Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Salicylic acid (acid 2-hydroxybenzoic hay acid ortho-hydroxybenzoic) và các dẫn xuất của nó là những hợp chất có lịch sử ứng dụng lâu đời trong y học và công nghiệp dược phẩm. Phân tử salicylic acid sở hữu cấu trúc đa chức năng gồm nhóm carboxyl (-COOH), nhóm hydroxyl phenol (-OH) và nhân thơm, cho phép tham gia nhiều chuyển hóa hóa học như este hóa, ether hóa, tạo phức và các phản ứng thế ái điện tử ($S_E$). Bên cạnh các hoạt tính sinh học đã được chứng minh như kháng khuẩn, kháng nấm (Penicillium expansum, Botrytis cinerea, Rhizopus stolonifer), chống oxy hóa và giảm đau, salicylic acid còn là nguyên liệu ban đầu quan trọng để bán tổng hợp nhiều khung cấu trúc hữu cơ phức tạp.

Phenacyl bromide và các dẫn xuất ($\alpha$-halogenoketone thơm) đóng vai trò là các hợp chất trung gian linh động cao trong tổng hợp hữu cơ. Do mang tâm electrophile kép tại carbon carbonyl và carbon gắn halogen, phenacyl bromide dễ dàng tham gia các phản ứng ngưng tụ, đóng vòng để xây dựng các dị vòng năm cạnh, sáu cạnh và hệ dị vòng ngưng tụ có hoạt tính sinh học.

Trong nhóm các dị vòng chứa oxy, khung benzofuran (benzo[b]furan) là một đơn vị cấu trúc xuất hiện trong nhiều hợp chất tự nhiên và phân tử hoạt tính sinh học có phổ tác dụng dược lý rộng như hạ đường huyết, chống ung thư, kháng khuẩn (bao gồm Mycobacterium tuberculosis), kháng ký sinh trùng (Trypanosoma brucei, Plasmodium) và làm chất thăm dò huỳnh quang mảng amyloid trong nghiên cứu bệnh Alzheimer. Việc kết hợp cấu trúc dẫn xuất salicylic acid với dẫn xuất phenacyl bromide nhằm tạo ra các khung dị vòng benzofuran mới mang nhóm thế halogen là hướng nghiên cứu có tiềm năng trong hóa dược.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tổng hợp các tiền chất bao gồm methyl 5-halogenosalicylate (methyl 5-iodosalicylate, methyl 5-bromosalicylate) và các dẫn xuất phenacyl bromide thế.
  2. Thực nghiệm tổng hợp dãy hợp chất mới chứa dị vòng benzofuran (dẫn xuất 2-aroylbenzofuran-3-ol) trên cơ sở phản ứng giữa methyl 5-halogenosalicylate với các phenacyl bromide tương ứng.
  3. Xác định cấu trúc hóa học và tính chất vật lý của các sản phẩm tổng hợp bằng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại (IR, $^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$) và phổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SC-XRD).

Nghiên cứu được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Tổng hợp Hữu cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 05 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết về hóa học dị vòng, hóa học các hợp chất carbonyl và phản ứng thế ái nhân - đóng vòng ngưng tụ nội phân tử:

  • Hóa tính của Salicylic acid và dẫn xuất: Khả năng phản ứng tại nhóm -OH phenol (tính acid, phản ứng tạo ether Williamson, este hóa), nhóm -COOH (chuyển hóa thành ester, hydrazide, dị vòng 1,3,4-oxadiazoline) và phản ứng thế ái điện tử ($S_E$) trên vòng benzen định hướng ưu tiên vào các vị trí ortho/para so với nhóm -OH.
  • Hóa tính của Phenacyl bromide: Đặc điểm phản ứng của hợp chất $\alpha$-haloketone thơm khi tương tác với tác nhân ái nhân (nucleophile) hoặc base trong tổng hợp các dị vòng như aminothiazole, oxazole, quinoxaline và aroylbenzofuran.
  • Cơ chế đóng vòng tạo khung benzofuran: Phản ứng một giai đoạn giữa hợp chất phenol mang nhóm ester ortho và $\alpha$-bromoketone dưới tác dụng của base, trải qua giai đoạn $O$-alkyl hóa tạo hợp chất trung gian ether, tiếp theo là phản ứng ngưng tụ nội phân tử kiểu Dieckmann/Rap-Stoermer và loại phân tử methanol để tạo nhân 2-aroylbenzofuran-3-ol.

Các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được áp dụng:

  • Phương pháp tổng hợp hữu cơ: Thực hiện phản ứng tổng hợp hóa học ở điều kiện nhiệt độ thường sử dụng xúc tác $\text{K}_2\text{CO}_3$ và dung môi $N,N$-dimethylformamide (DMF); kỹ thuật chiết tách, kết tinh lại để tinh chế sản phẩm.
  • Phương pháp xác định hằng số vật lý: Đo nhiệt độ nóng chảy của các hợp chất tinh khiết.
  • Phương pháp phân tích cấu trúc: Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^{1}\text{H-NMR}$) và carbon-13 ($^{13}\text{C-NMR}$), phổ nhiễu xạ tia X (X-ray single crystal diffraction).
  • Phương pháp tra cứu tài liệu học thuật và cơ sở dữ liệu: Sử dụng cơ sở dữ liệu hóa học chuyên ngành SciFinder (tra cứu ngày 16/02/2019) để đối soát và xác nhận tính mới của cấu trúc phân tử.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Đại cương về Salicylic acid, Phenacyl bromide và Dị vòng Benzofuran

Chương I tổng quan các tài liệu lý thuyết và công trình nghiên cứu liên quan đến ba nhóm hợp chất chính:

  • Salicylic acid và dẫn xuất: Trình bày lịch sử phát hiện từ vỏ cây liễu (Johann A. Buchner phân lập salicin năm 1828, Raffaele Piria chuyển hóa thành salicylic acid năm 1838); hai con đường sinh tổng hợp trong thực vật (xúc tác PAL và ICS); phương pháp tổng hợp công nghiệp Kolbe-Schmitt từ phenol, kiềm và khí $\text{CO}_2$ qua 2 giai đoạn; phân tích các phản ứng hóa học tiêu biểu và các hoạt tính sinh học, kháng nấm, giảm đau, chống viêm.
  • Phenacyl bromide và dẫn xuất: Khái quát cấu trúc $\alpha$-halogenoketone và các hướng phản ứng chuyển hóa; tổng hợp dẫn xuất 2-aminothiazole (Meshram và cộng sự, 2012), 2,4-oxazole xúc tác $\text{AgOTf}$ (Bailey và Sudini, 2014), quinoxaline xúc tác đất sét K10-montmorillonite (Jeganathan và cộng sự, 2014), và 2-aroylbenzofuran từ salicylaldehyde (Azevedo và cộng sự).
  • Dị vòng Benzofuran: Cấu trúc danh pháp của benzo[b]furan và benzo[c]furan; lịch sử tổng hợp từ coumarin của Perkin; các nghiên cứu tổng hợp 2-aroylbenzofuran-3-ol trực tiếp qua phản ứng Dieckmann hỗ trợ bởi vi sóng (Zhong-Zhen Zhou và cộng sự, 2010) và phản ứng ở nhiệt độ phòng với xúc tác $\text{K}_2\text{CO}_3$/dung môi DMF (R. Kulkarni, Hanumanthappa và cộng sự, 2014); tổng hợp các nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn, kháng ung thư và khả năng chẩn đoán y sinh của khung benzofuran.

Chương II: Thực nghiệm

Chương II mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, hóa chất, thiết bị và phương pháp tiến hành tổng hợp:

  • Điều chế các dẫn xuất methyl 5-halogenosalicylate:
    • Điều chế methyl 5-iodosalicylate (2a) từ phản ứng iod hóa methyl salicylate.
    • Điều chế methyl 5-bromosalicylate (2b) từ phản ứng brom hóa methyl salicylate.
  • Điều chế các dẫn xuất phenacyl bromide: Tổng hợp các $\alpha$-bromoacetophenone thế từ các dẫn xuất acetophenone tương ứng (2-bromo-1-phenylethanone, 2-bromo-1-(3-nitrophenyl)ethanone, 2-bromo-1-(4-nitrophenyl)ethanone, 2-bromo-1-(4-bromophenyl)ethanone, 2-bromo-1-(4-chlorophenyl)ethanone).
  • Tổng hợp các hợp chất chứa dị vòng benzofuran (3a–f): Thực hiện phản ứng ngưng tụ một giai đoạn giữa methyl 5-halogenosalicylate (2a, 2b) và các phenacyl bromide khác nhau trong dung môi DMF, sử dụng base $\text{K}_2\text{CO}_3$ ở nhiệt độ phòng.
  • Phương pháp khảo sát cấu trúc và tính chất vật lý: Ghi nhận màu sắc, trạng thái, dung môi kết tinh, đo nhiệt độ nóng chảy; quy trình đo phổ IR, phổ $^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$ và chuẩn bị mẫu đo nhiễu xạ tia X.

Chương III: Kết quả và thảo luận

Chương III phân tích cơ chế phản ứng và minh giải chi tiết dữ liệu phổ của các hợp chất trung gian và sản phẩm cuối:

  • Phân tích tiền chất (2a) và (2b): Cơ chế phản ứng thế ái điện tử halogen hóa vòng thơm định hướng vào vị trí C-5 (vị trí para so với nhóm -OH và meta so với nhóm -COOMe); xác nhận cấu trúc qua phổ IR và $^{1}\text{H-NMR}$.
  • Cơ chế phản ứng đóng vòng tạo dẫn xuất 2-aroylbenzofuran-3-ol (3a–f):
    • Bước 1: Khử proton của nhóm -OH phenol bởi $\text{K}_2\text{CO}_3$ tạo phenolate ái nhân.
    • Bước 2: Tấn công thế ái nhân ($S_N2$) vào carbon mang brom của phenacyl bromide, tạo liên kết ether trung gian.
    • Bước 3: Khử proton tại nhóm methylene hoạt động giữa vòng thơm và carbonyl, tạo carbanion nội phân tử tấn công vào nhóm carbonyl ester của salicylate.
    • Bước 4: Đóng vòng năm furan và loại bỏ phân tử $\text{CH}_3\text{O}^-$, tiếp theo là hỗ biến keto-enol để hình thành hệ liên hợp thơm bền vững 2-aroylbenzofuran-3-ol.
  • Minh giải phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$):
    • Proton nhóm -OH tại vị trí C-3 xuất hiện dưới dạng vân rộng (broad signal) do tham gia liên kết hydro nội phân tử mạnh với nhóm carbonyl lân cận ($-\text{C}=\text{O}\cdots\text{H}-\text{O}-$) và quá trình trao đổi proton nhanh với dung môi.
    • Phân tích vân phổ vùng thơm: Đối với hợp chất 3e [2-(4-chlorobenzoyl)-5-bromobenzofuran-3-ol], phổ $^{1}\text{H-NMR}$ chỉ ra 7 proton gồm: $\text{H}4$ dạng singlet tại $\delta = 8{,}13\text{ ppm}$ (trường yếu do ảnh hưởng hút electron); $\text{H}6$ dạng doublet-doublet tại $\delta = 7{,}72\text{ ppm}$ ($^{3}J = 8{,}5\text{ Hz}$, $^{4}J = 2{,}0\text{ Hz}$); $\text{H}{12}, \text{H}{16}$ dạng doublet tại $\delta = 7{,}98\text{ ppm}$ ($^{3}J = 8{,}5\text{ Hz}$); cụm multiplet của $\text{H}7, \text{H}{13}, \text{H}_{15}$ tại $\delta = 7{,}63\text{ ppm}$.
    • Đối với hợp chất 3f [2-(4-nitrobenzoyl)-5-bromobenzofuran-3-ol], ghi nhận các tín hiệu: $\text{H}4$ ($\delta = 8{,}24\text{ ppm}$, s), $\text{H}6$ ($\delta = 7{,}74\text{ ppm}$, dd, $^{3}J = 8{,}5\text{ Hz}$, $^{4}J = 2{,}0\text{ Hz}$), $\text{H}7$ ($\delta = 7{,}63\text{ ppm}$, d, $^{3}J = 8{,}5\text{ Hz}$), $\text{H}{12}, \text{H}{16}$ ($\delta = 8{,}37\text{ ppm}$, d, $^{3}J = 8{,}5\text{ Hz}$), $\text{H}{13}, \text{H}_{15}$ ($\delta = 8{,}12\text{ ppm}$, dd, $^{3}J = 8{,}5\text{ Hz}$, $^{4}J = 2{,}0\text{ Hz}$).
    • Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ ghi nhận các tín hiệu carbon thơm và carbon dị vòng đặc trưng (như hợp chất 3a ghi nhận các dịch chuyển hóa học: $115{,}3;\ 115{,}6;\ 123{,}7;\ 124{,}5;\ 128{,}9;\ 131{,}3;\ 132{,}9;\ 136{,}4;\ 137{,}8;\ 148{,}4;\ 152{,}5\text{ ppm}$).
  • Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SC-XRD): Cung cấp cấu trúc không gian ba chiều của phân tử 3b và 3e, xác nhận trực tiếp khung dị vòng benzofuran đã đóng vòng thành công với cấu hình phẳng liên hợp.

Chương IV: Kết luận và kiến nghị

  • Khẳng định đã tổng hợp thành công 2 tiền chất ester halogen hóa, các dẫn xuất phenacyl bromide và 6 hợp chất mới chứa khung dị vòng 2-aroylbenzofuran-3-ol.
  • Đối chiếu cơ sở dữ liệu SciFinder xác nhận 6 hợp chất (3a–f) chưa từng được công bố trước thời điểm 16/02/2019.
  • Đưa ra 3 đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo: mở rộng thư viện cấu trúc, thăm dò hoạt tính sinh học và tối ưu hóa hiệu suất tổng hợp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đặc trưng hóa đầy đủ 6 hợp chất dị vòng mới thuộc dãy 2-aroylbenzofuran-3-ol mang nhóm thế halogen tại vị trí C-5:

Ký hiệu Tên hợp chất Nhóm thế tại C-5 (X) Nhóm thế vòng aroyl (Y) Phương pháp xác định cấu trúc
3a 2-(4-chlorobenzoyl)-5-iodobenzofuran-3-ol $-\text{I}$ $4\text{-Cl}$ IR, $^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$
3b 2-(4-bromobenzoyl)-5-iodobenzofuran-3-ol $-\text{I}$ $4\text{-Br}$ IR, $^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, X-ray
3c 2-benzoyl-5-iodobenzofuran-3-ol $-\text{I}$ $-\text{H}$ IR, $^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$
3d 2-(3-nitrobenzoyl)-5-iodobenzofuran-3-ol $-\text{I}$ $3\text{-NO}_2$ IR, $^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$
3e 2-(4-chlorobenzoyl)-5-bromobenzofuran-3-ol $-\text{Br}$ $4\text{-Cl}$ IR, $^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, X-ray
3f 2-(4-nitrobenzoyl)-5-bromobenzofuran-3-ol $-\text{Br}$ $4\text{-NO}_2$ IR, $^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$

So sánh dữ liệu phổ $^{1}\text{H-NMR}$ giữa hợp chất 3e và 3f:

Vị trí Proton Hợp chất 3e ($\text{Y} = 4\text{-Cl}$) $\delta$ (ppm), đa độ, hằng số tách $J$ Hợp chất 3f ($\text{Y} = 4\text{-NO}_2$) $\delta$ (ppm), đa độ, hằng số tách $J$
$\text{H}_4$ $8{,}13\text{ (s)}$ $8{,}24\text{ (s)}$
$\text{H}_6$ $7{,}72\text{ (dd, } ^{3}J = 8{,}5\text{ Hz, } ^{4}J = 2{,}0\text{ Hz)}$ $7{,}74\text{ (dd, } ^{3}J = 8{,}5\text{ Hz, } ^{4}J = 2{,}0\text{ Hz)}$
$\text{H}_7$ $7{,}63\text{ (m)}$ $7{,}63\text{ (d, } ^{3}J = 8{,}5\text{ Hz)}$
$\text{H}{12}, \text{H}{16}$ $7{,}98\text{ (d, } ^{3}J = 8{,}5\text{ Hz)}$ $8{,}37\text{ (d, } ^{3}J = 8{,}5\text{ Hz)}$
$\text{H}{13}, \text{H}{15}$ $7{,}63\text{ (m)}$ $8{,}12\text{ (dd, } ^{3}J = 8{,}5\text{ Hz, } ^{4}J = 2{,}0\text{ Hz)}$
$\text{H}_{14}$ — —

Đóng góp khoa học của đề tài:

  • Xây dựng quy trình thực nghiệm ổn định để tổng hợp các dẫn xuất 2-aroylbenzofuran-3-ol mang nhóm thế halogen ở vị trí C-5 trong điều kiện êm dịu ($\text{K}_2\text{CO}_3$/DMF, nhiệt độ phòng), không đòi hỏi gia nhiệt phức tạp hay thiết bị vi sóng.
  • Cung cấp tập dữ liệu phổ nghiệm chi tiết (IR, $^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$) và bằng chứng tinh thể học tia X cho các hợp chất mới, bổ sung vào cơ sở dữ liệu hóa học hữu cơ quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi thời gian và điều kiện trang thiết bị phòng thí nghiệm cấp cử nhân nên số lượng dẫn xuất khảo sát dừng lại ở 6 chất.
  • Phổ $^{13}\text{C-NMR}$ của một số chất ghi nhận hiện tượng thiếu hụt số lượng đỉnh carbon so với lý thuyết, nguyên nhân do sự trùng lặp tín hiệu giữa các carbon có môi trường hóa học tương tự nhau trên các vòng thơm.
  • Đề tài chưa tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học (in vitro hoặc in vivo) đối với các hợp chất mới tổng hợp được.

Hướng phát triển tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng tổng hợp thêm các dẫn xuất mới dựa trên các ester methylsalicylate mang các nhóm thế khác nhau kết hợp với nhiều dẫn xuất phenacyl bromide đa dạng.
  • Triển khai sàng lọc và đánh giá hoạt tính sinh học (kháng khuẩn, kháng nấm, chống ung thư, chống oxy hóa) của các hợp chất 3a–f.
  • Nghiên cứu khảo sát động học và tối ưu hóa các thông số phản ứng (tỷ lệ tác chất, thời gian, dung môi) nhằm nâng cao hiệu suất tổng hợp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên chuyên ngành Hóa Hữu cơ, Hóa Dược và Công nghệ Hóa học thực hiện các đề tài về tổng hợp dị vòng chứa oxy và phát triển dẫn xuất từ hợp chất thiên nhiên.
  • Cung cấp quy trình thực nghiệm điều chế dẫn xuất halogen của salicylate và phenacyl bromide.
  • Cung cấp tài liệu mẫu về phương pháp luận phân tích và quy kết độ dịch chuyển hóa học, hằng số tách spin-spin trên phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$) và giải đoán cấu trúc tinh thể tia X của hệ dị vòng liên hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đã tổng hợp được những hợp chất mới nào? Khóa luận đã tổng hợp thành công 6 hợp chất mới chứa khung dị vòng benzofuran: 2-(4-chlorobenzoyl)-5-iodobenzofuran-3-ol (3a), 2-(4-bromobenzoyl)-5-iodobenzofuran-3-ol (3b), 2-benzoyl-5-iodobenzofuran-3-ol (3c), 2-(3-nitrobenzoyl)-5-iodobenzofuran-3-ol (3d), 2-(4-chlorobenzoyl)-5-bromobenzofuran-3-ol (3e) và 2-(4-nitrobenzoyl)-5-bromobenzofuran-3-ol (3f).

2. Điều kiện và tác chất chính để thực hiện phản ứng đóng vòng tạo dẫn xuất benzofuran trong đề tài là gì? Phản ứng được thực hiện giữa methyl 5-halogenosalicylate (methyl 5-iodosalicylate hoặc methyl 5-bromosalicylate) với các dẫn xuất phenacyl bromide tương ứng, sử dụng xúc tác base potassium carbonate ($\text{K}_2\text{CO}_3$) trong dung môi $N,N$-dimethylformamide (DMF) ở nhiệt độ phòng.

3. Phương pháp nào được sử dụng để khẳng định trực tiếp cấu trúc không gian của các chất tổng hợp? Cấu trúc không gian ba chiều và sự hình thành dị vòng benzofuran được khẳng định trực tiếp thông qua phổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (SC-XRD) trên hai mẫu tinh thể đại diện là hợp chất 3b và hợp chất 3e.

4. Vì sao tín hiệu proton của nhóm -OH trên phổ $^{1}\text{H-NMR}$ của các hợp chất 3a–f không có mũi nhọn phân tách rõ? Proton của nhóm -OH tại vị trí C-3 trên vòng benzofuran phân cực mạnh do ảnh hưởng liên hợp với hệ nối đôi và nhóm carbonyl lân cận (tạo liên kết hydro nội phân tử), đồng thời tham gia quá trình trao đổi proton linh động với dung môi, dẫn đến việc mất tương tác tách spin-spin và xuất hiện dưới dạng vân phổ rộng, tù.

5. Cơ sở dữ liệu nào chứng minh tính mới của 6 hợp chất dị vòng trong khóa luận? Tính mới của 6 hợp chất (3a–f) được kiểm tra và xác nhận qua cơ sở dữ liệu hóa học quốc tế SciFinder vào ngày 16 tháng 02 năm 2019, ghi nhận chưa có công bố trước đó trong tài liệu khoa học.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Huỳnh Thị Xuân Trang đã thực hiện thành công quy trình tổng hợp 6 dẫn xuất 2-aroylbenzofuran-3-ol mới mang nhóm thế 5-iodo và 5-bromo từ nguyên liệu ban đầu là methyl 5-halogenosalicylate và các phenacyl bromide thế. Cấu trúc hóa học và đặc tính vật lý của các sản phẩm đã được xác định bằng các phương pháp đo nhiệt độ nóng chảy, phổ IR, $^{1}\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$ và phổ nhiễu xạ tia X. Kết quả nghiên cứu bổ sung dữ liệu thực nghiệm có giá trị vào lĩnh vực tổng hợp hóa học các hợp chất dị vòng hữu cơ có tiềm năng ứng dụng y dược.