Đồ án thiết kế: Thiết kế phân xưởng sản xuất nectar xoài 12 tấn/ca

Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất nectar xoài năng suất 12 tấn sản phẩm. Tìm hiểu quy trình, công nghệ chế biến và bố trí mặt bằng tối ưu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thiết kế

2021

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thiết kế phân xưởng sản xuất nectar xoài Tổng quan thị trường tiềm năng

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, sở hữu nguồn tài nguyên rau quả phong phú, đặc biệt là xoài. Trái xoài không chỉ giàu dinh dưỡng mà còn có tiềm năng lớn trong chế biến, giúp tăng thời gian bảo quản và đa dạng hóa sản phẩm. Trong số các sản phẩm chế biến từ xoài, nectar xoài nổi bật nhờ tính tiện dụng cao và khả năng giữ trọn hương vị, dưỡng chất. Việc thiết kế phân xưởng sản xuất nectar xoài hiệu quả không chỉ tối ưu hóa quy trình mà còn đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng đối với sản phẩm này, từ đó mở ra cơ hội kinh doanh đầy triển vọng. Phân tích thị trường và tiềm năng phát triển là bước khởi đầu quan trọng cho mọi dự án.

1.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ xoài toàn cầu Việt Nam

Xoài là loại trái cây phổ biến khắp các châu lục, đặc biệt ở châu Á. Năm 2016, sản lượng xoài toàn thế giới đạt khoảng 46,51 triệu tấn, với nhu cầu tăng liên tục từ các thị trường ôn đới. Việt Nam đã trồng xoài từ lâu đời, phân bố chủ yếu ở các tỉnh phía Nam như Đồng bằng Sông Cửu Long, với 48% diện tích trồng xoài cả nước. Năm 2017, tổng diện tích trồng xoài cả nước đạt hơn 92.000 ha, sản lượng 790.000 tấn hàng năm. Đồng Tháp là tỉnh dẫn đầu về sản lượng xoài. Ngoài ra, xoài còn được trồng tại Khánh Hòa, Đồng Nai, Bà Rịa Vũng Tàu, Sơn La và Lạng Sơn (Theo Đồ án thiết kế của Nguyễn Hoàng Linh Ngọc, 2021). Kim ngạch xuất khẩu xoài Việt Nam năm 2019 tăng 22,9% so với cùng kỳ, đạt 258,96 triệu USD, cho thấy tiềm năng xuất khẩu lớn.

1.2. Nectar xoài Sản phẩm chiến lược và những ưu điểm vượt trội

Nectar xoài là đồ uống nước quả có thịt quả, không lên men, được chế biến từ thịt xoài tươi, bổ sung đường, axit thực phẩm và nước. Sản phẩm chứa hàm lượng carotenoid cao, do không qua lọc bỏ bã, cùng với quá trình thanh trùng giúp tăng hệ số hấp thụ carotenoid vào cơ thể nhiều lần. Đây là sản phẩm tiện lợi, dễ sử dụng mọi lúc, mọi nơi và bảo quản được ở nhiệt độ thường. Nectar xoài giàu dinh dưỡng, vitamin, chất xơ và đặc biệt là các chất chống oxy hóa, hỗ trợ phòng tránh thoái hóa điểm vàng của mắt, chống ung thư, giúp xương chắc khỏe, tốt cho người tiểu đường, cải thiện hệ tiêu hóa, giảm nguy cơ bệnh tim, chống hen suyễn và làm đẹp tóc, da (Theo Đồ án thiết kế của Nguyễn Hoàng Linh Ngọc, 2021). Các lợi ích này biến nectar xoài thành sản phẩm chiến lược, thu hút người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.

II. Thách thức lớn khi lựa chọn địa điểm cho nhà máy chế biến nectar xoài

Việc lựa chọn địa điểm cho nhà máy chế biến nectar xoài là một quyết định chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận hành, chi phí sản xuất và khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Một vị trí không tối ưu có thể gây ra nhiều vấn đề từ nguồn cung cấp nguyên liệu, tiếp cận thị trường đến các chi phí vận hành và tuân thủ quy định môi trường. Phân tích cẩn trọng các yếu tố liên quan là cần thiết để đảm bảo sự bền vững của dự án thiết kế phân xưởng sản xuất nectar xoài.

2.1. Tiêu chí quan trọng khi lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy

Địa điểm xây dựng nhà máy chế biến nectar xoài cần đáp ứng nhiều tiêu chí. Vị trí phải phù hợp với định hướng phát triển của nhà nước và quy hoạch chung của địa phương. Yếu tố thuận lợi cho cung cấp nguyên liệu sản xuất nectar xoài và tiêu thụ sản phẩm là hàng đầu. Ngoài ra, cần có đủ diện tích để bố trí các công trình xây dựng và đảm bảo khả năng mở rộng trong tương lai. Giao thông vận tải thuận tiện cũng rất quan trọng để vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm. Đảm bảo nguồn điện, nước và nhiên liệu ổn định, cùng với giải pháp cấp thoát nước hiệu quả, là yếu tố không thể thiếu. Cuối cùng, nguồn nhân lực tại địa phương phải đáp ứng được nhu cầu của nhà máy (Theo Đồ án thiết kế của Nguyễn Hoàng Linh Ngọc, 2021).

2.2. Phân tích nguồn nguyên liệu thị trường và hạ tầng khu công nghiệp Phố Nối A

Khu công nghiệp Phố Nối A, Hưng Yên, được chọn làm địa điểm xây dựng nhà máy. Vị trí này nằm liền kề Quốc lộ 5, cách Hà Nội 20km, thuận tiện kết nối đến sân bay Nội Bài và cảng Hải Phòng, cảng biển nước sâu Quảng Ninh (Theo Đồ án thiết kế của Nguyễn Hoàng Linh Ngọc, 2021). Hưng Yên có nền kinh tế phát triển, với nhiều khu công nghiệp lớn, tạo nguồn lao động dồi dào. Nguồn cung cấp xoài dễ dàng thu mua từ Sơn La, Lạng Sơn và các tỉnh đồng bằng sông Hồng; nếu không đủ, có thể bổ sung từ miền Trung và Nam Bộ. Vùng tiêu thụ sản phẩm ban đầu hướng đến người dân thành phố lớn như Hà Nội, sau đó mở rộng ra các tỉnh miền Bắc và xuất khẩu.

2.3. Giải pháp cung cấp điện nước và xử lý chất thải nhà máy

Khu công nghiệp Phố Nối A cung cấp nguồn điện liên tục và ổn định thông qua 02 trạm biến áp, cùng với hệ thống phát điện dự phòng của nhà máy để tránh sự cố mất điện. Nước, yếu tố quan trọng quyết định chất lượng sản phẩm, được cung cấp từ hệ thống cấp nước thành phố hoặc giếng khoan, với công suất 15.000 m3/ngày đêm. Xử lý nước thải công nghiệp thực phẩm là vấn đề then chốt. Nước thải sẽ được xử lý cục bộ tại nhà máy trước khi xả ra hệ thống thoát nước chung của khu công nghiệp, đảm bảo tuân thủ các chỉ tiêu môi trường và đạt các chứng chỉ ISO. Nhiên liệu chính cung cấp nhiệt là than, glycol dùng làm chất tải lạnh cho bảo quản nectar xoài nguyên liệu (Theo Đồ án thiết kế của Nguyễn Hoàng Linh Ngọc, 2021).

III. Phương pháp tối ưu Quy trình công nghệ dây chuyền sản xuất nectar xoài hiện đại

Để sản xuất nectar xoài đạt chất lượng cao và năng suất tối ưu, việc áp dụng một quy trình chế biến xoài nectar hiện đại và khoa học là yếu tố cốt lõi. Từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến thành phẩm cuối cùng, mỗi công đoạn trong dây chuyền sản xuất nectar xoài đều cần được nghiên cứu và lựa chọn kỹ lưỡng. Sự đồng bộ giữa các bước và việc tích hợp các công nghệ tiên tiến giúp đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, đồng thời tối ưu hóa hương vị và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

3.1. Các bước cơ bản trong quy trình chế biến xoài nectar

Quy trình công nghệ sản xuất nectar xoài gồm nhiều công đoạn tuần tự, bắt đầu từ nguyên liệu xoài tươi. Các bước chính bao gồm: lựa chọn, phân loại nguyên liệu; rửa sạch; chần để ức chế enzyme và làm mềm quả; tách thịt quả; chà để thu dịch quả mịn; phối chế với các nguyên liệu phụ như đường, axit, pectin; đồng hóa để làm mịn và ổn định cấu trúc; bài khí loại bỏ oxy; chiết rót vào bao bì; ghép mí và cuối cùng là thanh/tiệt trùng để kéo dài thời gian bảo quản nectar xoài. Một sơ đồ công nghệ sản xuất nectar rõ ràng giúp chuẩn hóa quy trình và kiểm soát chất lượng nectar xoài hiệu quả. Sản phẩm sau cùng phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về cảm quan, hóa lý và vi sinh (Theo Đồ án thiết kế của Nguyễn Hoàng Linh Ngọc, 2021).

3.2. Lựa chọn và thuyết minh công nghệ Từ sơ chế đến phối chế

Giai đoạn sơ chế bắt đầu với lựa chọn và phân loại thủ công dựa vào kinh nghiệm nhân công, loại bỏ quả bầm dập, quá xanh/chín. Tiếp đến là rửa, sử dụng máy rửa thổi khí để loại bỏ bụi bẩn, hóa chất và giảm vi sinh vật. Chần bằng thiết bị chần băng tải ở 90-95℃ trong 60-90 giây, ức chế enzyme và hỗ trợ bóc vỏ. Tách thịt quả thực hiện thủ công, đảm bảo thịt quả không lẫn tạp chất. Sau đó, chà bằng thiết bị chà 2 tầng để làm nhỏ và đồng nhất thịt quả. Phối chế là quá trình trộn bột xoài với dịch đường, axit, pectin, tinh bột biến tính, kali sorbat trong bồn có cánh khuấy để đạt độ khô 20% và độ axit 0,4%, tạo hương vị hài hòa và ổn định sản phẩm (Theo Đồ án thiết kế của Nguyễn Hoàng Linh Ngọc, 2021).

3.3. Cụm thiết bị bài khí đồng hóa tiệt trùng và rót vô trùng

Sau phối chế, dịch được đưa qua cụm thiết bị quan trọng: bài khí, đồng hóa và tiệt trùng. Bài khí loại bỏ oxy, ngăn chặn quá trình oxy hóa, giảm suy giảm chất lượng và duy trì màu sắc. Đồng hóa áp lực cao (150-200 kg/cm2) làm mịn các phần tử thịt quả, tăng độ đồng nhất, ổn định cấu trúc và tăng khả năng tiêu hóa sản phẩm. Tiệt trùng UHT (115-121℃ trong 3-5 giây) tiêu diệt vi sinh vật gây hại, kéo dài thời gian bảo quản nectar xoài mà vẫn giữ được hương vị và dinh dưỡng. Cuối cùng, dịch được rót vô trùng vào bao bì Tetrapak 7 lớp trong môi trường vô trùng. Phương pháp này đảm bảo sản phẩm được đóng gói sản phẩm nectar an toàn, duy trì chất lượng tươi ngon và giá trị cảm quan cao (Theo Đồ án thiết kế của Nguyễn Hoàng Linh Ngọc, 2021).

IV. Bí quyết chọn và tính thiết bị chủ chốt cho phân xưởng sản xuất nectar xoài

Việc lựa chọn và tính toán thiết bị sản xuất nước trái cây đóng vai trò quyết định đến hiệu suất, chất lượng sản phẩm và chi phí đầu tư ban đầu của một phân xưởng sản xuất nectar xoài. Mỗi loại máy móc chế biến thực phẩm cần được cân nhắc kỹ lưỡng về công suất, tính năng, vật liệu và khả năng tích hợp vào dây chuyền sản xuất nectar xoài tổng thể. Đầu tư đúng đắn vào công nghệ và thiết bị sẽ đảm bảo hoạt động trơn tru và hiệu quả lâu dài.

4.1. Cơ sở và nguyên tắc lựa chọn thiết bị sản xuất nectar xoài

Cơ sở lựa chọn thiết bị sản xuất nước trái cây dựa trên nhiều yếu tố. Thiết bị phải phù hợp với năng suất dự kiến (12 tấn sản phẩm/ca), công nghệ sản xuất đã chọn, và các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP). Vật liệu chế tạo cần là inox chuyên dụng cho ngành thực phẩm, chống ăn mòn và dễ dàng vệ sinh. Thiết bị cũng phải đảm bảo tính liên tục, tự động hóa ở mức độ cao để giảm thiểu sự can thiệp của con người và tăng hiệu quả. Chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét để đảm bảo tính khả thi của dự án. Khả năng bảo trì, bảo dưỡng và tính sẵn có của phụ tùng thay thế cũng cần được đánh giá.

4.2. Danh mục máy móc chế biến thực phẩm cần thiết cho dây chuyền

Dây chuyền sản xuất nectar xoài bao gồm các máy móc chế biến thực phẩm chính. Đầu tiên là thiết bị lựa chọn – phân loại, có thể kết hợp thủ công và máy móc. Kế đến là máy rửa băng chuyền thổi khí để làm sạch. Thiết bị chần băng tải được sử dụng để xử lý nhiệt sơ bộ. Sau đó là thiết bị chà 2 tầng để thu nhận thịt quả mịn. Thiết bị nấu dịch syrupthiết bị phối chế có cánh khuấy để pha trộn các thành phần. Cuối cùng là cụm thiết bị bài khí – đồng hóa – tiệt trùng hiện đại và thiết bị rót vô trùng tốc độ cao, đảm bảo sản phẩm được xử lý và đóng gói trong điều kiện tối ưu (Theo Đồ án thiết kế của Nguyễn Hoàng Linh Ngọc, 2021).

4.3. Thiết bị phụ trợ và tự động hóa trong phân xưởng sản xuất

Bên cạnh các thiết bị chính, một phân xưởng sản xuất nectar xoài hiệu quả cần có các thiết bị phụ trợ và hệ thống tự động hóa sản xuất. Bao gồm bồn chứa vô trùng để lưu trữ dịch sau tiệt trùng, hệ thống băng tải vận chuyển nội bộ, xe nâng điện và xe đẩy hàng để di chuyển nguyên liệu và thành phẩm. Máy bắn date giúp in thông tin sản phẩm và ngày sản xuất/hạn sử dụng. Các giỏ đựng trung gian và khay inox cũng cần thiết cho quá trình thao tác. Việc tích hợp hệ thống tự động hóa sản xuất giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm lỗi, tăng năng suất và đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm. Điều này cũng góp phần vào quản lý chất lượng nectar xoài tổng thể (Theo Đồ án thiết kế của Nguyễn Hoàng Linh Ngọc, 2021).

V. Nâng tầm chất lượng Kiểm soát tiêu chuẩn trong sản xuất nectar xoài

Để nhà máy chế biến nectar xoài hoạt động hiệu quả và sản phẩm có thể cạnh tranh trên thị trường, việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt là điều bắt buộc. Từ nguyên liệu đầu vào, từng công đoạn trong quy trình chế biến xoài nectar đến sản phẩm cuối cùng đều phải được kiểm soát chất lượng nectar xoài chặt chẽ. Điều này không chỉ đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng mà còn nâng cao uy tín và giá trị thương hiệu.

5.1. Tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm VSATTP GMP và HACCP

Vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP) là ưu tiên hàng đầu trong sản xuất nectar xoài. Nhà máy cần tuân thủ Tiêu chuẩn GMP trong sản xuất thực phẩm (Thực hành sản xuất tốt) để đảm bảo các yếu tố từ thiết kế nhà xưởng, thiết bị, quy trình sản xuất, nhân sự đến kiểm soát chất lượng đều đạt yêu cầu. Đồng thời, việc áp dụng và đạt Chứng nhận HACCP cho nhà máy (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn) là minh chứng cho hệ thống quản lý an toàn thực phẩm toàn diện, giúp nhận diện, đánh giá và kiểm soát các mối nguy từ nguyên liệu đến thành phẩm, giảm thiểu rủi ro ngộ độc thực phẩm. Việc này góp phần củng cố niềm tin của người tiêu dùng và mở rộng thị trường xuất khẩu.

5.2. Các chỉ tiêu chất lượng sản phẩm nectar xoài theo TCVN

Sản phẩm nectar xoài phải tuân thủ Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7946:2008 (CODEX STAN 247:2005) về nước quả và nectar. Các chỉ tiêu chất lượng bao gồm: về cảm quan, sản phẩm phải có trạng thái lỏng vừa phải, đục, mịn, đồng nhất, màu vàng nhạt đến vàng đậm, mùi thơm, vị chua ngọt tự nhiên, không có tạp chất lạ. Về hóa lý, hàm lượng chất khô phải ≥ 16%, hàm lượng axit chung ≥ 0,3%, và hàm lượng kim loại nặng như Sn, Cu, Pb phải nằm trong giới hạn cho phép. Về vi sinh vật, sản phẩm không được có vi sinh vật gây bệnh và các hiện tượng hư hỏng. Mỗi lô hàng xuất xưởng cần có giấy kiểm định chất lượng (Theo Đồ án thiết kế của Nguyễn Hoàng Linh Ngọc, 2021).

5.3. Vai trò của nguyên liệu phụ và kiểm soát chất lượng đầu vào

Chất lượng nguyên liệu sản xuất nectar xoài và các phụ gia đóng vai trò then chốt. Nước sử dụng phải đạt tiêu chuẩn nước uống (QCVN 01:2009/BYT). Đường tinh luyện RE phải tuân thủ TCVN 6958:2001. Axit citric (TCVN 5516:2010) và axit ascorbic (TCVN 11168:2015) cần đạt độ tinh khiết cao. Pectin, tinh bột biến tính (acetylated starch E1420) và kali sorbat (E202) được bổ sung để tạo cấu trúc, ổn định và bảo quản nectar xoài. Việc kiểm soát chất lượng nectar xoài nguyên liệu đầu vào chặt chẽ giúp ngăn ngừa các vấn đề về an toàn thực phẩm và đảm bảo hương vị, chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Kiểm tra các chỉ tiêu Bx (độ khô), độ chua của xoài nguyên liệu trước khi đưa vào sản xuất là bắt buộc (Theo Đồ án thiết kế của Nguyễn Hoàng Linh Ngọc, 2021).

VI. Tương lai ngành nectar xoài Định hướng phát triển bền vững và công nghệ mới

Ngành chế biến nước ép xoài đang đứng trước những cơ hội và thách thức mới trong bối cảnh thị trường toàn cầu hóa và nhu cầu ngày càng cao về sản phẩm sạch, an toàn. Để duy trì tính cạnh tranh và phát triển bền vững, các nhà máy chế biến nectar xoài cần không ngừng đổi mới, áp dụng công nghệ tiên tiến và chú trọng đến các yếu tố môi trường. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và đầu tư vào hệ thống tự động hóa sản xuất là những định hướng then chốt cho tương lai.

6.1. Tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu chi phí đầu tư

Tối ưu hóa quy trình sản xuất là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả kinh tế. Việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp giảm thiểu tiêu hao nguyên liệu qua từng công đoạn, tối ưu hóa mức sử dụng năng lượng (điện, hơi nước) và giảm lượng chất thải phát sinh sẽ giúp giảm đáng kể chi phí đầu tư nhà máy nectar và vận hành. Tối ưu hóa bố trí mặt bằng nhà máy, luồng di chuyển nguyên liệu và sản phẩm cũng giúp tăng hiệu suất lao động. Các giải pháp quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả cũng đóng góp vào việc giảm chi phí và tăng lợi nhuận cho nhà máy chế biến nectar xoài. Mục tiêu là đạt được năng lực sản xuất nectar xoài cao nhất với chi phí thấp nhất mà vẫn đảm bảo chất lượng (Theo Đồ án thiết kế của Nguyễn Hoàng Linh Ngọc, 2021).

6.2. Ứng dụng công nghệ mới và hệ thống tự động hóa sản xuất

Tương lai của ngành nectar xoài gắn liền với việc ứng dụng công nghệ mới và hệ thống tự động hóa sản xuất. Các công nghệ xử lý nhiệt tiên tiến hơn như UHT dạng ống lồng ống không chỉ đảm bảo tiệt trùng hiệu quả mà còn giữ được tối đa dưỡng chất và hương vị. Việc tích hợp IoT (Internet of Things) và AI (Trí tuệ nhân tạo) vào quản lý dây chuyền sản xuất nectar xoài giúp giám sát thời gian thực, dự đoán sự cố và tối ưu hóa các thông số vận hành. Thiết kế phân xưởng sản xuất nectar xoài trong tương lai sẽ hướng tới các mô hình nhà máy thông minh, nơi các máy móc chế biến thực phẩm giao tiếp với nhau, tạo ra một quy trình sản xuất liền mạch, hiệu quả và an toàn (Theo Đồ án thiết kế của Nguyễn Hoàng Linh Ngọc, 2021).

6.3. Quản lý chất thải và xử lý nước thải công nghiệp thực phẩm

Phát triển bền vững đòi hỏi quản lý chất thải nhà máyxử lý nước thải công nghiệp thực phẩm hiệu quả. Nhà máy cần đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải tiên tiến, đảm bảo nước thải ra môi trường đạt các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Các giải pháp tái chế chất thải rắn từ xoài (vỏ, hạt) thành phân bón hữu cơ hoặc nhiên liệu sinh học cũng cần được nghiên cứu và áp dụng. Việc này không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn tạo ra giá trị gia tăng từ các phụ phẩm. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường là trách nhiệm xã hội của mỗi nhà máy chế biến nectar xoài, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp thực phẩm.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LẬP LUẬN KINH TẾ 1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ Xoài là loại trái cây rất phổ biến ở hầu hết các châu lục, đặc biệt là ở châu Á, Trung và Nam Mỹ và châu Phi. Xoài được trồng ở hơn 90 nước trên thế giới với diện tích khoảng 1,8-2,2 triệu ha. Theo Statista, sản lượng xoài toàn thế giới lên tới khoảng 46,51 triệu tấn vào năm 2016.

Nhu cầu thế giới về xoài ngày càng tăng, đặc biệt là từ các nước ôn đới, nơi xoài đang nhanh chóng trở nên phổ biến. Quốc gia nhập khẩu hàng đầu là Hoa Kỳ và ở EU, đó là Hà Lan, Pháp, Anh, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Bỉ, Đan Mạch và Thụy Điển. Ngoài Ấn Độ, các nước xuất khẩu xoài lớn khác là Trung Quốc, Mexico, Thái Lan, Indonesia, Pakistan, Philippines, Nigeria, Brazil, Peru, Úc, Nam Phi, Malaysia và Venezuela.1:Sản lượng xoài trên toàn thế giới từ năm 2000 -2016 Việt Nam là nước trồng xoài từ lâu đời và trồng được trên nhiều vùng sinh thái khác nhau, nhưng phân bố chủ yếu vẫn là các tỉnh phía Nam. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tại Việt Nam, xoài được trồng từ Nam chí Bắc, vùng trồng xoài tập trung từ Bình Định trở vào, và được trồng nhiều nhất ở các tỉnh Đồng bằng Sông Cửu Long như Tiền Giang, An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Bến Tre… Ngoài ra, xoài còn được trồng ở Khánh Hoà, Đồng Nai, Bà Rịa Vũng Tàu, Sơn La, Lạng Sơn và khu vực đồng bằng Sông Hồng.2: Bản đồ xoài Việt Nam 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Diện tích trồng xoài của cả nước năm 2017 vào khoảng hơn 92.000ha với sản lượng 790.000 tấn xoài hàng năm.

Trong đó khu vực đồng bằng sông Cửu Long gồm 13 tỉnh thành là khu vực trồng xoài lớn nhất với 48% diện tích trồng xoài cả nước. Đồng Tháp là tỉnh thành trồng xoài nhiều nhất với 9.200ha, quả xoài hiện là 1 trong năm nông sản chủ lực của tỉnh. Miền Trung có khu vực Bình Thuận Ninh Thuận Khánh Hoà Bình Định là trồng xoài nhiều trong đó Khánh Hoà là tỉnh trồng nhiều nhất với 8.000 ha năng suất 60 tạ/ha. Ở miền Bắc có tỉnh Sơn La với diện tích cây xoài toàn tỉnh 15.177 ha, diện tích cho sản phẩm 9.868 ha, sản lượng ước đạt 47.1: Diện tích và sản lượng xoài của Việt Nam theo khu vực (Năm 2017) Người ta đã tiến hành chế biến xoài thành rất nhiều các loại sản phẩm khác nhau như: nước ép xoài, xoài miếng, xoài ngâm giấm, mứt xoài, xoài cô đặc, xoài sấy,.

Nectar xoài là sản phẩm xoài thu được bằng cách trộn lẫn toàn bộ những phần thịt quả được chà từ quả xoài tươi rồi bổ sung đường, axit thực phẩm, nước… Trong quả xoài chín chứa nhiều sắc tố carotenoid, carotenoid không tan trong nước chỉ tan trong dầu mà đây là loại nước quả không qua quá trình lọc bỏ xác, có chứa cả thịt quả nên sản phẩm chứa hàm lượng carotenoid cao. Khi sản xuất nectar xoài qua quá trình thanh trùng sẽ làm tăng hệ số hấp thụ carotenoid vào cơ thể lên nhiều lần Đồng thời, sản phẩm cũng mang lại tính tiện lợi cao cho người sử dụng. Sản phẩm có thể sử dụng mọi lúc, mọi nơi, dễ dàng bảo quản ở nhiệt độ thường. Sản phẩm giàu các chất dinh dưỡng, các vitamin, chất xơ, mà đặc biệt là các chất chống oxy hóa rất cần thiết cho sức khỏe ngăn ngừa chống lại bệnh tật và gìn giữ sắc đẹp Xuất khẩu ra nước ngoài, đặc biệt là các thị trường lớn đầy tiềm năng như Mỹ, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc đang là xu thế.

Dựa trên bản số liệu thống kê từ Tổng cục Hải 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quan, kim ngạch xuất khẩu xoài tại Việt Nam năm 2019 đã tăng 22,9% so với cùng kỳ năm trước, tương đương mức 258,96 triệu đô. UBND tỉnh Hưng Yên vừa có Quyết định phê duyệt Đề cương Dự toán Đề án “Hỗ trợ xác lập và phát triển vùng sản xuất gắn với tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp hữu cơ trên địa bàn tỉnh giai đoạn 2021-2025, định hướng 2030. Dựa trên xu hướng này, nhà máy sẽ cho ra đời các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng cả tiêu thụ trong nước lẫn xuất khẩu ra nước ngoài. Một số thương hiệu Việt Nam sản xuất nectar xoài chủ yếu như TH, Le fruit, Vnut, Vfress, Sunfresh, Ifood, … Hình 1.3: Các sản phẩm nectar xoài tại Việt Nam 1.

Vị trí nhà máy Địa điểm xây dựng nhà máy cần đáp ứng các yêu cầu sau: - Phù hợp với định hướng phát triển của nhà nước và quy hoạch chung của thành phố. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Thuận lợi cho cung cấp nguyên liệu và tiêu thụ sản phẩm. - Đủ diện tích để bố trí các công trình xây dựng và đảm bảo việc mở rộng sau này. - Thuận lợi về giao thông vận tải.

- Đảm bảo về nguồn điện, nước, nhiên liệu. - Đảm bảo vấn đề cấp thoát nước. - Nguồn nhân lực có thể đáp ứng Dựa trên nguyên tắc trên, ta thiết kế nhà máy tại khu công nghiệp Phố Nối A - Hưng Yên.1 Vị trí địa lý: Khu công nghiệp Phố Nối A thuộc địa bàn các huyện Yên Mỹ, Mỹ Hào và Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. - Nằm liền kề với Quốc lộ 5 (Hà Nội – Hải Phòng) và cách thủ đô Hà Nội 20km về phía đông.

- Cách trung tâm Hà Nội 24 km (khoảng 30 phút đi bằng ô tô); - Cách sân bay Nội Bài 45 km (khoảng 45 phút đi bằng ô tô); - Cách Cảng Hải Phòng 75 km (khoảng 70 phút đi bằng ô tô); - Cách cảng biển nước sâu Quảng Ninh 120 km (khoảng 120 phút đi bằng ô tô); - Nằm giáp Lạc Đạo (ga đường sắt Hà Nội - Hải Phòng).4: Vị trí địa lý khu công nghiệp Phố Nối A 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Tình hình kinh tế- xã hội Hưng Yên là một tỉnh nằm ở trung tâm đồng bằng sông Hồng, Việt Nam. Trong quy hoạch xây dựng phát triển đô thị Việt Nam, tỉnh Hưng Yên thuộc vùng thủ đô Hà Nội. Năm 2019, Hưng Yên là đơn vị hành chính Việt Nam có dân số 1.731 người (xếp thứ 28 về dân số)[3], mật độ trung bình 1.357 người/km2 ( xếp thứ 4 cả nước), GRDP đạt 104.000 tỉ đồng (tương ứng với 4,080 tỉ USD), GRDP bình quân đầu người đạt 74,57 triệu đồng tương ứng với 3.208 USD (xếp thứ 13 cả nước và thứ 7 khu vực Bắc Bộ), thu nhập bình quân đầu người đạt hơn 50 triệu đồng/năm (xếp thứ 11 cả nước và thứ 4 khu vực đồng bằng sông Hồng), tốc độ tăng trưởng GRDP đạt 6,45%. Tính đến thời điểm 0 giờ ngày 09/8/2019, tổng dân số toàn tỉnh là 1.731 người, tổng số hộ là 377.

Trong đó, dân số nam là 583.200, dân số nữ là 605.700; Tỷ lệ tăng dân số bình quân/năm giai đoạn 2009 – 2019 là 1,05%. Mật độ dân số đạt 1.347 người/km2 Năm 2019, tổng sản phẩm trên địa bàn tỉnh (GRDP) tăng 9. Giá trị sản xuất công nghiệp tăng 12.25%, chỉ số sản xuất công nghiệp tăng 11. Giá trị sản xuất nông nghiệp thủy sản tăng 2.

Giá trị sản xuất thương mại dịch vụ tăng 6. Cơ cấu kinh tế: Công nghiệp xây dựng-62.15%, nông nghiệp thủy sản-8.44%, thương mại dịch vụ-29. GRDP đầu người đạt 79. Toàn tỉnh hiện có 13 khu công nghiệp (KCN) với quy mô hơn 3.000 ha, gồm các KCN: Phố Nối A, Dệt may Phố Nối (Phố nối B), Thăng Long II, Yên Mỹ, Yên Mỹ II, Minh Đức, Tân Quang, Như Quỳnh, Quán Đỏ, Kim Động, Trưng Trắc, Vĩnh Khúc, Minh Quang và một số cụm công nghiệp khác.

Theo quy hoạch, đến năm 2020 toàn tỉnh sẽ có 35 cụm công nghiệp, tổng diện tích tăng thêm là 1.399 ha để tạo mặt bằng thuận lợi cho phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp. Hưng Yên là một tỉnh công nghiệp phát triển nhanh và mạnh của miền Bắc. Hiện nay trên địa bàn tỉnh có rất nhiều các khu công nghiệp lớn như Phố Nối A, Phố Nối B (khu công nghiệp dệt may), khu công nghiệp Thăng Long II (Mitsutomo Nhật Bản), khu công nghiệp Như Quỳnh, khu công nghiệp Minh Đức, khu công nghiệp Kim Động, khu công nghiệp Quán Đỏ. Sản phẩm công nghiệp của tỉnh là dệt may, giày da, ô tô, xe máy, điện tử, điện dân dụng, công nghiệp thực phẩm.

Cơ cấu theo hướng phát triển kinh tế công nghiệp và dịch vụ đang là chủ đạo. Tính đến hết năm 2019, tại các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Hưng Yên có hơn 200 doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký thực hiện 465 dự án đầu tư còn hiệu lực tổng vốn đầu tư đăng ký là 4.730 triệu đô la Mỹ, trong đó dự án đầu tư hạ tầng Khu công nghiệp Thăng Long II có vốn đầu tư đăng ký là 123 triệu đô la 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mỹ, các dự án đầu tư thứ cấp có tổng vốn đầu tư đăng ký là 4.607 triệu đô la Mỹ. Nhật Bản là quốc gia có số dự án và vốn đầu tư đăng ký lớn nhất tại các KCN với 130 dự án và có tổng vốn đầu tư đăng ký trên 3.000 triệu đô la Mỹ, tiếp đến là Hàn Quốc với 41 dự án và có tổng vốn đầu tư đăng ký trên 500 triệu đô la Mỹ. Bên cạnh đó với 1.463 dự án đầu tư của doanh nghiệp nội địa có tổng số vốn 133,4 nghìn tỷ đồng nâng tổng số vốn thu hút đầu tư đạt 10,5 tỷ USD.

Tổng số lao động sử dụng của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hiện nay khoảng 43,2 vạn người. Toàn tỉnh hiện có 11.000 doanh nghiệp đăng ký hoạt động với tổng số vốn đăng ký 109. Nhưng phân hoá kinh tế không đồng đều giữa các khu vực trong tỉnh đang gây khó khăn cho việc thu hút đầu tư và phát triển kinh tế của tỉnh cũng như cho những vùng, khu vực kinh tế còn chậm phát triển trong tỉnh. Tình hình đó sẽ được cải thiện khi quốc lộ 5B (Con đường rộng 8 làn hiện đại bậc nhất Việt Nam, xuất phát từ cầu Thanh Trì đến thành phố cảng Hải Phòng.

Nó chạy qua các huyện Văn Giang, Yên Mỹ, Ân Thi với tổng chiều dài 29 km); tỉnh lộ 200 (chạy song song với quốc lộ 39A chạy qua Tiên Lữ, Ân Thi, Yên Mỹ); quốc lộ 38B (nối từ chợ Gạo đi qua Tiên Lữ, Phù Cừ sang Hải Dương); đường chạy theo đê sông Hồng bắt đầu từ thành phố Hưng Yên tới huyện Văn Giang và đường nối cao tốc Hà Nội - Hải Phòng với cao tốc Cầu Giẽ - Ninh Bình sẽ làm cân bằng kinh tế giữa các vùng trong tỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ