Đồ án môn học chi tiết máy: Thiết kế hệ thống dẫn động xích tải tại Đại học Công nghiệp TP.HCM

Đồ án nghiên cứu Tiểu luận đồ án môn học chi tiết máythiết kế hệ thống truyền động cơ khí đề 10 thiết kế hệ thống, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Chuyên ngành

Công Nghệ Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2023

43
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập đồ án thiết kế hệ thống dẫn động xích tải

Đồ án môn học Chi tiết máy là một cột mốc quan trọng, đánh dấu bước chuyển từ lý thuyết sang ứng dụng thực tiễn của sinh viên ngành cơ khí. Trong đó, đề tài thiết kế hệ thống dẫn động xích tải là một trong những nhiệm vụ phổ biến và toàn diện nhất, đòi hỏi người thực hiện phải vận dụng kiến thức từ nhiều học phần khác nhau. Mục tiêu chính của đồ án này là thiết kế một hệ thống truyền động hoàn chỉnh, từ khâu chọn động cơ đến tính toán chi tiết các bộ truyền, trục, ổ lăn và các chi tiết máy liên quan. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một bộ thuyết minh đồ án chi tiết máy đầy đủ, logic mà còn bao gồm các bản vẽ chi tiết máy A0 đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Hệ thống được thiết kế phải đảm bảo các chỉ tiêu về khả năng làm việc, độ tin cậy, tuổi thọ và hiệu quả kinh tế. Các yếu tố như tải trọng, vận tốc, thời gian phục vụ và điều kiện làm việc là những thông số đầu vào cốt lõi, quyết định toàn bộ quá trình tính toán. Một thiết kế tối ưu phải cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và chi phí chế tạo, sử dụng các loại vật liệu chế tạo máy phù hợp và công nghệ gia công hợp lý. Việc hoàn thành xuất sắc đồ án này không chỉ giúp sinh viên củng cố kiến thức mà còn rèn luyện tư duy thiết kế, kỹ năng giải quyết vấn đề và tác phong làm việc chuyên nghiệp của một kỹ sư cơ khí trong tương lai.

1.1. Phân tích số liệu và yêu cầu của đề tài thiết kế xích tải

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thực hiện đồ án là phân tích kỹ lưỡng các số liệu thiết kế ban đầu. Theo đề 10, hệ thống dẫn động xích tải có các thông số cụ thể: Lực vòng trên băng tải F = 5300 N, vận tốc băng tải v = 0.6 m/s, và đường kính tang dẫn D = 400 mm. Thời gian phục vụ yêu cầu là L = 7 năm, với chế độ làm việc 2 ca mỗi ngày, tải trọng va đập nhẹ và quay một chiều. Từ các dữ liệu này, người thiết kế cần xác định các thông số động học và động lực học cơ bản của hệ thống, bao gồm công suất trên trục công tác, số vòng quay của tang dẫn và mô-men xoắn cần thiết. Việc hiểu rõ bản chất của tải trọng (va đập nhẹ) và chế độ làm việc (2 ca/ngày) giúp lựa chọn chính xác các hệ số an toàn, hệ số tải trọng động trong các bước tính toán sau này. Việc lập sơ đồ động học ban đầu là cần thiết để hình dung cấu trúc tổng thể của hệ thống, bao gồm động cơ, các bộ truyền ngoài hộp (như bộ truyền xích) và hộp giảm tốc bánh răng trụ bên trong.

1.2. Mục tiêu chính và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật cần đạt

Mục tiêu cốt lõi của đồ án là thiết kế một hệ thống dẫn động xích tải hoàn chỉnh, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật đã cho. Hệ thống phải hoạt động ổn định, tin cậy trong suốt 7 năm phục vụ. Các chỉ tiêu kỹ thuật cần đạt bao gồm: đảm bảo đủ công suất truyền động, đạt đúng vận tốc yêu cầu của xích tải, và các chi tiết máy phải đủ bền (bền tiếp xúc, bền uốn, bền mỏi). Về mặt kinh tế, thiết kế cần hướng đến sự tối ưu hóa chi phí, thể hiện qua việc lựa chọn vật liệu chế tạo máy hợp lý, kết cấu chi tiết đơn giản, dễ gia công, và sử dụng các chi tiết tiêu chuẩn hóa. Ngoài ra, các yếu tố như kích thước nhỏ gọn, hiệu suất truyền động cao, dễ dàng trong việc lắp đặt, bảo dưỡng và bôi trơn hộp giảm tốc cũng là những chỉ tiêu quan trọng cần được xem xét. Kết quả cuối cùng phải thể hiện sự hài hòa giữa các bộ phận, đảm bảo dung sai và lắp ghép chính xác để hệ thống vận hành êm ái và hiệu quả.

II. Phương pháp chọn động cơ và phân phối tỉ số truyền tối ưu

Việc lựa chọn động cơ và phân phối tỉ số truyền là nền tảng cho toàn bộ quá trình thiết kế hệ thống dẫn động xích tải. Một lựa chọn sai lầm ở giai đoạn này có thể dẫn đến hệ thống không đủ công suất, hoạt động không ổn định hoặc chi phí quá cao. Quá trình này bắt đầu bằng việc tính toán công suất cần thiết trên trục công tác, sau đó quy đổi về trục động cơ bằng cách tính đến hiệu suất của toàn bộ hệ thống. Hiệu suất này là tích của hiệu suất các bộ phận riêng lẻ như khớp nối, các cặp ổ lăn, bộ truyền xích và hộp giảm tốc bánh răng trụ. Dựa trên công suất cần thiết và số vòng quay sơ bộ của trục công tác, người thiết kế sẽ tiến hành chọn động cơ điện 3 pha từ các catalog tiêu chuẩn. Động cơ được chọn phải thỏa mãn điều kiện công suất định mức lớn hơn hoặc bằng công suất tính toán, và số vòng quay đồng bộ gần với số vòng quay sơ bộ nhất. Sau khi chọn được động cơ, bước tiếp theo là phân phối tỉ số truyền chung cho các bộ truyền thành phần. Nguyên tắc phân phối là ưu tiên tỉ số truyền lớn hơn cho các bộ truyền bánh răng (do khả năng tải và độ bền cao) và tỉ số truyền nhỏ hơn cho các bộ truyền ngoài như bộ truyền xích. Việc phân phối hợp lý giúp tối ưu hóa kích thước, giảm tải trọng động và nâng cao tuổi thọ cho toàn hệ thống.

2.1. Tính toán công suất cần thiết và số vòng quay sơ bộ

Đầu tiên, công suất trên trục công tác (trục tang dẫn) được xác định theo công thức P = (F * v) / 1000. Với F=5300N và v=0.6m/s, công suất làm việc là 3.18 kW. Tiếp theo, công suất cần thiết trên trục động cơ (Pct) được tính bằng cách chia công suất làm việc cho hiệu suất chung của hệ thống (η). Hiệu suất chung được tính toán dựa trên hiệu suất của từng bộ phận: η = η_knối * η_xích * η_brăng^2 * η_ổlăn^4. Theo tài liệu tính toán, hiệu suất chung của hệ thống là η ≈ 0.82. Do đó, công suất cần thiết là Pct = 3.18 / 0.82 ≈ 3.88 kW. Đồng thời, số vòng quay của trục công tác (nlv) được tính từ vận tốc và đường kính tang: nlv = (60000 * v) / (π * D) ≈ 28.64 vòng/phút. Tỉ số truyền sơ bộ của toàn hệ thống được ước tính dựa trên dải tỉ số truyền tiêu chuẩn của hộp giảm tốc hai cấp (8-40) và bộ truyền xích (2-5), từ đó xác định số vòng quay sơ bộ của động cơ (nsb ≈ 1500 vòng/phút).

2.2. Kỹ thuật chọn động cơ điện 3 pha phù hợp với tải trọng

Dựa trên công suất cần thiết (Pct ≈ 3.88 kW) và số vòng quay sơ bộ (nsb ≈ 1500 vòng/phút), ta tiến hành tra cứu catalog để chọn động cơ điện 3 pha. Nguyên tắc lựa chọn là công suất định mức của động cơ (Pđc) phải lớn hơn Pct và số vòng quay định mức (nđc) phải gần với nsb. Trong đồ án mẫu, động cơ 4A100L4Y3 được chọn với các thông số: Pđc = 4.0 kW và nđc = 1420 vòng/phút. Lựa chọn này hoàn toàn thỏa mãn điều kiện Pđc > Pct và nđc gần với nsb. Ngoài ra, cần xem xét các yếu tố khác như tỉ số mô-men mở máy (Tk/Tđn) và tỉ số mô-men cực đại (Tmax/Tđn) để đảm bảo động cơ có khả năng khởi động và vượt qua các thời điểm quá tải đột ngột. Việc lựa chọn đúng loại động cơ là tiền đề quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ ổn định của toàn bộ hệ thống dẫn động.

2.3. Nguyên tắc phân phối tỉ số truyền cho hệ thống dẫn động

Sau khi có thông số động cơ, tỉ số truyền chung của hệ thống được tính chính xác: uc = nđc / nlv = 1420 / 28.64 ≈ 49.58. Nhiệm vụ tiếp theo là phân phối tỉ số truyền này cho hộp giảm tốc (uhs) và bộ truyền xích (ux). Theo kinh nghiệm thiết kế, đối với hộp giảm tốc bánh răng trụ 2 cấp đồng trục, tỉ số truyền của hai cấp nên bằng nhau (u1 = u2). Tỉ số truyền của hộp giảm tốc bánh răng trụ (uhs) thường được chọn trong khoảng từ 8 đến 40. Trong đồ án, uhs = 12 được chọn, suy ra u1 = u2 = √12 ≈ 3.46. Từ đó, tỉ số truyền của bộ truyền xích được xác định: ux = uc / uhs = 49.58 / 12 ≈ 4.13. Việc phân phối này đảm bảo bộ truyền bánh răng chịu phần lớn nhiệm vụ giảm tốc, tận dụng khả năng làm việc bền bỉ, trong khi bộ truyền xích làm việc ở tỉ số truyền nhỏ hơn, giúp giảm kích thước đĩa xích và lực tác động lên trục.

III. Bí quyết tính toán thiết kế bộ truyền xích tải hiệu quả nhất

Bộ truyền xích là bộ phận truyền động ngoài hộp, trực tiếp dẫn động cho xích tải, do đó việc thiết kế chính xác và hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Quá trình tính toán bộ truyền xích bắt đầu bằng việc lựa chọn loại xích phù hợp với điều kiện làm việc. Do hệ thống chịu tải va đập nhẹ và yêu cầu hiệu suất cao, xích ống con lăn thường là lựa chọn tối ưu. Các thông số đầu vào cho việc tính toán bao gồm công suất truyền, số vòng quay trục dẫn, và tỉ số truyền đã được phân phối. Từ đó, ta xác định các thông số cơ bản của bộ truyền như số răng đĩa xích dẫn và bị dẫn, bước xích, và khoảng cách trục. Một trong những bước quan trọng nhất là kiểm nghiệm độ bền mỏi của xích. Công suất tính toán, có kể đến các hệ số điều kiện làm việc, phải nhỏ hơn công suất cho phép của loại xích đã chọn. Ngoài ra, việc kiểm tra số lần va đập của xích trong một giây và kiểm nghiệm hệ số an toàn theo tải trọng phá hỏng cũng là các bước không thể bỏ qua để đảm bảo bộ truyền làm việc bền bỉ và an toàn. Cuối cùng, các kích thước hình học của đĩa xích như đường kính vòng chia, vòng đỉnh và vòng đáy được tính toán để phục vụ cho việc chế tạo và lập bản vẽ chi tiết máy A0.

3.1. Lựa chọn loại xích và xác định thông số hình học cơ bản

Dựa trên tỉ số truyền ux ≈ 4.14 và kinh nghiệm thiết kế, số răng đĩa xích dẫn (z1) được chọn là 21 răng. Từ đó, số răng đĩa xích bị dẫn được tính: z2 = ux * z1 ≈ 87 răng. Việc chọn số răng lẻ được ưu tiên để đảm bảo mòn đều. Tiếp theo, bước xích (pc) được chọn dựa trên công suất tính toán (Pt). Công suất này được xác định từ công suất trên trục (P3) nhân với các hệ số phụ thuộc (hệ số số răng, hệ số vòng quay, hệ số tải trọng...). Theo tính toán trong đồ án, xích một dãy có bước xích pc = 31.75 mm được chọn, thỏa mãn điều kiện bền mỏi (Pt < [P]). Khoảng cách trục sơ bộ được chọn theo kinh nghiệm a ≈ (30 ÷ 50)pc. Sau đó, số mắt xích (X) được tính toán và làm tròn, từ đó tính lại khoảng cách trục chính xác để đảm bảo xích có độ chùng phù hợp.

3.2. Tính toán kiểm nghiệm độ bền mỏi và an toàn cho bộ truyền

Độ bền là yếu tố sống còn của bộ truyền xích. Việc kiểm nghiệm then chốt là kiểm tra độ bền mỏi, đảm bảo áp suất sinh ra tại bản lề không vượt quá giới hạn cho phép. Điều này được thực hiện gián tiếp thông qua việc so sánh công suất tính toán và công suất cho phép. Ngoài ra, hệ số an toàn (S) của xích phải được kiểm tra theo công thức S = Q / (F1 + Fv + F0), trong đó Q là tải trọng phá hỏng của xích (tra bảng), F1 là lực vòng có ích, Fv là lực ly tâm, và F0 là lực do trọng lượng nhánh xích gây ra. Hệ số an toàn tính toán được phải lớn hơn hệ số an toàn cho phép ([S]) theo tiêu chuẩn (ví dụ [S] = 8.5). Các bước kiểm nghiệm này đảm bảo xích không bị đứt gãy đột ngột và có tuổi thọ đúng như thiết kế.

3.3. Xác định lực tác dụng lên trục và đường kính đĩa xích

Sau khi bộ truyền được xác định là đủ bền, bước tiếp theo là tính toán lực tác dụng lên trục (Fr) do bộ truyền xích gây ra. Lực này được dùng làm dữ liệu đầu vào cho quá trình tính toán thiết kế trục. Lực Fr được tính bằng công thức Fr = Km * Ft, với Ft là lực vòng và Km là hệ số kể đến trọng lượng xích (thường lấy Km ≈ 1.15 cho bộ truyền nằm ngang). Cuối cùng, các kích thước hình học của đĩa xích được xác định chính xác. Đường kính vòng chia (d), đường kính vòng đỉnh (da) và đường kính vòng chân (df) được tính toán dựa trên bước xích (pc) và số răng (z) theo các công thức tiêu chuẩn. Các thông số này là cơ sở để thể hiện chi tiết kết cấu của đĩa xích trên bản vẽ chi tiết máy A0.

IV. Quy trình thiết kế hộp giảm tốc bánh răng trụ cho xích tải

Hộp giảm tốc là trái tim của hệ thống truyền động, có nhiệm vụ giảm tốc độ quay từ động cơ và tăng mô-men xoắn để cung cấp cho trục công tác. Với đề tài này, một hộp giảm tốc bánh răng trụ hai cấp, đồng trục được sử dụng. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc lựa chọn vật liệu chế tạo máy cho các cặp bánh răng. Thép C45 thường hóa hoặc tôi cải thiện là lựa chọn phổ biến do cân bằng được giữa độ bền và chi phí. Sau khi chọn vật liệu, ứng suất tiếp xúc và ứng suất uốn cho phép được xác định, đây là cơ sở để tính toán độ bền cho bánh răng. Việc thiết kế được tiến hành theo hai bước chính: thiết kế sơ bộ và thiết kế kiểm nghiệm. Thiết kế sơ bộ nhằm xác định các thông số hình học cơ bản như khoảng cách trục (aw), mô-đun (m), số răng và chiều rộng vành răng. Sau khi có các kích thước sơ bộ, quá trình tính toán kiểm nghiệm được thực hiện để đảm bảo rằng ứng suất sinh ra trong quá trình làm việc không vượt quá ứng suất cho phép, từ đó khẳng định bộ truyền đủ bền. Quá trình này được thực hiện cho cả hai cấp: cấp nhanh (từ trục động cơ vào) và cấp chậm (ra trục trung gian).

4.1. Lựa chọn vật liệu và xác định ứng suất cho phép của bánh răng

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo máy và phương pháp nhiệt luyện quyết định trực tiếp đến khả năng tải và kích thước của bộ truyền bánh răng. Trong đồ án, vật liệu được chọn là thép C45 tôi cải thiện cho cả bánh răng chủ động và bị động ở cả hai cấp. Để tăng khả năng chống mài mòn, độ rắn của bánh răng nhỏ thường được xử lý cao hơn bánh răng lớn (ví dụ: HB1=250, HB2=240). Từ độ rắn và các giới hạn bền, ứng suất tiếp xúc cho phép ([σH]) và ứng suất uốn cho phép ([σF]) được tính toán. Các giá trị này có xét đến hệ số an toàn, hệ số tuổi thọ, và các yếu tố ảnh hưởng khác. Đây là các chỉ số giới hạn mà bánh răng có thể chịu đựng được trong suốt vòng đời làm việc, là cơ sở để tính toán thiết kế trục và các bộ phận khác.

4.2. Các bước tính toán thiết kế bộ truyền cấp chậm Z2 Z3

Bộ truyền cấp chậm là cặp bánh răng chịu mô-men xoắn lớn nhất trong hộp giảm tốc. Quá trình thiết kế bắt đầu từ việc tính toán khoảng cách trục (aw) dựa trên mô-men xoắn trên trục 2, tỉ số truyền u2, và ứng suất tiếp xúc cho phép. Sau khi chọn aw theo tiêu chuẩn (ví dụ aw=160mm), mô-đun (m) được xác định sơ bộ và chọn theo dãy tiêu chuẩn (ví dụ m=3). Từ đó, tổng số răng và số răng của từng bánh (Z2', Z3) được tính toán. Các kích thước hình học chi tiết như đường kính vòng chia, vòng đỉnh, vòng lăn được xác định. Cuối cùng là bước kiểm nghiệm quan trọng: kiểm nghiệm lại ứng suất tiếp xúc và ứng suất uốn. Ứng suất thực tế phát sinh khi làm việc được tính toán và so sánh với ứng suất cho phép. Nếu ứng suất thực tế nhỏ hơn ứng suất cho phép, bộ truyền được coi là đủ bền.

4.3. Thiết kế bộ truyền cấp nhanh Z1 Z2 đồng trục tối ưu

Do đây là hộp giảm tốc đồng trục, khoảng cách trục của cấp nhanh phải bằng khoảng cách trục của cấp chậm (aw1 = aw2 = 160mm). Điều này tạo ra một ràng buộc thiết kế quan trọng. Với aw1 đã biết, mô-đun (m) và tổng số răng cho cấp nhanh được xác định. Số răng của bánh dẫn (Z1) và bánh bị động (Z2) được tính toán dựa trên tỉ số truyền u1. Tương tự như cấp chậm, các kích thước hình học chi tiết được xác định. Bước kiểm nghiệm độ bền cho cấp nhanh cũng được tiến hành. Mặc dù cấp nhanh chịu mô-men xoắn nhỏ hơn, nhưng lại làm việc ở tốc độ cao hơn, do đó yếu tố tải trọng động (phụ thuộc vào vận tốc và cấp chính xác gia công) có ảnh hưởng lớn hơn. Việc kiểm nghiệm kỹ lưỡng đảm bảo cả hai cấp của hộp giảm tốc bánh răng trụ đều hoạt động an toàn và tin cậy.

V. Quy trình tính toán trục chọn ổ lăn và các chi tiết máy phụ

Sau khi đã hoàn thành thiết kế các bộ truyền, giai đoạn tiếp theo là tính toán thiết kế trục, lựa chọn các chi tiết máy tiêu chuẩn như ổ lăn, then và khớp nối. Trục là chi tiết máy dùng để đỡ các bộ phận quay (bánh răng, đĩa xích) và truyền mô-men xoắn. Quá trình thiết kế trục bao gồm hai bước chính: thiết kế sơ bộ và tính toán kiểm nghiệm. Thiết kế sơ bộ nhằm xác định đường kính các đoạn trục dựa trên mô-men xoắn thuần túy. Sau đó, một sơ đồ kết cấu trục được phác thảo, xác định vị trí các gối đỡ (ổ lăn) và điểm đặt lực. Dựa trên sơ đồ này, các phản lực tại gối đỡ và biểu đồ mô-men uốn, mô-men xoắn được xây dựng. Cuối cùng, trục được kiểm nghiệm về độ bền mỏi tại các tiết diện nguy hiểm, nơi có sự thay đổi đường kính hoặc lắp các chi tiết như bánh răng, ổ lăn. Quá trình chọn ổ lăn được thực hiện dựa trên tải trọng hướng tâm và tải trọng dọc trục tác động lên ổ, cùng với yêu cầu về tuổi thọ. Then được sử dụng để cố định các chi tiết trên trục và cũng cần được kiểm nghiệm then về độ bền dập và độ bền cắt.

5.1. Phương pháp tính toán thiết kế trục theo độ bền mỏi

Quá trình tính toán thiết kế trục bắt đầu bằng việc xác định sơ bộ đường kính trục tại các vị trí lắp bánh răng, ổ lăn dựa trên mô-men xoắn. Sau đó, lực từ các bộ truyền (bánh răng, xích) được phân tích để xác định phản lực tại các gối đỡ ổ lăn. Từ đó, biểu đồ mô-men uốn và mô-men xoắn dọc theo chiều dài trục được vẽ. Các tiết diện nguy hiểm (thường là nơi có rãnh then, vai trục) được xác định. Tại các tiết diện này, ứng suất tương đương được tính toán theo thuyết bền phù hợp (thường là thuyết bền IV). Hệ số an toàn về bền mỏi tại các tiết diện này được tính và phải lớn hơn hệ số an toàn cho phép. Việc này đảm bảo trục không bị phá hủy do mỏi sau một thời gian dài làm việc dưới tải trọng thay đổi.

5.2. Hướng dẫn chọn ổ lăn và thực hiện kiểm nghiệm then

Việc chọn ổ lăn dựa trên hai yếu tố chính: loại tải trọng (hướng tâm, dọc trục hoặc cả hai) và độ lớn của tải trọng. Ổ bi đỡ thường được dùng cho tải trọng nhỏ và trung bình, trong khi ổ đũa đỡ được dùng cho tải trọng lớn. Sau khi chọn được loại ổ, ta tính toán tải trọng quy ước tác động lên ổ. Dựa vào tải trọng quy ước và số vòng quay, khả năng tải động yêu cầu của ổ được xác định. Cuối cùng, tra catalog để chọn mã ổ lăn có khả năng tải động thực tế lớn hơn giá trị yêu cầu. Đối với then, sau khi chọn loại then và kích thước theo đường kính trục, cần thực hiện kiểm nghiệm then. Then được kiểm tra độ bền dập trên các bề mặt làm việc và độ bền cắt tại tiết diện cắt, đảm bảo then không bị biến dạng hoặc phá hủy khi truyền mô-men xoắn.

5.3. Vai trò của khớp nối trục và phương pháp lựa chọn phù hợp

Khớp nối trục là chi tiết máy dùng để nối hai trục lại với nhau, truyền chuyển động và mô-men xoắn từ trục dẫn (trục động cơ) đến trục bị dẫn (trục vào của hộp giảm tốc). Ngoài chức năng truyền động, khớp nối trục còn có vai trò quan trọng trong việc bù trừ sai lệch vị trí giữa các trục (sai lệch đồng tâm, song song, lệch góc), giảm chấn và ngăn ngừa quá tải. Có nhiều loại khớp nối khác nhau như khớp nối nối cứng, khớp nối đàn hồi, khớp nối an toàn. Việc lựa chọn khớp nối phụ thuộc vào mô-men xoắn cần truyền, số vòng quay, yêu cầu về khả năng bù sai lệch và điều kiện làm việc. Thông thường, trong các hệ thống dẫn động cơ khí, khớp nối đàn hồi được ưu tiên sử dụng để giảm va đập động và làm cho hệ thống hoạt động êm hơn.

VI. Hoàn thiện thuyết minh và bản vẽ đồ án chi tiết máy chi tiết

Giai đoạn cuối cùng của đồ án là tổng hợp toàn bộ quá trình tính toán, thiết kế thành một bộ hồ sơ kỹ thuật hoàn chỉnh. Hồ sơ này bao gồm hai thành phần chính: cuốn thuyết minh đồ án chi tiết máy và các bản vẽ kỹ thuật. Cuốn thuyết minh không chỉ đơn thuần là nơi trình bày các công thức và kết quả tính toán, mà còn phải thể hiện được tư duy thiết kế, sự logic trong việc lựa chọn phương án, vật liệu và các thông số. Nội dung cần được trình bày một cách khoa học, rõ ràng, từ tổng quan đến chi tiết, có trích dẫn tài liệu tham khảo và bảng biểu tổng kết. Song song với thuyết minh là việc hoàn thiện các bản vẽ chi tiết máy A0. Bản vẽ lắp chung của hộp giảm tốc thể hiện vị trí tương quan của tất cả các chi tiết. Các bản vẽ chi tiết (bánh răng, trục, vỏ hộp...) phải thể hiện đầy đủ hình dáng, kích thước, yêu cầu về dung sai và lắp ghép, độ nhám bề mặt và các yêu cầu kỹ thuật khác. Việc chú ý đến các khía cạnh vận hành như hướng dẫn bôi trơn hộp giảm tốc cũng góp phần nâng cao chất lượng và tính thực tiễn của đồ án.

6.1. Cấu trúc và yêu cầu đối với thuyết minh đồ án chi tiết máy

Một cuốn thuyết minh đồ án chi tiết máy chất lượng cần có cấu trúc logic và chặt chẽ. Phần mở đầu giới thiệu về nhiệm vụ thiết kế và các phương án được xem xét. Phần nội dung chính trình bày chi tiết từng bước tính toán, từ việc chọn động cơ điện 3 pha, phân phối tỉ số truyền, thiết kế các bộ truyền, đến tính toán thiết kế trục và các chi tiết phụ. Mỗi bước tính toán cần nêu rõ công thức sử dụng, nguồn gốc công thức, giải thích các thông số và trình bày kết quả rõ ràng. Các bảng tổng kết thông số của động cơ, các bộ truyền, các trục là rất cần thiết để người đọc dễ dàng theo dõi. Cuối cùng, phần kết luận tóm tắt lại kết quả thiết kế và đưa ra những nhận xét, đánh giá về sản phẩm. Toàn bộ thuyết minh phải được trình bày sạch sẽ, không có lỗi chính tả và tuân thủ các quy định về định dạng.

6.2. Các yêu cầu kỹ thuật đối với bản vẽ chi tiết máy khổ A0

Bản vẽ là ngôn ngữ của người kỹ sư. Một bộ bản vẽ chi tiết máy A0 hoàn chỉnh thường bao gồm một bản vẽ lắp hộp giảm tốc và các bản vẽ chi tiết quan trọng. Bản vẽ lắp phải thể hiện được cấu tạo chung, nguyên lý hoạt động và vị trí tương quan của các chi tiết. Bảng kê trên bản vẽ lắp liệt kê tất cả các chi tiết với số lượng, tên gọi và vật liệu. Các bản vẽ chi tiết (như trục, bánh răng) phải thể hiện đủ các hình chiếu cần thiết, kích thước, dung sai và lắp ghép, độ nhám bề mặt và các yêu cầu về nhiệt luyện. Việc thể hiện đúng và đủ các yêu cầu kỹ thuật trên bản vẽ đảm bảo chi tiết có thể được gia công chính xác và lắp ráp thành một sản phẩm hoạt động tốt.

6.3. Tầm quan trọng của dung sai lắp ghép và bôi trơn hệ thống

Để hệ thống hoạt động trơn tru và bền bỉ, việc quy định dung sai và lắp ghép là cực kỳ quan trọng. Dung sai quyết định độ chính xác gia công, còn lắp ghép quy định mối quan hệ giữa các chi tiết được lắp với nhau (lắp lỏng, lắp trung gian, hay lắp chặt). Ví dụ, mối ghép giữa ổ lăn và trục thường là lắp trung gian hoặc lắp chặt, trong khi mối ghép giữa ổ lăn và vỏ hộp là lắp lỏng để dễ dàng tháo lắp. Bên cạnh đó, bôi trơn hộp giảm tốc là yếu tố quyết định đến tuổi thọ của các bộ phận chuyển động như bánh răng và ổ lăn. Dầu bôi trơn giúp giảm ma sát, làm mát, chống mài mòn và rỉ sét. Việc lựa chọn đúng loại dầu bôi trơn, phương pháp bôi trơn (ngâm dầu, vung té) và mức dầu phù hợp phải được chỉ định rõ trong thuyết minh và trên bản vẽ.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu ii Too long to read on your phone? Save to read later on your computer Lời cảm ơn Save to a Studylist iii ĐỒ ÁN MÔN HỌC CHI TIẾT MÁY THIẾT KẾ HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG CƠ KHÍ ĐỀ 10: THIẾT KẾ HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG XÍCH TẢI iv Hnh 2 SƠ ĐỒ TẢI Hnh 1 SƠ ĐỒ HỆ THỐNG TRỌNG Hệ thống dẫn động gồm 1. Hộp giảm tốc 4. Băng tải Số liệu thiết kế - Lực vòng trên băng tải, F (N): 5300 (N) - Vận tốc băng tải, v (m/s): 0.6 (m/s) - Đường kính tang dẫn, D (mm): 400 (mm) - Thời gian phục vụ, L (năm): 7 (năm) - Hệ thống quay một chiều, làm việc 2 ca, tải va đập nhẹ.5T…… t2 = … 28…… v Nhận xét của giáo viên hướng dẫn vi Mục lục vii Danh sách hình ảnh viii Danh sách bảng biểu ix Danh sách chữ viết tắt x NỘI DUNG Phần 1: TÌM HIỂU TRUYỀN DẪN CƠ KHÍ TRONG MÁY 1. Những vấn đề cơ bản về thiết kế máy và hệ thống dẫn động 1.

Nội dung thiết kế máy và chi tiết máy Mỗi một máy bao gồm nhiều chi tiết máy. Các chi tiết máy có công dụng chung có mặt ở hầu hết các thiết bị và dây chuyền công nghệ. Vì vậy thiết kế chi tiết máy có vai trò rất quan trọng trong các thiết kế máy nói chung. Chi tiết máy được thiết kế ra phải thỏa mãn các yêu cầu kỉ thuật, làm việc ổn định trong suốt thời hạn phục vụ dã định với chi phí chế tạo và sử dụng thấp nhất.

đương nhiên các chi tiết máy được thiết kế ra chỉ có thể thực hiện tốt chức năng của mình trên những máy cụ thể phù hợp với công dụng của máy trong dây chuyền công nghệ. Với các máy phát và biến đổi năng lượng thì chỉ tiêu hàng đầu của máy là hiệu suất trong khi đó ở các máy cắt kim loại thì năng suất, độ chính xác gia công là những chỉ tiêu quan trọng nhất, còn ở các khí cụ đo thì độ nhậy, độ chính xác và độ ổn định của các số đo lại quan trọng hơn cả. nơi khác đi, chỉ tiêu kinh tế - kĩ thuật của chi tiết máy được thiết kế phải phù hợp với chỉ tiêu kinh tế - kĩ thuật của toàn máy. Đó trước hết là năng suất, độ tin cậy và tuổi thọ cao, kinh tế trong chế tạo và sử dụng, thuận lợi và an toàn trong chăm sóc bảo dưỡng, khối lượng giảm.

Ngoài ra cong có các yêu cầu khác, tùy theo trường hợp cụ thể, chẳng hạn như khuôn khổ kích thước nhỏ gọn, làm việc êm, hình thức đẹp Xuất phát từ các chỉ tiêu kinh tế kỉ thuật trên đây, thiết kế máy bôm gồm các nội dung sau: a) Xác định nguyên tắc hoạt động và chế độ làm việc của máy dự định thiết kế. b) Lập sơ đồ chung toàn máy và các bộ phận máy thỏa mãn các yêu cầu cho trước. đề xuất một số phương án thược hiện, đánh giá và so sánh các phương án để tìm ra các phương án phù hợp nhất đáp ứng nhiều nhất các yêu cầu đã được đặt ra. xi c) Xác định lực hoặc mômen tác dụng lên các bộ phận máy và đặc tính thay đổi của tải trọng d) Chọn vật liệu thích hợp nhằm sử dụng một cách có lợi nhất tính chất đa dạng và khác biệt của vật liệu để nân cao hiệu quả và độ tin cậy làm việc của máy e) Thực hiện các tính toán động học, lực, độ bền và các tính toán khác nhằm xác định kích thước của chi tiết máy, bộ phận máy và toàn máy f) Thiết kế kết cấu các chi tiết máy, bộ phận máy và toàn máy thỏa mãn các chỉ tiêu về khả năng làm việc đồng thời đáp ứng các yêu cầu công nghệ và lắp ghép g) Lập thuyết minh, các hướng dẫn về sử dụng và sửa chữa máy Với nội dung như trên, rõ ràng rằng thiết kế máy là công việc rất phức tạp, đòi hỏi những hiểu biết sâu sắc về lí thuyết và thực hành.

Đương nhiên bằng việc giao các đề tài thiết kế thích hợp, công việc của người kỉ sư tương lai sẽ đơn giản hơn. Tất nhiên trong quá trình thiết kế, sau khi đã xác định được một số thông số như công suất, tỉ số truyền và một số kích thước khác, người thiết kế có thể có những nhận xét và đánh giá xem các số liệu thiết kế đã cho có phù hợp với loại hộp giảm tốc. Như vậy tính toán thiết kế chi tiết máy là phần quan trọng của thiết kế máy và đồ án môn học chi tiết máy với nội dung thiết kế các hệ thống dẫn động băng tải, xích tải, thùng trộn… chính là công việc thiết kế kết cấu đầu tiên của sinh viên. Nắm vững nội dung thiết kế và hoàn thành có chất lượng đồ án này, sinh viên sã có điều kiện để thực hiện tốt các thiết kế khác cũng như thiết kế tốt nghiệp sau này.

Phương pháp tính toán thiết kế máy và chi tiết máy Đối với phần lớn sản phẩm, hoàn thành thiết kế chỉ là kết quả đầu tiên của công việc thiết kế. thông qua việc chế thử, các nhược điểm về kết cấu, công nghệ của bản thiết kế, kể các sai sót về tính toán, sự không phù hợp về kích thước, tính không công nghệ, các khó khăn trong chăm sóc bảo dưỡng máy…. Sẽ được phát hiện và sửa chữa Đương nhiên việc thay đổi kết cấu ở các mẫu máy thử nghiệm đòi hỏi phương tiện và thời gian. Chi phí này càng ít nếu thiết kế đầu tiên được nghiện cứu, xii tính toán càng cẩn thận.

sự thay đổi dù là không đáng kể về hình dáng và kích thước của chi tiết này hoặc chi tiết khác. Vì vậy người thiết kế phải nắm vững từng kích thước, từng đường nén của bản vẽ, từng yếu tố kết cấu trên cơ sở các tính toán chính xác và chú ý đầy đủ đến đặc điểm tính toán chi tiết máy cũng như phương pháp thiết kế máy nói chung 1. Đặc điểm tính toán thiết kế chi tiết máy Trong thực tế tính toán chi tiết máy gặp rất nhiều khó khăn như: hình dáng chi tiết máy khá phức tạp, các yếu tố lực không biết được chính xác, có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng làm việc của chi tiết máy chưa được phản ánh đầy đủ vào công thức tính. Vì vậy người thiết kế cần lưu ý những đặc điểm tính toán chi tiết máy dưới đây để xử lý trong quá trình thiết kế.

a) Tính toán xác định kích thước chi tiết máy thường tiến hành theo hai bước: tính thiết kế và tính kiểm nghiệm, trong đó do điều kiện làm việc phức tạp của chi tiết máy, tính thiết kế thường được đơn giản hóa và mang tính chất gần đúng. Từ các kết cấu và kích thước đã chọn, qua bước tính kiểm nghiệm sẽ quyết định lần cuối giá trị của các thông số và kích thước cơ bản của chi tiết máy. b) Bên cạnh việc sử dụng những công thức chính xác để xác định những yếu tố quan trọng nhất của chi tiết máy, rất nhiều kích thước của các yếu tố kết cấu khác được tính theo công thức kinh nghiệm, chẳng hạn đối với bánh răng, ngoài đường kính và chiều rộng vành răng được xác định từ chỉ tiêu về độ bền, các kích thước cong lại của vành răng và máy được xác định thao quan hệ kết cấu, dựa theo lời khuyên trong tài liệu kỉ thuật. các công thức kinh nghiệm này thường cho trong một phạm vi rộng, do đó khi sử dụng cần cân nhắc lựa chọn cho phù hợp với trường hợp cụ thể của đề tài thiết kế c) Trong tính toán thiết kế, số ẩn số thường nhiều hơn số phương trình, vì vậy cần dựa vào các quan hệ kết cấu để chọn trước một số thông số , trên cơ sở đó mà xác định các thông số còn lại.

Mặt khác nên kết hợp tính toán với vẽ hình , vì rằng rất nhiều kích thước cần cho tính toán ( chẳng hạn khoảng cách giữa các gối đỡ , vị trí đặt lực … ) chỉ có thể nhận được xiii từ hình vẽ , đồng thời từ các hình vẽ cũng có thể kiểm tra và phát hiện các sai sót trong tính toán. d) Cùng một nội dung thiết kế có thể có nhiều giải pháp thực hiện. Vì vậy trong tính toán thiết kế chi tiết máy nên chọn đồng thời một số phương án để tính toán, so sánh, trên cơ sở đó xác định phương án có lợi nhất đáp ứng các chỉ tiêu kinh tế kĩ thuật. Chọn được phương án kết cấu có lợi nhất đó chính là yêu cầu cao nhất trong thiết kế máy, nhiệm vụ này đòi hỏi người thiết kế biết vận dụng sáng tạo các vấn đề lí thuyết kết hợp với các kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn sản xuất.

e) Ngày nay, khi kỉ thuật tin học đang xâm nhập mạnh mẽ vào mọi ngành khoa học và công nghệ, việc nắm vững và ứng dụng các kiến thức tin học phục vụ tự động hóa thiết kế chi tiết máy càng trở nên cấp thiết và chắc chắn sẽ góp phần nâng cao chất lượng thiết kế, tiết kiệm được thời gian và công sức thiết kế. Tỉ mỉ về vấn đề này xem trong mục 24 (tập hai). Các nguyên tắc và giải pháp trong thiết kế Trong quá trình thiết kế máy, người thiết kế cần thực hiện đúng những quy định và cân nhắc để giải quyết tốt các vấn đề sau đây : a) Thực hiện đúng nhiệm vụ thiết kế. Các số liệu kĩ thuật phải được tuân thủ triệt để.

Trong quá trình thực hiện, nếu người thiết kế (hoặc sinh viên) có những đề xuất góp phần hoàn thiện từng phần hoặc toàn bộ nội dung và nhiệm vụ thiết kế thì điều đó cần được sự thỏa thuận của bên đặt hàng (hoặc người hướng dẫn). b) Kết cấu cần có sự hài hòa về kích thước của các bộ phận máy và chi tiết máy, về hệ số an toàn, tuổi thọ và độ tin cậy làm việc. c) Bố trí hợp lí các đơn vị lắp, đảm bảo kích thước khuôn khổ nhỏ gọn, tháo lắp thuận tiện, điều chỉnh và chăm sóc bảo dưỡng đơn giản, thuận lợi. Trong các đầu để thiết kế chi tiết máy, thường cho trước sơ đồ bố trí các đơn vị lắp và loại đơn vị lắp (xem h.

Trong trường hợp này người thiết kế cần biết đánh giá ưu nhược điểm của sơ đồ bố trí đã cho và biết lựa chọn sơ đồ thích hợp nhất với những điều kiện cụ thể. d) Lựa chọn một cách có căn cứ vật liệu và phương pháp nhiệt luyện, đảm bảo giảm được khối lượng sản phẩm, giảm chi phí của các vật liệu đắt tiền và giảm giá thành kết cấu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ