Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, chăn nuôi lợn nái sinh sản giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn con giống chất lượng cao, phục vụ mục tiêu tăng trưởng đàn lợn thương phẩm siêu nạc. Tuy nhiên, sự phát triển của các hệ thống chăn nuôi tập trung quy mô công nghiệp luôn đi kèm với áp lực lớn về dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh lý thuộc đường sinh dục trên đàn nái ngoại nhập nội (Landrace, Yorkshire). Do đặc điểm sinh học đa thai, thời gian khai thác sinh sản liên tục, kết hợp với khả năng thích nghi của lợn ngoại đối với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm còn nhiều hạn chế, tỷ lệ mắc các hội chứng sản khoa như viêm tử cung, viêm vú và mất sữa thường xuyên ở mức cao. Các bệnh lý này gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng thông qua việc kéo dài khoảng thời gian phi sản xuất, giảm sản lượng sữa, làm tăng tỷ lệ chết và còi cọc ở đàn lợn con, đồng thời làm tăng nguy cơ loại thải sớm đàn lợn nái sinh sản.

Khóa luận tốt nghiệp "Tình hình mắc bệnh đường sinh dục trên đàn lợn nái và biện pháp phòng trị tại Công ty CP Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội" của tác giả Nguyễn Thị Thanh (chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Hiền Lương, bảo vệ năm 2016) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý dịch bệnh sinh sản tại trại lợn gia công công nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:

  1. Xác định tình hình và tỷ lệ mắc một số bệnh đường sinh dục (chủ yếu là viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó) trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trang trại.
  2. Xây dựng và so sánh hiệu lực của các phác đồ điều trị bệnh đường sinh dục trên đàn lợn nái nhằm tìm ra giải pháp can thiệp đạt hiệu quả cao nhất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (các giống ngoại thuần và lai nuôi theo quy trình công nghiệp) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát các lứa đẻ từ lứa 1 đến lứa 8.
  • Địa bàn và thời gian thực hiện: Trang trại lợn gia công thuộc Công ty CP Bình Minh (gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam - CP), đóng tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội; thời gian theo dõi liên tục từ ngày 18/11/2015 đến ngày 25/5/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng bệnh lý học thú y, dược lý thú y và kỹ thuật chăn nuôi lợn sinh sản công nghiệp. Về mặt lý luận, tác giả hệ thống hóa các thể viêm tử cung (viêm nội mạc tử cung cấp/mãn, viêm có màng giả, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc tử cung), bệnh tích giải phẫu và các căn nguyên vi sinh vật thường phân lập được trong dịch tiết đường sinh dục gia súc như Escherichia coli, Streptococcus spp., Staphylococcus spp. (S. aureus, S. epidermidis, S. saprophyticus), Klebsiella spp., cùng cơ chế hình thành hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA). Đồng thời, tác giả phân tích cơ chế tác động của các nhóm hoạt chất trị liệu: kháng sinh phổ rộng nhóm $\beta$-lactam thế hệ mới tác dụng kéo dài (Amoxycillin trihydrate - Vetrimoxin LA), kháng sinh phối hợp Penicillin G và Streptomycin sulphate (Pendistrep LA), hormone co bóp cơ trơn tử cung và kích thích tiết sữa (Oxytocin), thuốc hạ sốt kháng viêm (Analgin C), cùng các dung dịch sát trùng (Ommicide, NaOH 10%, vôi tôi).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra thực địa được triển khai kết hợp:

  • Phương pháp điều tra: Bao gồm điều tra gián tiếp (hồi cứu số liệu sổ sách lưu trữ tại trại về tình hình sinh sản, dịch bệnh các năm trước) và điều tra trực tiếp (theo dõi lâm sàng hàng ngày, chẩn đoán qua biểu hiện sốt, tư thế rặn, kiểm tra tính chất dịch viêm chảy ra từ âm hộ, thăm khám bầu vú, ghi chép thẻ nái).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Thử nghiệm lâm sàng so sánh ngẫu nhiên trên các nhóm nái mắc bệnh để đánh giá hiệu lực của 2 phác đồ điều trị đối với viêm tử cung và viêm vú.
Bệnh lý Phác đồ Kháng sinh & Liều lượng Thuốc bổ trợ & Liều lượng Can thiệp cục bộ Số lượng nái thí nghiệm ($n$)
Viêm tử cung Phác đồ 1 Vetrimoxin LA: 1 ml/10 kg TT/ngày (tiêm bắp) Oxytocin: 6 ml/con/ngày (tiêm bắp) Thụt rửa dung dịch NaCl 0,9%, liệu trình 3–5 ngày 25 con
Viêm tử cung Phác đồ 2 Pendistrep LA: 1 ml/10 kg TT/ngày (tiêm bắp) Oxytocin: 6 ml/con/ngày (tiêm bắp) Thụt rửa dung dịch NaCl 0,9%, liệu trình 3–5 ngày 25 con
Viêm vú Phác đồ 1 Vetrimoxin LA: 1 ml/10 kg TT/ngày (tiêm bắp) Oxytocin: 6 ml/con/ngày (tiêm bắp) Chườm đá 1–2 lần/ngày; vắt sữa viêm 2–3 lần/ngày 5 con
Viêm vú Phác đồ 2 Pendistrep LA: 1 ml/10 kg TT/ngày (tiêm bắp) Oxytocin: 6 ml/con/ngày (tiêm bắp) Chườm đá 1–2 lần/ngày; vắt sữa viêm 2–3 lần/ngày 4 con
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được tính toán theo các công thức thống kê sinh học về tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian điều trị trung bình theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008) và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả đặt vấn đề về vai trò của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, tầm quan trọng của việc duy trì năng suất sinh sản trên đàn nái ngoại nhập nội và những rủi ro kinh tế do các bệnh sản khoa gây ra. Khóa luận xác định rõ mục đích nghiên cứu, khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và ý nghĩa thực tiễn trong việc chuyển giao quy trình kỹ thuật phòng trị bệnh đường sinh dục tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này trình bày hai nội dung chính:

  1. Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu tổng quan về Công ty CP Bình Minh tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Hà Nội. Trang trại thành lập năm 2008, hoạt động theo mô hình liên kết gia công khép kín với Công ty Chăn nuôi CP Việt Nam. Quy mô hạ tầng gồm 10,2 ha tổng diện tích, với khu chăn nuôi 1200 nái được thiết kế hoàn chỉnh: 6 chuồng nái đẻ (56 ô/chuồng), 2 chuồng nái chửa (560 ô/chuồng), 3 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống (23 đực khai thác tinh giống Pietrain và Duroc), 9 chuồng lợn thịt (550 con/chuồng). Hệ thống chuồng kín có giàn mát, quạt hút gió công nghiệp, trần tôn lạnh, trạm xử lý chất thải biogas và phòng pha tinh trang bị máy đếm mật độ tinh trùng, kính hiển vi điện tử.
  2. Cơ sở khoa học và tổng quan tài liệu: Hệ thống hóa các kiến thức chuyên sâu về bệnh viêm tử cung, đẻ khó, viêm vú; phân loại các tiêu chí chẩn đoán lâm sàng của các thể viêm tử cung (Bảng phân biệt: Viêm nội mạc thể cata sốt nhẹ, dịch trắng xám; thể màng giả sốt cao, dịch đỏ nhạt; Viêm cơ tử cung có dịch tanh thối, phản xạ đau rõ; Viêm tương mạc sốt cao, dịch rỉ sắt thối khắm, bỏ ăn hoàn toàn). Trình bày cơ chế dược lý của các thuốc nghiên cứu (Vetrimoxin LA chứa 150 mg/ml Amoxycillin kéo dài 48 giờ; Pendistrep phối hợp Procaine Penicillin G và Streptomycin; Oxytocin; Analgin C) và điểm luận các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Văn Thanh, Lê Văn Năm, Trần Tiến Dũng) cũng như quốc tế (Christensen, Kemper, Heber, Popkov).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nêu rõ đối tượng nghiên cứu là đàn nái ngoại từ lứa 1 đến lứa 8, thời gian nghiên cứu từ 18/11/2015 đến 25/5/2016 tại trại Bình Minh. Trình bày chi tiết phương pháp điều tra sổ sách, phương pháp khám lâm sàng đàn nái, sơ đồ thiết kế các phác đồ thí nghiệm điều trị viêm tử cung ($n=50$) và viêm vú ($n=9$), các chỉ tiêu theo dõi (tỷ lệ mắc theo giống, lứa đẻ, tháng theo dõi, dãy chuồng, hình thức đẻ; tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian khỏi bệnh, tỷ lệ động dục lại và thụ thai sau điều trị) cùng phương pháp toán thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu, thảo luận và công tác phục vụ sản xuất

Nội dung chương 4 phản ánh các phát hiện thực nghiệm và kết quả thực hiện quy trình kỹ thuật tại trại:

  • Công tác phục vụ sản xuất và quy trình kỹ thuật: Tác giả tham gia toàn bộ các khâu chăm sóc nuôi dưỡng theo tiêu chuẩn CP. Khẩu phần ăn của nái chửa được phân kỳ nghiêm ngặt: tuần 1–12 ăn cám 566SF (1,5–2 kg/ngày), tuần 13–14 ăn 566SF (2,5–3 kg/ngày), từ tuần 15 ăn cám 567SF (3,5–4 kg/ngày). Quy trình nái đẻ áp dụng biểu giảm ăn trước đẻ 4 ngày (từ 3,0 kg/ngày xuống 1,0 kg vào ngày đẻ) và tăng dần trở lại từ ngày đẻ thứ 2 (đạt 6,0 kg ở ngày thứ 6 sau đẻ đối với nái dạ). Quy trình lợn con bao gồm cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt ($Fe + B_{12}$), uống phòng cầu trùng (Totrazil), tập ăn bằng cám 550SF từ 3 ngày tuổi, tiêm phòng Mycoplasma (7–10 ngày) và Dịch tả (16–18 ngày), cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi.
  • Quy trình an toàn sinh học và phòng bệnh: Thực hiện lịch sát trùng luân phiên trong và ngoài chuồng bằng Ommicide (320 ml/1000 lít nước), rắc vôi bột hành lang, ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ. Lịch tiêm phòng vaccine đạt 100% tổng đàn: Vaccine Begonia (Giả dại) định kỳ tháng 4, 8, 12; Vaccine Coglapest (Dịch tả); Vaccine Aftopor (Lở mồm long móng); Vaccine PRRS (Tai xanh) và Pavo (Khô thai).
  • Kết quả điều trị lâm sàng các bệnh phổ biến tại trại: Trong thời gian thực tập, tác giả trực tiếp tham gia chẩn đoán và điều trị thành công nhiều mặt bệnh với số liệu cụ thể:
    • Viêm đường sinh dục trên nái: Điều trị 50 con, khỏi 49 con (tỷ lệ khỏi 98%).
    • Hội chứng tiêu chảy ở lợn con: Dùng Nor-100 tiêm bắp liều 1 ml/con cho lợn trên 10 ngày tuổi, điều trị 300 con, khỏi 280 con (tỷ lệ 93,33%).
    • Bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae: Dùng Tylogenta tiêm bắp liều 1 ml/con trong 3 ngày, điều trị 100 con, khỏi 90 con (tỷ lệ 90%).
    • Bệnh viêm vú: Dùng Vetrimoxin LA kết hợp Analgin C và xoa bóp nước muối ấm, điều trị 9 con, khỏi 9 con (tỷ lệ 100%).
    • Bệnh viêm khớp lợn con: Dùng Pendistrep LA điều trị 30 con, khỏi 25 con (tỷ lệ 83,33%).
    • Dịch tiêu chảy cấp (PED): Điều trị triệu chứng bằng Nor-100 kết hợp điện giải, Nopstrep và cho nái chửa dưới 13 tuần ăn auto-vaccine chế biến từ ruột lợn bệnh (xay nhỏ trộn 1 lít nước cất + 6 g amoxicillin cho 25–30 nái ăn), điều trị 1200 con lợn, cứu sống 780 con (tỷ lệ 65%).
    • Công tác đỡ đẻ: Tham gia trực tiếp đỡ đẻ an toàn 270 ca.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về tính hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa tổng hợp và khuyến nghị kỹ thuật đối với việc áp dụng các phác đồ kháng sinh thế hệ mới trong quản lý sức khỏe đàn nái sinh sản tại các trang trại quy mô lớn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả điều trị và công tác thú y tại cơ sở

Nhóm bệnh điều trị Thuốc / Hoạt chất can thiệp chính Số lượng theo dõi ($n$) Số lượng khỏi (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%)
Viêm đường sinh dục nái Vetrimoxin LA + Oxytocin + NaCl 0,9% 50 49 98,00%
Viêm vú lợn nái Vetrimoxin LA + Analgin C + Thủy liệu 9 9 100,00%
Tiêu chảy lợn con Nor-100 (1 ml/con/ngày) 300 280 93,33%
Viêm phổi (Mycoplasma) Tylogenta (1 ml/con/ngày) 100 90 90,00%
Viêm khớp lợn con Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT) 30 25 83,33%
Dịch tiêu chảy cấp (PED) Nor-100 + Bù điện giải + Auto-vaccine 1200 780 65,00%
Công tác đỡ đẻ an toàn Trực kỹ thuật, dụng cụ vô trùng 270 ca 270 ca đạt chuẩn 100,00%

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  1. Chăm sóc nái trước và sau đẻ: Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình giảm lượng thức ăn trước khi đẻ 4 ngày và cho nhịn ăn ngày đẻ (chỉ cung cấp đủ nước uống) để giảm áp lực xoang bụng, tránh chèn ép đường sinh dục gây đẻ khó và hạn chế tình trạng căng sữa ứ đọng gây viêm vú.
  2. Vệ sinh an toàn sinh học: Áp dụng quy trình "cùng vào - cùng ra" (All-in - All-out) ở khu chuồng đẻ; tháo dỡ tấm đan ngâm dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ sau mỗi lứa cai sữa, phun sát trùng Ommicide 2 lần/ngày và rắc vôi khử trùng định kỳ các trục đường nội bộ.
  3. Phác đồ trị liệu: Ưu tiên sử dụng kháng sinh Amoxycillin tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA) kết hợp Oxytocin và thụt rửa cơ học bằng dung dịch nước muối sinh lý ấm ngay ở giai đoạn sớm của viêm tử cung để nâng cao tỷ lệ hồi phục và rút ngắn thời gian điều trị.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận cung cấp tập số liệu thực nghiệm đầy đủ về hiệu quả điều trị lâm sàng các chứng bệnh sinh sản và bệnh truyền nhiễm thường gặp trong mô hình trại lợn gia công 1200 nái của CP. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính khả thi và hiệu quả kinh tế của việc áp dụng quy trình thú y đồng bộ, từ an toàn sinh học, chủng ngừa vaccine đến phác đồ kháng sinh chuyên biệt trong việc kiểm soát dịch bệnh đường sinh dục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016) tại một địa điểm duy nhất (Trại lợn Công ty CP Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội), do đó chưa bao quát hết biến động dịch tễ của bệnh qua tất cả các mùa trong năm hoặc trên các quy mô chuồng trại hở truyền thống.
    • Số lượng mẫu thử nghiệm điều trị đối với bệnh viêm vú còn tương đối hạn chế ($n=9$) do tỷ lệ mắc bệnh này tại trại thấp hơn so với viêm tử cung.
    • Các đánh giá căn nguyên vi sinh vật chủ yếu dựa trên tổng quan tài liệu và triệu chứng lâm sàng thực tế, chưa có điều kiện thực hiện nuôi cấy phân lập và làm kháng sinh đồ vi sinh chuyên sâu cho từng ca bệnh tại phòng thí nghiệm của trại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng theo dõi tình hình bệnh lý sinh sản trên các hệ thống chuồng nuôi có quy mô và phương thức quản lý khác nhau để có dữ liệu so sánh diện rộng.
    • Thực hiện các xét nghiệm vi sinh vật học chuyên sâu kết hợp làm kháng sinh đồ định kỳ trên các mẫu dịch viêm tử cung nhằm phát hiện sớm hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc tại các cơ sở chăn nuôi gia công.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, quản lý nái chửa/nái đẻ, cách phân biệt các thể viêm tử cung trên thực địa và phương pháp tính toán các chỉ tiêu sinh vật học trong nghiên cứu sản khoa thú y.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại lợn: Tham khảo trực tiếp biểu định mức thức ăn cho lợn nái chửa/nái đẻ theo tuần tuổi, lịch tiêm phòng vaccine tổng đàn (Dịch tả, LMLM, Giả dại, Tai xanh, Khô thai) và quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng đẻ bằng NaOH và Ommicide.
  • Người làm nghiên cứu về dịch bệnh thú y: Cung cấp dữ liệu đối sánh thực tế về hiệu quả điều trị của các phác đồ kháng sinh phổ rộng (Vetrimoxin LA, Pendistrep LA) và kinh nghiệm xử lý ổ dịch PED bằng auto-vaccine kết hợp điều trị triệu chứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Kháng sinh Vetrimoxin LA được sử dụng trong khóa luận có đặc tính dược lý và liều lượng can thiệp như thế nào?
Vetrimoxin LA là huyễn dịch tiêm chứa hoạt chất Amoxycillin (dạng muối trihydrate) với hàm lượng 150 mg/ml thuộc nhóm $\beta$-lactam, có phổ kháng khuẩn rộng trên cả vi khuẩn Gram (+) và Gram (-) và tác dụng kéo dài đến 48 giờ. Trong phác đồ điều trị viêm tử cung và viêm vú tại trại, thuốc được tiêm bắp với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày (hoặc 1 lần/2 ngày), dùng liên tục từ 3–5 ngày.

2. Vì sao quy trình kỹ thuật yêu cầu giảm khẩu phần ăn của nái trước khi đẻ 4 ngày và cho nhịn ăn trong ngày đẻ?
Việc giảm lượng thức ăn từ 3,0 kg/ngày (ở thời điểm trước đẻ 4 ngày) xuống 2,0 kg, 1,5 kg và 1,0 kg (trước đẻ 1 ngày và ngày đẻ) nhằm tránh tình trạng nái quá no làm tăng áp lực xoang bụng, giảm nguy cơ đẻ khó do cơ học. Đồng thời, biện pháp này hạn chế sự tiết sữa quá mức trong khi lợn con mới sinh chưa bú hết, ngăn ngừa hiện tượng sữa ứ đọng gây tắc và chua sữa – môi trường thuận lợi cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm vú.

3. Phương pháp chế tạo và sử dụng auto-vaccine phòng chống dịch tiêu chảy cấp (PED) tại trại được thực hiện ra sao?
Quy trình auto-vaccine gây nhiễm nhân tạo được thực hiện bằng cách lấy toàn bộ đoạn ruột của lợn con mắc bệnh PED từ 1–3 ngày tuổi (còn sống, giữ nguyên dịch ruột), xay nhỏ rồi trộn đều với 1 lít nước cất và 6 gram kháng sinh amoxicillin. Hỗn hợp này được phân chia cho 25–30 con lợn nái mang thai dưới 13 tuần, lợn hậu bị và nái cai sữa ăn nhằm kích thích tạo miễn dịch chủ động cho đàn nái truyền kháng thể cho con.

4. Dựa vào các chỉ tiêu lâm sàng nào để phân biệt ba thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc)?
Khóa luận phân biệt dựa trên 5 chỉ tiêu:

  • Thân nhiệt: Thể nội mạc sốt nhẹ (hoặc sốt cao nếu có màng giả); thể cơ tử cung sốt nhẹ; thể tương mạc sốt cao.
  • Màu sắc dịch viêm: Thể nội mạc có màu trắng/trắng xám hoặc đỏ nhạt; thể cơ tử cung có màu hồng/nâu đỏ; thể tương mạc có màu nâu rỉ sắt.
  • Mùi dịch viêm: Thể nội mạc có mùi tanh; thể cơ tử cung có mùi tanh thối; thể tương mạc có mùi thối khắm.
  • Phản xạ đau: Thể nội mạc có phản ứng đau nhẹ; thể cơ tử cung đau rõ và rặn liên tục; thể tương mạc đau dữ dội, cong lưng rặn.
  • Mức độ bỏ ăn: Thể nội mạc bỏ ăn một phần hoặc toàn phần; thể cơ và thể tương mạc bỏ ăn hoàn toàn.

5. Quy trình vệ sinh, tiêu độc chuồng đẻ sau khi cai sữa tại Công ty CP Bình Minh gồm các bước nào?
Sau khi chuyển lợn mẹ và xuất lợn con, toàn bộ tấm đan sàn chuồng được tháo dỡ và ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ rửa sạch, phun dung dịch NaOH loãng và quét lại bằng nước vôi xút. Gầm chuồng được vệ sinh, xả nước khử trùng và rắc vôi bột. Hệ thống chuồng được để khô 1 ngày trước khi lắp lại tấm đan và đưa lợn nái chờ đẻ vào.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh là một công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị thực tiễn cao, phản ánh chi tiết hiện trạng bệnh lý đường sinh dục trên đàn lợn nái ngoại tại trang trại gia công quy mô 1200 nái của CP. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu lực vượt trội của các phác đồ kết hợp kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA), hormone kích thích co bóp tử cung (Oxytocin) và biện pháp can thiệp vệ sinh cơ học tại chỗ trong điều trị viêm tử cung và viêm vú. Các số liệu thực nghiệm, quy trình chăm sóc dinh dưỡng và biện pháp an toàn sinh học được tổng kết trong đề tài là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn vững chắc cho công tác đào tạo thú y và quản trị kỹ thuật trang trại lợn công nghiệp.