Tình Hình Đầu Tư Nước Ngoài Tại Việt Nam Trong Thời Kỳ Đại Dịch Covid-19

Tài liệu nghiên cứu The situation of fdi inflows in vietnam during the covid 19 pandemici, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Banking Academy of Vietnam

Chuyên ngành

Foreign Direct Investment

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2023

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATIONS

ACKNOWLEDGEMENT

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF FIGURES

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Introduction

1.2. Objectives of the study

1.3. Significance of the study

1.4. Scope of the study

1.5. Research methodology

1.6. Research structure

2. CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK AND LITERATURE REVIEW

2.1. Foreign Direct Investment

2.1.1. Definition of Foreign Direct Investment

2.1.2. Features of Foreign Direct Investment

2.1.3. Classifications of Foreign Direct Investment

2.2. The potential effects of FDI inflows on home country and host country

2.3. The determinants of FDI inflows

2.4. Criteria for evaluating the situation of FDI inflows

2.5. Summary of Chapter 2

3. CHAPTER 3: THE SITUATION OF FDI INFLOWS IN VIETNAM DURING COVID-19 PANDEMIC

3.1. An overview of the FDI inflows in Viet Nam

3.1.1. The situation of FDI in Viet Nam for the years 2010-2019

3.1.2. Legal investment forms of FDI inflows in Viet Nam

3.2. The situation of attracting FDI in VietNam during the Covid-19 pandemic (2020-the first quarter of 2023)

3.2.1. Overview of Covid-19 pandemic situation in Vietnam and Government responses

3.2.2. The impacts of Covid-19 on economic and investment activities

3.2.3. The situation of attracting FDI in Vietnam during the pandemic

3.3. Evaluating the situation of attracting FDI in Vietnam during the Covid-19 pandemic

3.3.1. Reasons of achievements

3.3.2. Reasons of limitations

3.4. Summary of Chapter 3

4. CHAPTER 4: SUMMARY OF FINDINGS AND RECOMMENDATIONS

4.1. Summary of findings

4.2. Summary of chapter 4

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đầu Tư Nước Ngoài FDI tại Việt Nam Bức Tranh Chung

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế và hội nhập kinh tế toàn cầu của Việt Nam. Nó được xem là nguồn hỗ trợ bên ngoài, đặc biệt là về cung cấp vốn bổ sung, công nghệ tiên tiến và năng lực quản lý, từ đó cải thiện năng lực cạnh tranh của nền kinh tế khi tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong những thập kỷ gần đây, FDI toàn cầu đã chứng kiến một số chuyển động đáng chú ý, liên quan đến phân phối FDI giữa các quốc gia và khu vực. Từ năm 2015 đến năm 2019 (trước đại dịch Covid-19), lượng vốn FDI toàn cầu ròng đã giảm mạnh, từ 2.063 tỷ đô la xuống 1.480 tỷ đô la. Các nền kinh tế phát triển (OECD) tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu khi chiếm hơn 50% lượng FDI toàn cầu, với điểm đến hàng đầu là khu vực châu Âu, tiếp theo là Hoa Kỳ. Trong số các nước đang phát triển, Trung Quốc là nước nhận FDI hàng đầu trong vài năm qua, ngay cả trong thời kỳ đại dịch. Bài nghiên cứu của Học viện Ngân Hàng cho thấy các chính sách thu hút FDI của Việt Nam cần cải tiến để cạnh tranh.

1.1. Vai trò then chốt của FDI trong nền kinh tế Việt Nam

FDI đóng vai trò như nguồn vốn bổ sung, chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực quản lý và cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam. Việc thu hút FDI giúp Việt Nam tham gia sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo động lực tăng trưởng kinh tế. Theo nghiên cứu của Học viện Ngân Hàng, FDI thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, cần chú trọng đến chất lượng FDI, đảm bảo FDI đóng góp thực sự vào sự phát triển bền vững của đất nước.

1.2. Xu hướng biến động dòng vốn FDI toàn cầu trước Covid 19

Trước đại dịch Covid-19, dòng vốn FDI toàn cầu ghi nhận sự sụt giảm đáng kể. Các nền kinh tế phát triển, đặc biệt là khu vực Châu Âu và Hoa Kỳ, vẫn là điểm đến chính của dòng vốn FDI. Trung Quốc nổi lên là điểm sáng trong các nước đang phát triển về thu hút FDI. Theo số liệu của UNCTAD, FDI toàn cầu giảm từ 2.063 tỷ USD xuống 1.480 tỷ USD trong giai đoạn 2015-2019. Sự suy giảm này phản ánh những bất ổn trong kinh tế toàn cầu và căng thẳng thương mại gia tăng.

II. Ảnh Hưởng Của Đại Dịch Covid 19 Đến Dòng Vốn FDI Vào Việt Nam

Năm 2020, các biện pháp ngăn chặn sự lây lan của đại dịch đã ảnh hưởng tiêu cực đến dòng vốn FDI toàn cầu, ước tính giảm từ 30-40% trong tất cả các lĩnh vực, nhưng tồi tệ nhất là trong lĩnh vực hàng không, sản xuất và năng lượng theo UNCTAD. Trong bối cảnh này, các nước ASEAN bao gồm Việt Nam nổi lên như là điểm đến tiềm năng. Năm 2021, mặc dù tình hình đại dịch Covid-19 diễn biến phức tạp, FDI vào Việt Nam đạt 31,15 tỷ USD, tăng 9,2% so với năm 2020, điều này cho thấy sự tin tưởng và kỳ vọng lớn của các nhà đầu tư vào môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

2.1. Tác động tiêu cực của Covid 19 lên FDI trên toàn cầu

Đại dịch Covid-19 gây ra sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh và làm giảm dòng vốn FDI. Các biện pháp hạn chế đi lại và phong tỏa khiến các nhà đầu tư khó khăn trong việc khảo sát thị trường và triển khai dự án. UNCTAD ước tính FDI toàn cầu giảm 30-40% trong năm 2020 do tác động của đại dịch. Lĩnh vực hàng không, sản xuất và năng lượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.

2.2. Việt Nam nổi lên như điểm sáng thu hút FDI trong bối cảnh dịch bệnh

Mặc dù chịu ảnh hưởng của đại dịch, Việt Nam vẫn duy trì được sức hút đối với các nhà đầu tư nước ngoài. FDI vào Việt Nam năm 2021 tăng 9,2% so với năm 2020, đạt 31,15 tỷ USD. Điều này cho thấy sự tin tưởng của nhà đầu tư vào khả năng kiểm soát dịch bệnh và phục hồi kinh tế của Việt Nam. Các chính sách ưu đãi đầu tư và việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng góp phần thu hút FDI vào Việt Nam.

2.3 Phân tích sâu sắc về sự sụt giảm FDI trong các lĩnh vực then chốt

Các lĩnh vực như hàng không, sản xuất và năng lượng chịu ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch Covid-19, dẫn đến sự sụt giảm FDI đáng kể. Ngành hàng không đối mặt với hạn chế đi lại và giảm nhu cầu du lịch, làm trì hoãn các dự án đầu tư. Sản xuất bị gián đoạn do phong tỏa và thiếu hụt nguyên vật liệu. Lĩnh vực năng lượng đối mặt với biến động giá dầu và sự thay đổi chính sách năng lượng.

III. Chính Sách Ưu Đãi Thu Hút Đầu Tư Nước Ngoài Trong Đại Dịch Phân Tích

Đối với Việt Nam, có một số lý do đằng sau xu hướng này. Thứ nhất, chính phủ đã duy trì các chính sách ưu đãi liên quan đến thuế và lãi suất để thu hút nhà đầu tư. Thứ hai, đại dịch đã được kiểm soát tốt với số người chết ở mức thấp, liên quan đến việc phục hồi và phát triển nền kinh tế cho phép Việt Nam đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế dương trong năm 2020. Thứ ba, việc tham gia EVFTA và EVIPA với EU vào năm 2020 đã đánh dấu một cột mốc mới trong quan hệ thương mại và đầu tư giữa Việt Nam và EU, mở ra một số cơ hội để chào đón các nhà đầu tư trong khối này đầu tư vào Việt Nam. Ngoài ra, vị trí địa chiến lược, chi phí lao động cạnh tranh và năng suất liên tục được cải thiện đang tạo điều kiện tốt cho Việt Nam trở thành một trung tâm mới ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, tránh tình trạng đầu tư tập trung vào Trung Quốc.

3.1. Ưu đãi về thuế và lãi suất Đòn bẩy quan trọng

Chính phủ Việt Nam đã áp dụng các chính sách ưu đãi về thuế và lãi suất nhằm giảm bớt gánh nặng chi phí cho các nhà đầu tư nước ngoài. Các chính sách này bao gồm giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế nhập khẩu đối với một số mặt hàng và hỗ trợ lãi suất vay vốn. Những ưu đãi này giúp Việt Nam trở nên hấp dẫn hơn so với các quốc gia khác trong khu vực.

3.2. Kiểm soát dịch bệnh và phục hồi kinh tế Tạo dựng niềm tin

Việc kiểm soát dịch bệnh hiệu quả và duy trì tăng trưởng kinh tế dương trong năm 2020 đã tạo dựng niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài. Điều này cho thấy khả năng ứng phó và thích nghi của Việt Nam trước những thách thức. Các nhà đầu tư tin tưởng rằng Việt Nam là một điểm đến an toàn và ổn định để đầu tư.

3.3. Hiệp định EVFTA và EVIPA Cánh cửa vào thị trường EU

Việc tham gia Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và Hiệp định Bảo hộ Đầu tư Việt Nam - EU (EVIPA) đã mở ra cơ hội tiếp cận thị trường EU rộng lớn cho các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Các hiệp định này giúp giảm thiểu rào cản thương mại và đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ sang EU. EVFTA và EVIPA cũng nâng cao tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư nước ngoài.

IV. Điểm Mạnh và Hạn Chế Thu Hút FDI Việt Nam Thời Covid Đánh Giá

Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh cao giữa các quốc gia do nguồn cung vốn hạn chế và tác động nặng nề của đại dịch Covid-19, Việt Nam phải đối mặt với nhiều trở ngại. Để đánh giá kịp thời tình hình thu hút dòng vốn FDI vào Việt Nam dưới ảnh hưởng của Covid-19, giải quyết những khó khăn và đưa ra giải pháp, cần khẩn trương thực hiện nghiên cứu “Tình hình dòng vốn FDI vào Việt Nam trong thời kỳ đại dịch Covid-19”.

4.1. Lợi thế cạnh tranh Vị trí địa lý chi phí lao động và năng suất

Vị trí địa lý chiến lược, chi phí lao động cạnh tranh và năng suất lao động ngày càng được cải thiện là những lợi thế cạnh tranh của Việt Nam trong thu hút FDI. Vị trí địa lý thuận lợi giúp Việt Nam trở thành trung tâm kết nối khu vực. Chi phí lao động thấp so với các quốc gia khác trong khu vực giúp giảm chi phí sản xuất. Năng suất lao động được cải thiện nhờ đầu tư vào giáo dục và đào tạo.

4.2. Thách thức Cạnh tranh hạn chế về vốn và tác động của dịch bệnh

Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia khác trong khu vực trong thu hút FDI. Nguồn cung vốn hạn chế do tác động của đại dịch Covid-19 cũng là một thách thức. Các biện pháp hạn chế đi lại và gián đoạn chuỗi cung ứng do dịch bệnh gây ra cũng ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư.

4.3 Khó khăn trong việc duy trì chuỗi cung ứng và hậu cần ổn định

Đại dịch Covid-19 đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, gây khó khăn cho các doanh nghiệp FDI trong việc tìm kiếm nguồn cung nguyên vật liệu và vận chuyển hàng hóa. Việc đảm bảo hậu cần ổn định trở thành một thách thức lớn trong bối cảnh dịch bệnh.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Thu Hút FDI Hậu Covid 19 Đề Xuất

Nghiên cứu này được thực hiện với mục đích tóm tắt tình hình thu hút FDI hiện tại ở Việt Nam trong thời kỳ đại dịch Covid-19 (thông qua quy mô vốn và cơ cấu vốn), đánh giá những ảnh hưởng của đại dịch đến các hoạt động kinh tế và đầu tư, sau đó chỉ ra những thành tựu và hạn chế mà Việt Nam có được trong việc thu hút FDI trong giai đoạn này. Từ đó, tác giả đề xuất một số khuyến nghị nhằm loại bỏ những trở ngại và nâng cao hiệu quả thu hút FDI vào Việt Nam trong tương lai gần.

5.1. Hoàn thiện chính sách thu hút FDI Tạo môi trường đầu tư hấp dẫn

Cần tiếp tục hoàn thiện chính sách thu hút FDI, tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và hấp dẫn. Các chính sách cần tập trung vào việc giảm thiểu thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp, bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và khuyến khích chuyển giao công nghệ.

5.2. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng Nâng cao năng lực cạnh tranh

Cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông, năng lượng và công nghệ thông tin. Cơ sở hạ tầng tốt sẽ giúp giảm chi phí sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút FDI vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao.

5.3 Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để đáp ứng nhu cầu FDI

Việt Nam cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp FDI. Cần tăng cường đào tạo nghề, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng mềm cho người lao động.

VI. Triển Vọng và Tương Lai Của FDI Tại Việt Nam Dự Báo và Định Hướng

Các phát hiện của luận văn này hy vọng có thể hữu ích cho hai nhóm chính: những người muốn hiểu sâu hơn về tình hình dòng vốn FDI vào Việt Nam trong thời kỳ đại dịch Covid-19 và các cơ quan có trách nhiệm ban hành chính sách để thu hút FDI vào Việt Nam. Luận văn này cung cấp thông tin và phân tích cập nhật về số lượng, chất lượng và phân bổ dòng vốn FDI trong giai đoạn 2020 - quý 1 năm 2023. Mọi người có thể được hưởng lợi bằng cách có một nguồn thông tin đáng tin cậy và cập nhật để biết về tình hình hiện tại của dòng vốn FDI vào Việt Nam.

6.1. Việt Nam trên bản đồ FDI thế giới Vị thế ngày càng quan trọng

Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế là một điểm đến quan trọng trên bản đồ FDI thế giới. Với những nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư và hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam có tiềm năng thu hút lượng FDI lớn hơn trong tương lai.

6.2. Xu hướng FDI xanh và bền vững Yêu cầu tất yếu

Xu hướng FDI xanh và bền vững ngày càng trở nên quan trọng. Việt Nam cần thu hút FDI vào các lĩnh vực thân thiện với môi trường, sử dụng công nghệ tiên tiến và tạo ra giá trị gia tăng cao. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong chính sách thu hút FDI và nâng cao nhận thức của các nhà đầu tư.

6.3 Kết nối các nhà đầu tư tiềm năng và những cơ hội đầu tư mới nổi

Việt Nam cần chủ động kết nối với các nhà đầu tư tiềm năng và giới thiệu những cơ hội đầu tư mới nổi. Việc tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế và tổ chức các diễn đàn đầu tư là những cách hiệu quả để quảng bá hình ảnh Việt Nam và thu hút FDI.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BANKING ACADEMY OF VIETNAM FACULTY OF FOREIGN LANGUAGUES ---------- GRADUATION THESIS THE SITUATION OF FDI INFLOWS IN VIETNAM DURING THE COVID-19 PANDEMIC Student : Lê Thị Huyền My Class : K22-ATCA Academic year : 2019 – 2023 Student ID : 22A7510136 Advisor : Mrs. Phạm Thị Hoàng Anh (Assoc., Dr,) Hanoi, May 2023 i 17014129039431000000 DECLARATIONS I hereby declare that this graduation paper is the result of my own research under the instruction and supervision of Mrs Pham Thi Hoang Anh. This research also has not been submitted to any institutions for assessment purposes before. Further, I have acknowledged all sources and cited them in the reference section.

Ha Noi, May 2023 Signature Le Thi Huyen My i ACKNOWLEDGEMENT During the time of conducting this research, I was fortunate to receive enormous support from my teachers, friends and family. Without their love and encouragement, this paper could hardly be completed. First and foremost, I would like to express my deepest appreciation to my supervisor, Mrs Pham Thi Hoang Anh, Assoc., Dr, for her precious guidance, advice and timely comments. Her detailed instruction and endless support are the key motivation for me to complete this paper.

I also owe a debt of thankfulness to her for being patient and inspiring throughout the lengthy process of conducting this study. My gratitude also extends to all lecturers of the English faculty and staff of the Banking Academy of Vietnam. During four years of studying at the BA, I have received precious knowledge, strong inspiration, motivation and support from all of them. Everything I have when being a student of BA will become unforgettable memories engraving in my heart.

Last but not least, my gratitude also goes to my friends and my family, who always supported and encouraged me during the process of conducting this thesis. ii LIST OF ABBREVIATIONS AIA Asean Investment Area BOT Build-Operate-Transfer BTO Build-Transfer-Operate BT Build-Transfer BCC Business Cooperation Contract CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership CPI The Consumer Price Index EVFTA The EU–Vietnam Free Trade Agreement EVIPA The Investment Protection Agreement between the European Union and the Socialist Republic of Vietnam EIA European Investment Area EPU Economic Policy Uncertainty FDI Foreign Direct Investment FTA Free Trade Agreement FPI Foreign Portfolio Investment GDP Gross Domestic Product GCI Global Competitiveness Index GPI Global Peace Index GSO General Statistics Office IMF International Monetary Fund M&A Mergers and Acquisitions MNC Multinational Corporation MNEs Multinational Enterprises OECD The Organisation for Economic Co-operation and Development UNCTAD The United Nations Conference on Trade and Development UKVFTA United Kingdom - Vietnam free trade agreement P.M Prime Minister Ph.D Doctor of Philosophy WHO World Health Organization iii LIST OF FIGURES Figure 3.1 The situation of FDI inflows in Vietnam (2010-2019) 20 Figure 3.2: FDI registered capital structure based on investment 22 forms Figure 3.3: GDP growth rate (%) of Vietnam during the period 26 2018-2023 Figure 3.4: The reasons of enterprises dissolution during Covid-19 29 pandemic Figure 3.5: The situation of FDI inflows in Vietnam (2019-2022) 31 Figure 3.6: FDI projects licensed by main counterparts 34 Figure 3.7: FDI inflows by sector (based on total registered capital) 36 Figure 3.8: FDI inflows in 2022 by location 39 iv ABSTRACT The introduction of Covid-19 pandemic exerts undeniable impacts on several aspects of the global economy including worsening the downturn of global foreign direct investment activities. In this context, the volume of FDI flows into Vietnam consequently has experienced a considerable decline. This paper aims to summarize the current situation of FDI attraction in Vietnam during the Covid-19 pandemic (through capital scale and capital structure), assess the influences of pandemic on economic and investment activities, and indicate the achievements and limitations that Vietnam has gained.

The author uses qualitative approach combining statistical, analytical and comparative methods evaluating secondary data to bring out comprehensive findings about the research topic as follows. The results show that the pandemic and countermeasures creates adverse impacts on FDI net inflows in Vietnam through multiple channels, not only by the time it happened but also in the future. The author then produces some recommendations to enhance the efficiency of luring FDI in the post-pandemic period, both in quantity and quality in a sustainable manner. Keywords: FDI, FDI attraction, Covid-19, Vietnam.

v TABLE OF CONTENTS DECLARATIONS. ii LIST OF ABBREVIATIONS. iii LIST OF FIGURES.2 Objectives of the study .3 Significance of the study .4 Scope of the study. 4 CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK AND LITERATURE REVIEW 5 2.1 Foreign Direct Investment .1 Definition of Foreign Direct Investment .2 Features of Foreign Direct Investment .3 Classifications of Foreign Direct Investment .2 The potential effects of FDI inflows on home country and host country .3 The determinants of FDI inflows .4 Criteria for evaluating the situation of FDI inflows.

17 Summary of Chapter 2. 17 vi CHAPTER 3: THE SITUATION OF FDI INFLOWS IN VIETNAM DURING COVID-19 PANDEMIC.1 An overview of the FDI inflows in Viet Nam .1 The situation of FDI in Viet Nam for the years 2010-2019 .2 Legal investment forms of FDI inflows in Viet Nam .2 The situation of attracting FDI in VietNam during the Covid-19 pandemic (2020-the first quarter of 2023) .1 Overview of Covid-19 pandemic situation in Vietnam and Government responses .2 The impacts of Covid-19 on economic and investment activities .3 The situation of attracting FDI in Vietnam during the pandemic .3 Evaluating the situation of attracting FDI in Vietnam during the Covid-19 pandemic .2 Reasons of achievements .4 Reasons of limitations. 43 Summary of Chapter 3. 47 CHAPTER 4: SUMMARY OF FINDINGS AND RECOMMENDATIONS.1 Summary of findings.

49 Summary of chapter 4. 58 vii CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.1 Introduction Foreign Direct Investment (FDI) is of utmost importance in economic growth and global economic integration. It is considered to be external support, especially in terms of providing additional capital, advanced technology, and management competencies, which in turn improve the competitive capacity of the economy when joining deeply in the global supply chain. In recent decades, global FDI has witnessed several noticeable movements, regarding the distribution of FDI among countries and sectors.

From 2015 to 2019 (pre- Covid-19 pandemic), the net amount of global capital flows has decreased sharply, from 2,063 billion dollars to 1,480 billion dollars. Developed economies (OECD) continue to maintain their leading position when accounting for more than 50% of worldwide FDI inflows, with the top destination being Europe area, followed by the United States. Among developing countries, China has been the top recipient of FDI over the past several years, even during the pandemic. The total amount of FDI inflows in mainland China registered 143,6 billion dollars in 2020, then sharply increased to 166,9 billion dollars in 2021 despite the negative impacts of the pandemic.

From 1-11/2022, this figure experienced significant growth by 9.9% compared to the same period last year. (Hongpei, 2021) This amazing achievement is thanks to the improvement of the business environment, especially the implementation of new Foreign Investment Law, huge market, and the stability of supply chains that become motivations to attract foreign investors. The case study of China poses many lessons for Asian countries in general and Vietnam in particular. In the year 2020, measures to curb the spread of the pandemic have negatively affected the global FDI flows, which was estimated to drop by 30-40% in all sectors, but worst in aviation, manufacturing, and energy sectors according to UNCTAD.

In this context, ASEAN countries including Vietnam are emerging as potential destinations. In 2021, despite the complicated situation of the Covid-19 pandemic, FDI in Vietnam reached 31.15 billion USD, an increase of 9.2% compared to 2020, which illustrates great confidence and expectation of investors in the business environment in Vietnam. 1 Regarding Vietnam, there are several reasons behind this trend. Firstly, the government has maintained incentive policies related to taxes, and interest rates to attract investors.

Secondly, the pandemic has been well controlled with the death toll remaining at a low level, associated with recovering and developing the economy which allows Vietnam to gain a positive economic growth rate in 2020. Thirdly, participation in EVFTA and EVIPA with the EU in 2020 has marked a new milestone in trade and investment relations between Vietnam and the EU, opening several opportunities to welcome investors in this bloc to invest in Vietnam. In addition, geo-strategic location, competitive labor costs, and constantly improved productivity are creating good conditions for Vietnam to become a new hub in the Asia-Pacific region, avoiding a China-focused investment situation. However, in the context of high competitiveness among countries due to limited capital supply and heavy impacts of the Covid-19 pandemic, Vietnam has to counter numerous obstacles.

In order to promptly assess the situation of attracting FDI inflows in Vietnam under the influence of Covid-19, tackle the difficulties, and offer solutions, it is urgent to conduct the research “The situation of FDI inflows in Vietnam during the Covid-19 pandemic”.2 Objectives of the study This study is conducted with an aim of summarizing the current situation of FDI attraction in Vietnam during the Covid-19 pandemic (through capital scale and capital structure), assessing the influences of pandemic on economic and investment activities, then indicating the achievements and limitations that Vietnam possesses in attracting FDI during this period. From that point, the author suggests some recommendations for eliminating obstacles and enhancing the efficiency of luring FDI into Vietnam in the foreseeable future.3 Significance of the study The findings of this thesis hopefully can be useful for two main groups: people who want to gain a deeper understanding of the FDI inflows situation in Vietnam during the Covid-19 pandemic and the authorities taking responsibility for enacting policies to 2 attract FDI into Vietnam. This thesis gives updated information and analysis on the quantity, quality, and allocation of FDI inflows in the period 2020 - the first quarter of 2023. People can be benefited by having a reliable and up-to-date source of information to get to know about the current situation of FDI inflows in Vietnam.

Furthermore, from these findings, factors (both already existing and lately emerging due to the pandemic) that influence the efficiency of attracting FDI can be detected, then allow the policymakers to build appropriate laws and policies. Finally, some suggestions will be made with the purpose of assisting authorities in overcoming limitations, unleashing achievements, and embracing golden opportunities to attract great quality FDI inflows in the post-pandemic period.4 Scope of the study Object: Foreign Direct Investment inflows in Vietnam Space: Viet Nam Content: Assessing the situation of FDI inflows in Viet Nam Duration: This study puts emphasis on researching the FDI inflows in Vietnam during the period of Covid-19 (from 2020 to the first quarter of 2023) and makes recommendations for the upcoming years.5 Research methodology To begin with, the author has read and researched the previous studies which revolve around similar topics for reference purpose and inheriting the findings. This study has used secondary data collected from reliable sources in Vietnam and in the world, including the General Statistic Office of Vietnam, Foreign Investment Agency, National Institute for Finance, IMF, or the World Economic Forum. The data and information include FDI brief report from 2020 to the first quarter of 2023, FDI statistical data in Vietnam, global FDI annual report from 2020 to 2022, which are updated and genuine ensuring an authentic reflection of current situation of attracting FDI in Vietnam during research period.

3 In addition, this paper uses a qualitative approach combining statistical, analytical and comparative methods in order to assess the situation of luring FDI in Vietnam via capital scale and capital structure.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tình Hình Đầu Tư Nước Ngoài Tại Việt Nam Trong Thời Kỳ Đại Dịch Covid-19" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của đại dịch Covid-19 đối với đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các xu hướng đầu tư, những thách thức mà các nhà đầu tư nước ngoài phải đối mặt, cũng như các biện pháp mà chính phủ Việt Nam đã thực hiện để thu hút và duy trì dòng vốn đầu tư trong bối cảnh khó khăn này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức mà Việt Nam có thể tận dụng cơ hội từ tình hình hiện tại để phát triển kinh tế bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Tác động của covid 19 đến hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết ngành chế biến thủy sản tại việt nam, nơi phân tích ảnh hưởng của Covid-19 đến một ngành cụ thể. Ngoài ra, tài liệu The impact of covid 19 on vietnam insurance industry cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của đại dịch đến ngành bảo hiểm. Cuối cùng, tài liệu Giải pháp hoàn thiện chính sách tỷ giá hối đoái để khuyến khích xuất khẩu ở việt nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sẽ cung cấp những giải pháp chính sách có thể áp dụng để thúc đẩy xuất khẩu trong bối cảnh hiện tại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tình hình kinh tế và đầu tư tại Việt Nam trong thời kỳ đại dịch.