Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lái xe vào ban đêm tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn giao thông cao hơn ban ngày do hiện tượng chói lóa từ hệ thống đèn pha của dòng phương tiện di chuyển ngược chiều. Chói sáng làm suy giảm trường nhìn, gây mệt mỏi thị giác cho tài xế và là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới nhiều vụ va chạm nghiêm trọng. Theo thống kê được tác giả viện dẫn từ các nghiên cứu quốc tế, việc lắp đặt rào chắn chống chói đã giúp giảm tỷ lệ tai nạn giao thông từ 35,3% xuống còn 21,6% trên tuyến đường US-22 ở bang New Jersey (Hoa Kỳ). Tương tự, trên tuyến cao tốc M6 thuộc Midlands Link, tỷ lệ tai nạn liên quan đến điều kiện lưu lượng, ma sát và thời tiết đã giảm từ 88,4% xuống 64,7% sau khi đưa vào vận hành hệ thống màn chắn dài 19 km (Walker, 1980).
Tại Việt Nam, theo Báo cáo Điều chỉnh quy hoạch phát triển giao thông vận tải đường bộ đến năm 2020 và định hướng đến 2030, tính đến năm 2010, toàn quốc có khoảng 258.000 km đường bộ; trong đó hệ thống quốc lộ gồm 104 tuyến với 5 đoạn cao tốc (tổng chiều dài khoảng 18.290 km). Đến tháng 02/2014, mạng lưới đường bộ nâng lên khoảng 300.000 km, với 19.457 km quốc lộ và gần 5.000 cầu đường bộ. Quy hoạch phân kỳ đầu tư đề xuất hai phương án (phương án thấp và phương án cao) nhằm phát triển mạng lưới đường cao tốc hoàn chỉnh đạt tổng chiều dài 6.313 km. Việc hoàn thiện hệ thống cao tốc đặt ra yêu cầu cấp thiết về trang bị các kết cấu phụ trợ đảm bảo an toàn vận hành ở dải tốc độ cao (100–120 km/h). Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Thiết kế và chế tạo tấm chống lóa cho đường cao tốc" được thực hiện tại Khoa Cơ khí Máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 6 nội dung:
- Xác định khoảng cách ngang tối ưu của khối chống chói trên dải phân cách.
- Nghiên cứu và xác định kích thước hình học chuẩn của tấm chống lóa phù hợp với tiêu chuẩn đường cao tốc.
- Xác định góc nghiêng lắp đặt tối ưu cho tấm chống lóa nhằm giảm thiểu số lượng tấm cần lắp trên 1 km chiều dài đường nhưng vẫn đảm bảo khả năng che chắn quang học.
- Thiết kế mô hình 3D tấm chống lóa và thực hiện mô phỏng phân tích khí động học (áp suất gió, vận tốc dòng khí) và độ bền cơ học cho sản phẩm.
- Lựa chọn vật liệu nhựa Polyetylen tỷ trọng cao (HDPE) để phục vụ tính toán cơ tính và mô phỏng công nghệ.
- Thiết kế kết cấu khuôn ép phun hoàn chỉnh và mô phỏng động học dòng chảy điền đầy lòng khuôn cho các sản phẩm.
Đối tượng nghiên cứu là kết cấu tấm chống lóa bằng nhựa và bộ khuôn ép phun định hình. Phạm vi nghiên cứu lấy số liệu thực nghiệm hình học từ tuyến cao tốc TP. Hồ Chí Minh – Long Thành – Dầu Giây (chiều rộng nền đường 26,5–27,5 m, 4 làn xe chạy, chiều dài 55,7 km, vận tốc thiết kế 120 km/h, mặt đường xe chạy $2 \times 7,5$ m, dải dừng xe khẩn cấp $2 \times 3$ m, chiều rộng dải phân cách giữa $1$ m có tường bảo vệ cao $0,7–0,8$ m).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý thuyết an toàn quang học giao thông, các nghiên cứu quốc tế chia bề mặt chống lóa thành 3 nhóm:
- Loại I: Bề mặt chắn sáng liên tục, ngăn chặn hoàn toàn ánh sáng ở mọi góc chiếu.
- Loại II: Bề mặt liên tục làm từ vật liệu cản quang trong phạm vi góc từ $0^\circ$ đến $20^\circ$ và cho phép nhìn xuyên đối với các góc lớn hơn $20^\circ$.
- Loại III: Tập hợp các khối/tấm rời rạc được bố trí ngắt quãng nhằm chắn chùm sáng tới trong dải góc từ $0^\circ$ đến $20^\circ$, đồng thời tạo khoảng hở quang học giữa các khối để người lái không bị cảm giác cô lập không gian.
Quy chuẩn hình học tầm nhìn xác định: mắt người có trường nhìn khoảng $180^\circ$ theo phương ngang và $130^\circ$ theo phương đứng, nhưng tiêu cự tập trung chỉ chiếm một phần nghìn thị giác. Ban đêm, tầm nhìn bị thu hẹp đáng kể, khoảng rọi sáng của đèn pha đạt khoảng 150 m và hiện tượng chói lóa diễn ra gay gắt nhất khi hai phương tiện ngược chiều cách nhau từ 30 m đến 90 m với góc chiếu sáng đèn pha $\ge 1^\circ$.
Góc cắt quang học (cutoff angle) đối với đoạn đường cong được xác định theo công thức của NCHRP 66 (1979):
$$\text{Góc cắt} = 20^\circ + \theta$$
Trong đó $\theta$ là độ cong của tim đường (độ), tính theo bán kính cong $R$ (m):
$$\theta = \frac{1746}{R}$$
Chiều cao rào chắn chống lóa tổng thể ($H$) tính từ mặt đường được xác lập theo mô hình hình học của Zwahlen và Oner (2006):
$$H = 1,2 - \left[\frac{30 - (C + \frac{W}{2})}{2}\right] \times \tan(1^\circ)$$
Trong đó $C$ là chiều rộng làn đường chính ($7,5$ m), $W$ là chiều rộng con lươn/dải phân cách ($1$ m), chiều cao trọng tâm đèn pha xe cơ giới lấy chuẩn là $1,2$ m. Kết quả tính toán giải tích cho ra chiều cao tổng thể cần thiết $H = 1,742$ m. Trừ đi chiều cao của khối dải phân cách bê tông ($0,7–0,8$ m), chiều cao thực tế của tấm chống lóa cần thiết kế dao động trong khoảng $0,6–1,0$ m.
Mô hình bố trí tấm chống lóa đặt nghiêng một góc $x$ so với phương dọc của dải phân cách sử dụng các quan hệ giải tích:
- Chiều rộng hiệu dụng của khối theo phương dọc tuyến: $B = B' \times \cos(x)$ (với $B'$ là bề rộng thực của tấm).
- Khoảng cách song song lắp đặt giữa hai tấm: $S_{HI} = B \times [\cot(90^\circ - x) + \cot(20^\circ + \theta)]$.
- Tổng số lượng tấm cần lắp đặt trên 1 km ($10^6$ mm) đường cao tốc: $N = \frac{10^6}{S_{HI}} + 1$.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp các phương pháp:
- Phương pháp giải tích: Tính toán tối ưu hóa các thông số hình học theo mô hình lý thuyết quang học và tiêu chuẩn đường cao tốc.
- Phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) và khí động lực học tính toán (CFD): Ứng dụng phần mềm ANSYS 16.0 (các module Fluid Flow CFX và Static Structural) để phân tích phân bố áp suất gió, vận tốc dòng khí, biến dạng tổng, ứng suất tương đương von Mises, độ bền mỏi và hệ số an toàn của tấm nhựa.
- Phương pháp hỗ trợ kỹ thuật bằng máy tính (CAE): Ứng dụng phần mềm Moldex3D (môi trường e-Designer) để mô phỏng động học quá trình điền đầy dòng nhựa nóng chảy trong lòng khuôn, kiểm tra vị trí bọt khí, đường hàn và độ co rút thể tích.
- Thiết kế hình học (CAD): Ứng dụng phần mềm SolidWorks 2016 xây dựng mô hình khối 3D chi tiết sản phẩm và cụm khuôn ép phun.
Thiết kế kỹ thuật và mô phỏng triển khai
Đồ án triển khai thiết kế hai kết cấu tấm chống lóa riêng biệt từ vật liệu nhựa HDPE:
- Tấm ghép hai nửa: Kích thước tổng thể chiều cao $H = 610$ mm, bề rộng $B' = 256$ mm, bề dày thành $t = 6$ mm. Kết cấu gồm hai nửa vỏ đối xứng ghép lại, tạo khoang rỗng ở giữa nhằm giảm trọng lượng và tăng mô men quán tính chống uốn.
- Tấm Ziczac: Kích thước tổng thể chiều cao $H = 600$ mm, bề rộng $B' = 240$ mm, bề dày gân $t = 6$ mm. Kết cấu dạng nan gấp nếp lượn sóng ziczac, cho phép phân tán lực cản của gió và triệt tiêu ánh sáng đèn pha chiếu xiên.
Quy trình mô phỏng trên ANSYS 16.0 gồm 9 bước:
- Khởi tạo hình học trong môi trường Workbench, xuất file trung gian dạng
.igs.
- Thiết lập thể tích bao quanh (Enclosure) tạo khối không khí (khối Air) và chi tiết (khối Part).
- Chia lưới phần tử hữu hạn (Meshing) cho 2 bodies bằng công cụ Inflation và kiểm tra mặt cắt.
- Khai báo biên động lực học chất lưu trong CFX-Pre: khối Air là miền chất lưu (Fluid Domain), khối Part là miền chất rắn (Solid Domain); thiết lập biên đầu vào (Inlet) với vận tốc gió cao tốc (km/h), biên đầu ra (Outlet) với áp suất tương đối 0 Pa (Opening).
- Chạy giải bài toán (CFX-Solver) theo dõi hội tụ động lượng và khối lượng.
- Xuất kết quả trong CFD-Post: đường dòng vận tốc (Streamline), vector vận tốc và biểu đồ áp suất không khí trên bề mặt chi tiết.
- Liên kết kết quả áp lực bề mặt từ CFX Solution sang module Static Structural.
- Chia lưới kết cấu khối Part, đặt ngàm cố định (Fixed Support) tại các mặt lắp ghép chân đế, truyền tải trọng áp lực khí động học (CFD Surface).
- Giải bài toán bền tĩnh để trích xuất: trường biến dạng tổng (Total Deformation), ứng suất tập trung, tuổi thọ bền mỏi lớn nhất/nhỏ nhất và hệ số an toàn (Safety Factor).
Quy trình thiết kế khuôn và mô phỏng điền đầy trên Moldex3D:
- Nạp chi tiết vào môi trường e-Designer, thiết lập hệ tọa độ và hướng mở khuôn.
- Chạy thuật toán tìm vị trí cổng vào nhựa tối ưu (Gate Location) để cân bằng dòng chảy.
- Tạo lưới thể tích tự động (Solid Mesh) cho sản phẩm và hệ thống cấp nhựa.
- Thiết lập thông số công nghệ ép phun hạt nhựa HDPE: nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ thành khuôn, áp suất phun và thời gian điền đầy.
- Khảo sát mô phỏng pha điền đầy (Filling) qua các mốc 10%, 50% và 100% dung tích lòng khuôn.
- Phân tích vị trí bẫy khí (Air traps), đường hàn (Weld lines) và mức độ co rút thể tích (Volumetric shrinkage) để đưa ra hiệu chỉnh hình học.
- Triển khai cụm khuôn ép phun: tách mặt phân khuôn thành tấm khuôn âm (Cavity plate) và tấm khuôn dương (Core plate); thiết kế hệ thống làm nguội gồm các đường khoan sâu đối xứng; bố trí bạc cuống phun, kênh dẫn nhựa; thiết lập rãnh thoát khí trên mặt phân khuôn ($0,02–0,04$ mm), trên kênh dẫn và ti đẩy; xây dựng cơ cấu đẩy lói sản phẩm gồm giàn chốt đẩy và chốt hồi định vị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa hiện trạng giao thông đường bộ Việt Nam qua các mốc số liệu 2010 và 2014, phân tích hai phương án đầu tư mạng lưới đường bộ cao tốc quốc gia (phương án thấp và phương án cao) đến năm 2025 và sau 2025 với tổng quy mô 6.313 km. Tác giả chỉ ra các nguyên nhân chính gây tai nạn ban đêm do lóa mắt, dẫn chứng hiệu quả giảm thiểu va chạm từ các công trình quốc tế trên đường US-22 và M6. Trên cơ sở đó, chương này xác định phạm vi nghiên cứu, 6 mục tiêu cụ thể, quy mô tuyến mẫu cao tốc TP. Hồ Chí Minh – Long Thành – Dầu Giây và phác thảo khung phương pháp nghiên cứu.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Nội dung chương tập trung vào cơ sở quang học và các công thức giải tích xác định thông số hình học tấm chống lóa. Chương giới thiệu 3 nhóm bề mặt chắn sáng; phân tích thị trường nhìn ngày/đêm và hiện tượng mù quang học khi xe ngược chiều tiếp cận ở cự ly 30–90 m. Tác giả áp dụng các công thức tính toán chiều cao tấm rào chắn ($H = 1,742$ m), chiều cao thực tế tấm nhựa ($600–610$ mm), bề rộng ($240–256$ mm), chiều dày tấm ($6$ mm). Đồng thời, chương trình bày chi tiết các bảng tính toán khoảng cách lắp ghép song song ($S_{HI}$) và số lượng tấm trên 1 km ($N$) theo từng nấc góc nghiêng ($x$) từ $0^\circ$ đến $45^\circ$:
| Góc nghiêng $x$ |
Chiều rộng chiếu $B$ (mm) |
Khoảng cách $S_{HI}$ Tấm 2 nửa (mm) |
Số tấm/km Tấm 2 nửa ($N$) |
Khoảng cách $S_{HI}$ Tấm Ziczac (mm) |
Số tấm/km Tấm Ziczac ($N$) |
| $0^\circ$ |
230 |
703 |
1423 |
659 |
1518 |
| $5^\circ$ |
229 |
723 |
1384 |
678 |
1476 |
| $10^\circ$ |
226 |
737 |
1358 |
690 |
1450 |
| $15^\circ$ |
222 |
745 |
1343 |
700 |
1430 |
| $20^\circ$ |
216 |
750 |
1334 |
703 |
1423 |
| $25^\circ$ |
208 |
746 |
1341 |
701 |
1428 |
| $30^\circ$ |
199 |
738 |
1356 |
692 |
1446 |
| $35^\circ$ |
188 |
724 |
1382 |
679 |
1474 |
| $40^\circ$ |
176 |
703 |
1423 |
660 |
1516 |
| $45^\circ$ |
162 |
678 |
1476 |
637 |
1571 |
Đối với đoạn đường cong có bán kính $R = 400$ m, độ cong tính được $\theta = 4,365^\circ$; khoảng cách tính toán giữa các tấm đặt vuông góc với đường là $S = 520$ mm, tác giả chọn khoảng cách lắp đặt thực tế là $500$ mm. Phần cuối chương giới thiệu cấu trúc phần mềm ANSYS 16.0 và hướng dẫn quy trình 9 bước phân tích chất lưu CFX kết hợp cơ học tĩnh.
Chương 3: Thiết kế tấm chống lóa và mô phỏng
Chương này đi sâu vào mô hình hóa 3D hai dạng tấm chống lóa (tấm hai nửa và tấm Ziczac) bằng nhựa HDPE và thực hiện tính toán mô phỏng khí động học kết hợp cơ học kết cấu trên ANSYS 16.0. Kết quả mô phỏng cho từng kết cấu bao gồm:
- Trường áp suất không khí và vận tốc gió tác động lên bề mặt tấm chắn.
- Đường dòng và vector phân bố vận tốc khí khi đi qua chi tiết.
- Ứng suất tương đương von Mises tập trung trên vật liệu và các vị trí xung yếu.
- Phân bố biến dạng tổng trên toàn khối.
- Đánh giá tuổi thọ bền mỏi, xác định các điểm nguy hiểm lớn nhất/nhỏ nhất và nghiệm thu hệ số an toàn của tấm vỏ. Tác giả phát hiện phần chân đế có nguy cơ kém cứng vững nếu không thiết kế gân gia cường, từ đó đưa ra giải pháp tách rời thân và đế để tăng độ vững chắc.
Chương 4: Thiết kế khuôn cho các sản phẩm
Chương 4 hoàn thiện thiết kế công nghệ cho bộ khuôn ép phun của hai dạng sản phẩm:
- Tối ưu hóa cổng vào nhựa và dòng chảy: Sử dụng Moldex3D e-Designer xác định vị trí đặt miệng phun, khảo sát quá trình điền đầy ở các mức 10%, 50% và 100%, kiểm soát các khuyết tật bọt khí, đường hàn và co rút thể tích của nhựa HDPE.
- Thiết kế kết cấu lòng khuôn: Xây dựng bản vẽ kỹ thuật chi tiết cho tấm khuôn âm và tấm khuôn dương, tạo mặt phân khuôn và lòng khuôn sau tách.
- Hệ thống làm mát: Tính toán và bố trí các kênh làm mát dạng lỗ khoan sâu đường kính tiêu chuẩn, mặt cắt tâm lỗ khoan và đường thoát nước giải nhiệt tuần hoàn.
- Hệ thống dẫn nhựa và thoát khí: Chọn thông số bạc cuống phun, kênh dẫn nhựa, bố trí các rãnh thoát khí trên mặt phân khuôn, trên kênh dẫn, tại vị trí ti đẩy và khớp nối miếng ghép, cùng phương án hỗ trợ hút chân không lòng khuôn.
- Cơ cấu lói đẩy và hồi vị: Bố trí hệ thống chốt đẩy sản phẩm định hình và chốt hồi khuôn đảm bảo chu kỳ đóng mở khuôn an toàn.
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển của đề tài
Chương 5 đúc kết các kết quả đạt được về mặt tính toán hình học, lựa chọn vật liệu, kết quả mô phỏng bền/khí động và kết cấu khuôn ép phun hoàn chỉnh. Đồng thời, chương đề ra các định hướng phát triển thực nghiệm trong các giai đoạn tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Văn bản ghi nhận các kết quả kỹ thuật định lượng và đóng góp cụ thể:
- Xác lập quy luật biến thiên hình học của khoảng cách lắp đặt tấm chống lóa theo góc nghiêng: Khoảng cách song song tối ưu đạt giá trị cực đại tại góc nghiêng $x = 20^\circ$ đối với cả hai loại kết cấu (đạt $S_{HI} = 750$ mm với tấm ghép hai nửa và $S_{HI} = 703$ mm với tấm Ziczac).
- Tối ưu hóa số lượng tấm lắp đặt trên 1 km tuyến thẳng: Tại góc nghiêng $x = 20^\circ$, số lượng tấm cần lắp đặt giảm xuống mức thấp nhất, lần lượt là $1.334$ tấm/km (tấm hai nửa) và $1.423$ tấm/km (tấm Ziczac). Tác giả kiến nghị dải góc nghiêng lắp đặt hợp lý trên thực tế là từ $5^\circ$ đến $30^\circ$ để vừa đảm bảo độ an toàn che chắn chùm sáng, vừa tối ưu hóa chi phí đầu tư.
- Đối với cung đường cong bán kính $R = 400$ m, độ cong xác định là $\theta = 4,365^\circ$, khoảng cách giữa các tấm đặt vuông góc được xác lập ở mức $500$ mm.
- Xác định điều kiện tối ưu tổng quát giữa góc nghiêng ($x$) và độ cong ($\theta$) của tuyến đường là $x + \theta = 70^\circ$.
- Thiết kế hoàn chỉnh hai kết cấu tấm chống lóa bằng nhựa HDPE bề dày $6$ mm ($610 \times 256$ mm và $600 \times 240$ mm) thỏa mãn các điều kiện chịu tải gió và phân bố ứng suất thông qua mô phỏng ANSYS CFX và Static Structural.
- Xây dựng bộ hồ sơ thiết kế khuôn ép phun hoàn chỉnh trên SolidWorks và nghiệm thu công nghệ điền đầy, thoát khí, làm nguội thông qua phần mềm Moldex3D.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản:
- Hạn chế nghiên cứu: Các kết quả kiểm tra độ bền, khí động học và điền đầy khuôn hoàn toàn dựa trên mô phỏng số học (phần mềm ANSYS 16.0 và Moldex3D), chưa có dữ liệu kiểm chứng bằng thực nghiệm thổi gió trong ống khí động hoặc gia công ép thử sản phẩm thực tế. Dữ liệu tính toán đường cong mới khảo sát trên một bán kính đơn lẻ ($R = 400$ m).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiến hành chế tạo bộ khuôn thực tế từ bản vẽ thiết kế; gia công thử nghiệm mẫu sản phẩm bằng nhựa HDPE; lắp đặt thử nghiệm trên hiện trường dải phân cách đường cao tốc để kiểm tra độ bền va đập, độ bền thời tiết và lão hóa dưới tác động của tia cực tím (UV).
Giá trị tham khảo
Đồ án có giá trị tham khảo chuyên môn cho:
- Sinh viên và kỹ sư ngành Cơ khí chế tạo máy, Công nghệ khuôn mẫu: Tham khảo quy trình thiết kế khuôn ép phun nhựa hoàn chỉnh (tách khuôn âm/dương, bố trí hệ thống làm nguội khoan sâu, rãnh thoát khí trên mặt phân khuôn và ti đẩy) cùng phương pháp mô phỏng điền đầy bằng Moldex3D.
- Kỹ sư thiết kế và mô phỏng cơ học kết cấu: Tham khảo quy trình tích hợp bài toán tương tác chất lưu - kết cấu (FSI một chiều) giữa ANSYS Fluid Flow (CFX) và Static Structural để đánh giá độ bền mỏi dưới tải trọng gió.
- Kỹ sư thiết kế công trình hạ tầng giao thông: Tham khảo phương pháp tính toán giải tích xác định chiều cao, khoảng cách và góc nghiêng lắp đặt tối ưu của hệ thống rào chắn chống chói trên dải phân cách cao tốc theo tiêu chuẩn quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước hình học cơ bản của hai mẫu tấm chống lóa được thiết kế trong đồ án là bao nhiêu?
Tấm thứ nhất (tấm ghép hai nửa) có kích thước chiều cao $H = 610$ mm, bề rộng $B' = 256$ mm và chiều dày $6$ mm. Tấm thứ hai (tấm Ziczac) có kích thước chiều cao $H = 600$ mm, bề rộng $B' = 240$ mm và chiều dày $6$ mm.
2. Tại sao tác giả chọn chiều cao tấm chống lóa trong khoảng 600–610 mm?
Dựa theo tính toán giải tích trên mặt cắt cao tốc TP.HCM – Long Thành – Dầu Giây (làn xe $7,5$ m, dải phân cách $1$ m, góc đèn pha $1^\circ$), chiều cao chắn sáng tổng thể từ mặt đường là $H = 1,742$ m. Dải phân cách bê tông ở giữa làn đường có chiều cao tiêu chuẩn $0,7–0,8$ m, do đó chiều cao phần tấm nhựa lắp bên trên cần đạt từ $0,6$ m đến $1,0$ m.
3. Góc nghiêng lắp đặt nào giúp tiết kiệm số lượng tấm chống lóa nhất trên 1 km đường thẳng?
Góc nghiêng $x = 20^\circ$ cho khoảng cách song song giữa các tấm lớn nhất ($750$ mm đối với tấm hai nửa và $703$ mm đối với tấm Ziczac), dẫn tới số lượng tấm cần lắp trên 1 km là ít nhất ($1.334$ tấm đối với tấm hai nửa và $1.423$ tấm đối với tấm Ziczac).
4. Mối quan hệ tối ưu giữa góc nghiêng của tấm và độ cong của cung đường được xác định như thế nào?
Theo tóm tắt của đồ án, khoảng cách bố trí là tối ưu khi tổng của góc nghiêng lắp đặt tấm ($x$) và độ cong của đường ($\theta$) thỏa mãn phương trình: $x + \theta = 70^\circ$.
5. Vật liệu nào được chọn để chế tạo tấm chống lóa và những phần mềm nào được dùng trong quá trình thiết kế, mô phỏng?
Vật liệu được chọn là nhựa Polyetylen tỷ trọng cao (HDPE). Các phần mềm ứng dụng bao gồm SolidWorks 2016 (thiết kế 3D sản phẩm và khuôn), ANSYS 16.0 module Fluid Flow CFX và Static Structural (mô phỏng tải trọng gió, ứng suất, biến dạng, mỏi) và Moldex3D e-Designer (mô phỏng quá trình đúc ép phun).
Kết luận
Đồ án đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán thiết kế kỹ thuật tấm chống lóa bằng nhựa HDPE cho đường cao tốc từ khâu tính toán giải tích quang học, tối ưu hóa góc nghiêng lắp đặt đến mô hình hóa kết cấu 3D. Thông qua việc ứng dụng công cụ ANSYS 16.0 và Moldex3D, tác giả đã kiểm chứng được độ bền khí động học của sản phẩm dưới tải trọng gió cũng như tính khả thi công nghệ của cụm khuôn ép phun. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu kỹ thuật rõ ràng về kích thước, cự ly bố trí và bản vẽ khuôn mẫu phục vụ công tác nội địa hóa phụ trợ an toàn giao thông cao tốc.