Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế quốc dân và ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, công nghiệp sản xuất mía đường giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn năng lượng dinh dưỡng cho con người cũng như cung ứng nguyên liệu đầu vào cho các ngành sản xuất bánh kẹo, dược phẩm và hóa chất. Để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ ngày càng tăng, các nhà máy đường công nghiệp đòi hỏi phải mở rộng quy mô, nâng cao năng suất và hiện đại hóa thiết bị sản xuất. Một nhà máy sản xuất đường quy mô lớn công suất 1.500 tấn mía/ngày cần duy trì đội ngũ khoảng 150 nhân lực vận hành liên tục 24 giờ.
Trong dây chuyền công nghệ sản xuất đường từ mía, công đoạn cô đặc dung dịch đường là một trong những mắt xích kỹ thuật quan trọng nhất nhằm bốc hơi một phần dung môi nước, nâng cao nồng độ chất tan trước khi đưa vào các công đoạn kết tinh và nấu đường. Việc tính toán chính xác các thông số công nghệ và lựa chọn kết cấu thiết bị cô đặc phù hợp có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả kinh tế và mức tiêu hao năng lượng của toàn bộ nhà máy.
Đồ án chuyên ngành Công nghệ thực phẩm do sinh viên Nguyễn Việt Dũng thực hiện dưới sự hướng dẫn của giáo viên Nguyễn Thế Hữu tại Khoa Công nghệ Hóa học, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (năm 2022) tập trung giải quyết các nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể sau:
- Nghiên cứu tổng quan về nguyên liệu đường mía, cơ sở lý thuyết quá trình cô đặc và cấu tạo hệ thống thiết bị cô đặc tuần hoàn trung tâm.
- Thuyết minh hoàn chỉnh quy trình công nghệ sản xuất đường từ khâu tiếp nhận mía cây đến thành phẩm đóng gói.
- Thiết lập hệ phương trình cân bằng vật liệu để xác định lượng hơi thứ bốc ra và nồng độ dung dịch qua từng nồi.
- Tính toán cân bằng nhiệt lượng, xác định các tổn thất nhiệt độ (tổn thất nồng độ, tổn thất áp suất thủy tĩnh, tổn thất đường ống) và phân bố hiệu số nhiệt độ hữu ích cho toàn hệ thống.
- Xác định hệ số cấp nhiệt, hệ số truyền nhiệt và diện tích bề mặt truyền nhiệt của các nồi cô đặc.
- Tính toán kích thước hình học và thông số công nghệ của các thiết bị phụ trợ, bao gồm thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu, thiết bị ngưng tụ Baromet và bồn cao vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống cô đặc 2 nồi xuôi chiều kiểu buồng đốt trong có ống tuần hoàn trung tâm dùng để cô đặc dung dịch đường mía (dung môi là nước, chất hòa tan chính là saccarozo).
- Phạm vi thông số kỹ thuật đầu vào: Năng suất tính theo dung dịch đầu vào $G_đ = 1,45$ tấn/h ($1.450\text{ kg/h}$); nồng độ dung dịch ban đầu $x_đ = 12,5%$; nồng độ dung dịch sản phẩm ra khỏi hệ thống $x_c = 34,1%$; áp suất hơi đốt cung cấp cho nồi 1 là $P_1 = 4\text{ at}$; áp suất làm việc tại thiết bị ngưng tụ là $P_{ng} = 0,3\text{ at}$; chiều cao ống truyền nhiệt $H = 2\text{ m}$.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý nhiệt động học, động học chuyển khối và truyền nhiệt trong các thiết bị bốc hơi công nghiệp:
- Các quy luật biến đổi tính chất hóa lý của dung dịch saccarozo theo nhiệt độ và nồng độ: sự phụ thuộc của khối lượng riêng, độ nhớt, nhiệt dung riêng, nhiệt độ sôi và tổn thất nhiệt độ do nồng độ; các phản ứng chuyển hóa đường (thủy phân tạo glucose và fructose dưới tác dụng của acid; phản ứng tạo aldehyde, acetone và acid hữu cơ trong môi trường kiềm; phản ứng caramen hóa ở nhiệt độ nóng chảy $186^\circ\text{C}$ và phân hủy ở nhiệt độ trên $200^\circ\text{C}$).
- Cơ chế bốc hơi và hoàn lưu tự nhiên: chất lỏng sôi sinh bọt khí làm giảm khối lượng riêng biểu kiến trong các ống truyền nhiệt nhỏ, tạo lực đẩy chênh lệch mật độ so với khối chất lỏng trong ống tuần hoàn trung tâm có đường kính lớn, duy trì chu trình chuyển động tuần hoàn liên tục.
Phương pháp nghiên cứu và tính toán kỹ thuật:
- Phương pháp cân bằng vật chất (Material Balance) nhằm xác định dòng khối lượng chất tan và dòng hơi thứ.
- Phương pháp cân bằng nhiệt lượng (Heat Balance) kết hợp giải thuật lặp để kiểm tra sai số phân bố lượng hơi thứ giữa các nồi (giới hạn sai số dưới $5%$).
- Phương pháp giải tích nhiệt thủy lực sử dụng các phương trình chuẩn số đồng dạng ($Re, Pr, Nu$) để xác định hệ số cấp nhiệt phía màng hơi ngưng ($\alpha_1$), hệ số cấp nhiệt phía dung dịch sôi ($\alpha_2$) và hệ số truyền nhiệt tổng quát ($K$).
- Nguồn dữ liệu tra cứu: Các công thức tính toán và số liệu thực nghiệm được trích dẫn từ tài liệu chuyên khảo Sổ tay Quá trình và Thiết bị Công nghệ Hóa chất (Tập 1 và Tập 2) cùng các bảng tra nhiệt động học hơi nước bão hòa.
Thiết kế kỹ thuật và tính toán hệ thống cô đặc
Hệ thống cô đặc trong đồ án được thiết kế theo sơ đồ 2 nồi xuôi chiều làm việc liên tục. Thiết bị cô đặc chính là loại buồng đốt trong đặt đứng, sử dụng chùm ống truyền nhiệt với ống tuần hoàn trung tâm:
- Sơ đồ công nghệ: Dung dịch đường từ bồn cao vị tự chảy qua thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu để nâng nhiệt độ lên nhiệt độ sôi ($118,67^\circ\text{C}$), sau đó đi vào đáy nồi 1. Hơi đốt sơ cấp từ lò hơi ($P_1 = 4\text{ at}$) được cấp vào buồng đốt nồi 1. Hơi thứ bốc ra từ nồi 1 ($P_1' = 1,498\text{ at}, t_1' = 110,7^\circ\text{C}$) được tận dụng làm nguồn hơi đốt cho buồng đốt nồi 2. Dung dịch sau khi cô đặc một phần ở nồi 1 tiếp tục tự chảy sang nồi 2 nhờ chênh lệch áp suất. Hơi thứ thoát ra từ nồi 2 ($P_2' = 0,304\text{ at}, t_2' = 69,7^\circ\text{C}$) được đưa vào thiết bị ngưng tụ Baromet để duy trì độ chân không $P_{ng} = 0,3\text{ at}$. Nước ngưng tụ từ các buồng đốt được tháo ra ngoài qua cửa xả nước ngưng.
- Phân bố nồng độ và lượng bốc hơi: Tổng lượng hơi thứ bốc ra của cả hệ thống là $W = 918,48\text{ kg/h}$. Lượng hơi thứ phân bố đều cho 2 nồi với $W_1 = 459,24\text{ kg/h}$ và $W_2 = 459,24\text{ kg/h}$. Nồng độ dung dịch sau khi ra khỏi nồi 1 đạt $18,3%$ và sau khi ra khỏi nồi 2 đạt $34,1%$.
- Cân bằng áp suất và tổn thất nhiệt: Tổng chênh lệch áp suất của toàn hệ thống là $\Delta P = 3,7\text{ at}$. Áp suất hơi đốt nồi 1 là $4\text{ at}$ ($T_1 = 142,9^\circ\text{C}$), áp suất hơi đốt nồi 2 là $1,45\text{ at}$ ($T_2 = 109,7^\circ\text{C}$). Tổng tổn thất nhiệt độ toàn hệ thống $\Sigma\Delta = 19,99^\circ\text{C}$, bao gồm tổn thất do tăng nhiệt độ sôi nồng độ $\Sigma\Delta' = 3,37^\circ\text{C}$, tổn thất do áp suất thủy tĩnh $\Sigma\Delta'' = 14,62^\circ\text{C}$, và tổn thất do trở lực đường ống $\Sigma\Delta''' = 2,00^\circ\text{C}$. Hiệu số nhiệt độ hữu ích của nồi 1 là $\Delta t_{i1} = 24,23^\circ\text{C}$ và nồi 2 là $\Delta t_{i2} = 28,89^\circ\text{C}$ (tổng hiệu số nhiệt độ hữu ích $\Sigma\Delta t_i = 53,12^\circ\text{C}$).
- Bề mặt truyền nhiệt: Ống truyền nhiệt chế tạo bằng thép CT3 có hệ số dẫn nhiệt $\lambda = 50\text{ W/m}\cdot^\circ\text{C}$, chiều dày thành ống $\delta = 2\text{ mm}$, chiều cao ống $H = 2\text{ m}$. Hệ số truyền nhiệt tính toán đạt $K_1 = 951,18\text{ W/m}^2\cdot^\circ\text{C}$ cho nồi 1 và $K_2 = 856,75\text{ W/m}^2\cdot^\circ\text{C}$ cho nồi 2. Bề mặt truyền nhiệt tính toán của mỗi nồi là $F_1 = F_2 = 15,608\text{ m}^2$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày tổng quan về nguồn gốc, lịch sử phát triển của ngành đường từ triều đại Gupta ở Ấn Độ (năm 350) qua thế giới Ả Rập đến quy mô công nghiệp toàn cầu. Tác giả phân tích cấu trúc hóa học và các đặc tính lý hóa cốt lõi của nguyên liệu đường mía:
- Độ hòa tan của saccarozo trong nước tăng tỷ lệ thuận với nhiệt độ; độ nhớt của dung dịch tỷ lệ thuận với nồng độ chất tan nhưng tỷ lệ nghịch với nhiệt độ.
- Các phản ứng hóa học xảy ra trong môi trường: sự thủy phân thành đường khử (glucose và fructose) dưới xúc tác acid, tốc độ chuyển hóa tăng khi pH giảm và nhiệt độ tăng; sự phân hủy thành các hợp chất sẫm màu trong môi trường kiềm; hiện tượng caramen hóa ở nhiệt độ trên $186^\circ\text{C}$ và phân hủy hoàn toàn thành carbon ở nhiệt độ cao hơn $200^\circ\text{C}$.
- Phân tích sự biến đổi của các thông số nhiệt vật lý trong quá trình cô đặc: hệ số dẫn nhiệt ($\lambda$), hệ số cấp nhiệt ($\alpha$), nhiệt dung riêng ($c$) và hệ số truyền nhiệt tổng quát ($K$) đều giảm khi nồng độ tăng; ngược lại, khối lượng riêng ($\rho$), độ nhớt ($\mu$), nhiệt độ sôi ($t_s$) và tổn thất nhiệt độ nồng độ tăng dần.
- Giới thiệu các phương pháp cô đặc công nghiệp (phương pháp nhiệt, phương pháp làm lạnh) và thuyết minh cấu tạo, nguyên lý vận hành của hệ thống cô đặc 2 nồi xuôi chiều tuần hoàn trung tâm.
Chương 2: Thuyết minh quy trình công nghệ
Chương này mô tả chi tiết dây chuyền công nghệ sản xuất đường công nghiệp gồm 9 công đoạn liên hoàn:
- Vận chuyển và cấp mía: Mía được thu gom, kiểm tra chữ đường, cân điện tử và cấp vào bàn lùa.
- Xử lý mía trước khi ép: Mía qua máy khỏa bằng, máy xé 1 và máy xé 2 (đạt độ chặt tinh 70–75%), sau đó qua búa đập làm tơi (đạt độ tơi 85–90%).
- Ép và lấy nước mía: Phá vỡ cấu trúc tế bào thân mía bằng lực cơ học kết hợp bổ sung nước thẩm thấu nhằm chiết rút kiệt lượng đường saccarozo.
- Làm sạch nước mía: Trung hòa nước mía hỗn hợp, tách loại tối đa các hợp chất keo và chất không đường hoạt động bề mặt.
- Cô đặc nước mía: Sử dụng hệ bốc hơi 2 nồi để tách bớt nước, nâng nồng độ dung dịch tạo mật chè (sirup).
- Lắng nổi: Gia nhiệt sirup đến $80–85^\circ\text{C}$ kết hợp sục khí trong thùng phản ứng để tạo kết tủa và tách váng tạp chất có tỷ trọng nhỏ hơn sirup.
- Nấu đường và kết tinh: Tạo mầm tinh thể và nuôi tinh thể đường saccarozo từ mật chè.
- Ly tâm: Sử dụng máy ly tâm lưới quay để tách tinh thể đường cát ra khỏi mật rỉ.
- Sấy, bao gói và bảo quản: Tách màng ẩm bề mặt hạt đường, đóng bao kín chống hút ẩm và tạp nhiễm vi sinh vật.
Chương 3: Thiết kế và tính toán công nghệ
Chương 3 là phần tính toán công nghệ cốt lõi của đồ án:
- Thiết lập cân bằng vật liệu: Tính toán tổng lượng hơi thứ bốc ra $W = 918,48\text{ kg/h}$, lượng hơi thứ thoát ra ở mỗi nồi $W_1 = W_2 = 459,24\text{ kg/h}$. Nồng độ dung dịch ra khỏi nồi 1 là $18,3%$ và nồng độ ra khỏi nồi 2 là $34,1%$.
- Tính toán cân bằng nhiệt lượng: Xác định áp suất và nhiệt độ hơi bão hòa tại các điểm nút công nghệ. Nồi 1 có áp suất hơi đốt $4\text{ at}$ ($142,9^\circ\text{C}$); nồi 2 có áp suất hơi đốt $1,45\text{ at}$ ($109,7^\circ\text{C}$); thiết bị ngưng tụ có áp suất $0,3\text{ at}$ ($68,7^\circ\text{C}$).
- Xác định chi tiết các tổn thất nhiệt độ:
- Tổn thất nhiệt độ do nồng độ: Nồi 1 $\Delta_1' = 0,27^\circ\text{C}$; Nồi 2 $\Delta_2' = 3,1^\circ\text{C}$ $\rightarrow \Sigma\Delta' = 3,37^\circ\text{C}$.
- Tổn thất nhiệt độ do áp suất thủy tĩnh: Nồi 1 $\Delta_1'' = 4,82^\circ\text{C}$; Nồi 2 $\Delta_2'' = 9,8^\circ\text{C}$ $\rightarrow \Sigma\Delta'' = 14,62^\circ\text{C}$.
- Tổn thất nhiệt độ do trở lực đường ống: $\Delta''' = 1^\circ\text{C}$ mỗi nồi $\rightarrow \Sigma\Delta''' = 2^\circ\text{C}$.
- Tổng tổn thất nhiệt độ toàn hệ: $\Sigma\Delta = 19,99^\circ\text{C}$.
- Xác định nhiệt độ sôi thực tế của dung dịch: Nồi 1 đạt $t_{s1} = 118,67^\circ\text{C}$; Nồi 2 đạt $t_{s2} = 80,81^\circ\text{C}$.
- Tính toán nhiệt dung riêng của dòng dung dịch: Dung dịch đầu $C_đ = 3987,63\text{ J/kg}\cdot\text{độ}$; dung dịch ra nồi 1 và nồi 2 lần lượt biến đổi theo hàm lượng chất khô.
- Kiểm tra sai số giả thiết phân phối hơi thứ: Sai số tính toán nhiệt lượng nồi 1 là $2,9%$, nồi 2 là $2,82%$ (đều nhỏ hơn giới hạn quy định $5%$).
- Xác định hệ số truyền nhiệt và diện tích bề mặt truyền nhiệt: $K_1 = 951,18\text{ W/m}^2\cdot^\circ\text{C}$, $K_2 = 856,75\text{ W/m}^2\cdot^\circ\text{C}$, diện tích truyền nhiệt yêu cầu của mỗi nồi là $F_1 = F_2 = 15,608\text{ m}^2$.
Chương 4: Tính toán thiết bị phụ
Chương 4 thực hiện thiết kế kích thước chi tiết cho các thiết bị phụ trợ trong hệ thống:
- Thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu: Loại ống chùm đặt đứng chảy ngược chiều, gia nhiệt dung dịch từ $25^\circ\text{C}$ lên nhiệt độ sôi $118,67^\circ\text{C}$ bằng hơi nước bão hòa áp suất $4\text{ at}$ ($142,9^\circ\text{C}$). Nhiệt lượng trao đổi $Q = 150.446,08\text{ W}$. Diện tích bề mặt truyền nhiệt $F = 4,297\text{ m}^2$. Thiết bị gồm $n = 37$ ống truyền nhiệt bằng thép CT3 ($\lambda = 46,4\text{ W/m}\cdot^\circ\text{C}$), đường kính ngoài $d_n = 34\text{ mm}$, chiều dài ống $H = 2\text{ m}$, bố trí theo hình lục giác đều. Đường kính trong của vỏ thiết bị gia nhiệt quy chuẩn $D = 450\text{ mm}$. Thiết bị được chia làm 5 ngăn để đảm bảo dung dịch chảy xoáy với chuẩn số Reynolds $Re = 10.000$.
- Thiết bị ngưng tụ Baromet: Thiết bị ngưng tụ trực tiếp loại khô, ngược chiều. Đường kính trong của thân tháp ngưng tụ quy chuẩn $D = 0,3\text{ m}$ ($300\text{ mm}$). Cấu tạo bên trong gồm 4 bậc đun nóng tương ứng với 8 tấm ngăn hình viên phân có đục lỗ đường kính $d = 2\text{ mm}$, gờ tấm ngăn cao $h_0 = 40\text{ mm}$, khoảng cách giữa các tấm ngăn là $400\text{ mm}$. Ống Baromet dẫn nước ngưng có đường kính tính toán $83\text{ mm}$, quy chuẩn chọn $d_{ba} = 100\text{ mm}$, chiều cao tổng cộng $H_{ba} = 6,8\text{ m}$, chế tạo bằng thép không gỉ X18H10T.
- Bồn cao vị: Thiết lập phương trình năng lượng Bernoulli để tính toán chiều cao lắp đặt bồn cao vị, đảm bảo thắng toàn bộ trở lực ma sát và trở lực cục bộ trên đường ống dẫn, giúp dung dịch tự chảy ổn định vào thiết bị gia nhiệt và nồi cô đặc mà không cần bơm cưỡng bức. Ống nhập liệu sử dụng thép không gỉ X18H10T có độ nhám tuyệt đối $\varepsilon = 0,2\text{ mm}$.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã hoàn thành toàn bộ các hạng mục tính toán thiết kế kỹ thuật phân xưởng cô đặc dung dịch đường 2 nồi xuôi chiều tuần hoàn trung tâm. Các kết quả tính toán chính được tổng hợp trong bảng số liệu sau:
| Hạng mục thông số |
Đơn vị |
Nồi 1 |
Nồi 2 |
Thiết bị phụ trợ liên quan |
| Năng suất nhập liệu |
kg/h |
1.450 |
990,76 |
Thiết bị gia nhiệt: 1.450 kg/h |
| Nồng độ dung dịch ra |
% |
18,30 |
34,10 |
Đầu vào: 12,50% |
| Lượng hơi thứ bốc ra ($W$) |
kg/h |
459,24 |
459,24 |
Tổng hơi thứ: 918,48 kg/h |
| Áp suất hơi đốt ($P$) |
at |
4,00 |
1,45 |
Thiết bị ngưng tụ: 0,30 at |
| Nhiệt độ hơi đốt ($T$) |
$^\circ\text{C}$ |
142,90 |
109,70 |
Nước làm lạnh vào: 30,00 $^\circ\text{C}$ |
| Áp suất hơi thứ ($P'$) |
at |
1,498 |
0,304 |
Áp suất chân không |
| Nhiệt độ hơi thứ ($t'$) |
$^\circ\text{C}$ |
110,70 |
69,70 |
Nhiệt độ ngưng tụ: 68,70 $^\circ\text{C}$ |
| Nhiệt độ sôi dung dịch ($t_s$) |
$^\circ\text{C}$ |
118,67 |
80,81 |
Dung dịch vào gia nhiệt: 25,00 $^\circ\text{C}$ |
| Tổng tổn thất nhiệt độ ($\Delta$) |
$^\circ\text{C}$ |
6,09 |
13,90 |
Toàn hệ thống: 19,99 $^\circ\text{C}$ |
| Hiệu số nhiệt độ hữu ích ($\Delta t_i$) |
$^\circ\text{C}$ |
24,23 |
28,89 |
Tổng hữu ích: 53,12 $^\circ\text{C}$ |
| Hệ số truyền nhiệt ($K$) |
$\text{W/m}^2\cdot^\circ\text{C}$ |
951,18 |
856,75 |
Thiết bị gia nhiệt: $Re = 10.000$ |
| Bề mặt truyền nhiệt ($F$) |
$\text{m}^2$ |
15,608 |
15,608 |
Thiết bị gia nhiệt: 4,297 $\text{m}^2$ |
| Kích thước ống chùm/tháp |
mm |
$H = 2.000$ |
$H = 2.000$ |
Thiết bị gia nhiệt: $D = 450$; Ngưng tụ: $D = 300$; Ống Baromet: $d = 100, H = 6.800$ |
Các giải pháp kỹ thuật do tác giả đề xuất và áp dụng:
- Giải pháp tiết kiệm năng lượng: Tận dụng toàn bộ lượng hơi thứ từ nồi 1 để cấp nhiệt cho nồi 2, giúp giảm đáng kể lượng hơi đốt sơ cấp cần cung cấp từ lò hơi.
- Giải pháp hoàn lưu: Lựa chọn thiết bị cô đặc ống tuần hoàn trung tâm giúp ổn định đối lưu tự nhiên, hạn chế hiện tượng quá nhiệt cục bộ làm cháy hoặc caramen hóa đường saccarozo.
- Giải pháp nâng cao hiệu suất truyền nhiệt thiết bị phụ: Thiết kế chia 5 ngăn cho thiết bị gia nhiệt dạng ống chùm nhằm tăng vận tốc dòng chảy của dung dịch, đưa chế độ thủy lực sang vùng chảy xoáy ($Re = 10.000$), tối ưu hóa hệ số cấp nhiệt $\alpha$.
- Giải pháp cấp liệu tự chảy: Ứng dụng bồn cao vị tính toán theo phương trình Bernoulli giúp dòng chảy nguyên liệu vào nồi cô đặc ổn định mà không phụ thuộc vào bơm tiếp liệu liên tục.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản đồ án, các điểm hạn chế và hướng phát triển được xác định như sau:
- Hạn chế: Đồ án tập trung chủ yếu vào tính toán công nghệ bốc hơi, cân bằng nhiệt - vật chất và kích thước truyền nhiệt cơ bản; chưa triển khai tính toán chi tiết độ bền cơ học cho các chi tiết chịu áp lực cao (thân trụ, đáy nắp elip, vỉ ống, mối hàn bích, tai treo và chân đỡ thiết bị); chưa đề cập đến hệ thống tự động hóa đo lường và điều khiển tự động các thông số công nghệ (mức chất lỏng trong nồi, lưu lượng hơi đốt, độ chân không); chưa có phân tích kinh tế - tài chính chi tiết về chi phí đầu tư thiết bị và chi phí vận hành phân xưởng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng tính toán độ bền cơ khí toàn diện theo tiêu chuẩn thiết kế thiết bị áp lực hiện hành; nghiên cứu tích hợp vòng điều khiển tự động nồng độ sản phẩm đầu ra thông qua cảm biến đo khúc xạ/tỷ trọng trực tuyến; thiết kế hệ thống thu hồi nhiệt từ nước ngưng áp lực cao để gia nhiệt sơ bộ nước cấp lò hơi hoặc nước thẩm thấu cho công đoạn ép mía.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật chuyên sâu và hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Kỹ thuật hóa học, Máy và Thiết bị công nghiệp hóa chất - thực phẩm khi thực hiện đồ án môn học Quá trình và Thiết bị, đồ án chuyên ngành hoặc đồ án tốt nghiệp kỹ sư.
- Kỹ sư thiết kế và kỹ thuật viên vận hành tại các nhà máy sản xuất đường mía, nhà máy chế biến siro, sản xuất mì chính, bánh kẹo và các sản phẩm bốc hơi cô đặc dung dịch.
- Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm: trình tự các bước cân bằng vật chất và nhiệt lượng hệ cô đặc nhiều nồi; thuật toán xác định chính xác 3 thành phần tổn thất nhiệt độ ($\Delta', \Delta'', \Delta'''$); phương pháp thiết kế phân ngăn thiết bị gia nhiệt ống chùm và các bước tính toán thủy lực tháp ngưng tụ Baromet kèm ống chân không.
Câu hỏi thường gặp
-
Tại sao đồ án lựa chọn sơ đồ cô đặc 2 nồi xuôi chiều thay vì cô đặc ngược chiều hay song song?
Trong sơ đồ xuôi chiều, dung dịch và hơi đốt cùng chuyển động từ nồi 1 sang nồi 2. Dung dịch tự di chuyển từ nồi 1 có áp suất làm việc cao ($1,45\text{ at}$) sang nồi 2 có áp suất chân không thấp hơn ($0,3\text{ at}$) mà không cần dùng bơm trung gian. Đồng thời, nhiệt độ sôi ở nồi sau giảm dần ($118,67^\circ\text{C}$ xuống $80,81^\circ\text{C}$) rất phù hợp với dung dịch đường có độ nhớt và nồng độ tăng dần, giúp hạn chế sự phân hủy nhiệt và biến màu dung dịch đường.
-
Tổng lượng hơi thứ bốc ra của hệ thống là bao nhiêu và được phân bố như thế nào giữa các nồi?
Tổng lượng hơi thứ bốc ra của toàn hệ thống là $W = 918,48\text{ kg/h}$ khi cô đặc $1.450\text{ kg/h}$ dung dịch đường từ nồng độ $12,5%$ lên $34,1%$. Tác giả chọn tỷ lệ phân bố hơi thứ giữa hai nồi là $W_1 : W_2 = 1 : 1$, tương ứng mỗi nồi bốc hơi $459,24\text{ kg/h}$. Kết quả kiểm tra sai số cân bằng nhiệt lượng cho thấy sai số ở nồi 1 là $2,9%$ và nồi 2 là $2,82%$, đều thỏa mãn điều kiện sai số nhỏ hơn $5%$.
-
Tổng tổn thất nhiệt độ của hệ thống cô đặc gồm những thành phần nào và giá trị bằng bao nhiêu?
Tổng tổn thất nhiệt độ toàn hệ thống là $\Sigma\Delta = 19,99^\circ\text{C}$, được tổng hợp từ 3 nguyên nhân:
- Tổn thất nhiệt độ do nồng độ tăng cao ($\Sigma\Delta'$): $3,37^\circ\text{C}$ (Nồi 1: $0,27^\circ\text{C}$; Nồi 2: $3,1^\circ\text{C}$).
- Tổn thất nhiệt độ do áp suất thủy tĩnh của cột chất lỏng ($\Sigma\Delta''$): $14,62^\circ\text{C}$ (Nồi 1: $4,82^\circ\text{C}$; Nồi 2: $9,8^\circ\text{C}$).
- Tổn thất nhiệt độ do trở lực ma sát trên đường ống dẫn hơi thứ ($\Sigma\Delta'''$): $2,00^\circ\text{C}$ ($1^\circ\text{C}$ cho mỗi nồi).
-
Thiết bị gia nhiệt hỗn hợp đầu có thông số cấu tạo và diện tích bề mặt truyền nhiệt như thế nào?
Thiết bị gia nhiệt là loại ống chùm ngược chiều bằng thép CT3 ($\lambda = 46,4\text{ W/m}\cdot^\circ\text{C}$), có diện tích bề mặt truyền nhiệt $F = 4,297\text{ m}^2$, gồm 37 ống truyền nhiệt đường kính ngoài $34\text{ mm}$, chiều cao $2\text{ m}$. Đường kính trong thân thiết bị là $450\text{ mm}$, được chia làm 5 ngăn để tăng tốc độ dòng chảy của dung dịch đạt trạng thái chảy xoáy với $Re = 10.000$, đảm bảo trao đổi lượng nhiệt $Q = 150.446,08\text{ W}$ để nâng nhiệt độ dung dịch từ $25^\circ\text{C}$ lên $118,67^\circ\text{C}$.
-
Thiết bị ngưng tụ Baromet được tính toán với kích thước hình học cụ thể là bao nhiêu?
Tháp ngưng tụ Baromet có đường kính trong quy chuẩn $D = 0,3\text{ m}$, bên trong bố trí 4 bậc đun nóng gồm 8 tấm ngăn hình viên phân đục lỗ $2\text{ mm}$ (gờ cao $40\text{ mm}$, khoảng cách tấm ngăn $400\text{ mm}$). Ống Baromet dẫn nước ngưng có đường kính quy chuẩn $d_{ba} = 100\text{ mm}$ và chiều cao tổng cộng $H_{ba} = 6,8\text{ m}$ (bao gồm chiều cao cột nước cân bằng chân không, chiều cao khắc phục trở lực và chiều cao dự trữ an toàn $0,5\text{ m}$), chế tạo bằng vật liệu thép không gỉ X18H10T.
Kết luận
Đồ án môn học của sinh viên Nguyễn Việt Dũng đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán thiết kế kỹ thuật phân xưởng cô đặc 2 nồi xuôi chiều tuần hoàn trung tâm dùng cho dung dịch đường mía với năng suất nhập liệu $1.450\text{ kg/h}$. Các bước tính toán cân bằng vật chất, cân bằng nhiệt năng, xác định bề mặt truyền nhiệt ($15,608\text{ m}^2$ cho mỗi nồi) và kích thước chi tiết của các thiết bị phụ trợ (thiết bị gia nhiệt $4,297\text{ m}^2$, tháp ngưng tụ Baromet đường kính $0,3\text{ m}$, ống Baromet cao $6,8\text{ m}$, bồn cao vị) đều được thực hiện nhất quán, khoa học theo đúng giáo trình và sổ tay chuyên ngành. Toàn bộ thông số tính toán phản ánh chính xác các đặc trưng truyền nhiệt và biến đổi hóa lý của dung dịch đường, tạo cơ sở dữ liệu kỹ thuật tin cậy phục vụ công tác học tập, nghiên cứu và ứng dụng thực tế trong công nghệ chế biến đường.