Đồ án: Tìm hiểu Trạm Biến Áp 110/22kV Lê Long - Đại học Cần Thơ

Đồ án hệ thống điện: Tìm hiểu trạm biến áp 110/22kV Lệ Long. Phân tích cấu trúc, vận hành và bảo trì trạm biến áp, đảm bảo an toàn, hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Cần Thơ

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án Hệ thống điện

2023

59
32
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Giới thiệu sơ lược trạm biến áp 110/22kV Le long

1.2. Công dụng của mạch vòng

1.3. Thông số kỹ thuật

1.4. Nguyên lý hoạt động

1.5. Quy trình giám sát MBA

1.6. Các bảo vệ trên máy biến áp

1.7. Bộ chuyển nấc dưới tải

1.7.1. Thông số kỹ thuật

1.7.2. Chế độ vận hành

2. CHƯƠNG 2. MÁY BIẾN ÁP LỰC

2.1. Cấu tạo

2.2. Thông số kỹ thuật

2.3. Nguyên lý hoạt động

2.4. Quy trình giám sát MBA làm việc

2.5. Các bảo vệ trên máy biến áp

3. CHƯƠNG 3: THIẾT BỊ KHÁC

3.1. Máy cắt phía 110kV

3.1.1. Thông số kỹ thuật

3.1.2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

3.1.3. Nguyên lý hoạt động

3.1.4. Mạch điền khiển máy cắt

3.1.4.1. Sơ đồ mạch đóng mở máy cắt
3.1.4.2. Các chế độ đóng, mở máy cắt

3.2. Máy biến dòng điện

3.2.1. Biến dòng điện 110kV -TI 171-TI 172

3.2.2. Biến dòng 110kV-TI 131

3.2.3. Biến dòng điện TI 431

3.2.4. Biến dòng điện TI phía 22kV

3.3. Máy biến điện áp

3.3.1. Máy biến điện áp TU 171, TU 172

3.3.2. Máy biến áp 110kV- TU C11

3.3.3. Máy biến điện áp 22KV- TU C41

3.4. Dao cách ly

3.4.1. Thông số kỹ thuật

3.4.2. Nguyên lý làm việc

3.4.3. Điều khiển DCL

3.4.3.1. Sơ đồ mạch đóng, cắt dao cách ly
3.4.3.2. Các điều kiện liên động của các thiết bị liên quan dao cách ly

3.4.4. Các chế độ vận hành dao cách ly

3.5. Hệ thống chống sét trong trạm

3.5.1. Chống sét van

3.5.1.1. Thông số kỹ thuật
3.5.1.2. Nguyên lý hoạt động

3.5.2. Chống sét dây

3.5.2.1. Nguyên lý làm việc

3.6. Các rơle bảo vệ

3.6.1. Mô tả tổng quan

3.6.2. Thông số kỹ thuật

4. CHƯƠNG 4: PHÍA 22KV

4.1. Thông số kỹ thuật

4.2. Nguyên lý hoạt động

4.3. Máy biến áp tự dùng

4.3.1. Thông số kỹ thuật

4.3.2. Hạng mục cần kiểm tra

4.4. Máy phát dự phòng

4.4.1. Thông số kỹ thuật

4.4.2. Hệ thống ATS chuyển nguồn

4.5. Hệ thống UPS

4.5.1. Thông số kỹ thuật Ắc quy

4.5.2. Thông số kỹ thuật hệ thống sạc điện cho Ắc quy

5. CHƯƠNG 5: QUY TRÌNH CÔ LẶP VÀ KHÔI PHỤC MÁY BIẾN ÁP

5.1. Quy trình cô lặp máy biến áp

5.2. Quy trình khôi phục máy biến áp

5.3. Quy trình cô lặp phát tuyến 471

5.4. Quy trình khôi phục phát tuyến 471

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Trạm Biến Áp 110kV 22kV Tổng Quan Vai Trò Tầm Quan Trọng

Ngày nay, nhu cầu sử dụng năng lượng điện ngày càng tăng cao, kéo theo sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống điện, trong đó trạm biến áp 110kV/22kV đóng vai trò then chốt. Trạm biến áp không chỉ là nơi chuyển đổi điện áp từ cao xuống thấp, mà còn là mắt xích quan trọng trong việc đảm bảo cung cấp điện an toàn, ổn định và liên tục cho các khu công nghiệp, khu dân cư và các phụ tải khác. Theo tài liệu nghiên cứu, trạm biến áp 110kV/22kV Le Long, với công suất 40MVA, là một minh chứng điển hình cho vai trò này. Trạm biến áp Le Long nhận nguồn từ trạm 220/110kV Đức Hòa, Long An và có mạch vòng với trạm biến áp 110kV Hựu Thanh, bao gồm 5 phát tuyến 22kV. Các phát tuyến này cung cấp điện cho các xưởng sản xuất bình Ắc Quy (13MVA), phân xưởng sản xuất vỏ bình Ắc Quy (4MVA), và các phát tuyến dự phòng khác. Việc tìm hiểu sâu về cấu tạo trạm biến áp, nguyên lý hoạt động trạm biến áp, và quy trình vận hành trạm biến áp là vô cùng cần thiết để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong quá trình vận hành trạm biến áp. Từ khóa quan trọng: trạm biến áp 110kV/22kV, điện áp 110kV, điện áp 22kV, công suất trạm biến áp, trạm biến áp Le Long.

1.1. Vai Trò Của Trạm Biến Áp 110kV 22kV Trong Hệ Thống Điện

Trạm biến áp là một phần không thể thiếu của hệ thống cung cấp điện. Nó không chỉ chuyển đổi điện áp mà còn có chức năng điều khiển, bảo vệ và giám sát hệ thống điện. Trạm biến áp 110kV/22kV đảm bảo cung cấp điện an toàn, ổn định và liên tục cho các khu vực phụ tải. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng điện năng và đảm bảo tính kinh tế trong vận hành hệ thống điện.

1.2. Tổng Quan Về Trạm Biến Áp 110kV 22kV Le Long Một Ví Dụ Điển Hình

Trạm biến áp Le Long là một trạm biến áp 110kV/22kV điển hình, với công suất 40MVA. Nó nhận nguồn từ trạm 220/110kV Đức Hòa và cung cấp điện cho các xưởng sản xuất của Công ty Le Long. Sơ đồ trạm biến áp Le Long bao gồm các thiết bị như máy biến áp lực, máy cắt, dao cách ly, biến dòng điện, biến điện áp, và hệ thống bảo vệ. Các phát tuyến 22kV của trạm Le Long cung cấp điện cho các phụ tải khác nhau, bao gồm cả các xưởng sản xuất và các phụ tải dự phòng.

II. Cấu Tạo Trạm Biến Áp 110kV 22kV Thiết Bị Sơ Đồ Chi Tiết

Một trạm biến áp 110kV/22kV bao gồm nhiều thiết bị quan trọng, phối hợp hoạt động để đảm bảo quá trình chuyển đổi và phân phối điện diễn ra an toàn và hiệu quả. Các thiết bị chính bao gồm: Máy biến áp lực, có nhiệm vụ chính là thay đổi điện áp từ 110kV xuống 22kV; Máy cắt, dùng để đóng cắt dòng điện, bảo vệ hệ thống khỏi quá tải và ngắn mạch; Dao cách ly, dùng để cô lập các phần của hệ thống để thực hiện bảo trì, sửa chữa; Biến dòng điện (TI)Biến điện áp (TU), dùng để đo lường dòng điện và điện áp, cung cấp thông tin cho hệ thống điều khiển và bảo vệ; Hệ thống chống sét van, bảo vệ các thiết bị khỏi các xung điện áp cao do sét gây ra; và Tủ RMU (Ring Main Unit), dùng để phân phối điện trung thế. Sơ đồ trạm biến áp thể hiện mối quan hệ giữa các thiết bị này và cách chúng kết nối với nhau trong hệ thống.

2.1. Các Thiết Bị Quan Trọng Trong Trạm Biến Áp 110kV 22kV và Chức Năng

Mỗi thiết bị trong trạm biến áp đóng một vai trò quan trọng. Máy biến áp lực là trái tim của trạm, nơi điện áp được chuyển đổi. Máy cắt đảm bảo an toàn cho hệ thống bằng cách ngắt mạch khi có sự cố. Dao cách ly cho phép cô lập các thiết bị để bảo trì. Biến dòngbiến điện áp cung cấp thông tin cần thiết cho hệ thống điều khiển. Chống sét van bảo vệ thiết bị khỏi các xung điện áp cao. Tủ RMU phân phối điện trung thế đến các phụ tải.

2.2. Phân Tích Sơ Đồ Nhất Thứ và Nhị Thứ Trạm Biến Áp 110kV 22kV

Sơ đồ nhất thứ thể hiện đường đi chính của dòng điện qua các thiết bị của trạm. Sơ đồ nhị thứ thể hiện hệ thống điều khiển, bảo vệ và đo lường của trạm. Việc hiểu rõ cả hai sơ đồ này là rất quan trọng để vận hành trạm biến áp một cách an toàn và hiệu quả. Sơ đồ nhị thứ cũng chỉ ra các rơle bảo vệ và hệ thống cảnh báo.

III. Nguyên Lý Hoạt Động Trạm Biến Áp 110kV 22kV Chi Tiết Từng Giai Đoạn

Nguyên lý hoạt động của trạm biến áp 110kV/22kV dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ và các nguyên tắc cơ bản của mạch điện. Điện năng từ lưới điện 110kV được đưa vào trạm biến áp, đi qua máy biến áp lực, nơi điện áp được hạ xuống 22kV. Sau đó, điện năng 22kV được phân phối đến các phụ tải thông qua hệ thống tủ trung thế, máy cắt, dao cách ly, và các thiết bị bảo vệ khác. Hệ thống điều khiển và bảo vệ liên tục giám sát các thông số điện và tự động can thiệp khi có sự cố xảy ra, đảm bảo an toàn cho hệ thống và người vận hành. Việc bảo trì trạm biến áp định kỳ là cần thiết để đảm bảo hoạt động ổn định.

3.1. Quá Trình Chuyển Đổi Điện Áp Từ 110kV Sang 22kV Trong Máy Biến Áp Lực

Máy biến áp lực là thiết bị chính thực hiện việc chuyển đổi điện áp. Quá trình này dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Điện áp 110kV được đưa vào cuộn sơ cấp của máy biến áp, tạo ra một từ trường biến thiên. Từ trường này cảm ứng một điện áp 22kV ở cuộn thứ cấp. Tỉ lệ giữa số vòng dây của cuộn sơ cấp và cuộn thứ cấp quyết định tỉ lệ chuyển đổi điện áp.

3.2. Phân Phối Điện Năng 22kV Đến Các Phụ Tải và Hệ Thống Bảo Vệ

Điện năng 22kV sau khi được chuyển đổi được phân phối đến các phụ tải thông qua hệ thống tủ trung thế. Hệ thống này bao gồm các máy cắt, dao cách ly, và các thiết bị bảo vệ khác. Các thiết bị bảo vệ này có nhiệm vụ phát hiện và ngắt mạch khi có sự cố quá tải hoặc ngắn mạch, bảo vệ hệ thống khỏi hư hỏng.

3.3 Hệ Thống Nối Đất Trạm Biến Áp An Toàn và Hiệu Quả

Hệ thống nối đất đảm bảo an toàn cho người và thiết bị. Nó tạo ra một đường dẫn có điện trở thấp cho dòng điện sự cố xuống đất, kích hoạt các thiết bị bảo vệ để ngắt mạch. Hệ thống nối đất cũng giúp giảm nhiễu điện và cải thiện chất lượng điện năng.

IV. Quy Trình Vận Hành Bảo Trì Trạm Biến Áp 110kV 22kV An Toàn Hiệu Quả

Quy trình vận hành trạm biến áp bao gồm các bước kiểm tra, giám sát và điều khiển hệ thống điện. Người vận hành phải thường xuyên kiểm tra các thông số điện, tình trạng hoạt động của các thiết bị, và tuân thủ các quy trình an toàn. Quy trình bảo trì trạm biến áp bao gồm các công việc kiểm tra, vệ sinh, sửa chữa và thay thế các thiết bị định kỳ. Mục đích của quy trình bảo dưỡng là đảm bảo hoạt động ổn định, tin cậy và an toàn của trạm biến áp.

4.1. Các Bước Kiểm Tra và Giám Sát Trong Quy Trình Vận Hành Trạm Biến Áp

Kiểm tra các thông số điện như điện áp, dòng điện, công suất, tần số. Kiểm tra tình trạng hoạt động của các thiết bị như máy biến áp, máy cắt, dao cách ly, hệ thống làm mát, hệ thống PCCC trạm biến áp. Giám sát các cảnh báo và sự cố. Tuân thủ các quy trình an toàn và quy định của ngành điện.

4.2. Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Bảo Trì Định Kỳ Cho Trạm Biến Áp

Vệ sinh các thiết bị, đặc biệt là các sứ cách điện. Kiểm tra và bảo dưỡng máy biến áp (kiểm tra mức dầu, nhiệt độ, rò rỉ dầu, thử nghiệm dầu). Kiểm tra và bảo dưỡng máy cắt (kiểm tra tiếp điểm, cơ cấu truyền động, khí SF6). Kiểm tra và bảo dưỡng dao cách ly (kiểm tra tiếp điểm, cơ cấu truyền động). Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống chống sét van. Thay thế các thiết bị đã hết tuổi thọ.

4.3. An Toàn Điện Yếu Tố Then Chốt Trong Vận Hành và Bảo Trì Trạm Biến Áp

Luôn tuân thủ các quy trình an toàn điện. Sử dụng đầy đủ các trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE). Ngắt điện và kiểm tra đảm bảo không còn điện trước khi thực hiện bất kỳ công việc bảo trì nào. Tuân thủ các quy định về khoảng cách an toàn điện.

V. Ứng Dụng Trạm Biến Áp 110kV 22kV Từ Khu Công Nghiệp Đến Năng Lượng Tái Tạo

Các trạm biến áp 110kV/22kV được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong các khu công nghiệp, trạm biến áp cung cấp điện cho các nhà máy, xưởng sản xuất. Trong các khu dân cư, trạm biến áp cung cấp điện cho các hộ gia đình, tòa nhà cao tầng. Điện năng lượng mặt trời và các nguồn năng lượng tái tạo khác cũng cần trạm biến áp để hòa lưới điện quốc gia. Việc lựa chọn loại trạm biến áp phù hợp (ví dụ: trạm biến áp một cột, trạm biến áp kiểu kín, trạm biến áp GIS) phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

5.1. Cung Cấp Điện Cho Khu Công Nghiệp Vai Trò Của Trạm Biến Áp 110kV 22kV

Các khu công nghiệp đòi hỏi nguồn cung cấp điện ổn định và tin cậy để duy trì hoạt động sản xuất. Trạm biến áp 110kV/22kV là giải pháp lý tưởng để đáp ứng nhu cầu này. Trạm biến áp cung cấp điện cho các nhà máy, xưởng sản xuất, đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả.

5.2. Trạm Biến Áp Trong Hệ Thống Năng Lượng Tái Tạo Hướng Đến Tương Lai Xanh

Điện năng lượng mặt trời, điện gió và các nguồn năng lượng tái tạo khác đang ngày càng trở nên quan trọng. Trạm biến áp đóng vai trò quan trọng trong việc hòa lưới điện các nguồn năng lượng này, giúp giảm thiểu khí thải và bảo vệ môi trường. Trạm biến áp cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm của từng nguồn năng lượng tái tạo.

VI. Chi Phí Xây Dựng Trạm Biến Áp 110kV 22kV Ước Tính Tối Ưu Hóa

Chi phí xây dựng trạm biến áp bao gồm chi phí thiết bị, chi phí xây dựng, chi phí nhân công, chi phí vận chuyển và các chi phí khác. Việc ước tính chính xác chi phí xây dựng trạm biến áp là rất quan trọng để lập kế hoạch tài chính hiệu quả. Có nhiều phương pháp để tối ưu hóa chi phí xây dựng trạm biến áp, bao gồm lựa chọn thiết bị phù hợp, sử dụng công nghệ xây dựng tiên tiến, và quản lý dự án chặt chẽ.

6.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Xây Dựng Trạm Biến Áp 110kV 22kV

Công suất của trạm biến áp, loại thiết bị sử dụng, địa điểm xây dựng, quy mô dự án, các yêu cầu kỹ thuật và các quy định của pháp luật là những yếu tố chính ảnh hưởng đến chi phí xây dựng trạm biến áp.

6.2. Bí Quyết Tối Ưu Hóa Chi Phí Xây Dựng Trạm Biến Áp 110kV 22kV Hiệu Quả

Lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và điều kiện vận hành. Sử dụng công nghệ xây dựng tiên tiến để giảm thiểu thời gian và chi phí xây dựng. Quản lý dự án chặt chẽ để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến. Lựa chọn nhà thầu có kinh nghiệm và uy tín. Đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật để tránh các rủi ro pháp lý.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG 1.1 Giới thiệu sơ lược về trạm biến áp 110/22kv Le long - Công ty TNHH Le Long Việt Nam được thành lập vào năm 1996, là doanh nghiệp 100% vốn Đài Loan chuyên sản xuất và phân phối các loại ắc quy chất lượng cao, được sử dụng trong đa dạng các lĩnh vực: Xe điện, năng lượng tái chế và tái tạo, năng lượng mặt trời,… Le Long hiện đang sở hữu và vận hành 3 nhà máy sản xuất quy mô lớn với tổng diện tích 252.000 m2, được trang bị hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế ISO 9001:2000, UL, VDS, OHSAS18001,… Hoạt động với phương châm “chất lượng và uy tín hàng đầu”, Le Long đã và đang không ngừng nỗ lực sáng tạo, kiểm soát chặt chẽ các khâu sản xuất và từng bước cải thiện chất lượng sản phẩm ngày một hoàn hảo hơn với giá thành cạnh tranh hơn. Ngoài ra, Công ty cũng chú trọng các chính sách bảo vệ môi trường và sức khỏe, an toàn của nhân viên thông qua việc tuân thủ các tiêu chuẩn OHSAS18001 và ISO 14001. Từ đó, Le Long tích cực thúc đẩy việc nghiên 8 Nguyễn Chí Bảo Đồ án Hệ Thống Điện cứu, cải thiện thiết bị công nghệ và duy trì hợp tác cùng có lợi với khách hàng, góp phần đưa công ty phát triển bền vững, tạo ra nhiều giá trị cho xã hội. Với những lợi thế về tiềm lực tài chính và công nghệ sản xuất hiện đại được kế thừa từ công ty mẹ, Le Long được đánh giá là một trong những công ty sản xuất ắc quy hàng đầu tại Việt Nam.

Mục tiêu trong tương lai của Công ty là xây dựng thương hiệu Le Long trở thành nhà sản xuất và cung cấp ắc quy hàng đầu trên thế giới. - Trạm biến áp Le long được đặt tại cụm khu công nghệp Đức Mỹ, Đức Hoà Đông, Đức Hoà, Long An. Nguồn lấy từ trạm 220/110kv Đức Hoà, Long An. Trạm biến áp Lê long công suất 40MVA, có mạch vòng với trạm biến áp 110kv Hựu Thanh, bao gồm 5 phát tuyến 22kv .Phát tuyến 471 cung cấp cho các xưởng sản xuất bình Ác Quy với công suất 13MVA, Phát tuyến 473 cung cấp cho phân xưởng sản xuất vỏ bình Ác Quy với công suất 4MVA, các phát tuyến 475,477,479 dự phòng.1 Sơ đồ nhất thứ 9 Nguyễn Chí Bảo Đồ án Hệ Thống Điện Hình 1.1 Sơ đồ nhất thứ trạm biến áp 110/22kv Le long 1.2 Sơ đồ nhị thứ 10 Nguyễn Chí Bảo Đồ án Hệ Thống Điện Hình 1.2 Sơ đồ nhị thứ trạm biến áp 110/22kv Le long 1.3 Công dụng mạch vòng 11 Nguyễn Chí Bảo Đồ án Hệ Thống Điện  Đảm bảo cung cấp điện an toàn tin cậy.

 Đảm bảo sự hoạt động ổn định cảu toàn bộ hệ thống điện quốc gia.  Đảm bảo chất lượng điện năng.  Đảm bảo hệ thống điện quốc gia vận hành kinh tế nhất.  Đảm bảo dòng ngắn mạch không vượt giá trị cho phép đối với thiết bị đặt tại các nhà máy điện hoặc trạm điện.

 Đảm bảo tính chọn lọc của rơle bảo vệ.  Linh hoạt thuận tiện trong thao tác và xử lý sự cố.3 Dao 100-9 mạch vòng CHƯƠNG 2 12 Nguyễn Chí Bảo Đồ án Hệ Thống Điện MÁY BIẾN ÁP LỰC 2.1 Cấu tạo Máy biến áp có cấu tạo chung gồm 3 bộ phận chính là lõi thép, cuộn dây và vỏ máy. - Lõi thép: Lõi thép gồm có trụ và gông. Trụ là phần để đặt dây quấn còn gông là phần nối liền giữa các trụ để tạo thành một mạch từ kín.

Lõi thép của máy biến áp được chế tạo từ nhiều lá sắt mỏng ghép cách điện với nhau và thường được chế tạo bằng các vật liệu dẫn từ tốt. Lõi thép có chức năng dẫn từ thông đồng thời làm khung để đặt dây cuốn. Đối với các loại biến áp dùng trong lĩnh vực thông tin, tần số cao thường được cấu tạo bởi các lá thép permalloy ghép lại. - Cuộn dây: Thường được chế tạo bằng đồng hoặc nhôm, bên ngoài bọc cách điện để nhận năng lượng vào và truyền năng lượng ra.

Với biến áp dây đồng thì sẽ dẫn điện tốt hơn, tránh được ôxi hoá, tăng tuổi thọ của biến áp. Phần có nhiệm vụ nhận năng lượng vào nối với mạch điện xoay chiều được gọi là cuộn dây sơ cấp, còn phần có nhiệm vụ truyền năng lượng ra nối với tải tiêu thụ được gọi là cuộn dây thứ cấp. Số vòng dây ở hai cuộn phải khác nhau, tuỳ thuộc nhiệm vụ của máy mà có thể N1 > N2 hoặc ngược lại. - Vỏ máy: Tùy theo từng loại máy biến áp mà chúng được làm bằng các chất liệu khác nhau.

Chúng thường được làm từ thép, gang hoặc tôn mỏng, có công dụng để bảo vệ các phần tử của máy biến áp ở bên trong nó, bao gồm: Nắp thùng và thùng. Nắp thùng để đậy trên thùng.1 Hình ảnh MBA lực 40MVA 13 Nguyễn Chí Bảo Đồ án Hệ Thống Điện 2.2 Thông số kỹ thuật  Hiệu :SHINLIN ELECTRIC ENGINNEERING  Năn sản xuât : 2013  Công suất định mức : 32/40MVA  Điện áp định mức : 115kV ± 9 x 1.5%  Dòng điện định mức : 160.1A(ONAF)  Tổ đấu dây : YNyn0 + d11  Bộ chuyển nấc - Có tải : 115kV ± 9 x 1.78% -Không tải : 23kV ± 2x 2.5%  Điện áp ngắn mạnh ở 75°C - Uk (115/23kV) : 14.56%  Tổn hao - Không tải Po : 21kW - Có tải Pk ( 115/23kV) : 150kW  Độ tăng nhiệt tối đa - Dầu lớp trên : 60°C - Cuộn dây : 65°C  Loại dầu cách điện : Shell Diala Oils AX  Trọng lượng - Tổng : 66650kg - Ruột : 32800kg - Tổng thể tích dầu : 17190 Lít - Chuyển mạch dưới tải : 250 Lít 14 Nguyễn Chí Bảo Đồ án Hệ Thống Điện 2.3 Nguyên lý hoạt động - Nguyên lý hoạt động của máy biến áp là dựa vào hiện tượng cảm ứng điện từ. Khi đặt điện áp xoay chiều ở hai đầu cuộn dây sơ cấp, sẻ gây ra sự biến thiên từ thông ở bên trong hai cuộn dây. Từ thông này đi qua cuộn sơ cấp và thứ cấp, trong cuộn thứ cấp sẻ xuất hiện suất điện động cảm ứng và làm biến đổi điện áp ban đầu.3 Nguyên lý hoạt động máy biến áp 2.4 Quy trình giám sát MBA làm việc.

STT Hạng mục kiểm tra Nội dung 1 Khi MBA mới trung tu Kiểm tra 1h/lần (chú ý: tiếng kêu, nhiệt độ, rò dầu, các lỗi trên màn hình) 2 Khi MBA đang mang đủ tải Kiểm tra 30 phút/lần (chú ý: nhiệt độ, hoặc quá tải dòng điện, 2 nhóm quạt làm mát phải hoạt động đủ) 3 Tiếng kêu của máy Xem có tiếng kêu bất thường (lớn, không đều) không 4 Mức dầu của bình dầu chính Mức dầu phải ở khoảng giữa Max và và bình dầu phụ Min. Xem được sự biến thiên giữa ca ngày và ca đêm 15 Nguyễn Chí Bảo Đồ án Hệ Thống Điện 5 Nhiệt độ - Dầu (Alarm 88 oC, Trip 98 oC) - Cuộn dây (Alarm 106 oC, Trip 116 oC) 6 Rơ le hơi Màu và mùi 7 Bình thở -Hạt hút ẩm (Silicagel): màu trắng - Dầu trong cốc: không có lẫn nước, mức phải ở mức cho phép 8 Hệ thống làm mát - 2 nhóm quạt–10 motor quạt làm mát - Tiếng kêu các quạt gió - Các mặt bích, cánh làm mát không có rò rỉ dầu 9 Nấc phân áp Ghi vị trí nấc đang vận hành 10 Hệ thống cứu hỏa Không rò xì 11 Tủ sườn máy biến áp Độ kín, bộ sấy làm việc tốt 12 Busduct Scan nhiệt 13 Điện trở nối đất trung tính Dao cách ly ở vị trí đóng Hình 2.4 Quy trình giám sát MBA làm việc 2.5 Các bảo vệ trên máy biến áp  Rơ le hơi thân máy ( Buchholz relay) rơle 96 o Kiểu: BRR-50-F100 ELMEK (Thổ Nhỉ Kỳ) o Vị trí: đặt trên đường ống chính từ thân máy lên bồn dầu phụ, có van cách ly đặt trên đường ống này. o Công dụng: phát hiện hư hỏng bên trong máy biến áp có sinh ra hơi do đốt cháy cách điện, dầu bị nung nóng hoặc đốt cháy. o Hoat động - Cấp 1: Tác động khi có hơi sinh ra tích tụ trong rơle với số lượng nhỏ, hoặc mức đàu hạ thấp (sự cố nhẹ), báo tín hiệu, không cắt máy cắt.

- Cấp 2: Tác động khi có hơi sinh ra tích tụ trong rơle với số lượng lớn, hoặc. mức dầu giảm thấp, hoặc có dòng dầu chảy mạnh đọt ngột về phía bồn dầu phụ,( sự cố nặng), báo tín hiệu cắt máy cắt.  Rơle dòng dầu bộ chuyển nấc ( Oil surge relay) rơle 96_O o Kiểu: RS 2001 MR (Đức) o Vị trí: đặt trên đường ống từ bộ chuyển nấc lên bồn dầu phụ, có van cách ly đặt trên đường ống này. o Công dụng: chống các hư hỏng bên trong bộ chuyển nấc có phát sinh dòng dầu phụt mạnh về phía bồn dầu phụ.

16 Nguyễn Chí Bảo Đồ án Hệ Thống Điện o Hoạt động: rơle tác động khi có dòng dầu phụt mạnh do sự cố trong bộ chuyển nấc. Rơle tác động cắt máy cắt phía của máy biến ap.  Rơle áp suất đột biến thân máy (Rapid pressuse rise relay) Rơle 63_Q o Kiểu: 900-003-02. o Hiệu: Qualitrol (USA) o Vị trí lắp đặt: đặt ở mặt bên máy, thông với thân máy o Công dụng: phát hiện áp suất bên trong máy biến áp tăng đột biến do sự cố bên trong máy, rơle cắt máy cắt, cô lập máy biến áp và báo tín hiệu.

 Van an toàn áp suất thân máy ( van phòng nổ): PRD o Kiểu: 208-60F Qualitrol (USA) o Vị trí lắp đặt: đặt trên nắp máy, thông với thân máy o Công dụng: xả áp suất trong thân máy biến áp quá mức, van này sẻ tự động xả dầu trong máy ra ngoài. Đồng thời van có kèm tiếp điểm rơle để cắt các máy cắt, cô lặp máy biến áp.  Rơle áp suất đột biến cảu OLTC: Rơle 63_L o Kiểu: 900-003-02 o Hiệu: Qualitrol (USA) o Công dụng: phát hiện áp suất trong buồng OLTC tăng đột biến do sự cố bên trong OLTC, rơle cắt các máy cắt, cô lặp máy biến áp và báo tín hiệu.  Rơle mức dầu; ( 2 cái) Rơle 33 o Kiểu: 900-003-02 o Hiệu: Fukuda (Nhật) o Ví trí: đặt trên bồn dầu phụ thân máy, bộ OLTC trong đồ hồ mức dầu o Công dụng: kiểm soát mức dầu trong thân máy và mức dầu trong bộ chuyển nấc OLTC.

o Hoạt động: tác động khi mức dầu hạ thấp, báo tín hiệu, không cắt máy cắt.  Rơle nhiệt độ dầu: Rơle 26_O o Kiểu: AKM o Vị trí: đặt trong đồng hồ nhiệt độ dầu trên thân máy biến áp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ