Chương 1: Tổng quan về đề tài - Chương 2: Phương pháp thiết kế mạch in số tốc độ cao và các vấn đề cần quan tâm - Chương 3: Đường dây dài và các vấn đề cần quan tâm - Chương 4: Vấn đề nhiễu xuyên âm trong mạch in tốc độ cao - Chương 5: Mạng lưới phân bố nguồn đất - Chương 6: Ứng dụng trong thiết kế module - Chương 7: Kết luận và hướng phát triển 4 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ MẠCH IN SỐ TỐC ĐỘ CAO VÀ CÁC VẤN ĐỀ CẦN QUAN TÂM 2.1 Mạch in số tốc độ cao Ngày nay, các thiết bị có khả năng xử lý tính toán lớn và nhanh cũng như khả năng giao tiếp với các chuẩn giao tiếp có dây thông dụng với độ tích hợp ngày càng lớn như DDR3, PCIe, HDMI, Ethernet ngày càng được đòi hỏi trong các ngành tài chính, kế toán, dân dụng và công nghiệp Các chuẩn có dây hiện có tốc độ lên tới một vài Gb/s và có xung nhịp đồng hồ lên tới một vài GHz.1 cung cấp thông tin về chuẩn giao tiếp USB, rất phổ biến trong các thiết kế hiện đại. Tốc độ truyền nhận của chuẩn giao tiếp này tăng lên hàng năm theo xu hướng chung của các giao tiếp có dây.1 Máy tính nhúng Bảng 2.1 Các phiên bản chuẩn của USB Phiên bản USB Năm ra đời Tốc độ truyền nhận USB 1.2 2017 20 Gbit/s Khi các chuẩn giao tiếp có tốc độ truyền nhận dữ liệu đạt tới 100 Mbit/s hoặc xung nhịp đồng hồ đạt tới 100 MHz, một mạch in được coi là mạch in số tốc độ cao. Lý do là ở tần số này, các đặc tính của các phần từ trên mạch in không còn lý tưởng và có thể bỏ qua nữa. Gordon Moore, người đồng sáng lập của Intel, dự đoán rằng hiệu năng của máy vi tính sẽ tăng gấp đôi sau 18 tháng.
Điều này có nghĩa là tốc độ xử lý của lõi vi xử lý cũng 5 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP như tốc độ truyền dữ liệu sẽ tăng gấp đôi. Chu kỳ một bit sẽ giảm khi tốc độ truyền nhận tăng. Các yếu tố ảnh hưởng đến toàn vẹn thời gian của mạch số cũng cần được tính toán, nhưng với các mạch tốc độ thấp, chúng thường bị bỏ qua.2 Định luật Moore Các ứng dụng như các cạc mở rộng PCIe hay gần đây là các máy tính nhúng hoặc máy tính dạng module đều sử dụng mạch in tốc độ cao. Những ứng dụng này bao gồm xử lý các nhiệm vụ cụ thể như xử lý hình ảnh và tiếng nói, cũng như là gateway cho các ứng dụng IoT như minh họa trong Hình 2.
Mạch in số tốc độ cao thường được thiết kế trên bo mạch in nhiều lớp (multilayer PCB) với các cấu trúc xếp lớp đặc biệt được gọi là stack-up quy định độ dày và hằng số điện môi chất nền, thứ tự các lớp tín hiệu và nguồn đất, cũng như yêu cầu về chất lượng tín hiệu… Hình 2.3 Stack-up phổ biến cho mạch in 6 lớp 6 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Đặc điểm của mạch in số tốc độ cao bao gồm mạch in xếp nhiều lớp, tích hợp lớn và tiêu thụ nhiều năng lượng do thường được sử dụng trong vi xử lý. Do đó, rất nhiều vấn đề có thể xảy ra. Vì vậy, thiết kế mạch in số tốc độ cao là một công việc phức tạp và cần có kiến thức lý thuyết để hiểu rõ các vấn đề liên quan đến chất lượng tín hiệu, chất lượng mạch nguồn và chất lượng thiết kế mang tầm hệ thống. Công việc mang tính ứng dụng là cần thiết để tổng quan các vấn đề một cách đơn giản và phù hợp với góc nhìn của các kỹ sư thiết kế hệ thống và kỹ sư đi dây.
Ngoài ra, việc hiểu các công cụ hỗ trợ như các luật hay phần mềm cũng như phạm vi sử dụng của chúng sẽ làm cho quá trình thiết kế hiệu quả và dễ dàng hơn. Tiếp theo, ta sẽ bắt đầu phân tích các vấn đề liên quan đến thiết kế mạch in số tốc độ cao. Ta cũng sẽ xem xét các công cụ hỗ trợ và phạm vi mà chúng được sử dụng trong quá trình thiết kế.2 Vấn đề toàn vẹn tín hiệu (Signal Integrity) 2.1 Via Via là một thành phần rất quan trọng trong thiết kế PCB (Printed Circuit Board). Nó kết nối các lớp địa chỉ khác nhau của PCB, cung cấp đường dẫn cho dòng điện và tín hiệu đi qua các lớp.
Tuy nhiên, Via cũng có thể gây ra nhiễu hệ thống và vấn đề về tiếp điểm. Trong miền tần số, các tính toán và phân tích phải được thực hiện để đánh giá tác động của via lên tín hiệu và nguồn điện. Tính toán via trên miền tần số bao gồm các bước chính sau: • Xây dựng mô hình Via: Để thực hiện phân tích, cần phải tạo ra mô hình Via phù hợp. Các thông số và đặc điểm vật lý của Via có thể được sử dụng để tạo ra mô hình Via.
• Tính toán Impedance: Via có thể tạo ra tác động đến điện trở và suy giảm tín hiệu. Bằng cách tính toán độ trở và độ suy giảm của Via, có thể đánh giá ảnh hưởng của nó đến hệ thống SI/PI. • Tính toán hệ số phản xạ (Reflection Coefficient): Via có thể tạo ra hiện tượng phản xạ tín hiệu. Bằng cách tính toán hệ số phản xạ, có thể đánh giá mức độ phản xạ và ảnh hưởng của nó lên tín hiệu.
• Phân tích nhiễu: Via cũng có thể tạo ra nhiễu (noise) trong hệ thống. Bằng cách phân tích nhiễu và đánh giá ảnh hưởng của Via lên hiệu suất hệ thống, có thể đảm bảo rằng nhiễu được kiểm soát và giới hạn trong các mức chấp nhận được. Cấu tạo của VIA: 7 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Hình 2.4 Cấu tạo Via Via là một thành phần quan trọng trong thiết kế PCB và bao gồm các thành phần sau: • Pad: Pad là phần đầu của Via, được sử dụng để kết nối các thành phần khác nhau trên PCB. Pad có thể có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau, phụ thuộc vào yêu cầu và thiết kế của PCB.
• Barrel: Barrel là phần trung gian của Via, nằm giữa hai pad. Nó tạo ra đường dẫn dọc qua các lớp của PCB. Barrel có thể có đường kính và độ dày khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu của PCB. • Annular Ring: Annular Ring là khu vực trống xung quanh pad của Via.
Nó tạo ra một khoảng cách an toàn giữa pad và barrel của Via. Kích thước của annular ring có thể được điều chỉnh để đảm bảo độ cách điện và độ tin cậy của Via. • Anti-Pad: Anti-Pad là khu vực trống xung quanh Via, không có lớp địa chỉ hoặc lớp tín hiệu. Nó được sử dụng để ngăn cách các lớp không mong muốn khỏi Via và tạo ra đường cách điện.
Anti-Pad có thể được tạo ra bằng cách loại bỏ một phần của lớp địa chỉ hoặc lớp tín hiệu xung quanh Via. • Solder Mask: Solder mask là một lớp chất liệu chống nước và chống hóa chất được áp lên bề mặt PCB để bảo vệ các thành phần không cần thiết và tránh việc hàn hoặc sự cắt lớp địa chỉ và lớp tín hiệu xung quanh Via. Các thành phần trên đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất của Via trong hệ thống SI/PI. Kích thước, hình dạng và đặc điểm của các thành phần Via được thiết kế dựa trên yêu cầu và điều kiện hoạt động của PCB, và cần được xem 8 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP xét cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và ổn định của Via trong quá trình truyền tải tín hiệu và nguồn điện.2 Sự cách ly giữa các thành phần Các thành phần PCB có mức độ dung sai nhiễu và hoạt động ở nhiều tốc độ tín hiệu khác nhau.
Phương pháp đơn giản nhất để cải thiện tính toàn vẹn tín hiệu là cô lập các thành phần trên PCB bằng vật liệu vật lý dựa trên tốc độ tín hiệu và độ nhạy của chúng. Một minh họa có thể được tìm thấy trong Hình 2. Trong ví dụ này, logic tốc độ cao, đầu vào/ra số và nguồn điện được coi là các mạch dẫn có nguy cơ cao đối với các dẫn xung clock và chuyển đổi dữ liệu nhạy cảm. Bố cục đầu tiên được trong Hình 2.5 đặt các mạch dẫn xung clock và chuyển đổi dữ liệu kề cận với các thành phần tạo nhiễu.
Các mạch dẫn nhạy cảm sẽ bị nhiễu và hiệu suất của chúng sẽ bị ảnh hưởng. Bố cục thứ hai rất tốt vì nó cung cấp logic tốc độ cao, đầu vào/ra số và cách ly vật lý các mạch dẫn nhạy cảm khỏi nguồn điện.5 Cách ly các khối chức năng trên PCB 2.3 Chất lượng tín hiệu trên một đường dây Tín hiệu có thể di chuyển từ một chip này sang một chip khác thông qua nhiều phần tử khác nhau, chẳng hạn như dây nối kết nối từ die của IC đến chân linh kiện, package của IC, đường dây PCB, via và các yếu tố khác. Do đó, chúng ta không chỉ quan tâm đến vật dẫn mang tín hiệu mà còn quan tâm đến đường dẫn tín hiệu trở về, còn được gọi là return path. Tín hiệu thường trả về các mặt nguồn – đất.
Do đó, nếu xem nguồn đất là đường tín hiệu trả về từ góc độ tín hiệu, thì thiết kế đường tín hiệu cũng cần cẩn thận như thiết kế các đường dẫn mang tín hiệu. Đó là bước đầu tiên quan trọng để tránh mọi vấn đề thiết kế sau này. 9 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Mạch vòng dòng điện của một tín hiệu trên mạch in bốn lớp được hiển thị trong Hình 2. Tín hiệu đi trên lớp 1 và đi xuống lớp 4 thông qua via (mang tín hiệu), tín hiệu trả về sẽ xuất hiện ở mặt trên (không phải toàn bộ chiều dày của lớp đồng) của lớp 2 và ở mặt dưới (không phải toàn bộ chiều dày của lớp đồng) của lớp 3 do các hiệu ứng mặt ngoài và khép vòng kín đi qua via nối giữa lớp 2 và lớp 3.
Mạch vòng dòng điện sẽ "đi tìm" trở kháng thấp nhất ở tần số cao (trở kháng thấp là nơi có điện cảm thấp nhất tại tần số cao). Trong các cấu trúc xếp lớp của mạch in nhiều lớp, đặc biệt là trong các trường hợp tín hiệu chuyển lớp đi dây và chuyển luôn các đường dẫn tham chiếu (ví dụ: từ mặt đất sang mặt nguồn), sự tham gia của tụ điện lọc nguồn (vì tín hiệu đi trên mạch in từ xung “0” lên “1” sẽ khác “1” xuống “0”), các via “stiching” và hiện tượng dòng xoáy (eddy current) mà tín hiệu dùng để đi theo đường dẫn mà nó mong muốn.