Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam giữ vị thế là quốc gia sản xuất và xuất khẩu cà phê lớn thứ hai trên thế giới, đồng thời đứng đầu toàn cầu về xuất lượng cà phê nhân Robusta. Số liệu thống kê năm 2022 cho thấy Việt Nam đã xuất khẩu hơn 1,78 triệu tấn cà phê với tổng kim ngạch vượt 4 tỷ USD. Tỷ lệ tiêu thụ nội địa cũng ghi nhận mức tăng từ 3% lên 10% trong vòng 5 năm và đặt mục tiêu chạm mốc 25% trong 15 năm tiếp theo. Trong định hướng chiến lược, ngành cà phê Việt Nam đặt kỳ vọng nâng giá trị xuất khẩu cà phê qua chế biến từ mức 400 triệu USD lên 2 tỷ USD, kết hợp với 3 tỷ USD từ xuất khẩu cà phê nhân để hoàn thành mốc 5 tỷ USD kim ngạch trong 5 đến 6 năm tới.

Mặc dù có tiềm năng lớn, hoạt động chế biến sâu vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Tỷ trọng các sản phẩm cà phê chế biến sâu như cà phê rang xay hay cà phê hòa tan mới chỉ đạt khoảng 12% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu. Tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm như Liên minh Châu Âu (EU), nhu cầu tiêu dùng đang dịch chuyển nhanh chóng từ cà phê thô sang cà phê chế biến. Điều này tạo áp lực cạnh tranh gay gắt, đặt ra yêu cầu phải hiện đại hóa trang thiết bị rang và chế biến. Trên thị trường hiện nay, các dòng máy rang cà phê phần lớn được sản xuất với quy mô công nghiệp, kích thước cồng kềnh, sử dụng nhiên liệu khí gas và giá thành cao, chưa đáp ứng được nhu cầu của các đơn vị quy mô nhỏ như hộ gia đình, văn phòng hoặc quán cà phê khởi nghiệp.

Đồ án tốt nghiệp ngành Cơ điện tử với đề tài "Thiết kế và chế tạo máy rang cà phê thông minh" (Mã số đề tài: 22223DT188) do nhóm sinh viên Phạm Minh Hưởng, Nguyễn Hữu Vinh, Đặng Tấn Tài thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Vũ Quang Huy tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (năm học 2022-2023) nhằm giải quyết bài toán trên.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm bốn nhiệm vụ:

  1. Tính toán và thiết kế máy rang cà phê tự động với kết cấu nhỏ gọn, tiện lợi, đảm bảo an toàn vận hành, hướng đến đối tượng hộ gia đình, văn phòng và các quán cà phê vừa và nhỏ.
  2. Nghiên cứu, đánh giá, so sánh các sản phẩm máy rang hiện hữu trên thị trường để đề xuất phương án cải tiến kỹ thuật.
  3. Xây dựng hệ thống IoT giám sát nhiệt độ và điều khiển thiết bị từ xa qua giao thức Modbus TCP/IP tích hợp phần mềm chuyên dụng Artisan.
  4. Đánh giá kết quả vận hành thực nghiệm, phân tích các hạn chế kỹ thuật và đề xuất hướng hoàn thiện sản phẩm.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Quy trình rang cà phê và nguyên lý hoạt động, kết cấu cơ khí của buồng rang.
  • Các công nghệ rang cà phê trên thị trường và giải pháp gia nhiệt bằng điện trở đốt nóng.
  • Giao thức truyền thông công nghiệp Modbus RTU và Modbus TCP/IP ứng dụng trong trao đổi dữ liệu giữa vi điều khiển trung tâm với đồng hồ điều khiển nhiệt độ, cảm biến đo điện năng và biến tần.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở việc thiết kế máy rang sử dụng nguồn điện dân dụng 220V, công suất rang tối đa 2 kg/mẻ, tập trung khảo nghiệm trên hai giống cà phê chủ lực tại Việt Nam là Robusta và Arabica.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Văn bản đồ án tổng hợp các nền tảng lý thuyết chuyên ngành về chế biến nhiệt và kỹ thuật điều khiển tự động:

  • Phân loại máy rang: Tài liệu phân tích 4 nhóm máy rang gồm máy rang kiểu cổ điển, máy rang truyền nhiệt gián tiếp, máy rang truyền nhiệt trực tiếp và máy rang tầng sôi (Fluid-bed) sử dụng khí nóng tốc độ cao. Nhóm tác giả lựa chọn nguyên lý máy rang kiểu truyền nhiệt trực tiếp kết hợp lồng rang hình trụ nằm ngang xoay quanh trục để đảm bảo cấp nhiệt đều và kiểm soát hạt tối ưu.
  • Lý thuyết truyền nhiệt: Quá trình rang kết hợp ba hình thức nhiệt năng gồm dẫn nhiệt tiếp xúc trực tiếp giữa hạt và thành trống rang; đối lưu nhiệt (đối lưu tự nhiên và đối lưu cưỡng bức thông qua quạt hút khí nóng); và bức xạ nhiệt sinh ra trong buồng kín.
  • Hệ thống lọc bụi Cyclone: Cơ chế xử lý khí thải và thu gom vỏ lụa, vỏ trấu dựa trên nguyên lý lực ly tâm. Khí thải mang tạp chất đi vào buồng lốc xoáy theo phương tiếp tuyến, hạt bụi có khối lượng lớn va chạm vào thành ống và rơi xuống đáy thu gom, khí sạch thoát ra ngoài qua ống trung tâm với hiệu suất tách bụi thô đạt mức 98%.
  • Giao thức truyền thông: Ứng dụng Modbus RTU trên đường truyền vật lý RS-485 với cấu trúc khung truyền 8-bit (gồm địa chỉ Slave từ 1 đến 247, mã hàm chức năng, khối dữ liệu và mã kiểm tra lỗi CRC 16-bit) để kết nối thiết bị đo lường; kết hợp Modbus TCP/IP truyền gói dữ liệu qua mạng không dây về máy tính để giám sát thông số vận hành.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Khảo sát các dòng máy thương mại trong và ngoài nước (Lysander, Gene Cafe CBR-101, THCR-01, BC-5M, Rio 3, VNTR 5kg) nhằm xác lập cấu hình máy phù hợp với công suất 2 kg/mẻ.
  • Phương pháp quan sát: Theo dõi sự biến đổi hình thái, màu sắc và âm thanh nổ của hạt cà phê qua từng khoảng nhiệt độ.
  • Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật: Chế tạo mô hình thực tế, bố trí mạch điện và tiến hành 5 đợt rang mẫu để kiểm chứng sự ổn định của thuật toán điều khiển và chất lượng hạt thành phẩm.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các thông số hóa lý của hạt cà phê (khối lượng riêng $\rho = 650\text{ kg/m}^3$, độ ẩm hạt nhân ban đầu 12%, độ ẩm sau rang 0,5 - 1%, độ dãn nở thể tích 40% - 60%, độ hao hụt trọng lượng 15% - 24%), biểu đồ nổ của hạt, tài liệu kỹ thuật của linh kiện công nghiệp và số liệu thống kê xuất nhập khẩu cà phê của Việt Nam giai đoạn 2012-2022.


Thiết kế và triển khai

Hệ thống máy rang cà phê thông minh được thiết kế tích hợp giữa kết cấu cơ khí chính xác và hệ thống điều khiển tự động hóa nhúng.

Thông số kỹ thuật Giá trị thiết kế
Kích thước bao ngoài 592 mm x 400 mm x 818 mm
Năng suất rang định mức 2,0 kg/mẻ
Khối lượng toàn bộ máy 38 - 40 kg
Điện áp vận hành 1 pha, 220V - 50Hz
Tổng công suất tiêu thụ 2600 W
Cơ cấu gia nhiệt Điện trở đốt nóng
Dải nhiệt độ làm việc 35°C - 250°C
Kích thước lồng trống Bán kính trong $r_2 = 127\text{ mm}$, bán kính ngoài $r_1 = 130\text{ mm}$, chiều dài $l = 300\text{ mm}$
Thể tích hữu ích lồng rang $V = 0,0152\text{ m}^3$
Tốc độ quay của lồng rang 60 vòng/phút ($v \approx 0,817\text{ m/s}$)
Thời gian rang tiêu chuẩn 18 - 25 phút/mẻ

Về kết cấu cơ khí, toàn bộ các cụm chi tiết tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm được chế tạo từ inox 304 nhằm đảm bảo an toàn vệ sinh và chống ăn mòn nhiệt:

  • Tấm vỏ máy và phễu nạp liệu sử dụng thép không gỉ dày 1 mm.
  • Hai mặt bích trước, sau và cụm cửa xả sử dụng thép tấm dày 2 mm.
  • Lồng trống rang gia công dày 3 mm để duy trì quán tính nhiệt, đường kính lồng đạt 254 mm, bên trong hàn cánh vít trộn xoắn ốc để đảo trộn hạt liên tục.
  • Hệ thống đường ống dẫn hạt và thoát khí có đường kính $\Phi 42\text{ mm}$, trục truyền động chính có đường kính $\Phi 20\text{ mm}$. Thân máy được bọc sợi thủy tinh cách nhiệt nhằm hạn chế thất thoát nhiệt ra môi trường.
  • Hệ dẫn động bao gồm động cơ Oriental 51K40GN-ST, truyền động xích tải đến trục chính quay trên hai gối đỡ ổ lăn K004. Lực tiếp tuyến tính toán tác dụng lên trống rang là $F = 53,19\text{ N}$, công suất dẫn động bộ phận công tác đạt xấp xỉ 40 W.

Về hệ thống điện và IoT:

  • Khối vi điều khiển trung tâm ESP32 đảm nhận việc xử lý thuật toán và phát sóng kết nối không dây.
  • Cụm điều khiển nhiệt độ sử dụng đồng hồ nhiệt Omron E5CC kết hợp relay bán dẫn SSR-40 DA để đóng cắt nguồn cấp cho điện trở nhiệt.
  • Module đo năng lượng PZEM-016 kết nối RS-485 thu thập dữ liệu dòng điện, điện áp và công suất tiêu thụ.
  • Hệ thống kết nối với phần mềm Artisan trên máy tính thông qua Modbus TCP/IP, cho phép hiển thị trực tiếp đường cong nhiệt độ của hạt (Bean Temperature) và nhiệt độ môi trường buồng rang (Environment Temperature), đồng thời hỗ trợ điều chỉnh công suất gia nhiệt và lưu trữ dữ liệu mẻ rang.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu tổng quan về đề tài

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự dịch chuyển cơ cấu xuất khẩu cà phê Việt Nam và nhu cầu sử dụng máy rang mini của các quán cà phê vừa và nhỏ. Tác giả xác lập 4 mục tiêu nghiên cứu, phân định đối tượng nghiên cứu thuộc lĩnh vực cơ điện tử và phạm vi chế tạo máy quy mô 2 kg/mẻ sử dụng nguồn điện 220V.

Chương II: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương II trình bày lịch sử phát triển của thiết bị rang từ phương pháp chảo thủ công, lồng rang hình trụ Grand Cairo thế kỷ 17, bằng sáng chế máy rang công nghiệp của Jabez Burns năm 1864 đến các thế hệ máy rang ứng dụng phần mềm phân tích hiện đại. Tác giả phân tích cấu tạo quả cà phê (vỏ quả, thịt quả, lớp nhầy, vỏ trấu, vỏ lụa, nhân hạt) và thành phần hóa học chính: carbohydrate chiếm 40-50%, protein 10-13%, lipid khoảng 15%, axit chlorogenic (CGAs) 7-10% và khoáng chất 3-4%. Nội dung so sánh 3 giống cà phê tại Việt Nam gồm Arabica, Robusta và Liberica; mô tả chi tiết 9 giai đoạn biến đổi lý hóa từ 100°C đến 220°C (các mốc crack 1 ở 195°C và crack 2 ở 200-220°C). Chương này cũng khảo sát đặc tính kỹ thuật của 6 dòng máy trên thị trường: Lysander (200g, ga), Gene Cafe CBR-101 (250g, 1300W), THCR-01 (1,5kg, 3500W), BC-5M (5kg), Rio 3 (0,5-3kg, 3200W, điện trở) và VNTR 5kg (PLC, Artisan).

Chương III: Cơ sở lý thuyết

Chương III hệ thống hóa nguyên lý cấu tạo của 4 dạng máy rang cà phê phổ biến và 3 phương thức truyền nhiệt (dẫn nhiệt, đối lưu tự nhiên/cưỡng bức, bức xạ). Tác giả phân tích cấu tạo và cơ chế phân tách bụi của hệ thống Cyclone bằng lực ly tâm. Phần cuối chương trình bày chi tiết về giao thức Modbus, lập bảng cấu trúc khung truyền của Modbus RTU và gói tin Modbus TCP/IP cùng danh mục các mã hàm chức năng (từ 01 đến 16).

Chương IV: Thiết kế cơ khí

Nội dung chương IV tập trung vào việc tính toán kích thước hình học và độ bền của máy. Từ khối lượng riêng của hạt cà phê $\rho = 650\text{ kg/m}^3$, tác giả tính toán dung tích trống rang $V = 0,0152\text{ m}^3$ với quy tắc thể tích cà phê nạp không vượt quá 1/4 dung tích lồng, cho ra giới hạn lý thuyết 2,47 kg và ấn định công suất định mức 2 kg/mẻ. Chương này trình bày chi tiết các phép tính động học: vận tốc dài lồng rang $v = 0,817\text{ m/s}$ tại 60 vòng/phút, lực kéo tiếp tuyến $F = 53,19\text{ N}$, công suất dẫn động $P_t \approx 40\text{ W}$, tính toán truyền nhiệt đối lưu qua vách trụ và vẽ biểu đồ momen uốn nhằm kiểm nghiệm độ bền trục chính $\Phi 20\text{ mm}$.

Chương V: Tính toán, thiết kế điện và hệ thống điều khiển

Chương V trình bày sơ đồ khối và sơ đồ nguyên lý của hệ thống điều khiển. Tác giả tính chọn và lập sơ đồ ghép nối cho các linh kiện: đồng hồ nhiệt Omron E5CC, relay bán dẫn SSR-40 DA, bộ điều tốc US-52, biến tần Delta VFD004M21A, module PZEM-016 và nguồn tổ ong 12V-5A. Phần lập trình làm rõ cơ chế truyền thông Modbus RTU giữa vi điều khiển ESP32 với E5CC và PZEM-016 qua module chuyển đổi tín hiệu RS-485, đồng thời thiết lập kết nối Modbus TCP/IP để truyền dữ liệu lên giao diện phần mềm Artisan. Cuối chương là sơ đồ bố trí và đấu nối dây dẫn trong tủ điện.

Chương VI: Thi công lắp ráp và rang thực nghiệm

Chương VI mô tả quy trình chế tạo, lắp ráp thực tế từ cụm khung chân máy, mặt bích, trống rang, bọc sợi thủy tinh cách nhiệt đến hoàn thiện vỏ bọc inox bên ngoài. Tác giả tiến hành 5 đợt rang thử nghiệm thực tế với mẫu cà phê Robusta và Arabica, ghi lại biểu đồ biến thiên nhiệt độ trên phần mềm Artisan, theo dõi các giai đoạn chuyển màu hạt, đánh giá thời điểm xuất hiện tiếng nổ (crack) và kiểm tra hiệu quả gom vỏ lụa của bộ lọc Cyclone.

Chương VII: Kết luận và hướng phát triển

Chương tổng kết xác nhận mức độ hoàn thành các mục tiêu ban đầu của đồ án về cả kết cấu cơ khí lẫn tính năng giám sát thông minh; đồng thời chỉ ra các điểm còn tồn tại của hệ thống và đề ra định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Đồ án ghi nhận các kết quả chế tạo và thử nghiệm cụ thể:

  • Chế tạo hoàn chỉnh mẫu máy rang cà phê có kích thước thực tế 592 mm x 400 mm x 818 mm, khối lượng 38-40 kg, vận hành bằng nguồn điện 220V với công suất điện trở nhiệt 2600W.
  • Thử nghiệm thành công 5 mẻ rang mẫu với khối lượng 2 kg/mẻ. Quá trình kiểm soát nhiệt độ đạt độ chính xác trong dải từ 35°C đến 250°C, thời gian rang mỗi mẻ dao động từ 18 đến 25 phút.
  • Hệ thống thu hồi vỏ trấu và vỏ lụa Cyclone vận hành hiệu quả theo nguyên lý ly tâm, thu gom sạch vỏ lụa phát sinh trong quá trình nổ của hạt mà không làm phát tán bụi ra không gian xung quanh.
  • Hệ thống điều khiển nhúng trên nền vi điều khiển ESP32 đã đọc thành công các thanh ghi dữ liệu từ đồng hồ nhiệt Omron E5CC và module PZEM-016 qua Modbus RTU, đồng thời truyền thông ổn định với phần mềm Artisan qua Modbus TCP/IP, cho phép ghi nhận biểu đồ gia nhiệt theo thời gian thực.

Về mặt giải pháp và kiến nghị, nhóm tác giả đề xuất:

  • Ứng dụng phương pháp gia nhiệt bằng điện trở đốt nóng thay thế bình khí gas để triệt tiêu nguy cơ cháy nổ, bảo đảm an toàn cho các môi trường không gian kín như gia đình hoặc quán cà phê nhỏ.
  • Áp dụng các giao thức công nghiệp chuẩn hóa (Modbus RTU/TCP) kết hợp phần mềm mã nguồn mở chuyên dụng (Artisan) nhằm số hóa quy trình rang, giúp người vận hành kiểm soát đồng đều chất lượng giữa các mẻ rang.

Đóng góp kỹ thuật của đề tài nằm ở việc chế tạo thành công một thiết bị rang quy mô nhỏ 2 kg nhưng được tích hợp hệ thống giám sát nhiệt độ và công suất theo thời gian thực qua giao thức Modbus TCP/IP. Trước đây, tính năng vẽ biểu đồ nhiệt chuyên nghiệp này thường chỉ xuất hiện trên các hệ máy rang công nghiệp đắt tiền sử dụng bộ điều khiển PLC (như dòng máy VNTR 5kg).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài được nhóm tác giả thẳng thắn chỉ rõ trong văn bản:

  • Kết cấu cơ khí gia công thực tế chưa đạt mức tối ưu tuyệt đối, một số chi tiết lắp ráp còn độ rơ và khả năng giữ nhiệt của vỏ máy vẫn cần cải thiện.
  • Độ ổn định truyền thông không dây của mạch giám sát IoT đôi khi bị suy giảm hoặc chập chờn khi hệ thống hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ cao.
  • Máy chưa tích hợp cơ chế làm nguội tự động cưỡng bức độc lập và cửa xả hạt sau rang vẫn phụ thuộc vào thao tác thủ công của người vận hành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Tối ưu hóa thiết kế cơ khí, nâng cao chất lượng gia công vỏ và cải tiến lớp vật liệu cách nhiệt để hạn chế tối đa tổn thất nhiệt lượng.
  • Nâng cấp độ ổn định của mạch điều khiển vi xử lý, tăng cường khả năng chống nhiễu công nghiệp cho các module giao tiếp RS-485 và WiFi.
  • Hoàn thiện thuật toán điều khiển tự động toàn phần, hướng tới việc tự động chạy theo các biên dạng nhiệt (Roasting Profiles) cài đặt sẵn mà không cần sự can thiệp thủ công trong quá trình rang.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị kỹ thuật ứng dụng cao cho các đối tượng:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Kỹ thuật Cơ điện tử, Cơ khí Chế tạo máy, Tự động hóa: Cung cấp tài liệu chi tiết về tính toán động cơ, hệ dẫn động xích tải, truyền nhiệt đối lưu trong không gian hình trụ, cũng như giải pháp thiết kế mạch vi điều khiển ESP32 giao tiếp công nghiệp với thiết bị Omron E5CC, biến tần và cảm biến công suất PZEM-016 qua Modbus RTU.
  • Người nghiên cứu về phần mềm rang cà phê Artisan: Cung cấp hướng dẫn cấu hình thanh ghi, thiết lập truyền thông Modbus TCP/IP và cấu hình các nút trượt điều khiển biến tần trực tiếp trên giao diện phần mềm.
  • Kỹ sư công nghệ thực phẩm và kỹ thuật viên rang xay: Tham khảo các dữ liệu biến đổi nhiệt độ lý hóa của hạt cà phê Robusta và Arabica qua 9 nấc nhiệt độ cùng cơ chế vận hành của phễu lọc bụi Cyclone.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng rang tối đa của máy là bao nhiêu và được tính toán dựa trên cơ sở nào?
Khối lượng rang tối đa định mức là 2,0 kg/mẻ. Con số này được tính toán từ khối lượng riêng của hạt cà phê ($\rho = 650\text{ kg/m}^3$) và thể tích hình học của lồng rang ($V = 0,0152\text{ m}^3$ với bán kính trong 127 mm, chiều dài 300 mm). Theo nguyên lý truyền nhiệt, thể tích hạt nạp vào không được vượt quá 1/4 thể tích lồng để hạt hấp thụ nhiệt đều, tương ứng với giới hạn tính toán lý thuyết tối đa là 2,47 kg; nhóm tác giả ấn định mức 2,0 kg để bảo đảm chất lượng mẻ rang.

2. Tại sao nhóm tác giả lựa chọn phương pháp gia nhiệt bằng điện trở thay vì khí gas?
Phương pháp dùng điện trở đốt nóng giúp quy trình rang an toàn hơn, loại bỏ triệt để nguy cơ rò rỉ khí gas gây cháy nổ trong không gian nhỏ hẹp của hộ gia đình hay văn phòng. Ngoài ra, điện trở nhiệt cho phép kiểm soát công suất cấp nhiệt dễ dàng, hạn chế hao hụt nhiệt lượng ra môi trường bên ngoài và giúp điều khiển băm nhiệt chính xác thông qua relay bán dẫn SSR.

3. Hệ thống IoT trên máy rang sử dụng phần cứng và giao thức truyền thông nào?
Hệ thống sử dụng vi điều khiển ESP32 làm khối xử lý trung tâm. Khối này thu thập dữ liệu nhiệt độ từ đồng hồ Omron E5CC và dữ liệu điện năng từ module PZEM-016 qua chuẩn vật lý RS-485 bằng giao thức Modbus RTU. Sau đó, vi điều khiển truyền dữ liệu lên máy tính thông qua mạng không dây bằng giao thức Modbus TCP/IP để hiển thị và điều khiển trên phần mềm Artisan.

4. Thiết bị tách bụi Cyclone trên máy có thông số và hiệu suất làm việc như thế nào?
Bộ Cyclone hoạt động theo nguyên lý lực ly tâm để tách các hạt vỏ lụa và vỏ trấu bị bong ra trong quá trình nổ của hạt cà phê. Luồng khí thải xoáy tròn làm bụi mất quán tính khi va chạm thành ống và rơi xuống ngăn chứa đáy, cho phép đạt hiệu suất lọc bụi thô lên đến 98% đối với các hạt bụi có kích thước danh định.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và chế tạo máy rang cà phê thông minh" đã hoàn thành việc tính toán, chế tạo cơ khí và tích hợp hệ thống điều khiển tự động cho dòng máy rang công suất 2 kg/mẻ. Thiết bị sử dụng nguồn nhiệt điện trở an toàn, tích hợp hệ thống lọc bụi Cyclone và kết nối thành công với phần mềm Artisan qua giao thức Modbus TCP/IP để giám sát thông số vận hành theo thời gian thực. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính khả thi của mô hình trong việc kiểm soát chất lượng mẻ rang, tạo tiền đề thực tiễn cho việc phát triển các dòng máy chế biến nông sản thông minh phục vụ quy mô vừa và nhỏ.