Thực thi Hiệp định về Các khía cạnh Liên quan đến Thương mại của Quyền Sở hữu Trí tuệ tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học về thực thi Hiệp định TRIPS tại Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về quyền sở hữu trí tuệ và pháp luật Việt Nam. Tải ngay!

Trường đại học

Victoria University School of Law

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis - Doctor of Philosophy
252
40
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Hiệp định TRIPS Nền tảng Quyền SHTT ở Việt Nam

Hiệp định TRIPS (Agreement on Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights) đóng vai trò then chốt trong việc định hình hệ thống Quyền Sở hữu Trí tuệ (SHTT) tại Việt Nam. Hiệp định này đặt ra các tiêu chuẩn tối thiểu cho việc bảo hộ và thực thi SHTT trên phạm vi toàn cầu. Việt Nam, với tư cách là thành viên của WTO, cam kết tuân thủ các quy định của Hiệp định TRIPS. Quá trình thực thi Hiệp định TRIPS tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn, từ việc nội luật hóa các quy định quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia, đến việc xây dựng và củng cố các cơ chế thực thi. Việc gia nhập WTO và cam kết thực thi Hiệp định TRIPS đã tạo động lực quan trọng cho việc cải cách hệ thống SHTT của Việt Nam, góp phần thúc đẩy thương mại quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài và khuyến khích sáng tạo trong nước. Theo nghiên cứu của Thanh Thi Kieu, Việt Nam đã có những nỗ lực đáng kể trong việc hài hòa hóa pháp luật SHTT với tiêu chuẩn quốc tế.

1.1. Lịch sử hình thành và mục tiêu của Hiệp định TRIPS

Hiệp định TRIPS ra đời trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự gia tăng tầm quan trọng của SHTT trong thương mại quốc tế. Mục tiêu chính của Hiệp định là thiết lập một khuôn khổ pháp lý chung, đảm bảo bảo hộ SHTT hiệu quả và ngăn chặn các hành vi xâm phạm SHTT. Hiệp định bao gồm các quy định về bản quyền, quyền liên quan, sở hữu công nghiệp, chỉ dẫn địa lý, bí mật kinh doanh và các lĩnh vực khác. Các điều khoản của TRIPS quy định chi tiết các tiêu chuẩn tối thiểu cho việc bảo hộ, cũng như các biện pháp thực thi quyền để ngăn chặn hàng giảhàng nhái. Việc này nhằm tạo ra một sân chơi công bằng cho các doanh nghiệp và khuyến khích sự sáng tạo. Đồng thời, cũng tạo ra áp lực để các quốc gia phải điều chỉnh luật lệ cho phù hợp.

1.2. Vai trò của WTO trong việc giám sát thực thi TRIPS

WTO đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và đảm bảo các thành viên tuân thủ Hiệp định TRIPS. Cơ chế giải quyết tranh chấp của WTO cho phép các thành viên khiếu nại lẫn nhau nếu cho rằng có vi phạm Hiệp định TRIPS. WTO cũng cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển để giúp họ thực thi hiệu quả Hiệp định TRIPS. Theo Thanh Thi Kieu, việc tham gia vào hệ thống WTO và tuân thủ Hiệp định TRIPS tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng hơn và khuyến khích các doanh nghiệp Việt Nam đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh.

II. Thách thức Thực thi TRIPS Vấn nạn Hàng giả và Xâm phạm SHTT

Mặc dù đã đạt được nhiều tiến bộ, Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức trong quá trình thực thi Hiệp định TRIPS. Vấn nạn hàng giảxâm phạm SHTT vẫn diễn ra phức tạp, gây thiệt hại lớn cho các doanh nghiệp và ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư. Một số yếu tố cản trở quá trình thực thi bao gồm: nhận thức về SHTT còn hạn chế trong cộng đồng, năng lực của các cơ quan thực thi còn yếu, và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chưa hiệu quả. Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và thương mại điện tử cũng tạo ra những thách thức mới trong việc chống hàng giảxâm phạm SHTT trên môi trường trực tuyến. Việc nội luật hóa các quy định của Hiệp định TRIPS vào hệ thống pháp luật quốc gia cũng gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi sự điều chỉnh và sửa đổi liên tục để phù hợp với tình hình thực tế.

2.1. Thực trạng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam

Tình trạng xâm phạm SHTT tại Việt Nam diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau, từ hàng giả, hàng nhái đến vi phạm bản quyềnsở hữu công nghiệp. Các sản phẩm bị làm giả phổ biến bao gồm: dược phẩm, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, quần áo, giày dép, điện tử và phần mềm. Xâm phạm SHTT không chỉ gây thiệt hại về kinh tế cho các chủ sở hữu quyền mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe và an toàn của người tiêu dùng. Theo thống kê, số lượng vụ việc xâm phạm SHTT bị phát hiện và xử lý hàng năm vẫn ở mức cao, cho thấy đây là một vấn đề nhức nhối cần được giải quyết triệt để.

2.2. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng xâm phạm SHTT

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng xâm phạm SHTT tại Việt Nam. Thứ nhất, nhận thức về SHTT trong cộng đồng còn hạn chế, nhiều người chưa hiểu rõ về quyền và nghĩa vụ liên quan đến SHTT. Thứ hai, lợi nhuận từ việc sản xuất và kinh doanh hàng giả, hàng nhái rất lớn, trong khi chế tài xử phạt còn chưa đủ sức răn đe. Thứ ba, năng lực của các cơ quan thực thi còn yếu, thiếu nguồn lực và kinh nghiệm để phát hiện và xử lý các vụ việc xâm phạm SHTT phức tạp. Thứ tư, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng còn chưa hiệu quả, gây khó khăn cho công tác điều tra và xử lý.

2.3. Tác động tiêu cực của xâm phạm SHTT đến nền kinh tế Việt Nam

Xâm phạm SHTT gây ra nhiều tác động tiêu cực đến nền kinh tế Việt Nam. Đầu tiên, nó làm giảm uy tín của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế. Thứ hai, nó làm giảm động lực đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước. Thứ ba, nó làm thất thu ngân sách nhà nước do các hoạt động sản xuất và kinh doanh hàng giả, hàng nhái thường không được kê khai và nộp thuế đầy đủ. Thứ tư, nó tạo ra một môi trường cạnh tranh không lành mạnh, gây khó khăn cho các doanh nghiệp làm ăn chân chính.

III. Giải pháp Cải cách Nâng cao Hiệu quả Thực thi Quyền SHTT

Để nâng cao hiệu quả thực thi Hiệp định TRIPS và giảm thiểu tình trạng xâm phạm SHTT, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về SHTT để nâng cao nhận thức trong cộng đồng. Cần đầu tư nâng cao năng lực cho các cơ quan thực thi, trang bị các phương tiện kỹ thuật hiện đại và đào tạo chuyên môn cho cán bộ. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về SHTT, đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng và phù hợp với các cam kết quốc tế. Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực SHTT, chia sẻ kinh nghiệm và phối hợp đấu tranh chống hàng giả, hàng nhái xuyên quốc gia. Cuối cùng, cần xây dựng một cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan chức năng, đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ trong công tác điều tra, xử lý và phòng ngừa vi phạm.

3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ

Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả thực thi Hiệp định TRIPS. Cần rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật hiện hành để đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và phù hợp với các cam kết quốc tế. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc xây dựng các quy định về bảo hộ SHTT trên môi trường số, xử lý các hành vi xâm phạm bản quyềnhàng giả trực tuyến. Theo nghiên cứu của Thanh Thi Kieu, việc hoàn thiện pháp luật cần đi đôi với việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của công tác xét xử các vụ việc liên quan đến SHTT.

3.2. Nâng cao năng lực cho các cơ quan thực thi

Các cơ quan thực thi đóng vai trò quan trọng trong việc bảo hộ SHTTchống hàng giả, hàng nhái. Để nâng cao năng lực cho các cơ quan thực thi, cần đầu tư trang bị các phương tiện kỹ thuật hiện đại, nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ và tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan. Cần chú trọng đến việc đào tạo các chuyên gia về SHTT, có khả năng phát hiện và xử lý các vụ việc phức tạp, đặc biệt là các vụ việc liên quan đến công nghệ cao. Thanh Thi Kieu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao và tinh thần trách nhiệm trong công tác thực thi quyền.

3.3. Tăng cường hợp tác quốc tế về bảo hộ SHTT

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc bảo hộ SHTT không thể chỉ dựa vào nỗ lực của một quốc gia. Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực SHTT, chia sẻ kinh nghiệm và phối hợp đấu tranh chống hàng giả, hàng nhái xuyên quốc gia. Việt Nam cần chủ động tham gia vào các tổ chức quốc tế về SHTT, ký kết các hiệp định song phương và đa phương về SHTT, và phối hợp với các nước trong khu vực và trên thế giới để giải quyết các vấn đề chung về SHTT.

IV. Ứng dụng Thực tiễn Cơ chế giải quyết tranh chấp Quyền SHTT ở VN

Việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp về quyền SHTT là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả thực thi Hiệp định TRIPS tại Việt Nam. Cơ chế này bao gồm nhiều hình thức giải quyết khác nhau, từ thương lượng, hòa giải đến trọng tài và tòa án. Mỗi hình thức có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với từng loại tranh chấp và từng giai đoạn khác nhau. Việc lựa chọn hình thức giải quyết tranh chấp phù hợp sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho các bên trong việc tiếp cận các hình thức giải quyết tranh chấp, đồng thời nâng cao năng lực của các cơ quan và tổ chức giải quyết tranh chấp.

4.1. Các hình thức giải quyết tranh chấp SHTT phổ biến

Các hình thức giải quyết tranh chấp về quyền SHTT phổ biến tại Việt Nam bao gồm: thương lượng, hòa giải, trọng tài và tòa án. Thương lượng là hình thức đơn giản và ít tốn kém nhất, thường được sử dụng để giải quyết các tranh chấp nhỏ. Hòa giải là hình thức giải quyết tranh chấp thông qua một bên thứ ba trung gian, có vai trò giúp các bên tìm kiếm một giải pháp chung. Trọng tài là hình thức giải quyết tranh chấp thông qua một hội đồng trọng tài, có thẩm quyền đưa ra phán quyết ràng buộc các bên. Tòa án là hình thức giải quyết tranh chấp thông qua hệ thống tòa án, có thẩm quyền đưa ra phán quyết cuối cùng và cưỡng chế thi hành.

4.2. Vai trò của Tòa án trong giải quyết tranh chấp SHTT

Tòa án đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp về quyền SHTT, đặc biệt là các tranh chấp phức tạp và có giá trị lớn. Tòa án có thẩm quyền xét xử các vụ việc xâm phạm SHTT, áp dụng các biện pháp cưỡng chế và buộc các bên vi phạm bồi thường thiệt hại. Để nâng cao hiệu quả hoạt động của tòa án, cần nâng cao trình độ chuyên môn cho thẩm phán, trang bị các phương tiện kỹ thuật hiện đại và đảm bảo tính độc lập, khách quan trong quá trình xét xử. Thanh Thi Kieu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống tòa án chuyên biệt về SHTT để giải quyết các vụ việc một cách nhanh chóng và hiệu quả.

4.3. Thực tiễn xét xử các vụ xâm phạm SHTT tại Việt Nam

Thực tiễn xét xử các vụ xâm phạm SHTT tại Việt Nam cho thấy vẫn còn nhiều khó khăn và thách thức. Một số vụ việc kéo dài do phức tạp về chứng cứ và quy trình tố tụng. Mức bồi thường thiệt hại thường thấp so với thiệt hại thực tế mà các chủ sở hữu quyền phải gánh chịu, chưa đủ sức răn đe. Cần có những cải cách trong quy trình tố tụng, nâng cao chất lượng chứng cứ và tăng mức bồi thường thiệt hại để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các chủ sở hữu quyền.

V. Phân tích Tác động Hiệp định TRIPS ảnh hưởng đến Kinh tế Xã hội

Việc thực thi Hiệp định TRIPS có tác động nhiều mặt đến kinh tế và xã hội của Việt Nam. Về kinh tế, Hiệp định TRIPS thúc đẩy thương mại quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài và khuyến khích sáng tạo trong nước. Về xã hội, Hiệp định TRIPS góp phần nâng cao nhận thức về SHTT, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Tuy nhiên, việc thực thi Hiệp định TRIPS cũng đặt ra những thách thức đối với các doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đòi hỏi họ phải nâng cao năng lực cạnh tranh và tuân thủ các quy định về SHTT. Cần có những chính sách hỗ trợ phù hợp để giúp các doanh nghiệp vượt qua những thách thức này và tận dụng tối đa những cơ hội mà Hiệp định TRIPS mang lại.

5.1. Tác động tích cực của TRIPS đến thương mại quốc tế

Việc thực thi Hiệp định TRIPS giúp tạo ra một môi trường pháp lý ổn định và minh bạch cho thương mại quốc tế, giảm thiểu rủi ro và tăng cường niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài. Các doanh nghiệp nước ngoài sẽ yên tâm hơn khi đầu tư vào Việt Nam, biết rằng quyền SHTT của họ sẽ được bảo hộ một cách hiệu quả. Điều này góp phần thúc đẩy dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam, tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

5.2. Ảnh hưởng của TRIPS đến ngành công nghiệp và sáng tạo

Hiệp định TRIPS khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), tạo ra những sản phẩm và dịch vụ mới có giá trị gia tăng cao. Việc bảo hộ SHTT giúp các doanh nghiệp thu hồi được vốn đầu tư và có động lực để tiếp tục đổi mới sáng tạo. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế và thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp.

5.3. Tác động xã hội Nâng cao nhận thức và bảo vệ người tiêu dùng

Việc thực thi Hiệp định TRIPS góp phần nâng cao nhận thức của người dân về SHTT, giúp họ hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình trong lĩnh vực này. Điều này cũng giúp người tiêu dùng nhận biết và phân biệt được hàng thậthàng giả, tránh mua phải hàng nhái, hàng kém chất lượng. Đồng thời, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích các doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ để thu hút khách hàng.

VI. Triển vọng Tương lai Hoàn thiện Thực thi TRIPS và Phát triển SHTT

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi Hiệp định TRIPS là một yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam. Cần chủ động nắm bắt những xu hướng mới trong lĩnh vực SHTT, ứng dụng các công nghệ hiện đại để chống hàng giảxâm phạm SHTT. Cần xây dựng một hệ sinh thái SHTT năng động, khuyến khích sự sáng tạo và bảo vệ quyền lợi của các nhà sáng tạo. Cần tăng cường hợp tác với các nước trên thế giới để giải quyết các vấn đề chung về SHTT và xây dựng một hệ thống SHTT toàn cầu công bằng, hiệu quả và bền vững.

6.1. Ứng dụng công nghệ trong chống xâm phạm SHTT

Việc ứng dụng công nghệ là một giải pháp hiệu quả để chống xâm phạm SHTT, đặc biệt là trên môi trường số. Các công nghệ như blockchain, trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) có thể được sử dụng để theo dõi, xác thực và ngăn chặn các hành vi xâm phạm bản quyền, hàng giảhàng nhái. Cần khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ này để bảo vệ SHTT của mình và tạo ra một môi trường kinh doanh an toàn, minh bạch.

6.2. Phát triển hệ sinh thái SHTT quốc gia

Để thúc đẩy sự sáng tạo và phát triển SHTT, cần xây dựng một hệ sinh thái SHTT năng động, bao gồm các cơ quan nhà nước, các tổ chức nghiên cứu, các trường đại học, các doanh nghiệp và các nhà đầu tư. Cần tạo ra một môi trường thuận lợi cho các nhà sáng tạo, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ về SHTT, và khuyến khích các hoạt động chuyển giao công nghệ và thương mại hóa SHTT.

6.3. Hợp tác quốc tế để xây dựng hệ thống SHTT toàn cầu

Các vấn đề về SHTT thường mang tính toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác giữa các quốc gia để giải quyết. Cần tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng một hệ thống SHTT toàn cầu công bằng, hiệu quả và bền vững. Việc này bao gồm việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm, phối hợp đấu tranh chống hàng giả, hàng nhái, và xây dựng các quy tắc, chuẩn mực chung về SHTT.

21/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học implementing the agreement on trade related aspects of intellectual property rights in vietnam phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Implementing the Agreement on Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights in Vietnam THANH THI KIEU i iN ray Vue ⁄⁄2 /nidng 2⁄7 1» HIN Hi ⁄> , 08 - 4øJ/C ne gi NÓ, ee (¿ấu 7% 14 A Thesis Submitted and Corrected for the Degree of Doctor of Philosophy School of Law Victoria University Melbourne 2014 TRUNG TAM THONG TIN THU VIEN TRƯỜNG ĐẠI Wo HỌC qe HA HAS- PHONG ĐỌC Abstract This is a mapping of WTO members’ obligations under TRIPs against the national laws of Vietnam implementing those obligations. Vietnam has produced comprehensive substantive laws harmonizing its intellectual property laws with the intellectual property laws of the international community. These substantive laws are complemented by procedural laws also required by TRIPs for the enforcement of intellectual property rights. The analysis focuses on how flexibilities within the obligations under TRIPs have been exercised by Vietnam to adapt those obligations to meet its own circumstances as a developing country.

It seeks to frame the flexibilities within the wider context of the problems of law, sometimes overlooked in transplant of law analysis, including the ambiguity of language, conflicting rules of interpretation, lack of comprehensiveness, unpredictable technological and social change, and the limitations on law and policy makers including lack of knowledge and experience and conflicts between them over policies which are not resolved in the legal text. These are exacerbated where law is transposed from other national legal systems, through international law, into ones with differences in traditions and culture such as Vietnam. Its agricultural, Confucian, Buddhist and socialist heritage neither valued nor saw the products of human creativity as individually owned property. Vietnam has not always chosen to use the flexibilities within TRIPs to make laws appropriate to its economic and social situation.

The generality of its national law creates ambiguities and gaps making it difficult for administrators and judges to apply in the absence of further administrative regulation or guidance on its implementation. The failure to fill these gaps reflects the reality that although the law is comprehensive Vietnamese law and policy makers are not sufficiently familiar with policies relating such laws to levels of development or with their practical application. Doctor of Philosophy Declaration I, Thanh Thi Kieu, declare that the PhD thesis entitled Implementing the Agreement on Trade-Related Aspects of Intellectual Property Rights in Vietnam is no more than 100,000 words in length including quotes and exclusive of tables, figures, appendices, bibliography, references and footnotes. This thesis contains no material that has been submitted previously, in whole or in part, for the award of any other academic degree or diploma.

Except where otherwise indicated, this thesis is my own work. Signature Thanh Thi Kieu iii TABLE OF CONTENTS ABSTRACT CHAPTER 1: INTRODUCTION - IMPLEMENTING THE AGREEMENT ON TRADE-RELATED ASPECTS OF INTELLECTUAL PROPERTY RIGHTS IN VIETNAM 1. Flexibilities in Vietnam’s Intellectual Property Protection under TRIPs 2. Research Questions, Methodology, and Thesis Organization 2.3 Thesis Organization 25 CHAPTER 2: CONCEPTUALIZING LAW’S FLEXIBILITY 32 1.

Problems of Law Itself 35 1.1 Law is Encoded in Language and Language is Ambiguous 1.2 Law May Have Conflicting Rules for Interpreting Law 4] (a) Interpretation within the WTO 45 (b) How Vietnam Has Dealt with Interpretative Problems in Respect of the WTO 48 1.3 Law May Have Gaps in It 50 1.4 Law May Get out of Date 57 1.5 Law Makers May Not Have Sufficient Knowledge 60 2. Vietnamese Culture and Society 63 2.1 Favouring Community Life and Cooperation 64 2.2 Non-Development of Commerce, Urbanization, and Industrialization 65 2.3 Religious and Political Factors 66 2.4 Legal Legacy 72 (a) French Colonial Law of Limiting Industrial Development 72 (b) Socialist Legislation Opposing Private Ownership 74 3. Conflict within the WTO/TRIPs Environment 78 3.1 Conflicting Interests between Developing and Developed Members 78 3.2 TRIPs and the Incorporation of Previous International Conventions 80 4. Locating TRIPs Flexibilities 82 iv CHAPTER 3: LOCALIZING THE WTO TRIPs AGREEMENT IN VIETNAM 85 1.

Integration of Vietnam into the Global Multilateral Trading System 85 1.2 The Memorandum on Foreign Trade Regime 89 1.3 The Bilateral and Multilateral Negotiations 90 1.4 Intellectual Property Questions and Replies Communications 94 1. The TRIPs Agreement: Structure and Main Contents 100 2.3 Categories of Intellectual Property Rights 106 (a) Copyright and Related Rights (Arts. 9-14) 107 (b) Trademarks, Geographical Indications, Industrial Designs, Patents (Arts. 15-34) 108 (c) Layout-Designs (Arts.

35-38) 108 (d) Undisclosed Information (Art.4 Enforcement of Intellectual Property Rights (Arts. Internalizing TRIPs Provisions in Vietnam 111 3.1 The Warming-up Period 1995-1998 113 (a) The 1995 Civil Code 113 (b) The 1995 Civil Code Implementation Regulations 116 (c) Legislative Impediments 117 3.2 The Period of Covering Other TRIPs Subject Matters 1999-2004 119 (a) Covering the Scope of Intellectual Property Protection 119 (b) Provisions for Intellectual Property Enforcement 121 3.3 The Full Completion of TRIPs Requirements 2005 - 122 (a) Enacting the Intellectual Property Law and Amending the Civil Code 122 (b) Guiding the Implementation of the Intellectual Property Law and the New Civil Code 123 4. Flexibilities in TRIPs General Provisions in Vietnam 126 4.1 A More Extensive Protection? 126 4.2 Which Implementation Mcthod? 129 4.3 Other TRIPs-Incorporated Treaties? 132 5. Conclusions 135 CHAPTER 4: COPYRIGHT AND RELATED RIGHTS IN VIETNAM UNDER TRIPs’ FLEXIBILITIES 138 1.

Copyrightable Subject Matter 141 1.2 Exclusions from Protection 148 (a) Non-Protectability 149 (b) Fixation 151 2. Granting Bundles of Rights 152 2.2 ‘Droit de suite’ 155 2.4 Copyright Non-Voluntary Licensing 159 (a) Non-Exclusive and Non-Transferable Compulsory Licenses under Apendix of the Berne Convention 159 (b) Other Non-Voluntary Licenses under the Berne Convention 161 2.5 Parallel Imports and Exhaustion of Rights 162 (a) What Is the Exhaustion of Rights? 163 (b) What Are Parallel Imports? 165 (c) TRIPs Flexibility on Exhaustion of Intellectual Property Rights 167 3. The Terms of Protection 168 4. Exceptions to Infringement 170 4.1 The Meaning of ‘Limitations’ and ‘Exceptions’ Provision 171 4.2 The Scope of the ‘Limitations’ and ‘Exceptions’ Provision 173 4.3 The Prerequisites for Limitations and Exceptions 176 .4 Exceptions to Copyright Protection in Vietnamese Law 176 (a) The General Criteria for Exceptions 178 (b) The Particular Case Criterion 180 5.

The Protection of Related or Neighbouring Rights 185 6. Conclusions 191 CHAPTER 5: PATENTS AND PLANT VARIETIES IN VIETNAM UNDER TRIPs’ FLEXIBILITIES 194 1.2 Detailing the Patent Criteria 200 vị (a) Novelty 201 (b) Inventiveness 203 (c) Industrial Applicability 206 2.1 Ordre Public or Morality 208 2.2 Diagnostic Methods, Plants and Animals, Essentially Biological Processes and Other Exclusions 211 3. Patent Exceptions and Compulsory Licenses 214 3.1 Exceptions to the Exclusive Rights 214 3.2 TRIPs and Post-TRIPs Compulsory Licensing Systems 217 3.3 Patent Exceptions and Non-Voluntary Licenses in Vietnam 222 (a) Exceptions to the Patent Use Prevention Right 223 (b) A Prior User 224 (c) An Interim User 226 (d) Non-Voluntary Licensing 226 4. The Protection of Plant Varieties in Vietnam under TRIPs 232 4.1 Patentability or Non-Patentability of Plant and Animal Inventions 234 4.2 The Protection of Plant Varieties 236 4.3 The Main Features of the Vietnamese System on Plant Varieties 239 (a) The Criteria for Plant Variety Protection 239 (b) The Rights to Plant Varieties 242 (c) The Duration of Protection 244 (d) Exceptions and Restrictions 244 5.

Conclusions 245 CHAPTER 6: OTHER TRIPs CATEGORIES OF PROTECTION IN VIETNAM 249 1.1 Protectable Subject Matter 251 1.3 Term of Protection 258 1.4 The Termination of a Registered Mark on Non-Use Basis 258 1.5 The Protection of Well-Known Marks 260 1.6 The Protection of Trade Names 261 2.1 Indentifying Geographical Indications of Origin 264 vii 2.2 Protection against Misleading and Unfair Use 266 2.3 The Higher Level of Geographical Indication Protection for Wines and Spirits 268 2.4 Exceptions to Geographical Indication Protection 270 3.1 Protectability 276 (a) Novelty 277 (b) Creativity 278 (c) Industrial Applicability 278 3.2 The Protection of Textile Designs 279 3.3 Exceptions to Industrial Design Protection 280 3.4 The Duration of Protection 282 4. Layout-Designs (Topographies) of Integrated Circuits 283 4.1 The Legal Form of Protection 286 4.2 Exceptions or Limitations to Layout Design Rights 288 4.3 The Term of Protection 289 5.2 Protection for Undisclosed Data Relating to Pharmaceutical and Agro-Chemical Products 294 6. Conclusions 298 CHAPTER 7: ENFORCEMENT OF INTELLECTUAL PROPERTY RIGHTS IN VIETNAM UNDER TRIPs 302 1, Civil Law Remedies 308 1.1 Classifying Wrongs against Intellectual Property Rights 309 (a) Material Damages 309 (b) Moral Damage 311 1.2 The Burden of Proof 312 1.3 Civil Remedies for Intellectual Property Infringements 313 (a) Cessation of Infringing Acts 314 (b) Ordering an Apology or Rectifying Publicity 315 (c) Ordering the Performance of Civil Obligations 315 (d) Payment of Damages 316 (e) Ordering the Destruction, Distribution, or Use of Those on Conditions 318 Vili 2.1 Scientific-Technological Specialized Inspectorates 326 (a) Industrial Property Administrative Violations 326 (b) Primary and Extra Penalties 327 (c) Administrative Remedies 328 (d) Competence to Issue Penalties 329 2.2 Culture-Sports-Tourism Specialized Inspectorates 33] (a) Principal and Additional Sanctions 331 (b) Administrative Remedies 332 (c) Competence to Issue Sanctions 333 2.3 Plant Varieties Specialized Inspectorates 335 2.4 Market Control Units 337 2. Conclusions 352 CHAPTER 8: THE HEARING OF COPYRIGHT DISPUTES IN VIETNAM 355 1.

Overview of Intellectual Property Trials in Vietnam 357 1.1 The Pre-1980s Period 359 1.3 The Period after 1996- 362 2.1 Literary and Artistic Works as Cultural and Social Products 366 2.2 Copyright Regulation 372 (a) The Application of Legislation Prior to the 1995 Civil Code 373 (b) The Application of the 1995 Civil Code, Amended 2005 377 (c) The Protection of Written Works 378 (d) The Protection of Musical Works 388 (e) The Protection of Other Categories of Works 393 (f) Other Infringements of Copyright 395 3. Conclusions 405 ix CHAPTER 9: CONCLUSION - IMPLEMENTATING THE AGREEMENT ON TRADE-RELATED ASPECTS OF INTELLECTUAL PROPERTY RIGHTS IN VIETNAM 410 APPENDICES 426 Appendix 1 426 Appendix 2 443 Appendix 3 444 Appendix 4 445 Appendix 5 446 Appendix 6 447 Appendix 7 448 TABLE 1: Applications for Non-Compulsory Patent Licences of Pharmaceutical Products in Some Developing Countries from 2003 to 2007 229 TABLE 2: The 10 Copyright Cases in Court in Vietnam from 1997 to 2006 by Jurisdiction 365 TABLE 3: The 10 Copyright Cases in Court in Vietnam from 1997 to 2006 by Issue 366 BIBLIOGRAPHY xi ABBREVIATIONS lv BIBLIOGRAPHY I.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thực thi Hiệp định TRIPS về Quyền Sở hữu Trí tuệ tại Việt Nam: Phân tích và Đánh giá" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quá trình Việt Nam thực hiện các cam kết quốc tế liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) theo Hiệp định TRIPS. Nó phân tích những tác động của việc thực thi TRIPS đến nền kinh tế Việt Nam, bao gồm cả những thách thức và cơ hội. Bài viết cũng đánh giá hiệu quả của hệ thống pháp luật SHTT hiện hành, chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục để bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu trí tuệ một cách hiệu quả hơn.

Để hiểu rõ hơn về các khía cạnh cụ thể của pháp luật SHTT tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Pháp luật về bảo vệ kiểu dáng công nghiệp đối với đối tượng bảo hộ là tác phẩm mỹ thuật ứng dụng, giúp bạn đi sâu vào quy định bảo vệ kiểu dáng công nghiệp. Hoặc, nếu bạn muốn có một cái nhìn tổng quan hơn về hệ thống SHTT tại Việt Nam, Luật sở hữu trí tuệ chủ đề nghiên cứu tổng quan về quyền sở hữu trí tuệ sẽ cung cấp cho bạn một bức tranh toàn cảnh.