TỘI GIẾT HOẶC VỨT BỎ CON MỚI ĐẺ THEO PHÁP LUẬT HÌNH SỰ MỘT SỐ NƯỚC VÀ KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM

Nghiên cứu tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ dưới góc độ luật hình sự quốc tế. Phân tích kinh nghiệm từ các nước, đề xuất giải pháp cho Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công Trình Dự Thi Nghiên Cứu Khoa Học Sinh Viên

2022-2023

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TỘI GIẾT HOẶC VỨT BỎ CON MỚI ĐẺ VÀ QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

1.2. Khái quát lịch sử hình thành và phát triển trong quy định của pháp luật hình sự Việt Nam và về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

1.3. Quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

1.3.1. Khách thể của tội phạm

1.3.2. Mặt khách quan của tội phạm

1.3.3. Chủ thể của tội phạm

1.3.4. Mặt chủ quan của tội phạm

1.4. Kết luận Chương I

2. CHƯƠNG II: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ MỘT SỐ NƯỚC VỀ TỘI GIẾT HOẶC VỨT BỎ CON MỚI ĐẺ

2.1. Quy định của Bộ luật Hình sự Liên Bang Nga

2.1.1. Khái quát chung về tội mẹ giết con mới đẻ trong Bộ luật Hình sự Liên Bang Nga

2.1.2. Những điểm tương đồng và khác biệt trong quy định của pháp luật hình sự Việt Nam và Liên bang Nga về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

2.2. Quy định của Bộ luật Hình sự Canada

2.2.1. Khái quát chung về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ trong Bộ luật Hình sự Canada

2.2.2. Những điểm tương đồng và khác biệt trong quy định của pháp luật hình sự Việt Nam và Canada về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

2.3. Quy định của Bộ luật Hình sự Ấn Độ

2.3.1. Khái quát chung về tội vứt bỏ hoặc bỏ rơi trẻ em trong Bộ luật Hình sự Ấn Độ

2.3.2. Những điểm tương đồng và khác biệt trong quy định của pháp luật hình sự Việt Nam và Ấn Độ về tội vứt bỏ con mới đẻ

2.4. Quy định của Bộ luật Hình sự Pháp

2.4.1. Khái quát chung về tội vứt bỏ trẻ em trong Bộ luật Hình sự Pháp

2.5. Kết luận Chương II

3. CHƯƠNG III: KINH NGHIỆM CỦA PHÁP LUẬT MỘT SỐ NƯỚC TRONG QUY ĐỊNH VỀ TỘI GIẾT HOẶC VỨT BỎ CON MỚI ĐẺ VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN ĐỐI VỚI VIỆT NAM

3.1. Kinh nghiệm của pháp luật một số nước trong quy định về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

3.2. Một số hạn chế, vướng mắc trong quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ và kiến nghị hoàn thiện

3.2.1. Hạn chế, vướng mắc trong quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

3.2.2. Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ

3.3. Kết luận chương III

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tội Giết Con Mới Đẻ Khái Niệm Ý Nghĩa

Hành vi giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ là một sự xâm phạm nghiêm trọng đến tính mạng của một sinh linh bé bỏng, đồng thời vi phạm pháp luật. Hành động này có thể xuất phát từ những hoàn cảnh khó khăn, hoặc do ảnh hưởng của những tư tưởng lạc hậu và nhận thức sai lầm. Tuy nhiên, khi hành vi này không bắt nguồn từ những yếu tố trên, mà do một động cơ khác, thì sẽ bị coi là tội giết người và phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Tùy thuộc vào tình huống cụ thể và nguyên nhân dẫn đến hành vi, hình phạt sẽ được áp dụng. Nếu hành vi giết con xuất phát từ tư tưởng lạc hậu, nhận thức sai lầm hoặc do hoàn cảnh khách quan đặc biệt, hình phạt có thể nhẹ hơn so với trường hợp giết con vì lý do cá nhân không chính đáng. Việc xử lý những vụ án này đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố. Cần có sự cảm thông và hỗ trợ thích đáng đối với người mẹ trong trường hợp hành vi xuất phát từ tình huống bất đắc dĩ hoặc hoàn cảnh khách quan đặc biệt. Tuy nhiên, nếu hành vi giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ xuất phát từ động cơ khác, việc xử phạt nghiêm khắc là cần thiết để bảo vệ tính mạng và quyền lợi của trẻ em. Nhà nước cần tìm cách giúp người mẹ nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của sự sống và trách nhiệm của người cha mẹ đối với con cái. Các chương trình giáo dục và tư vấn có thể giúp người mẹ tìm ra giải pháp nuôi dạy con cái an toàn và lành mạnh. Cần có sự thấu hiểu và nhân ái đối với những người mẹ đang gặp khó khăn trong cuộc sống, hỗ trợ và giúp đỡ họ vượt qua khó khăn một cách tích cực, thay vì phải đối mặt với hậu quả nặng nề của hành vi giết con mới đẻ.

1.1. Khái Niệm Pháp Lý Về Tội Giết Hoặc Vứt Bỏ Con Mới Đẻ

Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 quy định: “1. Người mẹ nào do ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng lạc hậu hoặc trong hoàn cảnh khách quan đặc biệt mà giết con do mình đẻ ra trong 07 ngày tuổi, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. 2. Người mẹ nào do ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng lạc hậu hoặc trong hoàn cảnh khách quan đặc biệt mà vứt bỏ con do mình đẻ ra trong 07 ngày tuổi dẫn đến hậu quả đứa trẻ chết, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.” Từ quy định này, có thể hiểu: Tội giết con mới đẻ là hành vi của người mẹ, dưới ảnh hưởng của tư tưởng lạc hậu hoặc hoàn cảnh khách quan đặc biệt, cố ý tước đoạt mạng sống đứa con do mình sinh ra trong vòng 7 ngày sau sinh. Tội vứt bỏ con mới đẻ là hành vi của người mẹ, dưới ảnh hưởng của tư tưởng lạc hậu hoặc hoàn cảnh khách quan đặc biệt, vứt bỏ đứa con do mình sinh ra trong vòng 7 ngày sau sinh, dẫn đến hậu quả đứa trẻ tử vong. Các yếu tố cấu thành tội phạm (CTTP) sẽ được phân tích chi tiết hơn ở các phần sau.

1.2. Ý Nghĩa Của Việc Quy Định Tội Giết Con Trong Bộ Luật Hình Sự

Quy định về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ trong BLHS thể hiện quan điểm của Nhà nước về tội phạm. Hiến pháp năm 2013 và Công ước của Liên Hợp Quốc về quyền con người khẳng định quyền sống là quyền cơ bản nhất, cần được bảo hộ. Hành vi giết con mới đẻ xâm phạm trực tiếp đến tính mạng con người, đặc biệt là những đứa trẻ mới chào đời không có khả năng tự vệ. Điều này đe dọa đến trật tự an toàn xã hội, đi ngược với Công ước về quyền trẻ em mà Việt Nam đã phê chuẩn. Mặt khác, quy định này cũng thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước, khi xem xét các yếu tố định tội để quy định mức hình phạt phù hợp. Chủ thể của tội phạm là người mẹ, nhưng hành vi được thực hiện dưới ảnh hưởng của tư tưởng lạc hậu hoặc hoàn cảnh khách quan đặc biệt, do đó cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng. Cần nhấn mạnh rằng, nếu không có quy định trong BLHS, sẽ không có tội. Do đó, việc quy định về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ là cần thiết để đảm bảo trật tự pháp luật và bảo vệ quyền sống của trẻ em.

II. Phân Tích Yếu Tố Cấu Thành Tội Giết Hoặc Bỏ Rơi Con Mới Đẻ

Để xác định một hành vi có cấu thành tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ theo Điều 124 BLHS 2015 hay không, cần phân tích đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm. Các yếu tố này bao gồm: Khách thể của tội phạm, là quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ, bị xâm hại bởi hành vi phạm tội. Trong trường hợp này, đó là quyền được sống của trẻ sơ sinh. Mặt khách quan của tội phạm, là những biểu hiện bên ngoài của hành vi phạm tội, bao gồm hành vi giết hoặc vứt bỏ con, thời gian thực hiện hành vi (trong vòng 7 ngày sau sinh), và hậu quả (đứa trẻ chết). Chủ thể của tội phạm, là người thực hiện hành vi phạm tội, trong trường hợp này là người mẹ. Mặt chủ quan của tội phạm, là thái độ tâm lý của người phạm tội đối với hành vi của mình và hậu quả gây ra. Điều này bao gồm lỗi (cố ý hoặc vô ý), động cơ và mục đích phạm tội. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp xác định chính xác hành vi phạm tội và áp dụng hình phạt phù hợp.

2.1. Khách Thể Của Tội Giết Hoặc Vứt Bỏ Con Mới Đẻ Quyền Được Sống

Khách thể của tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ chính là quyền được sống của con người, đặc biệt là quyền được sống của trẻ sơ sinh. Pháp luật Việt Nam bảo vệ quyền này một cách tuyệt đối. Hành vi tước đoạt mạng sống của một đứa trẻ sơ sinh, dù dưới bất kỳ hình thức nào, đều bị coi là xâm phạm nghiêm trọng đến quyền con người. Quyền của trẻ sơ sinh là một trong những quyền cơ bản nhất, được ghi nhận trong Hiến pháp và các văn bản pháp luật quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Vì vậy, mọi hành vi xâm phạm đến quyền được sống của trẻ sơ sinh đều bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.

2.2. Mặt Khách Quan Hành Vi Thời Gian Và Hậu Quả

Mặt khách quan của tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ thể hiện qua hành vi của người mẹ, thời gian thực hiện hành vi và hậu quả xảy ra. Hành vi bao gồm cả hành động trực tiếp tước đoạt mạng sống của đứa trẻ (giết) hoặc hành động vứt bỏ, bỏ mặc đứa trẻ trong điều kiện nguy hiểm đến tính mạng. Thời gian là yếu tố quan trọng, hành vi phải diễn ra trong vòng 7 ngày sau khi đứa trẻ được sinh ra. Hậu quả là yếu tố bắt buộc, phải có hậu quả là đứa trẻ chết thì mới cấu thành tội vứt bỏ con mới đẻ. Nếu không có hậu quả chết người thì có thể xem xét các tội danh khác liên quan đến xâm phạm sức khỏe, tính mạng trẻ em.

2.3. Chủ Thể Và Mặt Chủ Quan Của Tội Người Mẹ Và Động Cơ

Chủ thể của tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ luôn là người mẹ đẻ ra đứa trẻ. Tuy nhiên, cần lưu ý đến yếu tố mặt chủ quan của tội phạm. Theo Điều 124 BLHS, hành vi phạm tội phải xuất phát từ ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng lạc hậu hoặc trong hoàn cảnh khách quan đặc biệt. Đây là yếu tố quan trọng để phân biệt với tội giết người thông thường. Ví dụ, một người mẹ bị trầm cảm sau sinh có thể không nhận thức đầy đủ hành vi của mình, hoặc một người mẹ bị áp lực bởi hoàn cảnh kinh tế khó khăn, bị gia đình ruồng bỏ. Động cơ phạm tội có thể là yếu tố để xem xét giảm nhẹ hình phạt.

III. So Sánh Luật Hình Sự Việt Nam và Quốc Tế Về Tội Giết Con

Việc so sánh luật hình sự Việt Nam với luật hình sự quốc tế về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ là cần thiết để đánh giá tính tương thích và hiệu quả của pháp luật Việt Nam. Nhiều quốc gia trên thế giới có những quy định khác nhau về tội phạm này, tùy thuộc vào văn hóa, tôn giáo và điều kiện kinh tế - xã hội. Một số nước có thể coi hành vi này là tội giết người thông thường, áp dụng hình phạt nặng hơn. Một số nước khác có thể có những quy định riêng biệt, với hình phạt nhẹ hơn, tương tự như Điều 124 BLHS Việt Nam. Việc nghiên cứu, so sánh sẽ giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm, hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo tính nhân đạo và phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Quan trọng hơn là phải đảm bảo quyền của trẻ sơ sinh được bảo vệ tối đa.

3.1. Quy Định Của Pháp Luật Một Số Nước Về Tội Giết Trẻ Sơ Sinh

Nghiên cứu pháp luật của các quốc gia như Liên Bang Nga, Canada, Ấn Độ, Pháp, cho thấy có nhiều cách tiếp cận khác nhau đối với hành vi giết trẻ sơ sinh. Ví dụ, Liên Bang Nga có điều luật riêng về tội mẹ giết con mới đẻ, tương tự như Việt Nam. Canada và Pháp có các quy định về tội vứt bỏ trẻ em hoặc tội giết trẻ sơ sinh, với các yếu tố định tội và khung hình phạt khác nhau. Ấn Độ có quy định về tội vứt bỏ hoặc bỏ rơi trẻ em, áp dụng cho cả cha mẹ và người thân. Việc so sánh chi tiết các quy định này sẽ giúp Việt Nam có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề.

3.2. Sự Khác Biệt Trong Yếu Tố Cấu Thành Và Hình Phạt Giữa Các Nước

Sự khác biệt giữa luật hình sự Việt Namluật hình sự quốc tế về tội giết con thể hiện ở các yếu tố cấu thành tội phạm và khung hình phạt. Một số nước có thể không xem xét yếu tố tư tưởng lạc hậu hoặc hoàn cảnh khách quan đặc biệt như là yếu tố giảm nhẹ. Khung hình phạt cũng có thể khác nhau, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi và quan điểm của pháp luật mỗi nước. Ví dụ, một số nước có thể áp dụng hình phạt tù chung thân hoặc tử hình cho hành vi giết trẻ em, trong khi Việt Nam chỉ áp dụng hình phạt tù có thời hạn.

IV. Kinh Nghiệm Quốc Tế Kiến Nghị Hoàn Thiện Luật Việt Nam

Việc nghiên cứu kinh nghiệm của các nước trong việc quy định về tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam. Các kinh nghiệm này bao gồm việc xác định rõ các yếu tố cấu thành tội phạm, quy định hình phạt phù hợp, và triển khai các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Dựa trên kinh nghiệm quốc tế, có thể đưa ra những kiến nghị cụ thể để hoàn thiện luật hình sự Việt Nam, đảm bảo tính minh bạch, công bằng và nhân đạo. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và cộng đồng để bảo vệ quyền của trẻ em và ngăn chặn tội giết con.

4.1. Các Bài Học Kinh Nghiệm Từ Pháp Luật Hình Sự Các Nước

Từ kinh nghiệm của các nước, có thể rút ra một số bài học quan trọng. Thứ nhất, cần có quy định rõ ràng và cụ thể về các yếu tố cấu thành tội giết con, đặc biệt là yếu tố mặt chủ quan của tội phạm. Thứ hai, cần có khung hình phạt phù hợp, đảm bảo tính răn đe nhưng vẫn thể hiện sự nhân đạo. Thứ ba, cần có các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, như tăng cường tuyên truyền, giáo dục về quyền trẻ em, hỗ trợ tâm lý cho phụ nữ mang thai và sau sinh, và cải thiện điều kiện kinh tế - xã hội.

4.2. Đề Xuất Sửa Đổi Bổ Sung Điều 124 Bộ Luật Hình Sự Việt Nam

Dựa trên kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam, có thể đề xuất một số sửa đổi, bổ sung đối với Điều 124 BLHS. Ví dụ, có thể xem xét mở rộng phạm vi áp dụng của điều luật cho cả trường hợp vứt bỏ con mà không dẫn đến hậu quả chết người, nhưng gây nguy hiểm đến tính mạng của đứa trẻ. Cần làm rõ hơn các yếu tố tư tưởng lạc hậuhoàn cảnh khách quan đặc biệt, để đảm bảo tính công bằng trong xét xử. Cần xem xét tăng mức hình phạt đối với hành vi giết con trong trường hợp có tình tiết tăng nặng.

4.3. Giải Pháp Phòng Ngừa Tội Giết Con Mới Đẻ Hỗ Trợ Và Giáo Dục

Phòng ngừa tội giết con mới đẻ là một nhiệm vụ quan trọng, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều bên. Cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục về quyền trẻ em, tầm quan trọng của việc chăm sóc và nuôi dưỡng con cái. Cần cung cấp các dịch vụ hỗ trợ tâm lý, tư vấn cho phụ nữ mang thai và sau sinh, đặc biệt là những người có nguy cơ cao bị trầm cảm sau sinh. Cần cải thiện điều kiện kinh tế - xã hội, tạo cơ hội việc làm và hỗ trợ tài chính cho các gia đình khó khăn. Cuối cùng, cần xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái, nơi mọi đứa trẻ đều được yêu thương và bảo vệ.

V. Thực Tiễn Áp Dụng Điều 124 BLHS Và Những Vấn Đề Đặt Ra

Thực tiễn áp dụng Điều 124 BLHS cho thấy còn nhiều khó khăn và vướng mắc. Việc xác định các yếu tố cấu thành tội phạm, đặc biệt là yếu tố "ảnh hưởng nặng nề của tư tưởng lạc hậu" và "hoàn cảnh khách quan đặc biệt", còn nhiều tranh cãi. Mức hình phạt quy định tại Điều 124 cũng bị cho là quá nhẹ, chưa đủ sức răn đe. Nhiều vụ án giết con không được phát hiện hoặc xử lý kịp thời, gây bức xúc trong dư luận. Cần có sự đánh giá khách quan, toàn diện về thực tiễn áp dụng Điều 124, để từ đó đưa ra những giải pháp khắc phục hiệu quả.

5.1. Thống Kê Các Vụ Án Giết Hoặc Bỏ Rơi Con Mới Đẻ Tại Việt Nam

Thống kê số lượng các vụ án giết hoặc bỏ rơi con mới đẻ tại Việt Nam trong những năm gần đây cho thấy tình hình có xu hướng gia tăng. Các vụ án này thường xảy ra ở các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa, nơi trình độ dân trí còn thấp và các dịch vụ hỗ trợ còn hạn chế. Các đối tượng phạm tội thường là những phụ nữ trẻ tuổi, chưa có kinh nghiệm làm mẹ, gặp khó khăn về kinh tế, hoặc bị gia đình, xã hội ruồng bỏ. Số liệu thống kê này là cơ sở để đánh giá mức độ nghiêm trọng của vấn đề và đưa ra những giải pháp can thiệp phù hợp.

5.2. Phân Tích Các Bản Án Và Quyết Định Của Tòa Án Về Tội Giết Con

Phân tích các bản án và quyết định của tòa án về tội giết con cho thấy có sự không thống nhất trong việc áp dụng pháp luật. Một số tòa án áp dụng Điều 124 BLHS một cách cứng nhắc, không xem xét đầy đủ các yếu tố giảm nhẹ. Một số tòa án khác lại quá dễ dãi trong việc áp dụng điều luật này, dẫn đến tình trạng bỏ lọt tội phạm. Việc phân tích các bản án và quyết định của tòa án giúp nhận diện những sai sót, hạn chế trong quá trình xét xử, từ đó rút ra những bài học kinh nghiệm.

VI. Tương Lai Của Luật Hình Sự Về Tội Giết Hoặc Bỏ Rơi Con Mới Đẻ

Trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển, luật hình sự về tội giết hoặc bỏ rơi con mới đẻ cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn. Cần có sự nghiên cứu sâu sắc về các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa, tâm lý ảnh hưởng đến hành vi giết con. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và cộng đồng để bảo vệ quyền của trẻ em và xây dựng một xã hội nhân văn, nơi mọi đứa trẻ đều được yêu thương và trân trọng. Tương lai của luật hình sự về tội giết con nằm ở sự đổi mới, sáng tạo và hướng đến mục tiêu bảo vệ tối đa quyền con người.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của Pháp Luật Quốc Tế Về Quyền Trẻ Em

Xu hướng phát triển của pháp luật quốc tế về quyền trẻ em là tăng cường bảo vệ và thúc đẩy các quyền của trẻ em, đặc biệt là quyền được sống, được phát triển và được bảo vệ khỏi mọi hình thức bạo lực. Các công ước quốc tế ngày càng chú trọng đến việc bảo đảm sự tham gia của trẻ em vào các quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng. Việc nghiên cứu xu hướng này giúp Việt Nam xây dựng pháp luật phù hợp với chuẩn mực quốc tế.

6.2. Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật Và Chính Sách Bảo Vệ Trẻ Em Tại VN

Để hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách bảo vệ trẻ em tại Việt Nam, cần có sự đồng bộ giữa các văn bản pháp luật, từ Hiến pháp đến các luật chuyên ngành. Cần tăng cường nguồn lực đầu tư cho các dịch vụ bảo vệ trẻ em, như tư vấn, hỗ trợ tâm lý, chăm sóc thay thế. Cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác bảo vệ trẻ em. Quan trọng hơn, cần xây dựng một môi trường xã hội an toàn, lành mạnh cho trẻ em phát triển toàn diện.

27/04/2025
Tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ theo pháp luật hình sự một số nước và kinh nghiệm cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề tôn trọng quyền sống của con người lên hàng đầu. Điều này cho thấy sự quan tâm và cam kết của cộng đồng quốc tế đối với quyền sống của con người. Pháp luật hình sự bảo vệ người đang sống và những người có khả năng độc lập tiếp nhận yếu tố đảm bảo cuộc sống, dù tình trạng sống hay 8 Điều 19, Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 Ngày 28/11/2013. 9 Điều 20, Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 Ngày 28/11/2013.

16 khả năng tiếp nhận yếu tố đảm bảo cuộc sống là tối thiểu.10 Vì vậy, các quy định pháp luật đã được thành lập để bảo vệ tính mạng và đòi hỏi mọi người phải tuân thủ. Pháp luật xuất hiện cùng với sự ra đời của Nhà nước, trở thành công cụ cưỡng chế thực thi nhằm đảm bảo trật tự xã hội và trật tự giai cấp. Trải qua hàng ngàn năm phát triển, pháp luật vẫn giữ nguyên vai trò điều quản trong xã hội hiện đại, là những quy tắc xử sự chung nhất, phổ biến nhất để điều chỉnh quan hệ xã hội. Luật hình sự là ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam, là hệ thống các quy phạm pháp luật xác định những hành vi nguy hiểm cho xã hội bị coi là tội phạm và quy định hình phạt cũng như biện pháp hình sự phi hình phạt có thể áp dụng cho các tội phạm đó.

Luật hình sự bảo vệ các quan hệ xã hội phát sinh trong đời sống nhưng không phải quan hệ xã hội nào cũng được luật hình sự bảo vệ, chỉ những quan hệ xã hội quan trọng, ảnh hưởng mạnh tới đời sống chính trị- xã hội- kinh tế của đất nước mới là đối tượng của Luật Hình sự. Đồng thời các quan hệ xã hội đó bị tội phạm hướng tới gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại ở một mức độ đáng kể.11 Quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ và bị tội phạm xâm hại chính là khách thể của tội phạm. Tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ nằm trong chương XIV BLHS năm 2015, cùng với các tội khác thuộc chương này có khách thể loại là quan hệ tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm. Khách thể trực tiếp của tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ là tính mạng của con mới đẻ.

Tội phạm xâm phạm tới quyền được sống, quyền được bảo hộ tính mạng của con người mà cụ thể là đứa trẻ mới sinh ra trong vòng 7 ngày tuổi. Tội giết người nói chung và tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ nói riêng là hành vi trực tiếp xâm phạm đến quyền được sống của con người - quyền được tôn trọng và bảo vệ về tính mạng. Đây là những hành vi cực kỳ nghiêm trọng và được coi là tội phạm đối với xã hội. Quyền sống của con người là một trong những quyền cơ bản, tự nhiên, thiêng liêng và cao quý nhất trong số các quyền nhân thân.

Quyền này được đảm bảo bằng sự an toàn trong cuộc sống của mỗi con người, từ thời điểm lọt lòng mẹ cất tiếng khóc đầu tiên chào đời, cho đến khi chết theo quy luật tự nhiên. Quyền sống là quyền tự do cơ bản nhất, không ai có quyền xâm hại, điều này đã được ghi nhận tại Công ước Liên hiệp 10 Trần Minh Hưởng (2009), Bình luận khoa học BLHS đã được sửa đổi bổ sung năm 2009 (thực hiện từ 01/2010), Nxb Lao Động. 11 Trường ĐH Luật TP.HCM (2021), Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam - Phần chung, NXB Hồng Đức, tr. 17 quốc về quyền con người.

Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam công khai, bảo vệ quyền sống của con người thông qua Hiến pháp năm 2013. Vì thế, tội phạm thực hiện hành hành vi giết hoặc vứt vi giết hoặc vứt bỏ trẻ em mới đẻ đồng nghĩa với việc xâm phạm quan hệ tính mạng được luật hình sự bảo vệ. Đối tượng tác động của tội phạm là một bộ phận của khách thể của tội phạm, bị hành vi phạm tội tác động đến để gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại cho các quan hệ xã hội là khách thể bảo vệ của Luật Hình sự.12 Đối tượng tác động của nhóm tội của chương XVI BLHS năm 2015 là con người đang sống với ý nghĩa là một thực thể tự nhiên. Pháp luật hình sự có nhiệm vụ bảo vệ các quyền thiết thân nhất của con người nên đối tượng bị nhóm này tác động đến phải là con người đang sống.

Thời điểm bắt đầu sự sống của con người dưới góc độ pháp lý hình sự là kể từ lúc họ được sinh ra và tồn tại độc lập với cơ thể của người mẹ. Thời điểm kết thúc sự sống của con người là thời điểm chết sinh học đã xảy ra. Chính vì vậy, thai nhi và tử thi không là đối tượng tác động của nhóm tội này. Tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ được quy định tại Điều 124 BLHS năm 2015 thuộc chương XIV Các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm của con người.

Đối tượng tác động của tội trên là con người mà cụ thể là đứa trẻ mới sinh ra trong vòng 7 ngày tuổi. Đây được xem là cơ sở để phân biệt với các tội phạm khác trong nhóm tội xâm hại quan hệ tính mạng. Đối với tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ thì đối tượng tác động của tội này là căn cứ để định tội danh. Vậy thuật ngữ “con mới đẻ” được hiểu như thế nào? Bộ luật hình sự đầu tiên của Việt Nam là BLHS năm 1985, trong đó nhà soạn luật sử dụng cụm từ “con mới đẻ” chỉ đối tượng tác động của hành vi mẹ giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ và theo Nghị quyết 04/1986/ HĐTPTANDTC/NQ hướng dẫn BLHS năm 1985 thì con mới đẻ được giải thích là đứa trẻ sinh ra trong bảy ngày trở lại.

Cho đến bộ luật hiện hành là BLHS năm 2015, nhà làm luật đã thay cụm từ “ con mới đẻ” thành “con do mình đẻ ra trong vòng 07 ngày tuổi”. Như đã nói, đối tượng tác động của nhóm tội phạm này là con người với ý nghĩa là một thực thể sống, nên thai nhi không là đối tượng tác động của tội này. Trẻ em mới đẻ được coi là đối tượng tác động của tội này nếu đã sinh ra, cơ thể tách độc lập với cơ thể người mẹ và bị xâm hại trong khoảng thời gian từ lúc sinh ra đến 07 ngày tuổi. Nếu 12 Trường ĐH Luật TP.

18 sang ngày 08 trở đi mà trẻ em bị xâm phạm thì không đáp ứng dấu hiệu định tội để cấu thành tội Giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ. Như vậy có thể nói nạn nhân là con do chủ thể của tội phạm mới sinh ra trong vòng 7 ngày. Đối tượng của tội phạm có mối quan hệ mẹ con với chủ thể của tội phạm này, đây cũng là một trong những dấu hiệu pháp lý cơ bản để phân biệt tội giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ với tội giết người hoặc các tội phạm khác. Mặt khách quan của tội phạm Mặt khách quan của tội phạm là một yếu tố quan trọng và không thể thiếu trong việc xác định tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.

Để nghiên cứu các dấu hiệu thuộc mặt khách quan của tội phạm, chúng ta cần phải xem xét những biểu hiện của tội phạm diễn ra và tồn tại bên ngoài thế giới khách quan. Mặt khách quan của tội phạm bao gồm những biểu hiện của tội phạm diễn ra và tồn tại bên ngoài thế giới khách quan.13 Các dấu hiệu này bao gồm những hành vi có tính nguy hiểm cho xã hội, hậu quả có tính nguy hiểm cho xã hội, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả, và các điều kiện bên ngoài của việc thực hiện tội phạm như công cụ, thời gian, địa điểm, hoàn cảnh phạm tội. Mặt khách quan của tội phạm là một trong bốn yếu tố cấu thành tội phạm, cùng với mặt chủ quan, mặt chủ thể và mặt khách thể. Vì mặt khách quan không phải là yếu tố đơn lẻ nên thiếu yếu tố này thì các yếu tố khác của tội phạm không thể tồn tại và tất nhiên sẽ không có tội phạm xảy ra.14 Tuy nhiên, các dấu hiệu thuộc mặt khách quan được coi là yếu tố quan trọng trong việc xác định tội phạm và đưa ra các quyết định liên quan đến định tội và hình phạt.

Vì vậy, việc nghiên cứu các dấu hiệu thuộc mặt khách quan của tội phạm có ý nghĩa quan trọng trong việc định tội danh, xác định khung hình phạt cần áp dụng đối với người phạm tội, và đánh giá đúng về tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội. Chúng ta cũng cần lưu ý rằng việc xác định mặt chủ quan của tội phạm là lỗi cũng như đánh giá mức độ lỗi của người phạm tội chỉ có thể thực hiện thông qua việc nghiên cứu các tình tiết về công cụ, phương tiện phạm tội, và hậu quả xảy ra thuộc mặt khách quan của tội phạm. Việc phân tích và xác định các dấu hiệu 13 Trường ĐH Luật TP. 14 Học viện tư pháp (2011), Giáo trình luật hình sự VN, NXB Tư pháp, Hà Nội, tr.

19 này là rất quan trọng trong việc đưa ra quyết định xử lý tội phạm và đảm bảo tính công bằng và chính xác trong pháp luật. Tội giết hoặc vứt bỏ con đều là hai tội phạm có cấu thành tội phạm vật chất, được xác định thông qua bốn dấu hiệu khách quan: hành vi phạm tội, hậu quả nguy hiểm cho xã hội và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả, hoàn cảnh phạm tội. Hành vi khách quan của tội phạm Hành vi khách quan của tội phạm phải là hoạt động có ý thức và có ý chí của con người, phải là hành vi trái pháp luật hình sự: pháp luật bảo vệ tính mạng con người và cấm mọi hành vi xâm phạm quyền sống của con người hành vi giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ dẫn tới hậu quả chết đã xâm phạm quan hệ xã hội được pháp luật Hình sự bảo vệ. Hành vi khách quan của tội giết hoặc vứt bỏ con là hành vi trái pháp luật, có tính chất nguy hiểm cho xã hội.

Hành vi này không chỉ xâm phạm đến quyền sống của con người, mà còn vi phạm đạo đức xã hội và những quy định của luật pháp về nhân quyền. Hành vi giết hoặc vứt bỏ con mới đẻ dẫn đến hậu quả là đứa trẻ bị tử vong, mà đó là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ