Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế và Thị Công Mô Hình Điện Thoại Bàn

Khám phá quy trình thiết kế và thi công mô hình điện thoại bàn, từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn thiện, mang lại sự sáng tạo và độc đáo.

Người đăng

Ẩn danh
107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MẠNG ĐIỆN THOẠI

1.1. Sơ Lược Về Mạng Điện Thoại

1.2. Các Chức Năng Của Hệ Thống Tổng Đài

1.3. Các Thông Tin Báo Hiệu Trong Điện Thoại

2. CHƯƠNG II: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ MÁY ĐIỆN THOẠI

2.1. Nguyên Lý Thông Tin Điện Thoại

2.2. Những Yêu Cầu Cơ Bản Về Máy Điện Thoại

2.3. Phân Loại Máy Điện Thoại

2.4. Phương Pháp Xây Dựng Mạch Điện Cho Một Máy Điện Thoại

2.5. Lắp Đặt Máy Điện Thoại

3. CHƯƠNG III: NHỮNG KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ MÁY ĐIỆN THOẠI

4. CHƯƠNG IV: THIẾT KẾ CỤ THỂ

4.1. Khối Bảo Vệ

4.2. Khối Chuyển Mạch

4.3. Khối Thu Chuông

4.4. Khối Quay Số

4.5. Khối Tổ Hợp (Ống Nói Và Ống Nghe)

5. CHƯƠNG V: MÔ HÌNH

5.1. Thi Công Mô Hình

5.2. Khai Thác Và Sửa Chữa

KẾT LUẬN

HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ ĐÍNH

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế và thi công mô hình điện thoại bàn

Việc thiết kế và thi công mô hình điện thoại bàn không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn là một sáng kiến kinh nghiệm quan trọng trong lĩnh vực đào tạo. Trong bối cảnh công nghệ viễn thông phát triển nhanh chóng, nhu cầu về các công cụ giảng dạy trực quan ngày càng tăng. Một mô hình vật lý chi tiết giúp người học tiếp cận các khái niệm trừu tượng về mạch điện, nguyên lý hoạt động và cấu trúc của thiết bị viễn thông một cách dễ dàng. Đồ án "Thiết kế và Thi công Mô hình Điện thoại bàn" (ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, 2002) đã đặt nền móng cho phương pháp này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm mô hình điện thoại như một cầu nối giữa lý thuyết và thực hành. Mục tiêu chính là tạo ra một sản phẩm không chỉ có giá trị trưng bày mà còn là một công cụ học tập hiệu quả. Quá trình này bao gồm việc phân tích lý thuyết mạng điện thoại, thiết kế chi tiết từng khối mạch và cuối cùng là gia công mô hình trưng bày hoàn chỉnh. Mô hình hoàn thiện phải đảm bảo tính chính xác về kỹ thuật, tính thẩm mỹ và khả năng tương tác, cho phép người dùng quan sát và đo lường các thông số hoạt động. Đây là một quy trình đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn sâu rộng về điện tử và kỹ năng chế tác tỉ mỉ.

1.1. Mục đích và ý nghĩa của việc làm mô hình điện thoại

Mục đích cốt lõi của việc làm mô hình điện thoại là tạo ra một công cụ giảng dạy trực quan, sinh động. Theo tài liệu gốc, mục tiêu là "giúp cho người thực hiện đề tài hiểu rõ một lĩnh vực mới về Viễn Thông" và "củng cố và hiểu sâu hơn về kiến thức đã học". Mô hình này không phải là một sản phẩm thương mại, mà là một maquette điện thoại bàn phục vụ giáo dục, giúp sinh viên ngành Điện - Điện tử dễ dàng khảo sát, nghiên cứu và sửa chữa. Nó trực quan hóa các khối chức năng như khối nguồn, khối quay số, khối chuông, giúp người học liên kết sơ đồ mạch lý thuyết với các linh kiện vật lý. Ý nghĩa của dự án vượt ra ngoài phạm vi một đồ án tốt nghiệp, nó đề xuất một phương pháp học tập hiệu quả, thúc đẩy khả năng phân tích và tư duy kỹ thuật. Hơn nữa, những mô hình trang trí kỹ thuật này còn có giá trị như những vật phẩm trưng bày sự kiện công nghệ, giới thiệu năng lực đào tạo của một cơ sở giáo dục.

1.2. Các yêu cầu cơ bản đối với một mô hình sản phẩm

Một mô hình sản phẩm dùng trong giảng dạy phải đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe. Trước hết là tính chính xác: mô hình phải tái hiện đúng cấu trúc và nguyên lý hoạt động của máy điện thoại bàn thực tế. Thứ hai, tính trực quan: các khối mạch phải được bố trí rõ ràng, tách biệt, có chú thích đầy đủ để người quan sát dễ dàng nhận diện và theo dõi luồng tín hiệu. Các điểm đo kiểm (test point) cần được bố trí hợp lý để phục vụ việc đo đạc, kiểm tra. Thứ ba, độ bền và an toàn: chất liệu làm mô hình phải đảm bảo độ bền cơ học, cách điện tốt. Các kết nối phải chắc chắn để chịu được các thao tác thường xuyên. Cuối cùng, khả năng tương tác: mô hình phải hoạt động được, cho phép thực hiện các chức năng cơ bản như nhận cuộc gọi, quay số và đàm thoại. Đây là yếu tố quan trọng để biến mô hình từ một vật thể tĩnh thành một công cụ học tập động.

II. Thách thức khi thiết kế thi công mô hình điện thoại

Quá trình thiết kế và thi công mô hình điện thoại bàn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ của những năm đầu 2000. Thách thức lớn nhất nằm ở việc lựa chọn phương pháp thực thi và tìm kiếm linh kiện phù hợp. Tài liệu nghiên cứu gốc chỉ ra: "Một số IC chuyên dùng rất hiếm trên thị trường, và tài liệu nói về chức năng của IC chuyên dùng cũng không hiếm". Điều này buộc đội ngũ thiết kế phải cân nhắc giữa việc sử dụng các IC tích hợp sẵn có hoặc tự xây dựng mạch từ các linh kiện rời. Việc sử dụng linh kiện rời, mặc dù phức tạp hơn, lại giúp mô hình trở nên minh bạch và dễ hiểu hơn cho mục đích giảng dạy. Một thách thức khác là đảm bảo sự ổn định của mạch. Các yếu tố như nhiễu điện từ, dung sai linh kiện, và sự suy hao tín hiệu trên đường dây dài cần được tính toán và xử lý cẩn thận. Việc gia công mô hình trưng bày cũng đòi hỏi kỹ năng cao để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền. Vỏ mô hình, bảng mạch và cách bố trí dây dẫn phải được thực hiện một cách khoa học và chuyên nghiệp, điều này cần đến một xưởng sản xuất mô hình có đủ trang thiết bị và kinh nghiệm.

2.1. Lựa chọn linh kiện và chất liệu làm mô hình phù hợp

Việc lựa chọn linh kiện là một bước đi chiến lược, quyết định đến tính khả thi và chi phí của dự án. Đồ án gốc đã chọn phương pháp "dùng IC chuyên dụng kết hợp với một số linh kiện rời khác", một sự cân bằng giữa hiệu quả và tính sư phạm. Các IC như UM91210E (quay số) và TA31002P (tạo chuông) là trái tim của mô hình. Bên cạnh đó, các linh kiện cơ bản như transistor, diode, điện trở, tụ điện phải được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo dung sai và độ bền. Về chất liệu làm mô hình (composite, mica, xốp), việc lựa chọn phụ thuộc vào ngân sách và yêu cầu về độ bền. Mica và composite thường được ưu tiên cho các mô hình sản phẩm phóng to vì độ cứng và bề mặt đẹp, trong khi các vật liệu khác có thể được sử dụng cho các chi tiết phụ.

2.2. Phân tích các phương pháp thực thi mô hình sản phẩm

Tài liệu nghiên cứu đã liệt kê nhiều phương pháp thực thi, bao gồm: dùng vi xử lý, dùng EPROM, dùng linh kiện rời, và dùng IC chuyên dụng. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Dùng vi xử lý mang lại sự linh hoạt cao nhưng có thể làm mô hình trở nên phức tạp, khó hiểu (giống một 'hộp đen'). Dùng linh kiện rời hoàn toàn thì rất trực quan nhưng mạch sẽ cồng kềnh và khó ổn định. Phương pháp sử dụng IC chuyên dụng được chọn vì nó là "nền tảng của việc chế tạo các máy điện thoại kỹ thuật cao sau này" và giúp mạch gọn nhẹ hơn. Ngày nay, với công nghệ in 3D mô hình điện thoại, việc tạo ra vỏ và các chi tiết cơ khí đã trở nên dễ dàng và chính xác hơn rất nhiều, bổ sung thêm một phương pháp thực thi hiệu quả cho phần cơ khí của mô hình.

III. Phương pháp thiết kế các khối mạch cho mô hình điện thoại

Phương pháp cốt lõi trong thiết kế và thi công mô hình điện thoại bàn là chia nhỏ hệ thống thành các khối chức năng độc lập. Cách tiếp cận module này giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế, dễ dàng kiểm tra và gỡ lỗi từng phần trước khi tích hợp thành một hệ thống hoàn chỉnh. Sơ đồ khối trong tài liệu gốc (Hình B-9) là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình, bao gồm các thành phần chính: Mạch Chống Quá Áp, Mạch Tín Hiệu Chuông, Mạch Chống Đảo Cực, Chuyển Mạch Nhấc Đặt, Mạch Thu Phát Tín Hiệu, Mạch Đàm Thoại và Cầu Sai Động. Mỗi khối được thiết kế trên một board mạch riêng, có các điểm kết nối tiêu chuẩn để liên kết với các khối khác. Việc dựng mô hình 3D điện thoại trên phần mềm trước khi thi công vật lý cũng là một bước tiến quan trọng, giúp hình dung cách bố trí linh kiện và tối ưu hóa không gian. Quá trình thiết kế không chỉ là vẽ lại sơ đồ nguyên lý mà còn bao gồm việc tính toán chi tiết các giá trị linh kiện, đảm bảo mỗi khối hoạt động ổn định và đáp ứng đúng các thông số kỹ thuật yêu cầu.

3.1. Bản vẽ thiết kế mô hình và sơ đồ khối tổng thể

Mọi dự án kỹ thuật đều bắt đầu từ bản vẽ thiết kế mô hình. Trong trường hợp này, nó bao gồm hai phần: sơ đồ khối tổng thể và sơ đồ nguyên lý chi tiết cho từng khối. Sơ đồ khối định nghĩa mối quan hệ và luồng tín hiệu giữa các module. Ví dụ, tín hiệu từ đường dây tổng đài sẽ đi qua Khối Bảo Vệ, sau đó được phân nhánh đến Khối Thu Chuông (khi gác máy) hoặc Khối Chuyển Mạch (khi nhấc máy). Sơ đồ nguyên lý chi tiết hóa từng khối, chỉ rõ loại linh kiện, giá trị và cách kết nối. Việc thiết kế mạch in (PCB) từ sơ đồ nguyên lý là bước tiếp theo, quyết định đến hiệu suất và độ ổn định của mạch. Một bản vẽ thiết kế mô hình tốt phải đảm bảo cả tính đúng đắn về kỹ thuật và sự rõ ràng, dễ hiểu cho mục đích giảng dạy.

3.2. Thiết kế Khối Quay Số và Khối Thu Chuông chuyên dụng

Đây là hai khối chức năng quan trọng. Khối Thu Chuông, sử dụng IC TA31002P, có nhiệm vụ nhận tín hiệu chuông xoay chiều (thường là 90V, 25Hz) từ tổng đài, chỉnh lưu và cấp nguồn cho IC để tạo ra âm thanh báo hiệu. Khối Quay Số, với IC UM91210E, là bộ não xử lý việc gửi địa chỉ thuê bao. Nó hỗ trợ cả hai chế độ quay số: Pulse (xung thập phân) và Tone (DTMF - lưỡng âm đa tần). Việc thiết kế khối này đòi hỏi sự kết hợp giữa IC, bàn phím ma trận và một bộ dao động thạch anh (3.58MHz) để đảm bảo tần số và định thời chính xác. Các đơn vị thi công mô hình chuyên nghiệp thường chú trọng vào việc cách ly và chống nhiễu cho các khối này để đảm bảo hoạt động tin cậy.

IV. Quy trình thi công mô hình điện thoại bàn từ bản vẽ kỹ thuật

Quy trình thi công mô hình điện thoại bàn là giai đoạn hiện thực hóa các thiết kế trên giấy thành sản phẩm vật lý. Quy trình này bắt đầu bằng việc chuẩn bị vật tư, bao gồm các linh kiện điện tử đã được lựa chọn và vật liệu làm khung vỏ. Bước tiếp theo là chế tạo các board mạch in (PCB). Sau khi có PCB, các linh kiện được hàn lên board theo đúng sơ đồ bố trí. Đây là công đoạn đòi hỏi sự cẩn thận và kỹ năng hàn tốt để tránh các lỗi như chập mạch hay hở chân. Sau khi hoàn thành từng board khối, cần tiến hành kiểm tra và cân chỉnh riêng lẻ. Việc này đảm bảo mỗi module hoạt động đúng chức năng trước khi lắp ráp. Giai đoạn tiếp theo là gia công mô hình trưng bày, bao gồm việc tạo khung, vỏ, mặt hiển thị và các nút điều khiển. Cuối cùng, các board mạch được lắp vào khung, kết nối với nhau bằng dây dẫn và các jack cắm. Toàn bộ mô hình sau đó được kiểm tra tổng thể, từ việc cấp nguồn, nhận chuông, đến thực hiện cuộc gọi thử nghiệm để đảm bảo tất cả các khối phối hợp hoạt động một cách trơn tru.

4.1. Các bước gia công và lắp ráp mô hình trưng bày chi tiết

Quá trình gia công mô hình trưng bày bao gồm các bước: (1) Tạo khung và vỏ mô hình từ vật liệu đã chọn (ví dụ: mica). (2) Khoan, cắt các lỗ cần thiết để lắp đặt board mạch, loa, micro, bàn phím và các cổng kết nối. (3) In và dán các nhãn chú thích cho từng khối, từng linh kiện và điểm đo. (4) Lắp đặt các board mạch đã hoàn thiện vào vị trí đã định sẵn trên khung. (5) Đi dây và kết nối các board mạch với nhau và với các thành phần ngoại vi (tổ hợp nghe nói, bàn phím). Việc đi dây cần gọn gàng, khoa học để đảm bảo tính thẩm mỹ và dễ dàng cho việc sửa chữa, bảo trì sau này. Việc này thường được thực hiện tại các xưởng sản xuất mô hình chuyên nghiệp.

4.2. Lắp ráp và kết nối các board mạch chức năng với nhau

Việc kết nối các board mạch là một công đoạn quan trọng. Thay vì hàn chết, việc sử dụng các đầu cắm (connector) và đế cắm (socket) được khuyến khích. Phương pháp này cho phép dễ dàng tháo lắp từng khối để kiểm tra, sửa chữa hoặc nâng cấp. Sơ đồ kết nối phải tuân thủ nghiêm ngặt sơ đồ khối đã thiết kế. Các đường tín hiệu quan trọng cần được bảo vệ chống nhiễu. Các đường cấp nguồn phải đủ lớn để chịu tải. Sau khi kết nối, cần thực hiện kiểm tra thông mạch và cách điện giữa các đường dây để đảm bảo không có sai sót trước khi cấp nguồn cho toàn hệ thống. Việc thi công booth sự kiện có trưng bày các mô hình kỹ thuật cũng áp dụng các nguyên tắc lắp ráp module tương tự để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

V. Ứng dụng mô hình điện thoại bàn trong giảng dạy sự kiện

Mô hình điện thoại bàn không chỉ dừng lại ở một đồ án kỹ thuật, mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn giá trị. Ứng dụng chính và trực tiếp nhất là trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo. Nó đóng vai trò là một thiết bị trực quan sinh động trong các giờ học về điện tử cơ bản, kỹ thuật viễn thông và mạch tương tự. Sinh viên có thể trực tiếp quan sát, đo đạc và thậm chí tạo ra các "pan" bệnh giả định để thực hành kỹ năng sửa chữa. Tài liệu gốc đã nhấn mạnh về khả năng "khai thác và sửa chữa" của mô hình, cho thấy định hướng ứng dụng rõ ràng này. Ngoài ra, mô hình điện thoại kích thước lớn hoặc các phiên bản tinh xảo có thể được sử dụng như một vật phẩm trưng bày sự kiện công nghệ, triển lãm giáo dục, hoặc tại các bảo tàng khoa học. Chúng thu hút sự chú ý và giúp truyền tải các kiến thức kỹ thuật một cách hấp dẫn. Các công ty viễn thông cũng có thể sử dụng các mô hình điện thoại cổ hoặc mô hình điện thoại quay số để trang trí văn phòng hoặc sử dụng trong các chiến dịch marketing hoài niệm.

5.1. Khai thác mô hình như một vật phẩm quảng cáo POSM

Trong lĩnh vực marketing, một mô hình sản phẩm phóng to là công cụ mô hình quảng cáo POSM (Point of Sale Materials) cực kỳ hiệu quả. Một chiếc điện thoại bàn được phóng to gấp nhiều lần, đặt tại sảnh một trung tâm thương mại hoặc một sự kiện ra mắt sản phẩm, sẽ ngay lập tức thu hút sự chú ý của khách hàng. Nó không chỉ tạo ra điểm nhấn thị giác mạnh mẽ mà còn có thể được tích hợp các yếu tố tương tác như màn hình cảm ứng, âm thanh, ánh sáng để tăng trải nghiệm. Các đơn vị thi công mô hình có thể tùy chỉnh sản phẩm theo yêu cầu của thương hiệu, từ màu sắc, logo cho đến các tính năng đặc biệt, biến nó thành một đại sứ thương hiệu độc đáo và đáng nhớ.

5.2. Hướng dẫn sửa chữa các hư hỏng thường gặp trên mô hình

Một trong những giá trị lớn nhất của mô hình là khả năng thực hành sửa chữa. Tài liệu gốc đã chỉ ra một số hư hỏng phổ biến như: không đàm thoại được, chuông lúc có lúc không, một vài phím không ăn. Để khắc phục, người học cần áp dụng phương pháp loại trừ có hệ thống. Ví dụ, nếu không nghe nói được, cần kiểm tra tổ hợp nghe nói (micro, loa), sau đó đến Khối Đàm Thoại và các kết nối liên quan. Nếu chuông không kêu, cần kiểm tra từ loa, Khối Thu Chuông và tín hiệu đầu vào. Mô hình với các khối tách biệt giúp việc khoanh vùng lỗi trở nên dễ dàng hơn rất nhiều so với một thiết bị nguyên khối. Việc sử dụng mô hình như một đạo cụ chụp ảnh trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật cũng rất hiệu quả.

10/07/2025
Thiết kế và thi công mô hình điện thoại bàn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU LINH KIỆN TRONG MÁY ĐIỆN THOẠI 1. Mạch Dao Động. Mach Loe Hf. Trang Ke CHƯƠNG II: NHỮNG KIEN THE 1.

Tin Hiệu Điện Tho: 57 IL, Ong Nói. Ống Nghe 63 CHUONG IV: THIẾT KẾ CỤ THỂ I. Khối Bảo Ve II. Khối Chuyển Mạch.

Khối Thu Chuông. Khối Quay Số. Khối Tổ Hợp (Ống Nói Và Ống Nghe). CHƯƠNG V: MÔ HÌNH 1.

Thi Công Mô Hình. Khai Thác Và Sữa Chữa. KET LUAN & HUGNG PHAT TRIEN DE TAL KẾT LUẬN HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ ĐÍNH LOL GAM ON Crubie tién, Ching Em xin bay tb long biét on chin thank shu se dbi vot Chily Nouyin Tin Dot, nguot Chhy da tin tuy hutug din din dit ching em trong guá trinh the hign db dn t6t nghiép nay. Xin chin than atm on Thy Nouyén Viet Hing a Chay Nguyén Dink Phi da tao moi ditu kitn cho chiang em đó the’ hoan thank tit dd hn nay.

Xin cto on ban be trong vd ugoai lop 97K DD, trudng dai koe su phawt thutt da gitp do va ding vitn ching ti trong subt gut trinh lim do dn. Chink Phb HO CHIMINH, Ngay 28 Thang 2 Naim 2002 Whim Sinh View Chue Hitn Ding Van Bay Chai Hoang Chi An LOT NOI DAU ee vugt Trong uhing nto giầ đây, cling nghé kf thubt dit tida cb su tién 68 ching mink đậy tà gà cing trở nén da dang, pong ph. đặc thiết bi dién tide đợt kha nitng wm tiệt trong det sing hang ngay. cde Dbi tứi tắc nube dang phat tritn, ma dae bigt la nube ta, tiệt cậu uhit.

va tg cing nghé tien tiêM đó dé ging day trong ote truing dai Age, cao ding dung tào tụt (Ê la mét vite lam rit ain thiét. Do vty, vite thiét ké nhing mô hinh tùuk dầm trải obe thith bf vién thong, dite tring cha kg thubt điệM từ, mà dién là tiêt đị diều tuỗi đó là “DIEN THOAT”. mbt trong nhing thitt bi duge sir cia, thye the dung rong rai uit hitn nay. dong thot phuc vu cho cing the ughién do dae wa stia chiie Mà tâm dé tid the.

Cục mô luseh ex th sé tao diéu kién dé dang cho cin 08 ging day trayén dat té đắc tiêu thuá: mật tách sinh ding, ding thet gitip hoc vien Khao st mbt cich thu thiet bi dién titma minh dang hoc. Zien co sb dé, ching em de chon dé tit. THIET KE VA THI CONG MOHINH DIEN THOAI BAN”. Voi nhiong kiém thie da duge thdy oO trang bi, ket hop v6i su nd luc cia ban than, ching em guyét thm phin diu hoan thanh thêm tụ để ket quk nay d6 of nghia whit.

_ Vi kkÀ tăg tà thet giam c6 an, hom nian tai liéu vb vién thing cing Khong g sat sit. Rat guÈu, wen trong gua tints lam uta an se khong trdwh khbi whion mong qty thy cb ud cae ban dong gép y Áiễ. Thanh Phb HO CHI MINH, Ngay 28 Thing 02 Nem 2002 4 AWôm Siuh Win Cứ /HiệN Ding Vin Bay Chdi Hoang Chi An sofcq MÔ HÌNH ĐIỆN THOẠI BÀN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP. PHẦN A DẪN NHẬP os Trang | VĂN BẢY, E150.

„ca MÔ HÌNH ĐIỆN THOẠI BÀN 1. DAT VAN DE Công nghệ thông tin liên lạc ngày nay đã phát triển một cách nhanh chóng và tin vượt bậc, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Công nghệ thông viễn đóng vai trò cốt lõi trong việc cập nhật thông tỉn cho mọi người, trong dịch vụ qua thông điện tử dựa trên hệ thống mạng điện thoại, hoạt động độc lập thông mạng thuê bao điện thoại. Với xu thế hiện đại hóa và định hướng phát triển nén Khoa Hoc & Ky Thuật hoàn thiện về nước nhà, những sinh viên ngành Điện - Điện Tử phải có nhiệm vụ triển mọi mặt, đặc biệt về kiến thức chuyên môn.

Theo xu thế chung đó, sự phát của ngành Điện Tử đã cho ra đời nhiễu công nghệ mới được áp dụng vào ngành Viễn Thông, đã giúp cho ngành Viễn Thông có sự tiến bộ đáng kể, Hệ thống thông xác tin liên lạc đã được nâng cao, sử dụng đa năng, hiệu quả và nhanh chóng chính để đáp ứng như ju đời sống con người. trong gúa trình liên lạc thông tín thì một trong, những thiết bị quan trọng và gân gũi nhất đối với người sử dung đó là điện thoại, nhưng người sử dụng phần lớn chưa hiểu rõ về cầu tạo, nguyên lý hoạt độn Để giải quyết những thắcmắc mà con người đòi hỏi, đồng thời để cho sinh viên ngành điện tử có thêm kiến thức về viễn thông, có mô bịnh để học tập nên chúng cm chọn để tài “THIẾT KẾ &THI CÔNG MÔ HÌNH ĐIỆN THOẠI BẢN”. GIỚI HẠN VẤN ĐỀ thư từ, Hiện nay trên thế giới có rất nhiều hình thức truyền thông tin như: phát thanh, truyền hình, báo chí, điện thoại, điện tín, fax,. HỆ thống thông tin nhất và sử dụng bằng điện thoại là phương thức thông tin liện lạc tiện lợi, hữu hiệu thiệu sơ lược về rộng rãi nhất.

Cho nên trong đồ án, người thực hiện để tài chỉ giới hệ thống mạng điện thoại, mà nội dung chính là thiết lập mô hình cho máy điện thoại bàn. tài làm các Vì thời gian thực hiện để tài có hạn nên người thực hiện chia để phần sau: Phần A: Dẫn Nhập Phần B: Lý Thuyết Phân C: Thiết Kế & Thi Công Mô Hình Phần D: Kết Luận & Hướng Phát Triển Để Tài II MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU l Thông qua việc thực hiện để tài “THIẾT KẾ &THI CÔNG MÔ HÌNH mới ĐIỆN THOẠI BÀN” đã giúp cho người thực hiện để tài hiểu rõ một lĩnh vực để từ đó về Viễn Thông, đó là nguyên lý và cách thức hoạt của tổng đài điện thoại hoạt động một cách người thực hiện mới tìm ra phương pháp xây dựng cho mô hình tốt nhất. oie Trang 2 SVTH: DANG VAN BAY THÁI HOÀNG CHÍ AN RR MÔ HÌNH ĐIỆN THOẠI BÀN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Đồng thời củng cố và hiểu sâu hơn về kiến thức đã học như: ~ Các vấn đẻ về kỹ thuật xung & số Các vấn đề về điện tử cơ bản, mạch điện. Các vấn đề về mạch dao động.

Các vấn đề về mạch lọc. Các vấn để về tính toán & thiết kế Trinh bày đồ án sao cho có khoa học 1V.PHUONG PHAP THYC THI DE TAL phương pháp để thực Việc thực hiện “Mô Hình Điện Thoại Bàn có nhiều hiệnnhư: - Dùng vi xứ lý - Dùng RPROM Dùng linh kiên rời Ding cde IC thông dụng là: Sử dụng IC chuyên Một trong những phương pháp mà người thực hiện chọn dùng kết hợp với mốt số lỉnh kiện rơi khác. Tuy phương pháp này hiện nay đã Không còn xà là nữa, nhưng nổ là nén tấn của việc chế tạo các máy điện thoại kỹ giáng dạy được. dễ dàng hơn thuật cao sa# này, Đồng thời với linh kiện rời thì việc hợp).

(Không phức tạp, khó hiểu như dùng những [C tích Phương pháp này có một số ưu & nhược điểm sau: + Uu Điểm: + Mạch hoạt động hoàn toàn tự động. + Mạch gọn nhẹ. + Khuyết Điểm: g, và giá thành khá cao. + Một số IC chuyên dùng rất hiếm trên thị trườn cũng khang hiếm.

+ Tài liệu nói về chức năng của IC chuyên dùng oOo Trang 3 SVTH: DANG VAN BAY ‘THAIHOANG CHI AN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP. RRR MÔ HÌNH ĐIỆN THOẠI BÀN. PHẦNB LÝ THUYẾT SVTH: ĐĂNG VĂN BẢY ate Trang 4 *THAIHOANG CHI AN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP RR MO HINH DIEN THOAI BAN CHUONG I GIỚI THIỆU CHUNG VỀ MẠNG ĐIỆN THOẠI 1. SƠ LƯỢC VỀ MẠNG ĐIỆN THOẠI Mạng điện thoại hiện nay được phân thành 5 cấp tổng đài: o nhất gọi là tổng đài cấp I.

Íp nhất goj là tổng đài cấp 5 (cấp cuối) p 5 là tổng đài được kết nối với thuê bao và có thể thiết kế được 10000 đường dây thuê bao. + Một vùng nếu có 10000 đường dây thuê bao trở lên thì các số điện thoại được phân biệt như sau: Phân biệt mã vùng Phân biết đài cuối Phân biết thuế bạo, Hài đường dây nối thuê bao với tổng đài cuối gọi là*vùng nội bộ” trở kháng Khoảng 600 © Tổng đài cuối sẽ được cung cấp cho thuê bao một điện áp 48VDC. Hai dây dẫn được nối với jack cắm. - Lõi giữa gọi là Tip (+).

~ Lõi bọc gọi là Rïng (-). ~- Vỏ ngoài gọi là Sleeve. Khi thuê bao nhấc máy tổ hợp, khi đó các tiếp điểm sẽ đóng tạo ra dòng chạy trong thuê bao là 20mA DC và áp rơi trên Tip và Ring còn +4VDC. II CÁC CHỨC NĂNG CỦA HỆ THỐNG TỔNG ĐÀI Mặc dù các hệ thống tổng đài được nâng cấp rất nhiều từ khi nó được phát minh ra, các chức năng cơ bản của nó như xác định các cuộc gọi thuê bao, kết nối với thuê bao bị gọi và sau đó tiến hành phục hồi lại khi các cuộc gọi đã hoàn thành hầu như vẫn như cũ.

Hệ thống tổng đài dùng nhân công, tiến hành các quá trình này bằng tay, trong khi hệ tổng đài tự động tiến hành những công việc này bằng các thiếtbị điện. Trong trường hợp đầu, khi một thuê bao được gởi đi một tín hiệu thoại tới tổng đài, nhân viên cắm nút trả lời đường dây bị gọi vào ổ cắm của dây chủ gọi để thiết lập cuộc gọi với phía bên kia. Khi cuộc gọi đã hoàn thành, người vận hành rút dây nối ra và đưa nó về trạng thái ban đầu. Hệ tổng đài nhân công được phân loại thành loại điện từ và hệ dùng ăc-qui chung.

Đối với hệ điện từ thì thuê bao lắp thêm cho mỗi ắc-qui một nguồn cung cấp điện. Các tín hiệu gọi và tín hiệu hoàn thành cuộc gọi được đơn giản chuyển đến người thao tác viên thông qua các đèn. SVTH: DANG VẤN BẢY. re Trang 5 THAI HOANG CH! AN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP.

mca MO HINH DIBN THOAT BAN và hoàn thành thông. Đối với hệ tổng đài tự động, các cuộc gọi được phát ra qua các bước sau: và sau đó được $ Nhân đạng thuê bao gọi: xác định khi thuê bao nhấc ống nghe nối với mạch điều khiển. chủ bắt đầu + Tiếp nhận số được quay: khi đã nối với mạch điều khiển, thuê bao thuê bao bi goi. nghe thấy tín hiệu mời quay số và sau đó chuyển số điện thoại của Hệ tổng đài thực hiện các chức năng này.

gọi đã được xác định, s Kết nối cuộc gọi: khi các số quay được ghỉ lại, thuê bao bị thuê bao bị gọi và sau hệ tổng đài sẽ chọn một bộ các đường trung kế đến tổng đài hạt đó chọn một đường rỗi trong số đó. Khi thuê bao bị gọi nằm trong tổng đài nội thì một đường gọi nội hạt được sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ