Đồ án HCMUTE: Thiết kế và thi công thiết bị đo tín hiệu ECG hiển thị trên smartphone

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và thi công thiết bị đo tín hiệu ecg hiển thị trên smartphone và lưu dũ liệu về, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Y Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2020

101
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. GIỚI HẠN

1.5. BỐ CỤC

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU

2.2. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG CỦA TIM VÀ ĐIỆN TIM

2.2.1. Mô tả sơ lược nguyên lý hoạt động của tim

2.3. LÝ THUYẾT VỀ BỘ LỌC SỐ

2.3.1. Giới thiệu sơ lược về bộ lọc

2.4. GIỚI THIỆU SƠ LƯỢC VỀ ANDROID

2.4.1. Khái niệm Android

2.4.2. Kiến trúc Android

2.5. GIỚI THIỆU VỀ SERVER

2.6. GIỚI THIỆU VỀ TCP/IP

2.7. GIỚI THIỆU VỀ CƠ SỞ DỮ LIỆU

2.8. GIỚI THIỆU VỀ WEB

2.9. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG

2.9.1. LUA ESP8266 CP2102 Nodemcu WIFI Module

2.9.2. ADS1292R ECG Module Sensor

2.9.3. Monochrome 7-pin SSD1306

2.10. GIỚI THIỆU PHẦN MỀM LẬP TRÌNH

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ TÍNH TOÁN

3.1. THIẾT KẾ SƠ ĐỒ KHỐI HỆ THỐNG

3.2. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ MẠCH

3.2.1. Sơ đồ nguyên lý của toàn mạch

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. THI CÔNG BO MẠCH

4.2. LẮP RÁP VÀ KIỂM TRA

4.3. ĐÓNG GÓI BỘ ĐIỀU KHIỂN

4.4. LẬP TRÌNH HỆ THỐNG

4.4.1. Phần mềm lập trình cho vi điều khiển

4.5. LẬP TRÌNH ỨNG DỤNG

4.5.1. Phần mềm lập trình cho ứng dụng điện thoại

4.6. LẬP TRÌNH SERVER

4.6.1. Phần mềm lập trình cho Database

4.7. VIẾT TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG, THAO TÁC

4.7.1. Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng

4.7.2. Quy trình thao tác

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ, NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. KIẾN THỨC ĐẠT ĐƯỢC

5.2. KẾT QUẢ PHẦN CỨNG

5.2.1. Thi công phần cứng

5.2.2. Lập trình phần cứng

5.3. KẾT QUẢ PHẦN MỀM

5.4. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ

5.4.1. Kết quả đo nhiều vị trí

5.4.2. So sánh kết quả với thiết bị khác

5.4.3. Giải thích

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thiết kế mạch điện tử ECG

Phần này tập trung vào thiết kế mạch điện tử ECG, bao gồm việc lựa chọn các linh kiện điện tử phù hợp như cảm biến ECG (ADS1292R được đề cập trong tài liệu), vi điều khiển (ESP8266 được sử dụng), và các thành phần khác cần thiết để thu nhận tín hiệu ECG một cách chính xác và hiệu quả. Việc thiết kế mạch cần đảm bảo chất lượng tín hiệu đầu ra, giảm thiểu nhiễu và sai số. Tài liệu đề cập đến việc sử dụng module Wifi LUA ESP8266 CP2102 Nodemcu để kết nối không dây, cho thấy sự quan tâm đến tính di động và tiện lợi của thiết bị. Thiết kế mạch cần tuân thủ các quy định về thiết bị y tế, đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Một điểm đáng chú ý là việc sử dụng mạch khuyếch đại đomạch khuyếch đại vi sai trong ADS1292R để cải thiện chất lượng tín hiệu. Bộ lọc tín hiệu cũng là một phần quan trọng, giúp loại bỏ nhiễu và đảm bảo tín hiệu ECG chính xác. Tài liệu không cung cấp thông tin chi tiết về thiết kế mạch, chỉ đề cập đến các linh kiện chính. Tuy nhiên, đây là một phần quan trọng cần được mô tả kỹ lưỡng hơn trong báo cáo chính thức.

1.1 Lựa chọn linh kiện và mô tả chức năng

Lựa chọn cảm biến ECG ADS1292R là một quyết định hợp lý, vì đây là cảm biến có độ chính xác cao và được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị đo ECG. Vi điều khiển ESP8266 đóng vai trò trung tâm, xử lý tín hiệu, kết nối không dây và điều khiển toàn bộ hệ thống. Việc sử dụng module Wifi cho phép truyền dữ liệu ECG không dây đến smartphone, tăng tính tiện dụng của thiết bị. Tài liệu cần bổ sung thông tin về các linh kiện khác như mạch nguồn, IC chuyển đổi mức logic, và các linh kiện hỗ trợ khác. Mô tả chức năng của từng linh kiện cần được làm rõ hơn, kèm theo các thông số kỹ thuật quan trọng. Thiết kế mạch in cũng cần được đề cập đến, bao gồm việc bố trí linh kiện, đường dẫn tín hiệu và các biện pháp giảm nhiễu. Phát hiện lead-off cũng là một khía cạnh quan trọng cần được xem xét để đảm bảo độ tin cậy của phép đo. Tài liệu nên trình bày rõ ràng hơn về cách thức hoạt động của các mạch con trong hệ thống, chẳng hạn như mạch lọc tín hiệu hay mạch khuyếch đại. Việc phân tích lựa chọn phương pháp lọc tín hiệu (ví dụ: lọc thông thấp, lọc thông cao, lọc thông dải) cũng cần được đưa ra để làm rõ sự lựa chọn của tác giả.

1.2 Xử lý và lọc tín hiệu ECG

Tài liệu đề cập đến việc sử dụng bộ lọc số để xử lý tín hiệu ECG, nhưng chưa cung cấp thông tin cụ thể về thuật toán lọc được sử dụng. Việc lựa chọn thuật toán lọc phù hợp là rất quan trọng để giảm thiểu nhiễu và đảm bảo chất lượng tín hiệu. Tài liệu cần mô tả chi tiết về phương pháp lọc được sử dụng, bao gồm loại bộ lọc (ví dụ: lọc thông thấp, lọc thông cao, lọc notch), thứ tự bộ lọc (ví dụ: bộ lọc FIR, IIR), và các thông số thiết kế của bộ lọc. Phân tích sự ảnh hưởng của các thông số bộ lọc tới chất lượng tín hiệu ra cần được trình bày rõ ràng. Xử lý tín hiệu ECG bao gồm nhiều khía cạnh, trong đó việc loại bỏ nhiễu là rất quan trọng. Tài liệu cần đề cập đến các loại nhiễu thường gặp trong tín hiệu ECG (ví dụ: nhiễu nguồn, nhiễu cơ bắp) và các phương pháp xử lý nhiễu hiệu quả. Mô hình hóa tín hiệu ECG có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của quá trình lọc tín hiệu. Phân tích phổ tần số của tín hiệu ECG trước và sau khi lọc sẽ giúp minh họa rõ ràng hơn hiệu quả của quá trình lọc. Cuối cùng, cần có một phần đánh giá chất lượng tín hiệu ECG sau khi xử lý.

II. Thiết kế phần mềm ECG

Phần này tập trung vào thiết kế phần mềm ECG, bao gồm cả phần mềm nhúng trên vi điều khiển ESP8266 và ứng dụng di động trên smartphone. Phần mềm nhúng chịu trách nhiệm thu thập, xử lý và truyền dữ liệu ECG. Ứng dụng di động hiển thị dữ liệu ECG và cho phép người dùng tương tác với thiết bị. Phát triển ứng dụng Android được đề cập trong tài liệu, nhấn mạnh sự cần thiết của việc thiết kế giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng. Lưu trữ dữ liệu ECG trên điện thoạitrên server là những chức năng quan trọng cần được xem xét. An ninh và bảo mật dữ liệu y tế cũng cần được ưu tiên hàng đầu. Tích hợp dữ liệu ECG từ nhiều nguồn khác nhau cũng là một điểm cần lưu ý trong thiết kế phần mềm.

2.1 Phát triển ứng dụng Android

Tài liệu chỉ đề cập đến việc phát triển ứng dụng Android, nhưng chưa cung cấp thông tin chi tiết về kiến trúc phần mềm, giao diện người dùng, hay các chức năng cụ thể. Thiết kế giao diện người dùng (UI) cần phải thân thiện, dễ sử dụng và trực quan, giúp người dùng dễ dàng theo dõi dữ liệu ECG. Chức năng chính của ứng dụng cần bao gồm hiển thị dữ liệu ECG theo thời gian thực, lưu trữ dữ liệu, chia sẻ dữ liệu, và các tính năng khác tùy thuộc vào mục tiêu của thiết bị. Kiến trúc phần mềm nên được thiết kế một cách mô đun để dễ dàng bảo trì và mở rộng. Việc sử dụng các thư viện và khung công tác phù hợp sẽ giúp quá trình phát triển phần mềm trở nên nhanh chóng và hiệu quả. Quản lý dữ liệu trong ứng dụng cũng là một khía cạnh quan trọng cần được xem xét, bao gồm việc lưu trữ dữ liệu cục bộ trên điện thoại và đồng bộ dữ liệu lên server. Bảo mật dữ liệu là một vấn đề quan trọng cần được ưu tiên, đảm bảo rằng dữ liệu ECG của người dùng được bảo vệ an toàn.

2.2 Phần mềm nhúng trên vi điều khiển

Phần mềm nhúng trên vi điều khiển ESP8266 chịu trách nhiệm thu thập tín hiệu ECG từ cảm biến, xử lý tín hiệu (bao gồm lọc nhiễu), và truyền dữ liệu đến ứng dụng di động thông qua kết nối Wifi. Lập trình vi điều khiển cần phải hiệu quả và tiết kiệm năng lượng, để đảm bảo thời lượng sử dụng của thiết bị. Việc sử dụng giao thức truyền thông phù hợp (ví dụ: TCP/IP, UDP) là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả của quá trình truyền dữ liệu. Quản lý bộ nhớ trên vi điều khiển cũng cần được xem xét để tránh tình trạng tràn bộ nhớ. Xử lý lỗi cần được tích hợp vào phần mềm nhúng để xử lý các tình huống bất thường trong quá trình hoạt động. Tài liệu cần cung cấp thông tin chi tiết hơn về thuật toán điều khiển, phương pháp xử lý tín hiệu và giao thức truyền thông được sử dụng. Mã nguồn minh họa cho một số phần chức năng quan trọng sẽ giúp tăng tính thuyết phục cho phần này.

III. Thu thập và lưu trữ dữ liệu ECG

Phần này tập trung vào quá trình thu thập dữ liệu ECG, bao gồm việc sử dụng cảm biến ECG, xử lý tín hiệulưu trữ dữ liệu. Thu thập dữ liệu cần đảm bảo chất lượng tín hiệu cao và giảm thiểu nhiễu. Xử lý tín hiệu bao gồm lọc nhiễu và xử lý tín hiệu để chuẩn bị cho việc lưu trữ và phân tích. Lưu trữ dữ liệu cần đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn của dữ liệu. Lưu trữ dữ liệu ECG trên điện thoạitrên server được đề cập, cho thấy sự quan tâm đến tính khả dụng và khả năng chia sẻ dữ liệu. An toàn dữ liệu y tế là một yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng. Cơ sở dữ liệu ECG cần được thiết kế để dễ dàng truy xuất và phân tích dữ liệu. Các tiêu chuẩn về an toàn dữ liệu y tế cần được tuân thủ chặt chẽ.

3.1 Quá trình thu thập dữ liệu

Mô tả chi tiết quá trình thu thập dữ liệu ECG từ cảm biến ADS1292R là rất quan trọng. Việc hiệu chỉnh cảm biến và thiết lập các thông số thu thập dữ liệu cần được làm rõ. Tần số lấy mẫu và độ phân giải cần được xác định phù hợp để đảm bảo chất lượng dữ liệu. Kiểm tra chất lượng tín hiệu sau khi thu thập là cần thiết để phát hiện các lỗi trong quá trình thu thập dữ liệu. Xử lý lead-off là một vấn đề cần được đề cập đến để tránh việc đo bị nhiễu do tín hiệu bị mất. Các kỹ thuật giảm nhiễu cần được áp dụng trong quá trình thu thập dữ liệu để cải thiện chất lượng dữ liệu. Phương pháp kiểm tra chất lượng dữ liệu thu được, ví dụ như đánh giá phổ tần số của tín hiệu cần được làm rõ.

3.2 Lưu trữ và bảo mật dữ liệu

Lưu trữ dữ liệu ECG trên cả thiết bị di động và server là một tính năng quan trọng. Việc lựa chọn cơ sở dữ liệu phù hợp (ví dụ: cơ sở dữ liệu quan hệ, cơ sở dữ liệu NoSQL) là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất và khả năng mở rộng. Cấu trúc cơ sở dữ liệu cần được thiết kế sao cho dễ dàng truy xuất và phân tích dữ liệu. Bảo mật dữ liệu là một yếu tố rất quan trọng, đặc biệt là khi dữ liệu liên quan đến sức khỏe của người dùng. Các biện pháp bảo mật cần được áp dụng để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép và bị mất mát. Mã hóa dữ liệu là một giải pháp bảo mật nên được xem xét. Quản lý phiên người dùng để tránh truy cập trái phép cũng rất quan trọng. Tài liệu nên nêu rõ các biện pháp được sử dụng để đảm bảo an toàn dữ liệu và tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin y tế.

IV. Hiển thị dữ liệu ECG trên smartphone

Phần này tập trung vào việc hiển thị dữ liệu ECG trên smartphone. Giao diện người dùng cần được thiết kế thân thiện và dễ sử dụng, cho phép người dùng dễ dàng theo dõi dữ liệu ECG. Các chức năng hiển thị cần bao gồm hiển thị tín hiệu ECG theo thời gian thực, hiển thị thông số nhịp tim, và các thông tin khác liên quan đến dữ liệu ECG. Tài liệu đề cập đến việc sử dụng ứng dụng Android, cho thấy sự chú trọng đến tính di động và thuận tiện cho người dùng. Khả năng tương tác của ứng dụng cũng cần được xem xét, cho phép người dùng tùy chỉnh các thông số hiển thị và lưu trữ dữ liệu. Tốc độ hiển thị dữ liệu cần được tối ưu để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất.

4.1 Thiết kế giao diện người dùng

Giao diện người dùng (UI) của ứng dụng Android cần được thiết kế sao cho trực quan, dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. Việc sử dụng các biểu tượng và màu sắc phù hợp sẽ giúp người dùng dễ dàng hiểu và tương tác với ứng dụng. Thiết kế đồ họa cần phải chuyên nghiệp và hiện đại. Ứng dụng cần hiển thị dữ liệu ECG một cách rõ ràng và dễ hiểu, bao gồm cả biểu đồ ECGthông số nhịp tim. Khả năng tùy chỉnh các thông số hiển thị cần được tích hợp vào ứng dụng, cho phép người dùng tùy chỉnh các thông số theo nhu cầu của mình. Tài liệu nên có các hình ảnh minh họa về giao diện người dùng để người đọc dễ hình dung.

4.2 Tối ưu hóa hiệu suất hiển thị

Hiệu suất hiển thị dữ liệu ECG trên smartphone là rất quan trọng để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất. Ứng dụng cần phải hiển thị dữ liệu một cách mượt mà và không bị gián đoạn. Việc tối ưu hóa mã nguồn và sử dụng các thư viện hiệu năng cao là cần thiết. Quản lý bộ nhớ và xử lý các thao tác đồ họa hiệu quả là rất quan trọng để tránh tình trạng ứng dụng bị chậm hoặc bị treo. Tốc độ truyền dữ liệu giữa vi điều khiển và smartphone cần được tối ưu để đảm bảo dữ liệu được hiển thị một cách nhanh chóng và chính xác. Phương pháp nén dữ liệu có thể được sử dụng để giảm dung lượng dữ liệu cần truyền. Các thử nghiệm hiệu năng cần được thực hiện để đánh giá hiệu suất của ứng dụng.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN • Chương 4: Thi Công Hệ Thống Chương này gồm có cấc nội dung sau: Thi công App trên điện thoại, thi công mô hình, lưu đồ giải thuật phần mềm và quy trình thao tác. • Chương 5: Kết Quả, Nhận Xét và Đánh Giá Chương này sẽ trình bày các kết quả đạt được sau thời gian thực hiện đề tài gồm các hình ảnh về sản phẩm (mô hình thiết bị và ứng dụng trên điện thoại), đánh giá sai số, tính ổn định của thiết bị, thời gian đáp ứng của sản phẩm, tính dễ sử dụng,… • Chương 6: Kết Luận và Hướng Phát Triển Chương này sẽ đưa ra những kết luận sau khi hoàn thành sản phẩm, các hướng phát triển của đề tài có thể phát triển và ứng dụng sản phẩm tốt hơn trong tương lai. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 do an CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2.1 GIỚI THIỆU Sau khi lựa chọn được đề tài, để hiểu rõ hơn về tính thực thi cũng như một số lý thuyết liên quan đến đề tài, nhóm chúng em xin được trình bày một số nội dung chính sau: Tổng quan về hoạt động của tim và điện tim, Lý thuyết về bộ lọc số, Giới thiệu sơ lược về Android, Server, Wifi, Mysql, PHP cũng như phần cứng và phần mềm được sử dụng để thực hiện đề tài này.2 TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG CỦA TIM VÀ ĐIỆN TIM 2.1 Mô tả sơ lược nguyên lý hoạt động của tim Tim là một trong những bộ phận quan trọng trong hệ tuần hoàn của người và động vật[12]. Tim hoạt động như cái bơm với chức năng bơm đều đặn để đẩy máu theo các động mạch cùng dưỡng khí và các chất dinh dưỡng đến các tế bào trong toàn bộ cơ thể [13-14]. Đồng thời tim hút máu từ các tĩnh mạch về hai tâm thất của tim, sau đó đẩy máu đến phổi để trao đổi khí CO2 và lấy khí O2 [15]. Chu kì hoạt động của tim Hình 2.1: Chu kỳ hoạt động của tim Tim hoạt động theo chu kỳ với mỗi chu kỳ tim được bắt đầu từ pha co tâm nhĩ, tiếp đến là pha co tâm thất và cuối cùng là pha giãn chung như mô tả ở hình 2.

Mỗi một chu kỳ tim thường kéo dài 0,8 giây gồm 3 pha, trong đó: • Pha nhĩ co 0.7s còn lại là thời gian nghỉ của cơ tâm nhĩ. • Pha thất co 0.5s còn lại là thời gian nghỉ của cơ tâm thất. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT • Thời gian của pha dãn chung là 0.4s là thời gian nghỉ.

Nhờ vào các yếu tố như hoạt động theo chu kỳ đều đặn, phân bổ đều thời gian nghỉ cùng cấu tạo đặc biệt và bền bỉ của tim cũng như lượng máu cung cấp để nuôi dưỡng dồi dào nên cơ tim có thể hoạt động liên tục [17].2 Sơ lược về điện tim a. Các quá trình điện học của tim Hình 2.2: Điện thế hoạt động – Các quá trình điện học của tim Hình 2.2 chính là quá trình điện học của tim, xảy ra do sự biến đổi hiệu điện thế giữa hai mặt trong và ngoài màng tế bào cơ tim. Sự thay đổi hiệu điện thế này xuất hiện khi có sự di chuyển của các ion (K+, Na+.) giữa mặt trong và ngoài tế bào. Khi tế bào bắt đầu hoạt động thì điện thế mặt ngoài màng tế bào trở thành âm tính tương đối so với mặt trong của màng tế bào và đó chính là hiện tượng khử cực.

Sau đó tế bào dần lập lại thế thăng bằng ion lúc nghỉ, khi đó điện thế mặt ngoài tế bào trở lại trạng thái dương tương đối so với mặt trong màng tế bào và quá trình đó gọi là hiện tượng tái cực [18]. Sự hình thành điện tâm đồ Nút xoang giữ vai trò chủ nhịp, tức là xung động từ nút xoang lan ra cơ nhĩ → nhĩ khử cực, tâm nhĩ bóp đẩy máu xuống tâm thất. Sau đó xung động đi qua nút N/T → Khử cực thất, tâm thất đẩy máu vào các động mạch. Hiện tượng tâm nhĩ và tâm thất khử cực lần lượt trước sau là để duy trì quá trình hoạt động bình thường của hệ tuần hoàn.

Do đó, nó cũng làm cho điện tâm đồ hình thành 2 phần là nhĩ đồ và thất đồ [18]. Phân tích hành dạng các sóng điện tim BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Điện tim bao gồm các dạng sóng như P, phức bộ QRS, sóng T, sóng U. Đặc điểm cơ bản của mỗi dạng sóng được mô tả như ở hình 2.3: Các thành phần sóng của điện tâm đồ Các dạng sóng ECG chuẩn được trình bày chi tiết hơn ở dưới đây: • Sóng P: Sóng khử cực 2 nhĩ (<0.

• Khoảng PR: khoảng thời gian dẫn truyền từ nhĩ tới thất, khoảng thời gian này được đo từ đầu sóng P đến điểm đầu QRS (0. • Phức hợp QRS: Thời gian khử cực 2 thất, được đo từ điểm cuối của khoảng PR đến hết sóng S (0. • Khoảng QT: khoảng thời gian cho thấy hoạt động khử cực và tái khử cực của tâm thất, là khoảng từ điểm đầu QRS đến cuối sóng T (0. • Đoạn ST: Thời gian 2 tâm thất hoàn toàn bị khử cực và bắt đầu ở điểm cuối QRS đến điểm đầu sóng T (0.

• Sóng T: Sóng tái cực 2 tâm thất (0.5mV, đỉnh tròn). • Sóng U: là 1 sóng nhỏ sau sóng T (<0.3 Phương pháp ghi điện tim Phương pháp ghi điện tâm đồ cũng tương tự như cách ghi các đường cong biến thiên tuần hoàn khác. Khi cho dòng điện tim tác động lên một bút ghi làm bút này dao động đều và liên tục qua lại theo một vận tốc nào đó và vẽ lên mặt một băng giấy thông qua một động cơ mà ta được một đường cong tuần hoàn gồm nhiều làn sóng BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT biến thiên theo thời gian, đó là điện tâm đồ.

Tùy vào điện thế này cao hay thấp mà bút ghi sẽ vạch lên giấy một làn sóng có biên độ cao hay thấp. Các chuyển đạo thông dụng Có hai loại chuyển đạo: chuyển đạo trực tiếp và chuyển đạo gián tiếp. • Chuyển đạo trực tiếp là chuyển đạo khi đặt điện cực chạm vào cơ tim. Chỉ dùng chuyển đạo này trên những người mở lồng ngực trong phẫu thuật hay trên các động vật thí nghiệm.

• Chuyển đạo gián tiếp thường được dùng trên người bình thường, vị trí là ngoài lồng ngực với 3 loại chuyển đạo gián tiếp: chuyển đạo song cực chi (chuyển đạo mẫu), chuyển đạo đơn cực chi và chuyển đạo trước tim. Cách đặt các chuyển đạo Ngày nay, ở đại đa số các trường hợp nên đặt điện cực theo 12 cách và thu lấy 12 chuyển đạo thông dụng bao gồm 3 chuyển đạo mẫu, 3 chuyển đạo đơn cực chi và 6 chuyển đạo trước tim. Ở mỗi chuyển đạo sẽ có một hình dạng sóng ECG khác nhau.Và trong phần này chỉ nói chi tiết về 3 chuyển đạo gián tiếp vì nó thường được dùng trong thực hành y học lâm sàng. Chuyển đạo song cực chi (chuyển đạo mẫu): Các chuyển đạo mẫu (Standard) là những chuyển đạo được nghiên cứu ngay từ thời Einthoven, chúng còn được gọi là các chuyển đạo lưỡng cực các chi (bipolar limb leads) hay các chuyển đạo lưỡng cực ngoại biên (bipolar peripheral leads) vì cả hai điện cực của chúng đều là những điện cực thăm dò.

Điện cực âm ở cổ tay phải, điện cực dương ở cổ tay trái, gọi đó là chuyển đạo I, viết tắt là D1 như ở hình 2.4 với điện cực đặt ở chân phải là dây nối đất để chống ảnh hưởng tạp.4: Sơ đồ mắc các chuyển đạo mẫu BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.5: Tam giác Einthoven Như cách mắc ở hình 2.5, khi điện cực tay trái dương tính tương đối thì máy điện tâm đồ sẽ ghi một làn sóng dương, còn khi điện cực tay phải dương tính tương đối thì máy sẽ ghi một làn sóng âm. Do đó, ta gọi chiều dương của trục chuyển đạo là chiều từ vai phải sang vai trái. • Điện cực âm đặt ở cổ tay phải, điện cực dương đặt ở cổ chân trái, đó gọi là chuyển đạo 2, viết tắt là D2.

Khi đó, trục chuyển đạo sẽ là một đường thẳng đi từ vai phải (R) xuống gốc chân trái (F) và chiều dương chính là chiều từ R đến F. • Điện cực âm đặt ở tay trái và điện cực dương ở chân trái gọi đó là chuyển đạo 3, viết tắt là D3. Do đó, trục chuyển đạo sẽ là đường thẳng LF từ vai trái (L) đến gốc chân trái (F) và chiều dương chính là chiều từ L đến F. Các trục chuyển đạo RL, RF, và LF của D1, D2, D3 lập thành 3 cạnh của một hình tam giác đều với mỗi góc bằng 60 độ gọi là “tam giác Einthoven”.

Các chuyển đạo đơn cực các chi: Chuyển đạo này vẫn dùng 2 điện cực: một điện cực thăm dò và một điện cực trung tính (tay phải, tay trái và chân trái).6: Cách đấu cực trung tâm và mắc một chuyển đạo đơn cực chi BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 9 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Các chuyển đạo mẫu đều có hai điện cực thăm dò để ghi hiệu thế giữa 2 điểm của điện trường tim. Nhưng khi muốn điện thế riêng biệt của mỗi điểm thì phải biến một điện cực thành ra trung tính. Do đó, cần nối điện cực âm ra một cực trung tâm gọi tắt là CT (central terminal) có điện thế bằng 0 (trung tính) vì nó là tâm của một mạch điện hình sao mắc vào 3 đỉnh của tam giác Einthoven (Wilson).

Còn điện cực dương thì đem đặt lên vùng cần thăm dò và gọi đó là một chuyển đạo đơn cực. Khi điện cực thăm dò này được đặt ở một chi thì gọi là một chuyển đạo đơn cực chi và thường được đăt ở 3 vị trí cổ tay phải, cổ tay trái, cổ chân trái như hình 2.6 và chi tiết được trình bày dưới đây: • Cổ tay phải: chuyển đạo VR (V: voltage; R: right) thu điện thế ở mé bên phải và đáy tim với trục chuyển đạo là đường thẳng nối tâm điểm (O) ra vai phải. • Cổ tay trái: chuyển đạo VL có nhiệm vụ lấy điện thế đáy thất trái và trục chuyển đạo ở đây là đường thẳng OL. • Cổ chân trái: chuyển đạo VF, đó là chuyển đạo có thể thu được tín hiệu từ thành sau dưới của tim.

Trục chuyển đạo là đường thẳng OF.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế thiết bị đo ECG hiển thị trên smartphone và lưu trữ dữ liệu" trình bày một giải pháp công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực y tế, cho phép người dùng theo dõi và lưu trữ dữ liệu điện tâm đồ (ECG) ngay trên smartphone của mình. Thiết bị này không chỉ giúp người dùng dễ dàng kiểm tra sức khỏe tim mạch mà còn cung cấp khả năng lưu trữ và phân tích dữ liệu một cách hiệu quả. Điều này mang lại lợi ích lớn cho cả bệnh nhân và bác sĩ trong việc theo dõi tình trạng sức khỏe và đưa ra quyết định điều trị kịp thời.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng công nghệ trong y tế, hãy tham khảo bài viết Hcmute thiết kế và thi công hệ thống thu thập tín hiệu điện tim ecg có hiển thị tín hiệu qua smart phone, nơi bạn có thể khám phá thêm về hệ thống thu thập tín hiệu ECG. Ngoài ra, bài viết Đồ án hcmute thiết kế mô phỏng bộ lọc nhiễu tín hiệu điện tim dùng matlab và chuyển mã vhdl sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc xử lý tín hiệu điện tim. Cuối cùng, bài viết Đồ án hcmute thiết kế và thi công thiết bị đo nhịp tim nồng độ oxy trong máu và nhiệt độ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thiết bị y tế hiện đại khác có thể hỗ trợ trong việc theo dõi sức khỏe. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về công nghệ y tế hiện đại.