Thực Hiện Phản Ứng Ghép Cặp C-C Giữa 3′,4′-Difluoroacetophenone và Các Dẫn Xuất Benzaldehyde

Nghiên cứu phản ứng ghép cặp C-C giữa difluoroacetophenone và các dẫn xuất benzaldehyde. Tổng hợp chalconoid, ứng dụng trong hóa học và dược phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái quát về chalcone

1.2. Các phương pháp tổng hợp chalconoid

1.2.1. Phản ứng Claisen-Schmidt (ngưng tụ chéo aldol)

1.2.2. Phương pháp Meyer-Schuster

1.2.3. Khử amine của aziridine

1.2.4. Oxy hóa benzyl alcohol

1.2.5. Phản ứng Wittig

1.2.6. Khử hydro và khử oxy

1.2.7. Phương pháp ngưng tụ Claisen-Schmidt

1.2.7.1. Cơ chế phản ứng với chất xúc tác base
1.2.7.2. Cơ chế phản ứng với chất xúc tác acid
1.2.7.3. Phản ứng ngưng tụ Claisen–Schmidt trong điều kiện phi dung môi bằng phương pháp nghiền

1.2.8. Lý do chọn đề tài

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Các dẫn xuất chalcone

2.3. Dụng cụ, thiết bị

2.4. Phương pháp nghiên cứu trong bài luận văn

2.5. Phương pháp phân lập và tinh chế sản phẩm

2.6. Phương pháp kiểm nghiệm sản phẩm

2.7. Quy trình tổng hợp

2.7.1. Tổng hợp hợp chất NH01

2.7.2. Tổng hợp hợp chất NU02

2.7.3. Tổng hợp hợp chất NU03

2.7.4. Tổng hợp hợp chất NU04

2.7.5. Tổng hợp hợp chất NA03

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả tổng hợp các dẫn xuất của chalcone

3.2. Kết quả tổng hợp hợp chất NH01

3.3. Kết quả tổng hợp hợp chất NU02

3.4. Kết quả tổng hợp hợp chất NU03

3.5. Kết quả tổng hợp hợp chất NU04

3.6. Kết quả tổng hợp hợp chất NA03

3.7. Cơ chế tổng hợp các dẫn xuất chalcone

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Chalconoid Cấu Trúc Tính Chất và Ứng Dụng

Chalconoid là các dẫn xuất từ chalcone, có mặt trong nhiều loại thực vật, đặc biệt trong hoa, lá, rễ và trái. Chúng sở hữu cấu trúc độc đáo, tính chất đặc biệt, và hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm khả năng kháng viêm, kháng ung thư, chống oxy hóa, kháng virus, kháng tiểu đường và nhiều hoạt tính khác. Công thức phân tử của chalcone là C15H12O, được biết đến với tên gọi khác là 1,3-diphenyl-2-propen-1-one. Hợp chất này có cấu trúc gồm hai vòng thơm liên kết với nhau thông qua một hệ thống ba carbon không bão hòa ở vị trí α, β và chứa nhóm carbonyl. Do hàm lượng chalconoid trong tự nhiên thường thấp, việc tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu suất điều chế là rất quan trọng. Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều chalcone tự nhiên có hoạt tính sinh học, như khả năng chống ung thư, chống viêm, chống đái tháo đường, chống oxy hóa và chống vi khuẩn [2, 4, 5].

1.1. Cấu Trúc Hóa Học Cơ Bản của Chalcone Khung Sườn Diphenylpropenone

Khung sườn cơ bản của chalcone bao gồm hai vòng thơm liên kết bởi một hệ thống ba carbon không bão hòa và một nhóm carbonyl. Cấu trúc này cho phép nhiều biến thể và dẫn xuất khác nhau, tạo nên sự đa dạng về tính chất và hoạt tính sinh học. Việc thay đổi các nhóm thế trên vòng thơm có thể điều chỉnh đáng kể các đặc tính của chalconoid. Các phương pháp phân tích phổ như NMR, MS, và HSQC được sử dụng để xác định cấu trúc phân tử của các chalconoid tổng hợp.

1.2. Hoạt Tính Sinh Học Đa Dạng của Chalconoid Ứng Dụng Tiềm Năng

Chalconoid thể hiện một loạt các hoạt tính sinh học, bao gồm khả năng chống viêm, kháng ung thư, chống oxy hóa, kháng virus, và kháng tiểu đường. Điều này làm cho chúng trở thành ứng cử viên tiềm năng trong việc phát triển các dược phẩm mới và các ứng dụng trong y học. Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều chalcone tự nhiên có hoạt tính sinh học, như khả năng chống ung thư, chống viêm, chống đái tháo đường, chống oxy hóa và chống vi khuẩn [2, 4, 5].

II. Thách Thức trong Tổng Hợp Chalconoid Hiệu Suất và Tính Chọn Lọc

Mặc dù chalconoid có nhiều ứng dụng tiềm năng, việc tổng hợp chúng thường gặp phải những thách thức liên quan đến hiệu suất và tính chọn lọc của phản ứng. Các phương pháp truyền thống có thể tạo ra nhiều sản phẩm phụ, đòi hỏi các bước tinh chế phức tạp. Một thách thức lớn là việc kiểm soát vị trí của các nhóm thế trên vòng thơm để đạt được các dẫn xuất chalconoid có hoạt tính sinh học mong muốn. Do đó, việc phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả và chọn lọc hơn là rất quan trọng. Ngoài ra, sự hình thành nhiều sản phẩm phụ và đòi hỏi điều kiện phản ứng nghiêm ngặt cũng là một số nhược điểm cần khắc phục [15].

2.1. Giới Hạn của Phản Ứng Claisen Schmidt Sản Phẩm Phụ và Điều Kiện Phản Ứng

Phản ứng Claisen-Schmidt, mặc dù phổ biến, có thể tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn do sự khó kiểm soát của quá trình ngưng tụ. Điều này đòi hỏi sự quan tâm đến điều kiện phản ứng và kiểm soát kỹ thuật để đảm bảo sự chọn lọc và độ tinh khiết của sản phẩm chalconoid. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất là cần thiết để tối ưu hóa quá trình tổng hợp.

2.2. Các Phương Pháp Tổng Hợp Thay Thế Ưu và Nhược Điểm

Ngoài phản ứng Claisen-Schmidt, nhiều phương pháp tổng hợp khác đã được phát triển, bao gồm phương pháp Meyer-Schuster, khử amine của aziridine, oxy hóa benzyl alcohol, và phản ứng Wittig. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng về hiệu suất, tính chọn lọc, và điều kiện phản ứng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc mục tiêu của chalconoid và các yêu cầu cụ thể của quá trình tổng hợp.

III. Phản Ứng Ghép Cặp C C Giải Pháp Tổng Hợp Chalconoid Hiệu Quả

Phản ứng ghép cặp C-C, đặc biệt là giữa difluoroacetophenonebenzaldehyde, mở ra một hướng tiếp cận hiệu quả để tổng hợp chalconoid. Phản ứng này cho phép tạo ra các liên kết C-C mới, mở rộng khả năng tổng hợp các phân tử phức tạp. Việc sử dụng các chất xúc tác phù hợp có thể tăng cường hiệu suất và tính chọn lọc của phản ứng. Đề tài “Thực hiện phản ứng ghép cặp C-C giữa 3′,4′-difluoroacetophenone và các dẫn xuất benzaldehyde” đã được lựa chọn thực hiện luận văn tốt nghiệp với mục tiêu điều chế, tinh chế và xác định cấu trúc.

3.1. Ưu Điểm của Việc Sử Dụng Difluoroacetophenone và Benzaldehyde

Difluoroacetophenonebenzaldehyde là những chất phản ứng phổ biến và dễ kiếm, làm cho phản ứng ghép cặp C-C trở nên kinh tế và thực tế. Sự hiện diện của các nhóm fluoro trong difluoroacetophenone có thể ảnh hưởng đến tính chất và hoạt tính sinh học của chalconoid được tổng hợp. Việc sử dụng các nhóm thế khác nhau trên benzaldehyde cho phép điều chỉnh cấu trúc và tính chất của sản phẩm.

3.2. Vai Trò của Chất Xúc Tác trong Phản Ứng Ghép Cặp C C

Chất xúc tác đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường tốc độ và hiệu suất của phản ứng ghép cặp C-C. Các chất xúc tác kim loại chuyển tiếp, như palladium, nickel, và copper, thường được sử dụng trong các phản ứng này. Việc lựa chọn chất xúc tác phù hợp phụ thuộc vào các chất phản ứng và điều kiện phản ứng cụ thể. Nghiên cứu đã sử dụng xúc tác KOH và NaOH rắn để tổng hợp chalconoid thành công bằng phản ứng ngưng tụ Claisen–Schmidt.

IV. Tối Ưu Hóa Phản Ứng Ảnh Hưởng Của Dung Môi Và Điều Kiện

Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao và tính chọn lọc trong quá trình tổng hợp chalconoid. Các yếu tố như dung môi, nhiệt độ, thời gian phản ứng, và tỷ lệ chất phản ứng có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng các dung môi phù hợp có thể cải thiện độ hòa tan của các chất phản ứng và tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng xảy ra. Việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian phản ứng có thể ngăn ngừa sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn.

4.1. Lựa Chọn Dung Môi Thích Hợp Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Phản Ứng

Dung môi có thể ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng, độ chọn lọc, và khả năng hòa tan của các chất phản ứng. Việc lựa chọn dung môi phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo phản ứng xảy ra một cách hiệu quả. Các dung môi phân cực thường được sử dụng trong các phản ứng ghép cặp C-C để tăng cường độ hòa tan của các chất phản ứng.

4.2. Kiểm Soát Nhiệt Độ và Thời Gian Ngăn Ngừa Sản Phẩm Phụ

Nhiệt độ và thời gian phản ứng cần được kiểm soát chặt chẽ để ngăn ngừa sự hình thành các sản phẩm phụ không mong muốn. Nhiệt độ quá cao có thể dẫn đến các phản ứng phân hủy, trong khi thời gian phản ứng quá dài có thể làm giảm độ chọn lọc của phản ứng. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao và sản phẩm tinh khiết.

V. Phân Tích Cấu Trúc Xác Định Chalconoid Bằng Các Phương Pháp Phổ

Sau khi tổng hợp, việc xác định cấu trúc của chalconoid là rất quan trọng. Các phương pháp phân tích phổ như NMR, MS, và IR được sử dụng để xác định cấu trúc phân tử của các hợp chất. Dữ liệu phổ cung cấp thông tin về các nhóm chức, liên kết, và cấu trúc tổng thể của chalconoid. Nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân, khối phổ và phổ tương quan lượng tử đơn hạt nhân để xác định cấu trúc phân tử của các chalconoid.

5.1. Phổ NMR Xác Định Các Proton và Carbon Trong Cấu Trúc Chalconoid

Phổ NMR cung cấp thông tin chi tiết về các proton và carbon trong cấu trúc chalconoid. Dữ liệu NMR cho phép xác định các nhóm chức, vị trí của các nhóm thế, và cấu trúc tổng thể của phân tử. Các phổ 1H NMR và 13C NMR thường được sử dụng để xác định cấu trúc của các chalconoid.

5.2. Khối Phổ MS Xác Định Khối Lượng Phân Tử và Các Mảnh Vỡ

Khối phổ (MS) cung cấp thông tin về khối lượng phân tử của chalconoid và các mảnh vỡ của phân tử. Dữ liệu MS cho phép xác định công thức phân tử và các nhóm chức có trong phân tử. Phổ MS thường được sử dụng để xác nhận cấu trúc của các chalconoid sau khi tổng hợp.

VI. Ứng Dụng Tiềm Năng Chalconoid Trong Y Học và Các Lĩnh Vực Khác

Chalconoid có nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học, nông nghiệp, và các lĩnh vực khác. Hoạt tính sinh học đa dạng của chúng, bao gồm khả năng chống viêm, kháng ung thư, và chống oxy hóa, làm cho chúng trở thành ứng cử viên tiềm năng trong việc phát triển các dược phẩm mới. Ngoài ra, chalconoid còn được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm, chất tạo màu thực phẩm, thuốc nhuộm và thuốc diệt côn trùng [3]. Nghiên cứu về ứng dụng của chalconoid đang được tiến hành rộng rãi để khám phá các tiềm năng của chúng.

6.1. Chalconoid với Vai trò Chống Ung Thư và Kháng Viêm

Chalconoid đã được chứng minh có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và giảm viêm trong các nghiên cứu in vitro và in vivo. Các nghiên cứu lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả của chalconoid trong điều trị ung thư và các bệnh viêm nhiễm. Chalconoid tự nhiên đã được chứng minh có nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm khả năng chống ung thư, chống viêm, chống đái tháo đường, khả năng chống oxy hóa và chống vi khuẩn [2, 4, 5].

6.2. Tiềm Năng Trong Nông Nghiệp Thuốc Diệt Côn Trùng và Bảo Vệ Thực Vật

Chalconoid có thể được sử dụng làm thuốc diệt côn trùng và bảo vệ thực vật do khả năng kháng côn trùng và kháng nấm của chúng. Việc sử dụng chalconoid trong nông nghiệp có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào các loại thuốc trừ sâu hóa học và bảo vệ môi trường. Chalconoid còn được sử dụng trong sản xuất thuốc diệt côn trùng [3].

28/04/2025
Thực hiện phản ứng ghép cặp c c giữa 3′ 4′ difluoroacetophenone và các dẫn xuất benzaldehyde

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Khái quát về chalcone Chalcone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C15H12O và được biết đến với tên gọi khác là 1,3-diphenyl-2-propen-1-one. Hợp chất này có cấu trúc gồm hai vòng thơm liên kết với nhau thông qua một hệ thống ba carbon không bão hòa ở vị trí α, β và chứa nhóm carbonyl. 1: Khung sườn cơ bản của chalcone Chalconoid là các dẫn xuất từ chalcone, chúng có mặt trong tự nhiên ở nhiều loại thực vật, đặc biệt là trong hoa, lá, rễ và trái.

Chalconoid có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt. Một số loại chalconoid còn có khả năng tiêu diệt khuẩn, kháng nấm và diệt côn trùng [1, 2]. Trong lĩnh vực y học, chalconoid được sử dụng để điều trị các bệnh như ung thư, viêm, đau và các bệnh lý liên quan đến tim mạch và tiểu đường. Ngoài ra, chalconoid còn được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm, chất tạo màu thực phẩm, thuốc nhuộm và thuốc diệt côn trùng [3].

Chalcone là một loại hợp chất hóa học quan trọng đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu lớn trong nhiều thập kỷ. Điều này xuất phát từ sự phong phú tự nhiên của các hợp chất chalcone, khả năng tổng hợp dễ dàng và quan trọng nhất là sự đa dạng hoạt tính sinh học của chúng. Thực tế, nhiều chalcone tự nhiên đã được chứng minh có nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm khả năng chống ung thư, chống viêm, chống đái tháo đường, khả năng chống oxy hóa và chống vi khuẩn [2, 4, 5]. Trong nhiều trường hợp, một hợp chất đơn lẻ có thể thể hiện nhiều hoạt tính sinh học khác nhau.

Ví dụ, xanthohumol có khả năng chống ung thư, ngăn ngừa ung thư, chống oxy hóa và chống viêm; isoliquiritigenin có hoạt tính chống viêm, giảm căng thẳng và chống sắc tố; và isobavachalcone đã được chứng minh có hoạt tính hóa học ngăn ngừa, chống ung thư, chống vi khuẩn và chống 1 nấm [6]. Điều này cho thấy sự đa dạng và đa tác động của chalcone trong lĩnh vực sinh học và y học [4]. Các phương pháp tổng hợp chalconoid Cho đến nay đã có nhiều phương pháp khác nhau đã được phát triển để tổng hợp các dẫn xuất của chalconoid, bao gồm [7]: 1. Phản ứng Claisen-Schmidt (ngưng tụ chéo aldol) Phương pháp nổi tiếng và thường được lựa chọn để tổng hợp chalconoid là phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt [8].

Phản ứng này là quá trình ngưng tụ giữa một chất ketone và một chất aldehyde, và được xem là phương pháp hiệu quả với số lượng bước tối thiểu và ít sản phẩm phụ hơn. Nó cho phép tiến hành quá trình ngưng tụ chỉ trong một bước phản ứng đơn giản. Điều này giúp tăng hiệu suất và giảm chi phí trong quá trình tổng hợp chalconoid. Ngoài ra, phản ứng Claisen-Schmidt còn cho phép điều chỉnh cấu trúc và nhóm thế trên khung chalcone bằng cách lựa chọn chất ketone và chất aldehyde phù hợp.

Điều này mở ra khả năng tổng hợp các dẫn xuất chalconoid có cấu trúc và tính chất hoạt tính sinh học khác nhau. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quá trình Claisen-Schmidt cũng có thể có một số nhược điểm, như khả năng hình thành sản phẩm phụ không mong muốn do sự khó kiểm soát của quá trình ngưng tụ. Điều này đòi hỏi sự quan tâm đến điều kiện phản ứng và kiểm soát kỹ thuật để đảm bảo sự chọn lọc và độ tinh khiết của sản phẩm chalconoid. Phương pháp Meyer-Schuster Trong những thập kỷ qua, phương pháp Mayer-Schuster đã nhận được sự quan tâm lớn trong việc tổng hợp chalconoid từ các chất phản ứng khác nhau, bao gồm propargyl alcohol [9], propargyl acetate [10] và siloxypropyne [11], với sự kết hợp của các dãy cơ học khác nhau.

Phương pháp Meyer-Schuster có nhiều nhược điểm như: độ phức tạp, hiệu suất thấp, yêu cầu điều kiện phản ứng khắt khe, hạn chế trong phạm vi ứng dụng, vì vậy cần xét kỹ lưỡng các yếu tố này khi tổng hợp chalconoid. Khử amine của aziridine Khử amine của các aziridine được thực hiện bằng phương pháp chuyển đổi nhóm amine 2 thành nhóm carbonyl, được thực hiện trong điều kiện N2O4 [12], iodine [13], organosilyllithium, n-butyl nitrite, N-nitroso-3-nitrocarbazole, nitrosyl chloride (NOCl) hoặc methyl nitrite (CH3NO2) phương pháp này có ưu điểm là cho năng suất cao nhưng nhược điểm là thuốc thử đắt tiền [14]. Oxy hóa benzyl alcohol Nghiên cứu đã tiến hành quá trình tổng hợp chalconoid thông qua sử dụng phiên bản con của benzyl alcohol để tạo thành các ketone tương ứng, với sự có mặt của chất oxy hóa như hydrogen peroxide [15]. Nhược điểm của phương pháp này là hiệu suất thấp do sự hình thành nhiều sản phẩm phụ và đòi hỏi điều kiện phản ứng nghiêm ngặt.

Phản ứng Wittig Phản ứng Wittig là phản ứng hóa học của aldehyde hoặc ketone với triphenyl phosphonium ylide để tạo ra alkene và triphenylphosphin oxide [16]. Nhược điểm trong phương pháp tổng hợp này là cần đòi hỏi sự kiểm soát cẩn thận và tối ưu hóa điều kiện phản ứng để đạt được sự chọn lọc cao và độ tinh khiết của chalconoid. Khử hydro và khử oxy Quá trình khử hydro của 3-phenylpropiophenone sử dụng Cu(OAc)2/bpy [17] và Pd(OAc)2 [18]. Quá trình tổng hợp đòi hỏi điều kiện phản ứng khắt khe như: Quá trình khử hydro và khử oxy trong phản ứng tạo chalconoid đòi hỏi điều kiện nhiệt độ và áp suất cụ thể, cũng như sự hiện diện của xúc tác phù hợp, điều này có thể làm tăng độ phức tạp và chi phí của quá trình tổng hợp.

Độ chọn lọc của phản ứng cũng là một nhược điểm. Phản ứng khử hydro và khử oxy có thể tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn, điều này đòi hỏi quá trình phải được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo sự chọn lọc và độ tinh khiết của chalconoid. Thêm vào đó, quá trình này cũng tiềm ẩn nguy cơ sinh ra chất thải độc hại. Việc sử dụng các chất khử mạnh hoặc chất oxy hóa trong quá trình khử hydro và khử oxy có thể tạo ra chất thải gây ô nhiễm môi trường.

Loại bỏ hoặc xử lý chất thải này có thể gây khó khăn và tác động tiêu cực đến môi trường. Khả năng điều chỉnh cấu trúc của chalconoid cũng có thể bị hạn chế trong phương pháp này. Việc tạo ra các nhóm thế đa dạng và kiểm soát vị trí của chúng trên khung chalconoid có thể gặp khó khăn trong quá trình tổng hợp này. Trong các phương pháp tổng hợp chalconoid thì phương pháp ngưng tụ Claisen- 3 Schmidt, là phương pháp được sử dụng thường xuyên nhất để đạt được sản phẩm mong muốn.

Đánh giá này hữu ích để bao gồm loại phản ứng của thuốc thử và tính không tương thích của nhóm chức năng, để đạt được sản phẩm mong muốn [19]. Phương pháp ngưng tụ Claisen- Schmidt Phản ứng ngưng tụ Claisen-Schmidt (CSC), được biết đến là phương pháp phổ biến của các nhà hóa học hữu cơ để tổng hợp phổ rộng các hợp chất quan trọng và các dẫn xuất của chúng như flavon và flavonoid, chalconoid, chất tạo hương vị, chất tạo màu, phụ gia thực phẩm, hợp chất dược liệu, chất chống oxy hóa, chất màu, thuốc trừ sâu,…[20]. Chalconoid được phân lập từ thực vật hoặc được điều chế tổng hợp bởi CSC có nhiều ứng dụng dược phẩm và sinh học. Trong quá trình sinh tổng hợp flavonoid và isoflavonoid, chalconoid được sử dụng làm tiền chất chuỗi mở.

Chúng có hai vòng thơm nối với nhau bởi nhóm carbonyl α, β- không bão hòa trong cấu trúc của chúng có một số lượng lớn hydro có thể thay thế để tạo ra nhiều dẫn xuất chalcone có hoạt tính sinh học [21]. Ngưng tụ CSC là phương pháp phổ biến nhất sử dụng nhiều chất xúc tác như LiOH. H2O, K2CO3, NaOCH3, KOH, NaOH, AlCl3, Ba(OH)2, HCl, H3BO3, SiO2-H3PO4, B2O3- ZrO2. Phản ứng Claisen-Schmidt, hay còn gọi là phản ứng aldol chéo, được sử dụng để tổng hợp chalconoid.

Phương pháp này được lựa chọn vì nó đơn giản và kinh tế hơn so với các phương pháp khác. Trong phản ứng này, các dẫn xuất acetophenone và một chất aldehyde tạo thành chalconoid thông qua quá trình ngưng tụ với sự hiện diện của một chất xúc tác acid hoặc base. 2: Quy trình tổng hợp chalconoid từ các dẫn xuất acetophenone và các dẫn xuất benzaldehyde 1. Cơ chế phản ứng với chất xúc tác base Cơ chế phản ứng với xúc tác base được diễn ra theo các giai đoạn sau [22].: - Giai đoạn 1: Tạo enolate.

4 Trong giai đoạn này, proton Hα của acetophenone được tách bởi xúc tác NaOH, tạo thành một carbanion (enolate), enolate lúc này đóng vai trò như là một nucleophile. - Giai đoạn 2: Phản ứng cộng ái nhân Carbanion tiếp tục phản ứng cộng vào nhóm carbonyl của dẫn xuất aldehyde thơm. Phản ứng này tạo ra một chất trung gian hydroxy ketone. - Giai đoạn 3: Tách nước Trong giai đoạn này, chất trung gian hydroxy ketone tiếp tục phản ứng tách nước, tạo thành chalconoid.

Cơ chế của phản ứng Claisen-Schmidt (CSC) với xúc tác base để tổng hợp chalconoid được biểu diễn như Hình 1. Theo cơ chế Hình 1. 3 này, các dẫn xuất acetophenone đóng vai trò là một tác nhân nucleophile trong phản ứng Claisen-Schmidt (CSC), trong khi các dẫn xuất benzaldehyde sẽ là tác nhân electrophile. Sự thay đổi các nhóm thế trên vòng thơm sẽ ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của phản ứng.

Các nhóm thế có khả năng đẩy electron sẽ làm tăng mật độ điện tích trên nguyên tử carbon trong nhóm chức carbonyl của benzaldehyde. Nếu nhóm thế là nhóm thế hút electron, mật độ điện tích trên carbon carbonyl sẽ giảm, làm cho enolate dễ tấn công hơn. Ngược lại, nếu nhóm thế là nhóm thế đẩy electron ở vị trí ortho hoặc para, nó sẽ làm giảm tính electron của nhóm carbonyl do hiệu ứng cộng hưởng, từ đó giảm hiệu suất tổng hợp chalconoid. Tóm lại, các nhóm thế trên vòng thơm của benzaldehyde có thể ảnh hưởng đến mật độ điện tích trên carbon carbonyl và do đó, ảnh hưởng đến hiệu suất của phản ứng Claisen- Schmidt trong tổng hợp chalconoid.

3: Cơ chế phản ứng ngưng tụ Claisen - Schmidt với xúc tác base 1. Cơ chế phản ứng với chất xúc tác acid Cơ chế phản ứng trong môi trường acid được diễn ra theo các giai đoạn sau [22, 24]. - Giai đoạn 1: Ban đầu, sự tautomer hóa ketone thành enol và nhóm carbonyl của aldehyde được proton hoá - Giai đoạn 2: Quá trình tấn công tạo thành một liên kết C-C mới giữa enol và benzaldehyde, tạo thành sản phẩm ngưng tụ. - Giai đoạn 3: Trong giai đoạn này, một phân tử nước được loại bỏ, thường thông qua sự tạo thành một nhóm hydroxyl (-OH) ở vị trí alpha của sản phẩm ngưng tụ.

- Giai đoạn 4: Quá trình tiếp tục cho đến khi không còn aldehyde hoặc enol trong hệ thống, và sản phẩm chalconoid cuối cùng được hình thành. Cơ chế phản ứng Claisen-Schmidt (CSC) được xúc tác bởi acid được biểu diễn Theo Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ