NGHIÊN CỨU GIẢI THUAT BO TRI MAT BANG TE BAO LAI VA MO-DUN TRONG JOBSHOP

Luận văn về giải thuật bố trí mặt bằng tế bào lai và mô đun trong Jobshop. Nghiên cứu kỹ thuật hệ thống công nghiệp, tối ưu hóa sản xuất.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

172
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tối Ưu Bố Trí Mặt Bằng Tế Bào Lai Jobshop

Trong sản xuất công nghiệp, bố trí mặt bằng đóng vai trò then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, năng suất, chất lượng và khả năng cạnh tranh. Một bố trí mặt bằng lý tưởng cần linh hoạt, giảm thiểu chi phí vận chuyển vật tư và đảm bảo an toàn cho nhân viên. Theo Sule (1988), chi phí vận chuyển có thể chiếm 30-70% tổng chi phí sản xuất. Việc lựa chọn loại bố trí phù hợp là yếu tố then chốt. Các loại bố trí truyền thống bao gồm: bố trí sản phẩm, bố trí chức năng và bố trí tế bào. Bố trí tế bào, một ứng dụng của kỹ thuật nhóm, được xem là triết lý sản xuất hiệu quả (Sarker và Xu, 2000). Tuy nhiên, nó chỉ phù hợp khi sản phẩm ổn định và số lượng lớn. Trong môi trường Jobshop, với hỗn hợp sản phẩm đa dạng và lô nhỏ, bố trí tế bào trở nên kém hiệu quả. Do đó, bố trí mặt bằng tế bào lai kết hợp ưu điểm của cả bố trí tế bàobố trí chức năng, mang lại sự linh hoạt và hiệu quả cao hơn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Bố Trí Mặt Bằng Sản Xuất

Việc lựa chọn và tối ưu hóa bố trí mặt bằng là một quyết định chiến lược, tác động sâu sắc đến hiệu quả sản xuất. Bố trí mặt bằng hợp lý giúp tăng năng suất, giảm thiểu thời gian sản xuất, chi phí vận chuyển và tạo điều kiện làm việc thuận lợi cho công nhân. Ngược lại, một bố trí kém hiệu quả có thể dẫn đến tắc nghẽn, lãng phí thời gian, tăng chi phí và giảm chất lượng sản phẩm. Do đó, doanh nghiệp cần đầu tư vào việc nghiên cứu và lựa chọn bố trí mặt bằng phù hợp với đặc thù sản xuất của mình.

1.2. Giới Thiệu Về Môi Trường Sản Xuất Jobshop

Jobshop là một hệ thống sản xuất phức tạp, đặc trưng bởi sự đa dạng về sản phẩm, quy trình sản xuất và yêu cầu của khách hàng. Trong môi trường Jobshop, các sản phẩm thường được sản xuất theo đơn đặt hàng, với số lượng nhỏ và quy trình sản xuất khác nhau. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt cao trong bố trí mặt bằng và khả năng điều phối sản xuất hiệu quả. Jobshop scheduling cũng là một thách thức lớn trong môi trường này.

II. Thách Thức Bố Trí Tối Ưu Jobshop Với Tế Bào Lai

Trong môi trường Jobshop, việc áp dụng bố trí tế bào truyền thống gặp nhiều khó khăn do sự biến động về sản phẩm và quy trình. Một số máy có thể hoạt động hiệu quả trong bố trí tế bào, trong khi những máy khác lại phù hợp hơn với bố trí chức năng. Việc kết hợp cả hai loại bố trí trong bố trí tế bào lai là một giải pháp tiềm năng, nhưng việc xác định cấu hình tối ưu cho tế bào lai là một thách thức không nhỏ. Ngoài ra, việc chuyển đổi từ bố trí chức năng truyền thống sang bố trí tế bào lai đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian, chi phí và nguồn lực.

2.1. Hạn Chế Của Bố Trí Tế Bào Truyền Thống Trong Jobshop

Bố trí tế bào truyền thống, mặc dù hiệu quả trong môi trường sản xuất ổn định, lại bộc lộ nhiều hạn chế trong Jobshop. Sự đa dạng về sản phẩm và quy trình sản xuất khiến việc hình thành các tế bào chuyên biệt trở nên khó khăn. Bên cạnh đó, việc điều chuyển công nhân và vật tư giữa các tế bào có thể làm tăng chi phí và thời gian sản xuất. Điều này làm giảm tính linh hoạt và hiệu quả của bố trí tế bào trong Jobshop.

2.2. Sự Cần Thiết Của Bố Trí Mặt Bằng Tế Bào Lai

Để giải quyết những hạn chế của bố trí tế bào truyền thống trong Jobshop, bố trí mặt bằng tế bào lai nổi lên như một giải pháp khả thi. Bố trí tế bào lai kết hợp ưu điểm của cả bố trí tế bàobố trí chức năng, cho phép doanh nghiệp tận dụng tối đa nguồn lực và đáp ứng linh hoạt nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, việc thiết kế và triển khai bố trí tế bào lai hiệu quả đòi hỏi sự nghiên cứu và phân tích kỹ lưỡng.

2.3. Khó Khăn Trong Triển Khai Bố Trí Mặt Bằng Tế Bào Lai

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai bố trí mặt bằng tế bào lai trong Jobshop không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm: xác định cấu hình tế bào tối ưu, điều phối sản xuất giữa các tế bào và khu vực chức năng, đào tạo nhân viên và quản lý sự thay đổi. Việc vượt qua những khó khăn này đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực từ toàn bộ tổ chức.

III. Cách Tối Ưu Giải Thuật Bố Trí Tế Bào Lai Cho Jobshop

Nghiên cứu này phát triển một giải thuật bố trí tế bào lai kết hợp hoạch định mặt bằng hệ thống (Systematic Layout Planning - SLP) và phân tích dòng vật tư (Production Flow Analysis - PFA) để đưa ra các bước thực hiện bố trí thích hợp. Giải thuật này bao gồm bốn bước quan trọng: (1) phân tích mẫu, (2) xác định họ sản phẩm, (3) bố trí máy trong tế bào, (4) bố trí tế bào và nhóm máy còn lại để tạo ra một bố trí linh hoạt và tối thiểu khoảng cách vận chuyển vật tư. Hơn nữa, một giải thuật bố trí mô-đun linh hoạt cho liên quan trong môi trường Jobshop sản xuất có dòng vật tư phức tạp với nhiều máy không thể di dời vào tế bào được đưa ra để xem xét.

3.1. Phương Pháp Hoạch Định Mặt Bằng Hệ Thống SLP

Hoạch định mặt bằng hệ thống (SLP) là một phương pháp tiếp cận có cấu trúc để thiết kế bố trí mặt bằng hiệu quả. SLP bao gồm các bước phân tích dữ liệu, xác định mối quan hệ giữa các hoạt động, phát triển các bố trí thay thế và đánh giá các bố trí này để lựa chọn phương án tốt nhất. SLP cung cấp một khuôn khổ toàn diện để xem xét tất cả các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến bố trí mặt bằng.

3.2. Phân Tích Dòng Vật Tư PFA Để Tối Ưu Bố Trí

Phân tích dòng vật tư (PFA) là một kỹ thuật quan trọng để hiểu rõ cách vật liệu di chuyển trong quá trình sản xuất. PFA giúp xác định các nút thắt, lãng phí và cơ hội cải thiện trong bố trí mặt bằng. Bằng cách phân tích dữ liệu về dòng vật tư, doanh nghiệp có thể thiết kế bố trí hiệu quả hơn, giảm thiểu khoảng cách vận chuyển và thời gian sản xuất.

3.3. Các Bước Triển Khai Giải Thuật Bố Trí Tế Bào Lai

Việc triển khai giải thuật bố trí tế bào lai bao gồm một chuỗi các bước logic, bắt đầu bằng việc thu thập và phân tích dữ liệu về sản phẩm, máy móc và quy trình sản xuất. Sau đó, giải thuật sử dụng các kỹ thuật phân tíchtối ưu hóa để xác định cấu hình tế bào tối ưu và bố trí chúng trong nhà máy. Cuối cùng, giải thuật đánh giá hiệu quả của bố trí mới và thực hiện các điều chỉnh cần thiết.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Cải Tiến Xưởng Cơ Khí Với Tế Bào Lai

Giải thuật bố trí tế bào lai được ứng dụng thực tế tại một xưởng cơ khí, cho thấy hiệu quả cải thiện khoảng cách vận chuyển và không gian sản xuất. Dữ liệu thu thập từ xưởng được sử dụng làm đầu vào cho phân tích. Kết quả so sánh giữa bố trí hiện tại và bố trí mới cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu quả hoạt động. Các đề xuất cải tiến được đưa ra dựa trên kết quả phân tích.

4.1. Giới Thiệu Về Xưởng Cơ Khí Nhật Long

Xưởng Cơ khí Nhật Long là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác. Xưởng sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp. Do đặc thù sản xuất, xưởng áp dụng Jobshop với bố trí chức năng truyền thống. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả hoạt động, xưởng quyết định áp dụng giải thuật bố trí tế bào lai.

4.2. Phân Tích Hiện Trạng Bố Trí Mặt Bằng Xưởng

Trước khi áp dụng giải thuật bố trí tế bào lai, cần tiến hành phân tích kỹ lưỡng hiện trạng bố trí mặt bằng của xưởng. Việc phân tích bao gồm việc thu thập dữ liệu về vị trí máy móc, dòng vật tư, khoảng cách vận chuyển và các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất. Kết quả phân tích cho thấy tồn tại nhiều lãng phí và cơ hội cải thiện trong bố trí hiện tại.

4.3. Kết Quả Sau Khi Áp Dụng Giải Thuật Bố Trí Mới

Sau khi áp dụng giải thuật bố trí tế bào lai, bố trí mặt bằng của xưởng đã được cải thiện đáng kể. Khoảng cách vận chuyển vật tư giảm, thời gian sản xuất ngắn hơn và không gian sản xuất được sử dụng hiệu quả hơn. Kết quả này chứng minh tính hiệu quả của giải thuật bố trí tế bào lai trong môi trường Jobshop.

V. Bố Trí Mô Đun Linh Hoạt Cho Mạng Lưới Jobshop Phức Tạp

Trong nhiều môi trường Jobshop, việc di chuyển một số máy vào tế bào là không khả thi. Do đó, một giải thuật bố trí mô-đun linh hoạt cho mạng lưới phức tạp đã được giới thiệu. Giải thuật này tập trung vào việc nhóm các máy thành các mô-đun dựa trên dòng vật tư và mối quan hệ giữa các máy. Bố trí mô-đun cho phép tối ưu hóa dòng vật tư và giảm thiểu khoảng cách vận chuyển, đồng thời vẫn duy trì tính linh hoạt của Jobshop.

5.1. Khái Niệm Về Bố Trí Mô Đun Trong Jobshop

Bố trí mô-đun là một phương pháp bố trí mặt bằng trong đó các máy móc và thiết bị được nhóm lại thành các mô-đun độc lập, có thể dễ dàng di chuyển và sắp xếp lại. Trong môi trường Jobshop, bố trí mô-đun mang lại sự linh hoạt cao, cho phép doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng với sự thay đổi về sản phẩm, quy trình sản xuất và nhu cầu thị trường. Giải thuật bố trí mô-đun này phù hợp với các xưởng có dòng vật tư phức tạp, đòi hỏi tính linh hoạt cao trong sản xuất.

5.2. Ưu Điểm Của Bố Trí Mô Đun So Với Các Phương Pháp Khác

So với các phương pháp bố trí truyền thống, bố trí mô-đun có nhiều ưu điểm vượt trội. Bố trí mô-đun linh hoạt hơn, dễ dàng điều chỉnh khi cần thiết. Bố trí mô-đun cũng giúp giảm thiểu thời gian thiết lập, chi phí vận chuyển và lãng phí không gian. Hơn nữa, bố trí mô-đun tạo điều kiện làm việc thuận lợi hơn cho công nhân, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

5.3. Áp dụng giải thuật tìm chuỗi con chung trong bố trí mô đun

Việc áp dụng giải thuật này cho phép xác định các chuỗi sản xuất con chung trong quy trình sản xuất của Jobshop. Bằng cách nhóm các máy móc và thiết bị liên quan đến các chuỗi con chung này lại với nhau thành các mô-đun, ta có thể tạo ra bố trí mặt bằng hiệu quả hơn, giảm thiểu thời gian vận chuyển và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Dữ liệu từ các chuỗi con chung được sử dụng để xác định hệ số kết hợp của các mô-đun.

VI. Kết Luận Tối Ưu Bố Trí Mặt Bằng Nâng Cao Hiệu Quả Jobshop

Tối ưu hóa bố trí mặt bằng tế bào laibố trí mô-đun là giải pháp hiệu quả để nâng cao hiệu quả hoạt động của Jobshop. Bằng cách kết hợp ưu điểm của các phương pháp khác nhau và áp dụng giải thuật phù hợp, doanh nghiệp có thể tạo ra bố trí linh hoạt, đáp ứng yêu cầu sản xuất đa dạng và giảm thiểu chi phí. Nghiên cứu này cung cấp một hướng dẫn chi tiết về cách thiết kế và triển khai bố trí mặt bằng hiệu quả trong môi trường Jobshop.

6.1. Tổng Kết Nghiên Cứu Và Các Đóng Góp

Nghiên cứu này đã phát triển và ứng dụng thành công giải thuật bố trí tế bào laigiải thuật bố trí mô-đun trong môi trường Jobshop. Các giải thuật này cung cấp một phương pháp tiếp cận có hệ thống để thiết kế bố trí mặt bằng hiệu quả, giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí, tăng năng suất và nâng cao khả năng cạnh tranh.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bố Trí Mặt Bằng

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giải thuật bố trí mặt bằng tiên tiến hơn, có khả năng xử lý các bài toán phức tạp và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) trong bố trí mặt bằng, phát triển các giải thuật tối ưu hóa đa mục tiêu và tích hợp bố trí mặt bằng với các hoạt động quản lý chuỗi cung ứng.

6.3. Ứng dụng bố trí mặt bằng để giảm thiểu tác động môi trường

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tích hợp các yếu tố bền vững và thân thiện với môi trường vào quy trình thiết kế bố trí mặt bằng. Cần xem xét đến việc sử dụng năng lượng hiệu quả, giảm thiểu chất thải và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Điều này không chỉ giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp.

30/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Chương 2 Nghiên cứu lược khảo tài liệu ngắn gọn về các phương pháp. Chương 3 Dua ra một giải thuật mới bồ trí tế bào lai và giới thiệu giải thuật bố trí mồ-đun. Chương 4 Cho thấy một ứng dụng của giải thuật bố trí tế bào lai trong một Xưởng Cơ khí- Công ty Nhật Long được thảo luận.

Chương 5 Kết luận và kiến nghị được dé xuất. CHƯƠNG 2 LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU Trong chương này khái niệm lại bố trí mặt bằng, nguyên tac dòng vật tư cần thiết trong mặt bằng, hiểu về phương pháp bố trí truyền thống và phương pháp không truyền thống đã được phát triển. Tiếp theo, các nghiên cứu về bố trí tế bào lai, bố trí mô-đun va các loại mô-đun cơ ban. Trình bày phương pháp SLP, những hạn chế của SLP và phương pháp PFA.

Kế tiếp, sơ lược về phương pháp tìm kiếm. Các nghiên cứu về phương pháp hình thành tế bào là một bước quan trọng của giải thuật báo trí tế bào lai, nghiên cứu này làm cơ sở để so sánh với giải thuật mới được phát triển. Sau đó, sơ lược về hệ số SC sử dụng để hình thành tế bào. Cuối cùng, phần mềm JSLAT được giới thiệu để hỗ trợ xuất kết quả dau ra giải thuật ở Chương 3 và Chương 4.1 BO TRÍ MAT BANG B6 tri mat bang dé cap dén su sap xép máy, trạm may, khu vực lưu trữ, lỗi đi, và các khu vực trong một nhà máy hiện có hoặc mặt băng mới được đề xuất (Irani và Huang, 2000).

Bồ trí mặt bằng có ý nghĩa sâu rộng vé chất lượng, năng suất và năng lực cạnh tranh của một Jobshop. Một quyết định bồ trí ảnh hưởng đáng kế đến hiệu quả của công nhân, công việc, sản phẩm sản xuất, tự động hóa hệ thống, sự thay đôi hỗn hợp sản phẩm, và nhu cầu (Abha Kumar, 2003). Do đó, mặt băng can thiết phải có bồ trí tốt nhất dé J obshop hoạt động hiệu quả. Một Jobshop bồ trí hiệu quả sẽ đạt được những điều sau đây (Irani va Huang, 2000): Tăng năng suất.

Giảm thiểu thời gian sản xuất tong thé và chi phí vận chuyén vật tư. Cung cấp đủ năng lực sản xuất. Tạo điều kiện cho quá trình sản xuất. Hiệu quả sử dụng của con người, thiết bị và không gian.

Nhân viên làm việc thuận tiện, an toàn và thoải mái. Duy trì tính linh hoạt sắp xếp và hoạt động.2 NGUYÊN TAC D NG VAT TU CAN THIẾT TRONG MAT BANG Dong vat tu trong mat bang được định nghĩa là "tiến trình vận chuyển của một sản phẩm thông qua một Jobshop từ việc tiếp nhận vật tư đến kho thành phẩm" (Suzaki, 1987). (Tompkins et al., 1996) dé ra ba nguyén tac ké hoach dong vat tư hiệu qua dé dam bao quá trình vận chuyền vật tư, thông tin, sản phẩm và con người ở bat kỳ Jobshop như sau: Dong vat tu giữa các cặp máy liên tiếp có khoảng cách ngăn: Điêu này sẽ giảm thiêu khoảng cách vận chuyên vật tư và cho phép một người vận hành đi lại ít hơn qua các trình tự xử lý khác nhau. Dong vật tr phải là một chiều toi thiểu Backtrack hay Cross: Dong vat tư trong một Jobshop có thể được phân loại là Forward (tiễn tới) hay Bypass (đi qua), Backtrack (lùi lại) giữa may liền kề hoặc không liên ké và Cross (giữa các máy cách nhau bằng một lối đi chung hoặc máy ngăn cách bởi nhiều hơn một lối di), như theo các định nghĩa này thì bố trí mặt bang cần phải giảm thiêu hoặc loại bỏ lùi lại và 161 đi.

e Dòng vat tư trong tế bào phải trơn tru: Điều này sẽ cho phép một người vận hành đa chức năng đê có xu hướng làm việc được nhiêu máy và có thê đạt được băng cách (1) uốn một cách bố trí tuyến tính vào L, U, S, W hoặc (2) phân hủy và tổng hợp các trình tự xử ly của các sản phẩm thành một mạng lưới nối tiếp hoặc song song theo các phân đoạn tuyến tính. Dong chay Cross mat lôi đi duy nhất là ok CJ L1,4|nLTrrL ] L È Ie : FLL : 4_Ì Backtrack ngay gay lậplập tức trước một > ⁄ 2 ⁄ rN L4 Lá A ⁄ i Ly CLR LY LÍ Bypass ngay lập tức trước một may ⁄ ⁄ ` Lá | “¬,/ Cross qua nhiều lôi đi là NOT ok 1 Os oO oO 4 y Forward trong trinh tự dong cháy qua một lỗi di bi tot nhất w Forward giữa các may song song va hen kẻ cach nhaw bing mot tỏi di ta ok Hình 2.1 Các loại dòng vat tư 2.3 CÁC LOẠI BO TRÍ TRUYEN THONG Trong môi trường sản xuất một vài sản phẩm cụ thé hay nhiều sản phẩm với trình tự xử lý không tương tự được sản xuất sẽ có những loại bố trí khác nhau để đáp ứng cho phù hợp. Theo truyền thống, có 3 loại chuẩn cho mặt băng là bố trí sản phẩm (Product), chức năng (Functional) và tế bào (Cellular) (Tompkins, 1996) cho thay 0 Hinh 2.1 Bồ trí san phẩm Máy và thiết bị được sắp xếp trong một dòng phụ thuộc vào trình tự xử lý của sản phẩm. Các vật tư vận chuyển từ một máy này đến máy khác liên tục mà không bị lùi lại hoặc gián đoạn.

Do đó vật tư được đưa vào máy đầu tiên và thành phẩm, đầu ra của một máy này trở thành đầu vào của máy kia. Vật tư di chuyển rất nhanh, tôi thiểu kho bán thành phẩm và xử lý vật tư. Một bố trí sản phẩm được tìm thấy trong Flowshop. Flowshop sản xuất số lượng cao, sản phâm tiêu chuân cao và lặp đi lặp lại.

Uu điểm: Bồ trí sản phầm cung cap các lợi ich sau: e_ Chỉ phí xử lý vật tư thấp, do trình tự xử lý là theo các máy thang hàng, ngắn và không có lùi lại. e Xu lý trơn tru, không bị gián đoạn. e Quy trình xử lý công việc liên tục. e Sử dụng tối ưu không gian sản.

e Thời gian xử lý ngăn hoặc đầu ra nhanh. e Ít ùn tắc công việc trong quá trình. e Kiểm tra đơn giản, hiệu quả công việc và kiểm soát sản xuất đơn giản hóa. e_ Chi phí sản xuất trên một đơn vị thấp.

Nhược điểm: Bỗ trí sản phẩm bị hạn chế sau đây: e Vôn dau tư máy ban dau cao cho mục đích đặc biệt sản xuât sản pham cụ thê. e Su cô của một máy sẽ cản trở qua trình sản xuât toàn bộ. e Linh hoạt thấp, đặc biệt chỉ cho sản phẩm cụ thể.2 Bồ trí chức năng Bồ trí các máy cùng loại được sắp xếp vào cùng nhau tại một khu vực. Ví dụ: Máy thực hiện khoan được bố tri trong khu vực khoan, máy móc thực hiện đúc được nhóm lại trong khu vực đúc.

Do đó, máy được bồ trí trong Jobshop theo chức năng. Do, bố cục như vậy thường có khu vực khoan, khu vực phay, khu vực hàn, khu vực nhiệt luyệt,.Công việc phải được phân bố cho từng khu vực mà không máy nào được lựa chọn để làm nhiều công việc khác nhau như có thé, có nghĩa là máy sẽ có mục đích chung. Công việc thực hiện được phân bồ cho các máy theo tiễn độ tải đảm bảo răng mỗi máy đây tải. Bồ trí chức năng là chủ yếu cho Jobshop.

Jobshop sản xuất tùy chỉnh, lượng thấp có thể đòi hỏi trình tự hoạt động khác nhau. Uu điểm: Bồ trí chức năng cung cap các lợi ích sau: e Vốn dau tư ban dau thấp hơn. e Muc độ sử dung may cao. e Dễ dàng thích nghi hơn với nhiều loại sản phẩm, lượng sản xuất thay đối.

e Có một sự linh hoạt cao hơn khi mở rộng sản xuất. Nhược điểm: Bé trí chức năng bị hạn chế sau đây: e Chi phí vận chuyền vật tư là cao. e Nhân viên có tay nghề cao là cần thiết dẫn đến chi phí cao hơn. e Thời gian sản xuất cao.

e Tôn kho bán thành phẩm lớn, cần không gian lưu trữ lớn hơn. e Kiếm tra thường xuyên hơn là cần thiết.3 Bồ trí tế bào Một tế bào sản xuất là một nhóm của tất cả các nguồn lực (nhân lực, vật tư, máy, dụng cụ) cần thiết để sản xuất sản phẩm. Các nguồn tai nguyên trong tế bào được bó trí ở gần để tăng cường thông tin liên lạc và cho phép tat cả mọi người để xem những gì đang xảy ra trên khắp tế bảo. Việc bố trí tế bào cần phải đủ linh hoạt để xử lý các nhu câu sản xuât thay đôi có hiệu quả.

Vậy, bồ trí tế bào là một bồ trí có sự sắp xếp của máy, thiết bị, dụng cụ được dựa trên họ sản phẩm. Ngược lại với một bồ trí chức năng, máy, thiết bị và các dịch vụ hỗ trợ trong tế bào được tách ra thành các nhóm khác nhau, gọi là các tế bào sản xuất. Mỗi tế bào sản xuất chịu trách nhiệm sản xuất một nhóm sản phẩm tương tự, được gọi là một họ sản phẩm. Nói chung, là mỗi tế bào sản xuất có thể xử lý các trình tự xử lý khác nhau can thiệt đề sản xuât các sản phầm trong họ sản phâm.

Uu diém: Quá trình tê bào cung cap các lợi ích sau: e Giảm chi phí vận chuyên. e Giảm thời gian thiết lập. e Tôn kho bán thành phẩm thấp. e Cải tiễn quan hệ thông tin giữa các nhân viên.

e Điều độ sản xuất và kiểm soát đơn giản hơn. Nhược điểm: Bỗ trí tế bào bị hạn chế sau đây: e Hiệu suất sử dụng thấp: Nguyên nhân chính là các máy dành riêng để sản xuât một họ sản phầm nhỏ. Vì vậy, máy cân phải được mua thêm đê sản xuât trơn tru giữa các tê bào. e Tính linh hoạt thấp: Một vẫn dé về bồ trí tế bao là tính linh hoạt thấp khi có sự biến động trong hỗn hợp sản phẩm.

Một nhóm máy sản xuất một họ sản phẩm, tải không cân bằng có thé xảy ra khi hỗn hợp sản phẩm thay đổi một thời điểm. Hơn nửa một sản phẩm với vải tính tăng mới sẽ không có thể sản xuất trong tế bào hiện tại, do đó cần phải điều chỉnh lại cách bố trí. Và điều này có thể là không thể vì nhiều lý do như: chỉ phí, thời gian. Một vẫn đề khác khi hình thành các tế bào là cần thiết để mua máy.

Và tăng loại máy này có thé là không thé do chi phí mua. man ~ na ac (a) Bồ trí san pham (c) Bồ trí tế bào Hình 2.2 Các loại bố trí truyền thong của mặt bang 10 2.4 BO TRÍ KHÔNG TRUYEN THONG Đặc điểm của một Jobshop là trong hỗn hợp sản phẩm có nhiều loại, lô nhỏ và sự biến động trong nhu cầu sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ