Nghiên cứu thực trạng, phân bố Cá cóc Tam Đảo (Paramesotriton deloustali) tại VQG Tam Đảo

Luận văn phân tích tác động của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng đến công tác quản lý và bảo vệ rừng tại huyện Tam Đường, tỉnh Lai Châu.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về loài Cá cóc Tam Đảo Báu vật đặc hữu Việt Nam

Cá cóc Tam Đảo, với tên khoa học là Paramesotriton deloustali, là một trong những loài lưỡng cư độc đáo và quý hiếm nhất của Việt Nam. Loài này còn được biết đến với các tên gọi khác như Cá cóc bụng hoa hay Tắc kè nước. Đây là một loài đặc hữu Việt Nam, chủ yếu được tìm thấy tại các khe suối trong khu vực Vườn quốc gia Tam Đảo. Với những đặc điểm sinh học và giá trị khoa học đặc biệt, Cá cóc Tam Đảo đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Namdanh lục đỏ IUCN ở mức độ nguy cấp (EN), nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác bảo tồn. Sự tồn tại của loài không chỉ là chỉ dấu cho sức khỏe của hệ sinh thái rừng núi Tam Đảo mà còn mang giá trị to lớn về mặt nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học. Tuy nhiên, quần thể loài này đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đòi hỏi sự quan tâm và hành động khẩn cấp từ các cơ quan chức năng và cộng đồng. Nghiên cứu của Nguyễn Xuân Tân (2020) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và phân bố, làm cơ sở khoa học cho các giải pháp bảo tồn trong tương lai.

1.1. Đặc điểm nhận dạng loài Paramesotriton deloustali

Cá cóc Tam Đảo sở hữu hình thái đặc trưng dễ nhận biết. Cơ thể chúng thuôn dài, hơi dẹt, với phần đuôi dài và dẹp bên. Da của loài có nhiều mụn sần sùi, có khả năng tiết chất nhầy. Lưng có màu xám đen, nổi bật với hai gờ sần chạy dọc hai bên và một gờ giữa sống lưng. Điểm đặc biệt nhất là phần bụng màu đỏ cam rực rỡ với các đường vân xám đen đan xen tạo thành hình mạng lưới, đây cũng là nguồn gốc của tên gọi “Cá cóc bụng hoa”. Kích thước của cá thể trưởng thành có thể đạt tới 92mm (chiều dài thân) và 87mm (chiều dài đuôi). Cá thể cái thường có kích thước lớn hơn cá thể đực. Vào mùa sinh sản, cá đực xuất hiện một dải màu xanh sáng chạy dọc hai bên đuôi, một đặc điểm giới tính phụ nổi bật. Những đặc điểm này giúp phân biệt Paramesotriton deloustali với các loài lưỡng cư khác trong cùng khu vực.

1.2. Giá trị khoa học và tầm quan trọng của việc bảo tồn

Cá cóc Tam Đảo không chỉ là một loài động vật đẹp mà còn mang giá trị khoa học và bảo tồn to lớn. Là một loài đặc hữu Việt Nam, nó là một phần di sản thiên nhiên độc nhất của quốc gia. Các nghiên cứu khoa học về cá cóc giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa, thích nghi sinh thái của các loài lưỡng cư ở vùng núi nhiệt đới. Ngoài ra, sự hiện diện của chúng là một chỉ thị sinh học quan trọng cho chất lượng môi trường nước tại các con suối ở Vườn quốc gia Tam Đảo. Một môi trường nước sạch, không ô nhiễm là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại của loài. Vì vậy, công tác bảo tồn loài nguy cấp này không chỉ bảo vệ một loài duy nhất mà còn góp phần bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái suối và nguồn nước trong khu vực. Việc bảo tồn thành công Cá cóc Tam Đảo cũng sẽ là một biểu tượng cho nỗ lực bảo vệ đa dạng sinh học của Việt Nam.

II. Top 5 mối đe dọa khiến Cá cóc Tam Đảo đứng trước nguy cơ

Quần thể Cá cóc Tam Đảo đang phải đối mặt với tình trạng suy giảm quần thể nghiêm trọng do nhiều yếu tố tác động tiêu cực. Các mối đe dọa này xuất phát chủ yếu từ hoạt động của con người và những thay đổi của môi trường tự nhiên. Việc xác định và phân tích rõ ràng các mối nguy này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng các chiến lược bảo tồn loài nguy cấp này một cách hiệu quả. Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Xuân Tân (2020) tại Vườn quốc gia Tam Đảo, có thể xác định được những áp lực chính đang đẩy loài đến bờ vực nguy hiểm. Những tác động này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn phá hủy và thu hẹp sinh cảnh sống tự nhiên của chúng, khiến cho khả năng phục hồi của quần thể trở nên vô cùng khó khăn. Nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời, tương lai của Paramesotriton deloustali sẽ trở nên rất mờ mịt.

2.1. Tác động từ việc mất môi trường sống và ô nhiễm nguồn nước

Việc mất môi trường sống là mối đe dọa lớn nhất đối với Cá cóc Tam Đảo. Các hoạt động phát triển du lịch thiếu kiểm soát, xây dựng cơ sở hạ tầng như đường sá, cáp treo đã trực tiếp phá hủy và chia cắt sinh cảnh sống của loài. Thêm vào đó, việc lấn chiếm đất rừng để canh tác nông nghiệp, đặc biệt là trồng chè, cũng làm thu hẹp diện tích rừng tự nhiên. Tình trạng ô nhiễm nguồn nước cũng là một vấn đề báo động. Rác thải sinh hoạt từ các khu du lịch và các hộ dân sống gần suối, cùng với việc sử dụng hóa chất trong nông nghiệp, đã làm suy giảm chất lượng nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và khả năng sinh sản của loài lưỡng cư vốn rất nhạy cảm này.

2.2. Vấn nạn săn bắt trái phép và suy giảm quần thể nghiêm trọng

Hoạt động săn bắt trái phép vì nhiều mục đích khác nhau đang góp phần trực tiếp vào sự suy giảm quần thể của Cá cóc Tam Đảo. Chúng bị săn bắt để làm thuốc theo kinh nghiệm dân gian, bán làm vật nuôi cảnh hoặc thậm chí làm thực phẩm. Nghiên cứu đã ghi nhận hình ảnh buôn bán cá cóc làm thuốc, cho thấy áp lực này là có thật và diễn ra thường xuyên. Bên cạnh đó, các hoạt động đánh bắt cá bằng xung điện của người dân địa phương cũng gây ra tác động hủy diệt. Kích điện không chỉ làm cạn kiệt nguồn tôm, cá mà còn giết chết các loài lưỡng cư như cá cóc sống trong cùng môi trường nước. Những hoạt động này diễn ra tinh vi, khó kiểm soát, gây ra những tổn thất nặng nề cho quần thể loài.

2.3. Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến môi trường sống của cá cóc

Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa tiềm tàng và lâu dài. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa có thể tác động tiêu cực đến môi trường sống của cá cóc. Nhiệt độ nước tăng cao có thể ảnh hưởng đến quá trình phát triển của nòng nọc, trong khi các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài hoặc lũ lụt đột ngột có thể làm thay đổi cấu trúc dòng chảy và phá hủy các khu vực sinh sản. Là một loài lưỡng cư có phổ phân bố hẹp và yêu cầu sinh cảnh khắt khe, Cá cóc Tam Đảo rất dễ bị tổn thương trước những thay đổi này. Đây là một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp bảo tồn phải mang tính thích ứng và dài hạn.

III. Phân tích thực trạng phân bố của loài Cá cóc Tam Đảo tại VQG

Việc hiểu rõ thực trạng và khu vực phân bố của Cá cóc Tam Đảo là yếu tố then chốt để xây dựng các kế hoạch bảo tồn hiệu quả. Các nghiên cứu thực địa tại Vườn quốc gia Tam Đảo đã cung cấp những dữ liệu quý giá về sự hiện diện và mật độ của loài này tại các địa điểm khác nhau. Kết quả điều tra cho thấy sự phân bố của loài không đồng đều, tập trung chủ yếu ở những khu vực còn giữ được chất lượng sinh cảnh tốt và ít bị tác động bởi con người. Cụ thể, nghiên cứu của Nguyễn Xuân Tân (2020) đã tiến hành khảo sát trên 20 tuyến điều tra thuộc địa phận ba tỉnh Vĩnh Phúc, Tuyên Quang và Thái Nguyên. Dữ liệu thu thập được không chỉ xác định các "điểm nóng" về đa dạng sinh học của loài mà còn chỉ ra những khu vực mà quần thể đã suy giảm hoặc biến mất, từ đó giúp khoanh vùng ưu tiên cho các hoạt động bảo tồn tại chỗ.

3.1. Các khu vực phân bố chính của cá cóc tại Vườn quốc gia Tam Đảo

Kết quả khảo sát cho thấy, khu vực phân bố của Cá cóc Tam Đảo tập trung mạnh nhất tại các tuyến suối thuộc tỉnh Vĩnh Phúc, đặc biệt là khu vực Tây Thiên. Trong số 68 cá thể được ghi nhận, có tới 60 cá thể (chiếm 88,2%) được tìm thấy tại đây. Điều này cho thấy khu vực Tây Thiên vẫn còn duy trì được sinh cảnh sống tương đối nguyên vẹn và phù hợp cho loài. Các tuyến thuộc tỉnh Tuyên Quang ghi nhận số lượng ít hơn đáng kể, với 8 cá thể (chiếm 11,8%). Đáng báo động, các tuyến điều tra thuộc địa phận tỉnh Thái Nguyên hoàn toàn không ghi nhận được cá thể nào trong đợt nghiên cứu. Sự khác biệt này phản ánh mức độ tác động của con người và chất lượng môi trường sống khác nhau giữa các khu vực.

3.2. Mật độ cá thể và sự khác biệt theo đai độ cao

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mật độ cá thể của Cá cóc Tam Đảo phân bố chủ yếu ở một số đai độ cao nhất định. Cụ thể, loài này được tìm thấy nhiều nhất ở đai độ cao từ 200-400m so với mực nước biển, với 58 cá thể được ghi nhận (chiếm 85,3%). Đai độ cao từ 0-200m ghi nhận số lượng ít hơn với 6 cá thể. Các đai độ cao hơn (400-800m và 800-1000m) chỉ ghi nhận được rất ít cá thể. Mật độ trung bình trên toàn bộ khu vực nghiên cứu được tính toán là 2,38 cá thể/ha. Tuy nhiên, mật độ này có sự chênh lệch lớn giữa các tuyến, với tuyến có mật độ cao nhất đạt tới 38,89 cá thể/ha. Những con số này cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng để xác định các vùng lõi cần được bảo vệ nghiêm ngặt.

IV. Các giải pháp bảo tồn Cá cóc Tam Đảo hiệu quả nhất hiện nay

Trước những mối đe dọa và thực trạng suy giảm quần thể đáng báo động, việc đề xuất và triển khai các giải pháp bảo tồn toàn diện và khả thi là nhiệm vụ cấp bách. Các giải pháp này cần phải dựa trên cơ sở khoa học vững chắc từ các kết quả nghiên cứu thực địa và phải có sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan, từ cơ quan quản lý nhà nước, các nhà khoa học đến cộng đồng địa phương. Mục tiêu cuối cùng là bảo vệ sinh cảnh sống, giảm thiểu các áp lực tiêu cực và tạo điều kiện cho quần thể Cá cóc Tam Đảo phục hồi và phát triển bền vững. Luận văn của Nguyễn Xuân Tân (2020) đã đề xuất một hệ thống gồm 5 nhóm giải pháp chính, bao trùm các khía cạnh từ quản lý, kinh tế, pháp luật đến tuyên truyền và nghiên cứu khoa học, tạo thành một khuôn khổ hành động để cứu loài lưỡng cư đặc hữu này khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

4.1. Tăng cường quản lý và thực thi pháp luật bảo tồn loài nguy cấp

Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước là giải pháp nền tảng. Cần tăng cường hoạt động tuần tra, giám sát của lực lượng kiểm lâm tại các khu vực phân bố trọng điểm của Cá cóc Tam Đảo, đặc biệt là khu vực Tây Thiên. Các hành vi săn bắt trái phép, buôn bán và sử dụng xung điện để đánh bắt cá phải được xử lý nghiêm minh, triệt để nhằm tạo tính răn đe. Cần điều tra và triệt phá các đường dây buôn bán động vật hoang dã. Đồng thời, cần hạn chế các hoạt động du lịch có nguy cơ tác động xấu đến các con suối là môi trường sống của cá cóc. Việc xây dựng một lực lượng kiểm lâm đủ mạnh, có đủ trang thiết bị và được trao quyền hạn là yếu tố quyết định sự thành công của công tác này.

4.2. Nâng cao nhận thức và phát triển sinh kế bền vững cho người dân

Công tác bảo tồn loài nguy cấp không thể thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để người dân hiểu rõ giá trị và tầm quan trọng của Cá cóc Tam Đảo cũng như đa dạng sinh học của Vườn quốc gia Tam Đảo. Các chương trình truyền thông cần được thiết kế phù hợp với văn hóa và trình độ nhận thức của từng nhóm đối tượng. Song song đó, việc hỗ trợ người dân phát triển các mô hình sinh kế bền vững, như trồng cây dược liệu dưới tán rừng hoặc phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, sẽ giúp giảm sự phụ thuộc của họ vào tài nguyên rừng. Khi đời sống được cải thiện, người dân sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất cho loài.

4.3. Vai trò của nghiên cứu khoa học về cá cóc trong công tác bảo tồn

Các nghiên cứu khoa học về cá cóc đóng vai trò vô cùng quan trọng, cung cấp cơ sở dữ liệu cho mọi hoạt động bảo tồn. Cần tiếp tục tiến hành các chương trình giám sát dài hạn để theo dõi biến động quần thể, mật độ cá thể và chất lượng sinh cảnh sống. Các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh thái, sinh sản, di truyền của loài cũng cần được đẩy mạnh. Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc nghiên cứu khả năng thích ứng của loài sẽ giúp xây dựng các kịch bản và giải pháp bảo tồn phù hợp. Kết quả nghiên cứu cần được chuyển giao và ứng dụng nhanh chóng vào công tác quản lý và hoạch định chính sách tại Vườn quốc gia Tam Đảo.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá tác động của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng đến công tác quản lý bảo vệ rừng trên địa bàn huyện tam đường tỉnh lai châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước Công trình nghiên cứu kỹ lưỡng nhất về Bò sát, ếch nhái do Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật phối hợp với Viện Động vật Xanh Petecbua (Nga), Bảo tàng Hoàng gia Ontario (Canada), Bảo tàng Lịch sử tự nhiên Hoa Kỳ. Chương trình hợp tác này được tiến hành trong 2 giai đoạn 1993 - 1997 và 1999 - 2000 ở VQG Tam Đảo. Kết quả của các nghiên cứu này đã ghi nhận được 123 loài bò sát thuộc 17 họ, 3 bộ và 56 loài ếch nhái thuộc 8 họ, 3 bộ.

Kết quả nghiên cứu trên cho thấy khu hệ Bò sát và ếch nhái của VQG Tam Đảo đa dạng vào loại bậc nhất ở Việt Nam. Bên cạnh đó, các tác giả còn ghi nhận được 30 loài quý hiếm và đặc hữu; phát hiện 1 loài ếch nhái mới cho khoa học - Leptplatex sung (năm 1998). Phân bố của các loài Bò sát và ếch nhái theo sinh cảnh cũng đã được đề cập trong nghiên cứu này. Các tác giả đã xác định tác động lớn nhất đến các loại Bò sát và ếch nhái ở VQG Tam Đảo là áp lực do buôn bán và sử dụng quá mức.

Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật và các chuyên gia thuộc Viện Động vật Saint Peterburg (2007), đã tìm thấy loài Cá cóc bụng hoa hay còn gọi là Cá cóc tam đảo ở Khu Bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn – Kỳ Thượng (BTTN ĐS - KT) tại huyện Hoành Bồ. Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật phối hợp với các nhà nghiên cứu Vườn thú Cologne (CHLB Đức, 2007) đã phát hiện loài Cá cóc Việt Nam ở Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Sơn - Kỳ Thượng. Năm 2013 các nhà nghiên cứu đại học Kyoto (Nhật Bản) và bảo tàng Thiên nhiên Việt Nam đã công bố một loài Cá cóc mới trên tạp chí Current Herpetology. Loài mới được mô tả dựa trên kết quả so sánh về mặt hình thái và sinh học phân tử với các loài Cá cóc đã ghi nhận ở Việt Nam và các nước 3 láng giềng như Trung Quốc, Lào.

Mẫu vật của loài mới được nhóm nghiên cứu thu thập ở vùng núi tỉnh Hà Giang và Cao Bằng. Tình hình nghiên cứu trong nước Việt Nam là một quốc gia có dạng sinh học cao có nhiều loài động, thực vật đặc hữu nói chung, đặc biệt là loài bò sát, lưỡng cư. Chúng không chỉ có ý nghĩa về mặt sinh thái, kinh tế mà chúng còn là nguồn dược liệu quý giá mà thiên nhiên ban tặng cho con người. Bò sát ở Việt Nam đã được nghiên cứu từ cuối thế kỷ XIX, giai đoạn này chủ yếu là do các nhà khoa học nước ngoài tiến hành như: Tirant (1885), Boulenger (1903), Smith (1921, 1924, 1932).

Đáng chú ý nhất là công trình nghiên cứu Bò sát Đông Dương của Bourret từ 1934 - 1944, trong đó có ở nước ta. Công trình nghiên cứu của ông bao gồm: 1934 - 1941: Các thông báo về Bò sát - Lưỡng cư Đông Dương (Phần 1); 1942: Khu hệ Ếch nhái Đông Dương và các loại Rùa Đông Dương. Đã có nhiều công trình nghiên cứu được tiến hành từ nhiều khu vực khác nhau trên cả nước từ những thập kỷ trước. Đầu thế kỷ XX (1924 – 1944) ở Đông Dương Bourret một nhà khoa học người Pháp, đã ghi nhận 177 loài và phân loài Thằn lằn, 145 loài và phân loài Rắn, 45 loại và phân loại Rùa và 171 loài và phân loài Ếch nhái.

Nhìn chung, trong giai đoạn này các công trình chỉ dừng lại ở mức thu thập tiêu bản, thống kê phân loại, địa bàn nghiên cứu chưa rộng mà chỉ mới tập trung vào những khu vực có điều kiện. (Nguồn: Trích dẫn Báo cáo đề tài KT 02. Nguyễn Văn Sảng, Hồ Thu Cúc (1996). Trong giai đoạn từ 1945 đến 1954 do ảnh hưởng của chiến tranh nên hầu như không có nghiên cứu nào đáng chú ý.

Từ năm 1954 đến năm 1975, có một công trình nghiên cứu được thực hiện ở miền Bắc Việt Nam, đã thống kê có tổng số 68 loại Ếch nhái và 159 loài Bò sát (Trần Kiên và cs, 1981). Ở miền Nam, Campden - Main (1970) mô tả 77 loài Rắn trong cuốn sách nhận dạng của mình. Từ năm 1976 đến 1980, trong chương trình hợp tác nghiên cứu giữa 4 các cơ quan của Việt Nam và Nga, một số nghiên cứu Bò sát đã được thực hiện ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam. Sau hòa bình lập lại ở Miền Bắc Việt Nam (1954) các nghiên cứu về thành phần Lưỡng cư, Bò sát mới được tăng cường bởi các tác giả Việt Nam.

Giai đoạn từ năm 1970 đến năm 1990 đã có thêm một số công trình: “Kết quả điều tra cơ bản động vật miền Bắc Việt Nam”, Trần Kiên, Nguyễn Văn Sáng, Hổ Thu Cúc (1981) đã thống kê được 159 loại Bò sát, 69 loài Lưỡng cư. Trong những năm 1970, 1971, 1972 đoàn thực tập thiên nhiên khoa Sinh vật trường Đại học Sư phạm II Hà Nội kết hợp với trường cấp II Tam Đảo đã tiến hành nghiên cứu ở khu vực Tam Đảo đã thống kê được 19 loài Rắn, 3 loài Thằn Lằn, 4 loại Rùa và 5 loại Ếch nhái. Viện sinh thái và tài nguyên sinh vật (1985) “Tuyển tập báo cáo kết quả điều tra thống kê động vật Việt Nam, đã thống kê được 350 loài Lưỡng cư, Bò sát, trong đó: Bò sát có 260 loài, Lưỡng cư có 90 loài. Ngoài ra các tác giả còn phân tích sự phân bố các loài ở các sinh cảnh.

Đào Văn Tiến (1978) đã tổng hợp và xây dựng khóa định loại cho 87 loài ếch nhái, 77 loài thằn lằn, 165 loài rắn, 32 loài rùa và 2 loài cá sấu, trong khóa định loại này tác giả đã đề cập đến 2 loài Cá cóc có phân bổ ở Việt Nam. Nguyễn Văn Sáng và Hồ Thu Cúc (1996) thống kê ở Việt Nam có tổng số 340 loài bao gồm 82 loài Ếch nhái và 258 loài bò sát, trong danh lục này đã đề cập đến phân bố, tình trạng của loài Cá cóc tam đảo. Ngoài những công trình nghiên cứu về khu hệ còn những công trình nghiên cứu về đặc điểm sinh học, sinh thái học của Trần Kiên và cộng sự tập trung nhiều vào nhân nuôi những loài có ý nghĩa kinh tế làm cơ sở xây dựng quy trình nuôi và bảo tồn. Giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2002: Đây là giai đoạn nghiên cứu Lưỡng cư, Bò sát ở nước ta được tăng cường.

Đặc biệt nhiều nhất là từ năm 5 1995 trở lại đây có các tác giả: Đinh Thị Phương Anh, Hổ Thu Cúc, Hoảng Nguyễn Bình, Ngô Đắc Chứng, Lê Nguyên Ngật, Hoàng Xuân Quang, Nguyễn Văn Sáng, Nguyễn Quảng Trường.đưa ra danh sách thành phần ở một số vùng: VQG Bạch Mã có 52 loài Lưỡng cư, Bò sát thuộc 15 họ, 3 bộ, VQG Ba Vì có 62 loài thuộc 16 họ, 3 bộ, vùng núi Ngọc Linh (Kom Tum) có 53 loài thuộc 30 họ, 4 bộ, khu vực Tây Nam Nghệ An có 56 loài thuộc 17 hộ, 3 bộ, Khu BTTN Xuân Sơn (Phú Thọ) có 46 loài thuộc 15 hộ, 3 bộ, khu vực Hữu Liên (Lạng Sơn) có 48 loài thuộc 15 họ, 4 bộ, khu vực núi Yên Tử (Quảng Ninh) có 55 loại thuộc 18 họ, 4 bộ, VQG Bến En (Thanh Hóa) có 85 loài thuộc 21 họ, 4 bộ, khu vực núi Bà Đen (Tây Ninh) có 34 loài thuộc 16 họ, 5 bộ, khu BTTN Sơn Trà (Đà Nẵng) có 34 loài thuộc19 họ, 3 bộ, khu vực núi Kon Ka Kinh (Gia Lai) có 51 loài thuộc 15 họ, 4 bộ, khu vực Chí Linh (Hải Dương) có 87 loài thuộc 20 họ, 4 bộ, khu BTTN Pù Mát (Nghệ An) có 7 loài thuộc 21 họ, 4 bộ, VQG U Minh Thượng (Kiên Giang) có 38 loài thuộc 14 họ, 3 bộ, khu vực đầm Ao Châu (Hạ Hỏa Phú Thọ) có 54 loài thuộc 20 họ, 4 bộ, khu vực A Lưới (Thừa Thiên Huế) có 76 loài thuộc 20 họ, 4 bộ, khu vực rừng Konplông (Kom Tum) có 46 loài thuộc 16 họ, 3 bộ. Lê Nguyên Ngật (2000), nghiên cứu về một số đặc điểm sinh thái học của Cá cóc bụng hoa trong điều kiện nuôi. Nghiên cứu này cho biết có khả năng nuôi sinh sản thảnh công Cá cóc bụng hoa trong phòng thí nghiệm. Như vậy, có thể tiến hành bảo tồn loài cá cóc bằng cả hai hình thức nguyên vị và chuyển vị.

Nguyễn Quảng Trường (2000), đã tiến hành nghiên cứu về phân bổ và đánh giá hiện trạng khai thác loài Cá cóc bụng hoa ở VQG Tam Đảo. Đã khảo sát về phân bố của Cá cóc ở 28 suối của khu vực Tây Thiên (Vĩnh Phúc); Ninh Lai, Thiện Kế, Hợp Hoả (Tuyên Quang) và Quân Chu (Thái Nguyên). Kết quả nghiên cứu đã phân tích tình hình khai thác, sử dụng loài Cá cóc. Nguyễn Văn Sáng và cs (2005) đã thống kê 458 loài (162 loài Ếch nhái 6 và 296 loại Bỏ sát trong danh lục Bò sát - Ếch nhái của Việt Nam Danh lục này đã bổ sung thêm khoảng 200 loài so với các danh lục trước đây ở Việt Nam.

Những khám phá mới và ghi nhận bổ sung kết quả của rất nhiều chương trình hợp tác nghiên cứu trong suốt 25 năm qua (1980 - 2006). Lê Nguyên Ngật (2008) đã có nghiên cứu về phân bố và tình trạng loài Cá cóc tam đảo ở Việt Nam bài báo đã đề cập đến phân bố, tình trạng và giá trị về thẩm mỹ, khoa học, du lịch và thương mại. Danh sách thành phần loài lưỡng cư, bò sát của VQG Xuân Sơn tiếp tục được cập nhật trong công trình của Nguyễn Văn Sáng, Nguyễn Quảng Trưởng (2009). Theo đó, đã ghi nhận ở VQG Xuân Sơn Lớp Bò sát có 48 loài thuộc 14 họ, 2 bộ và lớp Lưỡng cư có 29 loài thuộc 8 họ, 3 bộ.

Một số tài liệu đã đề cập đến phân bố, tình trạng bảo tồn loài Cá cóc tam đảo là loài nguy cấp, quý hiếm nằm trong Sách Đỏ Việt Nam (2007); Nghị định 06/2019/NĐ-CP; Danh lục đỏ thế giới IUCN 2020. Một số đặc điểm sinh học, sinh thái được đề cập trong các tài liệu như: Giáo trình động vật của trường Đại học Lâm nghiệp của Phạm Nhật, Đỗ Quang Huy (1998), Luận chứng kinh tế kỹ thuật Vườn quốc gia Tam Đảo (1996). Một số nghiên cứu về loài Cá cóc Tam Đảo (Paramesotriton deloustali, Bourret, 1934) (Nguồn: Sách đỏ Việt Nam 2007, trang 260) Đặc điểm nhận biết: Cá cóc tam đảo (Paramesotriton deloustali) là loài có số lượng cá thể nhiều nhất trong 8 loài Cá cóc được tìm thấy ở Việt Nam (Nguyễn Quảng Trường và cs, 2009).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ