Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành sản xuất và chế biến thực phẩm tại Việt Nam, cơm cháy truyền thống là một sản phẩm ẩm thực có nhu cầu tiêu thụ ngày càng lớn trên thị trường. Tuy nhiên, phần lớn các cơ sở và hộ gia đình sản xuất cơm cháy hiện nay vẫn duy trì phương thức thủ công ở các công đoạn sơ chế, đặc biệt là khâu đánh tơi cơm sau khi nấu. Việc xới và đánh tơi cơm bằng tay bộc lộ nhiều nhược điểm lớn: năng suất lao động thấp, phụ thuộc nhiều vào nhân công, chi phí nhân sự cao và không đảm bảo nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm. Bên cạnh đó, các dòng máy đánh cơm nhập khẩu hoặc máy công nghiệp cỡ lớn trên thị trường thường có chi phí đầu tư rất cao, kích thước cồng kềnh, công suất từ 1 đến 10 tấn, không phù hợp với quy mô và khả năng tài chính của các xưởng sản xuất vừa và nhỏ.

Trước thực trạng đó, nhóm tác giả thuộc Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã phối hợp cùng Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghiệp CODIA thực hiện đồ án tốt nghiệp: "Thiết kế và chế tạo mô hình máy đánh cơm phục vụ quy trình làm cơm cháy". Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán tự động hóa công đoạn đánh tơi cơm trong một dây chuyền đồng bộ, tạo ra khối nguyên liệu tơi xốp, không vón cục lớn để phục vụ cho công đoạn ép và chiên tiếp theo.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đồ án bao gồm:

  1. Nghiên cứu, đề xuất phương án tối ưu cho cơ cấu đánh tơi cơm tự động.
  2. Thiết kế và chế tạo một máy đánh cơm tự động đạt chất lượng ổn định nhằm giảm thiểu thời gian và sức lao động thủ công.
  3. Tính toán chọn động cơ, chọn thiết bị, tính toán đường kính trục và bộ truyền ngoài cho hộp giảm tốc.
  4. Sử dụng phần mềm mô hình hóa 3D (SolidWorks, Inventor) để dựng hình, lắp ráp và kiểm tra độ bền của trục và khung máy; sử dụng AutoCAD để xuất bản vẽ gia công, bản vẽ lắp 2D.
  5. Gia công chế tạo chi tiết, đặt mua linh kiện tiêu chuẩn và lắp ráp máy hoàn chỉnh.
  6. Tiến hành kiểm nghiệm thực tế trên nguyên liệu cơm, thu thập số liệu, đánh giá độ tơi xốp, độ nát hạt và tối ưu kết cấu.

Các chỉ tiêu kỹ thuật và kinh tế được xác định:

  • Năng suất đánh: 20 – 25 kg/mẻ.
  • Thời gian làm việc mỗi mẻ: 10 – 18 phút/mẻ (chế độ làm việc 2 ca/ngày, mỗi ca 4 giờ).
  • Giá thành chế tạo thiết bị: dưới 15.000.000 VNĐ.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là hạt cơm nấu chín (đặc biệt là gạo Hàm Châu) và các nguyên lý động học quay của trục đánh tơi. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc thiết kế, chế tạo mô hình máy đánh cơm tự động dạng thùng ngang với kích thước phủ bì thực tế đạt 750 x 500 x 850 mm, khối lượng máy dao động từ 60 đến 70 kg, đường kính trục khoảng 30 mm, sử dụng nguồn điện dân dụng 220V – 50Hz.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp thiết kế kỹ thuật

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở cơ học máy, kỹ thuật chế tạo máy và công nghệ chế biến lương thực. Đánh cơm được định nghĩa là quá trình tác động lực cơ học nhằm phân tách các liên kết tinh bột kết dính giữa các hạt cơm sau khi nấu chín, đưa khối cơm về trạng thái tơi xốp đồng đều, triệt tiêu các khối vón cục lớn. Về mặt công nghệ, độ tơi xốp của hạt cơm đóng vai trò quyết định đến độ chín đồng đều và độ phồng giòn khi chiên ở các công đoạn sau của dây chuyền cơm cháy.

Các phương pháp nghiên cứu chính được triển khai:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích cơ sở lý thuyết về tính chất cơ lý của các giống lúa gạo phổ biến tại Việt Nam (gạo thơm hoa lài, nếp ngỗng, gạo lứt Điện Biên, gạo Hàm Châu). Nghiên cứu các tài liệu chuyên ngành cơ khí chế tạo, sức bền vật liệu, tính toán chi tiết máy và hệ thống truyền động.
  • Phương pháp quan sát và khảo sát thực tế: Khảo sát quy trình sản xuất thực tế tại các xưởng sản xuất, phân tích ưu nhược điểm của các mẫu máy trong và ngoài nước (máy tăng cường RiceMech của Ấn Độ, máy SUZUMO của Nhật Bản, máy cánh mái chèo của Shanghai Tops Group - Trung Quốc, máy trục ngang của Công ty Thực Phẩm Xanh, máy trục ngang Anh Đức và cơ sở Thanh Nga).
  • Phương pháp tính toán và mô phỏng số: Áp dụng các công thức giải tích cơ học để xác định công suất tiêu hao, momen xoắn, tải trọng tác dụng lên trục đánh, kiểm nghiệm độ bền bộ truyền xích và lựa chọn ổ lăn. Ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) trên phần mềm Autodesk Inventor để chia lưới mô hình, mô phỏng trường ứng suất Von Mises và chuyển vị biến dạng của trục đánh 1, trục đánh 2 và khung máy.
  • Phương pháp thực nghiệm: Chế tạo mô hình thực tế, vận hành với nguyên liệu cơm gạo Hàm Châu qua 5 lần thực nghiệm độc lập để hiệu chỉnh khe hở làm việc, tốc độ quay và thời gian đánh tối ưu.

Thiết kế và triển khai kỹ thuật

Máy đánh cơm được định vị là cụm thứ ba trong quy trình sản xuất cơm cháy công nghiệp gồm 8 công đoạn liên tục: (1) Vo gạo $\rightarrow$ (2) Hấp cơm $\rightarrow$ (3) Đánh tơi cơm $\rightarrow$ (4) Ép cơm $\rightarrow$ (5) Sấy cơm $\rightarrow$ (6) Chiên cơm $\rightarrow$ (7) Rắc gia vị $\rightarrow$ (8) Đóng gói.

Để hiện thực hóa thiết bị, tác giả đã tiến hành so sánh đa tiêu chí giữa các phương án kết cấu buồng đánh và hệ thống truyền động.

Tiêu chí so sánh Phương án 1: Trục đứng dao 2 tầng Phương án 2: Thùng ngang cánh mui Phương án 3: Thùng ngang dao mũi nhọn
Độ tơi xốp thành phẩm Tốt với khối dẻo, kém với cơm nhão Dễ bị kết dính do diện tích cánh lớn Đạt độ tơi cao nhờ cấu tạo lưỡi dao răng
Góc chết buồng đánh Xuất hiện ở đáy buồng Nhiều góc chết, cơm đọng thành thùng Triệt tiêu góc chết tốt nhất
Vệ sinh an toàn thực phẩm Khó tháo lắp vệ sinh Bồn kín, dễ vệ sinh Thùng kín, cấu tạo đơn giản, dễ lau chùi
Độ phức tạp chế tạo Chế tạo phức tạp, chi phí cao Khó gia công uốn cánh mui Gia công thuận tiện, linh kiện dễ thay
Kết luận lựa chọn Loại Loại Được chọn

Đối với cụm truyền động ngoài, nhóm tác giả tiến hành đánh giá giữa bộ truyền đai, bộ truyền bánh răng và bộ truyền xích:

Tiêu chí Bộ truyền đai Bộ truyền bánh răng Bộ truyền xích
Khả năng chịu tải quá tải Dễ trượt đai khi kẹt khối cơm lớn Tốt nhưng kết cấu nặng nề Chịu quá tải đột ngột tốt
Độ chính xác và tỷ số truyền Có hiện tượng trượt đàn hồi Tỷ số truyền chính xác, giá thành cao Tỷ số truyền ổn định, không bị trượt
Lực tác dụng lên trục Lớn (do lực căng đai ban đầu) Trung bình Nhỏ, không đòi hỏi lực căng lớn
Kích thước bao Cồng kềnh hơn ở cùng công suất Nhỏ gọn nhưng đòi hỏi khoảng cách trục ngắn Gọn gàng, khoảng cách trục linh hoạt
Kết luận lựa chọn Loại Loại Được chọn

Thiết bị sau thiết kế có các thông số kỹ thuật chính:

  • Kích thước bao ngoài: 750 x 500 x 850 mm.
  • Kết cấu buồng đánh: Hai trục quay song song ngược chiều mang các cánh dao dạng mũi nhọn bố trí sole, đảm bảo các lưỡi dao gặp nhau ngược phương để tạo lực cắt phá vỡ kết dính.
  • Vật liệu chế tạo: Toàn bộ các bộ phận tiếp xúc với thực phẩm (thùng đánh, nắp thùng, trục đánh, cụm dao cắt, cửa xả liệu) đều sử dụng thép không gỉ Inox SUS 304.
  • Ổ đỡ trục: Sử dụng gối đỡ ổ bi tròn đỡ chặn tiếp xúc một dãy mã hiệu UCF 206, có khả năng chịu lực hướng tâm và lực dọc trục phát sinh trong quá trình đảo cơm.
  • Hệ thống điện: Tủ điều khiển tích hợp nút nhấn ON/OFF, rơle nhiệt bảo vệ quá tải, aptomat chống giật và mạch động lực cấp nguồn cho động cơ giảm tốc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu tự động hóa quy trình chế biến thực phẩm tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tác giả nêu rõ ý nghĩa khoa học trong việc làm chủ quy trình tính toán, thiết kế cơ khí và ý nghĩa thực tiễn khi sản phẩm được chuyển giao công nghệ cho Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghiệp CODIA. Đồ án xác định rõ 6 mục tiêu cốt lõi, phạm vi giới hạn về kích thước thiết bị (70 x 50 x 85 cm), đường kính trục (khoảng 30 mm), khối lượng (60 – 70 kg) cùng hệ phương pháp luận bao gồm nghiên cứu lý thuyết, khảo sát thực địa, tính toán thiết kế và thử nghiệm thực tế.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 2 phân tích đối tượng nghiên cứu là hạt gạo, so sánh đặc tính dinh dưỡng và độ dẻo dính của các loại gạo phổ biến tại Việt Nam như gạo nếp ngỗng, gạo lứt Điện Biên và gạo Hàm Châu (giống gạo tơi xốp chuyên dùng cho chế biến cơm cháy). Tác giả đánh giá bức tranh thực tế về sự chuyển dịch từ sản xuất thủ công sang công nghiệp hóa, đồng thời tổng hợp các dòng máy đánh cơm thương mại trên thế giới (máy RiceMech năng suất 1 – 10 tấn của Ấn Độ; máy SUZUMO năng suất 340 – 400 kg/8h của Nhật Bản; máy dạng mái chèo Shanghai Tops Group của Trung Quốc) và các dòng máy nội địa (máy 100kg của Công ty Thực Phẩm Xanh, máy trục ngang Anh Đức). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống thị trường đối với dòng máy cỡ nhỏ (20 – 25 kg/mẻ) có chi phí chế tạo thấp.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương tập trung làm rõ bản chất công nghệ của quá trình đánh tơi cơm trong sản xuất thực phẩm, khẳng định vai trò của công đoạn này trong việc giúp cơm chiên chín đều và tạo độ phồng xốp giòn. Tác giả khảo sát sự khác biệt giữa phương pháp đánh cơm thủ công bằng tay (tốn nhân lực, không ổn định chất lượng) và đánh cơm bằng cơ giới hóa. Khảo sát kỹ thuật đối với các dạng thùng đánh hình cầu (công nghệ Nhật Bản và thùng cầu inox Anh Đức) và thùng đánh nằm ngang làm cơ sở đề xuất nguyên lý làm việc thích hợp cho mô hình máy thực nghiệm.

Chương 4: Phương hướng và các giải pháp về máy đánh cơm

Chương 4 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghiệp CODIA và định vị cụm máy đánh cơm trong dây chuyền sản xuất cơm cháy 8 công đoạn. Tác giả thiết lập sơ đồ nguyên lý hoạt động và phân tích 3 phương án buồng đánh tơi, 3 phương án truyền động cơ khí, các dạng ổ lăn chịu tải. Kết quả phân tích dẫn đến quyết định lựa chọn giải pháp: thùng đánh nằm ngang với 2 trục gắn dao mũi nhọn, truyền động bằng bộ truyền xích và sử dụng gối đỡ ổ bi tròn tiếp xúc góc 1 dãy UCF 206. Bản vẽ phác thảo 2D sơ đồ động và kết cấu tổng thể của máy cũng được hoàn thiện tại chương này.

Chương 5: Tính toán, thiết kế các bộ phận của máy

Chương này thể hiện khối lượng tính toán cơ khí chuyên sâu của đồ án:

  • Tính toán dung tích thùng đánh dựa trên khối lượng riêng của cơm và hệ số điền đầy, đảm bảo thể tích chứa 20 – 25 kg/mẻ.
  • Thiết kế kết cấu 2 trục đánh quay ngược chiều, tính toán các lực tác dụng lên trục, vẽ biểu đồ momen uốn và momen xoắn.
  • Tính toán công suất tiêu hao của động cơ điện, xác định tỷ số truyền và kiểm nghiệm độ bền bộ truyền xích theo tải trọng va đập.
  • Tính toán kiểm nghiệm độ bền cánh đảo và lựa chọn gối đỡ ổ lăn UCF 206 theo tải trọng động quy ước.
  • Sử dụng mô-đun mô phỏng trên phần mềm Inventor để chia lưới phần tử hữu hạn trục 1, trục 2 và khung máy, kiểm tra các giá trị ứng suất tập trung và độ võng (chuyển vị) nhằm đảm bảo hệ số an toàn bền theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

Chương 6: Chế tạo thực nghiệm đánh giá

Chương cuối cùng ghi lại quy trình chế tạo thực tế tại xưởng: gia công cắt, chấn, hàn thùng đánh bằng Inox SUS 304; gia công tiện và phay trục đánh; chế tạo cụm dao cắt dạng răng nhọn, tấm cố định dao, cữ chặn dao, nắp thùng có khớp khóa và hệ khung máy chịu lực; gia công hộp che xích đảm bảo an toàn lao động. Chương này cũng trình bày sơ đồ nguyên lý mạch điện động lực và điều khiển động cơ. Nhóm nghiên cứu tiến hành lắp ráp hoàn thiện máy và chạy thực nghiệm 5 lần liên tiếp với nguyên liệu cơm nấu từ gạo Hàm Châu, ghi nhận các thông số vận hành thực tế và chất lượng thành phẩm qua từng mẻ.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra ban đầu với các kết quả cụ thể:

  • Chế tạo thành công mô hình máy đánh cơm hoàn chỉnh với kích thước thực tế 750 x 500 x 850 mm, hoạt động ổn định trên nguồn điện dân dụng 220V – 50Hz, đáp ứng tốt yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm nhờ sử dụng vật liệu SUS 304.
  • Năng suất đánh tơi đạt 20 – 25 kg/mẻ với thời gian xử lý từ 10 đến 15 phút, giải quyết hoàn toàn bài toán quá tải và phụ thuộc lao động chân tay cho xưởng sản xuất.
  • Giá thành chế tạo toàn bộ thiết bị được kiểm soát ở mức dưới 15.000.000 VNĐ, thấp hơn đáng kể so với các sản phẩm công nghiệp nhập khẩu trên thị trường.
  • Qua 5 lần chạy thực nghiệm trên gạo Hàm Châu, máy vận hành êm ái, cơ cấu hai trục đảo mang dao mũi nhọn quay ngược chiều giúp phá vỡ các liên kết vón cục mà không làm nát hạt gạo, tỷ lệ cơm tơi đạt yêu cầu kỹ thuật chuyển sang máy ép cơm.

Về mặt đóng góp kỹ thuật, đồ án đã giải quyết thành công bài toán "góc chết" trong buồng trộn nằm ngang nhờ bố trí hệ dao mũi nhọn sole trên hai trục quay đồng bộ. Đồng thời, mô hình máy là kết quả hợp tác trực tiếp giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp thực tế (Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghiệp CODIA), cung cấp một giải pháp thiết bị có tính khả thi cao để chuyển giao cho các cơ sở chế biến cơm cháy quy mô vừa và nhỏ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Mặc dù đạt được các chỉ tiêu thiết kế, đồ án vẫn còn một số điểm hạn chế được tác giả chỉ ra dựa trên quá trình vận hành thực tế:

  • Công đoạn cấp nguyên liệu cơm vào bồn đánh và thao tác mở cửa xả liệu vẫn phải thực hiện thủ công bằng sức người.
  • Không gian lắp đặt máy đòi hỏi diện tích xung quanh tương đối rộng rãi để công nhân thao tác đổ cơm và đón sản phẩm sau đánh.
  • Các cánh dao được thiết kế dạng mũi nhọn khá sắc bén, đòi hỏi người vận hành và nhân viên bảo dưỡng phải cẩn trọng trong quá trình tháo lắp, vệ sinh để tránh tai nạn lao động.
  • Bộ truyền xích khi làm việc gián đoạn dưới tải trọng rung động của các khối cơm lớn đòi hỏi chế độ kiểm tra bôi trơn thường xuyên để tránh phát sinh tiếng ồn.

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài bao gồm việc nghiên cứu tích hợp cụm phễu cấp liệu tự động nhận cơm trực tiếp từ nồi hấp công nghiệp, cơ cấu xả liệu tự động điều khiển bằng khí nén hoặc động cơ phụ, và tối ưu hóa hệ thống che chắn cách âm cho cụm truyền động xích.


Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích đối với sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy, Cơ kỹ thuật, Cơ điện tử và Kỹ thuật Thực phẩm:

  • Về phương pháp tính toán và thiết kế: Cung cấp phương pháp chi tiết về tính toán động lực học trục trộn hai trục nằm ngang, tính chọn công suất động cơ, kiểm nghiệm bộ truyền xích chịu tải va đập và quy trình lựa chọn gối đỡ ổ bi tiêu chuẩn (UCF 206).
  • Về ứng dụng phần mềm kỹ thuật: Là mẫu tham khảo hoàn chỉnh về việc kết hợp AutoCAD trong xuất bản vẽ kỹ thuật 2D và Inventor trong mô phỏng phần tử hữu hạn (FEA) để phân tích trường ứng suất, biến dạng kết cấu trục và khung máy.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu thiết kế - chế tạo thực tế về một thiết bị chế biến lương thực đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (Inox SUS 304), phù hợp cho các đề tài nghiên cứu máy thực phẩm hoặc dự án khởi nghiệp sản xuất thiết bị nông sản quy mô vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng suất và thời gian hoàn thành mỗi mẻ đánh của máy đạt bao nhiêu?
Theo kết quả tính toán và thực nghiệm, máy đạt năng suất từ 20 đến 25 kg cơm cho mỗi mẻ đánh, thời gian xử lý hoàn tất dao động trong khoảng từ 10 đến 15 phút (tối đa không quá 18 phút), đáp ứng chế độ làm việc 2 ca/ngày (mỗi ca 4 giờ).

2. Vì sao nhóm nghiên cứu lựa chọn kết cấu thùng đánh ngang với cánh dao mũi nhọn thay vì cánh dạng mui hay máy dạng đứng?
Kết cấu thùng ngang với cánh dao mũi nhọn dạng răng cưa có ưu điểm vượt trội trong việc xé nhỏ các khối cơm dẻo kết dính, triệt tiêu gần như hoàn toàn "góc chết" tại đáy và thành buồng đánh. Phương án này dễ gia công, dễ tháo lắp vệ sinh hơn cánh dạng mui và không làm nát cơm nhão như kết cấu dao trục đứng hai tầng.

3. Bộ phận truyền động chính nào được lựa chọn để dẫn động 2 trục đánh?
Nhóm tác giả lựa chọn bộ truyền xích. Bộ truyền xích có khả năng chịu quá tải đột ngột tốt khi gặp khối cơm vón cục lớn, không bị hiện tượng trượt như truyền động đai, tạo ra lực tác dụng lên trục và ổ lăn nhỏ hơn, đồng thời cho phép bố trí hai trục quay ngược chiều để các lưỡi dao gặp nhau ngược hướng tạo lực cắt tối ưu.

4. Toàn bộ các bộ phận tiếp xúc với cơm được làm bằng vật liệu gì?
Toàn bộ các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu thực phẩm bao gồm thùng đánh, nắp đậy, hai trục đánh, cụm cánh dao và cửa xả liệu đều được gia công chế tạo từ thép không gỉ Inox SUS 304 nhằm đảm bảo tuyệt đối tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm và chống oxy hóa.

5. Đồ án sử dụng loại gạo nào để tiến hành chạy thực nghiệm đánh giá máy?
Nhóm nghiên cứu sử dụng nguyên liệu cơm nấu từ gạo Hàm Châu để thực hiện 5 lần chạy thực nghiệm. Đây là loại gạo phổ biến chuyên dùng để làm cơm cháy do có đặc tính tơi xốp tự nhiên, dễ kiểm tra độ đồng đều và mức độ phá vỡ vón cục sau khi đánh.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và chế tạo mô hình máy đánh cơm phục vụ quy trình làm cơm cháy" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết trọn vẹn bài toán cơ giới hóa công đoạn đánh tơi cơm theo đơn đặt hàng thực tế từ Công ty TNHH Giải Pháp Công Nghiệp CODIA. Thiết bị được tính toán, thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh với năng suất 20 – 25 kg/mẻ, kích thước nhỏ gọn 750 x 500 x 850 mm, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm nhờ vật liệu Inox SUS 304 và chi phí chế tạo dưới 15.000.000 VNĐ. Kết quả thực nghiệm 5 lần trên gạo Hàm Châu khẳng định tính đúng đắn của giải pháp kết cấu hai trục dao mũi nhọn quay ngược chiều, mang lại giá trị thực tiễn cao cho việc chuyển giao công nghệ vào các dây chuyền sản xuất cơm cháy quy mô vừa và nhỏ.