Luận văn: Tối ưu Cảm Biến Từ-Điện Micro-Nano Khép Kín Mạch Từ

Luận văn thạc sĩ: Tối ưu cấu hình mạch từ khép kín & dãy cảm biến từ điện micro/nano. Mô phỏng, tính toán lý thuyết, vật liệu & linh kiện nano.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2017

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. SƠ LƯỢC VỀ NGUỒN GỐC TỪ TRƢỜNG

1.2. CÁC LOẠI CẢM BIẾN ĐO TỪ TRƢỜNG

1.2.1. Cảm biến Hall-hoạt động dựa trên hiệu ứng Hall

1.2.2. Cảm biến Fluxgate-hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ

1.3. CẢM BIẾN TỪ TRƢỜNG-HOẠT ĐỘNG DỰA TRÊN HIỆU ỨNG TỪ GIẢO-ÁP ĐIỆN

1.3.1. Hiệu ứng từ giảo

1.3.2. Hiệu ứng áp điện

1.3.3. Hiệu ứng từ giảo-áp điện

1.4. PHẦN MỀM MÔ PHỎNG ĐIỆN-TỪ ANSOFT MAXWELL 3D

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. CẢM BIẾN ME VỚI CẤU HÌNH TỐI ƢU

2.2. ĐO ĐỘ CẢM TỪ CỦA CẢM BIẾN VÀ CÁC THAM SỐ LIÊN QUAN

2.3. MÔ PHỎNG VÀ TỐI ƢU HÓA CẤU HÌNH

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. KẾT QUẢ TÍNH TOÁN LÝ THUYẾT

3.1.1. Tính toán cho độ cảm từ

3.1.2. Tính toán sự phụ thuộc lối ra của cảm biến theo vị trí SCCW

3.2. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG

3.2.1. Khảo sát trong từ trường đồng nhất

3.2.2. Khảo sát độ cảm từ và hệ số trường khử từ bằng mô phỏng

3.2.3. Mô phỏng ứng dụng đo dòng điện

3.2.4. Mô phỏng gh p chuỗi cảm biến cấu trúc micro-nano

3.3. KẾT QUẢ ĐO ĐẠC THỰC NGHIỆM

3.3.1. Tính chất từ của băng từ Metglas

3.3.2. Hiệu ứng ME

3.3.3. Đo dòng điện bằng phương pháp gián tiếp

3.3.4. Đo dòng điện thẳng dài

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cảm Biến Từ Điện Micro Nano Tiềm Năng Ứng Dụng

Cảm biến từ-điện micro-nano đang thu hút sự chú ý lớn trong giới nghiên cứu và công nghiệp. Sự kết hợp giữa vật liệu từ giảoáp điện ở kích thước nhỏ mang lại những ưu điểm vượt trội so với các công nghệ cảm biến truyền thống. Cảm biến từ-điện micro-nano mở ra những cơ hội mới trong nhiều lĩnh vực như IoT, cảm biến y sinh, cảm biến môi trườngcảm biến công nghiệp. Theo tài liệu từ Đại học Quốc gia Hà Nội, việc mô phỏngtối ưu hóa cấu hình cảm biến là yếu tố then chốt để đạt được hiệu năng cao nhất. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Tuấn đã đi sâu vào vấn đề này, tập trung vào nguyên tắc khép kín mạch từdãy tích hợp cảm biến nhằm nâng cao tín hiệu cảm biến một cách hiệu quả.

1.1. Ưu Điểm Vượt Trội của Cảm Biến Từ Điện Micro Nano

So với các loại cảm biến khác như cảm biến Hall và cảm biến Fluxgate, cảm biến từ-điện micro-nano có nhiều ưu điểm nổi bật. Kích thước nhỏ cho phép tích hợp dễ dàng vào các thiết bị di động và hệ thống nhúng. Độ nhạy cao giúp phát hiện những thay đổi nhỏ trong từ trường, mở ra khả năng ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao. Năng lượng tiêu thụ thấp là một yếu tố quan trọng cho các ứng dụng IoT, nơi các thiết bị cảm biến cần hoạt động liên tục trong thời gian dài. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, việc tối ưu hóa cấu hìnhvật liệu là rất quan trọng để khai thác tối đa tiềm năng của cảm biến từ-điện micro-nano.

1.2. Ứng Dụng Tiềm Năng Y Sinh Môi Trường và Công Nghiệp

Cảm biến từ-điện micro-nano hứa hẹn mang lại những đột phá trong nhiều lĩnh vực. Trong lĩnh vực y sinh, chúng có thể được sử dụng để phát hiện các biomarker và chẩn đoán bệnh sớm. Trong lĩnh vực môi trường, chúng có thể được sử dụng để giám sát ô nhiễm và đo lường các thông số quan trọng. Trong lĩnh vực công nghiệp, chúng có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng sản phẩm và giám sát hoạt động của máy móc. Ví dụ, có thể sử dụng để đo điện từ trường một cách hiệu quả. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Tuấn nhấn mạnh vai trò của việc mô phỏngtối ưu hóa để phát triển các ứng dụng cảm biến từ-điện micro-nano một cách hiệu quả.

II. Thách Thức trong Phát Triển Cảm Biến Từ Điện Micro Nano

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc phát triển cảm biến từ-điện micro-nano vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Độ trễđộ tuyến tính của cảm biến có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm vật liệu, kích thướccấu trúc. Năng lượng tiêu thụ cũng là một vấn đề quan trọng, đặc biệt đối với các ứng dụng IoT. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, việc thiết kếmô phỏng cẩn thận là rất quan trọng để giải quyết những thách thức này. Cần nghiên cứu sâu hơn về vật liệu từ điện, hiệu ứng từ điệncông nghệ chế tạo cảm biến.

2.1. Vấn Đề Độ Trễ và Độ Tuyến Tính Của Cảm Biến

Độ trễ và độ tuyến tính là hai thông số quan trọng ảnh hưởng đến hiệu năng của cảm biến từ-điện micro-nano. Độ trễ có thể gây ra sai số trong quá trình đo lường, đặc biệt khi từ trường thay đổi nhanh chóng. Độ tuyến tính kém có thể làm giảm độ chính xác của cảm biến. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, việc lựa chọn vật liệu phù hợp và tối ưu hóa cấu trúc là rất quan trọng để giảm thiểu độ trễ và cải thiện độ tuyến tính. Các yếu tố như ứng suấtnhiệt độ cũng có thể ảnh hưởng đến độ trễ và độ tuyến tính của cảm biến.

2.2. Tiết Kiệm Năng Lượng Yêu Cầu Cấp Thiết Cho Ứng Dụng IoT

Năng lượng tiêu thụ là một vấn đề quan trọng đối với các ứng dụng IoT, nơi các thiết bị cảm biến cần hoạt động liên tục trong thời gian dài. Việc giảm thiểu năng lượng tiêu thụ của cảm biến từ-điện micro-nano là một thách thức lớn. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, việc sử dụng vật liệuđộ từ thẩm caođiện trở thấp có thể giúp giảm thiểu năng lượng tiêu thụ. Thiết kế mạch điện cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ. Các kỹ thuật như thu hoạch năng lượng (energy harvesting) cũng có thể được sử dụng để cung cấp năng lượng cho cảm biến.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Cảm Biến Từ Điện Micro Nano

Để vượt qua các thách thức và khai thác tối đa tiềm năng của cảm biến từ-điện micro-nano, cần áp dụng các phương pháp tối ưu hóa hiệu quả. Mô phỏng điện từ là một công cụ quan trọng giúp dự đoán và cải thiện hiệu năng của cảm biến. Thiết kế cấu trúc tối ưu có thể giúp tăng cường hiệu ứng từ điện và giảm thiểu trường khử từ. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, việc khép kín mạch từtích hợp dãy cảm biến là hai phương pháp hiệu quả để nâng cao tín hiệu cảm biến.

3.1. Mô Phỏng Điện Từ Dự Đoán và Cải Thiện Hiệu Năng

Mô phỏng điện từ là một công cụ mạnh mẽ giúp dự đoán và cải thiện hiệu năng của cảm biến từ-điện micro-nano. Các phần mềm như Ansoft Maxwell cho phép mô phỏng các hiện tượng điện từ và tối ưu hóa cấu trúc cảm biến. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, việc sử dụng mô phỏng giúp giảm thiểu thời gian và chi phí thử nghiệm thực tế. Phân tích phần tử hữu hạn (FEM) là một phương pháp phổ biến được sử dụng trong mô phỏng điện từ.

3.2. Khép Kín Mạch Từ Giảm Thiểu Ảnh Hưởng Của Trường Khử Từ

Trường khử từ là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu năng của cảm biến từ-điện micro-nano. Trường khử từ có thể làm giảm độ nhạyđộ tuyến tính của cảm biến. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, việc khép kín mạch từ là một phương pháp hiệu quả để giảm thiểu ảnh hưởng của trường khử từ. Cấu trúc hình xuyến là một ví dụ về cấu trúc khép kín mạch từ.

3.3. Tích Hợp Dãy Cảm Biến Nâng Cao Tín Hiệu và Độ Phân Giải

Tích hợp nhiều cảm biến thành một mảng (array) là một phương pháp tiềm năng để tăng cường tín hiệu đầu ra và cải thiện độ phân giải. Việc kết hợp nhiều cảm biến giúp bù trừ sai số và tăng độ tin cậy của hệ thống đo lường. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, cần phải xem xét sự tương tác giữa các cảm biến khi thiết kế một dãy cảm biến. Vật liệu tập trung từ thông có thể được sử dụng để định hướng và tăng cường từ trường cho các cảm biến trong mảng.

IV. Vật Liệu Tiên Tiến Cho Cảm Biến Từ Điện Micro Nano

Lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được hiệu năng cao cho cảm biến từ-điện micro-nano. Vật liệu từ giảo cần có độ từ giảo lớntừ tính mềm. Vật liệu áp điện cần có hệ số áp điện cao. Vật liệu Multiferroics đang được nghiên cứu rộng rãi vì chúng có cả tính chất từ giảoáp điện. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của cảm biến từ-điện micro-nano.

4.1. Vật Liệu Từ Giảo Metglas Terfenol D và Nano Composite

Metglas là một vật liệu từ giảo phổ biến được sử dụng trong cảm biến từ-điện micro-nano vì nó có độ từ giảo lớn và từ tính mềm. Terfenol-D là một vật liệu từ giảo khác có độ từ giảo rất cao, nhưng nó cũng có độ cứng cao và dễ vỡ. Vật liệu nano composite kết hợp các hạt từ giảo nano với một ma trận polymer có thể mang lại những ưu điểm của cả hai vật liệu. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, việc tối ưu hóa thành phầncấu trúc của vật liệu từ giảo là rất quan trọng để đạt được hiệu năng cao nhất.

4.2. Vật Liệu Áp Điện PZT PVDF và Vật Liệu Mới

PZT (Lead Zirconate Titanate) là một vật liệu áp điện phổ biến được sử dụng trong cảm biến từ-điện micro-nano vì nó có hệ số áp điện cao. Tuy nhiên, PZT chứa chì, một chất độc hại. PVDF (Polyvinylidene Fluoride) là một vật liệu áp điện polymer không chứa chì và có tính linh hoạt cao. Vật liệu áp điện mới đang được nghiên cứu và phát triển để thay thế PZT. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, cần phải xem xét các yếu tố như hệ số áp điện, tính linh hoạttính thân thiện với môi trường khi lựa chọn vật liệu áp điện.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Tiêu Biểu

Cảm biến từ-điện micro-nano đã được ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực. Các nghiên cứu gần đây đã chứng minh tiềm năng của chúng trong cảm biến y sinh, cảm biến môi trườngcảm biến công nghiệp. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, việc mô phỏng, thiết kếchế tạo cảm biến một cách cẩn thận là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng cảm biến từ-điện micro-nano có thể đạt được độ nhạy caođộ phân giải tốt.

5.1. Cảm Biến Y Sinh Phát Hiện Bệnh Sớm và Theo Dõi Sức Khỏe

Trong lĩnh vực y sinh, cảm biến từ-điện micro-nano có thể được sử dụng để phát hiện các biomarker và chẩn đoán bệnh sớm. Ví dụ, chúng có thể được sử dụng để phát hiện ung thư, bệnh tim mạch và bệnh Alzheimer. Chúng cũng có thể được sử dụng để theo dõi sức khỏe của bệnh nhân và đánh giá hiệu quả của điều trị. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, cần phải phát triển các phương pháp xử lý tín hiệu hiệu quả để giảm thiểu nhiễu và tăng độ chính xác của cảm biến.

5.2. Cảm Biến Môi Trường Giám Sát Ô Nhiễm và Đo Lường Thông Số

Trong lĩnh vực môi trường, cảm biến từ-điện micro-nano có thể được sử dụng để giám sát ô nhiễm và đo lường các thông số quan trọng. Ví dụ, chúng có thể được sử dụng để phát hiện các chất ô nhiễm trong không khí, nước và đất. Chúng cũng có thể được sử dụng để đo nhiệt độ, độ ẩm và áp suất. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, cần phải phát triển các cảm biến có độ bền caokhả năng chống chịu với môi trường khắc nghiệt.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Cảm Biến Từ Điện Micro Nano

Cảm biến từ-điện micro-nano là một công nghệ đầy hứa hẹn với nhiều tiềm năng ứng dụng. Các nghiên cứu gần đây đã cho thấy những tiến bộ đáng kể trong việc thiết kế, chế tạoứng dụng cảm biến. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới, phương pháp tối ưu hóacông nghệ chế tạo là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của cảm biến từ-điện micro-nano.

6.1. Tương Lai Của Cảm Biến Từ Điện Trong Kỷ Nguyên IoT

Với sự phát triển mạnh mẽ của Internet of Things (IoT), nhu cầu về các cảm biến nhỏ gọn, hiệu quả và tiết kiệm năng lượng ngày càng tăng. Cảm biến từ-điện micro-nano có tiềm năng đáp ứng những yêu cầu này và đóng vai trò quan trọng trong kỷ nguyên IoT. Theo luận văn của Nguyễn Văn Tuấn, cần phải phát triển các cảm biến có khả năng kết nối không dâytương thích với các nền tảng IoT.

6.2. Nghiên Cứu và Phát Triển Chìa Khóa Cho Sự Đột Phá

Để đạt được những đột phá trong lĩnh vực cảm biến từ-điện micro-nano, cần phải tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới, phương pháp tối ưu hóacông nghệ chế tạo. Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các nhà sản xuất và các nhà đầu tư là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của công nghệ này. Luận văn của Nguyễn Văn Tuấn là một đóng góp quan trọng vào lĩnh vực này và mở ra những hướng nghiên cứu mới.

23/09/2025
Luận văn thạc sĩ mô phỏng tính toán lý thuyết tối ưu cấu hình theo nguyên tắc khép kín mạch từ và dãy tích hợp cảm biến từ điện cấu trúc micro nano luận văn ths vật liệu và linh kiện nano

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Các nghiên cứu trên vật liệu tổ hợp dạng tấm và dạng màng có hiệu ứng từ điện nhờ sự kết hợp hai pha từ giảo và áp điện đã được triển khai mạnh mẽ trong nhóm nghiên cứu tại Khoa Vật lý kỹ thuật và công nghệ Nano, trường ĐH Công nghệ. Dựa các kết quả nghiên cứu này, nhiều sản phẩm ứng dụng đã được phát triển thành công trong đó phải kể đến cảm biến đo từ trường độ nhạy cao, cảm biến đo góc độ phân giải cao, cảm biến đo cường độ dòng điện, la bàn điện tử, cảm biến sinh học,… Nhiều công trình khoa học đã được công bố trên các tạp chí khoa học quốc tế có uy tín [13, 15, 18]. Tuy nhiên, hầu hết các kết quả nghiên cứu trên đều dựa trên các nghiên cứu bán thực nghiệm. Cụ thể, kết hợp việc đo đạc thực nghiệm với tính toán fit lý thuyết dựa trên các số liệu thực nghiệm đo đạc được để giải thích các hiện tượng vật lý trên vật liệu này.

Tuy nhiên, việc tính toán này dựa trên kết quả đo, để suy ngược lại mô hình vật lý. Như vậy, phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố ví dụ như kết quả đo, liên quan tới cả chủ quan và khách quan. Chính vì vậy, việc mô phỏng tính toán thông qua đó tối ưu cấu hình dựa trên cơ sở lý thuyết và các công cụ phần mềm là một nội dung còn chưa được khai thác trong nhóm nghiên cứu. Với mong muốn tìm hiểu sâu và hoàn thiện cũng như nghiên cứu một cách đầy đủ, hệ thống có cơ sở khoa học từ lý thuyết đến thực hiện trên hiệu ứng cũng như vật liệu và ứng dụng trên vật liệu tổ hợp là rất cần thiết.

Đối với tất cả các lĩnh vực nói chung, mô phỏng đóng vai trò chủ đạo trong việc đưa một hệ thống làm việc hiệu quả. Vật lý cũng vậy, vai trò của mô phỏng đóng vai trò then chốt, và ngày nay mô phỏng trong lĩnh vực vật lý tăng chóng mặt cùng với sự phát triển của các công cụ tính toán trên máy tính đã góp phần thành công không nhỏ đưa sản phẩm từ lý thuyết ra thực tế. Mô phỏng giúp đưa ra kết quả một cách nhanh chóng và xác định cách tư duy liệu có đúng hay không, dựa trên những hiểu biết đã biết. Với lĩnh vực vật lý, mô phỏng xuất hiện ở hầu hết mọi hướng nghiên cứu như vật lý chất rắn, vật lý hạt nhân, vật lý hạt, vật lý thiên văn.

Nhờ vậy, số lượng các nghiên cứu về lý thuyết và thực nghiệm liên quan tới mô phỏng tăng một cách chóng mặt. Mô phỏng giúp đồng nhất hay đưa ra một cách nhìn tổng quan về mỗi quan hệ giữa lý thuyết và thực nghiệm của một hệ vật lý nào đó. Mô phỏng giúp tính toán và phân tích được tính chất vật lý của một hệ đó, hệ này hầu như không thể nghiên cứu một kỹ lưỡng một cách lý thuyết hay thực nghiệm được. Trong luận văn này, việc mô phỏng sẽ sử dụng phần mềm mô phỏng điện từ Ansoft Maxwell 3D.

Đây là một công cụ chuyên biệt cho ph p mô phỏng các hệ điện, từ một cách chính xác và hiệu quả. Việc kết hợp với những nghiên cứu về lý thuyết và mô phỏng nhằm 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đưa ra cấu hình tối ưu cho cảm biến, tính toán một số số thông số làm việc từ đó làm cơ sở cho việc tiến hành chế tạo thử cảm biến đo từ trường. Luận văn sẽ thực hiện tính toán mô phỏng dựa trên các cấu hình từ đơn giản đơn thanh (single bar-IS) để xây dựng mô hình và kiểm chứng lại so với số liệu thực nghiệm nhằm khẳng định tính đúng đắn của mô hình. Dựa trên mô hình lý thuyết này, tiếp tục mô phỏng theo các cấu hình mạch từ kh p kín và chuỗi cảm biến (array) với mục tiêu tăng cường hiệu ứng, tăng cường độ nhạy trong từ trường thấp và do đó tăng cường độ phân giải trong ứng dụng cảm biến từ trường xuống dưới 0.

Đây cũng chính là một nội dung nghiên cứu trong đề tài độc lập cấp nhà nước "Nghiên cứu chế tạo và thử nghiệm ứng dụng hệ thống đo và định vị từ trường Trái đất dựa trên hiệu ứng từ giảo – áp điện và kỹ thuật GPS" đang được triển khai trong nhóm nghiên cứu. Việc tính toán mô phỏng lý thuyết để tối ưu cấu hình rồi dựa trên kết quả đó, triển khai thiết kế chế tạo thực nghiệp là rất cần thiết giúp rút ngắn thời gian và tiết kiệm chi phí. Do vậy, luận văn này định hướng thực hiện theo nội dung mô phỏng, tính toán lý thuyết, tối ưu cấu hình theo nguyên lý kh p kín mạch từ và chuỗi tích hợp cảm biến từ-điện với mục đích nâng cao tín hiệu cảm biến một cách hiệu quả và được tiếp cận có cơ sở khoa học và thực tiễn nhất. Trên cơ sở nghiên cứu này, các nội dung nghiên cứu được thực hiện trong luận văn này cụ thể như sau: - Nghiên cứu tổng quan lý thuyết: Lý thuyết liên quan đến các hiệu ứng từ, từ giảo, áp điện, liên kết từ-điện.; Nguyên tắc mạch từ kh p kín.

- Xây dựng các mô hình lý thuyết, nghiên cứu và sử dụng phần mềm mô phỏng Ansoft Maxwell 3D, ứng dụng vào việc mô phỏng và tối ưu hóa cấu hình cảm biến theo nguyên tắc mạch từ kh p kín và chuỗi cảm biến gh p tích hợp: Nghiên cứu lý thuyết về phần mềm mô phỏng Ansoft Maxwell 3D; Xây dựng mô hình mạch từ (hở và kh p kín) và chuỗi cảm biến gh p tích hợp phục vụ mô phỏng các cấu hình cảm biến; Đặt các điều kiện (điều kiện biên, điều kiện kích thích, chia lưới…); Thu thập kết quả đo dựa trên kết quả mô phỏng. - Tính toán lý thuyết một số thông số làm việc của cảm biến - Chế tạo cảm biến dựa trên cấu hình cảm biến đã tối ưu từ kết quả mô phỏng: Chuẩn bị mẫu cảm biến dưới dạng mạch từ không kh p kín và kh p kín; chuỗi cảm biến gh p tích hợp dựa trên điều kiện đã được tối ưu; Hàn, lắp ráp mạch điện tử để chuẩn bị đo đạc các thông số làm việc; Kiểm tra đo đạc và đánh giá sản phẩm được chế tạo so với kết quả mô phỏng; Đo đạc các thông số làm việc của cảm biến (tần số, hiệu điện thế làm việc, độ nhạy, độ phân giải….); So sánh để thấy được sự tối ưu của cảm biến kh p kín mạch từ; Tiến hành ph p đo đánh giá tính đúng đắn của kết quả mô phỏng. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. SƠ LƢỢC VỀ NGUỒN GỐC TỪ TRƢỜNG Trong quá khứ, rất nhiều nhà khoa học tin rằng la bàn, thiết bị sử dụng kim nam châm, được sử dụng ở Trung Quốc vào khoảng thế kỷ 13 trước công nguyên có nguồn gốc từ người Trung Á.

Người Hy Lạp trước đây biết đến từ học vào khoảng năm 800 trước công nguyên. Họ đã phát hiện ra những hòn đá từ tính (Fe3O4) có thể hút những mẩu sắt nhỏ. Giai thoại kể rằng tên "magnetite" bắt nguồn từ người chăn cừu du mục tên là Magnes, khi Magnes nhận thấy rằng những hòn đá ma thuật magnetite bị hút bởi những chiếc móng cừu. Năm 1269, nhà khoa học Pháp tên Pierre de Maricourt thấy rằng hướng của kim nam châm (mạt sắt từ), khi đặt lại gần một nam châm vĩnh cửu hình cầu, tạo thành đường sức từ kín đi qua hai điểm đối xứng nhau qua tâm nam châm, và sau này de Maricourt gọi đó là cực của nam châm.

Thí nghiệm chứng tỏ rằng, mỗi nam châm đều có hai cực (cực bắc-North và cực nam-South), lực tác dụng lên cực của một nam châm khác giống như lực tương tác giữa hai hạt điện tích tác dụng lẫn nhau. Cụ thể, hai nam châm đặt gần nhau nếu cùng cực (N-N hoặc S-S) thì đẩy nhau và nếu khác cực (N-S) thì hút nhau. Tên cực bắc và nam của nam châm thể hiện cách phản ứng của của một kim nam châm khi đặt vào trong vùng từ trường trái đất. Nếu một thanh nam châm được treo trên một sợi dây tại trung điểm của thanh và có thể quay tự do trong mặt phẳng nằm ngang.

Thanh nam châm sẽ quay tới khi cực của bắc của nó trùng với hướng cực bắc của trái đất và tương tự như cực nam. Năm 1690 William Gibert (1540-1603) mở rộng thí nghiệm của Maricourt với nhiều loại vật liệu khác nhau. Và Gibert gợi ý rằng trái đất chính là một nam châm vĩnh cửu khổng lồ. Năm 1750 thí nghiệm cân bằng xoắn chỉ ra rằng lực tác dụng giữa các cực từ của nam châm tỷ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa các cực từ.

Mặc dù lực tác dụng giữa các cực từ tương tự với lực tác dụng giữa hai điện tích điểm, nhưng điện tích có thể bị cô lập (electron và proton). Tuy nhiên, cho tới thời điểm hiện tại, đơn cực từ cô lập vẫn chưa được quan sát bằng thực nghiệm hay nói cách khác cực từ tồn tại theo cặp. Hiện nay, nguồn gốc của từ trường trái đất vẫn còn nhiều tranh cãi. Mô hình giải thích nguồn gốc từ trường trái đất liên quan tới lớp chất lỏng sắt ở lớp vỏ lõi ngoài của trái đất hiện nay được thừa nhận rộng rãi.

Từ trường Trái đất đóng vai trò rất quan trọng 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trong việc duy trì sự sống trên Trái đất, nó là một tấm chắn các hạt điện tích được phóng ra từ mặt trời và thậm chí là các bức xạ có hại từ vũ trụ. Mối liên hệ giữa từ học và điện học được chỉ ra vào năm 1819 khi nhà khoa học Hans Christian Oersted minh họa bằng thí nghiệm thực tế rằng dòng điện trong dây dẫn làm lệch hướng của kim nam châm đặt gần đó. Trong những năm tiếp theo mối liên hệ giữa điện học và từ học được chỉ ra một cách độc lập bởi Faraday và Johseph Henry (1297-1878). Họ chỉ ra dòng diện có thể được tạo ra trong cuộn dây bằng cách di chuyển nam châm ở gần đó hoặc thay đổi cường độ dòng điện của một cuộn dây đặt gần đó.

Các quan sát này chứng tỏ thay đổi từ trường sẽ tạo ra điện trường. Và sau đó, Maxwell đã minh chứng bằng lý thuyết rằng điều ngược lại vẫn đúng đó là thay đổi điện trường sẽ tạo ra từ trường. Từ trường trái đất không những bảo vệ giúp cuộc sống con người mà còn giúp xác định hướng trong không gian bằng cách sử dụng la bàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ