Thiết kế và tổ chức hoạt động dạy học chủ đề động lực học nhằm bồi dưỡng năng lực vật lí của học sinh

Thiết kế dạy học chủ đề động lực học bồi dưỡng năng lực vật lí cho học sinh. Phương pháp tổ chức hoạt động, nâng cao hiệu quả giảng dạy môn Vật lí.

Trường đại học

Trường THPT Giao Thủy

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo biện pháp

2024

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Dạy Học Động Lực Học Vật Lý THPT

Bài viết này tập trung vào việc thiết kế dạy học chủ đề Động lực học Vật lý, đặc biệt hướng đến bồi dưỡng năng lực vật lý cho học sinh THPT. Động lực học là một phần quan trọng của Vật lý THPTVật lý đại cương, nền tảng để hiểu các hiện tượng tự nhiên và ứng dụng kỹ thuật. Việc dạy và học động lực học hiệu quả không chỉ cung cấp kiến thức mà còn phát triển tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề và ứng dụng động lực học vào thực tiễn. Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học STEM Vật lý, phương pháp dạy học Vật lý tìm tòi khám phá, theo trạm hay giải quyết vấn đề sẽ giúp học sinh hứng thú hơn trong học tập. Quan trọng hơn, bồi dưỡng năng lực vật lý cho học sinh thông qua các hoạt động thực hành, thực hành động lực họcbài toán thực tế về động lực học, khuyến khích các em tự khám phá, xây dựng kiến thức, từ đó nâng cao hiệu quả học tập. Tài liệu này trình bày các biện pháp sư phạm, công cụ đánh giá, và ví dụ cụ thể về giáo án động lực học để hỗ trợ giáo viên trong quá trình giảng dạy.

1.1. Tầm Quan Trọng của Động Lực Học Trong Vật Lý THPT

Động lực học vật lý đóng vai trò then chốt trong chương trình Vật lý THPT. Nó giúp học sinh hiểu sâu sắc về mối quan hệ giữa lực và chuyển động, là cơ sở để nghiên cứu các chủ đề phức tạp hơn như cơ học chất lưu, nhiệt động lực học, và điện từ học. Một nền tảng vững chắc về động lực học giúp học sinh tự tin tiếp cận các môn khoa học khác và chuẩn bị tốt hơn cho bậc học cao hơn. Hơn nữa, việc nắm vững lý thuyết động lực học cũng giúp các em giải thích các hiện tượng quen thuộc trong đời sống hàng ngày, từ đó khơi gợi niềm yêu thích khoa học và thế giới xung quanh.

1.2. Mục Tiêu Bồi Dưỡng Năng Lực Vật Lý Qua Động Lực Học

Mục tiêu chính của việc thiết kế dạy học vật lý động lực học là bồi dưỡng năng lực vật lý cho học sinh. Điều này bao gồm phát triển khả năng quan sát, phân tích, giải quyết vấn đề, và nâng cao năng lực giải bài tập vật lý. Học sinh cần được trang bị kiến thức lý thuyết vững chắc, kỹ năng thực hành thành thạo, và khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các bài toán thực tế về động lực học. Đồng thời, cần chú trọng phát triển tư duy sáng tạo, khả năng làm việc nhóm, và kỹ năng tự học, tự nghiên cứu để học sinh có thể tự tin đối mặt với những thách thức trong học tập và cuộc sống.

II. Thách Thức Bồi Dưỡng Năng Lực Vật Lý Học Sinh THPT

Việc bồi dưỡng năng lực vật lý cho học sinh THPT trong chủ đề Động lực học vật lý đối mặt với nhiều thách thức. Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào truyền đạt kiến thức một chiều, khiến học sinh thụ động và ít có cơ hội thực hành, trải nghiệm. Sự trừu tượng của các khái niệm và công thức trong động lực học gây khó khăn cho học sinh trong việc hình dung và vận dụng. Ngoài ra, thiếu hụt tài liệu dạy học động lực học phù hợp và các hoạt động thực hành, thực hành động lực học sáng tạo cũng là một trở ngại lớn. Giáo viên cần đổi mới phương pháp dạy học vật lý và tìm kiếm các giải pháp để vượt qua những thách thức này, giúp học sinh chủ động, sáng tạo và hứng thú hơn trong quá trình học tập.

2.1. Phương Pháp Dạy Học Truyền Thống và Tính Thụ Động của Học Sinh

Theo báo cáo biện pháp của trường THPT Giao Thủy, do áp lực về chất lượng giảng dạy và tiến độ chương trình, giáo viên thường sử dụng các phương pháp dạy học truyền thống, dẫn đến tình trạng học sinh thụ động, ít có hoạt động trong giờ học. Điều này làm giảm hứng thú và khả năng tiếp thu kiến thức của học sinh, đồng thời không bồi dưỡng năng lực vật lý một cách hiệu quả. Cần có sự thay đổi trong phương pháp dạy học vật lý để tạo môi trường học tập tích cực và chủ động hơn cho học sinh.

2.2. Khó Khăn trong Việc Hình Dung Các Khái Niệm Trừu Tượng

Lý thuyết động lực học chứa đựng nhiều khái niệm trừu tượng như lực, quán tính, gia tốc, khiến học sinh khó hình dung và nắm bắt. Việc thiếu các ví dụ minh họa trực quan và các hoạt động thực hành, thực hành động lực học giúp các em trải nghiệm và kiểm chứng kiến thức càng làm tăng thêm khó khăn. Giáo viên cần sử dụng các phương tiện trực quan, mô hình hóa, và các bài toán thực tế về động lực học để giúp học sinh dễ dàng hình dung và hiểu sâu sắc các khái niệm này.

2.3. Thiếu Hụt Tài Liệu và Hoạt Động Thực Hành Sáng Tạo

Sự thiếu hụt tài liệu dạy học động lực học phong phú và các hoạt động thực hành, thực hành động lực học sáng tạo cũng là một thách thức lớn. Giáo án động lực học cần được thiết kế sao cho kích thích sự tò mò, khám phá và sáng tạo của học sinh. Các hoạt động thực hành cần được thiết kế phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường và khuyến khích học sinh tự thực hiện, tự đánh giá, từ đó nâng cao kỹ năng thực hành và năng lực giải bài tập vật lý.

III. Giải Pháp Thiết Kế Dạy Học Tích Cực Động Lực Học THPT

Để giải quyết các thách thức trên, cần thiết kế dạy học vật lý động lực học theo hướng tích cực, phát huy tính chủ động, sáng tạo của học sinh. Áp dụng các phương pháp dạy học vật lý tiên tiến như dạy học theo dự án, dạy học STEM vật lý, dạy học theo trạm, và dạy học giải quyết vấn đề. Sử dụng các phương tiện trực quan, mô phỏng, và các ứng dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ giảng dạy. Tạo ra môi trường học tập thân thiện, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, thảo luận, và chia sẻ ý kiến. Đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện, không chỉ dựa vào điểm số mà còn dựa vào quá trình học tập và khả năng vận dụng kiến thức.

3.1. Áp Dụng Phương Pháp Dạy Học Tìm Tòi Khám Phá và Giải Quyết Vấn Đề

Phương pháp dạy học tìm tòi khám phá khuyến khích học sinh tự đặt câu hỏi, đưa ra giả thuyết, tiến hành thí nghiệm, và rút ra kết luận. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ và định hướng cho học sinh. Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề giúp học sinh phát triển khả năng phân tích, đánh giá, và lựa chọn giải pháp cho các vấn đề thực tế. Cả hai phương pháp này đều giúp học sinh chủ động xây dựng kiến thức và phát triển tư duy logic.

3.2. Sử Dụng Công Cụ Đánh Giá Năng Lực Vật Lý Toàn Diện và Khách Quan

Việc đánh giá năng lực học sinh cần được thực hiện một cách toàn diện, không chỉ dựa vào điểm số mà còn dựa vào quá trình học tập, khả năng vận dụng kiến thức, và các kỹ năng mềm. Sử dụng các công cụ đánh giá đa dạng như bài tập trắc nghiệm, bài tập tự luận, bài tập thực hành, dự án, và thuyết trình. Cần có tiêu chí đánh giá rõ ràng, khách quan, và phản hồi kịp thời để giúp học sinh cải thiện kết quả học tập.

3.3. Tích Hợp Dạy Học STEM Vật Lý và Ứng Dụng Thực Tiễn

Dạy học STEM vật lý giúp học sinh kết nối kiến thức lý thuyết với các ứng dụng thực tiễn, từ đó tăng cường hứng thú và động lực học tập. Thiết kế các hoạt động thực hành, thực hành động lực học và các dự án liên quan đến các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật, và toán học. Khuyến khích học sinh tìm hiểu về các ứng dụng của động lực học vật lý trong đời sống hàng ngày, trong kỹ thuật, và trong các ngành khoa học khác.

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế Hoạt Động Dạy Học Chủ Đề Động Lực Học

Việc thiết kế dạy học vật lý chủ đề động lực học cần tuân thủ các nguyên tắc sư phạm, đảm bảo tính khoa học, tính thực tiễn, và tính phù hợp với trình độ học sinh. Xác định rõ mục tiêu học tập, lựa chọn nội dung phù hợp, và thiết kế các hoạt động học tập đa dạng, hấp dẫn. Sử dụng các phương pháp dạy học tích cực, tạo điều kiện cho học sinh tham gia vào quá trình xây dựng kiến thức. Đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện, và điều chỉnh phương pháp dạy học cho phù hợp với nhu cầu và khả năng của học sinh.

4.1. Xây Dựng Kế Hoạch Bài Dạy Chi Tiết và Khoa Học

Kế hoạch bài dạy cần được xây dựng một cách chi tiết, bao gồm các bước: khởi động, hình thành kiến thức mới, luyện tập, vận dụng, và đánh giá. Mỗi bước cần được thiết kế cụ thể về mục tiêu, nội dung, phương pháp, và phương tiện dạy học. Kế hoạch bài dạy cần đảm bảo tính khoa học, logic, và phù hợp với thời gian quy định.

4.2. Lựa Chọn Phương Tiện Dạy Học Trực Quan và Sinh Động

Sử dụng các phương tiện dạy học trực quan như hình ảnh, video, mô hình, và phần mềm mô phỏng để giúp học sinh dễ dàng hình dung và hiểu sâu sắc các khái niệm trừu tượng. Lựa chọn các phương tiện dạy học sinh động, hấp dẫn, và phù hợp với nội dung bài học. Khuyến khích học sinh sử dụng các phương tiện dạy học để tự khám phá và xây dựng kiến thức.

4.3. Thiết Kế Bài Tập Vận Dụng và Mở Rộng Kiến Thức

Thiết kế các bài tập vận dụng đa dạng, từ dễ đến khó, giúp học sinh củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Bài tập cần liên hệ với thực tế, khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Thiết kế các bài tập mở rộng kiến thức, khuyến khích học sinh tự học, tự nghiên cứu, và phát triển tư duy sáng tạo.

V. Ứng Dụng Ví Dụ Về Giáo Án Động Lực Học Bồi Dưỡng Năng Lực

Bài viết cung cấp ví dụ về giáo án động lực học cụ thể cho một số bài học trong chương trình Vật lý THPT, minh họa cách áp dụng các phương pháp dạy học tích cực và các công cụ đánh giá năng lực đã được trình bày ở trên. Các ví dụ này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho giáo viên trong quá trình thiết kế dạy học vật lý. Giáo án cũng đưa ra các đánh giá và so sánh hiệu quả của các phương pháp dạy học, giúp cho việc thiết kế các bài giảng sau này trở nên trực quan và hiệu quả hơn.

5.1. Giáo Án Bài Tổng Hợp và Phân Tích Lực

Giáo án bài "Tổng hợp và phân tích lực" tập trung vào việc giúp học sinh nắm vững quy tắc hình bình hành lực, cách tổng hợp và phân tích lực, và ứng dụng vào giải quyết các bài tập động lực học. Giáo án sử dụng phương pháp dạy học tìm tòi khám phá, khuyến khích học sinh tự khám phá quy tắc hình bình hành lực thông qua các hoạt động thực hành và thí nghiệm.

5.2. Giáo Án Bài Ba Định Luật Newton

Giáo án bài "Ba định luật Newton" tập trung vào việc giúp học sinh hiểu sâu sắc nội dung và ý nghĩa của ba định luật Newton, và ứng dụng vào giải thích các hiện tượng tự nhiên và giải quyết các bài toán động lực học. Giáo án sử dụng phương pháp dạy học theo trạm, tạo điều kiện cho học sinh tự học và chia sẻ kiến thức với bạn bè.

5.3. Giáo Án Bài Các Lực Cơ Học Thường Gặp

Giáo án bài "Các lực cơ học thường gặp" tập trung vào việc giúp học sinh nắm vững các đặc điểm của các lực cơ học thường gặp như lực ma sát, lực đàn hồi, lực hấp dẫn, và lực đẩy Archimedes. Giáo án sử dụng phương pháp dạy học KWL và dạy học theo nhóm với cấu trúc "mảnh ghép", khuyến khích học sinh tự học và trao đổi kiến thức.

VI. Kết Luận Hướng Tới Dạy Học Động Lực Học Hiệu Quả Cao

Việc thiết kế dạy học vật lý chủ đề động lực học theo hướng tích cực, phát huy tính chủ động, sáng tạo của học sinh là chìa khóa để bồi dưỡng năng lực vật lý một cách hiệu quả. Cần tiếp tục nghiên cứu và đổi mới phương pháp dạy học vật lý, tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để vượt qua những thách thức, và tạo ra môi trường học tập thân thiện, khuyến khích học sinh yêu thích khoa học và khám phá thế giới.

6.1. Tầm Quan Trọng của Đánh Giá và Phản Hồi Liên Tục

Đánh giá và phản hồi liên tục là yếu tố then chốt để cải thiện hiệu quả dạy và học. Giáo viên cần thường xuyên đánh giá năng lực học sinh, cung cấp phản hồi kịp thời, và điều chỉnh phương pháp dạy học cho phù hợp với nhu cầu và khả năng của học sinh. Khuyến khích học sinh tự đánh giá và phản hồi về quá trình học tập của mình.

6.2. Đẩy Mạnh Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Dạy Học

Công nghệ thông tin mang đến nhiều cơ hội để nâng cao hiệu quả dạy và học. Sử dụng các phần mềm mô phỏng, các ứng dụng học tập trực tuyến, và các công cụ trình chiếu để hỗ trợ giảng dạy. Khuyến khích học sinh sử dụng công nghệ thông tin để tự học, tự nghiên cứu, và chia sẻ kiến thức.

6.3. Xây Dựng Cộng Đồng Giáo Viên Chia Sẻ Kinh Nghiệm

Xây dựng cộng đồng giáo viên chia sẻ kinh nghiệm là một cách hiệu quả để nâng cao trình độ chuyên môn và cải thiện chất lượng dạy học. Giáo viên có thể chia sẻ giáo án, bài giảng, kinh nghiệm thực tế, và các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề trong dạy học. Cộng đồng giáo viên cũng là nơi để trao đổi, học hỏi, và hỗ trợ lẫn nhau.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NAM ĐỊNH TRƯỜNG THPT GIAO THỦY THIẾT KẾ VÀ TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ “ĐỘNG LỰC HỌC” NHẰM BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC VẬT LÍ CỦA HỌC SINH Họ và tên giáo viên dự thi: Trần Văn Mạnh Dự thi môn: Vật lí Nam Định, tháng 10 năm 2024 SỞ GD - ĐT NAM ĐỊNH CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG THPT GIAO THỦY Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BÁO CÁO BIỆN PHÁP GÓP PHẦN NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CÔNG TÁC GIẢNG DẠY I. Tên biện pháp, lĩnh vực áp dụng - Tên biện pháp: “Thiết kế và tổ chức hoạt động dạy học chủ đề “Động lực học” nhằm bồi dưỡng năng lực vật lí của học sinh. - Lĩnh vực áp dụng: Môn vật lí (lớp 10) – Mã LV: 4 II. Nội dung biện pháp 1.

Thực trạng của bộ môn giảng dạy, trường/lớp/học sinh trước khi áp dụng biện pháp Qua nhiều năm tham gia công tác giảng dạy tôi nhận thấy, do áp lực về chất lượng giảng dạy cũng như tiến độ thực hiện chương trình, đặc biệt là đảm bảo thời lượng trong một giờ học tôi đã sử dụng các phương pháp dạy học truyền thống. Tuy nhiên phương pháp này lại làm cho học sinh bị động khi tiếp cận kiến thức, trong giờ học ít có hoạt động của người học dẫn đến tình trạng mệt mỏi, không có hứng thú với giờ học, chưa bồi dưỡng được năng lực vật lí của học sinh nên chưa đáp ứng được yêu cầu cần đạt trong chương trình giáo dục phổ thông 2018. Nội dung biện pháp 2. Tổng quan của giải pháp Để có thể bồi dưỡng được năng lực vật lí của học sinh, ngoài phần nội dung phương pháp và kỹ thuật dạy học đề tài có đề cập tới một số nội dung quan trọng như - Thiết kế bộ công cụ đánh giá sự phát triển năng lực vật lí của học sinh - Thiết kế và tổ chức các hoạt động dạy học chủ đề “Động lực học” nhằm đánh giá tính khả thi của bộ công cụ đánh giá sự phát triển năng lực vật lí của học sinh 2.

Một số phương pháp, kĩ thuật và hình thức tổ chức dạy học nhằm bồi dưỡng năng lực vật lí của học sinh 2. Phương pháp dạy học tích cực 2. Phương pháp dạy học tìm tòi khám phá Các hoạt động tự học là điểm nhấn trong dạy học tìm tòi khám phá, học sinh thực sự tham gia trải nghiệm, giáo viên chỉ đóng vai trò tổ chức, hướng dẫn và định hướng các hoạt động học. Các hoạt động học phải tạo được sự hứng thú, bất ngờ, mới lạ, đồng thời cũng 2 là thách thức đòi hỏi học sinh phải nỗ lực cố gắng mới giải quyết được.

Khi vượt qua được thử thách sẽ để lại điểm nhấn và ghi nhớ sâu ở mỗi học sinh. Quy trình thực hiện -Giai đoạn 1: Đặt ra các câu hỏi khoa học. - Giai đoạn 2: Đưa ra giả thuyết hay dự đoán khoa học làm cơ sở cho việc trả lời câu hỏi khoa học. - Giai đoạn 3: Tiến hành các thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết - Giai đoạn 4: Kết luận.

- Giai đoạn 5: Tiến hành báo cáo kết quả có được từ nghiên cứu đồng thời bảo vệ kết quả đó. Phương pháp dạy học theo trạm - Dạy học theo trạm là cách dạy học nhấn mạnh vào khả năng làm việc độc lập của các nhóm. Lớp học được chia thành nhiều trạm, bố trí ở các vị trí khác nhau trong lớp, mỗi trạm gắn với một nhiệm vụ cụ thể độc lập các trạm khác. Sau khi thực hiện xong nhiệm vụ ở mỗi trạm, sẽ luân phiên di chuyển đến các trạm tiếp theo để thực hiện nhiệm vụ.

Khi hoàn thành nhiệm vụ sớm có thể đến các trạm chờ. Cứ như thế cho đến khi thực hiện xong nhiệm vụ ở tất cả các trạm thì sẽ lên thuyết trình [2] Quy trình thực hiện + Bước 1: Lựa chọn nội dung hệ thống trạm học tập. + Bước 2: Thiết kế nhiệm vụ cho các trạm. Tổ chức dạy học theo trạm, trải qua các giai đoan: 2.

Phương pháp dạy học nêu và giải quyết vấn đề Là PPDH mà GV là người tạo ra vấn đề bằng những tình huống cụ thể trong đời sống mà mâu thuẫn với kiến thức đã có của HS, mục đích kích thích tính tò mò của HS để lôi cuốn HS đi tìm hướng để giải quyết. Quy trình thực hiện Bước 1: Phát hiện và tìm hiểu vấn đề Bước 2: Tìm kiếm giải pháp Bước 3: Trình bày giải pháp Bước 4: Nghiên cứu giải pháp 2. Kỹ thuật dạy học tích cực 2. Kỹ thuật dạy học KWL Là hình thức dạy học mà đứng trước một vấn đề nào đó, học sinh đi tìm tài liệu sau đó tham khảo (đọc) tài liệu mà mình có được và ghi những điều mà mình biết được vào cột K (kown).

Sau đó học sinh sẽ được thực hiện những nhiệm vụ tạo mâu thuẫn để 3 đặt ra các câu hỏi em muốn biết điều gì và được ghi trong cột W( Want), tiếp tục các em tranh luận về kiến thức hoặc t đọc tài liệu cũng như những hiểu biết trong thực tế đặc biệt là thí nghiệm thì toàn bộ điều em học được sẽ được học sinh điền vào cột L ( Learn) 2. Kỹ thuật dạy học nhóm chuyên gia –mảnh ghép GV căn cứ vào đặc điểm tình hình của lớp để tạo thành nhóm hợp tác, trong mỗi nhóm hợp tác có các thành viên số 1, sô 2, số 3, số 4, số 5…. Và mỗi thành viên sẽ chịu trách nhiệm nghiên cứu một nhiệm vụ. Trong cả lớp, các thành viên cùng số ở các nhóm sẽ hợp lại với nhau tạo thành nhóm chuyên gia, khi hoạt động các HS ở nhóm chuyên gia sẽ cùng nhau thảo luận và đem kết quả đó về trình bày lại ở nhóm hợp tác.

Các thành viên trong nhóm hợp tác lần lượt trình bày lại nhiệm vụ mà mình phụ trách cho các thành viên khác lắng nghe, sau khi thống nhất nội dung thì thư kí của nhóm ghi chép lại thành báo cáo của nhóm hợp tác, kết quả hoạt động của nhóm dựa trên tất cả các phần của bài học sau khi được ghép lại 2. Thiết kế bộ công cụ đánh giá sự phát triển năng lực vật lí của học sinh sau mỗi bài học Bảng 1. Đánh giá năng lực nhận thức vật lí của HS Năng lực Chỉ số Các mức độ thành tố hành vi Mức 1 Mức 2 Mức 3 Nhận thức Nhận thức Nêu được Nêu được đầy Phát hiện được dấu hiệu kiến thức về hiện một số dấu đủ các đặc điểm trong bản chất của một cốt lõi của tượng vật lí hiệu của hiện của một hiện lớp hiện tượng và gọi tên vật lý phổ [1.1] tượng vật lí tượng vật lí được hiện tượng vật lý đó. thông Nhận thức Nêu được Nêu được định Chỉ ra được con đường [1] về các đại định nghĩa nghĩa và các hình thành và nêu được lượng vật lí của mỗi đại đặc điểm của đầy đủ định nghĩa, các [1.2] lượng vật lí mỗi đại lượng đặc điểm của từng đại vật lí lượng vật lí 4 Nhận thức Nêu nội dung Phát biểu, viết Chỉ ra được con đường về các định và biểu thức được biểu thức xây dựng và nêu được luật vật lí của mỗi định và ứng dụng đầy đủ nội hàm, ứng [1.3] luật vật lí của mỗi định dụng của mỗi định luật luật vật lí vật lí Nhận thức Nêu được một Nêu được đầy Nêu được đầy đủ các luận về các số luận điểm đủ các luận điểm, hệ quả của thuyết thuyết vật lí của mỗi điểm của mỗi vật lí và vận dụng giải [1.4] thuyết vật lý thuyết vật lí thích một số hiện tượng Nhận thức Nhận ra được Vận dụng được Vận dụng kiến thức vật lí về ứng một số kiến kiến thức vật lí để đề xuất nguyên tắc dụng kỹ thức vật li để giải thích cấu tạo, hoạt động của thuật của được ứng dụng nguyên tắc cấu một thiết bị nhằm đáp vật lí ở các thiết bị tạo, hoạt động ở ứng một nhu cầu của [1.5] kỹ thuật trong các thiết bị kỹ cuộc sống.

cuộc sống thuật Nhận biết Có ý thức Nêu được sự Chỉ ra được sự Phân tích được sự liên được sự nhìn nhận liên quan giữa liên quan của quan của kiến thức vật lí liên quan về mối liên kiến thức vật lí kiến thức vật lí với một số ngành nghề giữa kiến hệ giữa kiến với một vài với một số tương đối chi tiết thức vật lí thức đã học ngành nghề ngành nghề với một số với các một cách tương đối chi ngành nghề ngành nghề chung chung tiết [2] [2. Đánh giá năng lực tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ vật lí của HS Năng lực Chỉ số Các mức độ thành tố hành vi Mức 1 Mức 2 Mức 3 Mô tả đặc Liệt kê được Mô tả một số Diễn đạt được đầy đủ điểm các đối một số đặc đặc tính quan các đặc tính của hiện Quan sát, tượng, sự tính của công sát được thành tượng quan sát được mô tả thế kiện, khái cụ quan sát các mệnh đề có bằng các cách khác nhau giới tự niệm hoặc được bằng nghĩa 5 nhiên quá trình tự các khái niệm như ngôn ngữ, hình dưới góc nhiên quan rời rạc ảnh,bảng biểu.1] [1] Sử dụng các Sử dụng được Sử dụng mô Tạo lập được mô hình mô hình để mô hình để hình để diễn tả phù hợp diễn tả mối diễn tả thế diễn tả thế giới sự liên kết giữa quan hệ giữa các hiện giới tự tự nhiên riêng các đối tượng tượng quan sát được để nhiên[1.2] lẻ quan sát tự nhiên quan rút ra các hệ quả được sát được. Đặt câu hỏi Đặt được câu Đặt được câu hỏi Đặt được câu hỏi bộ phận trước một hỏi một cách một cách có chủ trước hiện tượng tự nhiên hiện tượng có chủ đích, đích, riêng lẻ Tìm tòi tự nhiên riêng lẻ trước trước hiện tượng khám phá [2.1] hiện tượng tự tự nhiên các quy nhiên nhưng luật của mang tính hình thế giới tự thức nhiên Đề xuất dự Đưa ra dự Đưa ra được Đưa ra được câu trả lời dưới góc đoán để trả đoán cho câu câu trả lời dự dự đoán có căn cứ chính độ vật lí lời câu hỏi hỏi bộ phận, đoán có căn cứ xác, cách diễn đạt ngắn [2] về hiện chưa có căn tương đối đầy gọn, khoa học. tượng tự cứ rõ ràng đủ nhiên[2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ