Thiết Kế và Tính Toán Hệ Thống Dẫn Động Robot Harmo - Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cơ Khí ĐHBKHN

Đồ án thiết kế hệ thống cơ khí ĐHBKHN: Thiết kế và tính toán hệ thống dẫn động robot harmo. Tìm hiểu cấu trúc, nguyên lý và ứng dụng của robot harmo.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
45
13
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: NGHIÊN CỨU ROBOT HARMO UE700SW-2R

1.1. Thiết lập sơ đồ động học

1.2. Thiết lập bảng thông số D-H và phương trình động học

1.2.1. Xác định bộ thông số D-H

1.2.2. Thiết lập các mô hình biến đổi và các ma trận biến đổi

1.3. Bậc tự do tịnh tiến các trục Robot Harmo UE700SW-2R

1.3.1. Bậc tự do tịnh tiến trục Y

1.3.2. Bậc tự do tịnh tiến theo trục X

1.3.3. Bậc tự do tịnh tiến dọc trục Z

1.3.4. Bậc tự do quay quanh trục Y

1.4. Hệ thống điều khiển

1.4.1. Bộ điều khiển logic lập trình (Programmable Logic Controller- PLC)

1.4.2. Hệ thống khí nén

2. CHƯƠNG II: THIẾT KẾ SƠ ĐỒ ĐỘNG HỌC VÀ PHƯƠNG TRÌNH ĐỘNG HỌC TRUYỀN DẪN HỆ THỐNG THIẾT KẾ MỚI

2.1. Thiết lập sơ đồ động học

2.2. Thiết lập bảng thông số D-H và phương trình động học

2.2.1. Xác định bộ thông số D-H

2.2.2. Thiết lập các mô hình biến đổi và các ma trận biến đổi

3. CHƯƠNG III: THIẾT KẾ TRUYỀN DẪN CHO CÁC BẬC TỰ DO CỦA ROBOT MỚI

3.1. Tính toán dẫn động bậc tự do tịnh tiến bằng động cơ

Tóm tắt

I. Robot Harmo Tổng Quan về Thiết Kế Cơ Khí và Ứng Dụng

Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, việc áp dụng máy móc hiện đại vào sản xuất là một yêu cầu tất yếu. Robot có thể thực hiện các công việc đòi hỏi độ chính xác cao hoặc trong môi trường nguy hiểm. Trong số đó, Robot Harmo nổi bật với những đặc thù riêng. Robot Harmo đóng vai trò quan trọng trong các công đoạn gắp phôi, đưa phôi và nhiều công việc tự động khác. PGS.TS Phạm Văn Hùng đã tạo điều kiện và hướng dẫn nhóm tác giả trong suốt quá trình thực hiện đồ án này. Đồ án tập trung vào thiết kế hệ thống cơ khí cho Robot Harmo UE700SW-2R. Robot có 4 bậc tự do (3 tịnh tiến, 1 quay), khả năng tải 4,5 kg và tốc độ dịch chuyển tối đa khác nhau cho từng trục. Ví dụ, tốc độ cho trục Y là 10 m/ph. Sơ đồ động học được thiết lập dựa trên quy tắc đặt hệ tọa độ gắn liền với khâu, và bộ thông số D-H (Denavit-Hartenberg) được xác định. Phương trình động học cơ bản của robot được thành lập dựa trên cơ sở của các ma trận biến đổi. Các phần tử của ma trận 3x1 là tọa độ x, y, z của điểm tác động cuối E. Ứng dụng vào thực tế trên robot Harmo, ta có phương trình động học cơ bản để mô tả trạng thái (tọa độ, phương chiều) của điểm tác động cuối. Thiết kế bao gồm nghiên cứu các bậc tự do tịnh tiến và quay, sử dụng động cơ servo, xi lanh khí nén và các cơ cấu truyền động khác nhau. Robot Harmo UE700SW-2R được mô phỏng để xác định các thông số cần thiết cho thiết kế cơ khí robot.

Một số thông số cơ bản của Robot Harmo UE700SW-2R:

  • Số bậc tự do: 4 (3 tịnh tiến, 1 quay)
  • Kích thước cơ bản và hành trình chuyển động: Khâu 1 tịnh tiến theo phương Y: Chiều cao thân Robot: 1450 mm; Chiêu dài phương Y: 1850 mm; Giới giạn chuyển động trục Y: 1600 mm. Khâu 2 tịnh tiến theo phương X: Chiều dài phương X: 1200 mm; Giới hạn chuyển động trục X: 500 mm. Khâu 3 tinh tiến theo phương Z: Chiều dài phương Z: 1050 mm; Giới hạn hạn chuyển động trục Z: 600 mm. Khâu 4 xoay theo phương Y (vecto bàn kẹp hướng theo phương -X)
  • Khả năng tải của Robot: 4,5 kg.
  • Vận tốc dịch chuyển lớn nhất: = 12 kg, = 8 kg, = 3 kg.
  • Khối lượng chuyển động theo: = 10 m/ph, = 10 m/ph, =4 m/ph

1.1. Tổng Quan về Cấu Trúc và Chức Năng Robot Harmo

Robot Harmo là một loại robot công nghiệp được thiết kế để thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại với độ chính xác cao. Cấu trúc của nó bao gồm nhiều khớp và liên kết, cho phép robot di chuyển linh hoạt trong không gian ba chiều. Chức năng chính của Robot Harmo là gắp, di chuyển và đặt các đối tượng, thường được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất tự động. Độ chính xác của robot là một yếu tố quan trọng, và nó được đảm bảo thông qua các hệ thống điều khiển phức tạp và các harmo drive. Robot có thể thực hiện các công việc đòi hỏi độ chính xác cao, làm việc trong môi trường nguy hiểm hoặc thám hiểm không gian. Các bộ phận cấu thành Robot được liên kết thông qua các bộ truyền động harmonic drive.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế của Robot Harmo trong Công Nghiệp

Robot Harmo được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sản xuất ô tô, điện tử, thực phẩm và dược phẩm. Trong sản xuất ô tô, chúng được sử dụng để hàn, sơn và lắp ráp các bộ phận. Trong ngành điện tử, chúng thực hiện các tác vụ như lắp ráp bảng mạch và kiểm tra chất lượng. Trong ngành thực phẩm, chúng được sử dụng để đóng gói sản phẩm và kiểm soát chất lượng. Robot Harmo cũng có vai trò quan trọng trong việc thực hiện các công việc nguy hiểm, như xử lý chất phóng xạ và thám hiểm không gian. Việc sử dụng Robot Harmo giúp tăng năng suất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm. Nhờ harmonic drive, robot công nghiệp Harmo có thể đạt được độ chính xác và hiệu suất cao.

II. Thách Thức Thiết Kế Tối Ưu Hiệu Suất Hệ Dẫn Động Robot

Thiết kế hệ dẫn động robot là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhiều yếu tố. Một trong những thách thức lớn nhất là tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống. Điều này bao gồm giảm thiểu tổn thất năng lượng, tăng độ chính xác và độ tin cậy, và đảm bảo khả năng chịu tải cao. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo, thiết kế hình học của các bộ phận và lựa chọn các thành phần truyền động phù hợp là rất quan trọng. Ngoài ra, việc điều khiển và lập trình robot cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được hiệu suất tối ưu. Các yếu tố như độ rung, tiếng ồn và tuổi thọ của các thành phần cũng cần được xem xét. Việc mô phỏng và thử nghiệm là cần thiết để xác định các vấn đề tiềm ẩn và tối ưu hóa thiết kế. Việc thiết kế hệ dẫn động robot cần đảm bảo các yêu cầu về kích thước, trọng lượng và chi phí, đồng thời đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Cần xem xét đến ưu nhược điểm harmo drive để chọn giải pháp phù hợp.

2.1. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Dẫn Động

Hiệu suất của hệ dẫn động robot chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Ma sát giữa các bộ phận chuyển động gây ra tổn thất năng lượng và giảm độ chính xác. Độ cứng của các bộ phận và liên kết ảnh hưởng đến độ rung và độ ổn định của robot. Độ chính xác của các thành phần truyền động, chẳng hạn như bánh răng và vít me, cũng ảnh hưởng đến độ chính xác của robot. Ngoài ra, tải trọng, tốc độ và gia tốc của robot cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống. Vật liệu chế tạo, dung sai lắp ráp và phương pháp bôi trơn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất cao. Các yếu tố môi trường, như nhiệt độ và độ ẩm, cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ dẫn động.

2.2. Các Phương Pháp Giảm Thiểu Sai Số và Tăng Độ Chính Xác

Để giảm thiểu sai số và tăng độ chính xác của hệ dẫn động robot, có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Sử dụng các thành phần truyền động có độ chính xác cao, chẳng hạn như hộp giảm tốc harmonic, có thể giảm thiểu sai số do khe hở và độ trễ. Bù sai số bằng phần mềm điều khiển có thể cải thiện độ chính xác tổng thể của robot. Sử dụng các cảm biến để đo vị trí và vận tốc của các khớp cho phép điều khiển phản hồi và giảm thiểu sai số do nhiễu và biến động. Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và độ ẩm môi trường có thể giảm thiểu sai số do giãn nở nhiệt và co ngót vật liệu. Dung sai lắp ráp harmo drive cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hoạt động chính xác.

III. Giải Pháp Thiết Kế Ứng Dụng Harmo Drive vào Hệ Dẫn Động

Một trong những giải pháp hiệu quả để thiết kế hệ dẫn động robot là sử dụng harmo drive. Harmo drive là một loại hộp giảm tốc có độ chính xác cao, tỷ số truyền lớn và kích thước nhỏ gọn. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng robot đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao. Nguyên lý hoạt động harmo drive dựa trên biến dạng đàn hồi của một bánh răng linh hoạt, cho phép truyền động êm ái và không có khe hở. Việc sử dụng harmo drive giúp giảm thiểu sai số, tăng độ chính xác và cải thiện hiệu suất tổng thể của robot. Ưu nhược điểm harmo drive cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định sử dụng trong thiết kế. Tính toán hệ dẫn động sử dụng harmo drive cần đảm bảo đáp ứng các yêu cầu về tải trọng, tốc độ và mô men xoắn. Cần nghiên cứu kỹ vật liệu chế tạo harmo drive để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của hệ thống.

3.1. Phân Tích Chi Tiết Cấu Tạo và Nguyên Lý Hoạt Động Harmo Drive

Harmo drive bao gồm ba thành phần chính: sóng biến dạng, bánh răng linh hoạt và bánh răng tròn. Sóng biến dạng là một đĩa hình elip quay, làm biến dạng bánh răng linh hoạt. Bánh răng linh hoạt có răng cưa ở phía ngoài và được lắp vào bên trong bánh răng tròn. Khi sóng biến dạng quay, răng của bánh răng linh hoạt ăn khớp với răng của bánh răng tròn tại hai vị trí đối diện nhau. Sự khác biệt nhỏ về số răng giữa bánh răng linh hoạt và bánh răng tròn tạo ra tỷ số truyền lớn. Nguyên lý hoạt động harmo drive dựa trên biến dạng đàn hồi của bánh răng linh hoạt, cho phép truyền động êm ái và không có khe hở. Ưu điểm của harmo drive bao gồm độ chính xác cao, tỷ số truyền lớn, kích thước nhỏ gọn và khả năng chịu tải cao.

3.2. Lựa Chọn và Tính Toán Thông Số Harmo Drive Phù Hợp

Việc lựa chọn và tính toán thông số harmo drive phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ dẫn động robot. Các thông số cần xem xét bao gồm tỷ số truyền, mô men xoắn, tốc độ, độ chính xác và kích thước. Tỷ số truyền phải đáp ứng yêu cầu về tốc độ và mô men xoắn của ứng dụng. Mô men xoắn phải đủ lớn để chịu tải trọng của robot. Tốc độ phải đáp ứng yêu cầu về tốc độ di chuyển của robot. Độ chính xác phải đủ cao để đáp ứng yêu cầu về độ chính xác của ứng dụng. Kích thước phải phù hợp với không gian lắp đặt. Tính toán hệ dẫn động robot cần xem xét đến ưu nhược điểm harmo drive và lựa chọn các thông số phù hợp để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

3.3 Tính Toán Dẫn Động Bậc Tự Do Tịnh Tiến Bằng Động Cơ

Khâu tịnh tiến theo phương Y được truyền động bằng cơ cấu bánh răng, đai răng: Bánh răng có số răng z = 30, modun m = 2. Để khâu có thể di chuyển với vận tốc v = 0,5 (m/s), ta cần tính tốc độ quay của động cơ qua cơ cấu truyền bánh răng, thanh răng. Mà hộp giảm tốc có tỷ số truyền là 1:10, như vậy tốc độ thực tế của động cơ là 265.25 (vòng/ phút). Tổng lực cản của bậc tự do: Fc=Fms+Fqt. Trong đó: Fms= µmg = 0,6.3= 79,5 (N). Công suất của động cơ được tính theo công thức: P = Fv/601000*η * k = 0,04 (kW).

IV. Kinh Nghiệm Thiết Kế Lưu Ý Quan Trọng Khi Triển Khai Đồ Án

Khi thiết kế hệ dẫn động robot harmo, có một số lưu ý quan trọng cần được xem xét. Kinh nghiệm thiết kế hệ dẫn động robot cho thấy việc lựa chọn vật liệu phù hợp là rất quan trọng. Vật liệu phải có độ bền cao, khả năng chịu mài mòn tốt và trọng lượng nhẹ. Thiết kế hình học của các bộ phận cũng cần được tối ưu hóa để giảm thiểu ứng suất và tăng độ cứng. Bản vẽ CAD hệ dẫn động cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và khả năng lắp ráp. Mô phỏng hệ dẫn động robot giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và tối ưu hóa thiết kế. Việc lựa chọn các thành phần truyền động phù hợp, chẳng hạn như harmo drive và động cơ, cũng rất quan trọng. Cuối cùng, việc điều khiển và lập trình robot cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hoạt động chính xác và hiệu quả. Cần đặc biệt chú ý đến dung sai lắp rápvật liệu chế tạo để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của hệ thống.

4.1. Tối Ưu Hóa Vật Liệu và Quy Trình Chế Tạo

Việc lựa chọn vật liệu và quy trình chế tạo phù hợp có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và độ tin cậy của hệ dẫn động robot. Sử dụng các vật liệu có độ bền cao, chẳng hạn như thép hợp kim hoặc titan, có thể giảm thiểu ứng suất và tăng khả năng chịu tải. Các quy trình chế tạo chính xác, chẳng hạn như gia công CNC hoặc in 3D, có thể đảm bảo độ chính xác và độ ổn định của các bộ phận. Xử lý nhiệt và xử lý bề mặt có thể cải thiện độ cứng và khả năng chống mài mòn của các bộ phận. Vật liệu chế tạo harmo drive cần được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của hệ thống. Việc tối ưu hóa quy trình chế tạo có thể giảm thiểu chi phí và thời gian sản xuất.

4.2. Kiểm Tra và Đánh Giá Chất Lượng Hệ Thống Dẫn Động

Việc kiểm tra và đánh giá chất lượng hệ thống dẫn động robot là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Các thử nghiệm có thể bao gồm kiểm tra độ chính xác, kiểm tra độ rung, kiểm tra tải trọng và kiểm tra độ bền. Kiểm tra độ chính xác có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các thiết bị đo chính xác, chẳng hạn như máy đo tọa độ (CMM). Kiểm tra độ rung có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các cảm biến rung và phân tích phổ tần số. Kiểm tra tải trọng có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các thiết bị đo lực và mô men xoắn. Kiểm tra độ bền có thể được thực hiện bằng cách chạy robot trong một khoảng thời gian dài và theo dõi hiệu suất của hệ thống. Kết quả kiểm tra và đánh giá chất lượng có thể được sử dụng để cải thiện thiết kế và quy trình chế tạo hệ dẫn động.

V. Ứng dụng hệ thống khí nén trong điều khiển trục robot

Hệ thống khí nén là một phần quan trọng trong điều khiển các bậc tự do của robot, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi tốc độ và lực tác động nhanh. Việc sử dụng khí nén giúp robot thực hiện các thao tác một cách hiệu quả và linh hoạt. Tuy nhiên, cần phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như áp suất khí, lưu lượng khí và kích thước xi lanh để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng được yêu cầu của ứng dụng. Các xi lanh khí nén được điều khiển thông qua van điện từ, giúp robot thực hiện các chuyển động theo lập trình sẵn. Hệ thống khí nén thường được sử dụng trong các thao tác kẹp, nâng hạ và xoay.

5.1. Điều khiển bậc tự do trục Z bằng xi lanh khí nén.

Bậc tự do tịnh tiến dọc trục Z được thực hiện nhờ chuyển động tịnh tiến khứ hồi của piston trong xi lanh, trục của piston và xi lanh trùng với trục Z, xi lanh gắn cố định, piston dịch chuyển. Khi muốn đưa tay robot lên thì ta đưa khí nén vào buồng phía dưới xi lanh, dưới tác dụng của khí nén piston bị đẩy lên trên, và ngược lại. Hành trình làm việc của piston chỉ giới hạn trên chiều dài xi lanh nhưng nhờ cơ cấu bánh răng - đai răng nên không gian làm việc của bàn tay kẹp robot Harmo được mở rộng thêm, do đó nó có thể làm việc với chiều dài gấp đôi chiều dài hành trình piston trong xi lanh. Robot có thể gắp và thả vật ở những độ cao khác nhau nhờ cơ cấu vít me - đai ốc được sử dụng để đạt cữ hành trình trong chuyển động dọc trục Z.

5.2. Điều khiển bậc tự do xoay quanh trục Y bằng xi lanh khí nén

Bậc tự do quay này thực hiện nhiệm vụ quay bàn kẹp quay trục OY để đưa bàn kẹp tới hai vị trí song song với phương ngang và vị trí vuông góc với phương ngang như một cổ tay người. Giống với các bậc tự do trục X và trục Z bậc tự do này sử dụng nguồn động lực khí nén sử dụng xi lanh khí nén tác động hai chiều với piston một đầu cần.

VI. Tương Lai Thiết Kế Xu Hướng Phát Triển Hệ Dẫn Động Robot Harmo

Trong tương lai, hệ dẫn động robot harmo sẽ tiếp tục phát triển theo hướng nhỏ gọn hơn, chính xác hơn và hiệu quả hơn. Việc sử dụng các vật liệu mới, chẳng hạn như vật liệu composite và vật liệu nano, có thể giúp giảm trọng lượng và tăng độ bền của hệ thống. Các công nghệ điều khiển tiên tiến, chẳng hạn như điều khiển thích nghi và điều khiển học máy, có thể cải thiện độ chính xác và độ ổn định của robot. Lập trình robot sẽ trở nên dễ dàng hơn nhờ các công cụ phát triển trực quan và các thư viện phần mềm mở. Robot cộng tác sẽ trở nên phổ biến hơn, đòi hỏi hệ dẫn động phải an toàn và dễ dàng tương tác với con người. Robot công nghiệp sẽ được tích hợp sâu hơn vào các hệ thống sản xuất thông minh, đòi hỏi hệ dẫn động phải có khả năng kết nối và giao tiếp với các thiết bị khác. Mô phỏng hệ dẫn động robot sẽ trở nên quan trọng hơn để dự đoán hiệu suất và tối ưu hóa thiết kế.

6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI trong Thiết Kế Dẫn Động

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế hệ dẫn động robot. AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế hình học của các bộ phận, lựa chọn vật liệu phù hợp và điều khiển robot một cách thông minh. AI có thể học từ dữ liệu thử nghiệm và mô phỏng để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. AI có thể được sử dụng để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và dự đoán tuổi thọ của các thành phần. AI có thể giúp giảm thời gian và chi phí thiết kế, đồng thời cải thiện chất lượng và hiệu suất của hệ dẫn động robot.

6.2. Phát Triển Robot Cộng Tác và Yêu Cầu Về An Toàn Dẫn Động

Robot cộng tác là loại robot được thiết kế để làm việc cùng với con người trong cùng một không gian. Điều này đòi hỏi hệ dẫn động phải an toàn và dễ dàng tương tác với con người. Các yêu cầu về an toàn bao gồm giảm thiểu lực va chạm, phát hiện va chạm và dừng khẩn cấp. Các công nghệ an toàn, chẳng hạn như cảm biến lực, cảm biến khoảng cách và hệ thống phanh, có thể giúp đáp ứng các yêu cầu về an toàn. Thiết kế hệ dẫn động cần đảm bảo rằng robot không gây nguy hiểm cho con người. Việc phát triển robot cộng tác đòi hỏi sự hợp tác giữa các kỹ sư cơ khí, kỹ sư điện và các chuyên gia về an toàn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I NGHIÊN CỨU ROBOT HARMO UE700SW-2R 1. Thiết lập sơ đồ động học. Để thiết lập được các phương trình động học của Robot nói riêng cũng như của các vật khác nói chung thì trước hết ta phải thiết lập được hệ tọa độ cho vật dó bởi phương trình động học sẽ chỉ tương ứng với một hệ tọa độ nhất định. Theo quy tắc đặt hệ tọa độ thì gốc của hệ tọa độ thứ i gắn liền với chính khâu thứ i đó và được đặt tại giao điểm của đường vuông góc chung giữa hai trục khớp động thứ i+1 và khớp động thứ i với chính trục khớp động thứ i+1.

Trong trường hợp hai trục của khớp động giao nhau thì gốc tọa độ sẽ được lấy trùng với chính giao điểm đó. Còn nếu hai trục song song với nhau thì gốc tọa độ được chọn là điểm bất kỳ trên trục khớp động i+1. Trục của hệ tọa độ thứ i nằm dọc theo trục khớp động thứ i+1. Trục của hệ tọa độ thứ i nằm dọc theo đường vuông góc chung hướng từ khớp động i đến khớp động i+1.

Trường hợp hai trục giao nhau, hướng trục sẽ trùng với hướng vecto x , tức là vuông góc với mặt phẳng chứa ,. Trục của hệ tọa độ thứ i vuông góc với 2 trục và. Áp dụng nguyên tắc đặt hệ trục tọa độ trên vào Robot Harmo ta có hệ tọa độ của Robot Harmo như hình vẽ.1 Sơ đồ động học Robot Harmo. Thiết lập bảng thông số D-H và phương trình động học.

Xác định bộ thông số D-H Bộ thông số D-H bao gồm các thông số cơ bản giữa hai khâu liên tiếp nhau. Cụ thể là: + : Độ dài của đường vuông góc giữa hai trục khớp động liền kề. + : Góc lệch giữa hai trục của hai khớp động liền kề, là góc quay quanh trục sao cho chuyển đến theo quy tắc bàn tay phải + : Khoảng dịch chuyển tịnh tiến giữa hai đường vuông góc chung của hai trục + : Góc giữa hai đường vuông góc chung. Là góc quay quanh trục để trục chuyển đến trục.

Trong bộ thông số trên có một thông số là đặc trưng và cũng là thông số thể hiện chuyển động tương đối giữa hai khâu (thể hiện chuyển động của khớp). Thông số đó được là biến khớp. Biến khớp sẽ là với khớp động là khớp quay, và là nếu khớp động là khớp tịnh tiến. Để phân biệt giữa biến khớp và các thông số khác, ta dùng thêm dấu * bên cạnh thông số đó để ký hiệu rằng đó là biến khớp.

Trong robot Harmo thì các thông số xác định như sau: + : là khoảng cách giữa trục khớp động 1 và khớp động 2 + : là khoảng cách giữa trục khớp động 2 và khớp động 3 + : là khoảng cách giữa trục khớp động 3 và khớp động 4 + : là khoảng cách giữa tâm quay và tay kẹp + h: là khoảng cách giữa gốc tọa độ O và trục khớp động 1 Ban đầu dịch chuyển dọc theo trục Z một khoảng h, quay theo trục X một góc -90o, sau đó các trục khớp động 1, 2, 3, 4 lần lượt vuông góc với nhau nên ta có: Các thông số góc của robot:  =- , =- , = , = 0. Các khớp động 1, 2, 3 đều là các khớp tịnh tiến nên , , đều khác 0. Trong đó , , , là các khớp biến. Từ các phần tích trên ta lập được bảng thông số D-H của Robot Harmo như sau: Khâu θi αi ai di Biến khớp 1 - - a1 d1* d1* 2 a2 d2* d2* 3 a3 d3* d3* 4 θ4* 0 -a4 0 θ4* 1.

Thiết lập các mô hình biến đổi và các ma trận biến đổi. Trên cơ sở đã được xây dựng được các hệ tọa độ với hai khâu động liên tiếp nhau và bộ thông số D-H, có thể thiết lập mối quan hệ giữa hai hệ tọa độ liên tiếp nhau theo các bước sau: + Quay quanh trục một góc. + Tịnh tiến dọc trục một khoảng. + Tịnh tiến dọc trục (đã trùng với ) một khoảng.

+ Quay quanh trục một góc. Bốn bước này được thể hiện bằng tích các ma trận thuần nhất sau: Các ma trận ở vế phải được tính theo công thức của các phép biến đổi ma trân: - Quay quanh trục một góc α: - Quay quanh trục một góc θ: - Tịnh tiến theo phương ( , , ): Áp dụng công thức này ta có ma trận biến đổi sau: Thay các thông số tương ứng các khâu vào ta có: Phương trình động học cơ bản của robot được thành lập dựa trên cơ sở của các ma trận đã tính ở bước trên. Ma trận là tích của các ma trận và là ma trận mô tả vị trí và hướng của tọa độ gắn liền với khâu thứ i so với hệ tọa độ cố định. Trong trường hợp i = n, với n là số hiệu chỉ hệ tọa độ gắn liền với “điểm tác động cuối” và được viết ở dạng tường minh như sau: Trong đó là ma trận mô tả trạng thái của “điểm tác động cuối” và được viết ở dạng tường minh như sau: Các phần tử của ma trận 3x1 là tọa độ , , của điểm tác động cuối E.

Mỗi ma trận quay 3x3 là một véc tơ đơn vị chỉ phương một trục tọa độ động UVW (gắn liên với khâu cuối cùng của Robot và có gốc là điểm tác động cuối) biểu diễn trong tọa độ cố định XYZ. Suy ra: Đây là phương trình động học cơ bản của robot, nó mô tả trang thái (tọa độ, phương chiều) của điểm tác động cuối. Ứng dụng vào thực tế trên robot Harmo ta có phương trình động học cơ bản của robot harmo là: 1. Bậc tự do tịnh tiến các trục Robot Harmo UE700SW-2R 1.

Bậc tự do tịnh tiến trục Y. Chuyển động tịnh tiến dọc trục Y có nhiệm vụ đưa toàn bộ tay máy cùng di chuyển. Bậc tự do này được dẫn động bằng động cơ điện servo lắp qua hộp giảm tốc với tỷ số truyền 1:10 đưa ra vận tốc cuối cho bậc tự do.2 Sơ đồ mô phỏng theo trục Y. Cơ cấu chuyển động: Hình 1.

 Nguồn động lực: (hình 1.4) Động cơ Servo Mitsubishi GM-HFB với công suất P = 0.2KW, tốc độ n = 1800 vòng/phút, sử dụng hộp giảm tốc với tỷ số truyển 1:10, tốc ra tải là 180 vòng/phút.  Cơ cấu dẫn truyền cơ khí: Thanh răng, bánh răng có tác dụng truyền chuyển động tịnh tiến. Trong đó, thanh răng có thông số 1860x20x20, bánh răng với thông số Z = 30, mô đun m = 2.  Hệ thống dẫn hướng: Thanh trượt THK SR25W (Hình 1.

 Encoder quay tương đối OMRON E6B2-CWZ6C 100 xung (Hình 1.  Hai cảm biến vị trí Fotek PS-05N-24V (Hình 1.6) loại NPN, CB3 ở vị trí gốc và CB4 là cảm biến ở vị trí ngoài cùng (Hình 1.4 Động cơ Servo Mitsubishi GM-HFB Hình 1.5 Encoder tương đối Hình 1.6 Cảm biến Fotek PS-05N-24V Hình 1.7 Thanh trượt THK SR25W Động cơ được điều khiển bởi bộ Inventer 3G3MV-A2007 (Hình 1.8 Bộ Inventer 3G3MV-A2007 Các đầu vào đa chức năng được dùng để làm tín hiệu điều khiển (Hình 1.9):  S1: Tín hiệu điều khiển động cơ quay ngược (Revert).  S2: Tín hiệu điều khiển động cơ quay thuận (Forward).  S7: Tín hiệu điều khiển động cơ quay tốc độ chậm (Slow speed).

 Đầu ra tiếp điểm đa chức năng MA (thường mở).  Đầu ra tiếp điểm đa chức năng MB (thường đóng).  Đầu ra chung tiếp điểm đa chức năng MC (chung cho MA và MB).  Phanh động cơ (Brake) sử dụng điện áp 220 VAC được điều khiển thông qua 1 rơ-le 24 VDC được nối vào đầu ra tiếp điểm đa chức năng.

Khi không có điện áp, phanh động cơ ở trạng thái phanh; khi cơ điện áp, phanh động cơ ở trạng thái nhả phanh.9 Mạch Inventer 3G3MV-A2007. Bậc tự do tịnh tiến theo trục X. Bậc tự do tịnh tiến dọc trục X được thực hiện nhờ chuyển động tịnh tiến khứ hồi của piston trong xylanh, trong đó trục của piston va xylanh trùng với trục X, xilanh gắn cố định piston dịch chuyển.10 Sơ đồ mô phỏng theo trục X. Cơ cấu chuyển động: Hình 1.11 Sơ đồ nguyên lý theo trục X  Nguồn động lực: Chuyển động khứ hồi nhờ xi lanh khí nén Airtac MAL16-500, trục piston phi 16, khoảng chạy của piston 500.12 Xi lanh khí nén Othmro MAL16-500  Hệ thống dẫn hướng: Các khớp tịnh tiến được dẫn hướng nhờ các sống trượt hình trụ phi 20 gắn cố định trên trục X.

Trên bậc tự do trục X sử dụng ba khớp tịnh tiến:  Khớp tịnh tiến thứ nhất chuyển động tịnh tiến khứ hồi của piston xy lanh; xy lanh cố định, piston di chuyển thực hiện thao tác của robot.  Nguồn khí nén đi qua bộ điều áp được đưa tới van đảo chiều 5/2 với một đầu điều khiển bằng điện tử, một đầu điều khiểu bằng lò xo của 4V210-08 của hãng Airtac (áp suất 0.8Mpa) điều chỉnh thông qua van tiết lưu (loại 1 đầu gen M13) trước khi đi vào xylanh trục X (Hình 1. Bậc tự do tịnh tiến dọc trục Z Kết cấu:  Tay máy được cấu tạo bởi 3 thanh có vật liệu bằng hợp kim nhôm liên kết với nhau: Thanh dưới nối với thanh giữa bằng đai răng và có một thanh dẫn hướng dọc trục lên xuống. Thanh giữa được nối với thanh trên bằng một thanh dẫn hướng (Hình 1.

Nguồn động lực:  Chuyển động khứ hồi nhờ xylanh khí nén Airtac SC 20x300, trục piston phi 20, hành trình piston 300mm (Hình 1.  Xy lanh được điều khiển bằng van đảo chiều 5/2 với một đầu điều khiển bằng điện tử, một đầu điều khiển bằng lò xo (tương tự như trên trục X) 4V210-08 của hãng Airtac (áp suất 0.8 Mpa), điều chỉnh thông qua van tiết lưu (loại 1 đầu gen M13) (hình 1.13)  Cơ cấu bánh răng đai răng (tăng gấp đối chiều dài hành trình làm việc), sử dụng loại đai thanh răng STD 1360-S8M (đai thanh răng, bước răng 8mm, chu vi đai răng 1360mm, chiều rộng đai 32mm).  Cơ cấu vít me đai ốc có nhiệm vụ đặt cữ hành trình cho cơ cấu, dẫn động bằng động cơ điện Servo 1 pha 200V 4RK25C-36LB của Oriental Motor (công suất P= 25W) Hình 1.14 Sơ đồ mô phỏng theo trục Z. Chuyển động tịnh tiến lên xuống dọc trục Z được thực hiện nhờ chuyển động tịnh tiến khứ hồi của piston trong xilanh, trục của piston va xilanh trùng với trục Z, xilanh gắn cố định, piston dịch chuyển.

Khi muốn đưa tay robot lên thì ta đưa khí nén vào buồng phía dưới xylanh, dưới tác dụng của khí nén piston bị đẩy lên trên, và ngược lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ