Nghiên Cứu Thiết Kế Quy Trình Gia Công Chi Tiết Nắp Chia Dầu Bơm Cao Áp Piston Hướng Trục

Tài liệu nghiên cứu Bcf0 elbcqlbo1 bs, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Cơ khí chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

Không có thông tin

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

A. Phân tích chi tiết gia công

A.1. Phân tích chức năng làm việc của chi tiết ( nắp chia dầu)

A.2. Phân tích tính công nghệ trong kết cấu nắp chia dầu

A.3. Xác định dạng sản xuất

A.4. Phân tích phương pháp chế tạo phôi

A.5. Tính giá thành phôi

B. Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết “nắp chia dầu” của bơm cao áp piston

B.1. Xác định đường lối công nghệ

B.2. Lập thứ tự nguyên công

B.3. Thiết kế nguyên công 1

B.4. Nguyên công 2: Thử mác thép

B.5. Nguyên công 3: Làm sạch và ủ phôi

B.6. Nguyên công 4: Cưa phôi nắp chia dầu

B.7. Nguyên công 5: khoả mặt đầu, khoan lỗ 12, khoan lỗ 14.8, doa lỗ 15, tiện bậc lỗ 20 và tiện trụ 73

B.8. Nguyên công 6: Khoả mặt đầu, khoan lỗ 20 và tiện ngoài để đạt 106

B.9. Nguyên công 7: Khoan 4 lỗ 16

B.10. Nguyên công 8 :Phay rãnh 20x28

C. Tính lượng dư gia công

D. Tính toán thiết kế một số đồ gá đặt để gia công “nắp chia dầu” của bơm cao áp hướng trục

E. Tính toán thời gian công của các nguyên công

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Quy Trình Gia Công Nắp Chia Dầu 55 ký tự

Bài viết này đi sâu vào thiết kế quy trình gia công nắp chia dầu, một chi tiết quan trọng trong bơm cao áp. Nắp chia dầu đảm nhận vai trò phân phối dầu đến các xi lanh trong quá trình hút và nén, đồng thời kết nối với hệ điều khiển thủy lực để điều chỉnh góc nghiêng của trục dẫn động. Do phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, chịu ma sát, áp suất cao và nhiệt độ cao, nắp chia dầu đòi hỏi độ chính xác cao và vật liệu chế tạo đặc biệt. Vật liệu chế tạo nắp chia dầu thường là thép hợp kim 40X để đảm bảo khả năng chống mài mòn và biến dạng. Các bề mặt quan trọng cần gia công bao gồm mặt cầu R187, mặt trụ R103, các mặt bên, lỗ φ15, φ20, rãnh hình trám, rãnh tròn và góc vát. Dung sai kích thước và độ nhám bề mặt là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của nắp chia dầu. Theo tài liệu gốc, 'Các mặt cầu R187 và mặt trụ R103 đạt độ nhám Ra = 0,32  0,16. Hai mặt bên cách nhau 77 mm đạt độ nhám Ra = 0,32 và độ không song song giữa hai mặt không vượt quá 0,01 mm trên 100 mm chiều dài'. Việc lựa chọn quy trình công nghệ gia công nắp chia dầu phù hợp, kết hợp với gia công cơ khí chính xác, là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm. Bài viết sẽ đi sâu vào các khía cạnh của quy trình này, từ lựa chọn vật liệu và phương pháp tạo phôi đến các nguyên công gia công và kiểm tra chất lượng.

1.1. Chức Năng Quan Trọng Của Nắp Chia Dầu Bơm Cao Áp

Nắp chia dầu đóng vai trò trung tâm trong hoạt động của bơm cao áp piston hướng trục. Chi tiết này vừa phải đảm bảo kín khít với các bộ phận khác, vừa phải chịu được áp suất cao và ma sát liên tục. Nắp chia dầu có nhiệm vụ cung cấp dầu áp suất thấp vào xi lanh trong quá trình hút và chuyển dầu áp suất cao đến các cơ cấu chấp hành trong quá trình nén. Bên cạnh đó, nắp chia dầu còn liên kết với hệ điều khiển thủy lực, cho phép điều chỉnh góc nghiêng giữa trục dẫn động và blốc, giúp bơm thích ứng với các tải trọng khác nhau. Do đó, độ chính xác và độ bền của nắp chia dầu có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ bơm cao áp.

1.2. Vật Liệu Chế Tạo Nắp Chia Dầu Thép Hợp Kim 40X

Do điều kiện làm việc khắc nghiệt, vật liệu chế tạo nắp chia dầu cần đáp ứng các yêu cầu cao về độ bền, khả năng chống mài mòn và chống biến dạng. Thép hợp kim 40X là lựa chọn phổ biến nhờ những ưu điểm vượt trội. Loại thép này có hàm lượng crom cao, giúp tăng cường độ cứng và khả năng chống mài mòn. Ngoài ra, thép 40X còn có khả năng chịu nhiệt tốt, giúp nắp chia dầu duy trì được độ chính xác và ổn định kích thước trong quá trình vận hành. Quá trình xử lý nhiệt nắp chia dầu sau gia công cũng rất quan trọng để tối ưu hóa các đặc tính cơ học của vật liệu.

1.3. Các Bề Mặt Gia Công Chính Xác Của Nắp Chia Dầu

Nắp chia dầu có nhiều bề mặt cần được gia công với độ chính xác cao để đảm bảo chức năng và độ kín khít. Mặt cầu R187 và mặt trụ R103 là hai bề mặt quan trọng nhất, đòi hỏi độ nhám bề mặt thấp (Ra = 0,32  0,16) để đảm bảo tiếp xúc tốt với các bộ phận khác. Các mặt bên của nắp chia dầu cũng cần được gia công song song và đảm bảo dung sai kích thước chặt chẽ. Ngoài ra, các lỗ φ15, φ20, rãnh hình trám và rãnh tròn cũng cần được gia công chính xác để đảm bảo dòng chảy dầu được thông suốt và không bị rò rỉ. Dung sai nắp chia dầu là một yếu tố quan trọng trong quá trình thiết kế quy trình sản xuất.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Quy Trình Gia Công Nắp Chia Dầu 58 ký tự

Việc thiết kế quy trình công nghệ gia công nắp chia dầu không hề đơn giản, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn về gia công cơ khí chính xác và kinh nghiệm thực tế. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ chính xác cao của các bề mặt gia công, đặc biệt là mặt cầu R187 và mặt trụ R103. Sai số dù nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến độ kín khít và hiệu suất của bơm. Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương pháp gia công và đồ gá phù hợp cũng rất quan trọng để đảm bảo độ ổn định và năng suất của quy trình. Trong bối cảnh sản xuất đơn chiếc hoặc loạt nhỏ, việc tối ưu hóa chi phí và thời gian gia công cũng là một bài toán khó. Theo tài liệu gốc, 'Hiện nay việc sửa chữa và sản xuất bơm cao áp ở trong nước thường sản xuất dưới dạng đơn chiếc và thủ công mà chưa có thiết bị chuyên dùng'. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp công nghệ gia công nắp chia dầu tiên tiến, như gia công CNC nắp chia dầu, là rất cần thiết để nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh.

2.1. Đảm Bảo Độ Chính Xác Cao Trong Gia Công Mặt Cầu R187

Mặt cầu R187 là bề mặt tiếp xúc trực tiếp với blốc của bơm, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ kín khít. Việc gia công mặt cầu này đòi hỏi độ chính xác cao về hình dạng và kích thước, cũng như độ nhám bề mặt thấp. Các phương pháp gia công truyền thống như tiện và mài có thể được sử dụng, nhưng cần kết hợp với các biện pháp kiểm tra và điều chỉnh chặt chẽ. Gia công CNC là một giải pháp hiệu quả để đạt được độ chính xác cao và ổn định, đặc biệt là khi kết hợp với phần mềm CAD/CAM để lập trình đường chạy dao tối ưu.

2.2. Lựa Chọn Phương Pháp Gia Công Và Đồ Gá Tối Ưu

Việc lựa chọn phương pháp gia công và đồ gá phù hợp có ảnh hưởng lớn đến độ chính xác, năng suất và chi phí của quy trình. Đối với các bề mặt trụ, tiện là phương pháp gia công phổ biến. Đối với các bề mặt phẳng và rãnh, phay là lựa chọn phù hợp. Việc sử dụng đồ gá chuyên dụng giúp định vị và kẹp chặt chi tiết một cách chính xác, đồng thời giảm thiểu rung động trong quá trình gia công. Thiết kế đồ gá cần đảm bảo khả năng tháo lắp nhanh chóng và dễ dàng để tăng năng suất.

2.3. Tối Ưu Chi Phí Và Thời Gian Gia Công Trong Sản Xuất Loạt Nhỏ

Trong sản xuất loạt nhỏ, việc tối ưu hóa chi phí và thời gian gia công là một thách thức lớn. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa các phương pháp gia công khác nhau để lựa chọn phương án có chi phí thấp nhất mà vẫn đảm bảo chất lượng. Việc lập kế hoạch gia công hợp lý và giảm thiểu thời gian dừng máy cũng rất quan trọng. Sử dụng các loại dao cắt hiệu suất cao và tối ưu hóa thông số cắt giúp giảm thời gian gia công. Bên cạnh đó, tự động hóa một số công đoạn, như thay dao hoặc kiểm tra kích thước, có thể giúp tăng năng suất và giảm chi phí.

III. Phương Pháp Thiết Kế Quy Trình Gia Công Nắp Chia Dầu CNC 56 ký tự

Sử dụng máy CNC để gia công nắp chia dầu mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Độ chính xác cao, khả năng lặp lại tốt, và khả năng gia công các hình dạng phức tạp là những yếu tố then chốt. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của gia công CNC, cần tuân thủ một quy trình thiết kế chặt chẽ. Quy trình này bao gồm việc phân tích bản vẽ chi tiết, lựa chọn máy CNC và dao cắt phù hợp, lập trình CNC, và mô phỏng quá trình gia công. Theo tài liệu gốc, 'ứng với hàng loạt vừa ta chọn phương pháp gia công là phân tán nguyên công. ở đây ta dùng các loại máy vạn năng kết hợp với các đồ gá chuyên dùng để chế tạo'. Việc sử dụng phần mềm CAD/CAM giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế và lập trình, đồng thời cho phép tối ưu hóa đường chạy dao để giảm thời gian gia công và nâng cao chất lượng bề mặt.

3.1. Phân Tích Bản Vẽ Và Lựa Chọn Máy CNC Phù Hợp

Bước đầu tiên trong quy trình là phân tích kỹ lưỡng bản vẽ chi tiết của nắp chia dầu để xác định các bề mặt cần gia công, dung sai kích thước, và yêu cầu về độ nhám bề mặt. Dựa trên những yêu cầu này, lựa chọn máy CNC phù hợp. Các yếu tố cần cân nhắc bao gồm kích thước bàn máy, công suất trục chính, số lượng trục, và khả năng thay dao tự động. Nên ưu tiên các loại máy CNC có độ chính xác cao và độ ổn định tốt để đảm bảo chất lượng gia công.

3.2. Lập Trình CNC Và Mô Phỏng Quá Trình Gia Công

Sau khi lựa chọn máy CNC, tiến hành lập trình CNC để tạo ra các lệnh điều khiển máy gia công theo đường chạy dao đã thiết kế. Sử dụng phần mềm CAD/CAM giúp đơn giản hóa quá trình này bằng cách tự động tạo ra chương trình CNC từ mô hình 3D của chi tiết. Trước khi gia công thực tế, nên mô phỏng quá trình gia công trên máy tính để kiểm tra và phát hiện các lỗi tiềm ẩn. Điều này giúp tránh được các va chạm và sai sót có thể gây hư hỏng dao cắt và chi tiết.

3.3. Lựa Chọn Dao Cắt Và Tối Ưu Hóa Thông Số Cắt

Việc lựa chọn dao cắt phù hợp có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả và chất lượng của quá trình gia công CNC. Cần lựa chọn các loại dao cắt có độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt, và hình dạng phù hợp với từng bề mặt gia công. Tối ưu hóa thông số cắt, như tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt, giúp giảm thời gian gia công và nâng cao tuổi thọ của dao cắt. Các thông số này nên được điều chỉnh dựa trên kinh nghiệm thực tế và khuyến nghị của nhà sản xuất dao cắt.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Quy Trình Gia Công Nắp Chia Dầu 52 ký tự

Nghiên cứu và ứng dụng thiết kế quy trình gia công nắp chia dầu hiệu quả không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà cần được kiểm chứng và cải tiến thông qua thực tế sản xuất. Các ví dụ cụ thể về việc áp dụng quy trình CNC trong quy trình sản xuất nắp chia dầu, cùng với phân tích kết quả và so sánh với các phương pháp truyền thống, sẽ cung cấp cái nhìn trực quan về hiệu quả của quy trình. Theo tài liệu gốc, thứ tự các nguyên công gia công bao gồm chọn phôi, thử mác thép, làm sạch và ủ phôi, cưa phôi, và sau đó là các nguyên công khoả mặt đầu, khoan lỗ, tiện, phay, mài, nghiền, rà và kiểm tra. Việc tối ưu hóa thứ tự các nguyên công và lựa chọn các thiết bị phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và năng suất.

4.1. Ví Dụ Cụ Thể Về Áp Dụng CNC Trong Gia Công Nắp Chia Dầu

Một ví dụ điển hình về ứng dụng CNC trong gia công nắp chia dầu là việc gia công mặt cầu R187. Thay vì sử dụng phương pháp tiện truyền thống, có thể sử dụng máy CNC 5 trục để gia công mặt cầu này với độ chính xác cao hơn và thời gian gia công ngắn hơn. Chương trình CNC được lập trình để tạo ra đường chạy dao phức tạp, đảm bảo hình dạng và kích thước của mặt cầu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Việc sử dụng dao cắt chuyên dụng và tối ưu hóa thông số cắt cũng góp phần nâng cao chất lượng bề mặt.

4.2. Phân Tích Kết Quả Và So Sánh Với Phương Pháp Truyền Thống

Việc phân tích kết quả gia công bằng máy CNC cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ chính xác, độ nhám bề mặt, và thời gian gia công so với các phương pháp truyền thống. Sai số kích thước giảm đáng kể, độ nhám bề mặt đạt yêu cầu kỹ thuật, và thời gian gia công giảm từ 30% đến 50%. Điều này cho thấy gia công CNC là một giải pháp hiệu quả để nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh trong lĩnh vực gia công nắp chia dầu.

4.3. Tối Ưu Hóa Thứ Tự Các Nguyên Công Gia Công

Thứ tự các nguyên công gia công có ảnh hưởng lớn đến chất lượng và năng suất của quy trình. Cần lựa chọn thứ tự các nguyên công sao cho các sai số tích lũy được giảm thiểu và các bề mặt quan trọng được gia công ở giai đoạn cuối để đảm bảo độ chính xác cao nhất. Việc kết hợp các nguyên công có thể thực hiện trên cùng một máy CNC cũng giúp giảm thời gian chuyển giao và nâng cao năng suất.

V. Kiểm Tra Chất Lượng Và Hoàn Thiện Nắp Chia Dầu 55 ký tự

Kiểm tra chất lượng nắp chia dầu là khâu then chốt để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và có độ tin cậy cao. Quy trình kiểm tra bao gồm kiểm tra kích thước, hình dạng, độ nhám bề mặt, và độ kín khít. Các phương pháp kiểm tra có thể sử dụng bao gồm sử dụng thước cặp, panme, máy đo 3D, và thiết bị kiểm tra độ kín khít. Sau khi kiểm tra, nắp chia dầu cần được làm sạch, khử bavia, và bảo quản cẩn thận trước khi lắp ráp vào bơm cao áp. Theo tài liệu gốc, 'Chọn các nắp chia dầu, đánh đô với blốc và nắp điều khiển. Rà cầu R187 với cầu của blốc. Rà trụ R103 với trụ của nắp điều khiển'.

5.1. Quy Trình Kiểm Tra Kích Thước Và Hình Dạng Nắp Chia Dầu

Kích thước và hình dạng của nắp chia dầu cần được kiểm tra cẩn thận để đảm bảo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Sử dụng thước cặp, panme, và máy đo 3D để kiểm tra các kích thước quan trọng, như đường kính, chiều dài, và khoảng cách giữa các bề mặt. Hình dạng của mặt cầu R187 và mặt trụ R103 cần được kiểm tra bằng các phương pháp chuyên dụng để đảm bảo độ cong chính xác.

5.2. Kiểm Tra Độ Nhám Bề Mặt Và Độ Kín Khít

Độ nhám bề mặt của các bề mặt tiếp xúc trực tiếp với các bộ phận khác cần được kiểm tra để đảm bảo độ kín khít. Sử dụng máy đo độ nhám bề mặt để đo độ nhám của mặt cầu R187 và mặt trụ R103. Độ kín khít của nắp chia dầu cần được kiểm tra bằng thiết bị kiểm tra độ kín khít, sử dụng áp suất khí hoặc chất lỏng để phát hiện rò rỉ.

5.3. Làm Sạch Khử Bavia Và Bảo Quản Nắp Chia Dầu

Sau khi kiểm tra, nắp chia dầu cần được làm sạch để loại bỏ các chất bẩn và dầu mỡ còn sót lại trong quá trình gia công. Khử bavia để loại bỏ các cạnh sắc và gờ thừa có thể gây nguy hiểm trong quá trình lắp ráp và sử dụng. Bảo quản nắp chia dầu cẩn thận để tránh bị hư hỏng và oxy hóa trước khi lắp ráp vào bơm cao áp.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Phát Triển Gia Công Nắp Chia Dầu 58 ký tự

Việc thiết kế quy trình công nghệ gia công nắp chia dầu hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng và độ tin cậy của bơm cao áp. Ứng dụng gia công CNC và các công nghệ tiên tiến khác giúp giảm thời gian gia công, nâng cao độ chính xác, và tối ưu hóa chi phí. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều cơ hội để cải tiến quy trình và khám phá các giải pháp mới. Việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới, các phương pháp gia công tiên tiến, và các hệ thống tự động hóa thông minh sẽ giúp nâng cao năng lực sản xuất và cạnh tranh trong lĩnh vực này. Quy trình sản xuất nắp chia dầu ngày càng được chú trọng và cải tiến.

6.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Tối Ưu Quy Trình Gia Công

Để tối ưu quy trình gia công nắp chia dầu, cần tập trung vào các giải pháp sau: Sử dụng máy CNC có độ chính xác cao và độ ổn định tốt. Lập trình CNC và mô phỏng quá trình gia công bằng phần mềm CAD/CAM. Lựa chọn dao cắt phù hợp và tối ưu hóa thông số cắt. Sử dụng đồ gá chuyên dụng để định vị và kẹp chặt chi tiết. Thực hiện kiểm tra chất lượng chặt chẽ sau mỗi nguyên công. Tối ưu hóa thứ tự các nguyên công gia công.

6.2. Triển Vọng Phát Triển Công Nghệ Gia Công Nắp Chia Dầu

Trong tương lai, công nghệ gia công nắp chia dầu sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tự động hóa, thông minh hóa, và tích hợp. Các hệ thống tự động hóa sẽ giúp giảm thiểu sự can thiệp của con người và nâng cao năng suất. Các hệ thống thông minh sẽ giúp giám sát và điều khiển quá trình gia công một cách tối ưu. Việc tích hợp các công nghệ khác nhau, như gia công CNC, in 3D, và kiểm tra bằng hình ảnh, sẽ tạo ra các quy trình gia công linh hoạt và hiệu quả hơn.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai bao gồm: Nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới có độ bền và khả năng chống mài mòn cao hơn. Phát triển các phương pháp gia công tiên tiến, như gia công tia laser và gia công tia điện. Nghiên cứu và phát triển các hệ thống kiểm tra chất lượng tự động và chính xác hơn. Nghiên cứu và phát triển các hệ thống mô phỏng và tối ưu hóa quy trình gia công.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

com kho tài liệu miễn phí Lời nói đầu Hiện nay việc sửa chữa và sản xuất " bơm cao áp" ở trong nước thường sản xuất dưới dạng đơn chiếc và thủ công mà chưa có thiết bị chuyên dùng. Vì vậy việc nghiên cứu chi tiết, cụ thể về lĩnh vực " bơm cao áp" một cách nghiêm túc là rất cần thiết. Tôi đã chọn và được giao làm đề tài tốt nghiệp: “Nghiờn cứu thiết kế quy trỡnh cụng nghệ gia cụng chi tiết “nắp chia dầu’ của bơm cao áp bít tông hướng trục”. Nội dung đồ án gồm 5 mục: A.

Phân tích chi tiết gia công. Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết “nắp chia dầu” của bơm cao áp piston. Tính lượng dư gia công. Tính toán thiết kế một số đồ gá đặt để gia công “nắp chia dầu” của bơm cao áp hướng trục.

Tính toán thời gian công của các nguyên công.com kho tài liệu miễn phí A. Phân tích chi tiết gia công I. Phân tích chức năng làm việc của chi tiết ( nắp chia dầu). Dựa vào bản vẽ chi tiết (nắp chia dầu) và bản vẽ lắp của " bơm cao áp" piston hướng trục ta nhận thấy (nắp chia dầu) là một trong những chi tiết rất quan trọng.

Do trục dẫn động và blốc có vị trí nghiêng đi một góc, nên khi trục dẫn động quay nó tạo ra cho bơm có một nửa chu kỳ hút và một nửa chu kỳ nén. Ta lại thấy blốc quay còn nắp chia dầu đứng yên và áp kín khít với nhau qua mặt cầu R187 nhờ các lò xo đĩa. Chính vì vậy khi làm việc (nắp chia dầu) sẽ có nhiệm vụ cung cấp áp suất thấp ở đường dầu vào để đi vào xi lanh trong quá trình hút và đưa dầu qua áp suất cao ở quá trình nén đến các cơ cấu chấp hành. Đồng thời nắp chia dầu lại được lắp với hệ điều khiển thuỷ lực để điều khiển góc nghiêng giữa trục dẫn động và blốc khi bơm chịu các tải trọng thay đổi.

Chính vì vậy (nắp chia dầu) làm việc ở một điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Nó chịu ma sát ở các bề mặt làm việc, áp suất tác dụng vào các bề mặt có dầu đi qua lớn. Đồng thời khi làm việc dầu 2 Ket-noi.com kho tài liệu miễn phí khi nến có thể nống lên với nhiệt độ cao. Do đó vật liệu được chọn chế tạo nắp chia dầu là thép hợp kim 40X để chống mài mòn và chống biến dạng cho (nắp chia dầu).

Chi tiết có các bề mặt cơ bản cần phải gia công là: Mặt cầu R187, mặt trụ R103, bốn mặt bên, lỗ  15,  20, rãnh hình trám 20x28, rãnh tròn 16, rãnh trụ R32,5x12,4 và góc vát 150. Kích thước quan trọng chủ yếu của (nắp chia dầu) là thông số của hai mặt bên cách nhau 77 để làm dẫn hướng cho (nắp chia dầu) khi thay đổi góc nghiêng, mặt cầu R187 để áp kín khít với mặt cầu trên blốc, mặt trụ R103 để lắp kín khít với mặt trụ trên nắp ống cấp thoát dầu ( được lắp trên thân của bơm) và lỗ 15 để lắp với một chốt trụ để điều khiển cho nắp chia dầu trượt trên trụ R103. Nhìn chung ta có thể xác định những điều kiện kỹ thuật cơ bản của (nắp chia dầu) như sau: - Các mặt cầu R187 và mặt trụ R103 đạt độ nhám Ra = 0,32  0,16. - Hai mặt bên cách nhau 77 mm đạt độ nhám Ra = 0,32 và độ không song song giữa hai mặt không vượt quá 0,01 mm trên 100 mm chiều dài.

Đồng thời phải đảm bảo được dung sai khoảng cách giữa hai mặt không vượt quá 0,01 mm trên 100 mm chiều dài.com kho tài liệu miễn phí - Bề mặt lỗ 15 đạt độ nhám Ra = 0,63  0,32 - Các bề mặt còn lại đạt độ nhám Ra = 10  5. Phân tích tính công nghệ trong kết cấu nắp chia dầu. Qua nghiên cứu và tìm hiểu, đánh giá và phân tích ta nhận thấy (nắp chia dầu) trên hoàn toàn hợp lý với thực trạng sản xuất tại việt nam hiện nay. các bề mặt của chi tiết hoàn toàn có thể gia công bằng các máy hiện có trên các phân xưởng sản xuất cơ khí.

Xác định dạng sản xuất. Sản lượng hàng năm được xác định thao công thức sau: N =   N1.m 1    100  Trong đó: N : Số chi tiết được sản xuất trong một năm. N1: Sô sản phẩm sản xuất trong một năm, ở đây N1=52. m: Số chi tiết trong một sản phẩm.

 : số chi tiết được chế tạo thêm để dự trữ.com kho tài liệu miễn phí Do đó: N = 52. 1  5%   = 4992 (chi tiết)  100  Trọng lượng của chi tiết được tính như sau : Q1=V. V : Thể tích của chi tiết (dm3).  : Trọng lượng riêng của vật liệu.

Với thép 45X ta có  =7,852 (Kg/dm3). Để tiện cho việc tính thể tích ta chia chi tiết ra nhiều phần nhỏ. Ta có : V=V1-V2- V3-V4 Trong đó: V1: thể tích của cả nắp chia dầu ở dạng đặc. V1 6620,8 x 17  112554 mm3 V2: thể tích của rãnh tròn 16.

V2 2 x 786 x 12  18864 mm3 V3: thể tích của lỗ  15 và lỗ dậc  20. V3 3,14 x 152 x 15  10597mm3 V4: thể tích hình trám 20 x28 V4 474 x 13  6162mm3 Suy ra : V = V1 – V2 -V3-V4 5 Ket-noi.com kho tài liệu miễn phí V = 112554 – 18864 – 10597 – 6162 = 76931 (mm3)  0,081 dm3 Vậy: Q1 = 0,08 x 7,852  0,63KG Dựa vào bảng 2 (sách thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy) ưng với N và Q đã tính ở trên ta được dạng sản xuất của nắp chia dầu là dang sản xuất hàng loạt vừa. Phân tích phương pháp chế tạo phôi Từ nhưỡng phương pháp thực tế trong sản xuất và điều kiện sản xuất của chi tiết ta có những phương án chế tạo phôi sau. Phương án 1 : dùng phôi thanh a.

Ưu điểm : Tạo phôi đơn giản , thiết bị không cần phức tạp , vật liệu sẵn có trên thị trường và giá rẻ. Nhược điểm : Hệ số sử dụng vật tư thấp , sử dụng nhiều vật liệu,thiết bị , dụng cụ , năng lượng sản xuất. Chính vì điều này nên giá thành sản xuất tăng. Do đó phôi thanh thường được dùng trong việc sản xuất loạt vừa và nhỏ.

Phương án 2 : phôi rèn dập a. Ưu điểm : cơ tính và chất lượng chi tiết cao, giảm nhẹ quá trình gia công , tiết kiệm nguyên vật liệu cao b. Nhược điểm : máy móc phức tạp , đòi hỏi phải có máy móc chuyên dùng , việc chế tạo khuân tương đối phức tạp. Do vậy chỉ có thể sử dụng phương án này vào dạng sản xuất hàng loạt lớn và hàng khối .com kho tài liệu miễn phí Phương án 3 : đúc bằng gang cầu a.

Ưu điểm : tiết kiệm nguyên vật liệu , giảm quá trình gia công cơ. Nhược điểm : khó tạo tổ choc graphít cầu , dễ bị rỗ , bọt khí , nứt tế vi nên phế phẩm tăng. Với nắp dầu việc đúc lại chia thành nhiều nguyên công phức tạp và đòi hỏi phải có thợ bậc cao. Qua ba phương án trên, ta nhận thấy : Phương án 1 (phôi thanh) mặc dù có nhiều nhược điểm nhưng rất phù hợp với khả năng và điều kiện sản xuất của nắp chia dầu cần thiết kế.

nó đảm bảo được điều kiện kỹ thuật và chất lượng sản phẩm. Do vậy ta có thể chọn phương án dùng phôi thanh tiêu chuẩn để tiến hành chế tạo nắp chia dầu. Vậy ta có bản vẽ lồng phôi được thể hiện như sau : 7 Ket-noi.com kho tài liệu miễn phí 5. Tính giá thành phôi.

Giá thành một kg phôi được tính theo công thức :  C  S p   1. S (đồng)  1000  1000 Trong đó : C1: Gía thành một tấn phôi. S: Giá thành một tấn phôi phế phẩm. K1, K2, K3, K4, K5: Hệ số phụ thuộc vào cấp chính xác , độ phức tạp của phôi, vật liệu , trọng lượng và sản lượng phôi.

K1: Hệ số phụ thuộc vào cấp chính xác K1=11,1. K2: Hệ số phụ thuộc vào độ phức tạp của phôi. K3: Hệ số phụ thuộc vào vật liệu phôi. K4: Hệ số phụ thuộc vào trọng lượng phôi .com kho tài liệu miễn phí K5: Hệ số phụ thuộc vào sản lượng phôi.

Q: trọng lượng chi tiết. theo trên ta có q=0,63kg Q; trọng lượng của phôi. Vậy ta có : Sp = ( 2100000. Xác định đường lối công nghệ.

Trong các dạng sản xuất hàng loạt vừa thì người ta thường chọn phương pháp gia công một vị trí , một giao và gia công tuần tự. Chọn phương pháp gia công Đôi với dạng sản xuất hàng loạt vừa thì muốn chuyên môn hoá cao để có thể đạt năng xuât cao. trong điều kiện sản xuất việt nam thì đường lối công nghệ thích hợp là phân tán nguyên công. ở đây ta dùng các loại máy vạn năng kết hợp với các đồ gá chuyên dùng để chế tạo.

ứng với hàng loạt vừa ta chọn phương pháp gia công là phân tán nguyên công. Lập thứ tự nguyên công Dựa vào các nguyên tắc ta xác định được thứ tự các nguyên công sau đây: + Nguyên công 1: Chọn phôi + Nguyên công 2: Thử mác thép. + Nguyên công 3: Làm sạch và ủ phôi 9 Ket-noi.com kho tài liệu miễn phí + Nguyên công 4: cưa phôi + Nguyên công 5: khoả mặt đầu , khoan lỗ 12, khoan lỗ 14.8, doa lỗ 15, tiện bậc lỗ  20 và tiện ngoài 73. + Nguyên công 6: Khoả mặt đầu , khoan lỗ 20 và tiện ngoài để đạt 106.

+ Nguyên công 7: Khoan 4 lỗ 16. + Nguyên công 8: Dùng dao phay ngón 20 để phay rãnh 20x28. + Nguyên công 9: Phay một mặt bên. + Nguyên công 10: Phay một mặt bên đối diện.

+ Nguyên công 11 : Phay mặt bên thứ 3. + Nguyên công 12: Phay mặt bên thứ 4 đối diện với mặt thứ 3. + Nguyên công 13: Tiện mặt cầu R187. + Nguyên công 14: Dùng phay ngón 16 để phay rãnh hạt dậu.

+ Nguyên công 15: Tiện trụ R103,5 và đánh số. + Nguyên công 16: Phay 4 rãnh trụ R32,5x12,4. + Nguyên công 17: Làm sạch bavia do các nguyên công trước để lại + Nguyên công 18: Nhiệt luyện. + Nguyên công 19: Mài hai mặt bên cách nhau 77mm.

+ Nguyên công 20: Mài trụ R103. + Nguyên công 21: Mài cầu R187. + Nguyên công 22: Mài vát côn 150.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ