Thiết Kế và Mô Phỏng Mảng Ô Nhớ 6T SRAM 64bit 90nm trên Cadence Virtuoso

Thiết kế & mô phỏng mảng ô nhớ 6T SRAM 64bit trên Virtuoso Cadence. Sử dụng công nghệ 90nm, tối ưu hiệu năng và tiết kiệm năng lượng. Chi tiết tại đây!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

78
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ VÀ HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.1. GIỚI HẠN CỦA ĐỀ TÀI

1.2. BỐ CỤC CỦA ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. TỔNG QUAN VỀ BỘ BÁN DẪN

2.2. THÀNH PHẦN CỦA SRAM

2.2.1. Khối mảng ô nhớ

2.2.2. Khối điều khiển

2.2.3. Khối bộ giải mã

2.3. HOẠT ĐỘNG ĐỌC/GHI CỦA Ô NHỚ 6T SRAM

2.3.1. Đọc dữ liệu

2.3.2. Ghi dữ liệu

2.4. ĐỘ TRỄ TÍN HIỆU VÀ CÔNG SUẤT TIÊU THỤ

2.4.1. Công suất tiêu thụ

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. YÊU CẦU CỦA HỆ THỐNG

3.2. THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.2.1. Thiết kế sơ đồ khối hệ thống ô nhớ 6T SRAM 1 bit

3.2.2. Khối mạch điều khiển

3.2.3. Khối ghi dữ liệu

3.2.4. Khối nạp trước

3.2.5. Khối khuếch đại và cảm nhận

3.2.6. Thiết kế sơ đồ khối hệ thống mảng ô nhớ 6T SRAM 64 bit

3.2.7. Mảng ô nhớ Sram 6T SRAM 8x8

3.2.8. Thiết kế ô nhớ 6T SRAM 1 bit

3.2.9. Thiết kế mảng ô nhớ 6T SRAM 64 bit

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. MÔ PHỎNG VÀ LAYOUT CỦA KHỐI GIẢI MÃ 3 SANG 8

4.2. MÔ PHỎNG VÀ LAYOUT CỦA KHỐI ĐIỀU KHIỂN

4.2.1. Mạch điều khiển cho phép đọc/ghi dữ liệu

4.2.2. Mạch nạp trước

4.2.3. Mạch khuếch đại và cảm nhận

4.2.4. Mạch ghi dữ liệu

4.3. MÔ PHỎNG VÀ LAYOUT MẠCH 6T SRAM

4.3.1. MÔ PHỎNG VÀ LAYOUT TRONG 1 Ô NHỚ

4.3.1.1. Đọc dữ liệu
4.3.1.2. Ghi dữ liệu

4.4. MÔ PHỎNG VÀ LAYOUT CỦA Ô NHỚ 6T SRAM 1BIT

4.5. MÔ PHỎNG VÀ LAYOUT CỦA MẢNG Ô NHỚ 6T SRAM 64 BIT

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu SRAM 6T 64bit 90nm Cadence Virtuoso

Trong thời đại công nghệ số hóa, ngành vi mạch bán dẫn, đặc biệt là công nghệ chế tạo LSI và VLSI, đóng vai trò then chốt. Công nghệ CMOS đã thống trị ngành sản xuất vi mạch tích hợp (IC) nhờ độ tin cậy cao, dễ sản xuất, công suất tiêu thụ thấp và khả năng tích hợp cao. Để một hệ thống hoạt động ổn định, việc thiết kế bộ nhớ lưu trữ là vô cùng quan trọng. Bộ nhớ này lưu trữ các lệnh, dữ liệu đang xử lý và dữ liệu cần thiết cho hệ thống hoạt động. Có hai loại bộ nhớ chính: bộ nhớ chỉ đọc (ROM) và bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM). RAM lại được chia thành SRAM và DRAM. SRAM 6T, hay RAM tĩnh, duy trì trạng thái của chúng miễn là có nguồn điện. Do đó, SRAM cần nguồn điện liên tục để hoạt động, thông tin và dữ liệu sẽ mất khi nguồn điện bị ngắt. Dự án này tập trung vào thiết kế SRAM 6T 64bit sử dụng công nghệ 90nm trên Cadence Virtuoso, đánh giá độ trễ, công suất và layout từng mạch so với mạch nguyên lý. Nguyễn Xuân HồngTrần Xuân Tiên dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Minh Thành đã thực hiện đồ án này tại Trường Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM năm 2023, với mục tiêu làm rõ thiết kế hệ thống thông qua 6T SRAM và thiết kế ô nhớ SRAM hoàn chỉnh bao gồm các mạch như mạch nạp trước, mạch khuếch đại và cảm nhận, mạch điều khiển cho phép đọc/ghi, mạch ghi dữ liệu và bộ giải mã. Quan sát kết quả mô phỏng dạng sóng và đưa ra các kết luận về ưu điểm, hạn chế và hướng phát triển.

1.1. Tổng quan về công nghệ CMOS và ứng dụng bộ nhớ SRAM

Công nghệ CMOS (Complementary Metal-Oxide-Semiconductor) là công nghệ chủ đạo trong sản xuất vi mạch tích hợp hiện nay. Nhờ vào ưu điểm về công suất tiêu thụ thấp và khả năng tích hợp cao, CMOS được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử. Bộ nhớ SRAM, với khả năng truy cập nhanh, đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng cần tốc độ cao như bộ nhớ cache của CPU. Đồ án này tập trung vào thiết kế và mô phỏng mảng ô nhớ SRAM 6T 64bit sử dụng công nghệ 90nm trên phần mềm Cadence Virtuoso nhằm nắm bắt cấu tạo và chức năng của bộ nhớ.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đồ án thiết kế SRAM 6T 64bit

Mục tiêu của đồ án là giới thiệu cấu trúc 6T SRAM, mô tả chức năng hoạt động và đánh giá hiệu năng đọc/ghi dữ liệu. Đồ án cũng sẽ tính toán công suất, độ trễ trong các trường hợp đọc/ghi trạng thái "0" và "1". Sinh viên thực hiện sẽ tiến hành layout từng thành phần có trong mảng ô nhớ 6T Sram 64bit. Phạm vi của đề tài tập trung vào 6T SRAM và sự phát triển của ô nhớ SRAM đầy đủ, sử dụng công nghệ 90nm và dừng lại ở mức SRAM 64bit.

1.3. Tổng quan về phần mềm Cadence Virtuoso trong thiết kế VLSI

Cadence Virtuoso là một bộ công cụ phần mềm hàng đầu được sử dụng trong thiết kế vi mạch VLSI (Very-Large-Scale Integration). Virtuoso cung cấp một môi trường tích hợp cho thiết kế mạch tương tự, tín hiệu hỗn hợp và bố trí vật lý. Nó hỗ trợ toàn bộ quy trình thiết kế, từ tạo sơ đồ đến mô phỏng, phân tích và xác minh vật lý. Phần mềm Cadence Virtuoso là nền tảng chính để thực hiện các bước thiết kế, mô phỏng và layout trong đồ án thiết kế SRAM 6T 64bit này. Virtuoso cho phép người thiết kế tạo ra các mạch phức tạp một cách hiệu quả và đảm bảo rằng các mạch này đáp ứng các thông số kỹ thuật cần thiết.

II. Thách thức Thiết Kế Ô Nhớ SRAM 6T 90nm Hiệu Năng Cao

Thiết kế ô nhớ SRAM 6T với công nghệ 90nm đặt ra nhiều thách thức. Việc giảm kích thước transistor dẫn đến các vấn đề như rò rỉ dòng tăng lên, ảnh hưởng đến công suất tiêu thụ và độ ổn định của mạch. Độ trễ khi đọc/ghi dữ liệu cần được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu năng cao. Các hiệu ứng nhiễu cũng trở nên nghiêm trọng hơn, đòi hỏi các kỹ thuật thiết kế đặc biệt để đảm bảo hoạt động tin cậy. Ngoài ra, việc thiết kế layout cần tuân thủ nghiêm ngặt các design rules để đảm bảo khả năng sản xuất và hiệu năng của mạch. Static Noise Margin (SNM) cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét để đảm bảo ô nhớ không bị lật trạng thái do nhiễu. Các vấn đề về area optimizationpower optimization là rất quan trọng.

2.1. Ảnh hưởng của rò rỉ dòng trong công nghệ 90nm CMOS

Trong công nghệ 90nm, rò rỉ dòng trở thành một vấn đề nghiêm trọng do kích thước transistor nhỏ. Điều này làm tăng đáng kể công suất tiêu thụ tĩnh của mạch, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu mật độ tích hợp cao như bộ nhớ SRAM. Để giảm thiểu ảnh hưởng của rò rỉ dòng, cần sử dụng các kỹ thuật thiết kế đặc biệt như sử dụng các transistor có điện áp ngưỡng cao (high-Vt) hoặc áp dụng các kỹ thuật power gating để tắt các phần không hoạt động của mạch. Các kỹ thuật như Design for Manufacturability (DFM) cũng cần được áp dụng.

2.2. Tối ưu hóa độ trễ và công suất tiêu thụ trong thiết kế SRAM 6T

Để đạt được hiệu năng cao, cần tối ưu hóa độ trễ khi đọc/ghi dữ liệu trong thiết kế SRAM 6T. Điều này có thể đạt được bằng cách tối ưu hóa kích thước transistor, sử dụng các kỹ thuật mạch tiên tiến như sense amplifier và write driver hiệu quả. Đồng thời, cần giảm thiểu công suất tiêu thụ bằng cách sử dụng các kỹ thuật như giảm điện áp nguồn và sử dụng các transistor có kích thước nhỏ hơn. Phân tích Timing analysis là rất quan trọng.

2.3. Đảm bảo ổn định và độ tin cậy của ô nhớ SRAM 6T

Để đảm bảo hoạt động tin cậy của ô nhớ SRAM 6T, cần xem xét các yếu tố như static noise margin (SNM) và các hiệu ứng nhiễu. SNM cần được duy trì ở mức đủ cao để đảm bảo ô nhớ không bị lật trạng thái do nhiễu. Cần sử dụng các kỹ thuật thiết kế layout cẩn thận để giảm thiểu các hiệu ứng nhiễu và đảm bảo tính đối xứng của mạch. Các yếu tố như Hold time, Setup timeAccess time cần được phân tích kỹ lưỡng.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mô Phỏng SRAM 6T 64bit trên Cadence

Quy trình thiết kế SRAM 6T 64bit trên Cadence Virtuoso bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, thiết kế schematic của ô nhớ SRAM 6T, mạch điều khiển, mạch khuếch đại và cảm nhận, và các mạch phụ trợ khác. Sau đó, mô phỏng mạch bằng Spice simulation để kiểm tra chức năng và hiệu năng. Tiếp theo, thiết kế layout của từng thành phần, tuân thủ các design rules. Cuối cùng, thực hiện physical verification (DRC và LVS) để đảm bảo layout đúng với schematic và tuân thủ các quy tắc thiết kế. Cadence design flow phải được tuân thủ.

3.1. Thiết kế schematic và mô phỏng bằng Spice simulation

Thiết kế schematic là bước đầu tiên trong quy trình thiết kế. Sử dụng Cadence Virtuoso, tạo sơ đồ mạch cho ô nhớ SRAM 6T, mạch điều khiển, mạch khuếch đại và cảm nhận, và các mạch phụ trợ khác. Sử dụng Spice simulation để kiểm tra chức năng, độ trễ, công suất tiêu thụ và các thông số khác. Việc lựa chọn mô hình transistor phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo kết quả mô phỏng chính xác. Các thông số như Power consumptionPerformance analysis cần được xem xét.

3.2. Thiết kế layout và tuân thủ các design rules trong Cadence

Thiết kế layout là bước quan trọng để chuyển sơ đồ mạch thành một thiết kế vật lý có thể sản xuất được. Sử dụng Cadence Virtuoso, tạo layout cho từng thành phần, tuân thủ nghiêm ngặt các design rules của công nghệ 90nm. Cần chú ý đến các yếu tố như khoảng cách giữa các lớp kim loại, kích thước via và các quy tắc khác để đảm bảo khả năng sản xuất và hiệu năng của mạch. Các yếu tố như Area optimizationSpeed optimization cần được xem xét trong quá trình layout.

3.3. Physical verification DRC và LVS để đảm bảo thiết kế chính xác

Physical verification là bước cuối cùng để đảm bảo layout đúng với schematic và tuân thủ các quy tắc thiết kế. Thực hiện DRC (Design Rule Check) để kiểm tra các vi phạm quy tắc thiết kế và LVS (Layout Versus Schematic) để so sánh layout với schematic. Nếu có lỗi, cần sửa chữa layout và thực hiện lại DRC và LVS cho đến khi không còn lỗi. Yield optimization là một mục tiêu quan trọng trong bước này. Các công cụ analog design trong Cadence cần được sử dụng hiệu quả.

IV. Kết quả Nghiên Cứu Hiệu Năng SRAM 6T 64bit 90nm

Sau khi hoàn thành thiết kế và mô phỏng, đồ án đã thu được các kết quả quan trọng. Mô phỏng Spice simulation cho thấy ô nhớ SRAM 6T hoạt động đúng chức năng, với độ trễ và công suất tiêu thụ phù hợp với yêu cầu. Layout đã được thiết kế và kiểm tra bằng DRC và LVS, đảm bảo tuân thủ các quy tắc thiết kế. Kết quả cho thấy mảng ô nhớ SRAM 6T 64bit hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu về hiệu năng. Các hoạt động Read/Write operation được kiểm tra kỹ lưỡng. Timing analysis cho thấy mạch đáp ứng yêu cầu tốc độ.

4.1. Đánh giá độ trễ và công suất tiêu thụ của ô nhớ SRAM 6T

Kết quả mô phỏng Spice simulation cho thấy ô nhớ SRAM 6T có độ trễ đọc/ghi phù hợp với yêu cầu thiết kế. Công suất tiêu thụ cũng được đánh giá và so sánh với các thiết kế tương tự. Các kỹ thuật tối ưu hóa độ trễ và công suất đã được áp dụng để đạt được hiệu năng tốt nhất. Việc sử dụng các mạch Precharge circuit, Sense amplifierWrite driver hiệu quả là chìa khóa.

4.2. Kết quả physical verification và đánh giá khả năng sản xuất

Physical verification (DRC và LVS) đã được thực hiện thành công, cho thấy layout tuân thủ các quy tắc thiết kế và đúng với schematic. Điều này đảm bảo khả năng sản xuất của mạch. Diện tích của layout cũng được tối ưu hóa để giảm chi phí sản xuất. Design for manufacturability (DFM) là rất quan trọng trong bước này.

4.3. Phân tích hoạt động đọc ghi của mảng ô nhớ SRAM 6T 64bit

Kết quả mô phỏng cho thấy mảng ô nhớ SRAM 6T 64bit hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu về hiệu năng. Hoạt động đọc/ghi dữ liệu được thực hiện thành công, với độ trễ và công suất tiêu thụ phù hợp. Việc lựa chọn kích thước transistor và các kỹ thuật mạch phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu năng tốt nhất. Các yếu tố như Word line, Bit lineMemory cell được thiết kế cẩn thận.

V. Kết luận Hướng Phát Triển Thiết Kế SRAM 6T Tương Lai

Đồ án đã thành công trong việc thiết kế và mô phỏng SRAM 6T 64bit sử dụng công nghệ 90nm trên Cadence Virtuoso. Kết quả cho thấy ô nhớ hoạt động đúng chức năng và đáp ứng các yêu cầu về hiệu năng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển để cải thiện thiết kế, như giảm công suất tiêu thụ, tăng tốc độ đọc/ghi và tối ưu hóa diện tích layout. Các công nghệ mới như FinFET cũng có thể được áp dụng để cải thiện hiệu năng của SRAM 6T. Memory compiler có thể giúp tự động hóa quy trình thiết kế.

5.1. Tóm tắt thành công và hạn chế của đồ án thiết kế SRAM 6T

Đồ án đã thành công trong việc thiết kế và mô phỏng một ô nhớ SRAM 6T hoạt động. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế, như công suất tiêu thụ chưa được tối ưu hóa hoàn toàn và diện tích layout còn có thể giảm. Các hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc giải quyết các hạn chế này. Cần chú ý đến Area optimization, Power optimizationSpeed optimization.

5.2. Hướng phát triển tiềm năng cho thiết kế SRAM 6T hiệu năng cao

Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm việc áp dụng các kỹ thuật mạch tiên tiến như power gating, sử dụng các transistor có điện áp ngưỡng cao (high-Vt) và tối ưu hóa kích thước transistor. Ngoài ra, có thể áp dụng các công nghệ mới như FinFET để cải thiện hiệu năng của SRAM 6T. Cần nghiên cứu các kỹ thuật Custom IC design.

5.3. Ứng dụng của SRAM 6T trong các hệ thống điện tử hiện đại

SRAM 6T được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điện tử hiện đại, như bộ nhớ cache của CPU, bộ nhớ chính của các thiết bị nhúng và các ứng dụng khác yêu cầu tốc độ truy cập nhanh. Việc cải thiện hiệu năng của SRAM 6T sẽ góp phần nâng cao hiệu năng của các hệ thống này. Các yếu tố như Nanometer technologyDeep submicron cần được xem xét.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan. Trong chương này, sinh viên thực hiện giới thiệu về hướng vi mạch nói chung và SRAM nói riêng. Giới thiệu về tình hình nghiên cứu hiện nay, mục tiêu của đề tài, giới hạn của đề tài cũng như bố cục của đồ án. 2 Chương 2: Cơ sở lý thuyết.

Ở chương này, sinh viên thực hiện nói về cấu tạo và các thành phần trong một bộ nhớ SRAM, nêu lên cụ thể các lý thuyết có liên quan và giới thiệu về phần mềm Cadence được sử dụng để thực hiện đề tài này. Chương 3: Thiết kế hệ thống. Ở chương này, sinh viên thực hiện phân tích quy trình đọc/ghi dữ liệu theo từng trường hợp cố định để đưa ra bản thiết kế hoàn chỉnh. Sau đó, ghép các thành phần lại và giải thích chức năng hoạt động của từng mạch.

Chương 4: Kết quả. Trong chương này, sinh viên thực hiện nói đến các vấn đề liên quan đến kiểm tra đánh giá các trạng thái đọc/ghi được thể hiện qua các trường hợp mô phỏng. Và sau đó cũng nói về phần thiết kế layout, ghép mạch hoàn chỉnh theo các tiêu chuẩn của thiết kế. Chương 5: Kết luận và hướng phát triển.

Trong chương này, sinh viên thực hiện sẽ đưa ra các kết luận về đề tài với những thành quả đã làm và đạt được, bên cạnh đó sẽ nêu những mặt còn hạn chế so với mục tiêu đã đề ra và nêu lên hướng phát triển lớn hơn cho đề tài trong tương lai. 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. TỔNG QUAN VỀ BỘ BÁN DẪN Bộ nhớ bán dẫn là một thiết bị được sử dụng để lưu trữ dữ liệu số. Bao gồm bộ nhớ lõi từ, vì các chất bán dẫn điện tử này thuộc dạng rắn bao gồm các bóng bán dẫn tiếp giáp lưỡng cực (BJT) nên nó không thể được sử dụng thực tế để làm các phần tử lưu trữ kỹ thuật số.

Bộ nhớ bán dẫn sớm nhất có từ những năm 1960 với bộ nhớ lưỡng cực sử dụng bóng bán dẫn lưỡng cực. Bộ nhớ bán dẫn lưỡng cực làm từ các thiết bị rời rạc được Texas Instruments chuyển giao lần đầu tiên cho không quân Hoa Kỳ vào năm 1961. Về trạng thái rắn bộ nhớ tích hợp được ứng dụng Bob Norman tại Fairchild Semiconductor. Bộ nhớ bán dẫn lưỡng cực đầu tiên là SP95 được IBM giới thiệu vào năm 1965.

Trong khi bộ nhớ lưỡng cực cung cấp hiệu suất cải thiện hơn bộ nhớ lõi từ, nó không thể cạnh tranh với mức giá thấp hơn của bộ nhớ lõi từ. Bộ nhớ lưỡng cực không thể thay thế bộ nhớ lõi từ vì các mạch lật lưỡng cực quá lớn và đắt tiền. Ngày nay, người thực hiện nghe nhiều về flip flops như một thiết bị nhớ điện tử và thường thấy chúng được lắp ghép với nhau tạo thành các thanh ghi để lưu trữ và chuyển dịch dữ liệu. Flip-flops là phần tử bộ nhớ tốc độ cao được sử dụng bên trong của máy tính, nơi dữ liệu được chuyển tiếp liên tục từ nơi này sang nơi khác trong chu kỳ hoạt động.

Với sự phát triển và tiến bộ của công nghệ sản xuất LSI và VLSI, bộ nhớ bán dẫn với công nghệ sản xuất bóng bán dẫn lưỡng cực và CMOS đã trở nên phát triển và có tốc độ nhanh nhất hiện nay, giá thành cũng dần được giảm xuống. Liên quan đến cấu trúc chung của bộ nhớ bán dẫn, có thể dễ dàng nhận thấy chúng được hình thành từ các ô nhớ. Mỗi ô nhớ được gọi là một bit và một nhóm ô nhớ tạo thành một từ (word) nhớ dùng để biểu diễn các lệnh hoặc dữ liệu ở dạng nhị phân. Tuy nhiên, vì số lượng từ (word) trong bộ nhớ bán dẫn quá lớn, nên các phương pháp khác nhau để giảm thiểu số lượng đường tín hiệu trong thiết kế.

Khối giải mã địa chỉ sẽ được sử dụng, hình 2.1 biểu thị bộ nhớ bán dẫn có cấu trúc đầy đủ [9].1: Bộ nhớ bán dẫn có cấu trúc đầy đủ [4] Bộ nhớ sẽ có cấu trúc gồm nhiều hàng, mỗi hàng là một từ và trên mỗi từ đó sẽ có nhiều bit. Dung lượng bộ nhớ tăng lên thì chỉ có một chiều kích thước bộ nhớ được tăng, bởi chỉ có số từ được tăng trong khi số lượng bit trên mỗi từ là vẫn giữ nguyên. Điều này đã gây ra khó khăn cho việc tích hợp bộ nhớ. Bộ nhớ có hình dạng gần giống hình vuông sẽ tốt cho việc tích hợp bộ nhớ.

Một giải pháp được đưa ra là ghép khối và giải mã địa chỉ theo hàng và cột như hình 2. Trong mỗi khối như vậy sẽ có các đường bit cục bộ. Các đường cục bộ của các khối sẽ được nối ra các đường bit toàn cục. Với cách làm như vậy, chiều dài dây nối đi trong mỗi khối sẽ ngắn hơn điều này giúp tránh quá tải trên đường BL.

Để tiết kiệm được năng lượng do bởi mỗi lần giải mã địa chỉ, ta chỉ thao tác lên một khối [5].2: Cấu trúc bộ nhớ phân cấp [4] 5 Với các cấu trúc và thành phần như trên thì sinh viên thực hiện có các loại bộ nhớ được phân cấp như hình 2.3: Phân cấp cho bộ nhớ RAM: là phần cứng trong thiết bị máy tính nơi lưu giữ hệ điều hành và là bộ nhớ chính trong máy tính và tốc độ đọc/ghi nhanh hơn nhiều so với các loại lưu trữ khác, chẳng hạn như HDD, SSD và ổ đĩa quang. Thông tin lưu trên RAM chỉ là tạm thời. Dữ liệu được giữ lại trong RAM khi máy tính đang bật, nhưng nó sẽ bị mất khi máy tính tắt. Khi máy tính được khởi động lại, hệ điều hành và các tệp khác được tải lại vào RAM, thường là từ ổ cứng HDD hoặc SSD.

SRAM: là lưu giữ các bit dữ liệu trong bộ nhớ miễn là nguồn điện được cung cấp đầy đủ. Không giống như DRAM, lưu bit dữ liệu trong các pin chứa tụ điện và bóng bán dẫn, SRAM không cần phải làm tươi theo định kỳ. SRAM thường được sử dụng bên trong CPU vì tốc độ cao, SRAM cũng được sử dụng như bộ nhớ cache và bộ nhớ chính trong các máy chủ để có hiệu năng tốt nhất. 6 DRAM: là một loại bộ nhớ được sử dụng rộng rãi trên các hệ thống máy tính như là bộ nhớ chính.

Xét về công suất, nó có thể đạt được 8GB cho mỗi chip trong IC hiện đại. ROM: là bộ nhớ chính của bất kỳ hệ thống máy tính nào cùng với RAM, nhưng không giống như RAM, trong ROM thông tin nhị phân được lưu trữ vĩnh viễn. Thông tin được lưu trữ này được cung cấp bởi nhà thiết kế và sau đó được lưu trữ bên trong ROM. Sau khi được lưu trữ, nó vẫn ở trong thiết bị, ngay cả khi tắt và bật lại nguồn.

Thông tin được nhúng vào ROM dưới dạng các bit. PROM: là bộ nhớ chỉ đọc có thể lập trình. Đầu tiên nó được chuẩn bị dưới dạng bộ nhớ trống và sau đó nó được lập trình để lưu trữ thông tin. Sự khác biệt giữa PROM và ROM mặt nạ là PROM được sản xuất dưới dạng bộ nhớ trống và được lập trình sau khi sản xuất, trong khi ROM mặt nạ được lập trình trong quá trình sản xuất.

EPROM: Nó khắc phục được nhược điểm của PROM là khi đã được lập trình, mẫu cố định là vĩnh viễn và không thể thay đổi. Nếu một mẫu bit đã được thiết lập, PROM sẽ không sử dụng được, nếu mẫu bit phải được thay đổi. EEPROM: Nó tương tự như EPROM, ngoại trừ ở chỗ, EEPROM được trở lại trạng thái ban đầu bằng cách áp dụng tín hiệu điện, thay cho ánh sáng cực tím. Do đó, nó mang lại sự dễ dàng cho việc xóa, vì điều này có thể được thực hiện, ngay cả khi bộ nhớ được đặt trong máy tính.

Nó xóa hoặc ghi một byte dữ liệu tại một thời điểm. FLASH: là một loại bộ nhớ điện tĩnh có thể bị xóa và lập trình lại. Bộ nhớ flash có thể được dùng như một loại EEPROM mà ở đó nó có thể được đọc/ghi bằng điện và không mất dữ liệu khi ngừng cung cấp điện. THÀNH PHẦN CỦA SRAM 2.

Khối mảng ô nhớ Các mảng bộ nhớ SRAM được sắp xếp theo hàng và cột tương ứng gọi là WL, BL và BLB. Mỗi ô bộ nhớ được thiết kế bởi 6 transistor theo mô hình 6T SRAM và mỗi một vị trí có một địa chỉ duy nhất được xác định bởi giao điểm của một hàng và cột. Mỗi địa chỉ được liên kết với đường tín hiệu vào/ra dữ liệu, số lượng mảng trên chíp nhớ được xác định bởi tổng kích thước của bộ nhớ. Khối I/O Chịu trách nhiệm cho sạc trước BL, phát hiện bit được lưu trữ trong suốt hoạt động đọc và điều khiển BL trong quá trình ghi.

Tốc độ mà bộ nhớ phải hoạt động và số lượng dữ liệu I/O trên chip cũng được xác định. Khối điều khiển Chịu trách nhiệm cung cấp tín hiệu Clk cho tất cả các mạch khác, cấp tín hiệu để giải mã mạch, đầu vào dữ liệu và tín hiệu cho phép cho mạch đọc/ghi. Khối bộ giải mã Bộ giải mã “n” đường địa chỉ sang “2n” đường địa chỉ. Các dòng địa chỉ n-bit được chốt vào Clk và được đưa ra làm đầu vào.

Đầu ra của bộ giải mã được kết nối với từng WL của mảng ô nhớ. HOẠT ĐỘNG ĐỌC/GHI CỦA Ô NHỚ 6T SRAM Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên tĩnh SRAM được thiết kế với hai biến tần, được liên kết chéo giống như dạng chốt hình 2. Chốt này được thực hiện kết nối với BL và BLB và cả hai bóng bán dẫn M1 và M2. Hai bóng bán dẫn đều có khả năng thay đổi chế độ bật/tắt dưới sự kiểm soát của WL và toàn bộ quá trình được điều khiển bởi bộ giải mã địa chỉ.

Khi WL nối xuống đất thì hai bóng bán dẫn sẽ tắt và chốt bắt đầu giữ lại trạng thái.4: Cấu trúc 6T SRAM 8 Hình 2.5: Cấu trúc chi tiết 6T SRAM 2. Đọc dữ liệu Muốn lưu bit “0” vào ô nhớ thì các bóng bán dẫn M2 và M5 ở trạng thái tắt, M1 và M6 hoạt động ở chế độ tuyến tính. Do đó điện áp V1 = 0 và V2 = VDD trước khi các bóng bán dẫn truy cập ô nhớ được bật.6: Hoạt động đọc của 6T SRAM 9 Sau khi bộ giải mã bật các bóng bán dẫn đi qua M3 và M4, điện áp sẽ không thay đổi đáng kể vì không có dòng điện nào chạy qua M4. Mặt khác, M1 và M3 sẽ dẫn dòng khác 0 và điện áp sẽ bắt đầu giảm nhẹ.

Điện áp V1 sẽ tăng từ giá trị ban đầu của nó là 0. Điều này bộ khuếch đại và cảm nhận sẽ đọc bằng mạch đọc dữ liệu như hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ