Đề tài NCKH: Xây dựng Lắp ráp Bàn Thực tập Điện tử Công suất - ThS. Trần Huy Điệp

Trần Huy Điệp xây dựng và lắp ráp bàn thực tập điện tử công suất. Tìm hiểu quy trình, ứng dụng và lợi ích của bàn thực tập này trong đào tạo điện tử.

Chuyên ngành

Điện tử công suất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học và công nghệ cấp cơ sở

2020

46
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bàn thực tập điện tử công suất của Ths

Sáng kiến “Xây dựng lắp ráp bàn thực tập điện tử công suất” của Ths. Trần Huy Điệp và nhóm nghiên cứu tại Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên là một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa công tác giảng dạy. Đề tài mã số T2020-DH 01 ra đời nhằm giải quyết những bất cập cố hữu trong việc đào tạo thực hành ngành điện. Mục tiêu chính là xây dựng 05 bàn thực hành hoàn chỉnh, giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết hàn lâm và kỹ năng thực tiễn. Bàn thực tập này không chỉ là một thiết bị thí nghiệm điện đơn thuần mà còn là một mô hình dạy học điện tử công suất tích hợp, cho phép sinh viên ứng dụng ngay kiến thức từ giáo trình điện tử công suất vào việc lắp đặt, kiểm tra và đo đạc thông số mạch điện thực tế. Đề tài tập trung nghiên cứu và chế tạo các module thực hành điện tử công suất tích hợp, giải quyết bài toán khó khăn khi phải nhập khẩu các thiết bị đắt đỏ và không đồng bộ. Sáng kiến này thể hiện rõ chủ trương của nhà trường trong việc khuyến khích tự nghiên cứu, thiết kế và chế tạo mô hình dạy học, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực nghiên cứu của cả giảng viên và sinh viên. Sản phẩm cuối cùng không chỉ phục vụ cho sinh viên các chuyên ngành Điện tự động hóa, Kỹ thuật điện mà còn là công cụ hữu ích cho các cán bộ, giáo viên trong công tác nghiên cứu và sửa chữa thiết bị.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài T2020 DH 01

Đề tài T2020-DH 01 đặt ra mục tiêu cụ thể là xây dựng và lắp ráp 05 bàn thực hành về điện tử công suất. Các bàn thực hành này được trang bị đầy đủ thiết bị, phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy, tạo điều kiện cho giáo viên hướng dẫn sinh viên hiệu quả. Mục tiêu cốt lõi là giúp sinh viên dễ dàng cảm nhận hình dạng, vị trí các chi tiết, thuận lợi trong lắp đặt, kiểm tra và thao tác đo đạc. Phạm vi nghiên cứu của đề tài theo hướng khoa học ứng dụng, bao gồm việc nghiên cứu, phân tích cấu trúc và hoạt động của các sơ đồ chỉnh lưu có điều khiển. Đồng thời, đề tài triển khai lắp đặt, kết nối các môđun điều khiển và hoàn thiện hồ sơ, tài liệu hướng dẫn vận hành chi tiết. Đây là một phần quan trọng của việc biên soạn các tài liệu Ths. Trần Huy Điệp để chuyển giao công nghệ cho phòng thí nghiệm điện.

1.2. Đối tượng phục vụ và ý nghĩa thực tiễn của sáng kiến

Sản phẩm của đề tài phục vụ một phổ đối tượng rộng, từ sinh viên các chuyên ngành liên quan đến điện như Điện tự động hóa, Điện tự động công nghiệp, Tự động hóa hệ thống điện, đến các giáo viên cần nghiên cứu chuyên sâu. Bàn thực tập còn hỗ trợ công tác lao động sản xuất, sửa chữa thiết bị điện cho cán bộ kỹ thuật. Ý nghĩa thiết thực của đề tài nằm ở việc nâng cao học thuật trong thực hành thiết kế, hiện thực hóa chủ trương tự lắp ráp các mô hình dạy học, góp phần tích cực vào công cuộc đổi mới và nâng cao chất lượng thí nghiệm. Đây cũng là nguồn tư liệu quý giá cho các sinh viên thực hiện đồ án tốt nghiệp điện tử công suất.

II. Thực trạng đáng báo động tại các phòng thí nghiệm điện hiện nay

Báo cáo của Ths. Trần Huy Điệp đã chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại về cơ sở vật chất tại các xưởng thực hành. Cụ thể, các thiết bị thí nghiệm điện hiện có tại Xưởng điện - Trung tâm Thực nghiệm không đồng bộ, hoạt động thiếu chính xác và không còn phù hợp với thực tế sản xuất tại các doanh nghiệp. Báo cáo T2020-DH 01 nhấn mạnh: “Các trang thiết bị phục vụ giảng dạy đã cũ và lạc hậu, sinh viên được thực hành chỉ mang tính chất mô hình, khác lạ so với thực tiễn”. Tình trạng này dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Nội dung các bài thực hành trở nên nghèo nàn, không cập nhật công nghệ mới. Sinh viên thiếu hụt các kỹ năng nghề cần thiết, tạo ra một khoảng cách lớn giữa kiến thức được học và yêu cầu của nhà tuyển dụng. Hơn nữa, số lượng sinh viên ngày càng tăng gây quá tải cho các phòng thí nghiệm điện, làm giảm chất lượng và thời lượng thực hành của mỗi cá nhân. Việc sử dụng các thiết bị rời rạc, chắp vá không chỉ gây khó khăn trong thao tác mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn, đồng thời không phản ánh đúng một hệ thống điện tử công suất hoàn chỉnh trong công nghiệp. Đây chính là tính cấp thiết thúc đẩy nhóm tác giả thực hiện đề tài xây dựng bàn thực tập tích hợp.

2.1. Hạn chế của các thiết bị thí nghiệm điện rời rạc lạc hậu

Các thiết bị thực hành cũ, rời rạc là rào cản lớn nhất. Sinh viên phải tốn nhiều thời gian để kết nối các module riêng lẻ, thay vì tập trung vào nguyên lý hoạt động của mạch. Việc này làm giảm hiệu quả học tập và không rèn luyện được tư duy hệ thống. Các linh kiện đã qua nhiều năm sử dụng, độ chính xác không còn đảm bảo, dẫn đến kết quả đo đạc sai lệch so với lý thuyết, gây hoang mang cho người học. Báo cáo đề tài nêu rõ, các bài thực hành chưa sát với thực tiễn trong các doanh nghiệp và nhà máy, làm giảm giá trị ứng dụng của chương trình đào tạo.

2.2. Khoảng cách giữa lý thuyết giáo trình điện tử công suất và thực tế

Mặc dù giáo trình điện tử công suất cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc về các bộ biến đổi DC-DC hay mạch điều khiển thyristor, việc thiếu thốn thiết bị thực hành phù hợp khiến sinh viên không thể kiểm chứng kiến thức. Lý thuyết về linh kiện IGBT và MOSFET vẫn chỉ là các công thức và sơ đồ trên giấy. Khoảng cách này làm cho sinh viên thụ động, chỉ học thuộc lòng mà không hiểu sâu bản chất vật lý. Bàn thực tập tích hợp ra đời chính là cây cầu nối liền khoảng cách này, biến những sơ đồ nguyên lý mạch điện phức tạp thành các mô hình trực quan, sinh động.

III. Phương pháp thiết kế module thực hành điện tử công suất tối ưu

Để xây dựng bàn thực tập hiệu quả, nhóm nghiên cứu đã áp dụng phương pháp kết hợp nghiên cứu lý thuyết với phân tích yêu cầu thực tế. Cấu trúc của bàn thực tập được thiết kế dưới dạng các module thực hành điện tử công suất tích hợp, giúp sinh viên dễ dàng thao tác và thay đổi cấu hình thí nghiệm. Mỗi module tương ứng với một bài học cụ thể trong giáo trình điện tử công suất, từ các linh kiện cơ bản đến các bộ biến đổi phức tạp. Cốt lõi của hệ thống là việc nghiên cứu và phân loại các linh kiện bán dẫn công suất. Báo cáo đã phân loại linh kiện thành ba nhóm chính: không điều khiển (Diode), điều khiển kích đóng (SCR, TRIAC) và điều khiển kích ngắt (BJT, MOSFET, IGBT, GTO). Trong đó, các linh kiện IGBT và MOSFET được xem là nền tảng của công nghệ biến đổi hiện đại. Bàn thực tập tập trung sâu vào ứng dụng của Thyristor (SCR) trong các bộ thí nghiệm chỉnh lưu. Cấu trúc mạch lực và mạch điều khiển được tách biệt rõ ràng nhưng dễ dàng kết nối. Mạch lực bao gồm các thiết bị như áp-tô-mát, biến áp, và các van bán dẫn. Mạch điều khiển có nhiệm vụ tạo xung kích cho các van, đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác theo yêu cầu.

3.1. Phân loại và ứng dụng các linh kiện Thyristor Diode công suất

Chương 2 của báo cáo trình bày chi tiết về các linh kiện điện tử công suất. Diode công suất được phân tích về cấu tạo, nguyên lý làm việc và đặc tính Volt-Ampere. Đặc biệt, Thyristor (SCR) được mô tả kỹ lưỡng từ cấu tạo 4 lớp bán dẫn P-N-P-N, nguyên lý kích dẫn bằng xung dòng vào cực Gate (G), đến các đặc tính động và tĩnh. Việc hiểu rõ các linh kiện này là nền tảng để xây dựng mạch điều khiển thyristor và các mạch bảo vệ, đảm bảo bàn thực tập hoạt động ổn định và an toàn.

3.2. Cấu trúc sơ đồ nguyên lý mạch điện cho các module chính

Các sơ đồ nguyên lý mạch điện được thiết kế một cách khoa học và trực quan. Báo cáo cung cấp đầy đủ sơ đồ mạch động lực cho bộ thí nghiệm chỉnh lưu cầu 1 pha và 3 pha. Sơ đồ mạch điều khiển điện tử cho hệ truyền động Thyristor - Động cơ một chiều cũng được trình bày chi tiết, bao gồm các khối: điều chỉnh, tạo xung, nguồn và đồng pha, bảo vệ. Các sơ đồ này là tài liệu cốt lõi, không chỉ giúp trong quá trình lắp ráp mà còn là tài liệu hướng dẫn quý giá cho sinh viên khi thực hành.

3.3. Hướng dẫn làm mạch in PCB cho mạch điều khiển và lực

Dù báo cáo không đi sâu vào hướng dẫn làm mạch in PCB, nhưng việc xây dựng thành công các module thực hành cho thấy nhóm nghiên cứu đã hoàn toàn làm chủ công nghệ này. Quá trình từ thiết kế sơ đồ nguyên lý, layout mạch trên phần mềm chuyên dụng, đến việc chế tạo và lắp ráp linh kiện lên bo mạch là một kỹ năng quan trọng. Đây là một gợi ý thực tiễn cho sinh viên khi thực hiện các đồ án tốt nghiệp điện tử công suất, khuyến khích các em tự tay thiết kế và hoàn thiện sản phẩm của mình từ những bước cơ bản nhất.

IV. Quy trình lắp ráp bộ thí nghiệm chỉnh lưu một pha và ba pha

Quy trình xây dựng và lắp ráp bàn thực tập được trình bày chi tiết trong Chương 5 của báo cáo. Trọng tâm là việc hiện thực hóa các bộ thí nghiệm chỉnh lưu có điều khiển và không điều khiển. Dựa trên các sơ đồ nguyên lý mạch điện đã thiết kế, nhóm tác giả tiến hành lựa chọn linh kiện, lắp ráp mạch lực và mạch điều khiển. Mạch lực của hệ thống chỉnh lưu thyristor - động cơ điện một chiều bao gồm các thiết bị bảo vệ, biến áp, và các van Thyristor mắc theo sơ đồ cầu. Việc lựa chọn van được tính toán kỹ lưỡng dựa trên các thông số như điện áp ngược định mức (Unmax= 300V), dòng điện định mức (Iđm=80A). Mạch điều khiển có vai trò cốt lõi, tạo ra các xung điều khiển chính xác để kích mở các Thyristor. Hệ thống điều khiển này phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe: điều chỉnh được vị trí xung, biên độ và độ rộng xung phù hợp, và hoạt động tin cậy. Các bài thực hành được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm lắp đặt mạch cho sơ đồ chỉnh lưu cầu một pha bán điều khiển và sơ đồ chỉnh lưu cầu ba pha, giúp sinh viên nắm vững kiến thức từ chương 3 (Bộ chỉnh lưu không điều khiển) và chương 4 (Bộ chỉnh lưu có điều khiển) trong báo cáo.

4.1. Thực hành với bộ thí nghiệm chỉnh lưu không điều khiển

Phần này dựa trên kiến thức từ Chương 3 của báo cáo. Sinh viên được thực hành với các mạch chỉnh lưu cơ bản sử dụng Diode, bao gồm chỉnh lưu nửa chu kỳ, chỉnh lưu toàn kỳ dùng 2 diode (hình tia), và chỉnh lưu cầu 1 pha, 3 pha. Các bài thực hành này giúp sinh viên hiểu rõ nguyên lý biến đổi dòng điện xoay chiều thành một chiều và quan sát dạng sóng điện áp, dòng điện ở ngõ ra, tạo nền tảng vững chắc trước khi chuyển sang các mạch có điều khiển phức tạp hơn.

4.2. Xây dựng mạch điều khiển thyristor cho bộ chỉnh lưu có điều khiển

Đây là phần trọng tâm của bàn thực tập. Sinh viên sẽ lắp đặt mạch điều khiển thyristor theo sơ đồ được cung cấp trong báo cáo (Hình 36 cho cầu 1 pha, Hình 37 cho cầu 3 pha). Mạch điều khiển này cho phép thay đổi góc kích α, từ đó điều chỉnh được giá trị điện áp một chiều ở ngõ ra. Việc thực hành trực tiếp giúp sinh viên hiểu sâu sắc mối quan hệ giữa góc điều khiển và điện áp tải, một khái niệm then chốt trong điện tử công suất, thường được ứng dụng để điều khiển tốc độ động cơ hoặc trong các bộ biến đổi DC-DC.

V. Hiệu quả thực tiễn từ mô hình dạy học điện tử công suất mới

Việc triển khai 05 bàn thực hành đã mang lại những kết quả tích cực, được minh chứng qua quá trình thí điểm trên 20 nhóm sinh viên (khoảng 300 sinh viên). Báo cáo T2020-DH 01 khẳng định: “Việc thiết kế, lắp đặt và đưa vào sử dụng mô hình dạy học điện tử công suất tích hợp này đã đảm bảo tính chất liên tục về mặt nhận thức, thực hiện chính xác các thao tác thực hành, tăng thời gian thực hành, đa dạng các bài thực hành sát với thực tế.” Kết quả đánh giá thực nghiệm cho thấy sự vượt trội của mô hình mới so với việc sử dụng thiết bị rời rạc. Thời gian thực hiện các bài thực hành đạt hiệu quả 100% so với 70% trước đây. Lượng dây điện đấu nối được tiết kiệm đáng kể (hiệu quả 100% so với 80%). Những con số này chứng tỏ mô hình mới không chỉ nâng cao chất lượng học tập mà còn tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên tại phòng thí nghiệm điện. Hơn nữa, bàn thực tập mới tạo ra một môi trường học tập chuyên nghiệp, an toàn và gần gũi với môi trường làm việc thực tế, giúp sinh viên tự tin hơn khi ra trường và là nguồn cảm hứng để các em phát triển các đồ án tốt nghiệp điện tử công suất có tính ứng dụng cao.

5.1. Kết quả thực nghiệm So sánh trước và sau khi triển khai

Bảng 1 trong báo cáo tổng kết đã lượng hóa rõ ràng hiệu quả. Cụ thể, tiêu chí về thời gian thực hiện và tiết kiệm dây nối cho thấy sự cải thiện vượt bậc. Một điểm đáng chú ý là mục "Mức độ thực hành thành thạo" giảm từ 95% xuống 70%. Điều này có thể được lý giải do sinh viên cần thời gian để làm quen với hệ thống tích hợp mới, vốn có độ phức tạp và yêu cầu tư duy hệ thống cao hơn so với việc lắp ráp các module đơn giản. Tuy nhiên, về lâu dài, việc thành thạo trên mô hình này sẽ mang lại kỹ năng giá trị hơn nhiều.

5.2. Lợi ích cho sinh viên và công tác giảng dạy tại Trung tâm Thực nghiệm

Đối với sinh viên, lợi ích lớn nhất là được tiếp cận với công nghệ hiện đại, rèn luyện kỹ năng nghề một cách bài bản. Các bài thực hành đa dạng giúp củng cố kiến thức từ giáo trình điện tử công suất. Đối với giảng viên, bàn thực tập tích hợp giúp công tác hướng dẫn trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Thay vì giám sát việc đấu nối phức tạp, giảng viên có thể tập trung vào việc giải thích nguyên lý và phân tích kết quả, nâng cao chất lượng tương tác trong giờ học.

VI. Hướng phát triển từ sáng kiến bàn thực tập điện tử công suất

Sự thành công của đề tài “Xây dựng lắp ráp bàn thực tập điện tử công suất” không chỉ dừng lại ở việc chế tạo 05 sản phẩm cụ thể. Nó mở ra một định hướng phát triển bền vững cho công tác đào tạo và nghiên cứu tại Đại học Kỹ thuật Công nghiệp và các cơ sở giáo dục khác. Kết luận của đề tài khẳng định mô hình tích hợp giúp người học hiểu rõ nội dung, thực hiện chính xác thao tác và có nhiều thời gian rèn luyện kỹ năng. Dựa trên thành công này, kiến nghị quan trọng nhất được đưa ra là thay thế toàn bộ các thiết bị thí nghiệm điện rời rạc tại Trung tâm Thực nghiệm bằng mô hình bàn thực hành tích hợp. Điều này sẽ tạo ra sự đồng bộ, chuyên nghiệp và nâng cao toàn diện chất lượng đào tạo thực hành. Trong tương lai, mô hình này hoàn toàn có thể được cải tiến và mở rộng. Việc tích hợp thêm các module mới như bộ thí nghiệm nghịch lưu, bộ băm xung một chiều hay các bộ biến đổi DC-DC sẽ giúp chương trình thực hành bao quát toàn bộ lĩnh vực điện tử công suất. Sáng kiến này có tiềm năng nhân rộng rất lớn, trở thành một mô hình mẫu cho các trường kỹ thuật trên cả nước, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

6.1. Kiến nghị thay thế toàn bộ thiết bị thực hành rời rạc

Đây là một kiến nghị mang tính chiến lược. Việc thay thế đồng bộ sẽ tạo ra một môi trường học tập tiêu chuẩn, giúp tất cả sinh viên được tiếp cận với cùng một công nghệ, đảm bảo sự công bằng và nhất quán trong đánh giá. Hơn nữa, việc quản lý, bảo trì các bàn thực tập tích hợp cũng sẽ dễ dàng và tiết kiệm chi phí hơn so với việc duy trì một loạt các thiết bị lẻ, cũ kỹ từ nhiều nguồn khác nhau. Đây là bước đi cần thiết để hiện đại hóa phòng thí nghiệm điện.

6.2. Tiềm năng tích hợp bộ thí nghiệm nghịch lưu và các module khác

Bàn thực tập hiện tại tập trung chủ yếu vào các bộ chỉnh lưu. Để hoàn thiện hệ thống, việc nghiên cứu và tích hợp thêm bộ thí nghiệm nghịch lưu (biến đổi DC-AC) là hướng đi tiếp theo. Ngoài ra, các ứng dụng khác như bộ băm xung một chiều (DC Chopper) trong điều khiển động cơ DC hay các loại bộ biến đổi DC-DC (Buck, Boost, Buck-Boost) cũng là những module quan trọng cần bổ sung, giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện về lĩnh vực điện tử công suất.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chương 2: Các linh kiện điện tử công suất Chương 3: Bộ chỉnh lưu không điều khiển Chương 4: Bộ chỉnh lưu có điều khiển Chương 5: Xây dựng bàn thực tập điện tử công suất Nhận xét và kết luận của đề tài.5 Kết quả đạt được của đề tài Thiết kế, lắp đặt hoàn chỉnh 2 module thực hành điện tử công suất gồm: Thực hành lắp đặt và vận hành bộ chỉnh lưu 1 pha có điều khiển. Thực hành lắp đặt và vận hành bộ chỉnh lưu 1 pha có điều khiển. Nghiên cứu, tạo kết quả chuyên giao cho Giáo viên hướng dẫn và Sinh viên thực hành. 12 Chương 2: CÁC LINH KIỆN ĐIỆN TỨ CÔNG SUẤT 2.1 Phân loại linh kiện điện tử công suất ~_ Các linh kiện bán dẫn công suất có hai chức năng cơ bản là ĐÓNG và NGẮT dòng điện đi qua nó.

| - Trang thdi linh kién dan dién (DONG); linh kiện giống như một điện trở có giá. trị rất bé (gần bằng không). | - Trang thái linh kiện không dẫn điện (NGẮT): linh kiện giống như một điện trở có giá trị rất lớn. | ị -_ Các linh kiện bán dẫn có thể chuyển đổi trạng thái làm việc từ trạng thái dẫn điện sang điều khiển của linh kiện.

Ta gọi linh kiện có điều khiển được. Tín hiệu điều khiển có thể _— là dòng điện, điện áp hay ánh sáng với công suất nhỏ hơn nhiều so với công suất của = _=ã nguồn và tải. : : TH” › ==-': - Nếu linh kiện không có công điều khiển và quá trình chuyên trạng thái làm việc xảy ra dưới tác dụng của nguồn công suất ở ngõ ra, ta gọi linh kiện thộc loại không điều khiển được. : ~_ Đối với các linh kiện điều khiển được, nếu tín hiệu điều khiển chỉ là cho nó dẫn dòng “TT điện mà không thể tác động ngắt dòng điện qua nó; ta gọi linh kiện không có khả năng kích ngất (SCR, TRIAC).

Ngược lại, nếu linh kiện có thể chuyên trạng thái làm việc từ đóng sang ngắt hay từ ngắt sang đóng thông qua tín hiệu kích thích tác động lên công điều khiển gọi là linh kiện có khả năng kích ngat (BJT, MOSFET, IGBT, GTO. -_ Ta có thể phân ra thành ba nhóm linh kiện như sau : + Nhóm các linh kiện không điều khiển như Diode, DIAC. | + Nhóm các linh kiện điều khiển kích đóng được như SCR, TRIAC. + Nhóm các linh kiện điều khiển kích ngắt được nhu BJT, MOSFET, IGBT, GTO.1 Diode Công Suất - Nguyén ly cau tao và làm việc N We SSS} SS SNNNN N Ss EQ RSX ` N SS Hình 1: Cấu trúc Diode (a) và ký hiệu (b) 13 Diode được cấu tạo bằng mối nối P-N, lớp N thừa điện tử, lớp P thiếu điện tử đồng thời chứa các phần tử mang điện dạng lỗ trống tạo ra hàng rào điện thế vào khoảng 0,6 V.

SS Any K L-† L2 = R $ R E a E 5 GN “ay wy tr a) phan cwe thudn b) phan cực ngược Hình 2: Sơ đồ nguyên lý phân cực cho diode Khi ta đặt một điện áp lên diode, cực dương gắn với lớp P và cực âm gắn với lớp N (hình 2a), khi đó điện tử được chuyên từ lớp N qua lớp P. Còn các hạt mang điện được chuyên từ lớp P sang lớp N và như vậy có một dòng điện chạy qua diode. Khi điện áp ngược được đặt lên diode (cực dương gắn với lớp N và cực âm gắn với lớp P - hình 2b), điện tử và phần tử mang điện dang 16 trống và các điện tử tự đo bị kéo ra xa môi nối, kết quả chỉ có dòng điện rò vào khoảng vài mA có thể chạy qua. Khi điện áp ngược tiếp tục tăng các điện tích cũng tăng gia tốc gây lên va chạm dây chuyền làm hàng rào điện thế bị chọc thủng và diode mat tinh chất dẫn điện theo một chiều (diode bị hỏng).

Trên hình vẽ, đầu ra của lớp P gọi là Anode (A) và lớp N là Cathode (K). Đặc tính Volt— Ampere (V — A) A ị Vùng khóa je Hình 3: Đặc tính V—A thực té (a) và lý tưởng (b) 14 Đặc tính có hai nhánh: nhánh thuận tương ứng với trạng thái dẫn điện (nằm ở góc phần tư I) và nhánh nghịch tương ứng với trạng thái ngắt (nằm ở góc phần tư III) như trên hình 3. Trong đó, hình 3a là đặc tính V — A thực tế, hình 3b là đặc tính lý tưởng. Mạch bảo vệ diode Hinh 4; Mach bao vé diode Để hạn chế ảnh hưởng của hiện tượng quá áp và bảo vệ cho diode công suất, ta mắc song song với diode mạch lọc RC.

Tuy nhiên, các diode công suất trên thực tế đã — tích hợp sẵn mạch RC. - Cac đại lượng định mức của diode Điện áp định mức: là điện áp ngược lớn nhất (Uạm) có thê lặp lại tuần hoàn trên diode. Dòng điện định mức: là dòng điện thuận lớn nhất (Ieu) chạy qua diode ma không làm cho diode bị hỏng. Dé tang kha năng chịu áp tải ta ghép nối tiếp các diode, để tăng khả năng chịu dòng tai ta ghép song song cac diode.

15 Russia type 1161, 7151, RECTIFIER DIODE D161, Dist TOUR=16GS Russia type Hình 6: Một số diode trên thực tế.1 Mô tả và chức năng SCR là linh kiện gồm 4 lớp bán dẫn P-N-P-N lién tiép tao nén Anode (A), Cathode (K) và cực điều khiến Gate (G) như trên hình H1. Anode (A) c AG Anode A P J, ao h lE ẻ zal E ' G = an G1 \ K Gate Tà n Ko Cathode J Cathode (K) Gate (G) Hình 7: Nguyên lý cấu tạo(a), ký hiệu(b) và mach twong duong ctia SCR(c) So dé thay thé SCR bang-mach transistor nhw trên hình 7c. Khi đưa vào hai công G, K một xung dòng 7ø thì SCR sẽ dẫn điện. SCR vẫn duy trì trạng thái dẫn điện mặc dù xung dòng 7ø bị ngắt.2 Các tính chất và trạng thái cơ bản SCR có hai trạng thái: + Trạng thái khóa: khi Anode có thể chịu được điện áp dương so với cathode.

+ Trạng thái nghịch: khi điện áp trên Anode âm hơn so với Cathode, bé SCR chuyén sang trang thái dẫn điện thì phải thỏa mãn hai điều kiện sau: + SŒR ở trạng thái khóa. + Có xung dong dién kich Ig > 0 du Ién. Hiện tượng ngắt SCR: quá trình chuyển từ trạng thái dẫn điện sang trạng thái không dẫn điện như trên hình 8. Quá trình này gồm hai giai đoạn; + Giai đoạn làm dòng thuận bị triệt tiêu.

+ Giai đoạn khôi phục khả năng khóa của SCR. Tị on Vạ| l 6 Ao / N aoO |2 }L@ 1 (a) Line-commutated thyristor circuit Hinh 8: Dac tính động của SCR 2.3 Dac tinh V-A Đặc tính V-A ngõ ra: biểu diễn quan hệ giữa điện áp và dòng điện đi qua hai cực Anode và Cathode (hình 9). Hình 9: Đặc tính V-A của SCR + Nhánh thuận (1): SCR ở trạng thái dẫn điện. Độ sụt áp giữa Anode và Cathode nhỏ không đáng kể.

+ Nhánh nghịch (3): ứng với trạng thái nghịch tương tự như điode. + Nhánh khóa (2): ứng với trạng thái khóa (le =0).3 Khả năng mang tải Khả năng chịu áp của SCR đạt đến hàng chục KV, thông thường ở mức 5 + 7KV. Dòng điện trung bình khoảng 5000A. độ sụt áp khi dẫn điện nằm trong khoảng 1,5 + 3V.

phần lớn các SCR được làm mát bằng không khí. s* Các SCR đặc biệt: SCR cao áp: có điện áp lặp lại lớn nhất khoảng vài ngan volt. SCR nhanh: đóng ngắt nhanh, khả năng chịu áp và dòng thấp hơn. Photothyristor: có thê đóng bình thường bằng xung kích vào cổng G hoặc bằng tia sáng lên vị trí nhất định của vỏ SCR.4 Mạch kích SCR Trong các bộ biến đổi công suất dùng SCR, SCR và mạch tạo xung kích vào công điều khiển của nó cần cách điện với nhau.

Một sô mạch kích SCR như trên hình 10. re w% ile OE “h Dp Ỷ oi Mạch tạø xưng = dao động Í | TL ie ritin (is oe 1 Mach khuếch đai xưng kịch Mạch khu'ch đại ĐC xưng kích 4) b) S4 COMPC1 AND COMPC2 pw [ | 86 Timer | Hinh 10: Mach kich SCR bas [ 18 Mạch kích hình 10a: tác dụng điện áp lên mạch cổng B của Q¡, Q¡ dẫn bảo hòa làm xuất hiện điện áp Vạ¿ trên cuộn sơ cấp của máy biến áp xung và làm cảm ứng xung điện áp ở phía thứ cấp. Xung áp tác dụng lên công G của SCR làm cho nó dẫn điện. Khi khóa xung kích, Q¡ bị ngắt, dòng qua máy biến áp xung được duy trì qua mạch cuộn sơ cấp và diode Dy.

Hình 10b: xung điều khiển kết hợp với tín hiệu ra của bộ phát xung vuông qua công AND trước khi đưa vào công B của Q¡ để hạn chế tổn hao ở mạch công. Ta cũng có thể sử dụng các mạch kích đơn giản như trên hình II. BỊ ANY Or a) b) Hình II: Mạch kích SCR don gian 2.5 Mạch bảo vệ SCR P: 33 L 5 R a) SCR | b) Hinh 12: Mach bao vé SCR 19 Để giảm tốc độ thay đổi dòng điện, ta có thể dùng cảm kháng mắc nối tiếp với SCR. Để giảm tốc độ thay đổi áp có thể được hạn chế bằng mạch dùng RC hoặc mạch : __Đ,R,C mắc song song (hình 12b,c).

= L : 1 —= = ok wre a Hình 14: Một số SCN trên thục tế 2.1 Đặc điểm cấu tạo TRIAC được cấu tạo bởi hai SCR mắc đối song (hình 15). Do đó linh kiện có thể dẫn điện theo cả hai chiều. Việc kích dẫn TRIAC được thực hiện nhờ xung dòng điện đưa vào cổng điều khiển G. điều kiện để TRIAC dẫn điện là đưa xung dòng kích vào công điều khiển trong điều kiện tồn tại điện áp trên linh kiện khác không.

a Hình 15: Cấu tao TRIAC(a) ky hiéu (b) va dac tinh V-A (c) Giống như SCR, ta không thể điều khiển ngắt don gø điện qua TRIAC được. Điều kiện ngắt dòng điện qua TRIAC giống như điều kiện ngắt SCR.2 Dac tinh V-A Dac tinh V-A của TRIAC tương tự như của SCR. Do khả năng dẫn điện theo cả hai chiều, đặc tính V-A của TRIAc có dạng đối xứng qua tâm góc tọa độ (hình 15c). Việc kích đóng TRIAC có thê chia thành hai trường hợp: e Uy>0: c) Ug>0,Ig>0 d) Ug <0, Ig <0 © Uyr <0: c) Ug>0,Ig>0 d) Ug <0, Ig <0 Trên thực tế, việc kích cho TRIAC được thực hiện khi dòng kích dương cho trường hợp dong qua TRIAC dương và dòng kích âm khi dòng qua TRIAC âm (chiều dương qui ước chiều từ M¡ đến M; như trên hình 15a).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ