Tổng Hợp Hợp Chất Mới Chứa Dị Vòng Thiazoline Từ Hợp Chất 2-Mercapto-3-Phenylquinazolin-4(3H)-One

Nghiên cứu tổng hợp hợp chất mới chứa dị vòng thiazoline từ 2 mercaptor 3 phenylquinazolin 43h, mở ra hướng đi mới trong hóa học hữu cơ.

Chuyên ngành

Hóa Hữu Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2019

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: VÀI NÉT VỀ DỊ VÒNG QUINAZOLINE

1.1. Vài nét về 2-mercapto-3-phenylquinazolin-4(3H)-one

1.2. Vài nét về dị vòng 2-oxo-1,3-thiazolidin-4-one

1.3. Một số phương pháp tổng hợp 2-oxo-1,3-thiazolidin-4-one và dẫn xuất

1.4. Một số phản ứng chuyển hóa của 2-oxo-1,3-thiazolidin-4-one và dẫn xuất

1.5. Tổng hợp các chất

1.5.1. Tổng hợp 2-mercapto-3-phenylquinazolin-4(3H)-one (Q)

1.5.2. Tổng hợp ethyl 2-((4-oxo-3-phenyl-3,4-dihydroquinazolin-2-yl)thio)acetate (QE)

1.5.3. Tổng hợp các hợp chất N-(5-arylidene-4-oxo-2-thioxothiazolidin-3-yl)-2-((4-oxo-3-phenyl-3,4-dihydroquinazolin-2-yl)thio)acetamide (QT-Ar)

1.6. Xác định nhiệt độ nóng chảy và cấu trúc

1.6.1. Xác định nhiệt độ nóng chảy

1.6.2. Phổ hồng ngoại (FT-IR). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1HNMR, 13CNMR)

1.6.3. Phổ khối lượng (HR-MS)

1.7. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

1.7.1. Tổng hợp 2-mercapto-3-phenylquinazolin-4(3H)-one (Q)

1.7.2. Tổng hợp ethyl 2-((4-oxo-3-phenyl-3,4-dihydroquinazolin-2-yl)thio)acetate (QE)

1.7.3. Tổng hợp các hợp chất N-(5-arylidene-4-oxo-2-thioxothiazolidin-3-yl)-2-((4-oxo-3-phenyl-3,4-dihydroquinazolin-2-yl)thio)acetamide (QT-Ar)

1.7.4. Phương trình phản ứng tổng quát

1.7.5. Cơ chế phản ứng

1.7.6. Phân tích tín hiệu phổ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tổng Hợp Dị Vòng Thiazoline Từ Quinazolinone

Bài viết này tập trung vào tổng hợp dị vòng thiazoline từ tiền chất 2-mercapto-3-phenylquinazolin-4(3H)-one. Đây là một lĩnh vực hóa học dị vòng đầy tiềm năng, mở ra cơ hội tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học. Quinazolinone là một khung cấu trúc quan trọng trong nhiều dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Việc gắn thêm dị vòng thiazoline có thể cải thiện hoặc thay đổi tính chất của các hợp chất này. Nghiên cứu này khám phá các phương pháp tổng hợp hữu cơ mới để tạo ra các dẫn xuất thiazoline-quinazolinone, đồng thời phân tích cấu trúc và tiềm năng ứng dụng của chúng. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan về lĩnh vực này và khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn.

1.1. Giới Thiệu Về Dị Vòng Quinazoline và Ứng Dụng

Quinazoline, còn gọi là benzo-1,3-diazine, là một dị vòng thơm hai vòng, bao gồm một vòng benzene và một vòng pyrimidine. Nó có công thức phân tử C8H6N2 và tồn tại ở dạng tinh thể màu vàng nhạt, tan trong nước. Các dẫn xuất quinazoline thể hiện nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm chống khuẩn, chống ung thư và kháng nấm. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng pyrazoloquinazoline có thể ức chế tyrosine kinase, trong khi pyrrolo[3,2-f]quinazoline có thể ức chế dihydrofolate reductase (DHFR).

1.2. Vai Trò Của 2 Mercapto 3 Phenylquinazolin 4 3H One

2-Mercapto-3-phenylquinazolin-4(3H)-one (Q) là một hợp chất quan trọng trong nghiên cứu này. Nó có công thức phân tử C14H10N2OS và có thể tồn tại ở hai dạng hỗ biến. Cấu trúc chính của nó dựa trên vòng quinazolin-4-one, được tổng hợp từ phản ứng giữa acid anthranilic hoặc các dẫn xuất của nó. Phương pháp phổ biến là cho acid anthranilic tác dụng với alkyl/phenyl isothiocyanate. Hợp chất này đóng vai trò là tiền chất để tổng hợp các dẫn xuất thiazoline.

II. Thách Thức Trong Tổng Hợp Hợp Chất Thiazoline Quinazolinone Mới

Việc tổng hợp các hợp chất thiazoline-quinazolinone mới đặt ra nhiều thách thức. Thứ nhất, cần tìm ra các điều kiện phản ứng tối ưu để đảm bảo hiệu suất tổng hợp thiazoline cao. Thứ hai, cần kiểm soát tính chọn lọc của phản ứng để tránh các sản phẩm phụ không mong muốn. Thứ ba, cần phát triển các phương pháp tinh chế thiazoline hiệu quả để thu được các sản phẩm có độ tinh khiết cao. Cuối cùng, cần xác định cấu trúc của các hợp chất mới bằng các phương pháp phân tích hiện đại như phổ NMR thiazoline, phổ khối thiazolinesắc ký thiazoline. Giải quyết những thách thức này sẽ mở đường cho việc khám phá các hợp chất có hoạt tính sinh học tiềm năng.

2.1. Vấn Đề Về Hiệu Suất Phản Ứng và Tính Chọn Lọc

Một trong những khó khăn chính là đạt được hiệu suất tổng hợp thiazoline cao. Các phản ứng tổng hợp dị vòng thường phức tạp và có thể tạo ra nhiều sản phẩm phụ. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng tổng hợp thiazoline, chẳng hạn như nhiệt độ, thời gian và dung môi, là rất quan trọng. Ngoài ra, cần kiểm soát tính chọn lọc của phản ứng để đảm bảo rằng sản phẩm chính là dẫn xuất thiazoline mong muốn.

2.2. Yêu Cầu Về Độ Tinh Khiết và Xác Định Cấu Trúc

Để nghiên cứu tính chất của thiazolinehoạt tính sinh học của thiazoline, cần thu được các hợp chất có độ tinh khiết cao. Các phương pháp tinh chế thiazoline, chẳng hạn như kết tinh lại và sắc ký cột, có thể được sử dụng. Sau khi tinh chế, cần xác định cấu trúc của các hợp chất mới bằng các phương pháp phân tích như phổ NMR thiazoline, phổ khối thiazolinephổ hồng ngoại (FT-IR). Các dữ liệu phổ này cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc phân tử của các hợp chất.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Thiazoline Từ 2 Mercapto 3 Phenylquinazolinone

Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng 2-mercapto-3-phenylquinazolin-4(3H)-one làm tiền chất để tổng hợp các dẫn xuất thiazoline. Phương pháp chính bao gồm phản ứng của Q với các tác nhân electrophile khác nhau để tạo thành các liên kết mới tại vị trí thiol. Các phản ứng này có thể được xúc tác bởi các base hoặc acid, và có thể được thực hiện trong các dung môi khác nhau. Các sản phẩm thu được sau đó được phân tích và xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ NMR thiazoline, phổ khối thiazolinephổ hồng ngoại (FT-IR). Mục tiêu là phát triển một quy trình tổng hợp thiazoline hiệu quả và linh hoạt, có thể được sử dụng để tạo ra một loạt các dẫn xuất thiazoline-quinazolinone.

3.1. Phản Ứng Thế Nhóm Thiol Của Quinazolinone

Một trong những phản ứng quan trọng là phản ứng thế H của nhóm thiol trong 2-mercapto-3-phenylquinazolin-4(3H)-one. Trong phản ứng này, Q đóng vai trò là tác nhân nucleophile tấn công vào các alkyl halide để tạo thành các hợp chất 2-mercapto-3-phenylquinazoline-4(3H)-one S-thế. Sản phẩm thế sau đó có thể được chuyển hóa tiếp tục để tạo thành các hợp chất hydrazide, các dị vòng khác, hoặc hydroxylamine.

3.2. Tổng Hợp Ethyl 2 4 Oxo 3 Phenyl 3 4 Dihydroquinazolin 2 Yl Thio Acetate QE

Một bước quan trọng trong quy trình là tổng hợp ethyl 2-((4-oxo-3-phenyl-3,4-dihydroquinazolin-2-yl)thio)acetate (QE). Phản ứng này thường được thực hiện bằng cách cho Q phản ứng với ethyl chloroacetate trong sự có mặt của một base như potassium carbonate. Sản phẩm QE sau đó có thể được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp các dẫn xuất thiazoline phức tạp hơn.

IV. Ứng Dụng Của Hợp Chất Thiazoline Quinazolinone Trong Dược Phẩm

Các hợp chất thiazoline-quinazolinone có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực dược phẩm. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng các dẫn xuất thiazoline có hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm, chống ung thư và chống viêm. Việc kết hợp khung cấu trúc quinazolinone với dị vòng thiazoline có thể tạo ra các hợp chất có hoạt tính mạnh hơn hoặc có các tính chất dược lý mới. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của các hợp chất thiazoline-quinazolinone trong việc phát triển các loại thuốc mới để điều trị các bệnh khác nhau.

4.1. Hoạt Tính Sinh Học Của Dẫn Xuất Thiazoline

Các dẫn xuất thiazoline đã được chứng minh là có nhiều hoạt tính sinh học quan trọng. Ví dụ, một số dẫn xuất thiazoline có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Các dẫn xuất khác có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư hoặc giảm viêm. Các tính chất của thiazoline này làm cho chúng trở thành các ứng cử viên tiềm năng cho việc phát triển các loại thuốc mới.

4.2. Tiềm Năng Kháng Khuẩn Của Hợp Chất Thiazoline Quinazolinone

Một số nghiên cứu đã đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của các hợp chất chứa cả thiazoline và quinazolinone. Kết quả cho thấy rằng một số hợp chất này có khả năng ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh. Điều này cho thấy rằng các hợp chất thiazoline-quinazolinone có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc kháng khuẩn mới.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tổng Hợp Các Dẫn Xuất Thiazoline Quinazolinone Mới

Nghiên cứu này đã thành công trong việc tổng hợp các dẫn xuất thiazoline-quinazolinone mới từ 2-mercapto-3-phenylquinazolin-4(3H)-one. Các hợp chất mới đã được xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ NMR thiazoline, phổ khối thiazolinephổ hồng ngoại (FT-IR). Các kết quả cho thấy rằng các phản ứng tổng hợp hữu cơ đã diễn ra thành công và các hợp chất mới có cấu trúc như mong đợi. Nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất mới này.

5.1. Tổng Hợp N 5 Arylidene 4 Oxo 2 Thioxothiazolidin 3 Yl 2 4 Oxo 3 Phenyl 3 4 Dihydroquinazolin 2 Yl Thio Acetamide QT Ar

Một trong những thành công của nghiên cứu là tổng hợp các hợp chất N-(5-arylidene-4-oxo-2-thioxothiazolidin-3-yl)-2-((4-oxo-3-phenyl-3,4-dihydroquinazolin-2-yl)thio)acetamide (QT-Ar). Các hợp chất này được tạo ra bằng cách cho QH phản ứng với acid thiocarbonyl-bis-thioglycolic. Cấu trúc của các hợp chất QT-Ar đã được xác nhận bằng các phương pháp phổ.

5.2. Phân Tích Phổ NMR và Phổ Khối Của Hợp Chất Mới

Dữ liệu phổ NMR thiazolinephổ khối thiazoline cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc của các hợp chất mới. Các tín hiệu trong phổ NMR thiazoline cho phép xác định các nhóm chức khác nhau trong phân tử. Dữ liệu phổ khối thiazoline cung cấp thông tin về khối lượng phân tử và các mảnh vỡ của phân tử, giúp xác nhận cấu trúc của hợp chất.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Thiazoline Quinazolinone

Nghiên cứu này đã đóng góp vào việc mở rộng kiến thức về tổng hợp các hợp chất thiazoline-quinazolinone. Các phương pháp tổng hợp hữu cơ mới đã được phát triển và các hợp chất mới đã được tạo ra và xác định cấu trúc. Nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất mới này và khám phá tiềm năng của chúng trong việc phát triển các loại thuốc mới. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng tổng hợp thiazoline và tối ưu hóa các điều kiện phản ứng tổng hợp thiazoline để đạt được hiệu suất tổng hợp thiazoline cao hơn.

6.1. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học và Phát Triển Dược Phẩm

Bước tiếp theo quan trọng là đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất thiazoline-quinazolinone mới. Các thử nghiệm in vitro và in vivo có thể được sử dụng để xác định khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, chống ung thư và chống viêm của các hợp chất này. Nếu các hợp chất này cho thấy hoạt tính hứa hẹn, chúng có thể được phát triển thành các loại thuốc mới.

6.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Tổng Hợp và Nghiên Cứu Cơ Chế

Để làm cho quy trình tổng hợp thiazoline hiệu quả hơn, cần tối ưu hóa các điều kiện phản ứng tổng hợp thiazoline, chẳng hạn như nhiệt độ, thời gian, dung môi và xúc tác. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng tổng hợp thiazoline để hiểu rõ hơn về cách các phản ứng diễn ra và cách cải thiện chúng.

05/06/2025
Luận văn tổng hợp một số hợp chất mới chứa dị vòng thiazoline từ hợp chất 2 mercaptor 3 phenylquinazolin 43h one

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Vài nét về dị vòng quinazoline Quinazoline (hay còn gọi là benzo-1,3-diazine) là dị vòng thơm với cấu trúc bicylic bao gồm 2 vòng thơm: vòng benzene và vòng pyrimidine. Ở nhiệt độ thường, quinazoline là chất rắn tinh thể màu vàng nhạt, tan được trong nước. Quinazoline có công thức phân tử là C8H6N2, khối lượng phân tử M = 130, có công thức cấu tạo như sau: Quinazoline có cấu tạo phẳng.

Các đồng phân của quinazoline có thể kể đến như: - Cinnoline (tên hệ thống là benzo-1,2-diazine) - Phthalazine (tên hệ thống là benzo-2,3-diazine) - Quinoxaline (tên hệ thống là benzo-1,4-diazine) Một số dẫn xuất chứa dị vòng quinazoline như pyrazoloquinazoline được nghiên cứu làm chất ức chế tyrosine kinase, pyrrolo[3,2-f]quinazoline được nghiên cứu làm chất ức chế dihydrofolate reductase (DHFR) [1]. Một số hoạt tính sinh học của các hợp chất chứa dị vòng quinazoline có thể kể đến như chống khuẩn, chống ung thư, kháng nấm [1],… đã thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học tìm hiểu và tổng hợp các hợp chất chứa dị vòng này. Vài nét về 2-mercapto-3-phenylquinazolin-4(3H)-one 2. Cấu tạo, danh pháp Trong khuôn khổ đề tài, chúng tôi nghiên cứu về một số sản phẩm chuyển hóa của hợp chất 2-mercapto-3-phenylquinazoline-4(3H)-one.

2-mercapto-3-phenylquinazoline -4(3H)-one có công thức phân tử C14H10N2OS, khối lượng phân tử M = 254 và có công thức cấu tạo như sau: Theo tài liệu [2], hợp chất này tồn tại 2 dạng hỗ biến như sau: 2. Phương pháp tổng hợp 2-mercapto-3-phenylquinazoline-4(3H)-one Cấu trúc chính của 2-mercapto-3-phenylquinazoline-4(3H)-one dựa trên vòng quinazolin-4-one được các nhà khoa học nghiên cứu và tổng hợp dựa trên phản ứng giữa acid anthranilic hoặc các dẫn xuất của acid anthranilic [3]. Phương pháp phổ biến được dùng để tổng hợp 2-mercapto-3-phenylquinazoline-4(3H)-one là cho acid anthranilic tác dụng với alkyl/phenyl isothiocyanate. Dưới đây là một số công trình nghiên cứu áp dụng phương pháp tổng hợp này: • Năm 2003, Abdel G.

El-Helby và Mohammed H. Wahab đã thực hiện tổng hợp một số hợp chất chứa vòng 4-quinazolinone như sau [4]: 2 Sơ đồ 1. Tổng hợp hợp chất chứa dị vòng 4-quinazolinone từ dẫn xuất của acid anthranilic và alkyl isothiocyanate • Năm 2006, V. Dhanabal đã đề xuất quy trình tổng hợp (7) theo hướng mới: dựa trên phản ứng của aniline và CS2/NaOH trong DMSO.

Sau đó, tiếp tục phản ứng với dimethyl sulfate (CH3)2SO4 và cuối cùng với methyl anthranilate [5]: Sơ đồ 2. Tổng hợp 2-mercapto-3-phenylquinazolin-4(3H)-one từ aniline và CS2 • Năm 2014, Mohammed G.A Al-Khuzaie và Suaad M. Al-Majidi đã công bố quy trình tổng hợp (7) dựa trên phản ứng giữa anthranilic acid và phenylisothiocyanate trong dung môi EtOH khi có mặt Et3N [6]: 3 Sơ đồ 3. Tổng hợp 2-mercapto-3-phenylquinazolin-4(3H)-one từ acid anthranilic và phenyl isothiocyanate 2.

Một số phản ứng chuyển hóa của 2-mercapto-3-phenylquinazoline-4(3H)-one Một trong những phản ứng chuyển hóa đáng chú ý được các nhà khoa học nghiên cứu là phản ứng thế H của nhóm thiol. Trong phản ứng này, 2-mercapto-3- phenylquinazoline-4(3H)-one đóng vai trò tác nhân nucleophile tấn công vào các alkyl halide [7] để tạo thành các hợp chất 2-mercapto-3-phenylquinazoline-4(3H)-one S-thế; sản phẩm thế sau đó còn có thể được chuyển hóa tiếp tục để tạo thành các hợp chất hydrazide [1] [8] [9], các dị vòng [2] [8], hydroxylamine [10]. Theo tài liệu [7], dẫn xuất của 2-mercapto-3-phenylquinazoline-4(3H)-one (10a-c) được cho phản ứng với K2CO3 trong dung môi DMF trong 1 giờ. Sau đó thêm vào hỗn hợp alkyl halide và tiếp tục khuấy trên bếp từ có gia nhiệt trong 2 giờ.

Cuối cùng cho thêm nước lạnh vào hỗn hợp. Chất rắn được lọc và kết tinh trong dung môi ethanol. Hợp chất X R Hợp chất X R 10a H - 11f Cl CH2COPh 10b Cl - 11g Cl CH2[CH2]2OH 10c Br - 11h Cl CH2COOEt 11a H CH2CH=CH2 11i Br CH2CH=CH2 4 11b H CH2COPh 11k Br CH2COPh 11c H CH2[CH2]2OH 11l Br CH2[CH2]2OH 11d H CH2COOEt 11m Br CH2COOEt 11e Cl CH2CH=CH2 Sơ đồ 4. Tổng hợp một số hợp chất S-thế từ dẫn xuất của 2-mercapto-3- phenylquinazoline-4(3H)-one Theo tài liệu [2], Wael.

Abou-Elmagd và các cộng sự đã thực hiện phản ứng giữa chất (7) với ethyl chloroacetate trong sự có mặt của NaOH và ethanol: 5 Sơ đồ 5. Một số chuyển hóa của hợp chất S-thế từ hợp chất 2-mercapto-3- phenylquinazolin-4(3H)-one Theo tài liệu [8], Souad J.Lfta và các cộng sự đã thực hiện chuyển hóa từ các hợp chất dẫn xuất của 2-mercapto-3-phenylquinazoline-4(3H)-one như sau: Hợp chất R 22a, 24-27a -H 22b, 24-27b 5-OH Sơ đồ 6. Một số phương pháp tổng hợp hợp chất S-thế của hợp chất chứa dị vòng 4- quinazolinone 6 Sau đó, Souad J. Lfta cùng các cộng sự đã tiến hành khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của các hợp chất (24, 26) trên bốn loại vi khuẩn: E.

Kết quả thu được ở bảng sau: Bảng 1. Hoạt tính kháng khuẩn của một số hợp chất (24, 26) Hợp chất E.aureus 24a ++ - - + 24b +++ - - ++ 26a - - - - 26b + - - + Chú thích: (-) = Không có hoạt tính, (+) = 6-9 mm: hoạt tính yếu, (++) = 10-14 mm: hoạt tính trung bình, (+++) = 15-24 mm: hoạt tính cao. Theo tài liệu [1], El F. Ismail cùng các cộng sự đã tổng hợp được một số hydrazide bằng phản ứng của hydrazine với các dẫn xuất ester tương ứng của các chất 2-mercapto- 3-arylquinazoline-4(3H)-one: Hợp chất 28-30a 28-30b 28-30c 28-30d R1 Ph 4-CH3C6H4 4-CH3OC6H4 CH3 Sơ đồ 7.

Một số chuyển hóa S-thế của hợp chất dẫn xuất 2-mercapto-3-thế quinazolin-4(3H)-one Theo [5], V. Alagarsamy cùng các cộng sự cũng thực hiện phản ứng thế nhóm SH bằng nhóm NHNH2. Phản ứng xảy ra theo cơ chế thế nucleophile vào vòng thơm và được thực hiện theo sơ đồ chuyển hóa sau: 7 Sơ đồ 8. Một số hợp chất được tổng hợp từ hợp chất S-thế của 2-mercapto-3- phenylquinazolin-4(3H)-one Trong đó, các hợp chất (32a-o) đã được khảo sát khả năng giảm đau, chống viêm [5].

Kết quả cho thấy hợp chất 32b có hoạt tính cao nhất: khả năng giảm đau hiệu quả 57% và chống viêm đến 45%. Lfta và các cộng sự đã thực hiện chuyển hóa thành các hợp chất gắn vòng thơm như sau: 8 Sơ đồ 9. Một số hợp chất được tổng hợp từ hợp chất S-thế của dẫn xuất 2-mercapto-3- phenylquinazolin-4(3H)-one Theo [9], Mohammed F. Abdel-Megged và cộng sự đã tiến hành phản ứng hydrazine hóa hợp chất thế của 2-mercapto-3-phenylquinazoline-4(3H)-one (37a-b) trong dung môi ethanol.

Sau thời gian thực hiện phản ứng là 48 giờ, sản phẩm (38a-b) tạo thành được lọc, rửa bằng ethanol và kết tinh lại bằng butanol. 9 Hợp chất X 37-38a -H 37-38b -Br Sơ đồ 10. Tổng hợp hợp chất hydrazine từ dẫn xuất 2-mercapto-3-phenylquinazolin- 4(3H)-one Sau đó, hợp chất (38a-b) được chuyển hóa theo chuỗi sau: Sơ đồ 11. Tổng hợp các hợp chất gắn nhóm thế đường từ hợp chất hydrazine của dẫn xuất 2-mercapto-3-phenylquinazolin-4(3H)-one 10 • Phản ứng với hydroxyl amine Theo [10], Adnan A.

Kadi cùng các cộng sự đã thực hiện phản ứng giữa hợp chất (43) với hydroxyl amine hydrocloride với dung môi EtOH khi có mặt pyridine (py). Sản phẩm thu được (44) được kết tinh bằng dung môi dioxane. Phản ứng S-thế với hydroxyl amine Như vậy, các hợp chất 2-mercapto-3-arylquinazoline-4(3H)-one có khả năng chuyển hóa khá phong phú. Trong đó, các hợp chất hydrazide có khả năng phản ứng đa dạng và hiệu quả, là nguồn nguyên liệu tổng hợp nhiều chất mới là đối tượng được chúng tôi quan tâm trong nghiên cứu này.

Bên cạnh đó, việc kết hợp nhiều cấu trúc hóa học khác nhau để hình thành những hợp chất mới có hoạt tính sinh học cao cũng là hướng nghiên cứu nhận được sự quan tâm của nhiều tác giả cả trong và ngoài nước. Trong nghiên cứu này, chúng tôi quan tâm đến việc tạo thành các hợp chất có chứa dị vòng thiazolidine được tạo ra trong quá trình chuyển hóa hydrazide chứa dị vòng quinazolin- 4-one. Vài nét về dị vòng 2-oxo-1,3-thiazolidin-4-one 3. Cấu tạo, danh pháp Thiazolidine là dị vòng 5 cạnh chứa đồng thời 2 dị tố là nitrogen và lưu huỳnh.

Hợp chất 2-oxo-1,3-thiazolin-4-one là dẫn xuất của thiazolidine với nhóm thiocarbonyl ở vị trí số 2 và nhóm carbonyl ở vị trí số 4: 11 Hợp chất có tên thông thường là rhodanine, công thức phân tử C3H3OS2N, có M = 133. Một số hợp chất có chứa dị vòng thiazolidine nói chung hay chứa dị vòng 2-oxo- 1,3-thiazolin-4-one có hoạt tính sinh học đa dạng. Chẳng hạn như các hợp chất Epalrestat, Ciglitazone dùng để trị bệnh đái tháo đường không phụ thuộc insuline [11], được sử dụng làm dược phẩm với tính năng kháng vi khuẩn, hạ đường huyết, chống viêm như các hợp chất dẫn xuất 5-arylidene-2-thioxo-3N-arylthiazolidin-4-one [12], chống ung thư như 5-phenylpropenylidene-3-(3-methoxy-4-hydroxybenzoylamino)-2-thioxo- 4-thiazolidone [13],… Bên cạnh đó, hợp chất 5-(p-aminobenzylidene)rhodanine còn được nghiên cứu trong việc phân tích các kim loại đất hiếm [11], [14] hay hợp chất 3-[(2- furylmethylene)amino]-2-thioxo-1,3-thiazolidin-4-one được sử dụng để chế tạo màng bán dẫn [15]. Hai hợp chất đều chứa dị vòng 2-thioxo-1,3-thiazolidin-4-one, được xem là khả năng đáng được khai thác trong tương lai.

Một số phương pháp tổng hợp 2-oxo-1,3-thiazolidin-4-one và dẫn xuất Các hợp chất chứa dị vòng 2-oxo-1,3-thiazolidin-4-one đã được các nhà khoa học tổng hợp theo nhiều hướng khác nhau. • Theo [13], Olexandra Roman và Roman Lesyk đã tiến hành tổng hợp dị vòng 2- oxo-1,3-thiazolin-4-one từ thiocarbonyl-bis-thioglycolic acid và dẫn xuất hydrazide như sau: 12 Sơ đồ 13. Phản ứng tổng hợp dị vòng 2-oxo-1,3-thiazolin-4-one bằng thiocarbonyl-bis- thioglycolic acid Hợp chất (46) được nghiên cứu trên các tế bào ung thư phổi, ung thư vú, u não và thu được nhiều kết quả hứa hẹn. Sau đó, tiếp tục phản ứng với sodium chloroacetate: Sơ đồ 14.

Dãy chuyển hóa tổng hợp 2-oxo-1,3-thiazolin-4-one • Theo [17], Mulay Abhibit cùng các cộng sự đã tiến hành thực nghiệm điều chế dị vòng 2-oxo-1,3-thiazolidin-4-one từ hợp chất dithiocarbamate với sự hỗ trợ của vi sóng (microwave): Sơ đồ 15. Dãy chuyển hóa hợp chất dẫn xuất của 2-oxo-1,3-thiazolin-4-one từ dithiocarbamate • Theo [18], Sundeep K. Manjal cùng các cộng sự đã điều chế hợp chất chứa dị vòng 2-oxo-1,3-thiazolin-4-one theo 2 hướng như sau: 13 Sơ đồ 16. Dãy chuyển hóa hợp chất dẫn xuất của 2-oxo-1,3-thiazolin-4-one bằng các tác nhân khác nhau Cũng theo tài liệu [18], với sự hỗ trợ của vi sóng hỗn hợp amine và carbon disulfide cho thời gian ngắn hơn khi sử dụng tác nhân thiocarbonyl-bis-thioglycolic acid.

Một số phản ứng chuyển hóa của 2-oxo-1,3-thiazolidin-4-one và dẫn xuất Dị vòng 2-oxo-1,3-thiazolidin-4-one có nhóm methylen linh động ở vị trí số 5 nên phân tử có phản ứng ngưng tụ đặc trưng. • Theo [12], Khaled Toubal cùng các cộng sự đã điều chế được dị vòng 2-oxo-1,3- thiazolidin-4-one và thực hiện phản ứng ngưng tụ với các aldehyde thơm khác nhau trong dung môi acid acetic: 14 Sơ đồ 17. Tổng hợp các hợp chất dẫn xuất của 2-oxo-1,3-thiazolin-4-one chứa vòng thơm từ dẫn xuất của aniline và CS2 • Theo [19], Ludmyla Mosula và các cộng sự đã thực hiện tổng hợp bốn dãy hợp chất chứa dị vòng 2-oxo-1,3-thiazolin-4-one như sau: Sơ đồ 18.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tổng Hợp Hợp Chất Mới Chứa Dị Vòng Thiazoline Từ 2-Mercapto-3-Phenylquinazolin-4(3H)-One" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình tổng hợp các hợp chất mới chứa dị vòng thiazoline, một lĩnh vực quan trọng trong hóa học hữu cơ. Tài liệu này không chỉ trình bày các phương pháp tổng hợp mà còn phân tích cấu trúc và tính chất của các hợp chất này, từ đó mở ra nhiều cơ hội nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực như dược phẩm và vật liệu mới.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn phân tích cấu trúc hàm lượng của một số dẫn xuất 2 4 clo 8 metyl quinolin 2 yl 4 5 6 7 tetraclo 1 3 tropolon bằng một số phương pháp hóa lý hiện đại", nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về các phương pháp phân tích cấu trúc trong hóa học. Bên cạnh đó, tài liệu "Nghiên cứu tổng hợp 2 amino 4 phenylthiazole và một số dẫn xuất azometin" sẽ giúp bạn khám phá thêm về các hợp chất chứa thiazole, có liên quan mật thiết đến thiazoline. Cuối cùng, tài liệu "Tổng hợp cấu trúc một số dị vòng chứa nitơ mang vòng coumarin" cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về các dị vòng trong hóa học.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin bổ ích mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho bạn.