Tổng Quan Về Thiết Kế Trạm Xử Lý Nước Thải Ngành Dệt Nhuộm Tại Công Ty TNHH Samil Vina

Đồ án thiết kế trạm xử lý nước thải dệt nhuộm Samil Vina với công suất 2000m3/ngày đêm, đảm bảo tiêu chuẩn môi trường và hiệu quả xử lý.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

81
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG MỞ ĐẦU

1.1. MỤC TIÊU THỰC HIỆN

1.2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.3. NỘI DUNG THỰC HIỆN

1.4. PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

2. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI NGÀNH DỆT NHUỘM

2.1. Tổng quan về ngành dệt nhuộm

2.2. Tổng quan về nước thải ngành dệt nhuộm

2.3. Tổng quan về công ty TNHH Samil Vina và nguồn tiếp nhận nước thải

2.3.1. Tổng quan về công ty TNHH Samil Vina

2.3.2. Thông tin chung

2.3.3. Quy mô công suất

2.3.4. Các hạng mục công trình của công ty

2.3.5. Quy trình công nghệ sản xuất của công ty

3. CHƯƠNG 2: TÍNH CHẤT NƯỚC THẢI VÀ CƠ SỞ ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ XỬ LÝ

3.1. Tính chất nước thải của Công ty TNHH Samil Vina

3.2. Cơ sở đề xuất quy trình công nghệ

4. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ CÁC HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH

4.1. Lưu lượng tính toán

4.2. Tính toán các hạng mục công trình

4.2.1. Bể keo tụ - tạo bông

4.2.2. Bể lắng đứng I

4.2.3. Bể sinh học hiếu khí Aerotank

4.2.4. Bể lắng đứng II

4.2.5. Bể khử trùng

4.2.6. Bể nén bùn

4.2.7. Máy ép bùn dây đai

4.3. Tính toán cao trình các hạng mục công trình

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế trạm xử lý nước thải Samil Vina

Ngành dệt nhuộm tại Việt Nam, dù đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu, vẫn đối mặt với thách thức nghiêm trọng về môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước. Công ty TNHH Samil Vina, một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực này, không phải là ngoại lệ. Quá trình sản xuất của công ty sử dụng một lượng nước khổng lồ và thải ra môi trường nguồn nước thải có mức độ ô nhiễm cao, đòi hỏi một giải pháp xử lý triệt để. Đề tài “Tính toán, thiết kế trạm xử lý nước thải ngành dệt nhuộm Công ty TNHH Samil Vina” ra đời nhằm giải quyết vấn đề cấp thiết này. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm với công suất 2.000 m³/ngày, đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt quy chuẩn QCVN 13:2015/BTNMT Cột B. Việc triển khai dự án không chỉ là tuân thủ pháp luật về bảo vệ môi trường mà còn là chiến lược phát triển bền vững, nâng cao uy tín và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Nguồn nước thải của công ty chủ yếu phát sinh từ các công đoạn sản xuất như tẩy trắng, nhuộm, giặt vải và một phần từ sinh hoạt của công nhân viên. Đặc tính của nguồn thải này rất phức tạp, chứa nồng độ cao các chất hữu cơ, hóa chất độc hại và đặc biệt là xử lý nước thải độ màu cao là một bài toán khó. Nếu không có một hệ thống xử lý hiệu quả, nguồn thải này sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng cho nguồn tiếp nhận là rạch Bà Chèo, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải dệt nhuộm phù hợp, vừa đảm bảo hiệu quả kỹ thuật, vừa tối ưu chi phí đầu tư và vận hành là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của dự án. Quá trình thiết kế dựa trên các phương pháp nghiên cứu khoa học như hồi cứu, tổng hợp, so sánh và tính toán chi tiết, đảm bảo mỗi hạng mục công trình được xây dựng trên cơ sở khoa học vững chắc và phù hợp với điều kiện thực tế tại nhà máy.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Samil Vina

Công ty TNHH Samil Vina có địa chỉ tại đường số 5, KCN Long Thành, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai. Đây là doanh nghiệp chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm dệt nhuộm và in trên vải, với công suất thiết kế lên đến 105 triệu mét vải mỗi năm. Quy trình công nghệ của công ty bao gồm nhiều công đoạn phức tạp từ dệt vải, tiền xử lý (tẩy trắng, xử lý axit), nhuộm, giặt và hoàn tất. Mỗi công đoạn đều sử dụng lượng lớn nước và các loại hóa chất đặc thù như xút, muối công nghiệp, thuốc nhuộm hoạt tính, thuốc nhuộm phân tán. Tổng nhu cầu sử dụng nước của nhà máy ước tính khoảng 2.000 m³/ngày, trong đó phần lớn (1.920 m³/ngày) phục vụ cho sản xuất. Do đó, việc đầu tư một hệ thống thi công trạm xử lý nước thải hiện đại là yêu cầu bắt buộc và cấp thiết.

1.2. Tính cấp thiết của hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm

Việc xây dựng một hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm là cực kỳ cấp thiết đối với Công ty Samil Vina. Theo kết quả phân tích, nước thải của công ty có các chỉ số ô nhiễm vượt xa tiêu chuẩn cho phép. Cụ thể, các chỉ số như BOD, COD và TSS đều cao hơn quy chuẩn QCVN 13:2015/BTNMT Cột B. Nếu không được xử lý triệt để, lượng nước thải này khi xả ra môi trường sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng, phá hủy hệ sinh thái nguồn nước mặt và nước ngầm. Hơn nữa, việc tuân thủ các quy định về giấy phép xả thải và bảo vệ môi trường là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp phát triển bền vững và hội nhập quốc tế. Một nhà thầu xử lý nước thải uy tín sẽ giúp công ty giải quyết bài toán này, đảm bảo hoạt động sản xuất không gây tác động tiêu cực đến môi trường.

II. Phân tích thách thức xử lý nước thải dệt nhuộm Samil Vina

Nước thải từ ngành dệt nhuộm được xem là một trong những loại nước thải công nghiệp khó xử lý nhất. Tại Công ty TNHH Samil Vina, những thách thức này càng trở nên rõ rệt do đặc thù công nghệ sản xuất và quy mô lớn. Thách thức lớn nhất đến từ thành phần phức tạp và biến động của nước thải. Nguồn thải chứa hàng trăm loại hóa chất khác nhau, từ phẩm nhuộm, chất hoạt động bề mặt, đến các chất điện ly và chất oxy hóa. Điều này dẫn đến việc xử lý COD và BOD trong nước thải dệt nhuộm trở nên khó khăn, đòi hỏi các công nghệ tiên tiến. Theo Báo cáo ĐTM của công ty, nồng độ COD đầu vào lên tới 931 mg/L và BOD là 542 mg/L, cao gấp nhiều lần giới hạn cho phép. Một thách thức đặc thù khác là việc xử lý nước thải độ màu cao. Độ màu của nước thải Samil Vina đo được là 370 Pt-Co, chủ yếu gây ra bởi lượng thuốc nhuộm dư thừa không hấp thụ hết vào vải. Các phân tử màu này thường có cấu trúc phức tạp, bền vững và khó bị phân hủy sinh học, yêu cầu phải có các công đoạn xử lý chuyên biệt sử dụng hóa chất khử màu nước thải. Ngoài ra, độ pH của nước thải cũng dao động trong khoảng rộng từ 5.5 đến 9.0, nhiệt độ cao (56°C), và hàm lượng chất rắn lơ lửng (SS) lên tới 619 mg/L. Sự biến động liên tục về lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm theo từng mẻ sản xuất cũng là một yếu tố gây khó khăn cho việc thiết kế và vận hành hệ thống xử lý nước thải, đòi hỏi phải có bể điều hòa với dung tích đủ lớn để ổn định dòng thải trước khi đi vào các công đoạn xử lý chính. Tất cả những yếu tố này buộc quá trình thiết kế trạm xử lý nước thải phải kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để đảm bảo hiệu quả toàn diện.

2.1. Đặc tính nước thải Độ màu cao COD và BOD vượt ngưỡng

Kết quả phân tích mẫu nước thải đầu vào tại Công ty TNHH Samil Vina cho thấy các chỉ số ô nhiễm ở mức báo động. Nồng độ COD là 931 mg/L và BOD là 542 mg/L, vượt xa tiêu chuẩn Cột B của QCVN 13:2015/BTNMT (tương ứng là 200 mg/L và 50 mg/L). Nồng độ chất hữu cơ cao này chủ yếu đến từ hồ tinh bột, các chất trợ và thuốc nhuộm. Đặc biệt, độ màu lên tới 370 Pt-Co, gây mất mỹ quan và cản trở quá trình quang hợp của sinh vật thủy sinh. Các thông số này khẳng định rằng nước thải dệt nhuộm nếu không qua xử lý sẽ là nguồn ô nhiễm cực kỳ nguy hiểm. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để lựa chọn và cải tạo hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm cho phù hợp.

2.2. Yêu cầu xả thải theo quy chuẩn QCVN 13 2015 BTNMT

Toàn bộ hệ thống xử lý nước thải của Công ty Samil Vina phải được thiết kế để đảm bảo chất lượng nước sau xử lý tuân thủ quy chuẩn QCVN 13:2015/BTNMT Cột B, áp dụng cho các cơ sở đang hoạt động xả thải vào nguồn nước có khả năng tiếp nhận ô nhiễm. Các chỉ tiêu chính cần kiểm soát bao gồm pH (5,5 - 9), Độ màu (≤ 200 Pt-Co), BOD₅ (≤ 50 mg/l), COD (≤ 200 mg/l), và TSS (≤ 100 mg/l). Việc đáp ứng nghiêm ngặt các chỉ số này là yêu cầu pháp lý bắt buộc, là thước đo hiệu quả của trạm xử lý và là điều kiện cần để nhà máy được cấp giấy phép xả thải và hoạt động ổn định, lâu dài.

III. Phương pháp xử lý hóa lý Nền tảng khử màu và giảm COD

Phương pháp hóa lý đóng vai trò là công đoạn xử lý tiền đề, có vai trò quyết định trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm khó phân hủy sinh học, đặc biệt là độ màu và một phần đáng kể COD. Tại trạm xử lý nước thải của Samil Vina, công nghệ xử lý hóa lý được áp dụng ngay sau bể điều hòa, tập trung vào quá trình keo tụ tạo bông. Bản chất của quá trình này là đưa vào nước thải các hóa chất có khả năng gây kết tủa, liên kết các hạt keo và chất rắn lơ lửng thành những bông cặn lớn hơn. Đầu tiên, dung dịch NaOH được châm vào để điều chỉnh pH về mức tối ưu (khoảng 6-7). Sau đó, hóa chất keo tụ PAC (Poly Aluminium Chloride) được thêm vào và khuấy trộn nhanh. PAC sẽ thủy phân tạo ra các hạt keo mang điện tích dương, trung hòa điện tích của các hạt cặn và phân tử màu trong nước thải, khiến chúng mất ổn định và bắt đầu kết dính lại với nhau. Tiếp theo, dòng nước được chuyển qua bể tạo bông, nơi polymer anion được châm vào với quá trình khuấy trộn chậm. Các phân tử polymer hoạt động như những "cây cầu" nối, liên kết các bông cặn nhỏ thành những bông cặn lớn, có tỷ trọng cao và dễ dàng lắng xuống. Quá trình này không chỉ hiệu quả trong việc khử màu mà còn loại bỏ một lượng lớn chất rắn lơ lửng (TSS) và giảm tải cho công đoạn xử lý sinh học phía sau. Các bông cặn sau đó được tách ra khỏi nước tại bể lắng hóa lý (Bể lắng đứng I). Bùn hóa lý được thu gom và đưa đến khu xử lý bùn. Hiệu quả của giai đoạn này có thể loại bỏ tới 80-95% TSS và khử màu hiệu quả, chuẩn bị điều kiện tốt nhất cho công nghệ xử lý sinh học hiếu khí.

3.1. Quy trình keo tụ tạo bông trong xử lý nước thải dệt nhuộm

Quy trình keo tụ tạo bông được thiết kế gồm ba bước chính. Bước đầu tiên là điều chỉnh pH bằng NaOH để tạo môi trường phản ứng lý tưởng. Bước thứ hai, hóa chất keo tụ chính là PAC được đưa vào bể phản ứng với cơ cấu khuấy trộn nhanh, đảm bảo sự tiếp xúc tối đa giữa hóa chất và các hạt ô nhiễm. Bước cuối cùng, tại bể tạo bông, polymer được thêm vào dưới chế độ khuấy trộn chậm và đều, giúp hình thành các bông cặn lớn, bền chắc. Việc lựa chọn đúng loại hóa chất và liều lượng, cùng với việc kiểm soát tốc độ khuấy trộn là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả xử lý cao, đặc biệt là trong việc sử dụng hóa chất khử màu nước thải.

3.2. Vai trò của bể lắng hóa lý trong việc loại bỏ bông cặn

Bể lắng đứng I, hay bể lắng hóa lý, là công trình đơn vị theo sau cụm bể keo tụ - tạo bông. Nhiệm vụ chính của nó là tách các bông cặn đã hình thành ra khỏi pha lỏng dưới tác dụng của trọng lực. Nước thải được đưa vào từ ống phân phối trung tâm và di chuyển theo chiều từ dưới lên trên. Với vận tốc dòng chảy được thiết kế ở mức thấp, các bông cặn có tỷ trọng lớn hơn nước sẽ lắng xuống đáy bể. Phần nước trong được thu ở máng tràn bề mặt và tiếp tục chảy sang công đoạn xử lý sinh học. Bùn lắng dưới đáy được thu gom định kỳ và bơm về bể nén bùn. Bể lắng hóa lý đóng vai trò quan trọng trong việc làm trong nước và giảm tải ô nhiễm cho các công trình phía sau.

IV. Công nghệ sinh học hiếu khí Aerotank Giải pháp cốt lõi

Sau khi đã được xử lý sơ bộ bằng phương pháp hóa lý, nước thải được đưa vào công đoạn xử lý sinh học, đây được xem là trái tim của toàn bộ hệ thống. Công nghệ xử lý sinh học hiếu khí bằng bể Aerotank được lựa chọn làm giải pháp cốt lõi để loại bỏ các chất hữu cơ hòa tan còn lại, chủ yếu là BOD và COD. Bể Aerotank là một hệ thống bùn hoạt tính lơ lửng, nơi quần thể vi sinh vật hiếu khí được nuôi cấy và phát triển mạnh mẽ. Trong điều kiện được cung cấp oxy liên tục từ hệ thống sục khí, các vi sinh vật này sử dụng chất hữu cơ trong nước thải làm nguồn thức ăn để sinh trưởng và tạo ra sinh khối mới. Quá trình này chuyển hóa các chất ô nhiễm phức tạp thành các sản phẩm đơn giản và vô hại như CO₂, nước và tế bào vi sinh vật mới. Hệ thống phân phối khí được bố trí đều khắp đáy bể, vừa cung cấp đủ oxy hòa tan (duy trì ở mức 1.5-2 mg/L), vừa tạo ra sự xáo trộn hoàn toàn, đảm bảo bùn hoạt tính và nước thải tiếp xúc liên tục. Hiệu quả của bể Aerotank phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian lưu nước, tuổi bùn (thời gian lưu bùn), tỷ lệ F/M (thức ăn/vi sinh vật) và nồng độ oxy hòa tan. Tại dự án của Samil Vina, bể được tính toán với thời gian lưu bùn khoảng 10 ngày để xử lý triệt để các hợp chất hữu cơ. Sinh khối vi sinh vật mới tạo thành sẽ liên kết với nhau tạo thành các bông bùn hoạt tính. Hỗn hợp nước và bùn sau đó được dẫn sang bể lắng sinh học (Bể lắng đứng II) để tách bùn ra khỏi nước. Một phần bùn sẽ được tuần hoàn lại bể Aerotank để duy trì mật độ vi sinh vật cần thiết, phần bùn dư sẽ được đưa đi xử lý.

4.1. Nguyên lý hoạt động của bể Aerotank và bùn hoạt tính

Nguyên lý cơ bản của bể Aerotank là tạo ra một môi trường hiếu khí nhân tạo lý tưởng cho vi sinh vật phát triển. Quần thể vi sinh vật này, được gọi là bùn hoạt tính, sẽ hấp phụ và oxy hóa các chất hữu cơ hòa tan. Quá trình này diễn ra qua hai giai đoạn chính: hấp phụ nhanh các chất ô nhiễm lên bề mặt tế bào và sau đó là quá trình phân hủy, chuyển hóa các chất này bên trong tế bào. Việc duy trì nồng độ bùn hoạt tính (MLSS) và cung cấp oxy ổn định là hai yếu tố quan trọng nhất quyết định hiệu quả của công nghệ xử lý sinh học hiếu khí.

4.2. Tách bùn và tuần hoàn tại bể lắng sinh học Bể lắng II

Bể lắng đứng II có nhiệm vụ tách các bông bùn hoạt tính ra khỏi nước thải sau khi ra khỏi bể Aerotank. Quá trình lắng diễn ra tương tự bể lắng hóa lý. Nước trong sau khi tách bùn sẽ chảy sang bể khử trùng. Bùn lắng ở đáy bể có vai trò cực kỳ quan trọng. Một phần lớn bùn (khoảng 75-88% theo tính toán) được bơm tuần hoàn trở lại bể Aerotank. Việc này nhằm mục đích duy trì nồng độ vi sinh vật cao và ổn định trong bể, đảm bảo quá trình xử lý diễn ra liên tục và hiệu quả. Phần bùn còn lại, gọi là bùn dư, được bơm sang bể nén bùn để xử lý tiếp. Quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải hiệu quả đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ bùn tuần hoàn.

V. Hướng dẫn tính toán thiết kế chi tiết trạm xử lý nước thải

Quá trình thiết kế trạm xử lý nước thải ngành dệt nhuộm Công ty TNHH Samil Vina được thực hiện dựa trên các tính toán kỹ thuật chi tiết cho từng hạng mục công trình, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả. Lưu lượng tính toán trung bình là 2.000 m³/ngày, tương đương 83,3 m³/giờ. Đầu tiên, song chắn rác được thiết kế để loại bỏ rác thô, bảo vệ các thiết bị bơm và đường ống. Hồ thu gom có thể tích 148,5 m³ được xây dựng để tập trung nước thải trước khi bơm lên các công trình tiếp theo. Bể điều hòa là hạng mục cực kỳ quan trọng với thể tích gần 500 m³, tương đương thời gian lưu nước 6 giờ. Bể này có nhiệm vụ ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm, được trang bị hệ thống sục khí để tránh lắng cặn và phát sinh mùi hôi. Cụm bể keo tụ - tạo bông được thiết kế với thể tích 41,67 m³, chia làm 3 ngăn để tối ưu hóa quá trình phản ứng. Bể lắng đứng I được tính toán với đường kính 7,4 m và chiều cao 5,2 m, đảm bảo thời gian lưu nước đủ để các bông cặn hóa lý lắng xuống. Trọng tâm của hệ thống là bể Aerotank, được tính toán với thể tích 655,9 m³, thời gian lưu nước 8 giờ, đảm bảo đủ thời gian cho vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ. Bể lắng đứng II có đường kính 11,4 m và chiều cao 6,3 m, được thiết kế để tách bùn hoạt tính hiệu quả. Cuối cùng, bể khử trùng có thể tích 38 m³ sử dụng Chlorine để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh trước khi xả thải. Các hạng mục phụ trợ như bể nén bùn và máy ép bùn cũng được tính toán kỹ lưỡng để xử lý lượng bùn thải phát sinh. Việc thi công trạm xử lý nước thải dựa trên những thông số này sẽ đảm bảo hệ thống đáp ứng đúng yêu cầu đề ra.

5.1. Thông số thiết kế bể điều hòa bể keo tụ và bể lắng

Bể điều hòa được thiết kế với kích thước 13m x 11m x 5.5m, đảm bảo thời gian lưu 6 giờ để cân bằng dòng thải. Bể keo tụ - tạo bông gồm 3 ngăn, mỗi ngăn 1.5m x 1.5m x 1.3m, được trang bị cánh khuấy để tối ưu hóa phản ứng hóa học. Bể lắng đứng I và II được thiết kế dạng hình trụ đáy chóp, với các thông số đường kính và chiều cao được tính toán dựa trên tải trọng bề mặt và thời gian lưu thủy lực, nhằm đảm bảo hiệu quả lắng cặn đạt trên 80-90%. Quá trình bảo trì trạm xử lý nước thải cần chú ý kiểm tra định kỳ các thiết bị cơ khí tại các bể này.

5.2. Tính toán bể Aerotank hệ thống khử trùng và xử lý bùn

Bể Aerotank có kích thước 16.2m x 9m x 4.5m, được trang bị 150 đĩa khuếch tán khí để cung cấp oxy cho quá trình xử lý sinh học hiếu khí. Lượng bùn dư sinh ra từ hệ thống (ước tính 1378 kgSS/ngày) được đưa đến bể nén bùn trọng lực có đường kính 5.1m và chiều cao 6.1m. Sau khi nén, bùn được đưa qua máy ép bùn dây đai để giảm độ ẩm xuống còn khoảng 82% trước khi được đơn vị có chức năng thu gom, xử lý. Bể khử trùng được thiết kế với thời gian lưu 30 phút để đảm bảo Chlorine có đủ thời gian tiếp xúc và tiêu diệt vi khuẩn.

VI. Kết luận và đánh giá hiệu quả thiết kế trạm xử lý Samil Vina

Đồ án thiết kế trạm xử lý nước thải ngành dệt nhuộm Công ty TNHH Samil Vina đã đề xuất một giải pháp công nghệ toàn diện và khả thi. Sự kết hợp giữa công nghệ xử lý hóa lýcông nghệ xử lý sinh học hiếu khí được đánh giá là phương án tối ưu, có khả năng giải quyết đồng thời các vấn đề về độ màu, COD, BOD và các chất ô nhiễm đặc thù khác. Về mặt kỹ thuật, quy trình công nghệ được đề xuất là phổ biến, đã được kiểm chứng hiệu quả và không quá phức tạp trong quá trình vận hành. Các tính toán chi tiết cho từng hạng mục công trình đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, đáp ứng được sự biến động của nguồn thải và đạt hiệu suất xử lý cao. Về mặt môi trường, hệ thống sau khi được xây dựng và vận hành hệ thống xử lý nước thải đúng quy trình sẽ đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt quy chuẩn QCVN 13:2015/BTNMT Cột B. Điều này không chỉ giúp công ty tuân thủ pháp luật mà còn góp phần bảo vệ nguồn nước khu vực, giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Về mặt kinh tế, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu là đáng kể, nhưng việc lựa chọn công nghệ phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo trì trạm xử lý nước thải trong dài hạn. Tuy nhiên, để hệ thống hoạt động bền vững, công ty cần xây dựng một đội ngũ vận hành có chuyên môn, thực hiện quan trắc chất lượng nước định kỳ và có kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng thiết bị rõ ràng. Đây là một dự án điển hình, cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào công tác bảo vệ môi trường của các doanh nghiệp dệt nhuộm.

6.1. Hiệu quả xử lý dự kiến và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường

Với quy trình công nghệ được đề xuất, hiệu suất xử lý tổng thể của hệ thống dự kiến rất cao. Hiệu quả xử lý BOD và COD có thể đạt trên 90%, TSS đạt trên 95%, và độ màu được khử gần như hoàn toàn. Chất lượng nước sau xử lý sẽ đáp ứng đầy đủ các thông số trong quy chuẩn QCVN 13:2015/BTNMT, cho phép công ty xả thải một cách an toàn ra nguồn tiếp nhận. Điều này khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của giải pháp thiết kế, đáp ứng mục tiêu bảo vệ môi trường của dự án.

6.2. Kiến nghị về vận hành bảo trì và cải tạo hệ thống

Để đảm bảo trạm xử lý hoạt động ổn định lâu dài, cần có cán bộ kỹ thuật chuyên trách được đào tạo bài bản về vận hành hệ thống xử lý nước thải. Việc quan trắc chất lượng nước đầu vào và đầu ra cần được thực hiện thường xuyên để kịp thời điều chỉnh quy trình. Kế hoạch bảo trì trạm xử lý nước thải định kỳ cho các thiết bị như bơm, máy thổi khí, máy ép bùn là bắt buộc. Trong tương lai, khi có sự thay đổi về công nghệ sản xuất hoặc tiêu chuẩn xả thải, cần có phương án cải tạo hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm để nâng cấp, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động hiệu quả và tuân thủ các quy định mới nhất.

10/07/2025
Đồ án xử lý nước thải tính toán thiết kế trạm xử lý nước thải dệt nhuộm công ty tnhh samil vina với công suất 2000m3 ngày đêm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Chương 2: Tính chất nước thải và lựa chọn phương pháp xử lý Chương 3: Tính toán thiết kế các hạng mục công trình Chương 4: Khai toán kinh tế Thực hiện bản vẽ kỹ thuật. PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN Phương pháp hồi cứu: thu thập các số liệu, tài liệu có chọn lọc các thông tin liên quan đến lĩnh vực tiêu chuẩn môi trường bằng cách thu thập tài liệu các thông về nước thải, báo cáo môi trường có săn từ một số báo cáo trước liên quan đến ngành đệt nhuộm Phương pháp tông hợp: Trên cơ sở thu thập các số liệu đã có, tổng hợp lại và đưa ra nhận xét, từ đó để xuất các tiêu chuân môi trường phù hợp. Phương pháp so sánh: được áp dụng tại chương 2 đề so sánh các phương án có đảm bảo về kinh tế, kỹ thuật và có hiệu quả về sau này không. Phương pháp tính toán: diễn giải dựa vào giáo trình công thức toán học trong quy định dé tính.

Phương pháp đồ họa: ứng dụng phần mềm autocad đề thực hiện các bản vẽ. TONG QUAN VE NUOC THAI NGANH DET NHUQM 1. Tổng quan về ngành dệt nhuộm Ngành đệt nhuộm là ngành công nghiệp có dây chuyền công nghệ áp dụng nhiều loại hình khác nhau, phức tạp. Đồng thời trong quá trình sản xuất sử dụng hóa chất, nguyên liệu khác nhau và đã sản xuất ra các sản pham có màu sắc, mẫu mã, chủng loại khác nhau.

Nguyên liệu dệt trực tiếp là các loại sợi. Thường thì các loại vải được dệt từ 3 loại Soi sau: - Soi cotton: Dugc kéo từ sợi bông vải, có đặc tính hút âm cao, xốp bền trong môi trường kiểm, phân hủy trong môi trường axit, cần phải xử lý trước khi loại bỏ tạp chất. - Soi PECO (Polyester va cotton): là sợi hóa học dạng cao phân tử được tạo thành từ quá trình tông hợp hữu cơ, hút âm kém, cứng, bền ở trạng thái ướt sơ, sợi này bền với axit nhưng kém bền với kiểm. Các phẩm nhuộm thường dùng trong ngành dệt nhuộm bao gồm: - _ Phẩm nhuộm phân tán: là phẩm không tan trong nước nhưng ở đạng phân tán trong dung địch và có thé phan tán trên sợi, mạch phân tử thường nhỏ có thể nhiều họ khác nhau như: Athraquinon, introanilamin.

dugc dung để nhuộm soi: Poliamide, poliester, axetat. - Phẩm nhuộm trực tiếp: Dùng để nhuộm vải cotton trong môi trường kiềm, thường là muối sunfonat của các hợp chất hữu cơ (R-SO:Na). - Pham nhuộm axit: Đa số những hợp chất sulfo chứa một hay nhiều nhóm SO3H và một vài dẫn xuất chứa nhóm COOH dùng nhuộm trực tiếp các loại tơ sợi nhóm bazo như: Len, tơ, poliamide. - _ Phẩm nhuộm hoạt tính: Có công thức tông quát: F-S-T=X, trong đó F là phần tử mảng màu, S là nhóm tan trong nước, T là gốc mang phản ứng, X là nhóm có khả năng phản ứng.

Thuốc nhuộm sẽ phản ứng sơ trực tiếp và sản phẩm phụ là HCI nên cần nhuộm trong môi trường kiềm yếu. - Pham hoàn nguyên: Bao gồm các ho màu khác nhau như: indogo, dẫn xuất athraquinon, phẩm sunfua. dùng để nhuộm chỉ, sợi bông, visco, sợi tổng hợp. Hoạt động sản xuất của ngành dệt nhuộm có nhiều công đoạn, tùy thuộc vào đặc thù của từng công đoạn sản xuất mà phát sinh ra nhiều dạng ô nhiễm như: nước thải, bụi, tiếng ồn, nhiệt dư, khí thải và chất thải rắn.

Những đặc trưng của loại nước thải này có pH, nhiệt độ, COD cao và độ màu tương đối cao. Tuy nhiên, trong những năm gần đây khi nền kinh tế phát triển mạnh đã xuất hiện nhiều nhà máy, xí nghiệp với công nghệ hiện đại ít gây ô nhiễm môi trường. Bên cạnh đó, vấn đề môi 9 trường mà ngành dệt may Việt Nam đang gặp nhiều khó khăn đó chính là nước thải. Lượng nước sử dụng trong quá trình nhuộm và hoàn tất vải có biên độ đao động lớn có thê từ 900 — 1800 mỶ/ tân.

Tổng quan về nước thải ngành dệt nhuộm Quá trình sản xuất trong ngành dệt nhuộm gây ra nhiêu van dé lon vê môi trường. Dạng ô nhiễm đáng chú ý nhất là nước thải. Dòng thải bao gồm nước thải chủ yếu từ các công đoạn sản xuất sợi, dệt vải, nhuộm và hoàn tất. Bên cạnh nước thải, xơ sợi chứa các tạp chất và hóa chất sử dụng trong quá trình xử lý vải cũng góp phần gây ra sự ô nhiễm của dòng thải ngành dệt nhuộm.

Các chất gây ô nhiễm nước thải trong ngành đệt nhuộm được trình bảy trong bảng sau: Bảng I. Các chất gây ô nhiễm nước thải trong ngành dệt nhuộm Công đoạn Hóa chất sử dụng Chất ô nhiễm Nước dùng đề tách chất | BOD, COD Giữ hồ hộHồ sợiIn, khỏi vả chât khử bọt có Dâu khoáng trong vải Nước dùng dé nau Lượng nước thải lơn, có Niu ty BOD, COD, nhiét dé cao, kiém tinh Chat hoat động bề mặt BOD, COD Nước dùng đề nhuộm, Lượng nước thải lớn có giặt mau, BOD, COD, nhiét độ cao. Nhuộm với các thuốc pH kiềm tính nhuộm hoạt tính, hoàn nguyên và sunfua, kiểm bóng, nấu, tây trắng Nhuộm với thuốc nhuộm pH tinh axit Nhuém bazo, phan tan, axit, hoan tat Các thuốc nhuộm phức Kim loại nặng chất kim loại Các chất giặt, tây dầu Hydrocarbon chira mỡ, chat mang, tay trang | Halogen Clo Các thuốc nhuộm hoạt Màu tinh va sunfua 10 In hoa Dòng thải từ công đoạn BOD, COD, TSS, nhiét in hoa độ, pH Hoàn tất Dòng thải từ các công BOD, COD, TSS đoạn xử lý nhằm tạo ra các tính năng mong muốn cho thành phâm Nguôn: Sản xuất sạch hơn ngành dệt nhuộm, Bộ Công Thương Phần lớn các tạp chất có trong xơ sợi, như các loại kim loại hydrocarbon, đều được đưa vào một cách có chủ đích trong quá trình hoàn tất kéo sợi nhằm tăng cường các đặc tính vật lý và khả năng làm việc của sợi vải. Các chất hoàn tắt này thường được tách ra khỏi vải trước khâu xử lý cuối cùng và đo đó gây ra sự ô nhiễm trong nước thải, thuốc nhuộm, phụ gia va hoa chất khác được sử dụng.

TONG QUAN VE CÔNG TY TNHH SAMIL VINA VÀ NGUÒN TIẾP NHẬN NƯỚC THÁI 1. Tổng quan về công ty TNHH Samil 12.11 Thông tin chung Tên công ty: Công ty TNHH Samil Vina Địa chỉ: đường số 5, KCN Long Thành, xã Tam An, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai Vị trí ranh giới tiếp giáp của đự án được mô như sau: Phía Đông: Giáp với hệ thông XLNT KCN Long Thành + Phía Tây: Giáp công ty Chosun Vina + Phía Nam: Giáp đường số 5 + Phía Bắc: Giáp Công ty Sprint + Ngành nghề hoạt động của công ty: Sản xuất và kinh đoanh các loại sản phẩm ngành dệt nhuộm vả 1n. Quy mô công suất Công ty TNHH Samil Vina sản xuât xuât các loại vải thành phâm, In trên các sản phâm băng vải, công suât như sau: STT Loai san pham Công suất (m vai/nam) 1 Vải Các loại, có nhuộm | 105 triệu 1. Các hạng mục công trình của công ty Diện tích tong thể của khu vực sản xuất, kinh doanh, dịch vụ.

các công trình phụ và công trình BVMIT của công ty là 60. Các hạng mục được xây dựng trên diện tích theo tỉ lệ sau: 11 Bảng 2. Các hạng mục công trình của công ty TNHH Samil Vina STT Tên công trình _. Ty lé (%) I Các hạng mục phục vụ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ l Van phong 1.8 3 | gia Kho công vải mộc và xưởng 3.784 3 H Các hạng mục công trình phụ và các công trình BVMT l Hệ thông bơm chữa cháy 60 0.06 4 Phòng bảo vệ 44 0.08 5 Kho chira chat thai nguy 30 0.06 hai 6 Cay xanh 13.7 7 Duong giao thong 14.

Quy trình công nghệ sản xuất của công ty | Nhập sợi — _ CTR _ : (hime —}-—* crm | Nhập kho vải mộc | | Chuẩn bị (Xẻ khô, may nội cây vải) NaOH, H,O > hoa A dh Wr 4 a oe Tay dau/tay trang >! DA Km“ Nước 2 sài | thải - chất du |. LE h~rreeeerrrreeeeerrrrrreerrrrrei Xử lý axit E——" Nước thải - | SỐ | | Net X1. | Dan aa Dung dịch nhuôm |——*L_Nhwm | vai Giặt vải ———”. [Ha cit tJ | “Gãmmnin Ì—Í — Guảm |} + Nese | | Sản phẩm | Hình 1.

Sơ đồ quy trình công nghệ dệt nhuộm của công ty Samil Ứima 13 Thuyết minh quy trình Nguyên liệu sử dụng là sợi coton thô, nguyên liệu sau khi nhập về được kiểm tra và đưa qua công đoạn dệt vải. Nhập sợi: Công ty không có công đoạn sản xuất sợi, tất cả các sợi đùng đều là sợi thành phẩm. Khi nhập kho, nhân viên bộ phận kho sẽ kiểm tra ngoại quan tinh trang sợi, chủng loại sợi, kiêm đếm số lượng thực tế và so sánh với số liệu, chủng loại của Invoice. Nếu không có vấn đề về chất lượng và số lượng sẽ cho nhập kho và nhập dữ liệu nhập kho lên hệ thống quản lí nội bộ ERP.

Khu vực kho sợi quản lý nhiệt độ và độ 4m theo đúng tiêu chuẩn. Dét vai: Dựa vào kế hoạch bán hàng, kế hoạch sản xuất bộ phận Dệt sẽ lên kế hoạch dệt vải Tuy vào từng mã hàng sẽ yêu cầu loại sợi phù hợp rồi treo sợi lên giá treo sợi. Công ty sử dụng máy đệt kim đề dệt vải. Đây là phương pháp dùng kim dệt đề liên kết các sợi hoặc tơ dài thành từng cuộn sợi khác nhau.

Quy trình đệt vải này được tạo ra nhờ nguyên tắc nâng lên, hạ xuống rồi kết hợp đóng mở kim của hệ thông kim đệt và cam dệt đề tạo nên. Trong quá trình dệt, công nhân vận hành chú ý kiếm tra tình trạng đứt chỉ, tình trạng vận hành của máy đề can thiệp kịp thời tránh trường hợp phát sinh lỗi đại trà. Sau khi dệt hoàn thành cây vải, công nhân đứng máy dùng bút chuyên dụng ghi đầy đủ thông tin cây vải lên phần đuôi đề nhận biết, và truy xuất nguồn gốc. Cơ bản có 2 loại dệt chính là dệt kim đơn (vải một mặt) và dệt kim đôi (vải hai mặt).

Giai đoạn tiên xử lý: - Tay trang mục đích là làm cho mất màu tự nhiên, sạch vết dầu, mỡ, làm cho vải có độ trắng theo yêu cầu. Các chất tây thường là Javen (Natri hypoclorit NaCIO, Natriclorit NaCIOz›), hydropeoxit (H2O2), cùng với các chất phụ trợ. Nước thải từ quá trình tây trắng chứa kiềm đư và chất tây rửa. Nước thải được đấu nỗi vào đường nước thải nội bộ và di về HTXLNT của Công ty.

- - Xử lý axit: Giai đoạn này sử dụng CH3COOH dùng để trung hoà tỉnh kiếm còn dư trong quá trình tây trắng. Nước thải được đâu nối vào đường nước thải nội bộ và đi về HTXLNT của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ