Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế tự động hóa sản xuất công nghiệp, việc tối ưu hóa các công đoạn gia công và lắp ráp đóng vai trò trọng yếu nhằm nâng cao năng suất, cắt giảm chi phí nhân công và hạn chế sai sót do con người. Tại các cơ sở sản xuất vừa và nhỏ ở Việt Nam, nhiều công đoạn đơn giản như định vị nắp hộp vào thân hộp và siết vít cố định vẫn được thực hiện theo phương thức thủ công. Thao tác lặp đi lặp lại nhiều lần dễ dẫn đến hiện tượng suy giảm sức khỏe người lao động, thiếu sự đồng đều về chất lượng mối ghép và năng suất lắp ráp thấp. Nhằm giải quyết vấn đề thực tế này, đề tài "Thiết kế và thi công hệ thống lắp ráp sản phẩm" được thực hiện như một mô hình thực nghiệm ứng dụng các giải pháp điều khiển lập trình và cơ điện tử.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm các điểm cụ thể sau:

  1. Xây dựng mô hình hệ thống lắp ráp tự động có khả năng thực hiện thao tác lắp ghép thân và nắp hộp hình vuông kích thước 70W x 100H x 20D (mm) một cách chính xác và ổn định.
  2. Đảm bảo thời gian chu kỳ (cycle time) vận hành đạt 2 phút/pcs (sản phẩm) và hiệu suất lắp ráp đạt 720 pcs/ngày.
  3. Tích hợp chức năng hiển thị cảnh báo lỗi khi hệ thống gặp sự cố trong quá trình vận hành.
  4. Đảm bảo tính ổn định của mô hình, hỗ trợ kiểm tra và bảo trì kỹ thuật thuận lợi.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định thành 3 nội dung chính:

  • Nhiệm vụ 1: Thiết kế 3D và xây dựng phần cứng khung cơ khí cho hệ thống, bao gồm cánh tay robot 3 bậc tự do (3 DOF) tích hợp trục mở rộng tịnh tiến, robot 4 bậc tự do (4 DOF), cơ cấu truyền động trục vít me, cụm bắn vít và cơ cấu cấp vít tự động bằng khí nén.
  • Nhiệm vụ 2: Lập trình hai bộ điều khiển PLC dòng Mitsubishi FX3U 48MT thực hiện chu trình điều khiển tuần tự, phát xung điều khiển động cơ servo, điều khiển quá trình lắp ráp, siết vít và thiết lập truyền thông Modbus RTU qua chuẩn RS-485 giữa hai PLC (Master - Slave).
  • Nhiệm vụ 3: Thiết kế giao diện vận hành, điều khiển và giám sát toàn bộ hoạt động của hệ thống qua màn hình HMI Weintek MT6070ih kết nối cổng RS-232.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ và hệ thống tự động hóa khâu cấp phôi, định vị, lắp ghép và siết vít nắp vào thân hộp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu, thiết kế, gia công và thử nghiệm tại Bộ môn Tự động Điều khiển, Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thực hiện từ ngày 13/01/2025 đến ngày 19/06/2025.
  • Giới hạn kỹ thuật: Hệ thống chỉ tập trung lắp ráp trên một loại sản phẩm cố định gồm thân và nắp hộp kích thước 70W x 100H x 20D (mm), sử dụng vít M4 dài 20mm; cơ cấu bắn vít chưa tích hợp cảm biến kiểm tra và phản hồi độ siết về PLC; cơ cấu cấp vít chỉ cấp đơn lẻ từng vít tại mỗi vị trí và cần nạp thủ công sau mỗi chu kỳ thao tác.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng các nền tảng lý thuyết và công nghệ điều khiển tự động hóa công nghiệp sau:

  • Khung lý thuyết và thiết bị tham khảo: Nghiên cứu cấu tạo và nguyên lý của máy bắt vít tự động Jofr 2Y-B2, nguyên lý vận hành của các dòng cánh tay robot công nghiệp trong dây chuyền sản xuất (như cánh tay robot Yaskawa và robot ABB trong các khâu xếp dỡ palletizing).
  • Lý thuyết điều khiển vị trí bằng xung: Ứng dụng điều khiển vị trí số bằng chuỗi xung điện (pulse train) từ ngõ ra transistor của PLC đến driver động cơ servo. Tần số xung quyết định tốc độ di chuyển, số lượng xung xác định tọa độ vị trí đích, chiều quay được điều khiển thông qua hai phương thức: chế độ 1P (Step/Direction - một kênh xung bước kết hợp một kênh logic định hướng quay) và chế độ 2P (CW/CCW - chuỗi xung quay thuận hoặc nghịch riêng biệt).
  • Phương pháp điều khiển tuần tự: Lập trình quá trình làm việc rời rạc theo các trạng thái kế thừa kế tiếp. Trạng thái điều khiển trong CPU PLC Mitsubishi FX3U được quản lý thông qua các bit nội bộ (M), rơ-le trạng thái (S), hoặc thanh ghi đếm bước (C, D).
  • Lý thuyết bộ điều khiển lập trình PLC Mitsubishi FX3U: Khảo sát cấu trúc phần cứng CPU gồm khối tính toán logic ALU, khối điều khiển Control Unit, con trỏ lệnh Program Counter, bộ quản lý định thời/bộ đếm Timer/Counter Manager, bus điều khiển I/O, bộ điều phối bộ nhớ Memory Controller và giao tiếp truyền thông. Chu kỳ quét (scan cycle) thực hiện theo 3 giai đoạn: quét ngõ vào (Input Scan), thực thi chương trình (Program Execution) và cập nhật ngõ ra (Output Refresh). Vùng nhớ dữ liệu gồm các thanh ghi ngõ vào/ra (X00–X27, Y00–Y27), bit trung gian (M0–M1535), thanh ghi số nguyên 16-bit (D0–D7999), rơ-le trạng thái (S0–S999), thanh ghi lưu giữ (R0–R511), rơ-le thời gian và bộ đếm (T0–T199, C0–C199), con trỏ địa chỉ gián tiếp (Z0–Z511) và biến cục bộ (L0–L127).
  • Chuẩn giao tiếp RS-485 và giao thức Modbus RTU: Chuẩn truyền thông vật lý RS-485 theo tiêu chuẩn của EIA, sử dụng phương thức truyền tín hiệu vi sai trên cặp dây xoắn A và B ở chế độ bán song công (Half-Duplex), cự ly truyền dẫn lên đến 1,2 km và tốc độ truyền tối đa 10 Mbps. Giao thức Modbus RTU hoạt động theo mô hình Master-Slave; cấu trúc khung truyền UART gồm 1 bit start, 8 bit dữ liệu (truyền LSB trước), bit parity tùy chọn, 1 hoặc 2 bit stop; khoảng thời gian phân tách khung (silent interval) tối thiểu bằng 3,5 lần thời gian truyền một ký tự UART. Dữ liệu quản lý qua 4 nhóm: Coil, Discrete Input, Input Register và Holding Register, kiểm tra lỗi bằng thuật toán CRC Checksum.
  • Hệ thống động cơ bước vòng kín Ezi-Servo: Sử dụng động cơ bước hai pha tích hợp bộ mã hóa quang học (encoder) độ phân giải 10.000 xung/vòng của hãng Fastech, bao gồm các dòng kích thước mặt bích 42mm và 56mm. Bộ điều khiển driver ứng dụng thuật toán điều khiển vector vòng kín (closed-loop), tự động điều chỉnh dòng điện theo tải để giảm nhiệt lượng và chống trượt bước.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và kỹ thuật:

  • Thiết kế mô hình cơ khí 3D trên phần mềm Solidworks 2021.
  • Gia công cơ khí chính xác, lắp ráp khung chịu lực, cụm trục vitme và đầu giác hút.
  • Lắp đặt tủ điện, đấu nối mạch cấp nguồn, rơ-le trung gian, cáp tín hiệu điều khiển và cảm biến.
  • Lập trình logic điều khiển trên PLC FX3U, thiết kế giao diện vận hành trên HMI Weintek và cấu hình thông số truyền thông nối tiếp.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

  • Tài liệu hướng dẫn sử dụng và thông số kỹ thuật (datasheet) của hãng Mitsubishi Electric (PLC FX3U 48MT), Fastech (động cơ Ezi-Servo, driver S-Servo II), Weintek (màn hình MT6070ih), Omron (cảm biến quang chữ U EE-SX670-WR) và các nhà sản xuất linh kiện phụ trợ.
  • Số liệu đo đạc thực tế từ quá trình vận hành, chạy điểm (teaching point) và chạy thử nghiệm sản phẩm trên mô hình thực tế.

Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Hệ thống được thiết kế và triển khai đồng bộ từ phần cứng cơ khí, mạch điện điều khiển đến cấu hình mạng truyền thông và phần mềm giao diện giám sát.

Kiến trúc phần cứng cơ khí và khí nén

Toàn bộ hệ thống cơ khí được thiết kế trên Solidworks 2021 trước khi đưa vào gia công chế tạo:

  • Khung chịu lực và giá đỡ: Khung định hình chắc chắn, bố trí bàn thao tác lắp ráp, box gắn màn hình HMI Weintek MT6070ih và các cụm giá đỡ cảm biến hồng ngoại E3F-DS30C4.
  • Cánh tay robot 3 DOF: Được gắn thêm trục mở rộng chuyển động tịnh tiến, sử dụng động cơ Ezi-Servo dẫn động qua cơ cấu vitme để tăng không gian làm việc. Đầu công tác (tool) được trang bị hệ thống giác hút chân không để hút giữ và gắp thân/nắp hộp từ băng tải cấp liệu.
  • Cánh tay robot 4 DOF: Đảm nhiệm thao tác gắp linh kiện nắp hộp và định vị vào thân hộp đang gá đặt trên đồ gá của trục vít me.
  • Cụm cơ cấu bắn vít: Bao gồm động cơ bắn vít chuyên dụng gắn trên trục tịnh tiến, chuyển động lên xuống nhờ hệ thống truyền động vitme để định vị chính xác vị trí lỗ ốc vít trên sản phẩm.
  • Cụm cấp vít và khí nén: Sử dụng xi lanh khí nén tròn dạng MAL16X25 (đường kính piston 16mm, hành trình 25mm) kết hợp đường dẫn khí để đẩy vít M4 vào đầu kẹp của cụm bắn vít.

Kiến trúc mạch điện và hệ thống điều khiển

Hệ thống điều khiển được phân bổ thành cấu trúc phân tán với 2 bộ điều khiển PLC nhằm tối ưu hóa số lượng cổng I/O và khả năng phát xung:

  • PLC Master (Mitsubishi FX3U-48MT): Đóng vai trò làm bộ điều khiển trung tâm, tiếp nhận tín hiệu cảm biến chính, điều khiển chu trình tuần tự, phát xung điều khiển các trục chuyển động chính và giao tiếp với màn hình HMI qua cổng RS-232.
  • PLC Slave (Mitsubishi FX3U-48MT): Đảm nhiệm việc tiếp nhận lệnh từ PLC Master qua mạng truyền thông Modbus RTU RS-485 để điều khiển các cơ cấu chấp hành thứ cấp, rơ-le trung gian và nhận phản hồi từ các cảm biến hành trình.
  • Cảm biến phát hiện phôi và định vị: Cảm biến khoảng cách hồng ngoại E3F-DS30C4 (khoảng cách phát hiện 10–30 cm, ngõ ra NPN thường mở - NO) dùng để xác định sự hiện diện của thân và nắp hộp trên băng tải; cảm biến quang chữ U EE-SX670-WR ngõ ra NPN dùng để định vị điểm gốc (Home) và giới hạn hành trình các trục cơ khí.
  • Hệ thống rơ-le và nguồn cấp: Sử dụng bộ nguồn 24VDC công nghiệp, các khối rơ-le trung gian cách ly giữa ngõ ra transistor của PLC với các tải van điện từ khí nén, động cơ DC 24V của băng chuyền và bơm chân không.
Thiết bị / Linh kiện Mã hiệu / Quy cách Chức năng trong hệ thống
Bộ điều khiển lập trình Mitsubishi FX3U 48MT (Master & Slave) Xử lý logic, phát xung điều khiển servo, truyền thông RS-485/RS-232
Màn hình hiển thị HMI Weintek MT6070ih Giao diện điều khiển thủ công/tự động, giám sát I/O và cảnh báo lỗi
Động cơ bước vòng kín FASTECH Ezi-Servo (Size 42L, 56S, 60L) Dẫn động các trục chuyển động robot và cơ cấu truyền động vít me
Driver điều khiển động cơ Ezi-SERVO 42L/42XL, S-Servo II Điều khiển xung/hướng vòng kín, tích hợp giao tiếp phản hồi encoder
Cảm biến vật cản E3F-DS30C4 (10–30 cm, NPN-NO) Phát hiện thân và nắp hộp trên băng chuyền cấp liệu
Cảm biến quang vị trí EE-SX670-WR (Ngõ ra NPN) Xác định vị trí gốc tọa độ và giới hạn hành trình các trục tịnh tiến
Xi lanh khí nén MAL16X25 (Đường kính 16mm, hành trình 25mm) Đẩy phôi ốc vít trong cơ cấu cấp vít tự động
Động cơ phụ trợ Động cơ DC 24V Truyền động kéo băng chuyền vận chuyển phôi hộp

Triển khai phần mềm và giao diện giám sát

  • Cấu hình truyền thông: Thiết lập cổng COM Port trên PLC và HMI theo chuẩn Modbus RTU; khai báo các thanh ghi dữ liệu trao đổi giữa Master và Slave phục vụ việc đồng bộ hóa chu trình vận hành.
  • Giao diện vận hành HMI: Xây dựng các trang màn hình chuyên biệt trên phần mềm của Weintek:
    • Màn hình giới thiệu: Hiển thị thông tin đề tài và đơn vị thực hiện.
    • Màn hình Manual: Cho phép người vận hành cưỡng bức chạy/dừng băng tải, điều khiển tiến/lùi trục vít me, điều khiển từng trục robot và kích hoạt đầu giác hút/bắn vít độc lập để kiểm tra cơ cấu.
    • Màn hình Auto: Cung cấp nút Start/Stop, hiển thị trạng thái vận hành của chu kỳ lắp ráp và bộ đếm tổng sản phẩm hoàn thành.
    • Màn hình giám sát I/O: Hiển thị trực quan trạng thái kích hoạt của tất cả các chân ngõ vào số (X) và ngõ ra số (Y) của hai PLC.
    • Màn hình cảnh báo (Alarm): Cảnh báo khi mất phôi trên băng tải, cảnh báo trạng thái dừng khẩn cấp (Emergency Stop) hoặc khi có sự cố cơ cấu chấp hành.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 trình bày bối cảnh chung của việc ứng dụng công nghệ tự động hóa trong sản xuất công nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt là nhu cầu giảm thiểu sức lao động thủ công trong khâu lắp ráp chi tiết hộp. Tác giả đặt ra 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, tập trung vào khả năng lắp ráp hoàn chỉnh hộp vuông kích thước 70W x 100H x 20D (mm) với thời gian chu kỳ 2 phút/pcs và công suất 720 pcs/ngày. Chương này cũng phân định rõ ràng 3 nhiệm vụ kỹ thuật và xác lập các giới hạn đề tài, bao gồm việc sử dụng ốc vít M4x20mm cố định, nạp vít thủ công theo từng chu kỳ và không tích hợp cảm biến đo lực siết tại đầu bắt vít.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết chuyên sâu về các thiết bị và phương pháp điều khiển tự động. Về mặt ứng dụng công nghiệp, chương khảo sát máy bắt vít Jofr 2Y-B2 cùng các cánh tay robot Yaskawa và ABB. Về phương pháp điều khiển, tác giả phân tích cơ chế điều khiển vị trí bằng phát xung qua chế độ 1P (Step/Dir) và 2P (CW/CCW), đồng thời phân tích phương pháp điều khiển tuần tự trạng thái. Chương đi sâu vào cấu trúc phần cứng CPU của PLC FX3U, chu kỳ quét scan cycle và bảng phân bổ các vùng nhớ (chương trình 64k steps, dữ liệu X, Y, M, D, T, C, R, S, Z, L). Phần truyền thông phân tích nguyên lý truyền vi sai RS-485, giao thức Modbus RTU Master-Slave, cấu trúc khung UART và khoảng lặng 3,5 ký tự (với tốc độ 9600 bps, thời gian truyền 1 ký tự 10 bit là 1,04167 ms). Cuối chương trình bày cấu tạo và đặc tính động cơ Ezi-Servo 42, 56S, driver 42L/42XL của hãng Fastech cùng nguyên lý phản hồi encoder 10.000 xung/vòng để bù sai số theo giải thuật vector vòng kín.

CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Chương 3 trình bày chi tiết các bản vẽ thiết kế 3D cơ khí trên Solidworks 2021 và thiết kế hệ thống điện. Phần cơ khí đưa ra bản vẽ khung hệ thống, box HMI Weintek, cụm giá đỡ cảm biến E3F-DS30C4, trục vitme khay hộp, cánh tay robot 3 DOF với trục mở rộng tịnh tiến, cơ cấu bắn vít và cơ cấu cấp vít tự động bằng khí nén. Phần điện xây dựng sơ đồ khối chức năng, lựa chọn thiết bị chi tiết với bảng thông số của PLC FX3U-48MT, cảm biến E3F-DS30C4, EE-SX670-WR, xilanh MAL16X25, động cơ Ezi-Servo 42L. Chương cũng cung cấp sơ đồ kết nối chân I/O giữa PLC Master và Slave, mạch giao tiếp RS-485 giữa 2 PLC, mạch điều khiển ngõ ra qua rơ-le trung gian, cáp kết nối cổng RS-232 giữa PLC và HMI, bản vẽ thiết kế bố trí tủ điện và lưu đồ giải thuật điều khiển toàn hệ thống.

CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

Chương 4 ghi lại các bước thi công thực tế phần cứng cơ khí, đấu nối phần điện và cấu hình thông số hệ thống. Về cơ khí, tác giả hoàn thiện việc gia công khung HMI, trục vitme và đầu công tác giác hút chân không. Về điện, hoàn tất việc đi dây bên trong tủ điện điều khiển, đấu nối các khối nguồn và cảm biến. Phần cấu hình thiết bị trình bày các bước cài đặt công tắc phần cứng trên driver Ezi-Servo, cài đặt các jack nối tín hiệu, thiết lập thông số COM Port trên HMI Weintek, cấu hình truyền thông Modbus RTU giữa PLC Master và PLC Slave. Đồng thời, chương trình bày chi tiết giao diện màn hình HMI gồm trang giới thiệu, trang điều khiển thủ công (băng tải, trục vitme, cánh tay robot), trang giám sát tín hiệu ngõ vào/ra và màn hình cảnh báo lỗi hệ thống.

CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ THỰC HIỆN

Chương 5 công bố các kết quả thực nghiệm sau khi hoàn thiện chế tạo và tích hợp hệ thống. Mô hình phần cứng hoàn chỉnh vận hành ổn định; robot 3 DOF gắp phôi từ băng tải chính xác nhờ đầu hút chân không; cơ cấu bắn vít và cấp vít khí nén hoạt động đồng bộ, hoàn thành thao tác siết vít M4 cố định thân và nắp hộp theo đúng quy cách. Tủ điện vận hành an toàn, tín hiệu điều khiển không bị nhiễu. Trên màn hình HMI, hệ thống hiển thị chính xác các trạng thái hoạt động: màn hình dừng hệ thống, màn hình trong quá trình lắp ráp, màn hình dừng khẩn cấp (E-Stop), màn hình cảnh báo khi băng tải thiếu phôi, màn hình giám sát I/O trực quan và hiển thị chính xác số lượng sản phẩm hoàn thành ở cả chế độ tự động lẫn thủ công.

CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Chương cuối cùng tổng kết mức độ hoàn thành so với các mục tiêu đề ra ban đầu của đồ án, khẳng định hệ thống đã đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật về thiết kế cơ điện tử, điều khiển phối hợp giữa hai PLC qua Modbus RTU và giám sát qua HMI. Đồng thời, tác giả chỉ ra các điểm còn tồn tại của mô hình thực nghiệm và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cấp hệ thống trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  • Chế tạo và tích hợp thành công mô hình hệ thống lắp ráp tự động hoàn chỉnh, kết hợp hài hòa giữa cơ cấu cơ khí chính xác, hệ thống truyền động khí nén, động cơ bước vòng kín Ezi-Servo và tủ điện điều khiển công nghiệp.
  • Thực hiện hoàn chỉnh quy trình lắp ráp sản phẩm: cánh tay robot gắp và định vị nắp vào thân hộp vuông kích thước 70W x 100H x 20D (mm), cụm bắn vít tự động thực hiện siết chặt vít ren M4x20mm để cố định sản phẩm.
  • Đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật đề ra: thời gian chu kỳ vận hành (cycle time) đạt 2 phút/pcs, đáp ứng hiệu suất lắp ráp danh định 720 pcs/ngày.
  • Thiết lập thành công mạng truyền thông phân tán Modbus RTU sử dụng tầng vật lý RS-485 kết nối 2 Board PLC Mitsubishi FX3U-48MT (Master và Slave), giúp tối ưu hóa khả năng điều khiển phát xung đa trục và phân tải xử lý I/O; kết nối giao tiếp cổng nối tiếp RS-232 giữa PLC Master và HMI Weintek MT6070ih hoạt động ổn định.
  • Vận hành đầy đủ các chức năng cảnh báo an toàn: tự động phát hiện và cảnh báo khi băng tải hết phôi nhờ cảm biến hồng ngoại E3F-DS30C4, phản hồi tức thời nút dừng khẩn cấp E-Stop trên giao diện HMI và cho phép người dùng vận hành linh hoạt ở cả hai chế độ Auto và Manual.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Kiến nghị tích hợp cảm biến đo lực siết (torque sensor) chuyên dụng tại đầu tool bắn vít để đo lường mô-men xoắn thực tế và phản hồi về PLC, khắc phục tình trạng siết quá lực gây hỏng ren hoặc chưa đủ lực siết.
  • Đề xuất nâng cấp cơ cấu cấp vít tự động bằng phễu rung (vibratory bowl feeder) hoặc ống cấp liên tục thay vì nạp thủ công đơn lẻ từng vít sau mỗi chu kỳ thao tác.
  • Kiến nghị tích hợp hệ thống camera thị giác máy (machine vision) để tự động nhận dạng vị trí, kiểm tra khuyết tật phôi trên băng tải và mở rộng khả năng lắp ráp linh hoạt cho nhiều kích cỡ sản phẩm khác nhau.

Đóng góp của đề tài

  • Xây dựng thành công một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh từ khâu thiết kế cơ khí 3D (Solidworks 2021), chế tạo phần cứng, thi công tủ điện đến lập trình thuật toán điều khiển phối hợp giữa hai PLC công nghiệp.
  • Cung cấp giải pháp kỹ thuật mở rộng ngõ vào/ra và phân bổ chức năng điều khiển vị trí phát xung thông qua mạng truyền thông công nghiệp Modbus RTU RS-485 giá thành thấp, không đòi hỏi các module mở rộng chuyên dụng phức tạp.
  • Đóng góp tài liệu kỹ thuật chi tiết về cấu hình, lập trình và đấu nối thực tế giữa dòng động cơ Ezi-Servo Fastech, màn hình HMI Weintek và dòng PLC FX3U.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế kỹ thuật

  • Đầu bắn vít chưa có cơ chế kiểm tra lực siết: Chưa tích hợp bộ cảm biến lực mô-men xoắn và mạch phản hồi về bộ điều khiển PLC để định lượng chính xác độ chặt của mối ghép ren.
  • Phạm vi đối tượng thao tác hẹp: Toàn bộ đồ gá và giải thuật chạy điểm (teaching point) của robot chỉ áp dụng duy nhất cho một quy cách sản phẩm (thân và nắp hộp vuông kích thước 70W x 100H x 20D mm, dùng vít M4x20mm).
  • Mức độ tự động hóa của khâu cấp vít còn giới hạn: Cơ cấu cấp vít bằng khí nén chỉ cấp được một vít duy nhất tại mỗi vị trí; sau mỗi lần bắn vít xong, người vận hành phải bổ sung ốc vít mới vào cơ cấu theo phương pháp thủ công để thực hiện chu kỳ tiếp theo.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu thiết kế và lắp đặt cảm biến mô-men xoắn tại đầu bắn vít kết hợp cơ cấu phản hồi tín hiệu về PLC nhằm tự động dừng khi đạt lực siết tiêu chuẩn.
  • Chế tạo bộ cấp vít tự động liên tục sử dụng phễu rung (bowl feeder) để cấp liệu hoàn toàn tự động, loại bỏ công đoạn can thiệp thủ công của con người.
  • Mở rộng thuật toán điều khiển và tích hợp camera xử lý ảnh công nghiệp nhằm nhận diện tọa độ linh kiện đa hình dạng, đa kích thước trên băng chuyền.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án tốt nghiệp là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện - Điện tử: Cung cấp quy trình hoàn chỉnh từ khâu lập mô hình 3D trên Solidworks, tính toán lựa chọn thiết bị cơ điện, thi công tủ điện đến lập trình chu trình điều khiển tuần tự trên PLC FX3U.
  • Kỹ sư thiết kế hệ thống và người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Cung cấp sơ đồ mạch điện đấu nối thực tế, giải pháp kết nối mạng truyền thông Modbus RTU qua chuẩn RS-485 giữa hai CPU PLC và kỹ thuật phát xung điều khiển dòng động cơ bước vòng kín Ezi-Servo.

Các phần đáng tham khảo nhất trong báo cáo:

  • Chương 2 và Chương 3: Cơ sở lý thuyết và phương pháp đấu nối truyền thông Modbus RTU RS-485 giữa 2 PLC Mitsubishi FX3U; sơ đồ kết nối phần cứng giữa PLC với driver Ezi-Servo 42L/42XL và S-Servo II.
  • Chương 3 và Chương 4: Bản vẽ thiết kế 3D chi tiết trục mở rộng tịnh tiến cho robot 3 DOF, cơ cấu bắn vít, cùng các bước cấu hình thông số phần cứng (driver) và phần mềm (HMI Weintek, COM Port Settings).

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm mục tiêu được lắp ráp trong hệ thống có quy cách kỹ thuật cụ thể như thế nào?
Sản phẩm mục tiêu của hệ thống là hộp hình vuông bao gồm thân hộp và nắp hộp có kích thước 70W x 100H x 20D (mm). Sau khi robot định vị nắp vào thân hộp, hai chi tiết được cố định chặt với nhau bằng vít ren kích thước M4 có chiều dài 20mm.

2. Hệ thống sử dụng bộ điều khiển nào và cách thức kết nối truyền thông giữa các thiết bị ra sao?
Hệ thống sử dụng hai bộ điều khiển PLC dòng Mitsubishi FX3U-48MT (Board mạch tích hợp 6AD 2DA 485 RTC), trong đó một bộ đóng vai trò làm PLC Master và bộ còn lại làm PLC Slave. Hai PLC kết nối và truyền nhận dữ liệu I/O với nhau thông qua giao thức Modbus RTU trên nền tảng vật lý RS-485. Ngoài ra, PLC Master kết nối truyền thông với màn hình HMI Weintek MT6070ih thông qua cổng chuẩn nối tiếp RS-232.

3. Cơ chế điều khiển vị trí của các động cơ servo trong hệ thống được thực hiện bằng phương pháp nào?
Hệ thống sử dụng phương pháp điều khiển vị trí bằng xung từ PLC tới các driver Fastech (dòng Ezi-SERVO 42L/42XL và S-Servo II). PLC phát chuỗi xung điều khiển theo chế độ 1P (Step/Direction - xung bước xác định vị trí/tốc độ và mức logic xác định hướng quay). Động cơ bước tích hợp bộ mã hóa (encoder) độ phân giải 10.000 xung/vòng phản hồi tín hiệu về driver để thực hiện giải thuật bù sai số vòng kín (closed-loop vector control).

4. Mục tiêu về thời gian chu kỳ (cycle time) và công suất lắp ráp của hệ thống là bao nhiêu?
Theo công bố của nhóm tác giả, hệ thống được thiết kế nhằm đạt thời gian hoàn thành một chu kỳ lắp ráp sản phẩm (cycle time) là 2 phút/pcs, tương ứng với năng suất lắp ráp danh định đạt 720 pcs/ngày.

5. Cơ cấu bắn vít và cấp vít trong đồ án có những giới hạn kỹ thuật nào?
Cơ cấu bắn vít chưa được trang bị cảm biến kiểm tra lực siết và không có tín hiệu phản hồi mô-men siết về bộ điều khiển. Về phần cấp vít, hệ thống sử dụng xi lanh khí nén chỉ có khả năng cấp đơn lẻ một vít tại mỗi vị trí; sau khi bắn vít xong, người vận hành phải cấp bổ sung ốc vít mới theo cách thủ công trước khi chu kỳ tiếp theo diễn ra.


Kết luận

Đồ án "Thiết kế và thi công hệ thống lắp ráp sản phẩm" của sinh viên Võ Văn Quyết và Nguyễn Quang Trung (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) đã hoàn thiện trọn vẹn mô hình thực nghiệm tự động hóa khâu lắp ráp thân và nắp hộp kích thước 70W x 100H x 20D (mm). Đề tài giải quyết hiệu quả bài toán tích hợp cơ điện tử thông qua việc phân tán tải xử lý giữa hai bộ điều khiển PLC Mitsubishi FX3U qua mạng Modbus RTU RS-485, phát xung điều khiển hệ thống động cơ servo Fastech và giám sát qua HMI Weintek. Mặc dù vẫn còn giới hạn ở khâu cấp vít đơn lẻ và chưa đo lường lực siết tự động, mô hình đạt được chỉ tiêu chu kỳ 2 phút/pcs, mang lại giá trị thực tiễn cao cho đào tạo kỹ thuật và nghiên cứu ứng dụng dây chuyền lắp ráp tự động.