Đồ án thiết kế và thi công mô hình công viên 4.0 tại HCMUTE

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và thi công mô hình công viên 4 0, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2019

112
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. GIỚI HẠN

1.5. BỐ CỤC

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU VỀ LẬP TRÌNH PIC VÀ MỘT SỐ CÔNG CỤ LIÊN QUAN

2.2. CÔNG NGHỆ RFID (Radio Frequency Identification)

2.3. PHẦN MỀM CCS

2.4. APP INVENTOR

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. THIẾT KẾ HỆ THỐNG CHẠY CHỮ TRÊN LED MATRIX

3.2. THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐO NHIỆT ĐỘ ĐỘ ẨM TƯỚI CÂY VÀ BẬT ĐÈN SƯỞI ẤM TỰ ĐỘNG

3.3. THIẾT KẾ HỆ THỐNG QUẸT THẺ RFID

3.4. THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN THIẾT BỊ QUA MODULE WIFI ESP8266

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. THI CÔNG BO MẠCH

4.2. LẮP RÁP VÀ KIỂM TRA

4.3. ĐÓNG GÓI VÀ THI CÔNG MÔ HÌNH

4.3.1. ĐÓNG GÓI BỘ ĐIỀU KHIỂN

4.3.2. THI CÔNG MÔ HÌNH

4.4. LẬP TRÌNH HỆ THỐNG

4.4.1. PHẦN MỀM LẬP TRÌNH CHO VI ĐIỀU KHIỂN

4.5. VIẾT TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG, THAO TÁC

4.5.1. TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN

4.5.2. QUY TRÌNH THAO TÁC

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ, NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. LẬP TRÌNH CÁC CẢM BIẾN

5.2. ÁP DỤNG CÔNG NGHỆ RFID

5.3. TỔNG HỢP CÁCH LẬP TRÌNH PIC 16F887 CÁCH TỐI ƯU

5.4. TỔNG HỢP LẬP TRÌNH ESP8266 CÁCH TỐI ƯU

5.5. LỰA CHỌN VÀ PHÂN TÍCH CÁC NGÔN NGỮ VIẾT ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI ANDROID VÀ WEB

5.6. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

5.7. NHẬN XÉT – ĐÁNH GIÁ

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thiết kế công viên thông minh Khái niệm và xu hướng hiện đại

Phần này tập trung vào khái niệm thiết kế công viên thông minh và phân tích xu hướng thiết kế công viên hiện đại. Tài liệu đề cập đến việc ứng dụng công nghệ vào thiết kế và thi công mô hình công viên 4.0 tại HCMUTE, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một không gian xanh hiện đại, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân đô thị. Công viên 4.0 tại HCMUTE được xem như một minh chứng cho việc tích hợp công nghệ vào không gian công cộng. Đề tài nghiên cứu giải pháp công viên thông minh, bao gồm việc sử dụng công nghệ IoT trong công viên, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và trải nghiệm người dùng. Việc so sánh giữa công viên truyền thống và công viên 4.0 được đề cập, làm nổi bật những lợi ích vượt trội của mô hình mới. Thiết kế cảnh quan công viên thông minh cũng là một điểm nhấn, hướng đến sự hài hòa giữa thiên nhiên và công nghệ. Tầm nhìn công viên 4.0 thể hiện qua việc ứng dụng công nghệ để giải quyết các vấn đề thực tiễn như an ninh công viên thông minh, tiện ích công viên thông minh, và bền vững công viên 4.0. Mô hình công viên xanh được đề cập như một hướng đi bền vững và thân thiện với môi trường.

1.1 Ứng dụng công nghệ trong thiết kế công viên thông minh

Phần này tập trung vào việc ứng dụng các công nghệ cụ thể trong thiết kế công viên thông minh. Ứng dụng công nghệ trong thiết kế công viên bao gồm việc sử dụng cảm biến, hệ thống điều khiển tự động, và các thiết bị thông minh khác. Công nghệ IoT trong công viên được đề cập đến như một công cụ quan trọng để giám sát và điều khiển các hệ thống trong công viên. Công nghệ AI trong quản lý công viên được xem xét như một giải pháp tiên tiến giúp tối ưu hóa việc vận hành và bảo trì công viên. Giải pháp công viên thông minh được thể hiện qua việc tích hợp các công nghệ này vào trong một hệ thống thống nhất, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và trải nghiệm người dùng. Quản lý công viên thông minh được hỗ trợ bởi các hệ thống giám sát an ninh, hệ thống tưới tiêu tự động, và hệ thống chiếu sáng thông minh. An ninh công viên thông minh được đảm bảo bằng việc ứng dụng các công nghệ camera giám sát và hệ thống kiểm soát truy cập. Tiện ích công viên thông minh được nâng cao bằng việc cung cấp các dịch vụ tiện ích thông qua ứng dụng di động hoặc các bảng thông tin điện tử. Thiết kế công viên bền vững được xem xét một cách toàn diện, từ việc lựa chọn vật liệu đến việc tối ưu hóa sử dụng năng lượng.

1.2 Phân tích mô hình công viên thông minh tại HCMUTE

Phần này tập trung vào việc phân tích cụ thể mô hình công viên thông minh HCMUTE. Mô hình công viên thông minh HCMUTE được xem như một dự án nghiên cứu và ứng dụng công nghệ thực tế. Dự án công viên 4.0 HCMUTE được đánh giá về hiệu quả, tính khả thi, và tiềm năng phát triển. Việc phân tích mô hình công viên 4.0 nhằm làm rõ những ưu điểm, hạn chế, và bài học kinh nghiệm từ dự án. Nghiên cứu công viên 4.0 được trình bày một cách chi tiết, bao gồm các khía cạnh kỹ thuật, quản lý, và kinh tế. Thực trạng công viên tại HCMUTE được làm rõ, nhằm đánh giá sự phù hợp và hiệu quả của mô hình. Chi phí thiết kế thi công công viên 4.0 được xem xét, nhằm đánh giá tính kinh tế của mô hình. Lợi ích công viên thông minh được nhấn mạnh, bao gồm lợi ích kinh tế, xã hội, và môi trường. Thách thức công viên 4.0 cũng được phân tích, nhằm đưa ra các giải pháp khắc phục.

II. Thi công và lập trình mô hình công viên 4

Phần này tập trung vào quá trình thi cônglập trình cho mô hình công viên 4.0. Tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về việc lựa chọn linh kiện, thiết kế mạch điện, và lập trình vi điều khiển. Việc sử dụng vi điều khiển PICmodule Wifi ESP8266 làm trung tâm điều khiển được giải thích rõ ràng. Quá trình lập trình các cảm biến, cụ thể là cảm biến DHT11, để đo nhiệt độ và độ ẩm được trình bày. Ứng dụng công nghệ RFID trong hệ thống kiểm soát ra vào được mô tả chi tiết. Thiết kế hệ thống tưới cây tự độnghệ thống đèn sưởi ấm cũng được giải thích. Phần mềm lập trình cho vi điều khiển được sử dụng, cùng với việc lập trình ứng dụng trên điện thoại thông minh. Quá trình thi công hệ thống được mô tả từng bước, từ việc lắp ráp bo mạch cho đến việc hoàn thiện mô hình. Kết quả thực nghiệm được trình bày, chứng minh tính khả thi của mô hình. Phân tích mô hình công viên 4.0 được thực hiện, nhấn mạnh vào các khía cạnh kỹ thuật và hiệu quả hoạt động.

2.1 Lựa chọn và kết nối các thành phần phần cứng

Phần này tập trung vào việc lựa chọnkết nối các thành phần phần cứng trong hệ thống. Việc lựa chọn vi điều khiển PIC 16F887module Wifi ESP8266 được giải thích dựa trên các tiêu chí kỹ thuật và chi phí. Các cảm biến khác như cảm biến DHT11, module RFID, và các thiết bị điều khiển khác được chọn lựa phù hợp với yêu cầu của hệ thống. Quá trình kết nối các thành phần phần cứng được mô tả chi tiết, bao gồm việc kết nối các mạch điện, cài đặt các thông số, và kiểm tra hoạt động. Sơ đồ khối hệ thống được minh họa rõ ràng, giúp người đọc hiểu được cấu trúc và nguyên lý hoạt động của hệ thống. Sơ đồ nguyên lý mạch điện được cung cấp, giúp người đọc dễ dàng theo dõi quá trình thiết kế và lắp ráp. Các thông số kỹ thuật của các linh kiện được liệt kê, giúp người đọc nắm bắt được các thông tin cần thiết. Chất lượng linh kiện được lựa chọn, đảm bảo độ bền và ổn định của hệ thống.

2.2 Lập trình và tích hợp các module

Phần này tập trung vào việc lập trìnhtích hợp các module khác nhau trong hệ thống. Việc lập trình vi điều khiển PIC bằng ngôn ngữ C được mô tả chi tiết, bao gồm các đoạn mã nguồn minh họa. Lập trình module Wifi ESP8266 để kết nối với internet và điều khiển các thiết bị từ xa được trình bày. Lập trình module RFID để kiểm soát ra vào được giải thích. Việc tích hợp các module lại với nhau để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh được mô tả. Giao diện người dùng trên điện thoại thông minh được thiết kế để điều khiển các chức năng của hệ thống. Quá trình kiểm thử hệ thống được thực hiện để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của hệ thống. Các thuật toán được sử dụng trong việc điều khiển hệ thống được giải thích. Khả năng mở rộng của hệ thống được đề cập đến, nhấn mạnh tiềm năng ứng dụng trong các công viên quy mô lớn hơn.

III. Đánh giá kết quả và hướng phát triển

Phần này tập trung vào việc đánh giá kết quả của dự án thiết kế và thi công mô hình công viên 4.0 tại HCMUTE. Tài liệu trình bày các kết quả đạt được, bao gồm các chức năng hoạt động của hệ thống, hiệu quả sử dụng năng lượng, và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Việc nhận xét và đánh giá về thiết kế, thi công và vận hành hệ thống được trình bày một cách khách quan. Ưu điểm và nhược điểm của hệ thống được phân tích, nhằm làm rõ những thành công và những hạn chế của dự án. Hướng phát triển cho dự án trong tương lai được đề xuất, bao gồm việc nâng cấp phần cứng, mở rộng chức năng, và ứng dụng trong các công viên quy mô lớn hơn. Nghiên cứu khoa học HCMUTE được xem như nền tảng cho việc phát triển các công nghệ mới trong lĩnh vực công viên thông minh. Sinh viên HCMUTEgiảng viên HCMUTE đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện dự án. Học viện công nghệ thông tin HCMUTE được xem như nơi cung cấp nguồn nhân lực và kiến thức cho dự án.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề dẫn nhập lý do chọn đề tài, trình bày mục tiêu, nội dung nghiên cứu, xác định một số giới hạn và trình bày bố cục của đề tài.  Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trình bày, phân tích ưu nhược điểm của các công viên hiện đang còn hoạt động, từ đó chọn ra phương án phù hợp cho đề tài. Giới thiệu một số lý thuyết liên quan và những phần cứng cần sử dụng cho đề tài.  Chương 3: Thiết kế hệ thống Xây dựng sơ đồ khối, trình bày nguyên lý hoạt động của hệ thống.

Thiết kế và lựa chọn linh kiện phù hợp cho từng khối. Xây dựng sơ đồ nguyên lý cho từng khối và toàn bộ hệ thống.  Chương 4: Thi công hệ thống  Trình bày các bước thi công mô hình hoàn chỉnh từ phần cứng đến phần mềm. Xây dựng lưu đồ giải thuật, phương trình tính toán các thông số cụ thể, xử lý tín hiệu và lập trình cho vi điều khiển.

 Chương 5: Kết quả, nhận xét và đánh giá Trình bày những kết quả đạt được (cấu trúc mô hình). Sau đó đưa ra nhận xét tổng thể về đề tài cũng như những đánh giá dựa trên các mục tiêu đã đặt ra ban đầu.  Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Trình bày những ưu nhược điểm của toàn bộ hệ thống. Từ đó, đưa ra kết luận và hướng phát triển cho đề tài.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 GIỚI THIỆU VỀ LẬP TRÌNH PIC VÀ MỘT SỐ CÔNG CỤ LIÊN QUAN 2. Ngôn ngữ lập trình C là một ngôn ngữ mệnh lệnh được phát triển từ đầu thập niên 1970 bởi Ken Thompson và Dennis Ritchie để dùng trong hệ điều hành UNIX. Từ đó, ngôn ngữ này đã lan rộng ra nhiều hệ điều hành khác và trở thành một những ngôn ngữ phổ dụng nhất.

C là ngôn ngữ rất có hiệu quả và được ưa chuộng nhất để viết các phần mềm hệ thống, mặc dù nó cũng được dùng cho việc viết các ứng dụng. Năm 1989 viện tiêu chuẩn của hoa kỳ đã công bố bản chuẩn hóa C còn được gọi là ANSI 89 (C89) sau đó năm 1990 nâng cấp bản chuẩn hóa này gọi là ANSI 90 (C90), Hệ điều hành Unix có tới 90% là được viết bởi ngôn ngữ C. 10% là được viết bởi hợp ngữ. Ngoài ra có rất nhiều các trình điều khiển hỗ trợ lập trình bằng ngôn ngữ C.

So với các ngôn ngữ như C++/C#, Java, ngôn ngữ C có kích cỡ nhỏ. Các thư viện trong ngôn ngữ C là hạn chế, chỉ chứa các hàm cơ bản. Ngôn ngữ C không đưa ra các ràng buộc đối với người lập trình. C được sử dụng trong nhiều dự án khác nhau, như viết hệ điều hành, chương trình xử lý văn bản, đồ hoạ, bảng tính, và thậm chí cả chương trình dịch cho các ngôn ngữ khác.2 Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification).

RFID là công nghệ nhận dạng đối tượng bằng sóng vô tuyến. Công nghệ này cho phép nhận biết các đối tượng thông qua hệ thống thu phát sóng radio, từ đó có thể giám sát, quản lý hoặc lưu vết từng đối tượng. Một thiết bị hay một hệ thống RFID được cấu tạo bởi hai thành phần chính là thiết bị đọc (reader) và thiết bị phát mã RFID có gắn chip hay còn gọi là tag. Thiết bị đọc được gắn antenna để thu - phát sóng điện từ, thiết bị phát mã RFID tag được gắn với vật cần nhận dạng, mỗi thiết bi RFID tag chứa một mã số nhất định và không trùng lặp nhau.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.1 Cấu trúc thẻ RFID và hệ thống RFID cơ bản. Nguyên lý hoạt động. Thiết bị RFID reader phát ra sóng điện từ ở một tần số nhất định, khi đặt thiết bị RFID trong vùng hoạt động sẽ cảm nhận được sóng điện từ này và thu nhận năng lượng, từ đó phát lại cho thiết bị RFID reader biết mã số của mình.

Từ đó thiết bị RFID reader nhận biết được tag nào đang trong vùng hoạt động. Ứng dụng. Thẻ chip (tag) RFID chứa rất nhiều mã nhận dạng khác nhau, thông thường là 32 bit tương ứng với hơn 4 tỷ mã số khác nhau. Ngoài ra khi xuất xưởng mỗi thẻ chip RFID được gán một mã số khác nhau.

Do vậy, khi một vật được gắn chip RFID thì khả năng nhận dạng nhầm vật đó với 1 thẻ chip RFID khác là rất thấp, xác suất là 1 phần 4 tỷ. Với ưu điểm về mặt công nghệ như vậy nên sự bảo mật và độ an toàn của các thiết bị ứng dụng công nghệ RFID là rất cao. – Ứng dụng quản lý lưu thông hàng hóa. – Ứng dụng quản lý kho hàng.

– Ứng dụng quản lý thu phí đường bộ tự động. – Bên cạnh những ứng dụng nổi bật đó còn rất nhiều những ứng dụng thiết thực cho quản lý như: quản lý nhà máy, quản lý thư viện, quản lý chấm công, quản lý bãi giữ xe, nhà hàng, phòng khách sạn, phòng học, quản lý nhà ăn, quản lý sinh viên, quản lý bệnh viện, khóa cửa dùng công nghệ RFID, chống trộm xe máy, … 2.3 Phần mềm CCS. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.2 Giao diện của phần mềm CCS.

CCS là trình biên dịch lập trình ngôn ngữ C cho Vi điều khiển PIC của hãng Microchip. Chương trình là sự tích hợp của 3 trình biên dich riêng biết cho 3 dòng PIC khác nhau đó là: ‐ PCB cho dòng PIC 12‐bit opcodes ‐ PCM cho dòng PIC 14‐bit opcodes ‐ PCH cho dòng PIC 16 và 18‐bit Tất cả 3 trình biên dịch này đuợc tích hợp lại vào trong một chương trình bao gồm cả trình soạn thảo và biên dịch là CCS, phiên bản mới nhất là PCWH Compiler Ver 3. Giống như nhiều trình biên dich C khác cho PIC, CCS giúp cho người sử dụng nắm bắt nhanh được vi điều khiển PIC và sử dụng PIC trong các dự án. Các chương trình diều khiển sẽ được thực hiện nhanh chóng và đạt hiệu quả cao thông qua việc sử dụng ngôn ngữ lập trình cấp cao – Ngôn ngữ C.

Tài liệu hướng dẫn sử dụng có rất nhiều, nhưng chi tiết nhất chính là bản Help đi kèm theo phần mềm (tài liệu Tiếng Anh). Trong bản trợ giúp nhà sản xuất đã mô tả rất nhiều về hằng, biến, chỉ thị tiền xử lý, cấu trúc các câu lệnh trong chương trình, các hàm tạo sẵn cho người sử dụng… 2.4 App Inventor MIT App Inventor dành cho Android là một ứng dụng web nguồn mở ban đầu được cung cấp bởi Google và hiện tại được duy trì bởi Viện Công nghệ Massachusetts BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 do an CHƯƠNG 2. Nền tảng cho phép nhà lập trình tạo ra các ứng dụng phần mềm cho hệ điều hành Android (OS). Bằng cách sử dụng giao diện đồ họa, nền tảng cho phép người dùng kéo và thả các khối mã (blocks) để tạo ra các ứng dụng có thể chạy trên thiết bị Android.

Đến thời điểm hiện tại 07/2017, phiên bản IOS của nền tảng này đã bắt đầu được đưa vào thử nghiệm bởi Thunkable, là một trong các nhà cung cấp ứng dụng web cho ngôn ngữ này. Mục tiêu cốt lõi của MIT App Inventor là giúp đỡ những người chưa có kiến thức về ngôn ngữ lập trình từ trước có thể tạo ra những ứng dụng có ích trên hệ điều hành Android. Phiên bản mới nhất là MIT App Inventor 2. Ngày nay, MIT đã hoàn thiện App Inventor và nó được chia sẻ ngay trên tài khoản Google.

Các lập trình viên mới bắt đầu hoặc bất kỳ ai muốn tạo ra ứng dụng Android chỉ cần vào địa chỉ web của MIT, nhập thông tin tài khoản Google, và từ những mảnh ghép nhỏ, xây dựng những ý tưởng của mình. Bạn là người mới bắt đầu hoặc chưa biết gì hết về App Inventor? MIT có sẵn một loạt các hướng dẫn cụ thể cho bạn làm quen với chương trình.3 Giao diện của App Inventor BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 do an CHƯƠNG 2.5 Phần mềm Arduino IDE Hình 2.4 Giao diện của phầm mềm Arduino IDE 1.5 Các thiết bị dựa trên nền tảng Arduino được lập trình bằng ngôn ngữ riêng. Ngôn ngữ này dựa trên ngôn ngữ Wiring được viết cho phần cứng. Và Wiring lại là một biến thể của C/C++.

Một số người gọi nó là Wiring, một số khác thì gọi là C hay C/C++ và đội ngũ phát triển Arduino gọi là ngôn ngữ Arduino. Ngôn ngữ Arduino bắt nguồn từ C/C++ phổ biến hiện nay do đó rất dễ học, dễ hiểu. Để lập trình cũng như gửi lệnh và nhận tín hiệu từ mạch Arduino, nhóm phát triển dự án này đã cũng cấp đến cho người dùng một môi trường lập trình Arduino được gọi là Arduino IDE (Intergrated Development Environment). Arduino IDE là phần mềm dùng để lập trình cho Arduino.

Môi trường lập trình Arduino IDE có thể chạy trên ba nền tảng phổ biến nhất hiện nay là Windows, Macintosh OSX và Linux. Do có tính chất nguồn mở nên môi trường lập trình này hoàn toàn miễn phí và có thể mở rộng thêm bởi người dùng có kinh nghiệm. Ngôn ngữ lập trình có thể được mở rộng thông qua các thư viện C++. Và do ngôn ngữ lập trình này dựa trên nền tảng ngôn ngữ C của AVR nên người dùng hoàn toàn có thể nhúng thêm code viết bằng AVR vào chương trình nếu muốn.2 CÁC CHUẨN GIAO TIẾP TRUYỀN DỮ LIỆU 2.1 Giao tiếp UART (Universal Asynchronous Receive/Transmit) a.

Giới thiệu BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 do an CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT UART là viết tắt của Universal Asynchronous Receiver – Transmitter. Thường là một mạch tích hợp được sử dụng trong việc truyền dẫn dữ liệu nối tiếp giữa máy tính và các thiết bị ngoại vi. Rất nhiều vi điều khiển hiện nay đã được tích hợp UART, vì vấn đề tốc độ và độ điện dụng của UART không thể so sánh với các giao tiếp mới hiện nay nên các dòng PC & Laptop đời mới không còn tích hợp cổng UART.

Giao tiếp SPI và I2C có 1 dây truyền dữ liệu và 1 dây được sử dụng để truyền xung clock (SCL) để đồng bộ trong giao tiếp. Với UART thì không có dây SCL, vấn đề được giải quyết khi mà việc truyền UART được dùng giữa 2 vi xử lý với nhau, đồng nghĩa với việc mỗi vi xử lý có thể tự tạo ra xung clock cho chính nó sử dụng. Để bắt đầu cho việc truyền dữ liệu bằng UART, một START bit được gửi đi, sau đó là các bit dữ liệu và kết thúc quá trình truyền là STOP bit.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Thiết kế và thi công mô hình công viên 4.0 tại HCMUTE" trình bày về việc áp dụng công nghệ hiện đại trong thiết kế và thi công công viên, nhằm tạo ra một không gian xanh thông minh và thân thiện với môi trường. Các điểm nổi bật của bài viết bao gồm việc sử dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa không gian công cộng, nâng cao trải nghiệm của người dân và góp phần vào sự phát triển bền vững của đô thị. Độc giả sẽ nhận thấy rằng mô hình công viên 4.0 không chỉ mang lại lợi ích về mặt thẩm mỹ mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống, khuyến khích hoạt động thể chất và tạo ra một cộng đồng gắn kết hơn.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các ứng dụng công nghệ trong các lĩnh vực khác, hãy tham khảo các bài viết như Luận văn thạc sĩ hcmute ứng dụng mạng học sâu cho nhận diện khuôn mặt, nơi bạn có thể khám phá cách công nghệ nhận diện khuôn mặt đang được áp dụng trong thực tiễn. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ hcmute ứng dụng mạng nơron đánh giá ổn định hệ thống điện sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc sử dụng mạng nơron trong việc đánh giá và cải thiện hệ thống điện. Cuối cùng, bài viết Luận văn thạc sĩ hcmute tính toán thiết kế và mô phỏng bàn rung phục vụ trong nghiên cứu động đất sẽ mang đến cái nhìn sâu sắc về các phương pháp mô phỏng trong nghiên cứu động đất, một lĩnh vực quan trọng trong xây dựng và quy hoạch đô thị. Những tài liệu này sẽ mở rộng kiến thức của bạn về ứng dụng công nghệ trong các lĩnh vực khác nhau.