Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong công nghiệp hóa chất, yêu cầu về độ tinh khiết của các cấu tử đơn chất ngày càng đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả của các công đoạn sản xuất tiếp theo. Hỗn hợp acid formic và acid acetic là hệ dung dịch gồm hai cấu tử hòa tan hoàn toàn vào nhau. Do đặc tính nhiệt độ sôi của hai chất có sự chênh lệch (acid formic sôi ở 100,8 °C và acid acetic sôi ở 118,1 °C), phương pháp chưng cất được lựa chọn làm giải pháp phân tách tối ưu nhằm nâng cao nồng độ và độ tinh khiết của acid formic.
Đề tài "Thiết kế tháp chưng cất dạng chóp đĩa (mâm chóp) cho hệ acid formic – acid acetic" được thực hiện dưới dạng đồ án môn học Quá trình và Thiết bị (mã môn học: PWPD322703) tại Bộ môn Công nghệ Hóa học, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Nhiệm vụ nghiên cứu được giao vào tháng 03 và hoàn thành vào tháng 08 năm 2021 bởi nhóm sinh viên Trương Thị Hồng Ánh và Đỗ Kim Ngân dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Nhung.
Các nhiệm vụ cụ thể được văn bản quy định bao gồm:
- Giới thiệu tổng quan về lý thuyết chưng cất, thiết bị chưng cất và tính chất hóa lý của các cấu tử trong hệ acid formic – acid acetic.
- Thuyết minh chi tiết quy trình công nghệ của hệ thống chưng cất mâm chóp.
- Tính toán cân bằng vật chất và cân bằng năng lượng của toàn bộ hệ thống.
- Tính toán các thông số công nghệ và kích thước hình học chủ yếu của tháp chưng cất.
- Tính toán cơ khí cho tháp chưng cất (bề dày thân, nắp, đáy, mối ghép bích, bu lông, chân đỡ, tai treo).
- Tính toán, lựa chọn các thiết bị phụ trợ (thiết bị ngưng tụ, thiết bị gia nhiệt, thiết bị làm nguội, nồi đun đáy, bồn cao vị, bơm).
- Xác định sơ bộ giá thành chế tạo thiết bị.
- Hoàn thiện 02 bản vẽ kỹ thuật gồm 01 bản vẽ sơ đồ quy trình công nghệ khổ A1 (kèm bản A4 trong thuyết minh) và 01 bản vẽ cấu tạo tháp chưng cất khổ A1.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ hỗn hợp hai cấu tử acid formic (cấu tử dễ bay hơi hơn) và acid acetic (cấu tử khó bay hơi hơn).
- Phạm vi thông số công nghệ ban đầu: Năng suất nhập liệu đạt 4000 kg/h; nồng độ nhập liệu tính theo phần mol của acid formic là $x_F = 0,012$ (mol acid formic/mol hỗn hợp); tỷ lệ thu hồi sản phẩm đáy tính theo acid formic đạt 98%; hệ thống làm việc ở điều kiện áp suất thường.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp thiết kế
Nội dung thuyết minh dựa trên lý thuyết truyền khối phân tách hệ chất lỏng bằng phương pháp chưng cất liên tục trong tháp mâm chóp. Quá trình truyền khối diễn ra liên tục giữa pha lỏng chảy từ trên xuống và pha hơi đi từ dưới lên thông qua các đĩa chóp, tại đó hơi bốc lên tiếp xúc với chất lỏng giúp cấu tử dễ bay hơi chuyển dịch dần vào pha hơi và cấu tử khó bay hơi đi vào pha lỏng.
Phương pháp nghiên cứu và tính toán kỹ thuật áp dụng trong đồ án:
- Phương pháp cân bằng vật chất và năng lượng: Thiết lập các phương trình cân bằng dòng vào và dòng ra cho toàn bộ hệ thống và từng thiết bị riêng biệt để xác định suất lượng sản phẩm đỉnh, sản phẩm đáy và lưu lượng dòng hồi lưu.
- Phương pháp giải tích kết hợp tra cứu đồ thị cân bằng pha: Dựa vào giản đồ cân bằng lỏng – hơi của hệ acid formic – acid acetic ở áp suất khí quyển để xác định chỉ số hồi lưu thích hợp ($R_{ox}$), số mâm lý thuyết ($N_{lt}$) và số mâm thực tế ($N_t$) thông qua phương trình đường làm việc của đoạn cất và đoạn chưng.
- Phương pháp thủy động lực học thiết bị mâm chóp: Tính toán vận tốc hơi cho phép, đường kính tháp, gradient mức chất lỏng trên mâm, trở lực mâm chóp, và kiểm tra điều kiện chống ngập lụt qua chiều cao lớp chất lỏng trong ống chảy chuyền.
- Phương pháp tính toán cơ khí thiết bị hóa chất: Tính toán độ bền thân hình trụ, đáy và nắp elip chịu áp suất trong, xác định ứng suất cho phép của vật liệu thép không gỉ X18H10T ở nhiệt độ làm việc, bổ sung bề dày do ăn mòn hóa học và dung sai chế tạo.
- Nguồn dữ liệu tra cứu: Dữ liệu tính toán nhiệt động lực học, kích thước tiêu chuẩn của mối ghép bích, nắp elip, chân đỡ và hệ số truyền nhiệt được trích xuất từ các tài liệu chuyên ngành quá trình và thiết bị công nghệ hóa chất.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về chưng cất
Chương này trình bày khái niệm chưng cất là phương pháp tách hỗn hợp lỏng dựa trên sự khác biệt về độ bay hơi giữa các cấu tử. Tác giả phân loại bốn phương pháp chưng cất cơ bản: chưng bằng hơi nước trực tiếp, chưng cất đơn giản, chưng cất gián đoạn và chưng cất chân không.
Nội dung so sánh đặc tính kỹ thuật giữa các dạng tháp chưng cất thông dụng được thể hiện trong bảng dưới đây:
| Loại tháp |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
| Tháp chêm |
Cấu tạo đơn giản, trở lực thấp |
Hiệu suất truyền khối thấp, độ ổn định kém, khối lượng thiết bị lớn |
| Tháp mâm chóp |
Hiệu suất cao, hoạt động ổn định, ít tiêu hao năng lượng |
Cấu tạo phức tạp, trở lực tương đối lớn, không làm việc được với lưu chất bẩn |
| Tháp mâm xuyên lỗ |
Hiệu suất tương đối cao, hoạt động khá ổn định, làm việc được với chất lỏng bẩn |
Trở lực khá cao, yêu cầu lắp đặt khắt khe (mâm phải rất phẳng) |
Từ các phân tích trên, đồ án lựa chọn tháp mâm chóp vì thiết bị đảm bảo tính ổn định cao và đáp ứng thời gian vận hành lâu dài trong công nghiệp. Đồng thời, chương 1 tổng hợp các thông số hóa lý của hai cấu tử:
- Acid formic ($HCOOH$): Phân tử lượng 46,03 g/mol; nhiệt độ sôi 100,8 °C; khối lượng riêng ở 20 °C là 1,22 g/cm³. Ứng dụng làm chất cầm màu, tác nhân điều chỉnh pH trong công nghiệp dệt may, dung dịch khử trùng diệt khuẩn và dung môi tổng hợp hóa học.
- Acid acetic ($CH_3COOH$): Phân tử lượng 60,05 g/mol; nhiệt độ sôi 118,1 °C; khối lượng riêng ở 20 °C là 1,049 g/cm³. Ứng dụng trong sản xuất polyme cho ngành sơn, chất kết dính, dung môi hóa học và sản xuất thực phẩm.
Chương 2: Tính toán cân bằng vật chất và năng lượng
Chương 2 tập trung giải quyết toàn bộ các phương trình cân bằng công nghệ và thủy động lực học của tháp:
- Cân bằng vật chất: Với suất lượng nhập liệu $F = 4000$ kg/h, nồng độ nhập liệu $x_F = 0,012$ mol/mol và độ thu hồi acid formic ở đáy đạt 98%, tác giả xác định phương trình làm việc của đoạn cất và đoạn chưng.
- Kích thước tháp: Xác định số mâm thực tế là $N_t = 57$ mâm; khoảng cách giữa các mâm là $H_đ = 350$ mm (0,35 m). Chiều cao thân tháp tính toán đạt $H = 21,021$ m. Đường kính trong của thân tháp được chuẩn hóa ở mức $D_t = 1600$ mm (1,6 m).
- Thủy động học mâm chóp:
- Chiều cao mực chất lỏng trung bình trên mâm: $h_m = 70$ mm; khoảng cách từ mép dưới chóp đến mép dưới khe chóp $h_{sr} = 5$ mm; chiều cao chóp phía trên ống dẫn hơi $h_{sc} = h_2 = 15$ mm.
- Gờ chảy tràn có chiều cao tính toán $h_w = 45,68$ mm, được chọn thực tế là $h_w = 46$ mm.
- Số hàng chóp bố trí trên một mâm là $n_h = 5$ hàng; hệ số điều chỉnh tốc độ pha khí $C_g = 0,62$.
- Lỗ tháo lỏng có đường kính $d = 16$ mm, phân bố theo tỷ lệ 10 cm² diện tích lỗ trên mỗi 1 m² diện tích cắt ngang của tháp.
- Kiểm tra điều kiện ngập lụt: Tính toán chiều cao lớp chất lỏng không bọt trong ống chảy chuyền ($h_d$) và chứng minh tháp vận hành ổn định, không xảy ra hiện tượng ngập lụt. Tổng trở lực pha hơi qua toàn bộ 57 mâm được xác định cụ thể nhằm làm cơ sở tính áp suất đáy tháp.
Chương 3: Tính cơ khí tháp chưng cất
Chương này thực hiện thiết kế kết cấu cơ khí của tháp theo các tiêu chuẩn thiết bị hóa chất:
- Vật liệu chế tạo: Chọn thép không gỉ mã hiệu X18H10T để gia công thân, đáy, nắp và bích nhằm chống ăn mòn bởi hỗn hợp acid hữu cơ. Thiết bị được chế tạo bằng phương pháp hàn hồ quang điện bằng tay với hệ số bền mối hàn $\varphi_h = 0,9$.
- Tính bề dày thân tháp: Ở nhiệt độ tính toán 137,5 °C, ứng suất cho phép tiêu chuẩn của thép X18H10T là $[\sigma] = 140 \times 10^6$ N/m². Bề dày tính toán lý thuyết tối thiểu là $S' = 1,55$ mm. Hệ số bổ sung ăn mòn hóa học được tính cho thời gian sử dụng 20 năm với tốc độ ăn mòn $\le 0,1$ mm/năm là $C_a = 20 \times 0,1 = 2$ mm. Sau khi cộng hệ số quy tròn kích thước $C_0 = 0,0775$ mm, bề dày thực tế được chọn là $S = 4$ mm. Kiểm tra điều kiện bền mỏng cho thấy tỷ số bề dày trên đường kính thỏa mãn giới hạn cho phép.
- Đáy và nắp tháp: Chọn loại nắp và đáy hình elip tiêu chuẩn có gờ chế tạo từ thép X18H10T, tỷ lệ chiều cao trên đường kính $h_b/D_t = 0,25$; chiều cao phần gờ $h = 25$ mm; bán kính cong bên trong $R_t = 1600$ mm; diện tích bề mặt trong là 2,9 m². Bề dày thực tế của nắp và đáy được chọn tương đương thân tháp ($S = 4$ mm).
- Chi tiết phụ trợ cơ khí:
- Mối ghép bích thân: Sử dụng bích liền kiểu I tra theo tiêu chuẩn với đường kính danh nghĩa $D_t = 1600$ mm; tháp được chia thành các đoạn thân nối bằng mặt bích với bước ghép gồm 6 mâm đĩa giữa hai mặt bích liền kề.
- Tính toán đường kính và tiêu chuẩn bích nối cho các ống dẫn: ống dẫn hơi đỉnh vào thiết bị ngưng tụ, ống nhập liệu, ống sản phẩm đáy, ống dẫn hơi từ nồi đun vào tháp và ống dẫn dòng hoàn lưu.
- Thiết kế cơ khí chân đỡ, tai treo thiết bị và xác định chiều dày lớp vật liệu cách nhiệt bên ngoài thân tháp.
Chương 4: Tính toán thiết bị phụ
Chương 4 hoàn thiện tính toán nhiệt và thủy lực cho các thiết bị phụ trợ trong dây chuyền:
- Cân bằng nhiệt lượng: Xác định tải nhiệt trao đổi tại thiết bị ngưng tụ hơi đỉnh, thiết bị gia nhiệt dòng nhập liệu lên nhiệt độ sôi, thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh, thiết bị làm nguội sản phẩm đáy và nhiệt lượng cần cấp cho nồi đun đáy tháp.
- Tính toán thiết bị trao đổi nhiệt: Xác định suất lượng nước làm lạnh cần dùng, lượng hơi nước bão hòa dùng để gia nhiệt, hiệu số nhiệt độ trung bình logarit ($\Delta t_{log}$), hệ số cấp nhiệt ngoài ống và trong ống, hệ số truyền nhiệt tổng quát và diện tích bề mặt truyền nhiệt cần thiết cho từng thiết bị.
- Hệ thống thủy lực phụ trợ: Tính toán áp đầu hút và đầu đẩy của bơm nhập liệu, tổn thất ma sát và tổn thất cục bộ trên các đoạn ống dẫn qua thiết bị đun sôi, từ đó xác định chiều cao lắp đặt bồn cao vị để cấp liệu tự chảy ổn định vào tháp.
Kết quả và đóng góp kỹ thuật
Đồ án đã hoàn thành toàn bộ khối lượng tính toán công nghệ và cơ khí cho hệ thống phân tách hỗn hợp acid formic – acid acetic với các kết quả định lượng cụ thể:
| Hạng mục thông số |
Giá trị thiết kế |
Đơn vị |
| Năng suất nhập liệu ($F$) |
4000 |
kg/h |
| Nồng độ nhập liệu acid formic ($x_F$) |
0,012 |
mol/mol |
| Tỷ lệ thu hồi acid formic ở đáy |
98 |
% |
| Loại thiết bị chưng cất |
Tháp mâm chóp (chóp đĩa) |
— |
| Đường kính trong thân tháp ($D_t$) |
1600 (1,6) |
mm (m) |
| Khoảng cách giữa các mâm ($H_đ$) |
350 |
mm |
| Số mâm thực tế của tháp ($N_t$) |
57 |
mâm |
| Chiều cao thân tháp ($H$) |
21,021 |
m |
| Bề dày thân tháp thực tế ($S$) |
4 |
mm |
| Bề dày nắp và đáy elip có gờ |
4 |
mm |
| Chiều cao gờ nắp/đáy ($h$) |
25 |
mm |
| Chiều cao gờ chảy tràn mâm chóp ($h_w$) |
46 |
mm |
| Mực chất lỏng trung bình trên mâm ($h_m$) |
70 |
mm |
| Số hàng chóp trên mỗi mâm ($n_h$) |
5 |
hàng |
| Đường kính lỗ tháo lỏng ($d$) |
16 |
mm |
| Vật liệu chế tạo thân, nắp, đáy, bích |
Thép không gỉ X18H10T |
— |
| Số mâm bố trí giữa hai mặt bích |
6 |
mâm |
Các giải pháp kỹ thuật do nhóm tác giả lựa chọn và đề xuất:
- Giải pháp kết cấu phân đoạn: Tháp có chiều cao lớn (trên 21 m) nên việc phân đoạn thân tháp nối bằng mặt bích (6 đĩa trên một đoạn thân) giúp việc chế tạo, gia công cơ khí, vận chuyển đường bộ và lắp dựng bảo dưỡng được thuận tiện trong thực tế.
- Giải pháp chống ăn mòn: Sử dụng thống nhất mác thép hợp kim không gỉ X18H10T và bổ sung chiều dày ăn mòn 2 mm bảo đảm tuổi thọ vận hành liên tục 20 năm trong môi trường acid formic và acid acetic ở nhiệt độ cao.
- Giải pháp thủy lực mâm chóp: Lựa chọn thông số hình học của khe chóp, gờ chảy tràn và lỗ tháo lỏng bảo đảm pha hơi phân tán đồng đều vào pha lỏng mà không bị hiện tượng sụt áp quá mức hoặc ngập lụt ống chảy chuyền.
Về mặt đóng góp, đồ án đã liên kết hoàn chỉnh chuỗi tính toán từ lý thuyết quá trình truyền khối, cân bằng nhiệt động, thủy động lực học mâm đĩa đến thiết kế cơ khí chi tiết và các thiết bị trao đổi nhiệt phụ trợ cho một hệ hóa chất ăn mòn cụ thể. Đồ án được giảng viên hướng dẫn TS. Trần Thị Nhung đánh giá mức điểm 8,75/10 cho cả hai sinh viên thực hiện và cho phép bảo vệ trước hội đồng chuyên môn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án:
- Thuyết minh thừa nhận những giới hạn nhất định về thời gian và kiến thức thực tế trong phân tích, dẫn đến việc tính toán chủ yếu dựa trên các công thức bán thực nghiệm và bảng tra tĩnh trong sổ tay thiết bị.
- Bản văn chưa trình bày chi tiết phần phân tích kinh tế và giá thành thiết bị dù đây là một nội dung được giao trong nhiệm vụ đồ án ban đầu.
- Có sự chưa đồng nhất nhỏ về số liệu trình bày ở phần nhiệm vụ ban đầu (ghi $x_F = 0.$) so với số liệu tính toán chi tiết tại Lời mở đầu ($x_F = 0,012$ mol/mol).
- Chưa có số liệu kiểm chứng qua các phần mềm mô phỏng quá trình hóa học chuyên dụng cũng như dữ liệu vận hành thực nghiệm tại xưởng pilot.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:
- Ứng dụng các phần mềm mô phỏng công nghệ hóa học hiện đại (như Aspen Plus hoặc ChemCAD) để kiểm chứng lại số mâm lý thuyết, biên dạng nồng độ và nhiệt độ trên từng đĩa chóp.
- Nghiên cứu tối ưu hóa năng lượng cho cụm thiết bị trao đổi nhiệt, khảo sát khả năng tận dụng nhiệt của dòng sản phẩm đáy để gia nhiệt sơ bộ cho dòng nhập liệu.
- Thiết kế chi tiết hệ thống điều khiển tự động hóa vòng lặp kín (PID) cho lưu lượng nhập liệu, áp suất đỉnh và mức lỏng đáy tháp.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Hóa học và Thực phẩm khi thực hiện đồ án môn học Quá trình và Thiết bị hoặc Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành máy và thiết bị hóa chất.
- Kỹ sư thiết kế công nghệ và thiết bị cơ khí hóa chất đang tìm kiếm ví dụ tính toán hoàn chỉnh cho tháp mâm chóp phân tách hệ acid hữu cơ.
Các phần nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:
- Quy trình tính toán thủy động học mâm chóp: Cách xác định gradient mực chất lỏng, trở lực mâm và phương pháp kiểm tra điều kiện chống ngập lụt chi tiết theo từng bước toán học.
- Trình tự thiết kế cơ khí thiết bị chịu áp suất: Phương pháp xác định ứng suất cho phép, tính bề dày thân trụ, kiểm tra độ bền theo điều kiện biên, tra cứu và chọn quy cách đáy, nắp elip tiêu chuẩn và mối ghép bích công nghiệp bằng thép không gỉ.
- Phương pháp tính cân bằng nhiệt lượng và xác định diện tích bề mặt truyền nhiệt cho các thiết bị trao đổi nhiệt phụ trợ đi kèm.
Câu hỏi thường gặp
Hệ hóa chất acid formic – acid acetic có các thông số nhiệt động cơ bản nào?
Hệ dung dịch gồm hai acid cacboxylic: acid formic ($HCOOH$, khối lượng phân tử 46,03) có nhiệt độ sôi 100,8 °C và khối lượng riêng ở 20 °C là 1,22 g/cm³; acid acetic ($CH_3COOH$, khối lượng phân tử 60,05) có nhiệt độ sôi 118,1 °C và khối lượng riêng ở 20 °C là 1,049 g/cm³. Do chênh lệch nhiệt độ sôi giữa hai cấu tử là 17,3 °C nên chưng cất là phương pháp phù hợp để phân tách.
Năng suất và yêu cầu công nghệ đặt ra cho tháp chưng cất là gì?
Hệ thống được thiết kế với năng suất nhập liệu liên tục là 4000 kg/h, nồng độ acid formic trong dòng nhập liệu là $x_F = 0,012$ mol/mol, và yêu cầu tỷ lệ thu hồi sản phẩm đáy tính theo acid formic đạt 98% ở điều kiện áp suất làm việc thường.
Kích thước hình học và số mâm của tháp chưng cất mâm chóp được xác định ra sao?
Tháp có đường kính trong thân tháp là $D_t = 1600$ mm (1,6 m). Số mâm thực tế tính toán được là 57 mâm với khoảng cách giữa hai mâm liên tiếp là 350 mm. Chiều cao tính toán của toàn bộ thân tháp là $H = 21,021$ m.
Thân tháp và nắp đáy được thiết kế bằng vật liệu gì và bề dày bao nhiêu?
Toàn bộ thân tháp, nắp và đáy elip có gờ ($h = 25$ mm) đều sử dụng vật liệu thép không gỉ X18H10T có ứng suất cho phép 140 N/mm² ở 137,5 °C. Thân thiết bị có bề dày tính toán tối thiểu 1,55 mm, sau khi bổ sung lượng hao mòn hóa học 2 mm (tương ứng tuổi thọ 20 năm với tốc độ ăn mòn $\le 0,1$ mm/năm) và dung sai, bề dày thực tế được chọn là $S = 4$ mm.
Tháp có đảm bảo không bị ngập lụt trong quá trình vận hành hay không?
Trong phần tính toán thủy động lực học, chiều cao lớp chất lỏng không bọt trong ống chảy chuyền ($h_d$) đã được tính toán và đối chiếu với khoảng cách giữa hai mâm đĩa ($H_đ = 350$ mm). Kết quả kiểm tra thỏa mãn điều kiện công nghệ và khẳng định tháp không xảy ra hiện tượng ngập lụt khi vận hành ở công suất thiết kế.
Kết luận
Đồ án "Thiết kế tháp chưng cất dạng chóp đĩa (mâm chóp) cho hệ acid formic – acid acetic" hoàn thành đầy đủ các nội dung tính toán công nghệ, thủy lực và cơ khí thiết bị theo đúng đề cương môn học Quá trình và Thiết bị. Hệ thống thiết kế xử lý năng suất nhập liệu 4000 kg/h với tháp mâm chóp đường kính trong 1600 mm, gồm 57 mâm thực tế, chiều cao thân tháp 21,021 m và chế tạo từ thép không gỉ X18H10T dày 4 mm. Toàn bộ hồ sơ tính toán cung cấp cơ sở dữ liệu kỹ thuật rõ ràng cho việc chế tạo, lắp ráp cơ khí và bố trí hệ thống thiết bị phụ trợ trong dây chuyền sản xuất hóa chất thực tế.