Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản - Luận văn Thạc sĩ Luật

Chuyên khảo luật học phân tích Tội lạm dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản trong luật hình sự việt nam luận văn thạc sỹ luật, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2023

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn tội lạm dụng chức vụ quyền hạn 2024

Luận văn thạc sĩ luật học về tội lạm dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về một trong những tội phạm tham nhũng phức tạp nhất trong luật hình sự Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các cơ sở lý luận và thực tiễn mà còn phân tích sâu các quy định pháp luật, đối chiếu với thực tiễn xét xử để tìm ra những điểm bất cập và đề xuất giải pháp. Tầm quan trọng của đề tài thể hiện ở việc tội phạm này trực tiếp xâm phạm đến hoạt động đúng đắn của cơ quan nhà nước, làm suy giảm niềm tin của nhân dân và gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ khái niệm, đặc điểm pháp lý, các yếu tố cấu thành tội phạm tội lạm dụng chức vụ cho đến việc so sánh, phân biệt với các tội danh dễ nhầm lẫn khác. Đây là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu, sinh viên luật và những người làm công tác thực tiễn trong lĩnh vực tư pháp hình sự, đặc biệt trong bối cảnh công cuộc phòng chống tham nhũng đang được đẩy mạnh quyết liệt.

1.1. Định nghĩa tội lạm dụng chức vụ chiếm đoạt tài sản

Theo bình luận khoa học bộ luật hình sự, tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản được định nghĩa là hành vi nguy hiểm cho xã hội, do người có chức vụ, quyền hạn thực hiện một cách cố ý. Người này đã sử dụng chức vụ, quyền hạn của mình vượt quá phạm vi cho phép để chiếm đoạt tài sản của người khác. Hành vi này không chỉ xâm phạm quyền sở hữu tài sản mà còn xâm phạm trực tiếp đến hoạt động đúng đắn và uy tín của các cơ quan, tổ chức. Bản chất của hành vi là việc chủ thể dùng quyền lực được giao như một công cụ để thực hiện hành vi trái pháp luật nhằm mục đích tư lợi. Luận văn của tác giả Đỗ Đức Duy khái quát: "Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản là hành vi nguy hiểm cho xã hội được Bộ luật Hình sự quy định, do người có năng lực trách nhiệm hình sự và có chức vụ, quyền hạn thực hiện trái pháp luật, sử dụng chức vụ, quyền hạn của mình vượt quá trách nhiệm được phân công để chiếm đoạt tài sản của người khác".

1.2. Ý nghĩa của việc quy định tội danh trong luật hình sự

Việc quy định tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản trong Bộ luật Hình sự (BLHS) có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thứ nhất, nó tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác đấu tranh phòng chống tham nhũng, giúp các cơ quan tiến hành tố tụng có căn cứ để khởi tố, điều tra và xét xử nghiêm minh các hành vi vi phạm. Thứ hai, quy định này góp phần thanh lọc bộ máy nhà nước, loại bỏ những cán bộ, công chức suy thoái về tư tưởng, đạo đức, từ đó củng cố và xây dựng một nhà nước pháp quyền trong sạch, vững mạnh. Thứ ba, nó giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào sự nghiêm minh của pháp luật và sự lãnh đạo của Đảng, Nhà nước. Cuối cùng, việc hình sự hóa hành vi này cũng đáp ứng yêu cầu nội luật hóa các công ước quốc tế về chống tham nhũng mà Việt Nam là thành viên, nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

II. Phân tích 4 yếu tố cấu thành tội phạm lạm dụng chức vụ

Để xác định một hành vi có phải là tội lạm dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản hay không, cần phân tích đầy đủ bốn yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định tại Điều 355 Bộ luật Hình sự 2015. Các yếu tố này bao gồm khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan của tội phạm. Việc phân tích chính xác từng yếu tố không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn là yêu cầu bắt buộc trong thực tiễn xét xử, giúp định tội danh chính xác, tránh bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội. Mỗi yếu tố đều có những đặc trưng riêng biệt, phản ánh bản chất nguy hiểm cho xã hội của loại tội phạm này. Đặc biệt, dấu hiệu về chủ thể của tội phạm chức vụ và hành vi vượt quá quyền hạn trong mặt khách quan là những dấu hiệu cốt lõi để phân biệt tội danh này với các tội xâm phạm sở hữu khác.

2.1. Phân tích khách thể của tội phạm lạm dụng chức vụ

Khách thể của tội phạm này mang tính phức hợp, xâm phạm đồng thời đến hai nhóm quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ. Khách thể trực tiếp thứ nhất là hoạt động đúng đắn của các cơ quan, tổ chức trong bộ máy nhà nước và hệ thống chính trị. Hành vi lạm dụng quyền lực làm suy yếu kỷ cương, kỷ luật công vụ, gây mất uy tín của cơ quan nhà nước. Khách thể thứ hai chính là quan hệ sở hữu. Mục đích cuối cùng của người phạm tội là chiếm đoạt tài sản của cá nhân, tổ chức khác. Như vậy, khác với các tội xâm phạm sở hữu thông thường, tội danh này có khách thể kép, trong đó việc xâm phạm hoạt động đúng đắn của cơ quan nhà nước là tiền đề, là phương thức để thực hiện mục đích xâm phạm quyền sở hữu.

2.2. Dấu hiệu mặt khách quan Hành vi và hậu quả tội phạm

Mặt khách quan của tội phạm thể hiện qua hành vi và hậu quả của tội phạm. Về hành vi, đó là hành động của người có chức vụ, quyền hạn sử dụng chức vụ, quyền hạn của mình như một phương tiện, làm một việc vượt quá phạm vi chức trách, nhiệm vụ được giao để chiếm đoạt tài sản của người khác. Hành vi "vượt quá" này có thể là ra một quyết định trái thẩm quyền, thực hiện một công vụ không được phân công... Về hậu quả, đó là thiệt hại về tài sản xảy ra cho người khác, cụ thể là tài sản bị chiếm đoạt. Theo Điều 355 BLHS 2015, giá trị tài sản chiếm đoạt là căn cứ định tội (từ 2.000.000 đồng trở lên) và định khung hình phạt. Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi lạm dụng quyền hạn và hậu quả tài sản bị chiếm đoạt là yếu tố bắt buộc phải chứng minh.

2.3. Chủ thể đặc biệt và mặt chủ quan của tội phạm chức vụ

Chủ thể của tội phạm chức vụ này là chủ thể đặc biệt, bắt buộc phải là người có chức vụ, quyền hạn theo quy định tại Khoản 2 Điều 352 BLHS 2015. Đây là dấu hiệu pháp lý quan trọng nhất để phân biệt tội danh. Nếu người thực hiện hành vi chiếm đoạt không có chức vụ, quyền hạn, họ có thể bị truy cứu về các tội danh khác như lừa đảo hoặc lạm dụng tín nhiệm. Về mặt chủ quan, tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật, thấy trước hậu quả chiếm đoạt tài sản sẽ xảy ra và mong muốn hậu quả đó xảy ra. Động cơ phạm tội là vụ lợi, nhằm chiếm đoạt tài sản cho bản thân hoặc cho người khác.

III. Cách phân biệt tội lạm dụng chức vụ với các tội danh khác

Trong thực tiễn xét xử, việc phân biệt tội danh giữa tội lạm dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản với các tội phạm khác có cấu thành tương tự là một thách thức lớn. Sự nhầm lẫn có thể dẫn đến việc áp dụng sai điều luật, ảnh hưởng đến trách nhiệm hình sự của bị cáo. Các tội danh dễ nhầm lẫn nhất bao gồm tội tham ô tài sản (Điều 353 BLHS), tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ (Điều 357 BLHS) và tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS) trong trường hợp người phạm tội có chức vụ. Việc phân biệt chủ yếu dựa trên các dấu hiệu đặc trưng về đối tượng tài sản bị tác động (do mình quản lý hay của người khác), mục đích của hành vi (chiếm đoạt tài sản hay gây thiệt hại khác) và bản chất của hành vi (lợi dụng hay lạm dụng quyền hạn).

3.1. Phân biệt với tội tham ô tài sản Điều 353 BLHS

Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai tội danh này nằm ở đối tượng tài sản bị chiếm đoạt. Đối với tội tham ô tài sản, người phạm tội chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý. Mối quan hệ giữa chủ thể và tài sản là mối quan hệ quản lý hợp pháp. Ngược lại, trong tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản, người phạm tội chiếm đoạt tài sản của người khác, tức là tài sản không thuộc sự quản lý trực tiếp của mình. Chức vụ, quyền hạn chỉ là phương tiện để tác động, uy hiếp hoặc lừa dối chủ tài sản nhằm chiếm đoạt. Ví dụ, thủ quỹ lấy tiền trong két sắt do mình quản lý là tham ô; còn cán bộ thuế vượt quyền hạn, đe dọa doanh nghiệp để buộc họ nộp tiền là lạm dụng chức vụ.

3.2. So sánh với tội lạm quyền khi thi hành công vụ Điều 357

Cả hai tội danh đều có chung hành vi khách quan là "làm một việc vượt quá phạm vi quyền hạn của mình". Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở mục đích và hậu quả. Mục đích của tội lạm quyền trong khi thi hành công vụ không phải là chiếm đoạt tài sản, mà là vì động cơ vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác, gây thiệt hại cho lợi ích của Nhà nước, xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Hậu quả của tội lạm quyền là những thiệt hại phi vật chất hoặc vật chất nhưng không phải là hành vi chiếm đoạt. Trong khi đó, mục đích bắt buộc của tội lạm dụng chức vụ theo Điều 355 là phải chiếm đoạt được tài sản. Nếu một chủ tịch xã ra quyết định cưỡng chế phá dỡ nhà dân trái luật gây thiệt hại, đó là lạm quyền. Nhưng nếu vị chủ tịch đó ra quyết định trái luật để chiếm đoạt đất của dân, đó là lạm dụng chức vụ chiếm đoạt tài sản.

IV. Khung hình phạt tội lạm dụng chức vụ theo Điều 355 BLHS

Chế tài đối với tội lạm dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản được quy định cụ thể tại Điều 355 Bộ luật Hình sự 2015. Điều luật này xây dựng 4 khung hình phạt chính, tăng dần dựa trên giá trị tài sản bị chiếm đoạt và các tình tiết tăng nặng định khung khác. Việc phân hóa trách nhiệm hình sự rõ ràng như vậy thể hiện chính sách xử lý nghiêm khắc nhưng vẫn đảm bảo tính công bằng, cá thể hóa hình phạt của pháp luật hình sự Việt Nam. Ngoài hình phạt chính là tù có thời hạn, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung như cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định, và tịch thu tài sản. Việc nghiên cứu các khung hình phạt giúp hiểu rõ mức độ nguy hiểm của từng hành vi cụ thể và dự liệu được hậu quả pháp lý.

4.1. Mức phạt cơ bản theo Khoản 1 Điều 355 BLHS 2015

Khung hình phạt cơ bản tại Khoản 1 áp dụng cho trường hợp chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng, hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này hoặc đã bị kết án về một trong các tội phạm tham nhũng, chưa được xóa án tích. Mức phạt tù cho khung này là từ 01 năm đến 06 năm. Đây là cấu thành cơ bản, làm ranh giới phân biệt giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự, đồng thời áp dụng cho các trường hợp phạm tội ít nghiêm trọng.

4.2. Các tình tiết tăng nặng định khung tại Khoản 2 3 và 4

Các khung hình phạt tăng nặng được áp dụng khi có các tình tiết định khung nghiêm trọng hơn. Cụ thể: Khoản 2 (phạt tù từ 06 đến 13 năm) áp dụng khi phạm tội có tổ chức, dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm, chiếm đoạt tài sản từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng. Khoản 3 (phạt tù từ 13 đến 20 năm) áp dụng khi chiếm đoạt tài sản từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng. Khoản 4 (phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân) là khung hình phạt cao nhất, áp dụng khi chiếm đoạt tài sản trị giá 1.000.000.000 đồng trở lên. Các tình tiết này phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi phạm tội.

V. Thực tiễn xét xử tội lạm dụng chức vụ quyền hạn tại VN

Thực tiễn xét xử là thước đo hiệu quả của các quy định pháp luật. Nghiên cứu của luận văn đã chỉ ra, trong giai đoạn 2018-2021, công tác đấu tranh với tội lạm dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản đã đạt được nhiều kết quả tích cực, nhiều vụ án lớn đã được đưa ra xét xử. Tuy nhiên, thực tiễn cũng bộc lộ không ít khó khăn, vướng mắc. Việc xác định hành vi "vượt quá quyền hạn" đôi khi còn chưa rõ ràng, gây tranh cãi giữa các cơ quan tố tụng. Công tác giám định, định giá tài sản trong một số vụ án còn chậm, ảnh hưởng đến tiến độ giải quyết. Bên cạnh đó, tỷ lệ kháng cáo, kháng nghị và các bản án bị hủy để điều tra lại cho thấy việc áp dụng pháp luật vẫn còn những điểm chưa thống nhất, đòi hỏi cần có những hướng dẫn cụ thể hơn từ các cơ quan tư pháp trung ương.

5.1. Thống kê và đánh giá qua các án lệ về tội lạm dụng chức vụ

Phân tích các án lệ về tội lạm dụng chức vụ và số liệu thống kê từ ngành tòa án cho thấy tội phạm này thường xảy ra trong các lĩnh vực quản lý đất đai, tài chính, ngân hàng và đầu tư công. Các bị cáo thường là những người có chức vụ, quyền hạn cao, có trình độ và am hiểu pháp luật, nên thủ đoạn phạm tội rất tinh vi, gây khó khăn cho việc phát hiện và điều tra. Số liệu từ luận văn cho thấy mặc dù số vụ án không chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số các tội phạm tham nhũng, nhưng tính chất và mức độ thiệt hại của mỗi vụ án thường rất nghiêm trọng. Các bản án đã tuyên thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật, góp phần răn đe, phòng ngừa chung.

5.2. Những vướng mắc và hạn chế trong công tác áp dụng luật

Một trong những hạn chế lớn nhất là ranh giới giữa hành vi lạm dụng và lợi dụng chức vụ đôi khi rất mong manh, dẫn đến việc định tội giữa Điều 355 và các tội danh khác chưa thống nhất. Luận văn trích dẫn các trường hợp bản án sơ thẩm bị tòa án cấp phúc thẩm hủy toàn bộ (ví dụ Bản án số 471/2020/HS-PT), cho thấy sự bất cập trong nhận thức và áp dụng pháp luật. Ngoài ra, việc thu hồi tài sản bị chiếm đoạt còn gặp nhiều khó khăn, tỷ lệ thu hồi trên thực tế chưa cao. Áp lực từ dư luận xã hội và sự can thiệp trái pháp luật (nếu có) cũng là những yếu tố tác động đến quá trình giải quyết vụ án.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm chức vụ

Để nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh với tội lạm dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao hiệu quả thực thi. Dựa trên việc phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính toàn diện. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các quy định của luật hình sự Việt Nam mà còn hướng đến việc nâng cao năng lực, đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ, tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát quyền lực và đẩy mạnh sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong cuộc chiến phòng chống tham nhũng.

6.1. Hoàn thiện quy định pháp luật hình sự về tội danh này

Cần tiếp tục hoàn thiện các quy định trong BLHS và các văn bản hướng dẫn thi hành. Cụ thể, cần có văn bản giải thích rõ ràng hơn về các khái niệm "lạm dụng quyền hạn", "vượt quá quyền hạn" để tạo sự thống nhất trong nhận thức và áp dụng. Đồng thời, cần nghiên cứu bổ sung các tình tiết định khung hình phạt phù hợp với thực tiễn mới, đặc biệt là các hành vi phạm tội có sử dụng công nghệ cao hoặc có yếu tố nước ngoài. Việc rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến quản lý kinh tế - xã hội để bịt các "lỗ hổng" chính sách cũng là một giải pháp phòng ngừa từ gốc.

6.2. Nâng cao năng lực và sự phối hợp của cơ quan tố tụng

Nâng cao năng lực chuyên môn, nghiệp vụ và phẩm chất đạo đức cho đội ngũ cán bộ điều tra, kiểm sát viên, thẩm phán là yếu tố then chốt. Cần tăng cường công tác tập huấn, bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về tội phạm chức vụ, kinh tế. Bên cạnh đó, phải xây dựng và thực thi hiệu quả quy chế phối hợp liên ngành giữa cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án trong suốt quá trình giải quyết vụ án, từ khâu khởi tố đến khi thi hành án, đặc biệt trong việc thu hồi tài sản tham nhũng. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và hợp tác quốc tế trong đấu tranh phòng, chống loại tội phạm này cũng là một yêu cầu cấp thiết.

16/07/2025
Tội lạm dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản trong luật hình sự việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SÓ VẤN ĐÈ LÝ LUẬN VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VE TOI LAM DUNG CHUC VU, QUYEN HAN CHIEM DOAT TAI SAN 1. Một số vấn đề lý luận về tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản trong luật hình sự 1. Khái niệm tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản và ý nghĩa của việc quy định tội lạm dụng chức vu, quyền hạn chiếm đoạt tài sản trong luật hình sự 1. Khái niệm tội lạm dụng chức vụ, quyên hạn chiếm đoạt tài sản Tham nhũng nói chung và lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản nói riêng không chỉ là vấn đề mang tính quốc gia, đây là vẫn nạn mang tính quốc tế, là hiện tượng tồn tại tất yếu khách quan trong xã hội có sự phân chia giai cấp và có nhà nước.

Các hành vi này luôn gắn liền với các chủ thể có chức vụ, quyền hạn, có quyền lực nhà nước. Các chủ thể này lợi dụng chức vụ, quyền hạn, quyền lực nhà nước đề thực hiện các hành vi trái với quy định của pháp luật nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản, trục lợi cho bản thân hay người thân của họ. Điều này gây thiệt hại nghiêm trọng cho nền kinh tế của đất nước, nó làm suy thoái đạo đức, lỗi sống của cán bộ, công chức trong bộ máy nhà nước, ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước, làm giảm niềm tin của nhân dân đối với Đảng, nhà nước. Đảng và nhà nước đã chỉ đạo, quyết tâm đấu tranh, phòng chống các hành vi tham nhũng nói chung và hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản nói riêng, đảm bảo bộ máy nhà nước trong sạch vững mạnh, hoạt động có hiệu lực và hiệu quả.

Trong Công ước quốc tế về chống tham nhũng ngày 29/9/2003 của Liên hợp quốc cũng đã có những quy định cụ thê về các hành vi liên quan đến tham nhũng. Tại Điều 19 Công ước này quy định về hành vi lạm dụng chức năng, theo đó: Mỗi Quốc gia thành viên sẽ xem xét áp dụng các biện pháp lập pháp và các biện pháp cần thiết khác nhằm quy định là tội phạm khi được thực hiện một cách cô ý, hành vi vi phạm pháp luật, hành động hoặc không hành động, của một công chức lạm dụng chức năng hay vị trí của mình, khi thi hành công vụ nhằm mục đích đạt được một lợi ích không chính đáng cho bản thân, cho người hay tô chức khác [10, Điều 19]. Thuật ngữ “lạm dụng chức năng” trong Công ước có nội hàm rộng, bao hàm cả hành vi lạm dụng chức vụ và lạm dụng quyền hạn. Tuy nhiên, cũng trong Điều luật này quy định “.

một công chức.”, như vậy khi áp dụng vào thực tiễn tại Việt Nam thì quy định này chưa đầy đủ, chưa phản ánh và bao hàm hết được các chủ thể của tội phạm, Xét về mặt ngôn ngữ, lạm dụng là từ ghép, “lạm” là vượt lấn quá phạm vị, giới hạn được quy định, cho phép [29, tr.541]; “dụng” có nghĩa là dùng, là việc lay vật liệu, phương tiện dé nhằm tạo ra cái gì, thực hiện việc gì [29, tr. “Lạm dụng” là dùng, sử dụng quá mức hoặc quá giới hạn đã được quy định [29, tr. Chức vụ là nhiệm vụ tương ứng với chức [29, tr. Chức vụ là sự đảm nhiệm một vị trí, vai trò, địa vị nào đó trong một tổ chức, một tập thể cụ thể.

Người nắm chức vụ thường là người nắm giữ quyền lực trong một tập thé, được tổ chức, tập thể đó công nhận và quản lý. Chức vụ có được là do bố nhiệm, do bầu cử, do hợp đồng hoặc do một hình thức khác theo quy định. Quyền hạn là quyền được xác định về nội dung, phạm vi, mức độ [29, tr. Là điều mà pháp luật hoặc xã hội công nhân cho được hưởng, được làm, được yêu cầu, đòi hỏi trong một phạm vi, mức độ và nội dung xác định.

Quyền hạn là quyền tự chủ trong hành động, trong quá trình quyết định và đòi hỏi sự tuân thủ quyết định gắn liền với một vị trí, chức vụ nhất định trong tô chức. Là quyền của một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân được xác định theo phạm vi về nội dung, lĩnh vực hoạt động, chức vụ, vi trí công tác và trong phạm vi không gian, thời gian nhất định theo quy định của pháp luật. Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong luật [29, tr. Như vậy, tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản có thể hiểu là việc chủ thể thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong luật, là việc chủ thê đó dùng, sử dụng quá mức, quá giới hạn quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của mình đề làm, thực hiện việc gì đó nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản, trục lợi cho bản thân hoặc người thân.

Về mặt pháp lý, người có chức vụ, quyền hạn là người trong cơ quan, tổ chức của nhà nước, họ có thẩm quyền tiến hành các hoạt động mang tính pháp lý, bắt đầu, thay đổi hoặc chấm dứt các quan hệ pháp luật. Người có chức vụ, quyền hạn làm việc, thực hiện quyền lực, nhiệm vụ trong giới hạn phạm vi quyền được giao và hoạt động trên cơ sở tuân thủ theo đúng quy định của pháp luật. Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 quy định: 2. Người có chức vụ, quyền hạn là người do bổ nhiệm, do bầu cử, do tuyên dụng, do hợp đồng hoặc do một hình thức khác, có hưởng lương hoặc không hưởng lương, được giao thực hiện nhiệm vụ, công vụ nhất định và có quyền hạn nhất định trong khi thực hiện nhiệm vụ, công vụ đó, bao gồm: a) Cán bộ, công chức, viên chức; b) Sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quôc 10 phòng trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân; sĩ quan, hạ sĩ quan nghiệp vụ, sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên môn kỹ thuật, công nhân công an trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân; c) Người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp; d) Người giữ chức danh, chức vụ quản lý trong doanh nghiệp, tô chức; đ) Những người khác được giao thực hiện nhiệm vụ, công vụ và có quyền hạn trong khi thực hiện nhiệm vụ, công vụ đó [19, Điều 3, Khoản 2].

Lam dung chức vụ, quyên hạn chiêm đoạt tài sản là hành vị là sử dụng wot qud quyền hạn, chức trách, nhiệm vụ được giao hoặc tuy không được giao, không được phân công nhiệm vụ, quyền hạn trong lĩnh vực đó nhưng vẫn thực hiện nhăm mục đích chiêm đoạt tài sản, trục lợi cho bản thân hoặc người thân. Tại BLHS năm 2015 quy định cụ thể khái niệm về tội phạm, theo đó: Tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cô ý hoặc vô ý, xâm phạm độc lập, chủ quyền, thong nhất, toàn vẹn lãnh thé Tổ quốc, xâm phạm chế độ chính trị, chế độ kinh tế, nền văn hóa, quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, xâm phạm quyền con người, quyên, lợi ích hợp pháp của công dân, xâm phạm những lĩnh vực khác của trật tự pháp luật xã hội chủ nghĩa mà theo quy định của Bộ luật này phải bị xử lý hình sự [17, Điều 8]. Từ những phân tích trên có thể khái quát và đưa ra định nghĩa về tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản như sau: Tội lam dụng chức vụ, quyên hạn chiêm đoạt tải sản là hành vì nguy hiêm cho xã hội được Bộ luật Hình sự quy định, do người có năng lực trách nhiệm hình sự và có chức 11 Vụ, quyền hạn thực hiện trải pháp luật, sử dụng chức vụ, quyền hạn của mình vượt quá trách nhiệm được phân công đề chiếm đoạt tài sản của người khác, xâm phạm trực tiếp các quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ và theo quy định của Bộ luật Hình sự phải xử lý bằng hình phạt. Ý nghĩa của việc quy định tội lạm dụng chức vụ, quyên hạn chiếm đoạt tài sản trong luật hình sự Tham những nói chung và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản nói riêng đang là vẫn nạn của toàn xã hội.

Nó làm suy đồi tư tưởng đạo đức của đội ngũ cán bộ, làm tha hóa đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, làm suy yếu bộ máy của nhà nước, làm giảm niềm tin của nhân dân đối với sự lãnh đạo của Đảng, pháp luật của nhà nước. Đồng thời, lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản còn gây nên nhiều hậu quả nghiêm trọng đến các lĩnh vực đời sống xã hội cũng như đời sống kinh tế khác, gây thiệt hại cho tài sản của nhà nước, của tập thể, của công dân, kìm hãm sự phát triển của kinh tế - xã hội. Việc quy định tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản vào trong BLHS có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong công tác đấu tranh, phòng chống tội phạm về tham nhũng và chức vụ. Đây là công cụ đắc lực của các cá nhân, cơ quan có thẩm quyên đấu tranh, bài trừ các hành vi tham nhũng ra khỏi đời sống xã hội.

Giúp thanh lọc bộ máy nhà nước, xử lý các cán bộ, công chức, viên chức suy thoái về đạo đức và tư tưởng, góp phần xây dựng một bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh, hoạt động hiệu quả. Đồng thời, củng cố, nâng cao niềm tin của Nhân dân vào sự công chính, nghiêm minh của pháp luật, nâng cao niềm tin của Nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và nhà nước. Mặt khác, việc quy định tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản vào trong luật giúp các cơ quan có thâm quyên tiễn hành tố tụng có căn cứ pháp lý cụ thê để xử lý các hành vi vi phạm. Điều này giúp hoạt động tố 12 tụng của các cơ quan có thâm quyên trong việc xử lý các vụ án liên quan đến chức vụ, quyền hạn, đặc biệt là lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tải sản đạt hiệu quả cao.

Ngoài ra, việc quy định tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản trong luật hình sự còn là căn cứ pháp lý để xây dựng hệ thống các văn bản, các quy phạm pháp luật khác trong phòng chống tội phạm tham nhũng, đáp ứng nhu cầu nội luật hóa các quy định của Công ước của Liên hợp quốc về phòng chống tham nhũng năm 2003.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ