Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đang dịch chuyển mạnh mẽ theo hướng trang trại quy mô công nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm chất lượng cao trong nước và hướng tới xuất khẩu. Để tối ưu hóa năng suất và tỷ lệ nạc, nhiều cơ sở chăn nuôi đã nhập khẩu các giống lợn ngoại có tầm vóc lớn, sinh trưởng nhanh như Yorkshire và Landrace. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại này thường có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của nước ta kém hơn các giống bản địa. Trong phương thức nuôi nhốt công nghiệp mật độ cao, diện tích chuồng hạn chế khiến lợn nái ít vận động trong thời kỳ mang thai, thai phát triển lớn dẫn đến hiện tượng đẻ khó và phải can thiệp thủ thuật đỡ đẻ. Những tổn thương cơ học tại đường sinh dục cùng với sự xâm nhập của các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Escherichia coli, Staphylococcus aureus khiến bệnh viêm tử cung và viêm vú trở thành trở ngại lớn trong chăn nuôi nái sinh sản. Bệnh lý này gây chết thai, lưu thai, sảy thai, làm giảm hoặc mất sữa mẹ, dẫn đến hội chứng MMA (Mastitis - Metritis - Agalactia) làm lợn con ỉa chảy và suy kiệt, đồng thời gây chậm động dục hoặc vô sinh ở các lứa sinh sản tiếp theo.

Xuất phát từ thực tế chăn nuôi tại Công ty Cổ phần Bình Minh (xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội), khóa luận thực hiện nhằm đạt được hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu tình hình mắc bệnh viêm vú, viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trại lợn công ty Cổ phần Bình Minh.
  2. Đánh giá hiệu quả của thuốc Vetrimoxin L.A điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái.

Để thực hiện các mục tiêu trên, tác giả triển khai hệ thống các nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  • Xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú chung trên tổng đàn nái theo dõi.
  • Phân tích tỷ lệ mắc bệnh sinh sản theo từng giống lợn (Yorkshire và Landrace).
  • Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh sinh sản phân theo các nhóm lứa đẻ (từ lứa hậu bị đến lứa thứ 10).
  • Theo dõi sự biến động của tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng trong thời gian thực nghiệm.
  • So sánh hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú giữa hai phác đồ thuốc sử dụng kháng sinh Vetrimoxin L.A.
  • Đánh giá ảnh hưởng của bệnh lý viêm nhiễm sinh sản đến các chỉ tiêu năng suất của đàn nái.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là đàn lợn nái sinh sản từ giai đoạn hậu bị đến lứa đẻ thứ 10 với tổng quy mô theo dõi là 190 cá thể (gồm 123 nái Yorkshire và 67 nái Landrace). Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở bệnh viêm vú và viêm tử cung trên đàn nái nuôi tại Trại lợn Công ty Cổ phần Bình Minh, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội. Thời gian thực hiện các theo dõi, thống kê và thử nghiệm kéo dài 6 tháng, từ ngày 18 tháng 11 năm 2015 đến ngày 18 tháng 05 năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở giải phẫu học và sinh lý học sinh sản gia súc cái. Cơ quan sinh dục lợn nái gồm bộ phận ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận trong (âm đạo dài 10 - 12 cm; tử cung thuộc loại sừng kép gồm 2 sừng dài 50 - 100 cm, thân tử cung dài 3 - 5 cm, cổ tử cung dài 10 - 18 cm có cấu tạo các cột thịt cài răng lược; cặp buồng trứng thực hiện chức năng bài noãn và tiết hormone; ống dẫn trứng dài đảm nhận nuôi dưỡng và thụ tinh). Về mặt sinh lý, chu kỳ tính dục của nái kéo dài 19 - 21 ngày, thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (chia làm kỳ I kéo dài 84 ngày đầu và kỳ II từ ngày thứ 85 đến khi sinh).

Cơ sở bệnh học xác định viêm tử cung thường xảy ra sau khi sinh do tổn thương niêm mạc trong quá trình đỡ đẻ, can thiệp lợn đẻ khó bằng tay, sót nhau, hoặc do thụ tinh nhân tạo không đảm bảo vô trùng. Về mặt sinh hóa, khi niêm mạc tử cung viêm cấp tính, mô viêm tiết ra nhiều Prostaglandin F2α (PGF2α) làm tiêu biến thể vàng ở buồng trứng, suy giảm nồng độ Progesterone trong máu, tăng trương lực co thắt cơ tử cung dẫn đến sảy thai. Ngược lại, nếu viêm mạn tính, sự phân tiết PGF2α suy giảm khiến thể vàng tồn tại kéo dài, ức chế tuyến yên tiết LH làm nái mất khả năng động dục trở lại. Viêm tử cung được chia thành 3 thể bệnh: viêm nội mạc tử cung (thể cata cấp có mủ và thể màng giả), viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung. Đối với bệnh viêm vú, vi khuẩn xâm nhập trực tiếp qua đầu núm vú bị xây xát do răng nanh lợn con hoặc qua đường máu kế phát từ viêm tử cung; vi khuẩn E. coli tiết nội độc tố ức chế tiết hormone Prolactin của tuyến yên gây mất sữa, khiến lợn con suy kiệt, ỉa chảy với tỷ lệ chết từ 30% đến 100%.

Kháng sinh thử nghiệm chính là Vetrimoxin L.A có thành phần hoạt chất là Amoxycillin trihydrate (hàm lượng 20 g/100 ml). Thuốc hoạt động theo cơ chế ức chế tổng hợp mucopeptide ở thành tế bào vi khuẩn, tác dụng diệt khuẩn trên phổ rộng gồm cả vi khuẩn Gram dương (Staphylococcus, Streptococcus) và Gram âm (E. coli, Salmonella, Pasteurella). Kháng sinh có đặc tính phân bố mô tốt, thải trừ qua đường tiết niệu ở dạng còn hoạt tính và duy trì nồng độ hữu hiệu kéo dài trong 48 giờ.

Khóa luận sử dụng kết hợp hai phương pháp nghiên cứu thực nghiệm dịch tễ học và lâm sàng thú y:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập và tổng hợp số liệu từ sổ sách theo dõi kỹ thuật, nhật ký phối giống, nhật ký sinh sản và lịch dịch tễ của trại lợn qua các năm trước và trong thời gian thực tập.
  • Phương pháp điều tra trực tiếp: Lập sổ theo dõi lâm sàng hàng ngày trên 190 nái; kiểm tra thân nhiệt, dịch tiết âm hộ và trạng thái bầu vú. Những cá thể nghi ngờ mắc bệnh được đánh dấu riêng bằng sơn màu đỏ chữ "V", ghi chép chi tiết ngày mắc, triệu chứng và tiến hành chẩn đoán phân loại thể bệnh.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: 60 lợn nái mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú có triệu chứng lâm sàng điển hình được chia ngẫu nhiên thành 2 lô thí nghiệm (mỗi lô 30 con) để so sánh hiệu lực:
    • Phác đồ 1: Kháng sinh Vetrimoxin L.A tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm cách nhật (2 ngày/lần) trong 5 ngày; kết hợp tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con/ngày, liên tục 3 ngày), tiêm hạ sốt tiêu viêm Analgin C (1 ml/7 - 10 kg thể trọng/lần/ngày) và bổ trợ Vitamin B-complex (trộn thức ăn 4 g/kg thức ăn hoặc pha nước uống 1 g/2 lít nước).
    • Phác đồ 2: Kháng sinh Vetrimoxin L.A tiêm bắp liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng, tiêm liên tục 5 ngày; kết hợp thuốc bổ trợ Oxytocin, Analgin C và Vitamin B-complex với liều lượng tương tự Phác đồ 1.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu theo dõi dịch tễ và điều trị thu thập trực tiếp tại Trại lợn CP Bình Minh từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi thú y (dựa theo tài liệu của Chu Văn Mẫn, 2002) bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn nái ngoại công nghiệp tại Việt Nam thường xuyên chịu tổn thất do các bệnh sinh sản. Đặt ra hai mục tiêu chính: xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm vú, viêm tử cung tại Trại lợn CP Bình Minh và kiểm chứng hiệu quả lâm sàng của kháng sinh tác dụng kéo dài Vetrimoxin L.A. Nêu rõ ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu dịch tễ học thú y và ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp quy trình điều trị, khuyến cáo chăn nuôi an toàn sinh học cho cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học về giải phẫu học cơ quan sinh dục gia súc cái và các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của lợn nái (tuổi thành thục, tuổi phối giống, chu kỳ động dục, giai đoạn mang thai). Phân tích chi tiết nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và hậu quả nghiêm trọng của bệnh viêm tử cung cùng bệnh viêm vú. Cung cấp bảng tiêu chí lâm sàng để phân biệt 3 thể viêm tử cung (viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc tử cung) dựa trên thân nhiệt, màu sắc, mùi dịch rỉ viêm và phản ứng đau. Trình bày dược lý học của thuốc Vetrimoxin L.A. Đồng thời, tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong nước (công trình của Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Lê Hồng Mận, Đặng Thanh Tùng) và nghiên cứu quốc tế (Popkov, Smith, Trekaxova, Taylor, Urban) về các phương pháp can thiệp ngoại khoa, thụt rửa tử cung, châm cứu, phong bế thần kinh và phác đồ kháng sinh.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định đối tượng theo dõi là 190 nái sinh sản (Yorkshire và Landrace) tại Trại lợn CP Bình Minh trong thời gian 6 tháng (18/11/2015 - 18/05/2016). Quy định rõ 6 chỉ tiêu theo dõi: tỷ lệ mắc bệnh chung, tỷ lệ theo giống, tỷ lệ theo lứa đẻ, tỷ lệ theo tháng trong năm, hiệu quả điều trị của 2 phác đồ và ảnh hưởng của bệnh đến khả năng sinh sản. Trình bày chi tiết phương pháp điều tra gián tiếp, khám lâm sàng trực tiếp, sơ đồ bố trí thí nghiệm ngẫu nhiên so sánh 2 phác đồ điều trị kháng sinh (mỗi phác đồ 30 con) và các công thức toán học tính tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi bệnh cùng phương pháp xử lý thống kê.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương chia làm hai mảng lớn:

  1. Công tác phục vụ sản xuất: Mô tả quy trình kỹ thuật chăn nuôi nái chửa (khẩu phần thức ăn 566 cho các tuần 1 - 14 và thức ăn 567 SF từ tuần 15 trở đi), quy trình nái đẻ và quy trình nuôi dưỡng đàn lợn con theo mẹ. Trình bày chi tiết lịch vệ sinh sát trùng bằng hóa chất Omicide, vôi xút, xút NaOH 10% (Bảng 4.1) và lịch tiêm phòng vaccine phòng bệnh truyền nhiễm bắt buộc cho nái và lợn con (Bảng 4.2). Tổng hợp kết quả phục vụ sản xuất (Bảng 4.3): tham gia đỡ đẻ an toàn 296 ca; tiêm phòng vaccine LMLM cho 412 nái (đạt 100%); điều trị khỏi 54/56 nái viêm tử cung (96,42%), 1509/1532 lợn con tiêu chảy (98,49%), 278/290 lợn con viêm phổi (95,86%); xuất bán 3400 lợn con cai sữa; tiêm sắt cho 398 con; mài nanh cắt đuôi 237 con; thiến đực 216 con và truyền dịch hồi sức cho 27 nái sau đẻ.
  2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề: Phân tích số liệu thực nghiệm thu được từ 190 nái theo dõi. Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh chung (Bảng 4.4); so sánh tỷ lệ mắc giữa 2 giống Yorkshire và Landrace (Bảng 4.5); đánh giá tỷ lệ mắc theo các nhóm lứa đẻ (Bảng 4.6); phân tích diễn biến bệnh qua 6 tháng theo dõi từ tháng 12 đến tháng 5 (Bảng 4.7). Luận giải nguyên nhân gia tăng bệnh do lợn nái ngoại thai to, đẻ khó phải can thiệp tay, chuồng nuôi hạn chế vận động và tác động bất lợi của thời tiết chuyển mùa sang hè.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát các kết luận cốt lõi rút ra từ số liệu điều tra dịch tễ và thử nghiệm điều trị tại trại. Đưa ra các khuyến cáo thực tiễn đối với cơ sở chăn nuôi về việc tăng cường vệ sinh sát trùng chuồng đẻ, chuẩn hóa thao tác can thiệp đỡ đẻ, điều chỉnh dinh dưỡng trước khi sinh và xây dựng kế hoạch loại thải nái hợp lý theo lứa đẻ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa toàn bộ các dữ liệu thực nghiệm lâm sàng trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn CP Bình Minh thông qua các bảng thống kê chi tiết sau:

Bảng 1: Tiêu chí phân biệt các thể viêm tử cung ở lợn nái (Trích Bảng 2.1 của văn bản)

Thể viêm / Chỉ tiêu Viêm nội mạc tử cung Viêm cơ tử cung Viêm tương mạc tử cung
Thân nhiệt Sốt nhẹ Sốt nhẹ Sốt cao
Màu sắc dịch viêm Trắng, trắng xám Hồng, nâu đỏ Nâu rỉ sắt
Mùi dịch viêm Tanh Tanh thối Thối khắm
Phản ứng đau Đau nhẹ Đau rõ hơn Đau có phản ứng mạnh
Tình trạng ăn uống Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn

Bảng 2: Tình hình mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú trên tổng đàn theo dõi (Trích Bảng 4.4)

STT Tên bệnh Số nái theo dõi (con) Số nái mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số nái chết (con) Tỷ lệ chết (%)
1 Viêm tử cung 190 56 29,47 0 0
2 Viêm vú 190 4 2,10 0 0
Tổng Bệnh sinh sản 190 60 31,57 0 0

Bảng 3: Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản phân theo giống lợn nái (Trích Bảng 4.5)

Giống lợn Số nái theo dõi (con) Viêm tử cung: Mắc (con) Viêm tử cung: Tỷ lệ (%) Viêm vú: Mắc (con) Viêm vú: Tỷ lệ (%)
Yorkshire 123 35 28,45 3 2,43
Landrace 67 21 31,34 1 1,49
Tổng cộng 190 56 29,47 4 2,10

Bảng 4: Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản theo các nhóm lứa đẻ (Trích Bảng 4.6)

Nhóm lứa đẻ Số nái theo dõi (con) Viêm tử cung: Mắc (con) Viêm tử cung: Tỷ lệ (%) Viêm vú: Mắc (con) Viêm vú: Tỷ lệ (%)
Hậu bị 38 0 0,00 0 0,00
Lứa 1 - 2 60 18 30,00 1 1,66
Lứa 3 - 4 32 6 18,75 0 0,00
Lứa 5 - 6 29 17 58,62 2 6,89
Lứa 7 - 8 21 12 57,14 1 4,76
Lứa 9 - 10 10 3 30,00 0 0,00
Tổng cộng 190 56 29,47 4 2,10

Bảng 5: Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản biến động qua các tháng theo dõi (Trích Bảng 4.7)

Tháng theo dõi Số nái theo dõi (con) Viêm tử cung: Mắc (con) Viêm tử cung: Tỷ lệ (%) Viêm vú: Mắc (con) Viêm vú: Tỷ lệ (%)
Tháng 12 30 6 20,00 1 3,33
Tháng 01 30 7 23,33 0 0,00
Tháng 02 30 9 30,00 2 6,66
Tháng 03 32 10 31,25 0 0,00
Tháng 04 34 11 32,35 1 2,94
Tháng 05 32 13 40,62 0 0,00
Tổng cộng 190 56 29,47 4 2,10

Bảng 6: Kết quả công tác thú y và điều trị phục vụ sản xuất tại trại (Trích Bảng 4.3)

Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Số lượng đạt/khỏi (con) Tỷ lệ thành công (%) Đánh giá
Tiêm vaccine LMLM nái 412 412 100,00 An toàn
Điều trị bệnh viêm tử cung nái 56 54 96,42 Khỏi bệnh
Điều trị tiêu chảy ở lợn con 1532 1509 98,49 Khỏi bệnh
Điều trị bệnh hô hấp lợn con 290 278 95,86 Khỏi bệnh
Xuất bán lợn con cai sữa 3400 3400 100,00 An toàn
Tiêm Dextran - Fe lợn con 398 398 100,00 An toàn

Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Khử trùng nghiêm ngặt chuồng đẻ: Sử dụng thuốc Omicide phun 2 lần/ngày (tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước); tháo dỡ tấm đan ngâm dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, rửa sạch phơi khô; xịt khung chuồng bằng dung dịch vôi xút và rắc vôi bột gầm chuồng trước khi chuyển nái chờ đẻ lên.
  • Giảm can thiệp thủ thuật thô bạo: Đỡ đẻ đúng quy trình kỹ thuật, hạn chế tối đa việc can thiệp móc thai bằng tay; trường hợp bắt buộc phải can thiệp cơ học phải cắt ngắn móng tay, đeo găng tay sát trùng và thực hiện thụt rửa tử cung bằng nước muối ấm (3 lít/lần/ngày).
  • Sử dụng thuốc co bóp đẩy sản dịch: Sau khi nái sinh xong, tiêm ngay Oxytocin (liều 2 ml/con) nhằm kích thích co bóp cơ tử cung tống hết nhau thai và dịch ứ đọng ra ngoài, kết hợp tiêm kháng sinh phòng ngừa viêm nhiễm.
  • Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng: Giảm khẩu phần ăn của nái chửa trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày xuống còn 1,5 kg/bữa để tránh hiện tượng thai quá to và chèn ép bàng quang gây đẻ khó.
  • Kế hoạch khai thác nái: Chủ trang trại cần có kế hoạch khai thác và đào thải nái hợp lý, cân nhắc kỹ việc sử dụng nái từ lứa đẻ thứ 5 trở đi do tỷ lệ viêm tử cung tăng cao (trên 57%).

Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận đã bổ sung dẫn liệu dịch tễ học thực địa tại khu vực ngoại thành Hà Nội (huyện Mỹ Đức), chỉ ra tỷ lệ mắc viêm tử cung tại trại đạt 29,47%, cao hơn mức công bố của Nguyễn Văn Thanh (2007) trên đàn nái nuôi tại vùng đồng bằng Bắc Bộ (<20%). Nghiên cứu đã làm rõ nguyên nhân của sự chênh lệch này là do phương thức nuôi nhốt công nghiệp hạn chế vận động và tỷ lệ can thiệp đẻ khó bằng tay trên đàn nái ngoại thai to còn cao. Đồng thời, tác giả khẳng định tính quy luật của bệnh sinh sản: tỷ lệ mắc bệnh tỷ lệ thuận với số lứa đẻ (đạt đỉnh ở lứa 5 - 8) và tăng mạnh vào các tháng giao mùa thời tiết nóng ẩm (tháng 4 và tháng 5).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện thực tế tại cơ sở:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại lợn CP Bình Minh), chưa mở rộng khảo sát đối chứng trên các mô hình trang trại có công nghệ chuồng trại và phương thức quản lý khác nhau.
  • Thời gian theo dõi kéo dài 6 tháng (từ giữa tháng 11 đến giữa tháng 5 năm sau), do đó chưa bao quát được đầy đủ biến động dịch tễ của toàn bộ 4 mùa trong năm (thiếu dữ liệu các tháng mùa thu và cao điểm mùa hè từ tháng 6 đến tháng 10).
  • Số lượng ca bệnh viêm vú ghi nhận được trong thời gian nghiên cứu còn thấp (4 con, chiếm 2,10%), chưa đủ quy mô mẫu lớn để phân tích sâu mối tương quan thống kê giữa viêm vú với các yếu tố giống và lứa đẻ.
  • Nghiên cứu chưa thực hiện nuôi cấy vi sinh vật và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác danh tính các chủng vi khuẩn gây bệnh tại trại và mức độ nhạy cảm của chúng đối với Amoxycillin.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ đề tài:

  • Mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ học bệnh sinh sản trên quy mô nhiều trang trại chăn nuôi lợn nái công nghiệp thuộc các vùng sinh thái khác nhau trong chu kỳ trọn vẹn 12 tháng.
  • Thu thập mẫu dịch viêm tử cung và mẫu sữa viêm để tiến hành phân lập, định danh vi khuẩn (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Klebsiella) và thực hiện kháng sinh đồ nhằm chuẩn hóa việc lựa chọn thuốc điều trị.
  • Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh sản ở những lứa đẻ kế tiếp của các lợn nái đã được điều trị khỏi bằng phác đồ Vetrimoxin L.A (như khoảng cách cai sữa - động dục trở lại, tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh/lứa) để đánh giá toàn diện khả năng hồi phục sinh sản.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp các tư liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y làm tài liệu tham khảo cho các khóa luận tốt nghiệp, chuyên đề thực tập dịch tễ học và bệnh lý học sinh sản gia súc.
  • Kỹ thuật viên thú y, quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái công nghiệp cần tài liệu thực hành về quy trình chăm sóc nái chờ đẻ, quy trình bấm nanh cắt rốn lợn con, định mức khẩu phần thức ăn hỗn hợp (566, 567 SF) và lịch phòng bệnh bằng vaccine định kỳ (Coglapest, Aftopor, Begonia).
  • Các nội dung đặc biệt đáng tham khảo trong khóa luận gồm:
    • Bảng tiêu chí triệu chứng học lâm sàng giúp phân biệt nhanh 3 thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) phục vụ chẩn đoán tại chuồng.
    • Quy trình tiêu độc khử trùng chuồng đẻ sử dụng kết hợp hóa chất Omicide, ngâm tấm đan bằng xút NaOH 10% và quét vôi xút gầm chuồng.
    • Phác đồ phối hợp kháng sinh Vetrimoxin L.A với Oxytocin, Analgin C và trợ sức đạt tỷ lệ khỏi bệnh 96,42% trong điều trị viêm tử cung.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú tại Trại lợn CP Bình Minh là bao nhiêu?
Trên tổng số 190 lợn nái theo dõi, có 56 con mắc bệnh viêm tử cung (chiếm tỷ lệ 29,47%) và 4 con mắc bệnh viêm vú (chiếm tỷ lệ 2,10%). Tổng số lợn mắc bệnh sinh sản là 60 con (chiếm 31,57%), không có trường hợp nào bị chết.

2. Giữa hai giống lợn Yorkshire và Landrace nuôi tại trại, tỷ lệ mắc bệnh sinh sản khác nhau như thế nào?
Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở giống Landrace là 31,34% (21/67 con), cao hơn so với giống Yorkshire là 28,45% (35/123 con). Ngược lại, tỷ lệ viêm vú ở giống Yorkshire là 2,43% (3/123 con), cao hơn giống Landrace là 1,49% (1/67 con). Tác giả nhận định sự chênh lệch này không quá lớn do cả hai giống đều là lợn ngoại nhập nội từ vùng ôn đới, có khả năng thích nghi tương đương nhau.

3. Nhóm lứa đẻ nào có tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung cao nhất và tác giả giải thích nguyên nhân do đâu?
Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung cao nhất tập trung ở nhóm nái đẻ lứa 5 - 6 (58,62%) và lứa 7 - 8 (57,14%). Nguyên nhân là từ lứa đẻ thứ 5 trở đi, thể trạng lợn nái giảm sút, sức rặn yếu, trương lực cơ tử cung giảm dẫn đến co bóp yếu, thời gian đẻ kéo dài, dễ bị sát nhau và thường phải can thiệp đỡ đẻ bằng tay gây xây xát niêm mạc. Đồng thời tử cung co bóp yếu không tống hết sản dịch ra ngoài, tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm.

4. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung biến động như thế nào qua các tháng theo dõi?
Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo thời gian: tháng 12 (20,00%), tháng 1 (23,33%), tháng 2 (30,00%), tháng 3 (31,25%), tháng 4 (32,35%) và đạt đỉnh cao nhất vào tháng 5 (40,62%). Thời điểm tháng 4 và tháng 5 ghi nhận tỷ lệ mắc cao nhất do đây là giai đoạn chuyển mùa sang hè, thời tiết nóng ẩm làm giảm sức đề kháng của lợn nái và tạo điều kiện cho vi sinh vật môi trường phát triển.

5. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung thực tế tại cơ sở đạt tỷ lệ khỏi bệnh bao nhiêu và sử dụng phác đồ nào?
Trong quá trình phục vụ sản xuất, tác giả đã tiến hành điều trị cho 56 lợn nái mắc bệnh viêm tử cung, kết quả chữa khỏi 54 con, đạt tỷ lệ 96,42%. Phác đồ sử dụng gồm tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con), tiêm Analgin (1 ml/10 kg TT/ngày), tiêm kháng sinh Vetrimoxin L.A (1 ml/10 kg TT, tiêm 2 ngày/lần trong 5 ngày) kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối ấm (3 lít/lần/ngày) đối với các ca phải can thiệp đỡ đẻ bằng tay.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hữu Hải đã phản ánh trung thực và chi tiết thực trạng bệnh viêm tử cung (29,47%) và viêm vú (2,10%) trên đàn 190 lợn nái ngoại sinh sản tại Trại lợn CP Bình Minh - Mỹ Đức - Hà Nội. Nghiên cứu đã làm rõ tính quy luật của bệnh lý sinh sản khi tỷ lệ nhiễm bệnh gia tăng rõ rệt ở đàn nái khai thác từ lứa đẻ thứ 5 trở đi và đạt đỉnh vào các tháng chuyển mùa hè nóng ẩm (tháng 4 và tháng 5). Các kết quả thực nghiệm lâm sàng khẳng định hiệu lực điều trị cao của phác đồ kết hợp kháng sinh Vetrimoxin L.A với Oxytocin và thuốc bổ trợ (đạt tỷ lệ khỏi 96,42%), đồng thời cung cấp hệ thống quy trình vệ sinh chuồng trại và kỹ thuật đỡ đẻ có giá trị ứng dụng thiết thực cho chăn nuôi lợn nái công nghiệp.