Thương mại của Việt Nam Cộng hòa với Hoa Kỳ giai đoạn 1955-1975

Khám phá luận văn thạc sĩ về thương mại giữa Việt Nam Cộng Hòa và Hoa Kỳ giai đoạn 1955-1975, phân tích tác động và xu hướng phát triển.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

0.3. Mục đích, nhiệm vụ, phạm vi nghiên cứu

0.4. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu

0.5. Đóng góp của khóa luận

0.6. Bố cục khóa luận

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THƯƠNG MẠI CỦA VIỆT NAM CỘNG HÒA VỚI HOA KỲ (1955-1975)

1.1. KINH TẾ CỦA VIỆT NAM CỘNG HÒA

1.1.1. Nông nghiệp

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thương Mại Việt Nam Cộng Hòa Hoa Kỳ 1955 1975

Giai đoạn 1955-1975 chứng kiến sự hình thành và phát triển của thương mại Việt Nam Cộng hòa với Hoa Kỳ. Việt Nam Cộng hòa, được Hoa Kỳ hậu thuẫn, đã xây dựng một nền kinh tế theo hướng thị trường, mở cửa. Tuy nhiên, sự phát triển này chịu ảnh hưởng sâu sắc từ viện trợ kinh tế Hoa Kỳ và tình hình chiến tranh. Nghiên cứu giai đoạn này giúp làm sáng tỏ bản chất và tính chất của quá trình phát triển thương mại, kinh tế của Việt Nam Cộng hòa, đồng thời đánh giá khách quan mối liên hệ giữa hoạt động thương mại với các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội. Nghiên cứu này cũng góp phần làm sáng tỏ một thời kỳ lịch sử Việt Nam hiện đại, cung cấp tư liệu cho việc học tập, nghiên cứu về kinh tế của Việt Nam Cộng hòa và quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ.

1.1. Bối Cảnh Lịch Sử và Chính Trị Ảnh Hưởng Thương Mại

Việt Nam Cộng hòa được thành lập ngày 26/10/1955, với sự hậu thuẫn của Hoa Kỳ. Chính quyền này có quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác. Tuy nhiên, sau cuộc đảo chính năm 1963, tình hình chính trị bất ổn đã ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế. Hoa Kỳ đầu tư vào kinh tế Việt Nam Cộng hòa nhằm biến miền Nam Việt Nam thành thị trường kiểu mới, căn cứ quân sự để ngăn chặn "làn sóng cộng sản". Thương mại và viện trợ trở thành công cụ quan trọng trong chính sách của Hoa Kỳ.

1.2. Vai Trò Viện Trợ Kinh Tế Hoa Kỳ trong Thương Mại

Hoa Kỳ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam Cộng hòa thông qua viện trợ kinh tế, đặc biệt là viện trợ thương mại. Trao đổi thương mại giữa Việt Nam Cộng hòa và Hoa Kỳ luôn giữ vị trí hàng đầu. Nghiên cứu trao đổi thương mại này góp phần làm sáng tỏ bản chất, tính chất quá trình phát triển của thương mại, kinh tế của Việt Nam Cộng hòa trong giai đoạn 1955-1975. Đồng thời đánh giá khách quan mối liên hệ giữa hoạt động thương mại với hoạt động kinh tế, chính trị, xã hội của Việt Nam Cộng hòa.

II. Phân Tích Các Yếu Tố Tác Động Thương Mại Việt Nam Cộng Hòa

Thương mại giữa Việt Nam Cộng hòa và Hoa Kỳ chịu tác động bởi nhiều yếu tố, bao gồm kinh tế, chính trị, xã hội và quân sự. Kinh tế Việt Nam Cộng hòa trải qua hai giai đoạn: kinh tế được hoạch định (1954-1963) và tự do kinh doanh (1963-1975). Chiến tranh Việt Nam gây ra nhiều khó khăn, nhưng đồng thời cũng tạo ra cơ hội từ viện trợ và chi tiêu của quân đội Hoa Kỳ. Chính sách thương mại của Việt Nam Cộng hòa cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm cải cách ruộng đất, khuyến khích sản xuất và bảo hộ công nghiệp.

2.1. Ảnh Hưởng của Chiến Tranh Việt Nam Đến Thương Mại

Chiến tranh Việt Nam gây ra nhiều khó khăn cho thương mại Việt Nam Cộng hòa. Bom đạn phá hủy cơ sở hạ tầng, gián đoạn sản xuất và lưu thông hàng hóa. Tuy nhiên, chiến tranh cũng tạo ra nhu cầu lớn về hàng hóa và dịch vụ, thu hút viện trợ và đầu tư từ Hoa Kỳ. Sự chi tiêu của quân đội Hoa Kỳ tạo ra một nguồn thu lớn cho chính quyền, nhưng đồng thời nó cũng dẫn đến tình trạng rối loạn lạm phát cao trong nền kinh tế của Việt Nam Cộng.

2.2. Chính Sách Kinh Tế và Thương Mại của Việt Nam Cộng Hòa

Chính quyền Việt Nam Cộng hòa thực hiện nhiều chính sách kinh tế và thương mại nhằm thúc đẩy phát triển. Cải cách ruộng đất nhằm phân phối lại đất đai cho nông dân. Khuyến khích sản xuất nông nghiệp và công nghiệp. Bảo hộ các ngành công nghiệp trong nước bằng các hàng rào thuế quan và phi thuế quan. Tuy nhiên, các chính sách này không phải lúc nào cũng hiệu quả, và đôi khi gây ra những tác động tiêu cực.

2.3. Vai Trò của Vị Trí Địa Lý và Điều Kiện Tự Nhiên

Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên của Việt Nam Cộng hòa có ảnh hưởng đến thương mại quốc tế. Miền Nam Việt Nam có khí hậu nhiệt đới, đất đai màu mỡ, thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp. Vị trí ven biển tạo điều kiện cho phát triển giao thông đường biển và thương mại quốc tế. Tuy nhiên, Việt Nam Cộng hòa cũng phải đối mặt với nhiều thiên tai, như bão lũ, hạn hán, gây thiệt hại cho sản xuất và thương mại.

III. Quy Mô và Cơ Cấu Thương Mại Việt Nam Cộng Hòa Hoa Kỳ

Quy mô thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn 1955-1975. Tuy nhiên, Việt Nam Cộng hòa luôn là nước nhập siêu, phụ thuộc lớn vào viện trợ và hàng hóa nhập khẩu từ Hoa Kỳ. Cơ cấu mặt hàng trao đổi cũng có sự thay đổi theo thời gian, phản ánh sự phát triển của kinh tế và tác động của chiến tranh. Các mặt hàng xuất khẩu chính của Việt Nam Cộng hòa bao gồm nông sản, cao su, và một số sản phẩm công nghiệp nhẹ. Các mặt hàng nhập khẩu chính bao gồm máy móc, thiết bị, nguyên liệu, và hàng tiêu dùng.

3.1. Phân Tích Quy Mô và Tỷ Trọng Thương Mại

Quy mô thương mại giữa Việt Nam Cộng hòa và Hoa Kỳ tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn 1955-1975. Tuy nhiên, Việt Nam Cộng hòa luôn là nước nhập siêu, phụ thuộc lớn vào viện trợ và hàng hóa nhập khẩu từ Hoa Kỳ. Tỷ trọng thương mại với Hoa Kỳ chiếm phần lớn trong tổng kim ngạch thương mại của Việt Nam Cộng hòa.

3.2. Cơ Cấu Mặt Hàng Xuất Khẩu Chính của Việt Nam Cộng Hòa

Các mặt hàng xuất khẩu chính của Việt Nam Cộng hòa bao gồm nông sản (gạo, cao su, cà phê, chè), thủy sản, và một số sản phẩm công nghiệp nhẹ (dệt may, da giày). Tuy nhiên, giá trị xuất khẩu thường không đủ bù đắp cho giá trị nhập khẩu.

3.3. Cơ Cấu Mặt Hàng Nhập Khẩu Chính từ Hoa Kỳ

Các mặt hàng nhập khẩu chính từ Hoa Kỳ bao gồm máy móc, thiết bị, nguyên liệu (sắt thép, hóa chất), hàng tiêu dùng (ô tô, điện tử), và lương thực (gạo, sữa). Nhập khẩu từ Hoa Kỳ đáp ứng nhu cầu sản xuất và tiêu dùng trong nước.

IV. Phương Thức Xuất Nhập Khẩu và Vai Trò của USAID

Phương thức xuất nhập khẩu của Việt Nam Cộng hòa chủ yếu dựa vào viện trợ thương mại và các hợp đồng mua bán trực tiếp. USAID đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp viện trợ và hỗ trợ kỹ thuật cho thương mại. Tuy nhiên, phương thức này cũng tạo ra sự phụ thuộc vào Hoa Kỳ và làm giảm tính cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước. Các doanh nghiệp Việt Nam Cộng hòa thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thị trường quốc tế và cạnh tranh với các công ty nước ngoài.

4.1. Phương Thức Xuất Khẩu và Các Đối Tác Thương Mại

Phương thức xuất khẩu của Việt Nam Cộng hòa chủ yếu thông qua các hợp đồng mua bán trực tiếp với các công ty nước ngoài. Các đối tác thương mại chính bao gồm Hoa Kỳ, Nhật Bản, và các nước châu Âu. Tuy nhiên, các doanh nghiệp Việt Nam Cộng hòa thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thị trường quốc tế.

4.2. Phương Thức Nhập Khẩu và Sự Phụ Thuộc Viện Trợ

Phương thức nhập khẩu của Việt Nam Cộng hòa chủ yếu dựa vào viện trợ thương mại từ Hoa Kỳ. Viện trợ này giúp Việt Nam Cộng hòa nhập khẩu các mặt hàng thiết yếu, nhưng cũng tạo ra sự phụ thuộc vào Hoa Kỳ và làm giảm tính cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước.

4.3. Vai Trò của USAID trong Hoạt Động Thương Mại

USAID đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp viện trợ và hỗ trợ kỹ thuật cho thương mại của Việt Nam Cộng hòa. USAID giúp Việt Nam Cộng hòa xây dựng cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực, và cải thiện môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, USAID cũng có những điều kiện ràng buộc, ảnh hưởng đến chính sách thương mại của Việt Nam Cộng hòa.

V. Đánh Giá Tác Động Thương Mại Đến Kinh Tế Việt Nam Cộng Hòa

Thương mại có tác động lớn đến phát triển kinh tế Việt Nam Cộng hòa. Viện trợ và nhập khẩu từ Hoa Kỳ giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng tạo ra sự phụ thuộc và làm mất cân đối cán cân thương mại. Chiến tranh gây ra nhiều khó khăn, nhưng cũng tạo ra cơ hội từ chi tiêu của quân đội Hoa Kỳ. Chính sách kinh tế và thương mại của Việt Nam Cộng hòa có những thành công và hạn chế nhất định. Cần có một cái nhìn khách quan và toàn diện để đánh giá tác động của thương mại đến kinh tế Việt Nam Cộng hòa.

5.1. Tác Động Đến Tăng Trưởng Kinh Tế và Lạm Phát

Viện trợ và nhập khẩu từ Hoa Kỳ giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam Cộng hòa. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào viện trợ và chi tiêu của quân đội Hoa Kỳ cũng gây ra lạm phát và làm mất cân đối cán cân thương mại.

5.2. Ảnh Hưởng Đến Cơ Cấu Kinh Tế và Ngành Nghề

Thương mại có ảnh hưởng đến cơ cấu kinh tế và ngành nghề của Việt Nam Cộng hòa. Nhập khẩu máy móc và thiết bị giúp hiện đại hóa sản xuất. Xuất khẩu nông sản giúp tạo ra thu nhập cho nông dân. Tuy nhiên, sự phát triển của một số ngành nghề bị hạn chế do cạnh tranh từ hàng nhập khẩu.

5.3. So Sánh Với Các Nước Trong Khu Vực và Bài Học Kinh Nghiệm

So sánh thương mại Việt Nam Cộng hòa với các nước trong khu vực (Hàn Quốc, Đài Loan) cho thấy những điểm tương đồng và khác biệt. Việt Nam Cộng hòa phụ thuộc nhiều hơn vào viện trợ và chiến tranh, trong khi các nước khác tập trung vào phát triển công nghiệp và xuất khẩu. Bài học kinh nghiệm từ Việt Nam Cộng hòa có giá trị cho các nước đang phát triển.

VI. Kết Luận và Tương Lai Thương Mại Việt Nam Hoa Kỳ

Thương mại giữa Việt Nam Cộng hòa và Hoa Kỳ là một giai đoạn lịch sử phức tạp, với nhiều yếu tố tác động và những hệ quả khác nhau. Nghiên cứu giai đoạn này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm cho tương lai. Quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ ngày nay đã có những bước phát triển vượt bậc, dựa trên nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng và cùng có lợi. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và cơ hội phía trước.

6.1. Tổng Kết và Đánh Giá Hoạt Động Thương Mại

Hoạt động thương mại giữa Việt Nam Cộng hòa và Hoa Kỳ có những đặc điểm riêng, phản ánh bối cảnh lịch sử và chính trị của giai đoạn 1955-1975. Cần có một cái nhìn khách quan và toàn diện để đánh giá những thành công và hạn chế của hoạt động thương mại này.

6.2. Bài Học Kinh Nghiệm và Ý Nghĩa Lịch Sử

Nghiên cứu thương mại Việt Nam Cộng hòa - Hoa Kỳ giúp chúng ta rút ra những bài học kinh nghiệm quý giá về phát triển kinh tế, hội nhập quốc tế, và quản lý quan hệ đối ngoại. Ý nghĩa lịch sử của giai đoạn này cần được nhìn nhận một cách khách quan và khoa học.

6.3. Triển Vọng Quan Hệ Thương Mại Việt Nam Hoa Kỳ Hiện Nay

Quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ ngày nay đã có những bước phát triển vượt bậc, dựa trên nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng và cùng có lợi. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và cơ hội phía trước. Cần có những chính sách phù hợp để thúc đẩy quan hệ thương mại song phương phát triển bền vững.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thương mại của việt nam cộng hòa với hoa kỳ 1955 1975

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNGĐẾN THƯƠNG MẠI CỦA VIỆT NAM CỘNG HÒA VỚI HOA KỲ (1955-1975) 1. KINH TẾ CỦA VIỆT NAM CỘNG HÒA 1. Nông nghiệp Nền kinh tế Việt Nam Cộng hòa trải qua hai thời kỳ rõ rệt đó là thời kỳ kinh tế được hoạch định (1954–1963) và thời kỳ tự do kinh doanh (1963– 1975). Trong giai đoạn đầu, sau khi giành được độc lập, Việt Nam Cộng hòa dưới thời tổng thống Ngô Đình Diệm đã hoạch định hai kế hoạch  năm để hướng dẫn tiến trình công nghiệp hóa.

Chính phủ xuất ra một khoản ngân lớn để đầu tư vào các ngành công nghiệp quan trọng: Công ty đường Việt Nam, Công ty thủy tinh Việt Nam, Cogido, Nhà máy xi măng Hà Tiên. Đồng thời giới tư nhân Sài Gòn cũng bắt đầu hăng hái xuất vốn đầu tư vào nhiều ngành công nghiệp: chế tạo dược phẩm (Tenamyd, Roussel…), hóa chất căn bản (Vicaco, Namyco…), nhựa dẻo (Ufiplastic), fibro xi măng (Eternit). Tuy nhiên, giai đoạn sau năm 1963 mới là thời kỳ đỉnh cao của nền kinh tế Việt Nam Cộng hòa, khi các chính sách tự do hóa kinh tế được thực thi với mức độ cao. Nhưng đây cũng là thời điểm chiến tranh Việt Nam diễn ra khốc liệt nhất, bom đạn hủy hoại hàng loạt cơ sở hạ tầng đã tạo ra một rào cản lớn cho việc đầu tư.

Do đó mọi năng lực quốc gia đều ưu tiên cho cuộc chiến và đảm bảo sinh hoạt của người dân. Cũng vì tình hình bất ổn mà nhiều khu công nghiệp quy mô như khu An Hòa làm phân bón hóa học, nhà máy lọc dầu Cam-Ranh, nhà máy chế tạo tơ bóng và làm acid sulfurique Biên Hòa bị đình trệ. Giới tư nhân chuyển sang đầu tư vào những ngành đòi hỏi vốn ít, cơ sở nhỏ tại các khu vực an ninh như chế tạo dược phẩm, thực phẩm, điện khí, dệt, dược liệu, hóa phẩm, đường mía, sợi bông. Bên cạnh đó là sự có mặt của quân đội Hoa Kỳ và đồng minh đã có những tác động không nhỏ đến nền kinh tế Việt Nam Cộng hòa giai đoạn này.

7 c Nhìn chung, cả hai thời kì đều có chung định hướng là phát triển miền Nam Việt Nam thành một nền kinh tế sản xuất. Mặc dù sau năm 1963 kinh tế Việt Nam Cộng hòa dần mang tính thương mại nhiều hơn, nhưng ý định công nghiệp hóa luôn là định hướng phát triển kinh tế toàn diện của chính quyền. Trong nông nghiệp Về chế độ sở hữu ruộng đất: Ngô Đình Diệm thực hiện Cải cách ruộng đất ở nông thôn kéo dài 5 năm từ khi chế độ Việt Nam Cộng hòa được thành lập đến năm 1960. Cuộc cải cách đã thu hồi ruộng đất bỏ hoang của địa chủ và cấp cho tá điền.

Theo đó địa chủ không được phép sở hữu quá 100 ha đất (riêng các đồn điền dù hơn 100 ha thì vẫn được phép), số dư ngoài 100 ha đó sẽ buộc phải bán cho chính quyền và sau đó bán lại cho tá điền. Tá điền được lập một hợp đồng khai thác ruộng đất với địa chủ gọi là khế ước và trong đó sẽ ghi mức địa tô phải trả cho địa chủ. Khế ước có thời hạn là 5 năm và có tái ký, tá điền được quyền trả đất và phải báo cho chủ đất trước 6 tháng, ngược lại chủ đất muốn lấy lại đất thì phải báo trước cho tá điền 3 năm. Do mức hạn điền lớn là 100 ha, để lách luật các đại địa chủ thường cho người nhà đứng tên trên đất của mình, ngoài ra đất của các Giáo xứ Công giáo lại được miễn thuế và hạn mức, do vậy chỉ có 13% diện tích đất của miền Nam được phân phối lại.

Cuộc cải cách ruộng đất này đã đưa giai cấp địa chủ trở lại, 2/3 diện tích đất canh tác của miền Nam Việt Nam nằm trong tay tầng lớp địa chủ, gây ra bất bình lớn đối với nông dân. Kết quả ở nông thôn có 75% người dân ủng hộ quân giải phóng, 20% trung lập, và chỉ có 5% là ủng hộ chế độ Ngô Đình Diệm [; tr. Chính vì vậy, đến năm 1970 Nguyễn Văn Thiệu phải tiếp tục tiến hành cuộc cải cách ruộng đất. Nhằm khôi phục sản xuất sau sự kiện Tết Mậu Thân, chính quyền đã thành lập "Quỹ tái thiết cơ sở sản xuất" vào ngày 19/4/1968, nhằm cung cấp tín dụng cho các doanh nghiệp bị tàn phá [14; tr.

Năm 1970 chính quyền đã thực hiện lại cuộc cải cách ruộng đất với tên “người cày có ruộng”, nhằm khuyến khích nông nghiệp phát triển và xoa dịu người dân ở nông thôn. Cuộc cải cách thực hiện với mục tiêu là cấp 1,5 triệu ha ruộng đất cho 80 vạn hộ nông dân, và nông dân sẽ được cấp giấy chứng nhận sở hữu ruộng đất. Đến 8 c năm 1973, tổng cộng có 75 vạn hộ, với khoảng 5 triệu người đã được cấp ruộng đất. Cuộc cải cách đã tạo ra tầng lớp tiểu nông đông đảo và thúc đẩy kinh tế hàng hóa trong nông nghiệp phát triển.

Nông dân tích cực sản xuất, năng suất lúa tăng lên nhanh chóng và đời sống của người dân được cải thiện. Năm 1972, chính quyền thành lập "Quỹ phát triển kinh tế quốc gia" nhằm tài trợ tất cả dự án có tính khuếch trương, canh tân hay tân tạo thuộc các ngành canh nông, kỹ nghệ và dịch vụ [14; tr. Nông nghiệp là một lĩnh vực kinh tế quan trọng của Việt Nam Cộng hòa với các sản phẩm chính là lúa và cao su. Miền Nam Việt Nam có thời kì xuất khẩu cả gạo, năm 1960 Việt Nam Cộng hòa xuất khẩu gạo lớn nhất với tổng là 340 nghìn tấn.

Sau đó do chiến tranh mở rộng, sự tàn phá của bom đạn Hoa Kỳ đã khiến sản lượng gạo giảm nhanh. Xuất khẩu gạo giảm dần, đến năm 1962 chỉ còn 85 nghìn tấn, và đặc biệt từ năm 1965 trở đi phải nhập khẩu gạo để đảm bảo an ninh lương thực. Từ năm 1970 sản xuất lúa tại miền Nam đã tăng trở lại, do chính phủ thực hiện những chính sách phát triển nông thôn, cùng với đó là tiến bộ kỹ thuật nhiều giống lúa mới được đưa vào sản xuất như lúa Thần Nông phát triển nhanh và tốt. Đến năm 1971, lúa Thần Nông đã được gieo trồng trên 2,6 triệu mẫu ruộng, bằng 42% tổng diện tích canh tác.

Sản lượng lúa ngày càng tăng, năm 1960 là 4,9 triệu tấn, nhưng đến năm 1973 tăng lên ,3 triệu tấn. Sản xuất cây công nghiệp được đẩy mạnh bao gồm các loại cây: thuốc lá, mía đường, ngô. đặc biệt là cao su để thay thế nhập khẩu. Trong nông nghiệp vấn đề cơ khí hóa vẫn ở mức kém.

Mức độ cơ khí hóa nông nghiệp của miền Nam Việt Nam là 0,2 mã lực/mẫu thấp hơn Đài Loan đạt 0, mã lực/mẫu, diện tích sử dụng máy cày nhỏ (chiếm 20% tổng diện tích). Hệ thống thủy nông còn thấp, các máy bơm chưa đảm bảo tưới được 1/10 diện tích nông nghiệp. Trong nông nghiệp thì Việt Nam Cộng hòa sử dụng phân bón ở mức thấp đạt 150 kg/ha, thấp hơn so với các nước như Đài Loan là 310 kg/ha, Hàn Quốc là 230 kg/ha và Nhật Bản là 400 kg/ha, ở miền Bắc Việt Nam cũng đã đạt 300 kg/ha [; tr. Do không có nhà 9 c máy sản xuất nên phân bón của Việt Nam Cộng hòa đều phải nhập khẩu từ bên ngoài.

Công nghiệp Các cơ sở công nghiệp của Việt Nam Cộng hòa phân bố không đều, chủ yếu tập trung ở Sài Gòn, Gia Định, Biên Hòa: chiếm khoảng 85% tổng số xí nghiệp và 90% tổng sản lượng. Việc chuyên chở nguyên liệu đến các cơ sở sản xuất gặp khó khăn, do các nguồn nguyên liệu quan trọng thì đều cách xa các cơ sở sản xuất. Nền công nghiệp của Việt Nam Cộng hòa trải qua 4 giai đoạn phát triển: Giai đoạn 1 (1954-1956): công nghiệp khá nghèo nàn, có rất ít các nhà máy, xí nghiệp. Giai đoạn 2 (1957-1967): công nghiệp phát triển mạnh nhờ những chính sách tích cực của chính quyền Việt Nam Cộng hòa, nguồn viện trợ của Hoa Kỳ và các biện pháp bảo hộ nền công nghiệp trong nước.

Chính quyền Việt Nam Cộng hòa tích cực đẩy mạnh phát triển công nghiệp hóa từ đó thay thế dần nhập khẩu. Chính phủ dựng lên các hàng rào thuế quan và phi thuế quan để bảo vệ ngành công nghiệp nhẹ. Kết quả là các nhà máy đã được hình thành: năm 1961 nhà máy Cogido An Hảo là nhà máy giấy đầu tiên được thành lập đáp ứng được 30 - 40% nhu cầu tiêu thụ giấy tại miền Nam, nhà máy thủy tinh Khánh Hội với năng suất 15.000 tấn/năm, 2 nhà máy xi măng ở Hà Tiên và Thủ Đức với năng suất 540.000 tấn mỗi năm, năm 1961 đập thủy điện Đa Nhim được hoàn thành. Trong khi hạn chế nhập khẩu thì xuất khẩu được đẩy mạnh, chính quyền trợ cấp một số mặt hàng và điều chỉnh tỉ giá hối đoái thuận lợi cho xuất khẩu.

Giai đoạn 1955-1964 là thuận lợi nhất của xuất khẩu Việt Nam Cộng hòa. Chính phủ triển khai hai kế hoạch  năm. Kế hoạch  năm lần I (1957- 1962) nhằm hàn gắn vết thương chiến tranh, giảm thâm hụt ngân sách và phục hồi phát triển nền sản xuất: tăng lợi tức quốc gia lên 16%, tức 81 tỉ bạc vào 10 c năm 1961; gia tăng sản lượng các ngành canh nông (tăng 27%), ngư nghiệp (tăng 70%), công kỹ nghệ (tăng 20%), giao thông – thương mại – nghiệp vụ ngân hàng (tăng 15%), các lĩnh vực khác (tăng 5%) [; tr. Và kế hoạch  năm lần II (1962-1966) đẩy mạnh sản xuất nông nghiệp, thành lập thêm những ngành công nghiệp căn bản phục vụ cho tiêu thụ trong nước và xuất khẩu trong tương lai như hoàn tất khu công nghiệp An Hòa, Nông Sơn với sản lượng than dự trù đạt 250000 tấn năm 1966.

Theo đó trong nền kinh tế công nghiệp sẽ hỗ trợ cho nông nghiệp, hoàn tất các nhà máy thủy điện, đặc biệt kế hoạch này không chỉ nhằm phát triển kinh tế mà các vấn đề giáo dục, y tế, xã hội, lao động cũng được đặc biệt chú trọng. Các khu công nghiệp được thành lập tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư vào lĩnh vực chế tạo: khu công nghiệp Biên Hòa, Phong Dinh, An Hòa - Nông Sơn, đặc biệt tháng 12/1963 Công ty quốc gia khuếch trương khu kỹ nghệ được thành lập nhằm quản lý và phát triển các khu công nghiệp. Bên cạnh đó, chính phủ khuyến khích đầu tư tư nhân bằng các biện pháp hỗ trợ về tín dụng. Năm 1958 thành lập Trung tâm Khuếch trương kỹ nghệ để hỗ trợ hướng dẫn cho các doanh nghiệp về công nghệ và tài chính, cho doanh nghiệp vay với lãi suất thấp.

Do vậy nền công nghiệp của Việt Nam Cộng hòa phát triển rất nhanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thương mại giữa Việt Nam Cộng hòa và Hoa Kỳ (1955-1975): Phân tích và Đánh giá" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ thương mại giữa Việt Nam Cộng hòa và Hoa Kỳ trong giai đoạn lịch sử quan trọng này. Tác giả phân tích các yếu tố chính ảnh hưởng đến thương mại, từ chính sách kinh tế đến các sự kiện chính trị, đồng thời đánh giá tác động của mối quan hệ này đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam Cộng hòa. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức mà thương mại đã góp phần vào sự hình thành và phát triển của nền kinh tế trong bối cảnh chiến tranh và biến động chính trị.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ lịch sử vai trò của tổng thống bill clinton trong việc hoạch định chính sách đối ngoại với việt nam, nơi cung cấp cái nhìn về chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đối với Việt Nam trong thời kỳ hiện đại, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển của mối quan hệ hai nước. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lịch sử thương mại và chính trị giữa Việt Nam và Hoa Kỳ.