Nghiên cứu tối ưu hóa kế hoạch tiến độ thi công công trình thủy lợi hồ Tả Trạch

Tài liệu nghiên cứu tối ưu hóa tiến độ thi công công trình thủy lợi. Phân tích, so sánh các phương án và lựa chọn giải pháp tối ưu cho hồ chứa Tả Trạch.

Trường đại học

Đại học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

2015

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu tối ưu tiến độ thi công hồ chứa Tả Trạch

Việc tối ưu tiến độ thi công hồ chứa Tả Trạch là một bài toán phức tạp trong quản lý dự án xây dựng. Công trình hồ chứa Tả Trạch, một dự án thủy lợi Tả Trạch trọng điểm tại Thừa Thiên Huế, đóng vai trò quan trọng trong việc chống lũ và điều tiết nguồn nước. Tuy nhiên, giống như nhiều dự án hạ tầng lớn khác, công trình phải đối mặt với nguy cơ chậm tiến độ xây dựng. Điều này không chỉ làm tăng chi phí mà còn ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế - xã hội tổng thể. Luận văn “Nghiên cứu kế hoạch tiến độ thi công xây dựng công trình thủy lợi và ứng dụng tối ưu hóa tiến độ thi công công trình hồ chứa Tả Trạch – Thừa Thiên Huế” đã đi sâu phân tích thực trạng này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các phương pháp khoa học để lập kế hoạch thi công hiệu quả, từ đó rút ngắn thời gian thi côngtối ưu hóa chi phí dự án. Mục tiêu chính là tìm ra một mô hình quản lý tiến độ khả thi, có thể áp dụng vào thực tiễn thi công đập chính. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết quản lý tiến độ dự án hiện đại và phân tích điều kiện thực tế tại công trường. Việc xây dựng một tiến độ tối ưu không chỉ là sắp xếp các công việc theo trình tự thời gian. Nó còn là một mô hình khoa học điều khiển toàn bộ quá trình, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các nguồn lực, từ nhân công, máy móc đến vật tư và dòng vốn. Một kế hoạch chi tiết và khả thi là nền tảng để dự án hoàn thành đúng hạn, đạt chất lượng và nằm trong ngân sách dự kiến. Đây là một nghiên cứu khoa học xây dựng có giá trị thực tiễn cao, cung cấp cơ sở lý luận và giải pháp cụ thể cho các nhà quản lý dự án.

1.1. Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch thi công chi tiết

Trong quản lý dự án xây dựng, lập kế hoạch thi công là công đoạn cốt lõi, quyết định sự thành bại của dự án. Một kế hoạch chi tiết và khoa học giúp xác định rõ trình tự công nghệ, phân bổ thời gian hợp lý cho từng hạng mục. Nó còn là cơ sở để phân bổ nguồn lực dự án một cách tối ưu, tránh lãng phí và tình trạng ứ đọng. Đối với các công trình phức tạp như hồ chứa Tả Trạch, việc thiếu một kế hoạch chặt chẽ có thể dẫn đến sự chồng chéo công việc, thiếu hụt vật tư, và xung đột giữa các nhà thầu. Thực tế cho thấy, nhiều công trình bị chậm tiến độ xuất phát từ việc lập kế hoạch sơ sài, không lường trước được các rủi ro. Do đó, một bản kế hoạch được xây dựng bài bản không chỉ là công cụ điều hành mà còn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tại công trường, đảm bảo giám sát thi công công trình hiệu quả và đưa dự án về đích đúng hẹn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tối ưu hóa tại dự án thủy lợi Tả Trạch

Nghiên cứu này đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, phân tích và đánh giá kế hoạch tiến độ thi công thực tế của dự án thủy lợi Tả Trạch để nhận diện các bất cập, đặc biệt là vấn đề ứ đọng vốn và các yếu tố gây chậm trễ. Thứ hai, áp dụng các lý thuyết về tối ưu hóa để đề xuất các phương án điều chỉnh tiến độ. Cụ thể, nghiên cứu tìm cách điều chỉnh phân đoạn thi công và sắp xếp lại trình tự công việc sao cho phù hợp hơn với dòng cung ứng vốn từ chủ đầu tư. Mục tiêu cuối cùng là lựa chọn được phương án tối ưu nhất, giúp giảm thiểu thiệt hại do ứ đọng vốn, rút ngắn thời gian thi công tổng thể và đảm bảo chất lượng công trình. Đây là một ứng dụng thực tiễn của luận văn quản lý xây dựng vào một dự án cụ thể, mang lại giá trị tham khảo cao cho ngành xây dựng thủy lợi.

II. Thách thức và nguyên nhân gây chậm tiến độ xây dựng tại Tả Trạch

Tình trạng chậm tiến độ xây dựng là một vấn đề phổ biến tại các công trình lớn ở Việt Nam, và dự án hồ chứa Tả Trạch cũng không ngoại lệ. Nghiên cứu đã chỉ ra một loạt các nguyên nhân, được phân thành hai nhóm chính: khách quan và chủ quan. Về khách quan, các yếu tố như điều kiện thời tiết khắc nghiệt, mưa lũ kéo dài tại khu vực miền Trung là một thách thức lớn. Công tác đền bù, giải phóng mặt bằng cũng thường xuyên gặp vướng mắc, làm chậm việc bàn giao mặt bằng sạch cho nhà thầu. Bên cạnh đó, các thay đổi trong thiết kế hoặc điều chỉnh quy hoạch có thể phát sinh trong quá trình thi công, đòi hỏi thời gian để phê duyệt và triển khai lại. Về chủ quan, năng lực quản lý dự án xây dựng của các bên liên quan là yếu tố quyết định. Năng lực tài chính và kinh nghiệm thi công của nhà thầu có thể không đáp ứng yêu cầu của một dự án quy mô lớn. Sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa chủ đầu tư, đơn vị tư vấn và nhà thầu cũng là một nguyên nhân phổ biến. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh vấn đề dòng vốn cung ứng không đều, gây ra tình trạng ứ đọng vốn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động nguồn lực của nhà thầu. Việc nhận diện và thực hiện quản lý rủi ro trong xây dựng một cách hiệu quả là chìa khóa để khắc phục những thách thức này và đảm bảo tiến độ dự án.

2.1. Phân tích các yếu tố khách quan ảnh hưởng đến dự án

Các yếu tố khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của ban quản lý dự án nhưng có tác động rất lớn. Tại Tả Trạch, điều kiện tự nhiên là một trong những rủi ro hàng đầu. Mùa mưa bão có thể buộc công trường phải dừng thi công trong nhiều ngày, ảnh hưởng đến các công tác đào đắp và thi công bê tông khối lớn. Ngoài ra, việc giải phóng mặt bằng phức tạp, liên quan đến chính sách đền bù và tái định cư, thường kéo dài hơn dự kiến. Các phát sinh kỹ thuật trong quá trình thi công, chẳng hạn như gặp phải địa chất phức tạp khác với khảo sát ban đầu, cũng có thể yêu cầu điều chỉnh biện pháp thi công đập đất, gây ra sự chậm trễ không lường trước. Những yếu tố này cần được dự phòng trong kế hoạch ban đầu thông qua việc bổ sung thời gian dự trữ hợp lý.

2.2. Đánh giá nguyên nhân chủ quan từ các bên liên quan

Nguyên nhân chủ quan thường xuất phát từ con người và công tác quản lý. Theo một khảo sát được trích dẫn trong tài liệu, “Yếu kém của Ban/công tác quản lý dự án” và “Khả năng tài chính của nhà thầu không đáp ứng” là hai trong số những nguyên nhân hàng đầu gây chậm tiến độ. Năng lực lập kế hoạch, tổ chức và giám sát thi công công trình của nhà thầu đóng vai trò then chốt. Việc chậm trễ trong việc cung ứng vật tư, huy động máy móc thiết bị, hay bố trí nhân lực không hợp lý đều xuất phát từ yếu kém trong quản lý. Về phía chủ đầu tư, việc cung cấp vốn không kịp thời hoặc thủ tục nghiệm thu, thanh toán kéo dài sẽ làm giảm động lực của nhà thầu và gây gián đoạn quá trình thi công. Do đó, nâng cao năng lực quản lý và đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ là yêu cầu cấp thiết.

III. Phương pháp lập tiến độ thi công tối ưu Từ CPM đến MS Project

Để tối ưu tiến độ thi công hồ chứa Tả Trạch, nghiên cứu đã đề cập đến các phương pháp lập kế hoạch hiện đại. Các phương pháp truyền thống như sơ đồ ngang (Gantt) tuy đơn giản nhưng lại bộc lộ nhiều nhược điểm, đặc biệt là không thể hiện rõ mối quan hệ logic giữa các công việc. Do đó, các phương pháp sơ đồ mạng lưới như phương pháp đường găng CPM (Critical Path Method) và sơ đồ PERT (Project Evaluation and Review Technique) được ưu tiên áp dụng. CPM giúp xác định chuỗi công việc quan trọng nhất (đường găng) quyết định thời gian hoàn thành toàn bộ dự án. Bằng cách tập trung nguồn lực vào các công việc găng, nhà quản lý có thể rút ngắn thời gian thi công một cách hiệu quả. Để hiện thực hóa các phương pháp này, việc sử dụng phần mềm chuyên dụng là tất yếu. Tài liệu nghiên cứu đã giới thiệu và ứng dụng phần mềm Microsoft Project (MS Project). Công cụ này cho phép lập tiến độ thi công bằng MS Project một cách trực quan, quản lý tài nguyên, theo dõi tiến độ thực tế so với kế hoạch và nhanh chóng tính toán lại toàn bộ dự án khi có sự thay đổi. Việc kết hợp giữa nền tảng lý thuyết vững chắc (CPM/PERT) và công cụ mạnh mẽ (MS Project) tạo ra một quy trình quản lý tiến độ dự án khoa học, linh hoạt và hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các công trình có quy mô và độ phức tạp cao.

3.1. Ứng dụng phương pháp đường găng CPM xác định công việc ưu tiên

Phương pháp đường găng CPM là công cụ phân tích cốt lõi. Nó biến một danh sách dài các công việc thành một sơ đồ mạng logic, thể hiện sự phụ thuộc lẫn nhau. Đường găng là đường dài nhất đi từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc của dự án. Bất kỳ sự chậm trễ nào trên đường găng đều sẽ làm chậm toàn bộ dự án. Bằng cách xác định đường găng, ban quản lý biết được cần phải tập trung nỗ lực giám sát thi công công trìnhphân bổ nguồn lực dự án vào đâu để đảm bảo tiến độ. Các công việc không nằm trên đường găng có một khoảng thời gian dự trữ, cho phép linh hoạt hơn trong việc điều phối thi công.

3.2. Vai trò của MS Project trong việc lập và quản lý tiến độ

Phần mềm Microsoft Project là một công cụ mạnh mẽ để hiện thực hóa các kế hoạch. Nó cho phép người dùng nhập danh sách công việc, thời gian thực hiện, mối quan hệ phụ thuộc và tài nguyên yêu cầu. Dựa trên các thông tin này, phần mềm sẽ tự động tính toán và vẽ sơ đồ Gantt, sơ đồ mạng và xác định đường găng. Khi có sự thay đổi, ví dụ một công việc bị trễ, MS Project sẽ ngay lập tức tính toán lại ảnh hưởng đến toàn bộ dự án. Ngoài ra, phần mềm còn hỗ trợ quản lý vật tư xây dựng và chi phí, giúp theo dõi dòng tiền và tài nguyên một cách hiệu quả, là công cụ không thể thiếu trong quản lý tiến độ dự án hiện đại.

IV. Case study Tối ưu hóa tiến độ thi công đập chính Tả Trạch

Nghiên cứu ứng dụng các cơ sở lý thuyết vào thực tiễn tối ưu tiến độ thi công hồ chứa Tả Trạch, tập trung vào hạng mục đập chính. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích phương án thi công thực tiễn (gọi là PA1). Phân tích cho thấy, biểu đồ lũy tích vốn của PA1 không khớp với đường cung ứng vốn của chủ đầu tư, dẫn đến tình trạng ứ đọng vốn lớn. Thiệt hại do ứ đọng vốn được tính toán dựa trên chênh lệch giữa vốn đầu tư thực tế và vốn cần thiết tại mỗi thời điểm, có xét đến lãi suất. Để giải quyết vấn đề này, nghiên cứu đã đề xuất hai phương án điều chỉnh là PA2 và PA3. Cả hai phương án này đều tập trung vào việc “Điều chỉnh phân đoạn thi công”. Cụ thể, thay vì thi công theo trình tự ban đầu, các phương án mới sắp xếp lại thứ tự các hạng mục, ưu tiên các công việc có thể triển khai sớm với chi phí thấp hơn, đồng thời đẩy lùi các hạng mục tốn kém hơn để phù hợp với dòng vốn. Việc này giúp đường lũy tích vốn sử dụng bám sát hơn với đường cung ứng vốn. Kết quả so sánh cho thấy các phương án điều chỉnh đã giảm đáng kể lượng vốn ứ đọng, qua đó chứng minh hiệu quả của việc tối ưu hóa chi phí dự án thông qua điều chỉnh tiến độ. Đây là một ví dụ điển hình về quản lý dự án xây dựng thông minh.

4.1. Phân tích phương án thực tiễn PA1 và vấn đề ứ đọng vốn

Phương án thực tiễn (PA1) được lập dựa trên trình tự công nghệ thi công tiêu chuẩn. Tuy nhiên, khi đối chiếu biểu đồ lũy tích vốn (chi phí cộng dồn theo thời gian) với biểu đồ cung ứng vốn, một khoảng chênh lệch lớn đã xuất hiện. Điều này có nghĩa là tại nhiều thời điểm, lượng vốn nhà thầu đã bỏ ra để thi công vượt xa lượng vốn được chủ đầu tư giải ngân. Tình trạng này được gọi là ứ đọng vốn, gây thiệt hại tài chính cho nhà thầu. Công thức tính toán thiệt hại Vth = V1 – V0 được áp dụng, trong đó V1 là vốn đầu tư có kể đến lãi suất do ứ đọng. Kết quả tính toán cho thấy PA1 không phải là phương án tối ưu về mặt tài chính.

4.2. Đề xuất phương án điều chỉnh PA2 PA3 tối ưu dòng tiền

Dựa trên phân tích PA1, hai phương án điều chỉnh (PA2 và PA3) đã được xây dựng. Cả hai đều thay đổi cách phân đoạn và trình tự thi công. Mục đích là làm cho đường cong chi phí sử dụng vốn trở nên thoải hơn ở giai đoạn đầu và tăng tốc ở giai đoạn sau, bám sát với kế hoạch cấp vốn của chủ đầu tư. Ví dụ, một số hạng mục phụ trợ có thể được điều chỉnh để thực hiện song song thay vì tuần tự, hoặc thay đổi biện pháp thi công đập đất để giảm chi phí ban đầu. Những điều chỉnh này tuy nhỏ nhưng đã tạo ra sự khác biệt lớn trong việc cân đối dòng tiền, giúp phân bổ nguồn lực dự án hợp lý hơn.

4.3. So sánh và lựa chọn phương án rút ngắn thời gian thi công hiệu quả

Một bảng so sánh chi tiết giữa ba phương án (PA1, PA2, PA3) đã được lập ra, dựa trên các chỉ tiêu chính như tổng thời gian thi công và mức độ ứ đọng vốn. Kết quả từ Bảng 3-9 trong tài liệu gốc cho thấy PA3 là phương án tối ưu nhất. Nó không chỉ giảm được thiệt hại do ứ đọng vốn xuống mức thấp nhất mà còn đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật và an toàn lao động công trường. Việc lựa chọn PA3 cho thấy rằng, rút ngắn thời gian thi công không phải là mục tiêu duy nhất. Tối ưu hóa tiến độ là một bài toán tổng hòa giữa thời gian, chi phí và nguồn lực, nhằm đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất cho dự án.

V. Hướng đi tương lai cho quản lý dự án xây dựng công trình thủy lợi

Nghiên cứu về tối ưu tiến độ thi công hồ chứa Tả Trạch không chỉ giải quyết một bài toán cụ thể mà còn mở ra những hướng đi mới cho công tác quản lý dự án xây dựng các công trình thủy lợi tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng việc áp dụng một cách khoa học các phương pháp quản lý tiến độ hiện đại là yếu tố sống còn để đảm bảo hiệu quả đầu tư. Những bài học kinh nghiệm rút ra từ Tả Trạch có thể được nhân rộng và áp dụng cho các dự án tương tự, giúp các chủ đầu tư và nhà thầu chủ động hơn trong việc lập kế hoạch thi côngquản lý rủi ro trong xây dựng. Trong tương lai, việc tích hợp các công nghệ tiên tiến hơn sẽ là bước phát triển tất yếu. Công nghệ BIM trong quản lý tiến độ (Building Information Modeling) là một ví dụ điển hình. BIM cho phép tạo ra mô hình 3D thông tin của công trình, giúp mô phỏng toàn bộ quá trình thi công (4D), dự toán chi phí (5D) và phát hiện các xung đột trước khi chúng xảy ra trên công trường. Việc kết hợp BIM với các phần mềm quản lý dự án như MS Project sẽ tạo ra một hệ thống quản lý toàn diện, thông minh và minh bạch, hứa hẹn nâng cao đáng kể hiệu quả của ngành xây dựng. Đây là hướng phát triển cần được chú trọng trong các nghiên cứu khoa học xây dựng tiếp theo.

5.1. Khuyến nghị áp dụng mô hình tối ưu cho các dự án tương tự

Thành công của việc tối ưu hóa tại dự án Tả Trạch nên được coi là một mô hình tham khảo. Các dự án xây dựng thủy lợi, giao thông hay hạ tầng khác đều có thể áp dụng quy trình tương tự: phân tích kế hoạch ban đầu, xác định các điểm nghẽn về nguồn lực và dòng tiền, sau đó sử dụng các công cụ như CPM và phần mềm chuyên dụng để xây dựng các kịch bản thay thế. Việc chủ động tìm kiếm phương án tối ưu ngay từ giai đoạn lập kế hoạch sẽ giúp tiết kiệm chi phí và thời gian một cách đáng kể, thay vì phải xử lý các vấn đề phát sinh một cách bị động trong quá trình thi công.

5.2. Tiềm năng ứng dụng công nghệ BIM trong quản lý tiến độ

Công nghệ BIM trong quản lý tiến độ mở ra một kỷ nguyên mới. Thay vì các bản vẽ 2D và bảng tính rời rạc, BIM tích hợp mọi thông tin vào một mô hình số duy nhất. Mô hình này cho phép mô phỏng trình tự xây dựng theo thời gian (4D), giúp tất cả các bên liên quan hình dung rõ ràng về tiến độ và phát hiện các xung đột tiềm tàng về không gian và thời gian. Việc ứng dụng BIM sẽ giúp việc lập kế hoạch thi công chính xác hơn, cải thiện sự phối hợp và giảm thiểu rủi ro, đưa công tác quản lý tiến độ dự án lên một tầm cao mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Với tất cả sự kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn của mình tới thầy giáo nhà giáo ưu tú GS.TS Vũ Thanh Te đã hướng dẫn tận tình chu đáo, dành rất nhiều thời gian và tâm huyết hướng dẫn, nghiên cứu và giúp tôi hoàn thành luận văn tốt nghiệp này. Tôi cũng xin cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Thủy Lợi, các thầy cô giáo trong Khoa Công Trình, Khoa Kinh Tế và Quản Lý đã chỉ bảo, dạy dỗ trong suốt thời gian học tập tại trường. Cuối cùng, Tôi xin chân thành cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè đồng nghiệp công ty tư vấn 11 đã giúp đỡ, động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận văn. Mặc dù luận văn đã hoàn thiện với tất cả sự cố gắng, nhiệt tình cũng như năng lực của mình, tuy nhiên không thể tránh khỏi những thiếu sót. Vì vậy, Tôi rất mong nhận được sự góp ý, chỉ bảo của quý thầy cô và đồng nghiệp, đó chính là sự giúp đỡ quý báu mà tôi mong muốn nhất để cố gắng hoàn thiện hơn trong quá trình nghiên cứu và công tác sau này. Xin chân thành cảm ơn. Hà Nội, 01 tháng 11 năm 2015 Học viên Nguyễn Danh Vũ BẢN CAM KẾT Đề tài luận văn cao học “Nghiên cứu kế hoạch tiến độ thi công xây dựng công trình thủy lợi và ứng dụng tối ưu hóa tiến độ thi công công trình hồ chứa Tả Trạch – Thừa Thiên Huế” của học viên đã được Nhà trường giao nghiên cứu theo quyết định số 695/QĐ-ĐHTL ngày 07 tháng 05 năm 2015 của Hiệu trưởng trường Đại học Thủy Lợi. Trong thời gian học tập tại trường với sự giúp đỡ của các thầy cô giáo và đặc biệt là thầy giáo nhà giáo ưu tú GS.TS Vũ Thanh Te, học viên đã tự nghiên cứu và thực hiện đề tài này. Đây là thành quả lao động, là sự tổ hợp của các yếu tố mang tính nghề nghiệp của tác giả. Hà Nội, Ngày 01 tháng 11 năm 2015 Học viên Nguyễn Danh Vũ MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN BẢN CAM KẾT MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH VẼ DANH MỤC BẢNG BIỂU MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KẾ HOẠCH TIẾN ĐỘ .1 Tiến độ thi công trong xây dựng .1 Khái niệm về tiến độ thi công trong xây dựng công trình .2 Tầm quan trọng của tiến độ thi công các công trình xây dựng hiện nay .3 Các phương pháp lập tiến độ thi công xây dựng công trình .2 Thực trạng về tiến độ thi công các công trình xây dựng hiện nay .3 Giới thiệu phần mềm trong quản lý tiến độ thi công xây dựng công trình .1 Giới thiệu về Microsoft .2 Nội dung của Microsoft Project .3 Nội dung Microsoft Project 2010 .4 Kết luận chương 1 .20 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC TRONG NGHIÊN CỨU TIẾN ĐỘ .1 Các nguyên nhân ảnh hưởng đến tiến độ thi công xây dựng công trình Thủy lợi .1 Các nguyên nhân khách quan .2 Các nguyên nhân chủ quan .3 Kết quả nghiên cứu các yếu tố gây chậm chễ tiến độ thi công .2 Cơ sở lý thuyết trong quản lý kế hoạch tiến độ.1 Các căn cứ và nguyên tắc lập kế hoạch tiến độ .2 Lập kế hoạch tiến độ .3 Tổ chức thực hiện .4 Theo dõi, kiểm soát, quản lý tiến độ công trình .3 Một số bài toán tối ưu hóa tiến độ .4 Một số cơ sở để điều chỉnh tiến độ .1 Đường lũy tích vốn với thời gian thi công .2 Tính toán ứ đọng vốn .5 Kết luận chương 2 .41 CHƢƠNG 3: NGHIÊN CỨU LÝ LUẬN TỐI ƢU TIẾN ĐỘ CHO CÔNG TRÌNH HỒ CHỨA TẢ TRẠCH – THỪA THIÊN HUẾ .1 Giới thiệu về dự án .1 Vị trí địa lý, quy mô, kết cấu công trình .2 Chủ đầu tư, các đơn vị tư vấn, thiết kế, thi công công trình .3 Yêu cầu về tiến độ và chất lượng của công trình .2 Khối lượng công việc và thời gian thực hiện để thi công đập chính.3 Đường lũy tích vốn với thời gian thi công cho tiến độ thực tiễn .4 Đường cung ứng vốn do chủ đầu tư cung cấp .5 Tính toán thiệt hại do ứ đọng vốn đầu tư cho tiến độ thực tiễn .6 Nhận xét đánh giá về phương án thiết kế thực tiễn .4 Điều chỉnh thiết kế phương án thực tiễn lần 1 (PA2) .1 Điều chỉnh phân đoạn thi công .2 Khối lượng công việc và thời gian thực hiện để thi công đập chính.3 Đường lũy tích vốn với thời gian thi công so với đường cung ứng vốn của chủ đầu tư .5 Nhận xét đánh giá về phương án điều chỉnh số 1 (PA2) .5 Điều chỉnh thiết kế phương án thực tiễn lần 2 (PA3) .1 Điều chỉnh phân đoạn thi công .2 Khối lượng công việc và thời gian thực hiện để thi công đập chính.3 Đường lũy tích vốn với thời gian thi công so với đường cung ứng vốn của chủ đầu tư .5 Nhận xét đánh giá về phương án điều chỉnh (PA3).6 Lựa chọn phương án tối ưu cho công trình .1 Các chỉ tiêu so sánh .2 So sánh lựa chọn phương án .7 Kết luận chương 3 .75 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .77 TÀI LIỆU THAM KHẢO .79 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1-1: Cấu tạo sơ đồ ngang. 6 Hình 1-2: Cấu trúc mô hình kế hoạch tiến độ xiên . 8 Hình 2-1: Các bước lập kế hoạch tiến độ . 30 Hình 2-2: Chu trình quản lý tiến độ thi công công trình . 32 Hình 2-3: Mối quan hệ giữa cung và tiêu thụ tài nguyên . 35 Hình 2-4: Mối quan hệ giữa chi phí và thời gian thi công . 38 Hình 2-5: Biểu đồ lũy tích vốn và thời gian . 39 Hình 3-1: Hồ chứa nước Tả Trạch . 42 Hình 3-2: Biện pháp đắp chân khay 2 đợt. 53 Hình 3-3: Biểu đồ lũy tích vốn và thời gian PA thực tiễn . 62 Hình 3-4: Biểu đồ cung ứng vốn của chủ đầu tư . 62 Hình 3-5: Biểu đồ cung ứng vốn của chủ đầu tư với vốn sử dụng thực tiễn . 64 Hình 3-6: Biểu đồ lũy tích vốn và thời gian PA2 . 68 Hình 3-7: Biểu đồ lũy tích vốn và thời gian PA3 . 73 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2-1: Tỷ lệ các bên liên quan trong dự án phản hồi. 23 Bảng 2-2: Các yếu tố ảnh hưởng lớn đến vượt chi phí và chậm tiến độ . 23 Bảng 2-3: Các yếu tố ảnh hưởng lớn đến vượt chi phí và chậm tiến độ . 25 Bảng 2-4: Các yếu tố ảnh hưởng lớn đến vượt chi phí và chậm tiến độ . 26 Bảng 3-1: PA dẫn dòng thi công dự án . 46 Bảng 3-2: Khối lượng và thời gian thi công đập chính (PA1) . 58 Bảng 3-3: Khối lượng, chi phí thi công đập chính. 61 Bảng 3-4: Tính toán ứ đọng vốn PA thực tiễn (PA1) . 62 Bảng 3-5: Khối lượng và thời gian thi công đập chính (PA2) . 65 Bảng 3-6: Tính toán ứ đọng vốn PA điều chỉnh (PA2) . 68 Bảng 3-7: Khối lượng và thời gian thi công đập chính (PA3) . 70 Bảng 3-8: Tính toán ứ đọng vốn PA điều chỉnh (PA3) . 73 Bảng 3-9: So sánh giữa 3 phương án . Tính cấp thiết của đề tài Công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đang diễn ra mạnh mẽ trên khắp mọi miền đất nước và trên mọi lĩnh vực. Trong ngành xây dựng công trình nhiều công trình, khu công nghiệp lớn với tổng mức đầu tư lên đến hàng nghìn tỷ đồng đã và đang được triển khai thi công xây dựng. Việt Nam đang thu hút được rất nhiều các dự án đầu tư xây dựng công trình lớn từ những nguồn vốn trong và ngoài nước. Tuy nhiên tình hình triển khai thực hiện các dự án đầu tư xây dựng ở nước ta nói chung và tỉnh Thừa Thiên Huế nói riêng đang có nhiều bất cập, đặc biệt là tiến độ thi công các công trình đa phần không đáp ứng được tiến độ đã đề ra. Trong những năm gần đây, tiến độ thi công xây dựng công trình trở thành vấn đề rất được quan tâm trong xây dựng nói chung cũng như xây dựng thủy lợi nói riêng. Tiến độ thi công xây dựng công trình quyết định trực tiếp đến thời gian hoàn thành công trình và đưa công trình vào khai thác, sử dụng. Việc đẩy nhanh tiến độ thi công có thể giúp giảm thiểu giá thành của công trình, sớm đưa công trình vào khai thác. Từ đó đem lại hiệu quả kinh tế cho chủ đầu tư xây dựng công trình nói riêng và cho xã hội nói chung, trước tình hình đó câu hỏi được đặt ra là: Tiến độ thi công các công trình có đúng theo tiến độ đề ra hay không? Các nguyên nhân dẫn đến các công trình không hoàn thành đúng tiến độ đã đề ra? Hiện nay có rất nhiều công trình xây dựng đang bị chậm tiến độ như các công trình trong ngành Giao thông, Thủy lợi, Xây dựng và Hạ tầng kỹ thuật. Nguyên nhân của việc chậm tiến độ đó một phần là do các yếu tố khách quan như thời tiết, khí hậu… Nhưng, nguyên nhân chính có thể là do trình độ năng lực tổ chức thi công của các nhà thầu còn hạn chế. Chính vì vậy mà các công trình không được bàn giao đưa vào sử dụng đúng tiến độ. Điều đó làm tăng chi phí của dự án. Tuy nhiên bên cạnh đó cũng có nhiều công trình xây dựng áp dụng tiến bộ khoa học, các biện pháp thi công hiện đại cùng với việc đưa vào sử dụng các loại vật liệu có tính đa dạng và linh hoạt trong lắp ráp cao đã rút ngắn được thời gian thi công và tiết kiệm được một khoản chi phí rất lớn. 2 Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, em chọn đề tài: “Nghiên cứu kế hoạch tiến độ thi công xây dựng công trình thủy lợi và ứng dụng tối ưu hóa tiến độ thi công công trình hồ chứa Tả Trạch – Thừa Thiên Huế” làm luận văn Thạc sỹ. Mục đích của đề tài - Nghiên cứu, phân tích, đánh giá kế hoạch tiến độ thi công xây dựng công trình thủy lợi. Từ đó rút ra được phương pháp quản lý trong điều hành thi công để đảm bảo tiến độ. - Áp dụng tối ưu hóa tiến độ xây dựng công trình hồ chứa Tả Trạch – Thừa Thiên Huế. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Kế hoạch tiến độ thi công xây dựng công trình thủy lợi. - Phạm vi nghiên cứu: Công trình hồ chứa Tả Trạch – Thừa Thiên Huế. Cách tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu Cách tiếp cận: Thông qua các công trình thực tế và các ấn phẩm đã phát hành nghiên cứu, phân tích để giải đáp các mục tiêu đề ra của đề tài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ