Thủ Tục Xét Xử Đối Với Người Chưa Thành Niên Theo Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích xét xử vụ án có bị cáo là người chưa thành niên theo luật tố tụng hình sự việt nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2014

128
17
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG XÉT XỬ VỤ ÁN CÓ BỊ CÁO LÀ NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN THEO LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM

1.1. Khái niệm và đặc điểm của bị cáo là người chưa thành niên

1.2. Khái niệm và đặc điểm của hoạt động xét xử vụ án hình sự mà bị cáo là người chưa thành niên

1.3. Ý nghĩa của việc quy định thủ tục xét xử riêng đối với bị cáo là người chưa thành niên trong Luật tố tụng hình sự Việt Nam

1.4. Khái quát lịch sử Luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định về thủ tục xét xử đối với bị cáo là người chưa thành niên từ năm 1945 đến trước khi ban hành bộ luật tố tụng hình sự 2003

2. CHƯƠNG 2: CÁC QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ HIỆN HÀNH VỀ THỦ TỤC XÉT XỬ CÁC VỤ ÁN CÓ BỊ CÁO LÀ NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG

2.1. Các quy định của bộ luật tố tụng hình sự hiện hành về thủ tục xét xử các vụ án có bị cáo là người chưa thành niên

2.2. Thực tiễn áp dụng các quy định của bộ luật tố tụng hình sự hiện hành về thủ tục xét xử các vụ án có bị cáo là người chưa thành niên

2.3. Những tồn tại, vướng mắc trong việc áp dụng các quy định của bộ luật tố tụng hình sự hiện hành về thủ tục xét xử các vụ án có bị cáo là người chưa thành niên và nguyên nhân của nó

3. CHƯƠNG 3: NHU CẦU VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÁC QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ HIỆN HÀNH VỀ THỦ TỤC XÉT XỬ CÁC VỤ ÁN HÌNH SỰ CÓ BỊ CÁO LÀ NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG

3.1. Nhu cầu hoàn thiện các quy định của bộ luật tố tụng hình sự hiện hành về thủ tục xét xử các vụ án có bị cáo là người chưa thành niên và nâng cao hiệu quả áp dụng

3.2. Một số giải pháp hoàn thiện các quy định của Bộ luật tố tụng hình sự hiện hành về thủ tục xét xử các vụ án có bị cáo là người chưa thành niên và nâng cao hiệu quả áp dụng

3.3. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng các quy định của Bộ luật tố tụng hình sự hiện hành về thủ tục xét xử các vụ án có bị cáo là người chưa thành niên

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thủ Tục Xét Xử Người Chưa Thành Niên

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cải cách tư pháp, việc xét xử các vụ án liên quan đến người chưa thành niên (NCTN) trở nên vô cùng quan trọng. Thủ tục tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên không chỉ đơn thuần là việc áp dụng pháp luật để trừng phạt hành vi phạm tội, mà còn là cơ hội để giáo dục, giúp đỡ các em sửa chữa sai lầm và tái hòa nhập cộng đồng. Đảng và Nhà nước ta luôn đặc biệt quan tâm đến vấn đề này, thể hiện qua việc ban hành các văn bản pháp luật riêng biệt, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi này. Việc nghiên cứu và hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan đến xét xử người chưa thành niên phạm tội là một yêu cầu cấp thiết, góp phần bảo vệ quyền lợi của trẻ em và xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.

1.1. Khái niệm người chưa thành niên trong luật tố tụng hình sự

Theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế, người chưa thành niên là người dưới 18 tuổi. Tuy nhiên, trong luật tố tụng hình sự, khái niệm này còn được xem xét dưới góc độ nhận thức và khả năng chịu trách nhiệm hình sự. Điều này có nghĩa là, không phải tất cả người chưa thành niên phạm tội đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự, mà còn phụ thuộc vào độ tuổi, mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội và khả năng nhận thức của các em. Việc xác định chính xác độ tuổi và khả năng nhận thức của người chưa thành niên là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình xét xử công bằng và hiệu quả.

1.2. Đặc điểm tâm sinh lý của người chưa thành niên phạm tội

Người chưa thành niên có đặc điểm tâm sinh lý khác biệt so với người trưởng thành. Các em thường thiếu kinh nghiệm sống, dễ bị kích động, và chưa hoàn thiện về mặt nhận thức và kiểm soát hành vi. Những đặc điểm này có thể là nguyên nhân dẫn đến hành vi phạm tội. Do đó, khi xét xử người chưa thành niên, cần đặc biệt chú ý đến các yếu tố tâm lý, xã hội ảnh hưởng đến hành vi của các em, từ đó đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp, mang tính giáo dục và giúp đỡ hơn là trừng phạt.

II. Quy Trình Xét Xử Vụ Án Người Chưa Thành Niên

Quy trình xét xử người chưa thành niên trong luật tố tụng hình sự có nhiều điểm khác biệt so với quy trình xét xử người trưởng thành. Những điểm khác biệt này nhằm đảm bảo quyền lợi của người chưa thành niên, bảo vệ các em khỏi những tác động tiêu cực của quá trình tố tụng, và tạo điều kiện để các em sửa chữa sai lầm. Quy trình này bao gồm các giai đoạn: điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm, xét xử phúc thẩm (nếu có), và thi hành án. Ở mỗi giai đoạn, đều có những quy định riêng biệt, thể hiện sự quan tâm đặc biệt của pháp luật đối với người chưa thành niên phạm tội.

2.1. Giai đoạn điều tra truy tố người chưa thành niên

Trong giai đoạn điều tra, truy tố, việc thu thập chứng cứ phải đảm bảo tính khách quan, toàn diện và đầy đủ. Đặc biệt, cần chú ý đến việc lấy lời khai của người chưa thành niên, phải có sự tham gia của người đại diện hợp pháp hoặc người thân thích của các em. Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn (tạm giữ, tạm giam) đối với người chưa thành niên phải hết sức hạn chế, chỉ áp dụng khi thật sự cần thiết và phải tuân thủ các quy định của pháp luật. Viện kiểm sát có trách nhiệm xem xét kỹ lưỡng các chứng cứ, đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, và quyết định truy tố hoặc không truy tố người chưa thành niên.

2.2. Phiên tòa xét xử người chưa thành niên phạm tội

Phiên tòa xét xử người chưa thành niên phải được tiến hành một cách thân thiện, gần gũi, tạo điều kiện để các em trình bày ý kiến, bày tỏ sự hối hận. Thành phần Hội đồng xét xử phải có ít nhất một Thẩm phán hoặc Hội thẩm nhân dân có kinh nghiệm trong việc giải quyết các vụ án liên quan đến người chưa thành niên. Việc xét hỏi phải được thực hiện một cách nhẹ nhàng, tránh gây áp lực tâm lý cho các em. Tòa án có thể áp dụng các biện pháp xử lý khác nhau, như cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, hoặc phạt tù có thời hạn. Tuy nhiên, mục tiêu chính vẫn là giáo dục, giúp đỡ các em sửa chữa sai lầm và tái hòa nhập cộng đồng.

2.3. Vai trò của người đại diện hợp pháp và luật sư bào chữa

Người đại diện hợp pháp (cha, mẹ, người giám hộ) có vai trò quan trọng trong quá trình tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên. Họ có quyền tham gia vào các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, và có quyền đưa ra ý kiến, đề xuất để bảo vệ quyền lợi của người chưa thành niên. Luật sư bào chữa cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người chưa thành niên, giúp các em hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, và đưa ra những lời bào chữa có lợi nhất cho các em. Trong một số trường hợp, việc chỉ định luật sư bào chữa là bắt buộc, nhằm đảm bảo quyền được bào chữa của người chưa thành niên.

III. Biện Pháp Xử Lý Người Chưa Thành Niên Phạm Tội

Pháp luật Việt Nam quy định nhiều biện pháp xử lý đối với người chưa thành niên phạm tội, từ các biện pháp mang tính giáo dục, cảm hóa đến các biện pháp mang tính răn đe, trừng phạt. Việc lựa chọn biện pháp xử lý nào phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, độ tuổi, nhân thân của người chưa thành niên, và các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự. Mục tiêu của việc xử lý người chưa thành niên phạm tội không chỉ là trừng phạt hành vi sai trái, mà còn là giáo dục, giúp đỡ các em sửa chữa sai lầm và trở thành người có ích cho xã hội.

3.1. Các biện pháp tư pháp thay thế hình phạt

Các biện pháp tư pháp thay thế hình phạt là những biện pháp không mang tính trừng phạt, mà tập trung vào việc giáo dục, cảm hóa người chưa thành niên. Các biện pháp này bao gồm: khiển trách, hòa giải tại cộng đồng, giáo dục tại xã, phường, thị trấn, và đưa vào trường giáo dưỡng. Việc áp dụng các biện pháp tư pháp này phải đảm bảo tính khả thi, phù hợp với điều kiện hoàn cảnh của người chưa thành niên, và có sự tham gia của gia đình, nhà trường, và cộng đồng.

3.2. Hình phạt tù có thời hạn đối với người chưa thành niên

Hình phạt tù có thời hạnbiện pháp xử lý nghiêm khắc nhất đối với người chưa thành niên phạm tội. Tuy nhiên, pháp luật quy định, khi áp dụng hình phạt tù đối với người chưa thành niên, phải đảm bảo nguyên tắc nhân đạo, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, và tạo điều kiện để các em cải tạo, học tập, và tái hòa nhập cộng đồng. Mức hình phạt tù đối với người chưa thành niên thường nhẹ hơn so với người trưởng thành phạm tội tương đương, và không áp dụng hình phạt chung thân hoặc tử hình.

IV. Thách Thức và Giải Pháp Hoàn Thiện Thủ Tục Xét Xử

Mặc dù pháp luật đã có nhiều quy định đặc biệt để bảo vệ quyền lợi của người chưa thành niên trong quá trình tố tụng hình sự, nhưng thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều vướng mắc pháp lý và bất cập. Một số thẩm phán, hội thẩm nhân dân chưa có đủ kinh nghiệm và kiến thức về tâm lý người chưa thành niên, dẫn đến việc xét xử chưa thực sự công bằng và hiệu quả. Cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ cho việc xét xử người chưa thành niên còn thiếu thốn, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa. Việc phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, và gia đình trong việc giáo dục, giúp đỡ người chưa thành niên phạm tội còn chưa chặt chẽ.

4.1. Nâng cao năng lực cho cán bộ tư pháp hình sự

Để nâng cao chất lượng xét xử người chưa thành niên, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật, tâm lý học, và kỹ năng giải quyết các vụ án liên quan đến người chưa thành niên cho thẩm phán, hội thẩm nhân dân, điều tra viên, kiểm sát viên, và luật sư bào chữa. Cần có cơ chế khuyến khích, tạo điều kiện để các cán bộ tư pháp tích lũy kinh nghiệm thực tiễn, học hỏi các mô hình xét xử người chưa thành niên tiên tiến trên thế giới.

4.2. Tăng cường nguồn lực cho hệ thống tư pháp người chưa thành niên

Cần đầu tư xây dựng, nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ cho việc xét xử người chưa thành niên, như phòng xử án thân thiện, phòng tư vấn tâm lý, và các phương tiện hỗ trợ cho việc thu thập chứng cứ, lấy lời khai. Cần tăng cường nguồn lực tài chính cho các hoạt động giáo dục, giúp đỡ người chưa thành niên phạm tội, như hỗ trợ học phí, chi phí sinh hoạt, và các chương trình đào tạo nghề.

4.3. Hoàn thiện pháp luật về thủ tục tố tụng hình sự

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của luật tố tụng hình sự liên quan đến người chưa thành niên, đảm bảo tính minh bạch, công bằng, và phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Cần quy định rõ hơn về vai trò, trách nhiệm của các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, và gia đình trong việc bảo vệ quyền lợi của người chưa thành niên trong quá trình tố tụng hình sự.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Về NCTN

Các nghiên cứu về tâm lý người chưa thành niên và các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi phạm tội của các em có vai trò quan trọng trong việc xây dựng các chính sách và biện pháp phòng ngừa, giáo dục hiệu quả. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu này vào thực tiễn xét xử người chưa thành niên giúp các cơ quan tư pháp đưa ra những quyết định phù hợp, mang tính nhân văn, và góp phần giảm thiểu tình trạng tái phạm tội.

5.1. Phân tích các vụ án điển hình liên quan đến NCTN

Việc phân tích các vụ án điển hình liên quan đến người chưa thành niên giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguyên nhân, điều kiện dẫn đến hành vi phạm tội của các em, và những khó khăn, vướng mắc trong quá trình xét xử. Từ đó, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu, và đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa, đấu tranh chống tội phạm do người chưa thành niên gây ra.

5.2. Đánh giá hiệu quả của các biện pháp xử lý hiện hành

Việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp xử lý hiện hành đối với người chưa thành niên phạm tội giúp chúng ta xác định được những điểm mạnh, điểm yếu của từng biện pháp, và đề xuất các giải pháp để cải thiện, hoàn thiện. Cần có các tiêu chí đánh giá khách quan, khoa học, và dựa trên các số liệu thống kê, khảo sát thực tế.

VI. Tương Lai Của Thủ Tục Xét Xử Người Chưa Thành Niên

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cải cách tư pháp, thủ tục xét xử người chưa thành niên cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng nhân đạo, bảo vệ quyền lợi của trẻ em, và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, và gia đình trong việc giáo dục, giúp đỡ người chưa thành niên phạm tội tái hòa nhập cộng đồng. Việc xây dựng một hệ thống tư pháp thân thiện, hiệu quả, và lấy người chưa thành niên làm trung tâm là mục tiêu quan trọng, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.

6.1. Xu hướng quốc tế về tư pháp hình sự đối với NCTN

Nghiên cứu và áp dụng các xu hướng quốc tế về tư pháp hình sự đối với người chưa thành niên, như tập trung vào các biện pháp phục hồi, tái hòa nhập cộng đồng, và giảm thiểu việc giam giữ. Tham gia các diễn đàn quốc tế, chia sẻ kinh nghiệm, và học hỏi các mô hình tư pháp tiên tiến.

6.2. Vai trò của công nghệ trong xét xử người chưa thành niên

Ứng dụng công nghệ thông tin vào quá trình xét xử người chưa thành niên, như sử dụng các phần mềm hỗ trợ thu thập, phân tích chứng cứ, và tổ chức các phiên tòa trực tuyến. Tuy nhiên, cần đảm bảo tính bảo mật, an toàn, và tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của người chưa thành niên.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ xét xử vụ án có bị cáo là người chưa thành niên theo luật tố tụng hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG XÉT XỬ VỤ ÁN CÓ BỊ CÁO LÀ NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN THEO LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. Khái niệm và đặc điểm của bị cáo là người chưa thành niên Thuật ngữ “hệ thống tư pháp người chưa thành niên” mới được nhắc đến nhiều ở Việt Nam trong những năm gần đây. Theo quan niệm thông dụng quốc tế thì thuật ngữ này được dùng với nghĩa chỉ tất cả các quá trình và thủ tục xử lý các hành vi vi phạm pháp luật (cả hành chính và hình sự) do những người dưới 18 tuổi thực hiện. Với ý nghĩa đó, khái niệm này bao trùm rất nhiều giai đoạn từ ngăn ngừa, giáo dục đến xử lý hành chính, xử lý hình sự và tái hoà nhập cộng đồng cho người vi phạm chưa thành niên, sau khi họ đã chấp hành đầy đủ hình phạt và các biện pháp giáo dục.

Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn coi người chưa thành niên [33], đặc biệt là những người dưới 16 tuổi, là những người chưa trưởng thành do họ còn non nớt về thể chất và trí tuệ. Do đó, họ cần được đối xử khác với cách đối xử dành cho người đã thành niên và cần được gia đình, xã hội và Nhà nước bảo vệ, chăm sóc đặc biệt. Quan điểm, chính sách cơ bản này đã được thể hiện trong Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam cũng như trong một số luật quan trọng ở cả hệ thống hành chính và hình sự. Bên cạnh các điều khoản quy định riêng trong Hiến pháp về người chưa thành niên, Nhà nước còn ban hành riêng một văn bản luật quy định một cách toàn diện về bảo vệ, chăm sóc, giáo dục trẻ em.

Các văn bản luật quy định về các loại trách nhiệm pháp lý đối với các hành vi vi phạm pháp luật đều có chương riêng hoặc một số điều khoản riêng quy định áp dụng đối với người chưa thành niên [43]. 7 z Theo quy định tại Điều 1 Công ước quốc tế về quyền trẻ em năm 1990 [21, tr.12] trẻ em là người dưới 18 tuổi trừ trường hợp luật pháp áp dụng với trẻ em đó có quy định tuổi thành niên sớm hơn. Bên cạnh Công ước về quyền trẻ em thì Quy tắc tối thiểu phổ biến của Liên Hợp Quốc về việc áp dụng pháp luật đối với người chưa thành niên (Quy tắc Bắc Kinh) [3] do Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua ngày 14.1992 cũng nêu rõ người chưa thành niên là người dưới 18 tuổi như là một sự kế thừa của Công ước về quyền trẻ em. Quy tắc Riyath về phòng ngừa phạm pháp ở người chưa thành niên được Liên Hợp Quốc thông qua ngày 14.20] mặc dù không đưa ra một cách cụ thể về khái niệm người chưa thành niên song thông qua các quy định cũng giúp chúng ta hiểu người chưa thành niên là người dưới 18 tuổi.

Tuy nhiên, do sự phát triển của từng quốc gia khác nhau, nên khái niệm người chưa thành niên ở các quốc gia cũng khác nhau, bên cạnh việc đưa ra khái niệm này thì Công ước về Quyền trẻ em vẫn còn những điều khoản để ngỏ cho các nước quy định về độ tuổi cho người chưa thành niên, thậm chí ngay trong một quốc gia các văn bản pháp luật cũng quy định không thống nhất về vấn đề này. NCTN là khái niệm chung, bao trùm cho cả các quy định trong tố tụng hình sự. Được coi là bị can khi họ có quyết định khởi tố đối với một người đã thực hiện hành vi phạm tội. Quyết định khởi tố bị can là cơ sở pháp lý để áp dụng các biện pháp ngăn chặn cần thiết và tiến hành các biện pháp điều tra đối với người đó.

Khái niệm bị can được tồn tại suốt cả quá trình tiến hành tố tụng từ khi điều tra, truy tố, chuẩn bị xét xử. Như vậy người thực hiện hành vi phạm tội trong quá trình tố tụng này chưa đủ 18 tuổi là bị can NCTN kể từ thời điểm có quyết định đưa vụ án ra xét xử của Toà án đã thụ lý vụ án khi đó bị can chính thức trở thành bị cáo. Quyết định đưa vụ án ra xét xử là cơ sở pháp lý chứng minh đã đủ chứng cứ để đưa vụ án ra xét xử mà không phải trả hồ sơ để điều tra bổ xung, tạm đình chỉ hay đình chỉ vụ án. Như vậy người bị 8 z Viện kiểm sát truy tố và Toà án có quyết định đưa vụ án ra xét xử từ đủ 14 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi gọi là bị cáo là NCTN.

Như vậy: Người chưa thành niên phạm tội là người chưa tròn 18 tuổi thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội mà Bộ luật hình sự quy định là tội phạm. Tuy nhiên, không phải người chưa thành niên phạm tội nào cũng bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Việc tìm hiểu đặc điểm bị cáo là người chưa thành niên là không thể thiếu đối với cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng trong xét xử vụ án hình sự có người chưa thành niên là bị cáo. NCTN là khái niệm chung, bao trùm cho cả các quy định trong tố tụng hình sự.

NCTN được coi là bị cáo kể từ thời điểm có quyết định đưa vụ án ra xét xử của Toà án đã thụ lý vụ án khi đó bị can chính thức trở thành bị cáo. Quyết định đưa vụ án ra xét xử là cơ sở pháp lý chứng minh đã đủ chứng cứ để đưa vụ án ra xét xử mà không phải trả hồ sơ để điều tra bổ xung, tạm đình chỉ hay đình chỉ vụ án. Như vậy người bị Viện kiểm sát truy tố và Toà án có quyết định đưa vụ án ra xét xử từ đủ 14 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi gọi là bị cáo NCTN. Điểm đặc thù của người chưa thành niên là sự hạn chế về nhận thức, do vậy việc xét xử họ chủ yếu nhằm giáo dục, qua đó giúp các em nhận thức được sai lầm và tuân thủ quy định của pháp luật.

Những nguyên tắc cơ bản được quy định tại Điều 69 Bộ luật hình sự (BLHS) như sau: trong trường hợp điều tra, xét xử hành vi phạm tội của người chưa thành niên, các cơ quan nhà nước có thẩm quyền phải xác định khả năng nhận thức của họ về hành vi nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, nguyên nhân, điều kiện gây ra tội phạm. Người chưa thành niên phạm tội có thể được miễn truy cứu trách nhiệm hình sự nếu người đó phạm tội không nghiêm trọng hoặc ít nghiêm trọng, gây hại không lớn, có nhiều tình tiết giảm nhẹ và được gia đình, cơ quan, tổ chức nhận giáo dục. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự người chưa 9 z thành niên phạm tội và áp dụng hình phạt với họ chỉ trong trường hợp cần thiết và phải căn cứ vào tính chất của hành vi phạm tội, vào đặc điểm nhân thân về nhân thân và yêu cầu của việc phòng ngừa tội phạm. Khi xét xử nếu thấy không cần thiết áp dụng hình phạt thì tòa án có thể áp dụng một trong các biện pháp tư pháp thay thế là giáo dục tại xã phường, thị trấn hoặc đưa vào trường giáo dưỡng.

Đặc biệt, Bộ luật hình sự Việt Nam không quy định áp dụng hình phạt chung thân hoặc tử hình đối với người chưa thành niên phạm tội. Khi xử phạt tù có thời hạn, tòa án cho bị cáo là người chưa thành niên phạm tội hưởng mức án tù nhẹ hơn mức án tù áp dụng đối với người đã thành niên phạm tội tương đương; không áp dụng hình phạt bổ sung đối với người chưa thành niên phạm tội, đối với người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi không áp dụng hình phạt tiền và án đã tuyên đối với người chưa thành niên phạm tội chưa đủ 16 tuổi thì không tính để xác định tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm. Xuất phát từ những đặc điểm khác biệt về thể chất và tinh thần của NCTN so với người trưởng thành mà pháp luật có quy định chính sách hình sự riêng đối với NCTN phạm tội, đồng thời cũng quy định thủ tục tố tụng cần thiết đối với đối tượng này. Trước hết, việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn đối với NCTN phạm tội, nhất là biện pháp bắt tạm giữ, tạm giam phải cân nhắc, thận trọng.

Bộ luật TTHS cũng quy định Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán tiến hành tố tụng với người chưa thành niên phạm tội phải là người có hiểu biết cần thiết về tâm lý học, khoa học giáo dục, cũng như hoạt động đấu tranh phòng chống tội phạm của NCTN. Bởi những người tiến hành tố tụng am hiểu về những vấn đề, đặc điểm riêng, tính cách của NCTN thì mới có thể đánh giá, nhận xét được một cách xác đáng về tính chất, mức độ của hành vi phạm tội, nguyên nhân, điều kiện phạm tội, động cơ mục đích phạm tội cũng như nhân thân của người phạm tội, từ đó có thể áp dụng biện pháp xử lý thích hợp. 10 z Khi xét xử Sơ thẩm hay Phúc thẩm vụ án hình sự mà bị cáo là NCTN ngoài những vấn đề bắt buộc phải chứng minh theo quy định tại Điều 63 Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS) (có hành vi phạm tội xảy ra hay không, thời gian địa điểm và những tình tiết khác của hành vi phạm tội; ai là người thực hiện hành vi phạm tội, có lỗi hay không có lỗi, lỗi do cố ý hay vô ý, có năng lực trách nhiệm hình sự (TNHS) hay không, mục đích động cơ phạm tội; những tình tiết tăng nặng, tình tiết giảm nhẹ TNHS của bị cáo và những đặc điểm về nhân thân của bị cáo; tính chất và mức độ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra), thì theo quy định tại khoản 2 Điều 302 của BLTTHS Tòa án cần phải xác định rõ các vấn đề sau đây: Tuổi, trình độ phát triển về thể chất và tinh thần, mức độ nhận thức về hành vi phạm tội của NCTN. Việc xác định tuổi của bị cáo là NCTN đặc biệt quan trọng vì đây là căn cứ để truy cứu TNHS của người phạm tội cũng như việc xác định trình độ phát triển về thể chất và tinh thần, mức độ nhận thức về hành vi phạm tội giúp cho người tiến hành tố tụng có thể đánh giá tính chất mức độ nguy hiểm cho xã hội do hành vi phạm tội của NCTN gây ra để có thể áp dụng biện pháp tư pháp hay hình phạt thích hợp, bảo đảm chế độ thi hành án theo quy định của pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ