Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò then chốt đối với tăng trưởng kinh tế và tiến trình hội nhập quốc tế của các quốc gia đang phát triển. Dòng vốn này không chỉ bổ sung nguồn vốn đầu tư phát triển mà còn hỗ trợ chuyển giao công nghệ tiên tiến, nâng cao năng lực quản trị và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia khi tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong giai đoạn 2015–2019, dòng vốn FDI toàn cầu ghi nhận xu hướng sụt giảm từ 2.063 tỷ USD xuống còn 1.480 tỷ USD. Bước sang năm 2020, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 và các biện pháp phong tỏa, hạn chế di chuyển đã khiến dòng vốn FDI toàn cầu suy giảm từ 30% đến 40%, tác động nặng nề nhất đến các lĩnh vực hàng không, sản xuất và năng lượng.

Trong bối cảnh biến động đó, Việt Nam cùng các nước ASEAN nổi lên như những điểm đến đầu tư tiềm năng. Năm 2021, bất chấp diễn biến phức tạp của dịch bệnh, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam vẫn đạt 31,15 tỷ USD, tăng 9,2% so với năm 2020. Xu hướng này bắt nguồn từ các chính sách ưu đãi linh hoạt về thuế và lãi suất của Chính phủ, hiệu quả kiểm soát dịch bệnh, vị trí địa chính trị thuận lợi, chi phí lao động cạnh tranh và việc thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, EVIPA. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khu vực và các rào cản nội tại do đứt gãy chuỗi cung ứng đã đặt ra nhiều thách thức đối với việc duy trì dòng vốn ngoại. Khóa luận tốt nghiệp "The situation of FDI inflows in Vietnam during the Covid-19 pandemic" do sinh viên Lê Thị Huyền My thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Phạm Thị Hoàng Anh (Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng) được triển khai nhằm phân tích toàn diện thực trạng này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Tổng hợp thực trạng thu hút dòng vốn FDI tại Việt Nam trong giai đoạn đại dịch Covid-19 thông qua quy mô vốn và cơ cấu vốn.
  2. Đánh giá các tác động đa chiều của đại dịch Covid-19 và các biện pháp ứng phó đối với hoạt động kinh tế và đầu tư tại Việt Nam.
  3. Chỉ rõ các thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại trong hoạt động thu hút FDI của Việt Nam giai đoạn này, đồng thời phân tích nguyên nhân cụ thể.
  4. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp chính sách nhằm tháo gỡ khó khăn, nâng cao hiệu quả thu hút dòng vốn FDI cả về số lượng và chất lượng theo hướng bền vững trong giai đoạn hậu đại dịch.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI inflows) tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam trong mối tương quan với bối cảnh kinh tế khu vực và quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu giai đoạn đại dịch Covid-19 từ năm 2020 đến hết quý 1 năm 2023, có sử dụng chuỗi số liệu đối sánh giai đoạn tiền đại dịch 2010–2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các định nghĩa chuẩn mực quốc tế về FDI của IMF (1993) và OECD (1996). FDI được xác định là khoản đầu tư được thực hiện bởi một thực thể cư trú tại một nền kinh tế (nhà đầu tư trực tiếp) nhằm thiết lập lợi ích lâu dài ("lasting interest") tại một doanh nghiệp ở nền kinh tế khác (doanh nghiệp nhận đầu tư), đi kèm quyền kiểm soát hoặc mức độ ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động quản trị. Quyền kiểm soát chiến lược (control power) là tiêu chí cốt lõi để phân biệt giữa FDI và đầu tư gián tiếp (FPI). Tỷ lệ nắm giữ cổ phần biểu quyết tối thiểu để xác định quyền kiểm soát theo chuẩn OECD là 10%, trong khi tại Việt Nam quy định mức 30%, còn Anh và Pháp áp dụng mức 20%.

Về phân loại, nghiên cứu hệ thống hóa 4 hình thức FDI chính theo phương thức gia nhập thị trường:

  • FDI theo chiều dọc (Vertical FDI): Bao gồm liên kết ngược (backward) để khai thác nguyên liệu đầu vào và liên kết xuôi (forward) để tiếp cận kênh phân phối.
  • FDI theo chiều ngang (Horizontal FDI): Nhà đầu tư nhân bản hoạt động sản xuất kinh doanh tại quốc gia tiếp nhận cùng ngành nghề để vượt qua hàng rào thương mại và tối ưu chi phí vận chuyển.
  • FDI hỗn hợp (Conglomerate FDI): Đầu tư vào lĩnh vực hoàn toàn khác biệt với ngành nghề kinh doanh chính tại chính quốc, thường dưới dạng liên doanh.
  • FDI nền tảng (Platform FDI / Export Platform FDI): Doanh nghiệp đầu tư vào một nước thứ hai để sản xuất hàng hóa phục vụ xuất khẩu sang thị trường nước thứ ba.

Về các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI, tác giả vận dụng khung phân tích của Simplice Asongu và cộng sự (2018) với 5 nhóm yếu tố: chính sách, động lực kinh doanh, thị trường, tài nguyên và hiệu quả kinh tế. Hệ thống tiêu chí đánh giá tình hình thu hút FDI được chuẩn hóa theo Lê Hùng Sơn (2020), phân chia thành hai nhóm chính:

  • Nhóm tiêu chí về quy mô vốn: Tổng vốn đăng ký mới, vốn điều chỉnh tăng thêm, vốn góp mua cổ phần, vốn thực hiện và số lượng dự án cấp mới qua các năm.
  • Nhóm tiêu chí về cơ cấu vốn: Phân bổ theo đối tác đầu tư (quốc gia/vùng lãnh thổ), theo ngành kinh tế và theo địa bàn (tỉnh/thành phố, vùng kinh tế trọng điểm).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng là phương pháp tiếp cận định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả và phương pháp so sánh đối chiếu. Tác giả thu thập và xử lý các nguồn dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Viện Chiến lược và Chính sách Tài chính, cùng các báo cáo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về đề tài (Introduction)

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch. Tác giả phân tích kinh nghiệm thu hút FDI của Trung Quốc (đạt 143,6 tỷ USD năm 2020 và 166,9 tỷ USD năm 2021 nhờ cải cách Luật Đầu tư nước ngoài) để rút ra bài học cho Việt Nam. Chương 1 cũng trình bày chi tiết mục tiêu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và kết cấu 4 chương của toàn bộ khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu (Theoretical Framework and Literature Review)

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận về FDI, phân tích tác động hai mặt đối với nước tiếp nhận đầu tư:

  • Tác động tích cực: Bổ sung nguồn vốn phát triển (năm 2019 vốn giải ngân FDI đạt 20,38 tỷ USD, chiếm 25% tổng đầu tư và đóng góp 20,35% GDP Việt Nam); thúc đẩy chuyển giao công nghệ và công nghiệp hóa; chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp - dịch vụ; tạo việc làm cho khoảng 3,8 triệu lao động trực tiếp (quý 1/2019, chiếm 7% lực lượng lao động cả nước).
  • Rủi ro tiềm ẩn: Nguy cơ phụ thuộc quá mức vào dòng vốn ngoại dễ biến động; nguy cơ ô nhiễm môi trường và cạn kiệt tài nguyên (dẫn chứng sự cố môi trường Formosa năm 2019 xả thải hủy hoại hệ sinh thái biển miền Trung, làm chết 80 tấn hải sản và ảnh hưởng 40.000 ngư dân); nguy cơ trở thành bãi rác công nghệ thải loại.

Chương này cũng tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm của Asiedu (2002, 2005), Hayakawa và cộng sự (2013), Shaukat Ali (2005), Cao Liang và cộng sự (2021), Youssra Ben Romdhane và cộng sự (2021), Linh Tu Ho & Christopher Gan (2021), Joanna Wyrwa (2018), Nguyễn Văn Bổn và cộng sự (2021), Nguyễn Thị Kim Liên (2021), Đỗ Thị Thu (2021), Văn Phong (2023). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc cập nhật bức tranh FDI Việt Nam trong giai đoạn dịch bệnh 2020 - quý 1/2023 gắn với phân tích cơ cấu vốn và đánh giá năng lực thích ứng chính sách.

Chương 3: Thực trạng dòng vốn FDI tại Việt Nam trong đại dịch Covid-19 (The Situation of FDI Inflows in Vietnam During Covid-19 Pandemic)

Chương 3 là phần trọng tâm của khóa luận, gồm 3 nội dung lớn:

1. Tổng quan giai đoạn 2010–2019 và hình thức pháp lý:

  • Giai đoạn 2010–2019: Vốn FDI đăng ký tăng trưởng ổn định, đạt đỉnh 38,95 tỷ USD vào năm 2019 (gần gấp đôi mức 19,89 tỷ USD năm 2010). Số lượng dự án cấp mới tăng từ 1.237 dự án lên 3.883 dự án. Vốn thực hiện năm 2019 đạt 20,38 tỷ USD. Tỷ lệ giải ngân vốn so với vốn đăng ký đạt mức cao nhất vào các năm 2015 và 2018 (đạt 63%). Công nghiệp chế biến chế tạo chiếm 64,6% tổng vốn đăng ký năm 2019 (24,56 tỷ USD). Hà Nội thu hút 22,2% và TP.HCM thu hút 21,8% tổng vốn đăng ký năm 2019. Hoạt động M&A phát triển mạnh từ năm 2013 và đạt giá trị 5,8 tỷ USD với hơn 600 dự án vào năm 2016.
  • Cơ cấu hình thức đầu tư pháp lý (lũy kế hiệu lực đến 20/12/2022):
    • Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài: Chiếm 72,5% tổng vốn.
    • Doanh nghiệp liên doanh: Chiếm 21,4%.
    • Hợp đồng BOT, BTO, BT: Chiếm 4,1%.
    • Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC): Chiếm 2,0%.

2. Tác động của Covid-19 và biến động dòng vốn FDI (2020 - Q1/2023):

  • Diễn biến 5 đợt dịch tại Việt Nam (tính đến 11/4/2023 ghi nhận 11.528.042 ca nhiễm và 43.186 ca tử vong). Các chính sách ứng phó trọng tâm: Chỉ thị 14, 16, 19 của Thủ tướng Chính phủ; triển khai tiêm chủng đạt hơn 200 triệu liều vắc-xin; Nghị định 92/2021/NĐ-CP miễn giảm thuế; Nghị quyết 42/NQ-CP và Quyết định 15/2020/QĐ-TTg hỗ trợ người dân và doanh nghiệp; Ngân hàng Nhà nước hạ lãi suất điều hành 3 lần (giảm 1,55%).
  • Tác động kinh tế: Tăng trưởng GDP năm 2020 giảm còn 2,91% (từ mức 7,02% năm 2019), xuất khẩu dịch vụ giảm 56%. Quý 2/2021, tỷ lệ thất nghiệp ghi nhận mức 2,62%. Trong 6 tháng đầu năm 2021, có gần 36.500 doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh và 10.000 doanh nghiệp giải thể (+22,8% so với cùng kỳ 2020). Khảo sát giai đoạn tháng 5-9/2021 cho thấy nguyên nhân giải thể doanh nghiệp gồm: đứt gãy chuỗi cung ứng (35,4%), kiệt quệ tài chính (32,4%), tuân thủ quy định giãn cách (27,6%). Điểm sáng là xuất nhập khẩu: năm 2020 xuất khẩu đạt 281,5 tỷ USD (khu vực FDI đóng góp 203,3 tỷ USD, chiếm 72,2%); năm 2021 khu vực FDI chiếm 73,4% kim ngạch xuất khẩu và tạo xuất siêu 3 tỷ USD. Năm 2022, GDP phục hồi tăng trưởng 8,02%.
  • Biến động quy mô vốn FDI:
    • Năm 2020: Vốn đăng ký giảm 25%, số dự án mới giảm khoảng 35%, vốn thực hiện giảm 2% so với 2019.
    • Năm 2021: Vốn đăng ký đạt 31,15 tỷ USD (+9,2% so với 2020); vốn đăng ký mới tăng 4,1%; vốn điều chỉnh tăng 40,5%.
    • Năm 2022: Vốn thực hiện đạt mức kỷ lục 22,396 tỷ USD (+13,5% so với 2021); số dự án mới đạt 2.036 dự án (+17,1%); tổng vốn đăng ký đạt 27,72 tỷ USD từ 108 quốc gia và vùng lãnh thổ.
    • Quý 1/2023: Vốn đăng ký mới đạt 3,023 tỷ USD, số dự án mới đạt 522 dự án (+62,1% so với cùng kỳ 2022).
Năm Tổng vốn đăng ký (Triệu USD) Vốn thực hiện (Triệu USD) Số dự án cấp mới (Dự án)
2019 38.950 20.380 3.883
2020 28.530 19.980 2.523
2021 31.153 19.740 1.738
2022 27.720 22.396 2.036
Q1/2023 5.450 (ước tính) 4.300 (ước tính) 522
  • Biến động cơ cấu dòng vốn FDI (tích lũy 1/1/2020 - 20/3/2023 đạt 92,847 tỷ USD):
    • Theo đối tác: Singapore dẫn đầu với 18,21 tỷ USD (chiếm 19,61%); Hàn Quốc xếp thứ hai với 14,273 tỷ USD (chiếm 15,37%); tiếp theo là Nhật Bản. Dòng vốn từ Trung Quốc và Hồng Kông năm 2021 tăng tương ứng 1,65 lần và 2,4 lần so với 2020 do chiến lược dịch chuyển "China + 1".
    • Theo ngành: Chế biến chế tạo và Sản xuất/phân phối điện, khí đốt chiếm khoảng 71% tổng vốn. Ngành sản xuất, phân phối điện vươn lên vị trí thứ hai với 13,125 tỷ USD (14,14%) - tiêu biểu là dự án Nhà máy điện khí LNG Bạc Liêu quy mô 4 tỷ USD của Delta Offshore Energy Pte; Bất động sản xếp thứ ba (13%); Hoạt động chuyên môn KH&CN (4,4%); Bán buôn và bán lẻ (4,1%). Nông lâm thủy sản chỉ chiếm tỷ trọng 0,03% (Quý 1/2023 chỉ đạt 1,81 triệu USD).
    • Theo địa bàn: Vốn tập trung tại các cực tăng trưởng phía Nam (TP.HCM, Bình Dương, Long An, Đồng Nai) và phía Bắc (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh). Năm 2022, TP.HCM dẫn đầu về số dự án mới (893 dự án), Hà Nội xếp thứ hai (365 dự án). Các dự án quy mô lớn tiêu biểu gồm VSIP Bắc Ninh tăng vốn 941 triệu USD, Samsung Electro-mechanics Thái Nguyên tăng vốn 920 triệu USD.

3. Đánh giá thành tựu, hạn chế và nguyên nhân:

  • Thành tựu: Phục hồi quy mô vốn đăng ký năm 2021; lập kỷ lục giải ngân vốn năm 2022 (22,396 tỷ USD); chất lượng dự án cải thiện (hợp tác với Apple, Lego, Samsung); khu vực FDI đóng góp trên 70% tổng kim ngạch xuất khẩu và duy trì xuất siêu.
  • Nguyên nhân thành tựu: Thực hiện mục tiêu kép kiểm soát dịch và phục hồi kinh tế; mở rộng mạng lưới 15 FTA (EVFTA, UKVFTA, CPTPP); các chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (thuế suất 12% hoặc 2,95% cho tập đoàn lớn so với mức chuẩn 20%); lạm phát duy trì dưới 4% (năm 2022 đạt 2,59%).
  • Hạn chế: Phân bổ vốn không đồng đều (chế biến chế tạo chiếm 56,5%, trong khi giáo dục - đào tạo chỉ chiếm 0,45%, nông nghiệp 0,03%); chưa thu hút mạnh mẽ các tập đoàn đa quốc gia từ Mỹ và EU; các vướng mắc về thủ tục bồi thường, giải phóng mặt bằng và tính đồng bộ pháp lý.

Chương 4: Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đề xuất giải pháp (Summary of Findings and Recommendations)

Chương 4 tổng hợp các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng hệ thống khuyến nghị chính sách:

  • Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách ưu đãi đầu tư phù hợp với các cam kết quốc tế và xu hướng "FDI xanh", ưu tiên dự án phát thải thấp và năng lượng tái tạo.
  • Nâng cao hiệu quả sàng lọc dự án FDI gắn với bộ tiêu chí chất lượng cao, tăng cường tỷ lệ nội địa hóa và liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với chuỗi cung ứng của các tập đoàn MNEs.
  • Tháo gỡ các nút thắt trong thủ tục giải phóng mặt bằng và đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn đầu tư công, phát triển hạ tầng logistics để giảm chi phí vận hành cho nhà đầu tư.
  • Chú trọng đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao nhằm đáp ứng đòi hỏi của các dự án công nghệ cao từ khối OECD, Mỹ và EU.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và xác lập các kết quả cụ thể về thực trạng dòng vốn FDI tại Việt Nam trong giai đoạn dịch bệnh:

  • Làm rõ tính chu kỳ và mức độ phục hồi của dòng vốn FDI: Sau khi sụt giảm 25% vốn đăng ký vào năm 2020, dòng vốn đã phục hồi năm 2021 (+9,2%) và đạt đỉnh lịch sử về vốn thực hiện vào năm 2022 với 22,396 tỷ USD (+13,5%).
  • Lượng hóa cơ cấu đối tác và ngành: Giai đoạn 2020 - Q1/2023, Singapore dẫn đầu với 18,21 tỷ USD (19,61%), Hàn Quốc đạt 14,273 tỷ USD (15,37%). Ngành sản xuất phân phối điện vươn lên vị trí thứ hai với 13,125 tỷ USD (14,14%), trong khi nông lâm thủy sản chỉ chiếm 0,03%.
  • Chỉ rõ động lực xuất siêu từ khu vực FDI: Khu vực FDI đóng góp 72,2% kim ngạch xuất khẩu năm 2020 và 73,4% năm 2021, bù đắp thâm hụt thương mại của khu vực kinh tế trong nước và duy trì thặng dư cán cân thương mại.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa một bức tranh toàn diện, cập nhật chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2020 - quý 1/2023, đồng thời chỉ ra các mắt xích tác động trực tiếp từ chính sách ứng phó đại dịch đến hành vi của các nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung chủ yếu vào phương pháp định tính và thống kê mô tả dựa trên dữ liệu thứ cấp sẵn có đến quý 1/2023. Tác giả chưa triển khai các mô hình kinh tế lượng hồi quy chuỗi thời gian hoặc dữ liệu bảng để lượng hóa chính xác độ co giãn của các nhân tố chính sách đối với dòng vốn FDI trong giai đoạn khủng hoảng y tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu trong giai đoạn bình thường hóa hoàn toàn sau đại dịch, kết hợp mô hình định lượng đánh giá tác động của chính sách Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) và các cam kết giảm phát thải ròng tại COP26 đối với cấu trúc thu hút FDI chất lượng cao vào Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Tài chính - Ngân hàng và Ngôn ngữ Anh chuyên ngành Kinh tế tại Học viện Ngân hàng cũng như các trường đại học khối kinh tế.
  • Người nghiên cứu cần dữ liệu đối sánh về các chỉ số thu hút FDI của Việt Nam giữa hai giai đoạn tiền đại dịch (2010–2019) và giai đoạn chịu ảnh hưởng của Covid-19 (2020–2023).
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên nghiên cứu chính sách tại các cơ quan quản lý đầu tư nước ngoài trong việc đánh giá thực trạng cơ cấu ngành, cơ cấu đối tác và các điểm nghẽn giải ngân vốn FDI.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu hình thức đầu tư pháp lý của dòng vốn FDI tại Việt Nam tính đến tháng 12/2022 được phân bổ như thế nào?
Theo số liệu tích lũy các dự án còn hiệu lực đến ngày 20/12/2022, hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài chiếm tỷ trọng áp đảo với 72,5%; tiếp theo là doanh nghiệp liên doanh chiếm 21,4%; các dự án theo hợp đồng BOT, BTO, BT chiếm 4,1%; và hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) chiếm tỷ trọng thấp nhất là 2,0%.

2. Đại dịch Covid-19 đã tác động như thế nào đến tình hình giải thể và tạm ngừng hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam?
Trong 6 tháng đầu năm 2021, có gần 36.500 doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh và khoảng 10.000 doanh nghiệp giải thể (tăng 22,8% so với cùng kỳ năm 2020). Dữ liệu khảo sát từ tháng 5 đến tháng 9/2021 chỉ ra 3 nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc giải thể doanh nghiệp gồm: đứt gãy chuỗi cung ứng (35,4%), khó khăn tài chính và cạn kiệt ngân sách (32,4%), và chi phí phát sinh khi tuân thủ các quy định giãn cách, phòng chống dịch (27,6%).

3. Trong giai đoạn 2020 - quý 1/2023, đối tác và ngành nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam?
Về đối tác, trong tổng số 92,847 tỷ USD vốn đăng ký giai đoạn này, Singapore là nhà đầu tư lớn nhất với 18,21 tỷ USD (chiếm 19,61%), tiếp theo là Hàn Quốc với 14,273 tỷ USD (chiếm 15,37%). Về ngành, công nghiệp chế biến chế tạo và ngành sản xuất, phân phối điện/khí đốt chiếm khoảng 71% tổng vốn đăng ký; trong đó ngành điện vươn lên vị trí thứ hai với 13,125 tỷ USD (chiếm 14,14%), vượt qua lĩnh vực bất động sản (chiếm 13%).

4. Những nguyên nhân chính nào giúp Việt Nam duy trì đà phục hồi và đạt kỷ lục về vốn FDI thực hiện năm 2022?
Thành tựu giải ngân vốn thực hiện đạt mức kỷ lục 22,396 tỷ USD năm 2022 bắt nguồn từ: kiểm soát tốt dịch bệnh với tỷ lệ bao phủ vắc-xin đạt trên 200 triệu liều; duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và lạm phát thấp (2,59% năm 2022); tận dụng ưu đãi từ 15 hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP, UKVFTA); và thực thi các chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp linh hoạt (thuế suất 12% hoặc 2,95% cho các tập đoàn lớn).

5. Hạn chế lớn nhất trong thu hút dòng vốn FDI tại Việt Nam được chỉ ra trong khóa luận là gì?
Hạn chế lớn nhất là sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu ngành: dòng vốn tập trung chủ yếu vào ngành chế biến chế tạo sử dụng nhiều lao động (56,5%), trong khi các lĩnh vực giáo dục - đào tạo (0,45%) và nông lâm thủy sản (0,03% trong quý 1/2023) thu hút được rất ít vốn. Bên cạnh đó, Việt Nam vẫn còn gặp nhiều khó khăn trong việc thu hút các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu đến từ Mỹ và khối Liên minh châu Âu (EU).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Huyền My đã phác thảo một bức tranh thực chứng toàn diện về sự vận động của dòng vốn FDI tại Việt Nam trong giai đoạn biến động đặc thù của đại dịch Covid-19 (2020 - quý 1/2023). Bằng phương pháp thống kê mô tả và phân tích số liệu thứ cấp, công trình đã làm nổi bật khả năng thích ứng của nền kinh tế thông qua kỷ lục giải ngân vốn FDI năm 2022 cùng vai trò trụ cột của khu vực FDI trong xuất khẩu. Đồng thời, nghiên cứu đã nhận diện chính xác các hạn chế về cơ cấu phân bổ ngành và đề xuất hệ thống khuyến nghị thực tiễn nhằm tối ưu hóa chất lượng dòng vốn FDI trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch.