Tiếng Anh trong Kế Toán Chuyên Ngành: Hướng Dẫn Từ Vựng và Sổ Nhật Ký – Phần 2

Khám phá kiến thức tiếng Anh chuyên ngành kế toán trong thương mại qua phần 2, nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết chuyên môn.

Người đăng

Ẩn danh
176
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

NHỮNG TỪ CẦN NHỚ

12. CHƯƠNG 12: BỘ SỔ KẾT CHUYỂN VÀO BẢNG CÂN SỐ THỬ

12.1. Sử dụng các sổ nhật ký

12.1.1. Các sổ nhật ký - Sử dụng sổ nào?

12.2. Vào sổ cái

12.2.1. Vào sổ cái các sổ nhật ký

12.2.1.1. Sổ nhật ký bán hàng
12.2.1.2. Sổ nhật ký mua hàng
12.2.1.3. Sổ nhật ký hàng bán trả lại
12.2.1.4. Sổ nhật ký hàng mua trả lại
12.2.1.5. Sổ nhật ký biên nhận tiền mặt
12.2.1.6. Sổ nhật ký thanh toán tiền mặt

12.3. Thủ tục thực hiện một bộ sổ sách

12.4. Các séc bị từ chối thanh toán

12.5. Khoản vay vượt số dư

12.6. Phí ngân hàng

12.7. Bài tập

12.7.1. Bài tập 1

12.7.2. Bài tập 2

12.7.3. Bài tập 3

12.8. Những từ cần nhớ

13. CHƯƠNG 13: BỘ SỔ SÁCH ĐẦY ĐỦ

Tóm tắt

I. Tổng quan tiếng Anh kế toán Từ sổ sách đến báo cáo

Tiếng Anh chuyên ngành kế toán không chỉ là danh sách các thuật ngữ đơn lẻ. Nó là một hệ thống ngôn ngữ logic, mô tả toàn bộ chu trình kế toán từ việc ghi nhận giao dịch ban đầu đến việc lập các báo cáo tài chính phức tạp. Nền tảng của hệ thống này là quy trình ghi chép có phương pháp, đảm bảo mọi nghiệp vụ kinh tế đều được phản ánh chính xác. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của 'books of first entry' (sổ nhật ký gốc) như là điểm khởi đầu cho mọi bút toán. Không một nghiệp vụ nào được phép ghi trực tiếp vào general ledger (sổ cái chung) mà không đi qua các sổ nhật ký này. Mục tiêu cuối cùng của chu trình này là cung cấp thông tin minh bạch thông qua các financial statements (báo cáo tài chính), bao gồm balance sheet (bảng cân đối kế toán), income statement (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh), và cash flow statement (báo cáo lưu chuyển tiền tệ). Việc nắm vững luồng xử lý này bằng tiếng Anh giúp kế toán viên hiểu được bản chất của từng con số, từ đó thực hiện financial analysis (phân tích tài chính) một cách hiệu quả. Mỗi bước trong quy trình, từ việc ghi nhận một hóa đơn vào 'Sales Journal' (Nhật ký bán hàng) đến việc kết chuyển số liệu để tính lợi nhuận, đều yêu cầu sự chính xác về mặt thuật ngữ và quy trình. Đây là kỹ năng cốt lõi để làm việc trong môi trường quốc tế, nơi các chuẩn mực như IFRS (International Financial Reporting Standards) được áp dụng rộng rãi. Việc hiểu rõ mối liên kết giữa các loại sổ sách và các báo cáo cuối cùng là chìa khóa để làm chủ ngôn ngữ kế toán.

1.1. Vai trò của sổ cái chung General Ledger trong ghi chép

Sổ cái chung, hay general ledger, được xem là sổ kế toán trung tâm, nơi tổng hợp tất cả các giao dịch tài chính của một doanh nghiệp. Mỗi tài khoản, từ tiền mặt, accounts receivable (phải thu khách hàng) cho đến equity (vốn chủ sở hữu), đều có một trang riêng trong sổ cái. Tuy nhiên, một nguyên tắc cơ bản là các bút toán không được ghi trực tiếp vào đây. Thay vào đó, chúng được 'posted' (chuyển sổ) từ các 'books of first entry' (sổ nhật ký gốc). Quy trình này đảm bảo tính kiểm soát và hệ thống. Sổ cái cung cấp một bản tóm tắt toàn diện về hoạt động tài chính, là cơ sở để lập Bảng cân đối số thử (Trial Balance) và cuối cùng là các financial statements. Việc hiểu cấu trúc của general ledger giúp xác định chính xác các khoản assets (tài sản), liabilities (nợ phải trả) và equity.

1.2. Mục tiêu cuối cùng Các báo cáo tài chính Financial Statements

Toàn bộ chu trình kế toán đều hướng đến việc tạo ra các financial statements đáng tin cậy. Ba báo cáo chính bao gồm: balance sheet, thể hiện tình hình tài sản và nguồn vốn tại một thời điểm; income statement, tóm tắt doanh thu và chi phí trong một kỳ; và cash flow statement, theo dõi dòng tiền vào và ra. Những báo cáo này là công cụ giao tiếp chính với các bên liên quan như nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan quản lý. Việc lập báo cáo đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các nguyên tắc như revenue recognition (ghi nhận doanh thu) và các chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS. Dữ liệu từ các báo cáo này là đầu vào không thể thiếu cho các hoạt động financial analysisbudgeting and forecasting (lập ngân sách và dự báo).

II. Thách thức khi ghi nhận nghiệp vụ kép bằng tiếng Anh

Một trong những thách thức lớn nhất khi học tiếng Anh chuyên ngành kế toán là áp dụng đúng nguyên tắc bút toán kép (double-entry bookkeeping) với các thuật ngữ quốc tế. Nguyên tắc này yêu cầu mỗi giao dịch phải được ghi nhận vào ít nhất hai tài khoản: một bên Nợ (Debit) và một bên Có (Credit). Việc xác định tài khoản nào ghi Nợ, tài khoản nào ghi Có đòi hỏi sự hiểu biết bản chất của giao dịch. Ví dụ, khi bán hàng chịu, kế toán viên phải ghi Nợ vào accounts receivable và ghi Có vào tài khoản Doanh thu (Sales). Sai lầm trong việc áp dụng có thể dẫn đến sai lệch toàn bộ hệ thống sổ sách. Tài liệu gốc chỉ rõ: "each entry in the ledger is a posting from a book of first entry" (mỗi bút toán trong sổ cái là một sự chuyển sổ từ sổ nhật ký gốc). Điều này nhấn mạnh vai trò của việc phân loại giao dịch ngay từ đầu. Kế toán viên phải xác định chính xác một giao dịch thuộc loại nào: mua hàng chịu (credit purchase), bán hàng chịu (credit sale), thu tiền (cash receipt), hay chi tiền (cash payment) để ghi vào đúng sổ nhật ký tương ứng. Việc xử lý các chứng từ như 'invoice' (hóa đơn), 'receipt' (biên nhận), hay 'debit note' (giấy báo nợ) là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định tính chính xác của dữ liệu đầu vào cho cả general ledger và các financial statements sau này.

2.1. Phân biệt Nợ Phải Trả Accounts Payable và Phải Thu

Hai trong số các tài khoản dễ gây nhầm lẫn nhất là accounts payable (AP) và accounts receivable (AR). Accounts payable đại diện cho số tiền công ty nợ các nhà cung cấp, là một khoản liabilities (nợ phải trả) trên balance sheet. Ngược lại, accounts receivable là số tiền khách hàng nợ công ty, là một khoản assets (tài sản). Khi mua hàng chịu, công ty ghi tăng accounts payable. Khi bán hàng chịu, công ty ghi tăng accounts receivable. Việc phân biệt và hạch toán chính xác hai tài khoản này là nền tảng cho việc quản lý công nợ và dòng tiền hiệu quả.

2.2. Xử lý chứng từ gốc Invoice Receipt và Credit Note

Mỗi giao dịch kinh tế đều bắt nguồn từ một chứng từ gốc. 'Invoice' (hóa đơn) là chứng từ yêu cầu thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp. 'Receipt' (biên lai/biên nhận) là bằng chứng cho việc thanh toán đã được thực hiện. 'Credit Note' (giấy báo có) được phát hành để giảm số tiền phải trả, thường trong trường hợp hàng bán bị trả lại (returns inwards). Ngược lại, 'Debit Note' (giấy báo nợ) được dùng để thông báo một khoản nợ phát sinh. Việc hiểu và phân loại đúng các chứng từ này là bước thiết yếu để ghi nhận giao dịch vào các sổ nhật ký một cách chính xác, tạo nền tảng vững chắc cho toàn bộ hệ thống kế toán.

III. Hướng dẫn sử dụng 7 sổ nhật ký gốc Books of First Entry

Tài liệu nghiên cứu đã hệ thống hóa quy trình ghi chép ban đầu thông qua việc sử dụng bảy sổ nhật ký gốc (seven books of first entry). Hệ thống này đảm bảo mỗi loại giao dịch được ghi nhận một cách có phương pháp trước khi chuyển vào general ledger. Việc phân loại chính xác giao dịch để chọn đúng sổ nhật ký là kỹ năng cơ bản. Quy tắc được đặt ra rất rõ ràng: các giao dịch tiền mặt sử dụng Sổ Nhật ký Thu (Cash Receipts Journal) hoặc Sổ Nhật ký Chi (Cash Payments Journal); các giao dịch liên quan đến mua bán hàng hóa chịu được ghi vào các sổ tương ứng. Cụ thể, 'Sales Journal' (Nhật ký bán hàng) dùng cho bán hàng chịu, 'Purchases Journal' (Nhật ký mua hàng) dùng cho mua hàng chịu. Khi có hàng trả lại, 'Returns Inwards Journal' ghi nhận hàng bán bị trả lại và 'Returns Outwards Journal' ghi nhận hàng mua trả lại cho nhà cung cấp. Cuối cùng, đối với các giao dịch không thuộc các loại trên, chẳng hạn như mua tài sản cố định bằng tín dụng hoặc các bút toán điều chỉnh, 'General Journal' (Nhật ký chung) sẽ được sử dụng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống này giúp giảm thiểu sai sót, đồng thời tạo ra một dấu vết kiểm toán rõ ràng, phục vụ cho công tác auditing (kiểm toán) sau này.

3.1. Ghi chép giao dịch bán và mua hàng chịu Credit Transactions

Các giao dịch tín dụng là hoạt động phổ biến. Khi bán hàng chịu, thông tin từ hóa đơn (invoice) được ghi vào 'Sales Journal'. Bút toán tổng hợp từ sổ này sau đó được chuyển vào general ledger bằng cách ghi Nợ tài khoản accounts receivable và ghi Có tài khoản Doanh thu. Tương tự, khi mua hàng chịu, hóa đơn của nhà cung cấp được ghi vào 'Purchases Journal'. Bút toán tổng hợp sẽ được ghi Nợ tài khoản Hàng mua (Purchases) hoặc Hàng tồn kho (Inventory) và ghi Có tài khoản accounts payable. Hệ thống này giúp theo dõi công nợ một cách chi tiết và hiệu quả.

3.2. Quản lý tiền mặt qua Sổ Nhật Ký Thu và Chi Cash Journals

Mọi giao dịch liên quan đến tiền mặt và ngân hàng đều được ghi nhận trong 'Cash Receipts Journal' (cho các khoản thu) và 'Cash Payments Journal' (cho các khoản chi). Các sổ này thường có nhiều cột để phân tích chi tiết, ví dụ như cột chiết khấu (discount). Khi nhận được thanh toán từ khách hàng, số tiền được ghi vào 'Cash Receipts Journal', giúp giảm số dư trên tài khoản accounts receivable. Ngược lại, khi thanh toán cho nhà cung cấp, giao dịch được ghi vào 'Cash Payments Journal' để giảm số dư accounts payable. Việc tổng hợp các sổ này giúp kiểm soát chặt chẽ dòng tiền, một yếu tố sống còn của doanh nghiệp.

IV. Phương pháp chuyển sổ và lập các báo cáo tài chính

Sau khi tất cả các giao dịch đã được ghi nhận vào các sổ nhật ký gốc, bước tiếp theo trong chu trình kế toán là 'posting' (chuyển sổ) các thông tin này vào general ledger (sổ cái chung). Quá trình này bao gồm việc chuyển từng bút toán riêng lẻ (ví dụ từ nhật ký chung) và các bút toán tổng hợp (ví dụ từ nhật ký bán hàng) vào các tài khoản tương ứng trong sổ cái. Khi quá trình chuyển sổ hoàn tất, kế toán viên sẽ tính số dư cho tất cả các tài khoản và lập 'Trial Balance' (Bảng cân đối số thử). Bảng này liệt kê tất cả các tài khoản cùng với số dư Nợ hoặc Có của chúng. Mục đích chính là để kiểm tra xem tổng số dư Nợ có bằng tổng số dư Có hay không, xác nhận tính chính xác của nguyên tắc bút toán kép. Từ Bảng cân đối số thử đã được điều chỉnh, các báo cáo tài chính quan trọng sẽ được tạo ra. Dữ liệu từ các tài khoản doanh thu và chi phí được sử dụng để lập income statement, trong khi dữ liệu từ các tài khoản assets, liabilities, và equity được dùng để lập balance sheet. Quá trình này là cơ sở cho mọi hoạt động financial analysis và đánh giá hiệu quả kinh doanh.

4.1. Quy trình vào sổ cái Posting to the Ledger hiệu quả

Quá trình 'posting' đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác tuyệt đối. Theo tài liệu, thứ tự chuyển sổ được khuyến nghị là: 'General Journal' trước, sau đó đến các sổ tiền mặt ('cash journals'), và cuối cùng là các sổ liên quan đến hàng hóa ('goods journals'). Mỗi khi một bút toán được chuyển, số tham chiếu (folio numbers) phải được ghi lại ở cả sổ nhật ký và sổ cái để dễ dàng đối chiếu và kiểm tra. Việc tuân thủ một quy trình chuyển sổ nhất quán giúp đảm bảo không có bút toán nào bị bỏ sót hoặc ghi nhận hai lần, giữ cho general ledger luôn chính xác.

4.2. Từ Bảng Cân Đối Số Thử đến Báo Cáo Kết Quả Hoạt Động

Bảng cân đối số thử (Trial Balance) không phải là một báo cáo tài chính chính thức nhưng là một công cụ kiểm tra nội bộ quan trọng. Sau khi lập bảng này và thực hiện các bút toán điều chỉnh cần thiết (ví dụ: chi phí trả trước, doanh thu chưa thực hiện), kế toán viên sẽ sử dụng các số liệu cuối cùng để lập income statement. Báo cáo này đối chiếu doanh thu với các chi phí liên quan, bao gồm giá vốn hàng bán (Cost of Goods Sold), để xác định lợi nhuận gộp (Gross Profit) và lợi nhuận ròng (Net Profit). Kết quả lợi nhuận ròng sau đó sẽ được chuyển vào balance sheet như một phần của equity.

V. Ứng dụng bút toán khóa sổ và chuẩn mực IFRS thực tế

Kết thúc một kỳ kế toán, quy trình không chỉ dừng lại ở việc lập báo cáo tài chính. Một bước quan trọng là thực hiện 'closing journal entries' (các bút toán khóa sổ). Mục đích của các bút toán này là chuyển số dư của các tài khoản tạm thời (tài khoản doanh thu, chi phí và cổ tức) về tài khoản vốn chủ sở hữu (equity). Cụ thể, số dư của các tài khoản doanh thu và chi phí được kết chuyển vào một tài khoản tạm thời gọi là 'Income Summary', sau đó số dư của tài khoản này (chính là lợi nhuận hoặc lỗ ròng) được chuyển vào 'Retained Earnings' (Lợi nhuận giữ lại), một thành phần của equity. Quá trình này đảm bảo rằng các tài khoản doanh thu và chi phí sẽ bắt đầu kỳ kế toán tiếp theo với số dư bằng không. Việc thực hiện đúng các bút toán khóa sổ là yêu cầu bắt buộc trong quy trình auditing (kiểm toán) và tuân thủ các chuẩn mực như IFRS. Các chuẩn mực này cũng đưa ra các quy tắc cụ thể cho các vấn đề phức tạp như revenue recognition (ghi nhận doanh thu), xử lý depreciation (khấu hao tài sản hữu hình) và amortization (phân bổ tài sản vô hình), đảm bảo tính nhất quán và so sánh được của các financial statements.

5.1. Kỹ thuật ghi nhận doanh thu Revenue Recognition chuẩn xác

Nguyên tắc revenue recognition quy định thời điểm và cách thức một công ty ghi nhận doanh thu. Theo các chuẩn mực hiện hành như IFRS 15, doanh thu chỉ được ghi nhận khi công ty đã chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng. Việc áp dụng đúng nguyên tắc này là cực kỳ quan trọng, đặc biệt với các hợp đồng dài hạn hoặc các mô hình kinh doanh phức tạp. Ghi nhận doanh thu quá sớm hoặc quá muộn có thể làm sai lệch nghiêm trọng income statement và gây hiểu lầm cho người sử dụng báo cáo tài chính.

5.2. Xử lý khấu hao Depreciation và phân bổ Amortization

Các tài sản dài hạn như máy móc, thiết bị sẽ bị hao mòn theo thời gian. Chi phí cho sự hao mòn này được ghi nhận một cách có hệ thống thông qua depreciation. Đối với tài sản vô hình như bằng sáng chế hay bản quyền, quá trình phân bổ chi phí tương tự được gọi là amortization. Cả hai đều là các bút toán điều chỉnh phi tiền mặt, được thực hiện vào cuối kỳ kế toán để phân bổ giá trị tài sản vào chi phí trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của chúng. Việc tính toán chính xác depreciationamortization ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận trên income statement và giá trị còn lại của assets trên balance sheet.

5.3. Vai trò của bút toán khóa sổ trong quy trình kiểm toán Auditing

Trong một cuộc auditing, kiểm toán viên sẽ xem xét kỹ lưỡng quy trình khóa sổ của công ty. Các bút toán khóa sổ chính xác chứng tỏ rằng công ty đã phân định rõ ràng các kỳ kế toán và tính toán đúng lợi nhuận giữ lại. Bất kỳ sai sót nào trong các bút toán này có thể là dấu hiệu của việc quản lý yếu kém hoặc thậm chí là gian lận. Do đó, việc thực hiện và lưu trữ hồ sơ về 'closing entries' một cách cẩn thận là điều cần thiết để đảm bảo một cuộc kiểm toán diễn ra suôn sẻ và nhận được ý kiến chấp nhận toàn phần từ kiểm toán viên. Đây cũng là một phần của quy trình thẩm định chi tiết (due diligence) khi có các hoạt động sáp nhập và mua lại.

VI. Tương lai ngành Kế toán quản trị và lập ngân sách

Sau khi nắm vững các nguyên tắc của kế toán tài chính (financial accounting), con đường phát triển chuyên môn thường hướng đến các lĩnh vực nâng cao như management accounting (kế toán quản trị) và budgeting and forecasting (lập ngân sách và dự báo). Khác với kế toán tài chính tập trung vào việc báo cáo cho các đối tượng bên ngoài, management accounting cung cấp thông tin cho các nhà quản lý nội bộ để ra quyết định. Lĩnh vực này bao gồm cost accounting (kế toán chi phí), phân tích điểm hòa vốn, và đánh giá hiệu quả hoạt động. Các kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành ở đây sẽ tập trung vào các báo cáo nội bộ, các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs), và các mô hình phân tích chi phí-lợi ích. Việc lập ngân sách và dự báo là một ứng dụng quan trọng của kế toán quản trị. Nó bao gồm việc xây dựng các kế hoạch tài chính chi tiết cho tương lai, dự báo doanh thu, chi phí và dòng tiền. Kỹ năng này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức kế toán, khả năng financial analysis, và sự hiểu biết sâu sắc về môi trường kinh doanh. Đây là những lĩnh vực mà tiếng Anh chuyên ngành không chỉ dừng lại ở việc ghi chép mà còn là công cụ để phân tích, hoạch định chiến lược và tạo ra giá trị cho doanh nghiệp.

6.1. Kế toán chi phí Cost Accounting và ứng dụng quản trị

Cost accounting là một nhánh của management accounting, tập trung vào việc xác định và kiểm soát chi phí sản xuất. Nó bao gồm các phương pháp tính giá thành sản phẩm, phân bổ chi phí chung, và phân tích các biến động chi phí. Thông tin từ kế toán chi phí giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định về giá bán, lựa chọn dòng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Việc sử dụng thành thạo các thuật ngữ như 'variable costs' (biến phí), 'fixed costs' (định phí), và 'contribution margin' (số dư đảm phí) bằng tiếng Anh là yêu cầu cơ bản.

6.2. Lập ngân sách và dự báo Budgeting and Forecasting tài chính

Budgeting and forecasting là quá trình thiết lập các mục tiêu tài chính và dự đoán kết quả trong tương lai. Ngân sách (budget) là một kế hoạch chi tiết cho một khoảng thời gian cụ thể, trong khi dự báo (forecast) là một ước tính linh hoạt hơn, thường xuyên được cập nhật. Quy trình này giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực hiệu quả, kiểm soát chi tiêu và lường trước các thách thức tài chính. Nó yêu cầu khả năng phân tích các financial ratios (chỉ số tài chính) và các xu hướng trong quá khứ để xây dựng các mô hình dự báo đáng tin cậy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Tiếng anh trong thương mại tiếng anh chuyên ngành kế toán phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, bạn sẽ hiểu được lý do cho mỗi bút† toán.} Tìm hiểu bỏng sou, trình bày mẫu tóm tốt gồm các công việc trong chương trước và chắc chốn bạn hiểu được lý do cho mỗi bút toán vòo số cói. EINGLISH FOR ACCOUNTING 201 POSTING THE BOOKS OF FIRST ENTRY SALES JOURNAL A. Dobson 10,27 Sales A/c Cr. 35,64 Debit the receiver Credit value out + personal accounts - Sales account PURCHASES JOURNAL E.62 Debit value in Credit the giver - Purcnases Account - personal accounts RETURNS INWARDS JOURNAL 4,92 A.28 Debit value in Credit the giver - Returns inwards - personal accounts »_ Account : RETURNS OUTWARDS JOURNAL G.

Hall 6,35 Returns Outwards A/c. 9,07 | Debit the receiver Credit value out - personal accounts - Refurns Outwards Acct. 202 TIENG ANH TRONG KẾ TOÁN VÀO SỐ CÁI CÁC SỐ NHẬT KÝ SỔ NHẬT KÝ BÁN HÀNG A. Ban hang CN 35.64 Ghi no người nhận - các Ghi co gia ti xuat tài khoản cá nhôn - Tài khoản bán hằng SỐ NHẬT KÝ MUA HÀNG E.

Mua hang KN 33.62 Ghi nợ giá trị nhập Ghi có người cung côp - các tài khoản cá nhôn „ các tài khoản cá nhân SỐ NHẬT KÝ HÀNG BÁN TRẢ LẠI 4,92 A. Baker 7,28 Ghi nợ gió trị nhập ghỉ có người cưng cập - Tời khoản hàng bón trả - Các tài khoản có nhân | SỐ NHẬT KÝ HÀNG MUA TRẢ LẠI G. Hall 6,35 ral khoản hang mua tré Igi 9,07 N ty Ghỉ nợ người nhộn Ghi có gió trị xuốt - các tài khoản có nhân ; ao khoản hang mua trở EINGLISH FOR ACCOUNTING 203 POSTING THE BOOKS OF FIRST ENTRY CASH RECEIPTS JOURNAL Disc. Details Bank 65 25,35 7,20 32,55 ,22 8,78 9,63 111,24 129,65 Debit the Discount 87 A/c “N (debit losses) 162,20 Post to the credit Debit the Bank A/c of the contra (Vatue tn) accounts (In posting to personal accounts make one entry for cash and discount combined) CASH PAYMENTS JOURNAL Disc.

Details Bank 58 22,42 1,30 50,70 ,88 > 32,45 48,15 8,48 Credit the Discount A/c 2,76 162,20 (credit gains) a Post to the debit Credit the of the contra Bank A/c accounts (value out! 204 TIẾNG ANH TRONG KẾ TOÁN VÀO SỐ CÁI CÁC SỐ NHẬT KÝ SỐ NHẬT KÝ BIÊN NHÂN TIỀN MAT Chiết khấu | Chí ñiết | Ngân hàng ,&5 25,35 7,20 32,55 ,22 8,78 9,63 111,24 129,65 Ghi nợ TK. Chiết khấu ,B7 '(ghỉ nợ các phí tổn) 162,20 Vào số cái bên có Ghi ng TK. Ngôn của các tài khoản hàng đối phương | (giá trị nhập) (Lập một bút toán cho tiền mat va chiết kháu được cộng lai dé vòo sổ cói các tài khoản có nhôón). SỐ NHẬT KÝ THANH TOÁN TIỀN MẶT Chiết khấu Chỉ tiết Ngôn hang 58 22,42 1,30 50,70 88 32,45 r—> 48415 8,48 Ghi có K.

Chiết 2,76: 162,20 :khốu (có các ‘ khéan thu nhap) yN Vào số cái bên nợ Ghi có TK. Ngôn của các tài khoản hang (giá tị xuốt) đối phương _ EINGLISH FOR ACCOUNTING 205 (in posting to personal accounts make one entry for cash and discount combined) 3. PROCEDURE IN DOING A SET OF BOOKS (1) Write the opening entry in the General Journal. (2}Record each transaction in the appropriate book of first entry.

(In classroom work transactions may be taken in order of time, turning to each book of first entry as required; or else the transactions for a particular journal - having been marked - may be taken as a group and that journal written up.) {3} Total each book of first entry (except the General Journal). (4) Post the books of first entry to the ledger, taking the General Journal first, then the two cash journals, and last the ‘goods’ journals’. Enter folio numbers after each posting has been made. (5) Balance the ledger accounts as at the end of the month and bring down the balances.

(6} Draw up the Trial Balance. DISHONORED CHEQUE When a cheque is received. it is entered in the Details column of the Cash Receipts Journal and any discount allowed is entered in the Discount column beside it; the two amounts combined are posted to the credit side of the debtor's account to show that the debt is settled. The cheque forms part of our next bank lodgment and is recorded in the Bank column.

The total of the Bank column is posted to the debit of the Bank Account as money paid in. “The cash journals should be posted before the goods journals because the balances of many personal accounts, brought down from last month, will be settled by a cash payment this month. 206 TIENG ANH TRONG KẾ TOÁN (Lập một bút toán cho tiền một vò chiết khúu được cộng lại để vào sổ cới các tòi khoản có nhôn). THỦ TỤC THỰC HIỆN MỘT BỘ SỐ SÁCH (1) Ghi bút toán mở đều trong sổ nhột ký tổng quái.

(2) Ghi mỗi nghiệp vụ vờo số nhột ký thích hợp. (4) Vào sổ cái các sổ nhột ký, ghi số nhột ký tổng quớót trước, sau. đó hơi sổ nhệt ký tiền mặt và cuối cùng cóc số nhột ký 'thàng hóo'.` Ghi vờo số †rang đối chiếu sqau mỗi lồn bút toán vờo sổ cới được thực hiện. (5] Rút số dư các tài khoản sổ cói vào cuối thóng và mong số dư xuống.

(6) Lap bang can sé thử. CAC S$ÉC BỊ TỪ CHỐI THANH TOÁN Khi nhộn được mội séc, nó được ghi vào cột chỉ tiết của số nhột ký biên nhộn tiền mốt vò ghi chiết khóu được chóp thuện vỏo cội chiết khấu bên cạnh nó; hơi số tiền ấy được cộng lợi để vào số cái bên có của tòi khoản khách nợ cho thấy món nợ được thơnh toán. Kề tiếp chúng ta nộp séc vào ngôn hòng vò được ghi vào cột ngôn hàng. Tổng số của cột ngôn hỏng được vẻo sổ cói bên nợ của tòi khoản ngón hòng bằng số tiền được nộp vỏòo.

ˆ Các số nhật ký tiên mốt phổi được vào sổ cói trước các số nhớt ký hồng hóa bởi vì các số dư của nhiều tời khoản có nhôn, được mơng sang tu thang trước sẽ được thơnh toán bằng tiền mat vao thang nay. EINGLISH FOR ACCOUNTING. 207 If the cheque is dishonored, we have so much the less money the than we thought. An entry is made in the Bank column of Smith (dis.

The Cash Payments Journal, the contra being ‘J. be entere d discount allowed when the cheque was received must ored in the Discount column to reverse the earlier entry. The dishon then be posted to the debit of the cheque plus the discount will customer's account so that it will show the original amount owing. total! The entry in the Bank column will form part of the monthly and will be posted to the credit of the Bank Account, thus the adjusting its balance to the correct amount as regards dishonored cheque.

BANK OVERDRAFT We may arrange to borrow money from the bank by writing this is cheques for more than we have in our account; and commonly done. The Bank Account in the fedger will then have a credit balance, showing that we owe money to the bank. This is known as an overdraft, because our account has been overdrawn anc it is a liability. if you are beginning a set of books with an overdraft, you in the Bank should write the word ‘Balance’ (and not ‘overdraft') Account, since it is simply a credit balance.

BANK CHARGES represent Charges made by the bank for keeping our account the bank of any such money going out. When we are notified by the Cash charge, we make an entry in the Bank column of al Payments Journal, the contra being ‘Bank Charges’ or 'Gener Expenses’. 208 TIENG ANH TRONG KE TOAN Nếu séc bị từ chói, chúng †g không nhộn được đủ tiền như chúng †o đỡ nghĩ. Một bút toán phải thực hiện trong cột ngôn hàng cua nhat ky thanh toan tién mat, tai knodn déi Ung 1d ‘J.

Chiết khấu được chấp thuận khi séc đỡ nhận được phỏi được ghỉ vào trong cột chiết khốu để đảo ngược bút toán rước day. Sau dé séc bi tu chối thanh toán cộng với số chiết khốu phỏi được vỏo sổ cái bên nợ của tài khoản khách hồng ấy để nó sẽ cho thay số tiên nợ góc. Búi toán trong cột ngôn hỏng sẽ tạo thònh một phần củo tổng số hòng thóng vò sẽ được vỏo số cói bên có của tòi khoản ngôn hàng, như thề việc điều chỉnh số dư của nó chính xóc với số tiền liên quan đến séc bị †Ù chối. KHOẢN VAY VƯỢT SỐ DƯ Chúng td có thể thu xép để voy tiền ngân hòng bằng cách ghi các séc nhiều hơn chúng †d có trong tời khoản; và điều này thường được thục hiện.

Tài khoản ngôn hỏng trong sổ cói saU đó sẽ có một số dư có, cho thấy là chúng †o nợ tiền ngôn hàng. Điêu này được coi lò rú† vượt số dư (tháu chỉ], vì tài khoản của chúng †a đỡ bị vượt số dư vờ nó lờ tời sản nợ. Nều bạn bắt đều một bộ sổ sách với một khoản vay vượi số dư, bạn phi ghi lờ 'Số dư' [và không phải lò 'rút vượt số du'] trong tai khoản ngôn hòng vì nó chỉ lờ một số dƯ có. PHÍ NGÂN HÀNG Phí do ngôn hòng tính để giữ tời khoản của chúng †o, thể hiện cho số tiền chỉ ra.

Khi chúng ta được ngôn hòng thông bao về bớt kỳ khoản chỉ phí nào như thế, chung ta lap mét but todan trong cột ngôn hòng của số nhội ký thanh toán tiền mặt, tài khoản đối ứng là 'Phí ngôn hòng' hoặc 'Chỉ phí tổng quót'. EINGLISH FOR ACCOUNTING 209 Bai 1ap, M6 sé sach cua J. Paterson: ghi ‹ cóc nghiệp vụ củg ông † ta vòo. cóc số nhột ký thích hợp: vòo sổ Cái: soạn một ‘bd cán, số tho” vao ngay 30 /4: ` ” Ithang 4 J.Poferson đố bắt đều doanh nghiép Var: Kiến tiệt ° 6 ngan hang $749 va mot xe tỏi.

ae 2 Bd mua hàng của D. a 490°" 4 Dd mua hang va tra bangs ca 115. é Đỡ bứn hòng cho D. Fisher` ` 7300 2 8 Da mud hang cua’s.

Maxwell” OS 4825 9 Đỗ bón hang cho J. Barnet ° 37,55 | 12 Đố trả tiền thuê nhờ a A450 „ 13 D. Fisher da tra tién mat 71,50 2` vò chiết kháu được chốp thuộn. 71,50 ~' Đố nhộn hoa hồng 13,00 |.

14 Chủ nhôn đã viết séc cho riêng ông: ta 50,00 16 _ Đð bán hòng cho R. 85,55 17 Ban hang tién mat ‘ 46,95. Bomett đố trẻ tiền mỗi, 3680 ~' chiết khấu được chép thuận 75 .Home | 48,50 ©! vò đỡ nhộn chiết khấu ` S2 xà sa — 100 : 19 Đố trả tiền quồng cáo `. 26,55 23 Đố mug một móy đónh chữ cla.

24 Đỡ trỏ tiền công_ OE 93,500, 27 DG tra S. 6400 " vò đõ nhộn được chiéi khóu cô 1/25) 30 R. Fleming đõ trỏ tiền vào lôi khoản _., 40,00 Ban hang tiền một. ‘210 TIẾNG ANH TRONG KẾ TOÁN Bòi tap 2 Mở Cóc số sách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Phần 2 của hướng dẫn tiếng Anh kế toán chuyên ngành tiếp tục cung cấp kiến thức chuyên sâu về từ vựng và kỹ năng sử dụng sổ nhật ký kế toán. Tài liệu này rất hữu ích cho những người muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong môi trường làm việc quốc tế. Việc nắm vững thuật ngữ kế toán tài chính sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với đối tác nước ngoài. Tài liệu cung cấp hướng dẫn chi tiết về kỹ năng ghi sổ nhật ký kế toán bằng tiếng Anh, một kỹ năng thiết yếu trong công tác kế toán hiện đại. Để hiểu sâu hơn lý thuyết, bạn nên tham khảo nguyên lý kế toán cơ bản để kết hợp lý thuyết và thực hành toàn diện.