Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thương mại của Việt Nam Cộng hòa với Hoa Kỳ (1955-1975)" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Phương, chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (năm 2019), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Văn Nam.

Về bối cảnh thực tiễn, chính quyền Việt Nam Cộng hòa được thành lập ngày 26/10/1955 do Ngô Đình Diệm làm Tổng thống đầu tiên. Sau cuộc đảo chính lật đổ Ngô Đình Diệm năm 1963 và giai đoạn chính quyền quân sự lâm thời, các Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu và Dương Văn Minh lần lượt nắm quyền cho đến ngày 30/4/1975. Nền kinh tế Việt Nam Cộng hòa vận hành theo cơ chế thị trường mở, phát triển dựa trên các kế hoạch 5 năm hoặc 4 năm. Nền kinh tế chỉ giữ được sự ổn định tương đối trong khoảng 6 năm đầu, sau đó rơi vào tình trạng mất ổn định nghiêm trọng do chiến tranh leo thang: tốc độ tăng trưởng thất thường, xuất hiện nhiều năm tăng trưởng âm, lạm phát cao, thâm hụt ngân sách và thâm hụt cán cân thương mại trầm trọng. Trong suốt giai đoạn tồn tại, Hoa Kỳ đóng vai trò là chỗ dựa kinh tế lớn nhất của Việt Nam Cộng hòa thông qua các nguồn viện trợ, đặc biệt là viện trợ thương mại.

Việc nghiên cứu quan hệ thương mại giữa Việt Nam Cộng hòa và Hoa Kỳ nhằm làm sáng tỏ bản chất của nền kinh tế miền Nam giai đoạn 1955-1975; đánh giá khách quan mối liên hệ giữa hoạt động thương mại với các biến chuyển kinh tế, chính trị, quân sự; đồng thời bác bỏ các quan điểm lịch sử sai lệch cho rằng kinh tế Việt Nam Cộng hòa phát triển vượt trội so với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đứng thứ hai châu Á hoặc phát triển tương đương Hàn Quốc trong thập niên 1960 - đầu thập niên 1970.

Tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục đích nghiên cứu: Làm rõ các hoạt động thương mại của Việt Nam Cộng hòa với Hoa Kỳ trên các phương diện: quy mô, tỷ trọng, cán cân xuất nhập khẩu, cơ cấu mặt hàng và phương thức thực hiện; từ đó phân tích, đánh giá tác động của mối quan hệ thương mại này đến kinh tế và chính trị của Việt Nam Cộng hòa.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Thứ nhất, làm rõ những yếu tố tác động đến thương mại của Việt Nam Cộng hòa với Hoa Kỳ giai đoạn 1955-1975.
    2. Thứ hai, làm rõ các hoạt động thương mại của Việt Nam Cộng hòa với Hoa Kỳ giai đoạn 1955-1975.
    3. Thứ ba, làm rõ đặc điểm của hoạt động thương mại Việt Nam Cộng hòa với Hoa Kỳ và những tác động đối với nền kinh tế của Việt Nam Cộng hòa.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng: Toàn bộ hoạt động trao đổi thương mại song phương giữa Việt Nam Cộng hòa và Hoa Kỳ.
    • Phạm vi không gian: Phần lãnh thổ Việt Nam từ vĩ tuyến 17 trở vào Nam do chính quyền Việt Nam Cộng hòa quản lý.
    • Phạm vi thời gian: Từ năm 1955 (khi thành lập chính quyền Việt Nam Cộng hòa) đến năm 1975 (khi chính quyền này sụp đổ).

Cơ sở tư liệu và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam (phân ngành Lịch sử kinh tế), tiếp cận đề tài dựa trên hệ thống tư liệu lịch sử và các khái niệm, thiết chế kinh tế - thương mại thời kỳ 1955-1975:

  • Khung khái niệm và thiết chế: Tác giả khai thác các thiết chế pháp lý và kinh tế của chính quyền Sài Gòn như Ngân hàng Quốc gia Việt Nam, Viện Hối đoái, Trung tâm Khuếch trương Kỹ nghệ, Trung tâm Khuếch trương Xuất khẩu, Quỹ đối giá (Counterpart Fund), cùng các cơ chế viện trợ của Hoa Kỳ như Chương trình Viện trợ Thương mại (Commercial Import Program - CIP) do Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) điều hành, điều kiện giao hàng FOB (Free on Board), chế độ thu hồi ngoại tệ 35/65 và chính sách đồng đô la đỏ (tiền quân nhân - MPC).
  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp lịch sử và phương pháp logic làm chủ đạo để phục dựng tiến trình vận động của thương mại theo thời gian; kết hợp phương pháp thống kê kinh tế để xử lý các dãy số liệu kim ngạch, tỷ trọng hàng hóa, cán cân thương mại và phương pháp so sánh, đối chiếu tư liệu nhằm bảo đảm độ tin cậy của các chỉ số.
  • Nguồn tư liệu: Tác giả khai thác các công trình chuyên khảo kinh tế của Nguyễn Huy (Hiện tình kinh tế Việt Nam, tập I và II, 1972), Đặng Phong, Nguyễn Anh Tuấn (Chính sách tiền tệ Việt Nam); các bài báo nghiên cứu chuyên ngành trên Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, Tạp chí Bách khoa thời đại, Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh; cùng các báo cáo, số liệu thống kê lưu trữ của Việt Nam Cộng hòa và Hoa Kỳ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những yếu tố tác động đến thương mại của Việt Nam Cộng hòa với Hoa Kỳ (1955-1975)

Chương 1 phân tích toàn diện các tiền đề kinh tế, địa lý, chính trị - xã hội tại miền Nam và chính sách thương mại của Hoa Kỳ:

  1. Thực trạng kinh tế Việt Nam Cộng hòa:

    • Nông nghiệp: Trải qua hai cuộc cải cách ruộng đất. Cuộc cải cách thời Ngô Đình Diệm (1955-1960) quy định hạn mức 100 ha, nhưng cho phép đồn điền và đất giáo xứ ngoại lệ; do tình trạng lách luật, chỉ có 13% diện tích đất được phân phối lại, 2/3 diện tích canh tác vẫn nằm trong tay địa chủ, dẫn đến 75% nông dân ở nông thôn ủng hộ lực lượng giải phóng, 20% trung lập và chỉ 5% ủng hộ chính quyền. Năm 1970, Nguyễn Văn Thiệu ban hành luật "Người cày có ruộng", cấp quyền sở hữu 1,5 triệu ha cho tá điền; đến năm 1973 đã cấp cho 75 vạn hộ (khoảng 5 triệu người). Sản xuất lúa gạo sụt giảm mạnh do chiến tranh: năm 1960 xuất khẩu 340.000 tấn gạo, năm 1962 giảm xuống 85.000 tấn và từ năm 1965 phải nhập khẩu gạo. Từ năm 1970, lúa Thần Nông được đưa vào canh tác, đến năm 1971 chiếm 42% diện tích (2,6 triệu mẫu). Mức độ cơ giới hóa nông nghiệp rất thấp (0,2 mã lực/mẫu so với Đài Loan; máy cày chỉ đáp ứng 20% diện tích; máy bơm tưới chưa tới 1/10 diện tích). Mức sử dụng phân bón đạt 150 kg/ha (thấp hơn miền Bắc Việt Nam là 300 kg/ha, Đài Loan 310 kg/ha, Nhật Bản 400 kg/ha) và phải nhập khẩu 100% do không có nhà máy sản xuất.
    • Công nghiệp: Phân bố không đều, tập trung 85% xí nghiệp và 90% sản lượng tại vùng Sài Gòn - Gia Định - Biên Hòa. Nền công nghiệp trải qua 4 giai đoạn: 1954-1956 (nghèo nàn); 1957-1967 (phát triển nhờ bảo hộ và viện trợ với các cơ sở như giấy Cogido An Hảo, xi măng Hà Tiên, thủy điện Đa Nhim, kế hoạch 5 năm lần I và II); 1967-1972 (phân hóa sâu sắc, ngành dệt và đường bị hàng nhập khẩu bóp nghẹt, ngành luyện kim phế liệu chiến tranh phát triển); 1972-1975 (suy thoái nghiêm trọng, năm 1972 sản lượng giảm 5%, năm 1973 giảm 22% do quân đội Mỹ rút đi và thị trường co hẹp). Đến năm 1975, công nghiệp nhẹ chiếm 90% giá trị sản lượng; toàn miền Nam có 175.000 cơ sở nhưng cơ sở từ 10 công nhân trở lên chỉ chiếm 1%. Nền công nghiệp phụ thuộc 70-100% nguyên liệu nhập khẩu (đường thô nhập 97,4%, sợi thuốc lá nhập 89%, sữa nhập 62,8%, ngành dệt nhập gần 100% nguyên liệu từ Mỹ).
    • Thương nghiệp và chính sách thương mại: Nội thương nông thôn phân tán (200 chợ/2.191 xã), khâu thu mua, chuyên chở và bán sỉ do giới Hoa kiều và hệ thống tư nhân mại bản Sài Gòn nắm giữ. Ngoại thương suy sụp theo mức độ khốc liệt của chiến tranh: năm 1960 xuất khẩu đạt 84,5 triệu USD, năm 1966 giảm còn 27,6 triệu USD và năm 1968 chỉ còn 11,7 triệu USD. Tỷ giá chính thức năm 1955 là 35 đồng/USD, đến năm 1967 tăng lên 118 đồng/USD và năm 1974 lên tới 640 đồng/USD. Năm 1966, việc quân đội Mỹ sử dụng đô la đỏ dẫn đến lạm phát phi mã, buộc chính quyền tiến hành "Chiến dịch sự thật" theo khuyến nghị của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) để điều chỉnh hối suất và bán vàng bình ổn. Thu nhập bình quân đầu người giảm từ 200 USD/năm (1971) xuống còn 54 USD/năm (1974).
  2. Lợi thế tự nhiên, giao thông và tình hình chính trị:

    • Miền Nam có đường bờ biển dài, hệ thống cảng nước sâu (Đà Nẵng, Quy Nhơn, Cam Ranh, Sài Gòn). Cảng Sài Gòn cách biển 80 km sông, tiếp nhận hàng triệu tấn hàng hóa; cảng Đà Nẵng là cửa ngõ tiếp tế chiến lược. Hạ tầng gồm hơn 20.000 km đường bộ (Quốc lộ 1, Công lộ 4, Quốc lộ 14), mạng lưới hàng không dân sự mở rộng (Tân Sơn Nhất, Biên Hòa, Trà Nóc...), hệ thống thủy lộ kênh đào gần 5.000 km.
    • Thể chế chính trị biến động qua nền Đệ nhất Cộng hòa (1955-1963), giai đoạn quân quản (1963-1967) và nền Đệ nhị Cộng hòa (1967-1975) với mô hình Tam quyền phân lập (Quốc hội lưỡng viện gồm Thượng viện và Hạ viện; Tổng thống nắm Hành pháp; Tối cao Pháp viện nắm Tư pháp).
  3. Vị trí của Việt Nam Cộng hòa trong chính sách thương mại Hoa Kỳ:

    • Hoa Kỳ viện trợ nhằm duy trì chế độ Sài Gòn làm căn cứ quân sự ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản, đồng thời mở rộng thị trường tư bản và giải quyết lượng nông phẩm dư thừa trong nước. Chương trình Viện trợ Thương mại (CIP) buộc hàng hóa nhập khẩu phải mua từ Mỹ hoặc các nước đồng minh được chỉ định, chuyên chở bằng tàu mang cờ Mỹ và bán ra thị trường lấy tiền đồng nộp vào Quỹ đối giá. Hàng hóa Mỹ đưa vào miền Nam đắt gấp rưỡi hoặc gấp đôi thị trường quốc tế do được bảo hộ bởi thuế phân xuất quân bình.

Chương 2: Hoạt động thương mại của Việt Nam Cộng hòa với Hoa Kỳ (1955-1975)

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng vận hành thương mại song phương qua quy mô, cán cân, cơ cấu mặt hàng và phương thức giao dịch:

  1. Quy mô và tỷ trọng thương mại:
    • Hoa Kỳ luôn là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam Cộng hòa, chiếm từ 20% đến trên 40% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của miền Nam. Năm 1970, thị phần thương mại của Hoa Kỳ chiếm 45,7%, vượt xa Nhật Bản (15,9%), Trung Hoa dân quốc (7,8%), Pháp (7,2%), Anh và CHLB Đức (1,8%).
    • Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu song phương giai đoạn 1955-1972 đạt 235,9 tỷ đồng. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch buôn bán với Hoa Kỳ bình quân đạt 25,9%/năm (tăng từ 1.757,1 triệu đồng năm 1955 lên 96.220,3 triệu đồng năm 1972).
    • Tỷ trọng xuất nhập khẩu hoàn toàn lệch pha: Nhập khẩu từ Hoa Kỳ đạt 233,7 tỷ đồng (chiếm 99% tổng kim ngạch trao đổi song phương), trong khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ chỉ đạt hơn 2,2 tỷ đồng (chiếm vỏn vẹn 1%). Cán cân thương mại thâm hụt nghiêm trọng, đạt đỉnh thâm hụt vào năm 1972 với mức 95.779,7 triệu đồng.
Năm Tổng kim ngạch với Hoa Kỳ (Triệu đồng) Kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ (Triệu đồng) Kim ngạch nhập khẩu từ Hoa Kỳ (Triệu đồng) Tỷ trọng xuất khẩu (%) Tỷ trọng nhập khẩu (%) Thâm hụt cán cân thương mại (Triệu đồng)
1955 1.757,1 646,8 1.110,3 33,8 66,2 -463,5
1962 3.468,4 68,0 3.400,4 1,9 98,1 -3.332,4
1967 14.072,4 82,9 13.989,5 0,6 99,4 -13.906,6
1970 Chưa đầy đủ 7,2 Tăng mạnh Rất thấp Gần như tuyệt đối Nghiêm trọng
1972 96.220,3 220,3 96.000,0 0,2 99,8 -95.779,7

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu thống kê tại Bảng 2.2 và Bảng 2.3 của khóa luận.

Song song với thâm hụt thương mại, viện trợ của Hoa Kỳ cho Việt Nam Cộng hòa giai đoạn 1957-1964 đạt hơn 1,3 tỷ USD, chiếm tỷ trọng tuyệt đối so với các nguồn viện trợ quốc tế khác (năm 1957 là 182,1 triệu USD viện trợ Mỹ so với 4,0 triệu USD của các nước khác; năm 1964 là 199,8 triệu USD so với 21,5 triệu USD).

  1. Cơ cấu mặt hàng trao đổi:

    • Hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ: Chủng loại nghèo nàn, kim ngạch suy giảm. Mặt hàng cao su năm 1955 chiếm 99,9% tổng kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ (đạt 84,0 triệu đồng), nhưng sau năm 1965 giảm mạnh do chiến tranh tàn phá vườn cây, đến năm 1972 chỉ còn 10 triệu đồng (chiếm 0,07%). Đến năm 1972, nhóm hàng xuất khẩu chiếm tỷ trọng cao nhất sang Hoa Kỳ là lông chim và lông dê (31,9%), quế và hoa quế (22,3%), hải sản đông lạnh như tôm, cua, cá, sò (11,0%); còn lại là đồ gốm, đồ đan lát và gỗ.
    • Hàng nhập khẩu từ Hoa Kỳ: Cơ cấu rất rộng, phản ánh sự phụ thuộc của thị trường miền Nam vào viện trợ. Phân bón tăng từ 17,2 triệu đồng (năm 1955) lên 7.194,2 triệu đồng (năm 1972, chiếm 7,5% cơ cấu nhập khẩu); máy móc thiết bị và phụ tùng tăng từ 95,1 triệu đồng lên 9.009,3 triệu đồng (chiếm 9,4% năm 1972); sữa và chế phẩm sữa tăng từ 113,0 triệu đồng lên 352,9 triệu đồng; bột mì và bột bắp năm 1972 đạt 1.422,1 triệu đồng; xe hơi và phụ tùng rời năm 1967 chiếm 12,5% cơ cấu nhập khẩu; sản phẩm dầu hỏa, sắt thép, đồ dệt và nguyên liệu dệt may nhập khẩu liên tục với giá trị hàng tỷ đồng.
  2. Phương thức xuất nhập khẩu:

    • Phương thức xuất khẩu: Thương nhân phải có giấy phép hành nghề, môn bài và giấy phép của Tổng Nha Hối đoái; áp dụng giá FOB Sài Gòn. Về thu hồi ngoại tệ: trước năm 1957 nhà xuất khẩu cao su và lúa gạo phải nhượng lại 85% ngoại tệ cho chính phủ, chỉ được dùng tự do 3% và 12% nhập khẩu vật tư; từ tháng 10/1957 áp dụng chế độ 35/65 (bán 65% ngoại tệ theo giá chính thức, 35% theo giá thị trường tự do). Hàng xuất khẩu đa số được miễn thuế để khuyến khích thương mại, riêng cao su chịu thuế 40% (sau hạ xuống 20% và còn 1% từ năm 1968); lông vịt chịu thuế 30% và được miễn từ tháng 5/1967.
    • Phương thức nhập khẩu: Vận hành chủ yếu thông qua Chương trình Viện trợ Thương mại (CIP). Đơn xin nhập khẩu nộp cho Nha Viện trợ Thương mại và phải được Phái đoàn Viện trợ Hoa Kỳ phê chuẩn. Hàng hóa bắt buộc phải mua từ Hoa Kỳ hoặc các nước trong khối do Mỹ quy định. Về chi phí vận tải, trước năm 1960 Hoa Kỳ trả 50% và Việt Nam Cộng hòa trả 50%; từ năm 1960, Việt Nam Cộng hòa phải tự trả 100% cước phí nhưng vẫn bắt buộc phải thuê tàu chở hàng mang quốc tịch Hoa Kỳ. Nhà nhập khẩu trả tiền đồng vào Quỹ đối giá tại Ngân hàng Quốc gia. Hoa Kỳ đồng thời áp thuế phân xuất quân bình để ngăn chặn hàng hóa giá rẻ từ các nước thứ ba cạnh tranh với hàng hóa Mỹ.

Chương 3: Nhận xét thương mại của Việt Nam Cộng hòa với Hoa Kỳ (1955-1975)

Chương 3 tổng kết 4 đặc trưng căn bản của quan hệ thương mại song phương:

  1. Việt Nam Cộng hòa luôn là nước nhập siêu tuyệt đối: Tỷ trọng nhập khẩu chiếm tới 99% tổng kim ngạch buôn bán với Hoa Kỳ, xuất khẩu chỉ đạt 1%. Hàng hóa nhập khẩu nuôi sống toàn bộ đời sống đô thị và bộ máy chiến tranh. Thâm hụt thương mại phình to liên tục, đặc biệt từ sau năm 1965.
  2. Thương mại chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tình hình chính trị và chiến tranh: Chiến sự leo thang phá hủy cơ sở sản xuất nông thôn, biến miền Nam từ nơi xuất khẩu gạo và cao su thành vùng thiếu hụt lương thực trầm trọng. Việc hàng trăm nghìn binh lính Mỹ và đồng minh đổ vào miền Nam từ năm 1965 đã kích thích nhu cầu tiêu dùng nhân tạo tại các thành thị, buộc chính quyền phải tăng cường nhập khẩu quân nhu và hàng tiêu dùng.
  3. Mức độ lệ thuộc toàn diện vào Hoa Kỳ: Các ngành kỹ nghệ non trẻ ở miền Nam phụ thuộc 70-100% vào nguyên liệu, máy móc nhập khẩu của Hoa Kỳ. Khi Hoa Kỳ cắt giảm viện trợ sau Hiệp định Paris 1973 và rút quân, nền kinh tế lập tức rơi vào khủng hoảng, sản xuất đình đốn, lạm phát vượt ngưỡng 200%.
  4. Phương thức thương mại dựa vào viện trợ là chính: Hoạt động trao đổi hàng hóa không tuân theo các quy luật thị trường quốc tế tự do mà bị chi phối bởi các điều kiện chính trị, thủ tục giải ngân của USAID, cơ chế Quỹ đối giá và sự độc quyền bảo hộ hàng hóa xuất khẩu của các tập đoàn tư bản Hoa Kỳ.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Khóa luận hệ thống hóa các số liệu cụ thể phản ánh thực trạng nhập siêu tuyệt đối: trong 235,9 tỷ đồng tổng kim ngạch xuất nhập khẩu với Hoa Kỳ (1955-1972), nhập khẩu chiếm 233,7 tỷ đồng (99%), xuất khẩu chỉ đạt hơn 2,2 tỷ đồng (1%). Cán cân thương mại năm 1972 âm tới 95.779,7 triệu đồng.
    • Phản ánh sự sụp đổ của các ngành hàng xuất khẩu truyền thống: cao su từ chỗ chiếm 99,9% tỷ trọng xuất khẩu sang Hoa Kỳ năm 1955 giảm xuống chỉ còn 0,07% vào năm 1972; xuất khẩu gạo hoàn toàn biến mất sau năm 1964 và miền Nam phải nhập khẩu hàng trăm nghìn tấn gạo mỗi năm từ Mỹ để bảo đảm an ninh lương thực.
    • Phân tích cơ chế chuyển giao gánh nặng tài chính qua viện trợ CIP: Hoa Kỳ trói buộc nền kinh tế miền Nam bằng yêu cầu 100% hàng hóa và cước phí phải vận chuyển trên tàu mang cờ Mỹ từ sau năm 1960, áp đặt thuế phân xuất quân bình để bán hàng hóa Mỹ với giá đắt gấp 1,5 đến 2 lần giá thị trường thế giới.
  • Đóng góp của tác giả:
    • Đây là công trình khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Lịch sử tập hợp tương đối đầy đủ và có hệ thống các bảng thống kê ngoại thương của chính quyền Sài Gòn với Hoa Kỳ trong suốt 20 năm (1955-1975).
    • Phân tích rõ bản chất của nền kinh tế Việt Nam Cộng hòa là nền kinh tế tiêu dùng phụ thuộc vào viện trợ, không tự chủ; từ đó cung cấp luận cứ lịch sử - kinh tế học xác đáng để bác bỏ các luận điệu ca ngợi kinh tế Sài Gòn là "hòn ngọc Viễn Đông" hay có trình độ phát triển ngang hàng các nền kinh tế công nghiệp mới (Hàn Quốc, Đài Loan) thời kỳ đó.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Tác giả tự nhận thức bản thân là sinh viên năm cuối, chưa có điều kiện tiếp cận các nguồn tư liệu lưu trữ gốc của Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (TP. Hồ Chí Minh) hoặc các hồ sơ giải mật của USAID tại Washington.
    • Các bảng số liệu thống kê thương mại trong văn bản bị gián đoạn ở giai đoạn 1973-1975 (chủ yếu tập trung sâu từ 1955 đến 1972), do tư liệu về hai năm cuối trước khi chính quyền sụp đổ bị xáo trộn và thiếu thống nhất giữa các nguồn lưu trữ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khảo cứu sâu hơn giai đoạn 1973-1975 để làm rõ quá trình sụp đổ kinh tế sau khi viện trợ Mỹ bị cắt giảm đột ngột.
    • Mở rộng phân tích tác động xã hội của dòng hàng hóa viện trợ CIP đến sự hình thành tầng lớp tư sản mại bản và lối sống tiêu thụ tại các đô thị miền Nam Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Tài liệu hữu ích cho giảng viên, sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Lịch sử Việt Nam cận hiện đại, Lịch sử Kinh tế, Quan hệ Quốc tế và Kinh tế học Lịch sử.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Phần phân tích chi tiết về cơ chế vận hành của Chương trình Viện trợ Thương mại (CIP), cơ chế Quỹ đối giá (Counterpart Fund) và các sắc thuế ngoại thương thời Đệ nhất và Đệ nhị Cộng hòa.
    • Hệ thống số liệu thống kê cơ cấu mặt hàng xuất nhập khẩu (Bảng 2.4, 2.5) cung cấp dẫn chứng cụ thể cho các nghiên cứu lịch sử về sự can thiệp kinh tế của Hoa Kỳ trong Chiến tranh Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Chương trình Viện trợ Thương mại (CIP) của Hoa Kỳ vận hành tại Việt Nam Cộng hòa theo cơ chế nào?

Hoa Kỳ thông qua USAID chi trả USD trực tiếp cho các nhà xuất khẩu Mỹ hoặc các nước đồng minh được chỉ định. Hàng hóa này được vận chuyển về miền Nam bằng tàu mang quốc tịch Hoa Kỳ. Thương nhân nhập khẩu tại miền Nam phải thanh toán tiền mua hàng bằng tiền đồng Việt Nam Cộng hòa; số tiền này được đưa vào Ngân hàng Quốc gia lập thành Quỹ đối giá (Counterpart Fund) để cùng chi trả cho các chương trình hành chính, an ninh và quân sự do hai bên thỏa thuận.

2. Mức độ nhập siêu của Việt Nam Cộng hòa trong quan hệ thương mại với Hoa Kỳ nghiêm trọng ra sao?

Trong giai đoạn 1955-1972, nhập khẩu từ Hoa Kỳ chiếm tới 99% tổng kim ngạch buôn bán song phương (233,7 tỷ đồng), trong khi xuất khẩu sang Hoa Kỳ chỉ chiếm 1% (hơn 2,2 tỷ đồng). Đến năm 1972, kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ chỉ đạt 220,3 triệu đồng nhưng nhập khẩu lên tới 96.000 triệu đồng, tạo mức thâm hụt cán cân thương mại kỷ lục là 95.779,7 triệu đồng.

3. Những mặt hàng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong xuất nhập khẩu giữa hai bên vào giai đoạn cuối (năm 1972)?

Về xuất khẩu sang Hoa Kỳ: mặt hàng cao su suy giảm mạnh (chỉ còn 0,07%), các mặt hàng chiếm tỷ trọng cao nhất là lông chim và lông dê (31,9%), quế và hoa quế (22,3%) và hải sản đông lạnh (11,0%). Về nhập khẩu từ Hoa Kỳ: các mặt hàng chủ lực bao gồm máy móc thiết bị và phụ tùng (9.009,3 triệu đồng), phân bón (7.194,2 triệu đồng), bột mì và ngũ cốc (1.422,1 triệu đồng), sắt thép, dầu hỏa, sữa và đồ dệt.

4. Tại sao ngành công nghiệp của Việt Nam Cộng hòa nhanh chóng suy thoái sau năm 1973?

Nền công nghiệp miền Nam là công nghiệp gia công nhẹ, phụ thuộc từ 70% đến 100% vào nguyên liệu và phụ tùng nhập khẩu từ nước ngoài (ngành dệt phụ thuộc gần 100% bông sợi Mỹ, đường thô nhập 97,4%). Khi quân đội Mỹ rút đi vào năm 1973 làm thị trường tiêu thụ co hẹp, đồng thời Quốc hội Mỹ cắt giảm một nửa nguồn viện trợ kinh tế, chính quyền Sài Gòn không có ngoại tệ để nhập khẩu nguyên liệu và linh kiện, khiến hàng loạt nhà máy phải cắt giảm công suất hoặc đóng cửa.

5. Chính sách cải cách ruộng đất của Ngô Đình Diệm và Nguyễn Văn Thiệu khác nhau như thế nào về kết quả?

Cải cách ruộng đất của Ngô Đình Diệm (1955-1960) quy định hạn mức 100 ha và miễn trừ đất đồn điền, giáo xứ; các đại địa chủ lách luật phân tán đất cho người nhà, khiến chỉ 13% diện tích đất được chia cho nông dân, 2/3 đất đai vẫn thuộc địa chủ. Ngược lại, luật "Người cày có ruộng" của Nguyễn Văn Thiệu (1970) cấp miễn phí đất canh tác cho tá điền, đến năm 1973 đã cấp được 1,5 triệu ha cho 75 vạn hộ (khoảng 5 triệu người), góp phần tạo lập tầng lớp tiểu nông và thúc đẩy gieo trồng giống lúa mới.

Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Thị Phương đã phục dựng bức tranh toàn cảnh về hoạt động thương mại giữa Việt Nam Cộng hòa và Hoa Kỳ trong suốt giai đoạn 1955-1975 dựa trên nguồn số liệu thống kê lịch sử phong phú. Kết quả nghiên cứu khẳng định mối quan hệ thương mại này mang tính bất bình đẳng sâu sắc, trong đó Việt Nam Cộng hòa luôn ở vị thế nhập siêu tuyệt đối (nhập khẩu chiếm 99%) và thâm hụt thương mại trầm trọng. Nền ngoại thương miền Nam không hướng tới tự chủ phát triển mà trở thành công cụ trung chuyển hàng hóa viện trợ CIP, phục vụ chiến tranh và tiêu thụ nông phẩm dư thừa của Hoa Kỳ. Công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật xác thực, góp phần làm sáng tỏ bản chất lệ thuộc và nguyên nhân suy sụp tất yếu của nền kinh tế Việt Nam Cộng hòa khi nguồn viện trợ từ Washington bị cắt giảm.