Thiết kế trạm biến áp Tân Thới Hiệp - Khóa luận tốt nghiệp ĐH Công Nghiệp

Khóa luận tốt nghiệp thiết kế trạm biến áp Tân Thới Hiệp. Tìm hiểu quy trình, tính toán, lựa chọn thiết bị cho trạm biến áp hiệu quả, an toàn.

Trường đại học

Đại học Công nghiệp TP.HCM

Chuyên ngành

Công nghệ Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

PHIẾU GIAO ĐỀ TÀI ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TRẠM BIẾN ÁP

1.1. Giới thiệu hệ thống điện

1.2. Trạm biến áp

1.2.1. Theo điện áp

1.2.2. Theo địa dư

1.3. Cấu trúc của trạm biến áp

1.3.1. Các thành phần chính của trạm biến áp

1.3.2. Những vấn đề chính khi chọn vị trí đặt trạm

1.4. Yêu cầu khi thiết kế

2. CHƯƠNG 2: PHỤ TẢI ĐIỆN

2.1. Khái niệm

2.2. Đồ thị phụ tải

2.3. Xây dựng đồ thị phụ tải

2.4. Xác định T max , max

3. CHƯƠNG 3: CÁC PHƯƠNG ÁN SƠ ĐỒ TRẠM

3.1. Giới thiệu về sơ đồ cấu trúc

3.2. Các phương án chọn sơ đồ cấu trúc

3.3. Phân tích ưu khuyết điểm của từng phương án

3.3.1. Phương án 1

3.3.2. Phương án 2

3.3.3. Phương án 3

3.4. Lựa chọn phương án

4. CHƯƠNG 4: CHỌN MÁY BIẾN ÁP VÀ SƠ ĐỒ NỐI ĐIỆN CHO CÁC PHƯƠNG ÁN

4.1. Khái niệm chung

4.2. Tính toán chọn máy biến áp cho trạm Tân Thới Hiệp

4.3. Sơ đồ nối điện cho các phương án

4.3.1. Một số sơ đồ nối điện cơ bản

4.3.2. Chọn sơ đồ nối điện cho các phương án

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN DÒNG ĐIỆN NGẮN MẠCH VÀ LỰA CHỌN MÁY CẮT CHO CÁC PHƯƠNG ÁN

5.1. Tính toán dòng điện ngắn mạch

5.1.1. Nguyên nhân và hậu quả của ngắn mạch

5.1.2. Phương pháp tính ngắn mạch

5.1.3. Tính toán ngắn mạch cho trạm

5.2. Chọn máy cắt cho các phương án

5.2.1. Yêu cầu và điều kiện chọn máy cắt

5.2.2. Chọn máy cắt cho các phương án

6. CHƯƠNG 6: TỔN THẤT ĐIỆN NĂNG TRONG MBA

7. CHƯƠNG 7: TÍNH TOÁN KINH TẾ-KỸ THUẬT QUYẾT ĐỊNH PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ

7.1. Tổn thất điện năng trong MBA

7.1.1. Tổn thất điện năng trong MBA 3 pha 2 cuộn dây

7.1.2. Tính tổn thất điện năng cho các phương án

7.2. Tính toán kinh tế kỹ thuật

7.2.1. Tính toán kinh tế kỹ thuật, so sánh các phương án

7.2.2. Tính toán chi phí kinh tế cho từng phương án

7.2.3. Đánh giá và lựa chọn phương án

8. CHƯƠNG 8: CHỌN KHÍ CỤ ĐIỆN VÀ CÁC PHẦN DẪN ĐIỆN

8.1. Khái niệm chung

8.2. Lựa chọn khí cụ điện và các phần dẫn điện

8.2.1. Chọn dao cách ly

8.2.2. Chọn thanh dẫn – thanh góp

8.2.3. Chọn sứ cách điện

8.2.4. Chọn cáp điện lực

8.2.5. Chọn máy biến dòng điện

8.2.6. Chọn máy biến điện áp

8.3. Chọn máy biến áp tự dùng cho trạm

9. CHƯƠNG 9: TỔNG KẾT PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ

9.1. Máy biến áp chính của trạm

9.2. Dòng điện ngắn mạch

9.3. Tổn hao, chi phí tính toán

9.4. Các khí cụ và phần dẫn điện

9.4.1. Dao cách ly 110KV

9.4.2. Thanh góp- thanh dẫn

9.4.3. Sứ cách điện

9.4.4. Máy biến dòng điện

9.5. Máy biến áp tự dùng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc khóa luận thiết kế trạm biến áp 110kV

Một khóa luận tốt nghiệp về thiết kế trạm biến áp là một công trình nghiên cứu kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Cấu trúc của một đồ án thường bắt đầu bằng việc giới thiệu tổng quan về hệ thống điện và vai trò không thể thiếu của trạm biến áp. Trạm biến áp đóng vai trò là nút trung tâm, thực hiện nhiệm vụ biến đổi điện áp và phân phối điện năng. Theo tài liệu gốc, trạm biến áp được phân loại theo nhiều tiêu chí như điện áp (trạm tăng áp, hạ áp, trung gian) hoặc theo vị trí địa lý (trạm khu vực, trạm địa phương). Việc nắm vững các thành phần chính như máy biến áp (MBA), hệ thống thanh cái, dao cách ly, hệ thống bảo vệ rơle, và hệ thống chống sét nối đất là yêu cầu cơ bản. Mục tiêu của khóa luận không chỉ dừng lại ở việc trình bày lại kiến thức mà còn phải áp dụng để giải quyết một bài toán cụ thể, ví dụ như thiết kế trạm biến áp Tân Thới Hiệp 110kV/22kV. Đồ án cần thể hiện được trình tự thiết kế một cách logic, từ việc phân tích phụ tải, lựa chọn sơ đồ cấu trúc, tính toán chọn thiết bị, cho đến phân tích kinh tế - kỹ thuật. Các yêu cầu cốt lõi khi thiết kế bao gồm đảm bảo chất lượng điện năng, độ tin cậy cung cấp điện cao, vốn đầu tư hợp lý, an toàn cho người và thiết bị, cũng như thuận tiện trong vận hành và sửa chữa. Một khóa luận thành công cần phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về các tiêu chuẩn kỹ thuật, khả năng phân tích và so sánh các phương án để đi đến lựa chọn tối ưu, đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật lẫn hiệu quả kinh tế.

1.1. Vai trò và phân loại các loại trạm biến áp trong lưới điện

Trạm biến áp là một thành phần không thể tách rời trong hệ thống điện. Chức năng chính của nó là biến đổi điện áp từ cấp này sang cấp khác để phù hợp với yêu cầu truyền tải và phân phối. Điện năng sản xuất tại nhà máy thường có cấp điện áp thấp, sau đó được máy biến áp tăng áp nâng lên các cấp cao áp (110kV, 220kV, 500kV) để giảm tổn thất khi truyền tải đi xa. Tại nơi tiêu thụ, các trạm biến áp hạ áp lại làm nhiệm vụ hạ điện áp xuống các cấp trung áp và hạ áp để cung cấp cho phụ tải. Các trạm được phân loại dựa trên điện áp thành trạm tăng áp, hạ áp và trạm trung gian. Ngoài ra, phân loại theo địa dư có trạm khu vực (cung cấp cho thành phố, khu công nghiệp) và trạm địa phương (cung cấp cho nhà máy nhỏ, khu dân cư).

1.2. Các thành phần chính cấu thành một trạm biến áp 110kV

Một trạm biến áp hoàn chỉnh bao gồm nhiều thành phần phối hợp hoạt động. Thành phần trung tâm là máy biến áp (MBA). Hệ thống thanh cái và dao cách ly có nhiệm vụ kết nối, phân phối và cách ly các thiết bị. Để đảm bảo an toàn, hệ thống bảo vệ rơle được trang bị để phát hiện và loại trừ sự cố. Hệ thống chống sét và nối đất bảo vệ thiết bị khỏi các hiện tượng quá áp do sét và đảm bảo an toàn cho con người. Ngoài ra, trạm còn có hệ thống điện tự dùng, khu vực phòng điều hành và phòng phân phối. Việc lựa chọn vị trí đặt trạm cũng rất quan trọng, cần đảm bảo gần phụ tải, thuận tiện giao thông và tránh các khu vực có nguy cơ sạt lở hay cháy nổ.

1.3. Mục tiêu và yêu cầu cốt lõi của đồ án thiết kế trạm biến áp

Mục tiêu chính của một khóa luận tốt nghiệp về thiết kế trạm biến áp là giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức và áp dụng vào một dự án thực tế. Các yêu cầu cốt lõi bao gồm: đảm bảo chất lượng điện năng cung cấp cho phụ tải, độ tin cậy cao, vốn đầu tư thấp, an toàn tuyệt đối cho người vận hành và thiết bị. Đồ án phải thể hiện được khả năng phân tích phụ tải điện, lựa chọn phương án thiết kế tối ưu dựa trên so sánh các chỉ tiêu kinh tế và kỹ thuật. Kết quả cuối cùng là một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, bao gồm các bản vẽ sơ đồ, tính toán chi tiết và thuyết minh lựa chọn thiết bị.

II. Cách phân tích phụ tải điện và các thách thức khi thiết kế

Phân tích phụ tải điện là bước khởi đầu và là nền tảng quan trọng nhất trong quá trình thiết kế trạm biến áp. Một thách thức lớn là dự báo chính xác nhu cầu sử dụng điện, không chỉ ở hiện tại mà còn trong tương lai. Sai sót trong khâu này có thể dẫn đến việc chọn dung lượng máy biến áp không phù hợp, gây lãng phí vốn đầu tư hoặc quá tải hệ thống. Phụ tải điện được biểu diễn qua công suất tác dụng (P), công suất phản kháng (Q) và công suất biểu kiến (S). Quy luật biến thiên của phụ tải theo thời gian được thể hiện qua đồ thị phụ tải. Đồ thị này là công cụ thiết yếu để xác định các thông số quan trọng như công suất cực đại (Smax), thời gian sử dụng công suất cực đại (Tmax), và thời gian tổn thất công suất cực đại (τmax). Dựa trên tài liệu gốc về trạm Tân Thới Hiệp, công suất cực đại vào năm 2009 là Smax = 25.6 MVA. Việc xây dựng đồ thị phụ tải ngày và năm cho phép tính toán tổn thất điện năng trong máy biến áp và lựa chọn sơ đồ vận hành tối ưu. Một thách thức khác là phân loại phụ tải theo độ tin cậy cung cấp điện. Các phụ tải loại I (yêu cầu cung cấp điện liên tục) đòi hỏi giải pháp thiết kế phức tạp và tốn kém hơn nhiều so với phụ tải loại III. Việc cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật và chi phí kinh tế luôn là một bài toán khó, đòi hỏi người thiết kế phải có sự am hiểu sâu sắc và kinh nghiệm thực tiễn.

2.1. Xây dựng đồ thị phụ tải và xác định các thông số quan trọng

Đồ thị phụ tải biểu diễn mối quan hệ giữa công suất (P, Q, S) và thời gian. Để xây dựng đồ thị này, cần thu thập dữ liệu về thói quen sử dụng điện của khu vực. Từ đồ thị, các thông số chính được xác định. Smax là giá trị công suất lớn nhất mà trạm phải đáp ứng. Tmax, được tính bằng tổng điện năng tiêu thụ trong ngày chia cho Smax, cho biết thời gian tương đương mà trạm vận hành ở công suất cực đại. Tương tự, τmax là thời gian tổn thất công suất cực đại. Các thông số này là đầu vào không thể thiếu cho các bước tính toán chọn máy biến áp và phân tích kinh tế-kỹ thuật sau này.

2.2. Phân loại phụ tải theo độ tin cậy và ảnh hưởng đến thiết kế

Độ tin cậy cung cấp điện là một yếu tố quyết định đến cấu trúc của trạm. Phụ tải được chia thành ba loại. Loại I là các hộ tiêu thụ đặc biệt quan trọng, việc mất điện có thể gây nguy hiểm chết người hoặc tổn thất kinh tế nghiêm trọng. Các phụ tải này phải được cấp điện từ ít nhất hai nguồn độc lập. Phụ tải loại II có thể chấp nhận mất điện trong thời gian ngắn để chuyển đổi nguồn dự phòng. Phụ tải loại III là các hộ tiêu thụ thông thường. Việc xác định đúng loại phụ tải sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn sơ đồ nối điện và số lượng máy biến áp, từ đó quyết định chi phí đầu tư và vận hành của toàn bộ công trình.

III. Phương pháp lựa chọn máy biến áp và sơ đồ nối điện tối ưu

Lựa chọn công suất máy biến ápsơ đồ nối điện là hai quyết định kỹ thuật trọng tâm trong thiết kế trạm biến áp. Việc lựa chọn này phải dựa trên kết quả phân tích phụ tải và yêu cầu về độ tin cậy. Đối với khóa luận tốt nghiệp, người thực hiện thường phải đề xuất và so sánh nhiều phương án khác nhau. Ví dụ, trong đồ án tham khảo, ba phương án cấu trúc được đưa ra: dùng một MBA, hai MBA vận hành song song, và ba MBA vận hành song song. Phương án một MBA có chi phí thấp nhưng độ tin cậy không cao, chỉ phù hợp cho phụ tải loại III. Các phương án hai và ba MBA đảm bảo cung cấp điện liên tục nhưng chi phí đầu tư cao hơn. Việc tính toán chọn công suất định mức của MBA phải xét đến khả năng quá tải sự cố. Theo quy định, khi một máy nghỉ, các máy còn lại phải đảm bảo cung cấp toàn bộ phụ tải, với hệ số quá tải cho phép (ví dụ Kqtsc = 1.4). Bên cạnh việc chọn MBA, sơ đồ nối điện quyết định tính linh hoạt và độ tin cậy của trạm. Các sơ đồ cơ bản bao gồm sơ đồ một hệ thống thanh góp (đơn giản, chi phí thấp) và sơ đồ hai hệ thống thanh góp (linh hoạt, độ tin cậy cao, phù hợp với trạm 110kV trở lên). Việc phân tích ưu nhược điểm và tính toán kinh tế-kỹ thuật sẽ là cơ sở để chọn ra phương án cuối cùng.

3.1. Phân tích các phương án sơ đồ cấu trúc trạm biến áp

Các phương án sơ đồ cấu trúc phổ biến bao gồm việc sử dụng một, hai hoặc ba máy biến áp. Phương án 1 MBA có ưu điểm là đơn giản, chi phí thấp nhưng nhược điểm là độ tin cậy cung cấp điện không cao. Khi MBA gặp sự cố hoặc cần bảo trì, toàn bộ phụ tải sẽ bị mất điện. Phương án 2 MBA vận hành song song giải quyết được vấn đề này, đảm bảo cung cấp điện liên tục khi một máy gặp sự cố. Phương án 3 MBA tăng cường hơn nữa độ tin cậy nhưng chi phí xây dựng và diện tích mặt bằng cũng tăng lên đáng kể. Việc lựa chọn phương án nào phụ thuộc vào tầm quan trọng của phụ tải và bài toán kinh tế.

3.2. Tính toán và lựa chọn công suất định mức cho máy biến áp

Công suất định mức của máy biến áp (SđmB) được chọn dựa trên công suất phụ tải cực đại (Smax) và chế độ vận hành. Trong trường hợp trạm có hai MBA vận hành song song, công suất mỗi máy phải thỏa mãn điều kiện: Kqtsc * SđmB ≥ Smax, trong đó Kqtsc là hệ số quá tải sự cố cho phép (thường là 1.4). Điều này đảm bảo khi một máy bị hỏng, máy còn lại vẫn có thể gánh toàn bộ phụ tải trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ, với Smax = 25.6 MVA, công suất định mức yêu cầu là SđmB ≥ 25.6 / 1.4 ≈ 18.3 MVA. Do đó, việc chọn MBA có công suất 20MVA là hợp lý.

3.3. So sánh các loại sơ đồ nối điện cơ bản và ứng dụng

Sơ đồ nối điện thể hiện cách kết nối các thiết bị trong trạm. Sơ đồ một thanh góp có ưu điểm đơn giản, rõ ràng, chi phí thấp nhưng khi sự cố trên thanh góp xảy ra, toàn bộ trạm sẽ mất điện. Để tăng độ tin cậy, người ta thường dùng sơ đồ một thanh góp phân đoạn. Sơ đồ hai thanh góp mang lại sự linh hoạt và độ tin cậy cao nhất, cho phép bảo trì, sửa chữa từng thiết bị hoặc thanh góp mà không làm gián đoạn cung cấp điện. Tuy nhiên, sơ đồ này phức tạp và tốn kém hơn, thường chỉ được áp dụng cho các trạm quan trọng có điện áp từ 110kV trở lên.

IV. Bí quyết tính toán ngắn mạch và chọn lựa khí cụ điện phù hợp

Tính toán dòng điện ngắn mạch và lựa chọn khí cụ điện là các bước kỹ thuật then chốt để đảm bảo an toàn và ổn định cho trạm biến áp. Ngắn mạch là hiện tượng nghiêm trọng, có thể gây ra hậu quả nặng nề như phá hủy thiết bị do lực điện động và quá nhiệt, gây cháy nổ và làm mất ổn định hệ thống điện. Mục đích của việc tính toán ngắn mạch là xác định giá trị dòng điện ngắn mạch lớn nhất tại các điểm khác nhau trong trạm. Các giá trị này, bao gồm dòng ngắn mạch ổn định và dòng ngắn mạch xung kích, là cơ sở để lựa chọn và kiểm tra các khí cụ điện như máy cắt, dao cách ly, thanh góp. Khi chọn máy cắt, các điều kiện cơ bản cần tuân thủ là điện áp định mức, dòng điện định mức, khả năng cắt dòng ngắn mạch và khả năng chịu đựng dòng xung kích. Ví dụ, máy cắt được chọn phải có dòng cắt định mức lớn hơn dòng ngắn mạch tính toán. Tương tự, dao cách ly và thanh dẫn cũng phải được kiểm tra về độ ổn định nhiệt và ổn định động khi có dòng ngắn mạch chạy qua. Một khóa luận tốt nghiệp chất lượng phải trình bày rõ ràng phương pháp tính toán, các giả thiết được áp dụng, và kết quả tính toán chi tiết cho từng phương án thiết kế, từ đó đưa ra lựa chọn thiết bị hợp lý và có cơ sở.

4.1. Phương pháp tính toán dòng điện ngắn mạch ba pha

Ngắn mạch ba pha thường tạo ra dòng điện lớn nhất, do đó được dùng làm cơ sở để kiểm tra độ bền của thiết bị. Phương pháp tính toán thường dựa trên sơ đồ thay thế, trong đó các phần tử của hệ thống điện (nguồn, đường dây, máy biến áp) được biểu diễn bằng các điện kháng tương đương. Việc tính toán trong hệ đơn vị tương đối giúp đơn giản hóa quá trình. Dòng ngắn mạch tại một điểm được xác định bằng cách tính tổng điện kháng từ nguồn đến điểm ngắn mạch. Từ đó, các giá trị dòng ngắn mạch ổn định (IN) và dòng xung kích (Ixk) được suy ra, phục vụ cho việc lựa chọn thiết bị bảo vệ.

4.2. Tiêu chí lựa chọn máy cắt và dao cách ly cho trạm 110kV

Máy cắt là khí cụ quan trọng nhất, có nhiệm vụ đóng cắt mạch điện cả trong điều kiện vận hành bình thường và khi có sự cố. Các điều kiện chọn máy cắt bao gồm: UđmMC ≥ UđmHT, IđmMC ≥ Icb_max, IđmCắt ≥ IN, và Iổnđịnhđộng ≥ Ixk. Dao cách ly dùng để tạo ra một khoảng hở nhìn thấy được, đảm bảo an toàn khi sửa chữa. Việc chọn dao cách ly cũng dựa trên các điều kiện tương tự về điện áp, dòng điện định mức, và khả năng chịu đựng dòng ngắn mạch (ổn định nhiệt và động). Đối với cấp điện áp 110kV, máy cắt công nghệ SF6 thường được ưa chuộng do độ tin cậy cao và kích thước nhỏ gọn.

4.3. Kiểm tra điều kiện ổn định nhiệt và động cho thanh góp

Thanh góp và thanh dẫn phải chịu được tác động của dòng ngắn mạch. Kiểm tra ổn định động là kiểm tra ứng suất cơ học do lực điện động gây ra có vượt quá giới hạn cho phép của vật liệu hay không. Điều kiện là ứng suất tính toán (σtt) phải nhỏ hơn ứng suất cho phép (σcp). Kiểm tra ổn định nhiệt là đảm bảo tiết diện của thanh dẫn đủ lớn để nhiệt độ của nó không tăng đến mức nguy hiểm trong thời gian ngắn mạch tồn tại. Tiết diện yêu cầu được xác định dựa trên xung lượng nhiệt của dòng ngắn mạch. Việc tính toán và kiểm tra cẩn thận hai điều kiện này là bắt buộc để đảm bảo an toàn vận hành cho toàn trạm.

V. Cách phân tích kinh tế kỹ thuật để chọn phương án tối ưu

Sau khi hoàn thành các bước thiết kế kỹ thuật cho từng phương án, bước cuối cùng và quyết định là tiến hành phân tích kinh tế-kỹ thuật để lựa chọn phương án tối ưu nhất. Một phương án được xem là tối ưu khi nó không chỉ đáp ứng tất cả các yêu cầu kỹ thuật mà còn có chi phí hiệu quả nhất trong suốt vòng đời dự án. Việc phân tích này không chỉ dựa vào vốn đầu tư ban đầu mà còn phải xét đến chi phí vận hành hàng năm. Trong khóa luận tốt nghiệp, phương pháp phổ biến là so sánh các phương án dựa trên hàm chi phí tính toán (C). Hàm chi phí này bao gồm hai thành phần chính: chi phí đầu tư quy đổi hàng năm và chi phí vận hành hàng năm. Vốn đầu tư (V) bao gồm chi phí mua sắm máy biến áp, khí cụ điện, chi phí xây lắp. Chi phí vận hành (P) chủ yếu là chi phí do tổn thất điện năng trong MBA và chi phí bảo trì, khấu hao. Dựa trên tài liệu gốc, phương án I (2 MBA 20MVA) và phương án II (3 MBA 10MVA) đã được so sánh. Kết quả cho thấy phương án I có tổng chi phí tính toán (C1 = 239,817.8 USD) thấp hơn phương án II (C2 = 247,301 USD), đồng thời cũng ưu việt hơn về mặt kỹ thuật như chiếm ít diện tích, sơ đồ đơn giản hơn. Do đó, phương án I được lựa chọn làm phương án thiết kế cuối cùng.

5.1. Tính toán tổn thất điện năng trong máy biến áp hàng năm

Tổn thất điện năng trong máy biến áp là một thành phần quan trọng của chi phí vận hành. Tổn thất này bao gồm tổn thất không tải (ΔP0), xảy ra liên tục khi MBA được nối vào lưới, và tổn thất ngắn mạch (ΔPN), phụ thuộc vào bình phương dòng tải. Tổng tổn thất điện năng trong một năm (ΔA) được tính toán dựa trên đồ thị phụ tải và các thông số của MBA. Cụ thể, ΔA = 365 * [nΔP024 + (ΔPN/SđmB²) * Σ(Si²*ti)], trong đó n là số MBA vận hành, Si và ti là công suất và thời gian tương ứng trên đồ thị phụ tải. Việc tính toán chính xác tổn thất này giúp so sánh hiệu quả năng lượng giữa các phương án.

5.2. Xây dựng hàm chi phí tính toán để so sánh các phương án

Để so sánh một cách công bằng, người ta sử dụng hàm chi phí tính toán hàng năm: C = PvV + P. Trong đó, V là tổng vốn đầu tư, P là tổng chi phí vận hành hàng năm, và Pv là hệ số hiệu quả sử dụng vốn đầu tư (thường lấy Pv = 0.12). Vốn đầu tư (V) bao gồm chi phí thiết bị và xây lắp. Chi phí vận hành (P) bao gồm chi phí tổn thất điện năng (βΔA, với β là giá điện) và chi phí khấu hao, bảo dưỡng (a%*V, với a% là hệ số khấu hao). Phương án có hàm chi phí C nhỏ nhất sẽ được xem là phương án tối ưu về mặt kinh tế.

5.3. Đánh giá và lựa chọn phương án thiết kế cuối cùng

Dựa trên kết quả phân tích, phương án I (2x20MVA) và phương án II (3x10MVA) cho trạm Tân Thới Hiệp được đưa ra so sánh. Về kinh tế, phương án I có vốn đầu tư và tổng chi phí tính toán thấp hơn. Về kỹ thuật, cả hai phương án đều đảm bảo độ tin cậy, nhưng phương án I có ưu điểm là chiếm ít diện tích mặt bằng hơn, sơ đồ nối điện đơn giản hơn, dễ vận hành và có tổn thất điện năng thấp hơn. Tổng hợp các yếu tố trên, việc kết luận phương án I là tối ưu nhất và lựa chọn nó để triển khai thiết kế chi tiết là hoàn toàn có cơ sở và mang tính thuyết phục cao.

26/09/2025