Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành cơ khí chế tạo, công nghệ đúc mẫu chảy (investment casting) giữ vai trò quan trọng nhờ khả năng chế tạo các chi tiết kim loại có kết cấu hình học phức tạp, độ nhẵn bóng bề mặt cao và dung sai kích thước nhỏ. Tuy nhiên, trước khi đưa một mã sản phẩm vào sản xuất hàng loạt theo tiêu chuẩn của khách hàng, bộ phận kỹ thuật tại các nhà máy phải thực hiện nhiều chu kỳ đúc thử nghiệm nhằm phát hiện và khắc phục các khuyết tật đúc. Quá trình thử nghiệm mang tính chất thử - sai này tiêu tốn nhiều thời gian, chi phí nguyên vật liệu và nhân lực nếu không có công cụ hỗ trợ phân tích định lượng.
Đồ án tốt nghiệp mã số KCN-1 được thực hiện bởi nhóm tác giả Đào Thị Cẩm Tú và Nguyễn Hồng Tươi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Minh Tài tại Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Nghiên cứu xuất phát từ thực trạng sản xuất thực tế sau 5 tháng thực tập tại Công ty TNHH Vision International — doanh nghiệp có vốn đầu tư Đài Loan chuyên sản xuất đầu gậy golf kim loại thô. Thực tiễn sản xuất tại đây cho thấy tỷ lệ phế phẩm trong giai đoạn sản xuất thử nghiệm hàng mẫu còn cao, kỹ thuật viên thiếu một hệ thống trực quan hỗ trợ việc ra quyết định lựa chọn giải pháp cải tiến tối ưu.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định theo 3 nội dung chính:
- Phân tích, đánh giá những nguyên nhân ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm đúc dẫn đến phát sinh phế phẩm.
- Sử dụng phương pháp ra quyết định đa mục tiêu (Multi-Criteria Decision Making - MCDM) để xác định giải pháp tối ưu nhằm khắc phục khuyết tật và giảm thiểu lãng phí trong sản xuất.
- Trực quan hóa giải thuật bằng phần mềm hỗ trợ kỹ thuật viên thao tác và trích xuất kết quả nhanh chóng.
Mục tiêu chung của đề tài là phát triển phần mềm ra quyết định đa mục tiêu nhằm cải thiện chất lượng sản phẩm đúc mẫu chảy. Đối tượng nghiên cứu bao gồm: quy trình công nghệ đúc mẫu chảy, các dạng lỗi khuyết tật ngoại quan trên sản phẩm đúc, và các giải pháp kỹ thuật tối ưu nhằm khắc phục các khuyết tật này. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn đối với các mã hàng mẫu (hàng thí nghiệm) sản xuất tại bộ phận tiền chế của Công ty TNHH Vision International trong mốc thời gian thực hiện từ ngày 01/03/2024 đến ngày 03/06/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết quản lý chất lượng truyền thống và các kỹ thuật tối ưu hóa ra quyết định đa tiêu chí:
- Lý thuyết ra quyết định đa mục tiêu (MCDM): Ứng dụng giải quyết bài toán lựa chọn phương án kỹ thuật tối ưu khi có nhiều tiêu chí đánh giá mâu thuẫn nhau.
- Phương pháp phân tích thứ bậc (Analytic Hierarchy Process - AHP): Đề xuất bởi Thomas L. Saaty (1980), phương pháp này được sử dụng để xác định trọng số ($w_i$) của các tiêu chí thông qua ma trận so sánh cặp kích thước $N \times N$ với thang điểm từ 1 đến 9. Tính nhất quán của đánh giá được kiểm soát qua chỉ số nhất quán ($CI = \frac{\lambda_{\max} - n}{n - 1}$) và tỷ số nhất quán ($CR = \frac{CI}{RI}$), trong đó $CR \le 10%$ là điều kiện bắt buộc để bộ trọng số được chấp nhận.
- Phương pháp TOPSIS (Technique for Order of Preference by Similarity to Ideal Solution): Kỹ thuật xếp hạng các phương án dựa trên khoảng cách hình học tới giải pháp lý tưởng dương ($D^+$) và giải pháp lý tưởng âm ($D^-$), từ đó tính toán hệ số tương tự tương đối ($C^* = \frac{D^-}{D^+ + D^-}$) để xác định thứ tự ưu tiên ($C^*$ càng lớn thì phương án càng tối ưu).
- Lý thuyết Logic mờ (Fuzzy Logic): Nghiên cứu áp dụng quy trình chuyển đổi biến ngôn ngữ thành số mờ và giá trị rõ theo mô hình của Chen và Hwang (1992) để lượng hóa ý kiến đánh giá định tính của các chuyên gia. Thang đo 5 mức ngôn ngữ được chuẩn hóa thành các giá trị rõ tương ứng:
| Biến ngôn ngữ |
Ký hiệu số mờ |
Điểm trái ($\mu_L$) |
Điểm phải ($\mu_R$) |
Giá trị rõ ($\mu_T$) |
| Low (Thấp) |
$M_1$ |
0.895 |
0.115 |
0.115 |
| Low-Medium (Dưới trung bình) |
$M_2$ |
0.705 |
0.295 |
0.295 |
| Medium (Trung bình) |
$M_3$ |
0.500 |
0.500 |
0.500 |
| Medium-High (Trên trung bình) |
$M_4$ |
0.295 |
0.705 |
0.705 |
| High (Cao) |
$M_5$ |
0.115 |
0.895 |
0.895 |
- Công cụ quản lý chất lượng: Sử dụng biểu đồ Pareto để phân loại nguyên nhân cốt lõi theo nguyên lý 80/20 và biểu đồ xương cá (Ishikawa) để truy xuất nguyên nhân gốc rễ dẫn đến từng dạng lỗi khuyết tật.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Trích xuất hồ sơ lỗi báo phế thực tế tháng 01/2024 từ hệ thống quản lý sản xuất của Công ty TNHH Vision International; đồng thời thu thập dữ liệu chuyên gia qua các phiếu khảo sát so sánh cặp tiêu chí và đánh giá phương án cải tiến.
Thiết kế và triển khai hệ thống phần mềm
Nhằm đưa các thuật toán tính toán phức tạp vào ứng dụng thực tiễn tại phân xưởng, đồ án đã tiến hành phân tích nhu cầu và lập trình một phần mềm ứng dụng hoàn chỉnh bằng ngôn ngữ VBA (Visual Basic for Applications) trên nền tảng Microsoft Excel.
Kiến trúc cơ sở dữ liệu
Hệ thống lưu trữ và xử lý dữ liệu được phân chia thành 7 trang tính (Sheet) với các chức năng chuyên biệt:
- Sheet 1 (HOME): Đóng vai trò giao diện điều hướng và tổng quan hệ thống.
- Sheet 2 (PRODUCT): Quản lý danh mục thông tin kỹ thuật của từng mã sản phẩm đầu gậy golf.
- Sheet 3 (IMPROVE): Lưu trữ danh mục các phương án cải tiến và lịch sử các lần điều chỉnh quy trình.
- Sheet 4 (MCDM_DATA): Tiếp nhận và hiển thị ma trận dữ liệu đánh giá thô từ ý kiến chuyên gia.
- Sheet 5 (MCDM_CAL): Vùng tính toán trung tâm, được chia thành 7 vùng chức năng logic:
- Vùng 1: Ma trận quyết định ban đầu.
- Vùng 2: Ma trận sau khi chuyển đổi từ biến ngôn ngữ sang giá trị rõ.
- Vùng 3: Bảng trọng số tiêu chí trích xuất từ mô hình AHP.
- Vùng 4: Ma trận quyết định đã chuẩn hóa và nhân trọng số theo TOPSIS.
- Vùng 5: Bảng tính khoảng cách tới giải pháp lý tưởng ($D^+$) và không lý tưởng ($D^-$).
- Vùng 6: Bảng điểm tương đối $C^*$ và thứ bậc xếp hạng các phương án.
- Vùng 7: Bảng xác định nghiệm lý tưởng dương và lý tưởng âm của từng tiêu chí.
- Sheet 6 (DATA): Chứa các dữ liệu chuẩn hóa hệ thống và tham số cố định.
- Sheet 7 (LOGIN_DATA): Cơ sở dữ liệu phân quyền tài khoản người dùng và bảo mật hệ thống.
Các phân hệ chức năng
Hệ thống được thiết kế với 10 module chức năng chính thông qua các UserForm trực quan:
- Chức năng Đăng nhập & Đăng ký: Quản lý quyền truy cập của nhân viên kỹ thuật và quản lý.
- Chức năng Tìm kiếm: Tra cứu thông tin sản phẩm và tình trạng lỗi theo mã hàng (ví dụ: mã hàng 71098803).
- Chức năng Đề xuất phương án: Tự động kích hoạt thuật toán Fuzzy AHP-TOPSIS để tính toán và xuất thứ tự ưu tiên các giải pháp khắc phục cho từng lỗi.
- Chức năng Mô tả chi tiết phương án: Cung cấp hướng dẫn thao tác kỹ thuật cụ thể cho phương án được chọn.
- Chức năng Thêm sản phẩm mới & Cập nhật: Cho phép mở rộng cơ sở dữ liệu khi công ty đưa vào thử nghiệm các mẫu gậy golf mới.
- Chức năng Lịch sử cải thiện & Cập nhật chi tiết phương án: Lưu vết các thử nghiệm trước đó để theo dõi hiệu quả.
- Chức năng Xuất Excel: Kết xuất báo cáo kết quả đánh giá và phương án cải tiến ra tệp bảng tính phục vụ lưu trữ nội bộ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 giới thiệu vai trò của ngành đúc mẫu chảy trong công nghiệp chế tạo cơ khí, nêu bật tính cấp thiết của việc kiểm soát tỷ lệ lỗi tại Công ty TNHH Vision International. Tác giả tổng hợp 9 công trình nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước về ứng dụng mô phỏng (AutoCAST-X), thuật toán di truyền (GA) và các mô hình MCDM tích hợp (AHP-TOPSIS, Fuzzy TOPSIS, MARCOS) trong công nghiệp, làm nền tảng xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và kế hoạch thực hiện đề tài gồm 6 giai đoạn chi tiết từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2024.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương này trình bày chi tiết cơ sở toán học của kỹ thuật MCDM, các bước tính toán trọng số AHP, kiểm tra chỉ số nhất quán $CR$, giải thuật TOPSIS và phương pháp chuyển đổi mờ của Chen & Hwang (1992). Đồng thời, tác giả mô tả toàn diện quy trình 4 công đoạn tiền chế sản xuất đầu gậy golf tại Công ty TNHH Vision International kèm các thông số kỹ thuật định lượng:
| Công đoạn |
Lưu trình thực hiện |
Các thông số kỹ thuật then chốt |
| Khuôn sáp |
Phun sáp $\rightarrow$ Đặt yên $\rightarrow$ Cạo sáp, hàn lưu đạo $\rightarrow$ QC kiểm tra phôi $\rightarrow$ Lắp cụm |
Đặt yên 4 giờ để ổn định kích thước; lắp chùm sáp trên đế có miệng đúc. |
| Khuôn cứng |
Rửa chùm khuôn $\rightarrow$ Thổi khô $\rightarrow$ Ngâm keo chân không $\rightarrow$ Nhúng keo, nhúng cát $\rightarrow$ Khử ẩm $\rightarrow$ Tách sáp $\rightarrow$ Bù keo cát $\rightarrow$ Thu hồi sáp $\rightarrow$ Hấp rửa chùm |
Rửa hóa chất BL1323 (700g/300kg nước); độ hút chân không đạt -730 mmHg (keo lỏng 33~36s); 6-8 lớp cát (Lớp 1: Cát 120 Zircon; Lớp 2: Cát 60 CE; Lớp 3: Cát 35 CE; Lớp 4-6: Cát 22 CE; Lớp 6.5 không cát); Lò tách sáp nhiệt độ 100-150°C trong 10~15 phút; Bù lớp 2.5 & 3.5 cát 120 Zircon; Thùng sáp thu hồi 130~140°C trong 7 giờ hạ về 100~110°C; Hấp rửa nước 70-100°C trong 20-30s. |
| Nung đúc |
Dán bảo ôn $\rightarrow$ Nung khuôn $\rightarrow$ Nấu liệu $\rightarrow$ Lấy mẫu quang phổ $\rightarrow$ Rót kim loại $\rightarrow$ Đặt im $\rightarrow$ Tưới nguội $\rightarrow$ Đầm khuôn $\rightarrow$ Cắt rời |
Dán sợi thủy tinh cải thiện co rút AC; Thời gian nung khuôn 28~40 phút (IH), 26~38 phút (MW), 28~34 phút (Nắp); Tỷ lệ phối liệu 3 mới : 7 cũ qua 8 lần khử tạp; Rót kim loại trong 7~8s, tắt lò khi còn 2-3 chùm cuối; Đặt im 5 phút; Tưới nguội theo thứ tự đầu $\rightarrow$ đế $\rightarrow$ miệng ly; Áp lực đầm phá khuôn $<5\text{ kg/cm}^2$ (IH đầm úp 4 điểm, MW $<4.5\text{ kg/cm}^2$ đầm ngửa 4 điểm); Cắt lớn dư 6~10 mm, cắt nhỏ dư 0.5~2 mm. |
| Gia công 1 |
Mài miệng đúc $\rightarrow$ Rửa chua $\rightarrow$ Lăn cát kẽm $\rightarrow$ Phun cát |
Mài bánh cao su 75-95, dây đai 40#; Rửa chua dung dịch $\text{Al}_2\text{O}_3 + \text{HNO}_3$, pH 10-14 trong 10-15 phút; Hàng MW khoan chuôi trước khi lăn cát; Phun cát nhôm 54# (4-7 $\text{kg/cm}^2$), phun cát thủy tinh (3-4 $\text{kg/cm}^2$). |
Chương 3: Thu thập và phân tích dữ liệu ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm đúc mẫu chảy
Dữ liệu phế phẩm tháng 01/2024 được xử lý bằng biểu đồ Pareto nhằm khoanh vùng các lỗi trọng yếu. Kết quả phân tích xác định 4 dạng khuyết tật chiếm tỷ lệ báo phế cao nhất: lỗi co rút, lỗi thành hình không đạt, lỗi chảy nước sắt, và lỗi lỗ cát/lỗ tạp. Tác giả xây dựng 4 biểu đồ xương cá tương ứng để bóc tách nguyên nhân theo các yếu tố: Con người (thao tác rót không đều, đầm sai điểm), Máy móc/Thiết bị (áp suất lò, nhiệt độ nung), Nguyên vật liệu (tỷ lệ pha keo, độ ẩm cát, tỷ lệ phối liệu cũ/mới), và Phương pháp (thời gian đặt im, góc độ miệng đúc, dán bảo ôn).
Chương 4: Ứng dụng MCDM thực hiện cải tiến
Chương này thực hiện toàn bộ quy trình tính toán mô hình ra quyết định đa tiêu chí. Nhóm tác giả xác định các tiêu chí đánh giá cốt lõi: Yếu tố rủi ro, Tính khả thi, Tính linh hoạt cùng các giải pháp kỹ thuật khắc phục cho từng loại lỗi. Dựa trên ma trận so sánh cặp từ chuyên gia, trọng số các tiêu chí được chuẩn hóa và kiểm tra đạt độ nhất quán ($CR \le 0.1$). Sau đó, ma trận đánh giá giải pháp được chuyển đổi qua hàm thành viên Fuzzy Logic thành giá trị rõ, nhân trọng số AHP và đưa vào thuật toán TOPSIS để tính toán khoảng cách tin cậy $D^+$, $D^-$ và điểm tương tự $C^*$.
Chương 5: Thiết kế hệ thống và giao diện phần mềm
Trình bày chi tiết tiến trình hiện thực hóa mô hình toán học lên công cụ phần mềm. Chương 5 mô tả sơ đồ logic hoạt động hệ thống, cấu trúc các bảng dữ liệu trên 7 Sheet, sơ đồ luồng màn hình và giao diện các UserForm từ màn hình đăng nhập, giao diện chính, bảng tra cứu mã hàng, cửa sổ hiển thị kết quả xếp hạng giải pháp đến chức năng trích xuất báo cáo. Dữ liệu thử nghiệm thực tế đối với mã sản phẩm 71098803 được dùng để chứng minh tính vận hành tự động của thuật toán.
Chương 6: Kết luận và hướng phát triển
Tổng kết các kết quả đạt được về mặt phương pháp luận, xây dựng công cụ phần mềm và hiệu quả thử nghiệm cải tiến tại nhà máy Vision International; đồng thời chỉ ra các điểm còn hạn chế của đề tài.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể thông qua việc giải bài toán MCDM và kiểm nghiệm thực tế trên dây chuyền sản xuất:
- Thiết lập thứ hạng giải pháp kỹ thuật tối ưu: Thuật toán Fuzzy AHP-TOPSIS đã tính toán và đưa ra bảng xếp hạng giải pháp có độ chính xác cao cho 4 dạng lỗi khuyết tật chính:
- Lỗi co rút: Xác định phương án tối ưu là dán miếng bảo ôn sợi thủy tinh tại vị trí thành mỏng nhằm giảm chênh lệch tốc độ đông đặc giữa các khu vực trên sản phẩm.
- Lỗi thành hình không đạt: Ưu tiên phương án kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ nung khuôn và tốc độ thao tác rót kim loại ra lò trong khoảng thời gian quy định 7~8 giây.
- Lỗi chảy nước sắt: Giải pháp hàng đầu là tăng cường bù keo cát lớp 2.5 và 3.5 (cát 120 Zircon) tại các vị trí bộ lõm sâu, đồng thời kiểm soát áp lực đầm phá khuôn dưới mức quy định ($<5\text{ kg/cm}^2$).
- Lỗi lỗ cát và lỗ tạp: Phương án ưu tiên là duy trì công đoạn hấp rửa chùm khuôn bằng nước nóng 70-100°C trong 20-30 giây trước khi rót liệu và tuân thủ quy trình khử tạp chất 8 lần trong lò nấu liệu.
- Hiệu quả kiểm nghiệm thực tế: Các phương án do phần mềm đề xuất đã được bộ phận kỹ thuật áp dụng trực tiếp vào các lô đúc thử nghiệm. Kết quả đối chiếu trước và sau cải tiến (được ghi nhận tại Bảng 5.4 và Hình 5.46 của đồ án) chứng minh tỷ lệ báo phế của các mã sản phẩm thí nghiệm giảm rõ rệt, giúp rút ngắn thời gian thử mẫu và tiết kiệm chi phí kim loại đúc.
- Đóng góp về phương pháp luận và ứng dụng:
- So với các nghiên cứu trước đây chỉ áp dụng mô phỏng phần mềm thuần túy (như AutoCAST-X) hoặc thuật toán AHP/TOPSIS độc lập trong chuỗi cung ứng và chọn máy, đồ án đã tích hợp thành công mô hình mờ Chen & Hwang với AHP-TOPSIS vào lĩnh vực công nghệ đúc mẫu chảy chi tiết mỹ thuật phức tạp (đầu gậy golf).
- Đóng gói thành công thuật toán phức tạp thành một công cụ phần mềm Excel VBA có giao diện trực quan, không yêu cầu kỹ thuật viên phân xưởng phải nắm sâu về toán tối ưu vẫn có thể đưa ra quyết định kỹ thuật chính xác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đồ án:
- Phạm vi nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở việc đánh giá và thử nghiệm trên các mã hàng mẫu (hàng thí nghiệm) tại một phân xưởng của Công ty TNHH Vision International, chưa mở rộng theo dõi dữ liệu trên quy mô sản xuất hàng loạt.
- Cơ sở dữ liệu đánh giá ban đầu phụ thuộc vào số lượng chuyên gia khảo sát nhất định tại công ty, do đó trọng số AHP vẫn mang tính chủ quan của nhóm chuyên gia được chọn.
- Phần mềm phát triển trên môi trường Microsoft Excel VBA nên khả năng liên kết dữ liệu thời gian thực với hệ thống điều hành sản xuất tổng thể (ERP/MES) của doanh nghiệp còn hạn chế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng ứng dụng mô hình MCDM cho giai đoạn sản xuất đại trà với quy mô dữ liệu lớn hơn.
- Tích hợp thêm các giải thuật thông minh khác (như Thuật toán di truyền - GA, Mạng nơ-ron nhân tạo) để tự động hóa việc cập nhật trọng số tiêu chí theo thời gian thực dựa trên dữ liệu sản xuất liên tục.
- Nâng cấp phần mềm thành ứng dụng web hoặc hệ thống độc lập có khả năng giao tiếp dữ liệu trực tiếp với hệ thống quản lý chất lượng của nhà máy.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn và học thuật đối với các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản lý Công nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cách áp dụng phương pháp luận MCDM (kết hợp AHP, TOPSIS và Logic mờ) để giải quyết một bài toán tối ưu hóa chất lượng cụ thể trong môi trường công nghiệp thực tế.
- Kỹ sư Cơ khí, Luyện kim và Đúc kim loại: Phần mô tả chi tiết lưu trình 4 công đoạn tiền chế (Khuôn sáp, Khuôn cứng, Nung đúc, Gia công 1) với các thông số vận hành định lượng cụ thể (nhiệt độ lò tách sáp, tỷ lệ cát, áp suất đầm, hóa chất tẩy rửa) là nguồn dữ liệu chuẩn hóa hữu ích cho việc kiểm soát quy trình đúc mẫu chảy.
- Nhân sự Quản lý chất lượng (QA/QC): Cung cấp phương pháp mẫu về việc kết hợp biểu đồ Pareto, biểu đồ xương cá và mô hình ra quyết định định lượng để khoanh vùng và xử lý dứt điểm các nguyên nhân gây phế phẩm.
- Người lập trình ứng dụng văn phòng: Cung cấp giải pháp cấu trúc cơ sở dữ liệu trên bảng tính Excel nhiều Sheet và kỹ thuật lập trình VBA tạo giao diện form tương tác phục vụ tự động hóa quản lý sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồ án kết hợp ba phương pháp AHP, TOPSIS và Fuzzy Logic theo trình tự nào?
Hệ thống sử dụng Fuzzy Logic theo thang đo của Chen & Hwang (1992) để chuyển đổi các biến ngôn ngữ định tính từ đánh giá của chuyên gia thành giá trị rõ. Phương pháp AHP của Saaty được dùng để tính toán và kiểm tra tính nhất quán ($CR \le 10%$) của trọng số các tiêu chí. Cuối cùng, phương pháp TOPSIS tiếp nhận dữ liệu đã chuyển đổi và bộ trọng số từ AHP để tính khoảng cách lý tưởng ($D^+$, $D^-$), từ đó xác định điểm tương tự $C^*$ nhằm xếp hạng giải pháp tối ưu.
2. Bốn loại khuyết tật chính được nghiên cứu trong đề tài là gì?
Thông qua biểu đồ Pareto phân tích dữ liệu báo phế tháng 01/2024 tại Công ty TNHH Vision International, 4 dạng khuyết tật trọng yếu được xác định gồm: lỗi co rút, lỗi thành hình không đạt, lỗi chảy nước sắt, và lỗi lỗ cát/lỗ tạp.
3. Quy trình tiền chế sản xuất đầu gậy golf tại Công ty Vision International gồm những công đoạn nào?
Quy trình gồm 4 bộ phận liên hoàn: Bộ phận Khuôn sáp (tạo phôi và chùm sáp); Bộ phận Khuôn cứng (tạo vỏ gốm chịu nhiệt qua 6-8 lớp keo cát, tách sáp, hấp rửa); Bộ phận Nung đúc (dán bảo ôn, nung khuôn, nấu liệu theo tỷ lệ 3 mới : 7 cũ, rót kim loại, đầm vỡ vỏ khuôn, cắt rời); và Bộ phận Gia công 1 (mài miệng đúc, rửa chua $\text{Al}_2\text{O}_3 + \text{HNO}_3$, lăn cát kẽm, phun cát kiểm tra ngoại quan).
4. Dữ liệu tính toán của phần mềm được tổ chức như thế nào trên nền tảng Microsoft Excel?
Phần mềm phân bổ dữ liệu trên 7 trang tính (Sheet): HOME (giao diện chính), PRODUCT (thông tin sản phẩm), IMPROVE (danh mục cải tiến), MCDM_DATA (ma trận dữ liệu khảo sát), MCDM_CAL (vùng tính toán 7 phân khu của AHP và TOPSIS), DATA (dữ liệu chuẩn hóa), và LOGIN_DATA (tài khoản người dùng).
5. Giải pháp kỹ thuật nào được ưu tiên hàng đầu để khắc phục hiện tượng nứt khuôn gây chảy nước sắt?
Theo kết quả xếp hạng TOPSIS và phân tích kỹ thuật, phương án ưu tiên hàng đầu là tăng cường làm lớp bù keo cát 2.5 và 3.5 bằng cát 120 Zircon tại các vị trí bộ lõm sâu có kết cấu phức tạp, đồng thời khống chế áp lực đầm khuôn dưới $5\text{ kg/cm}^2$ để tránh làm rạn nứt cấu trúc vỏ gốm.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của Đào Thị Cẩm Tú và Nguyễn Hồng Tươi đã giải quyết thành công bài toán cải tiến chất lượng sản phẩm đầu gậy golf đúc mẫu chảy tại Công ty TNHH Vision International bằng cách tích hợp mô hình MCDM (Fuzzy AHP-TOPSIS). Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết tối ưu hóa mà còn xây dựng hoàn chỉnh phần mềm Excel VBA có khả năng tự động hóa việc tính toán và xếp hạng các phương án cải tiến kỹ thuật. Kết quả kiểm nghiệm thực tế tại phân xưởng đã chứng minh tính chính xác của các đề xuất cải tiến thông qua việc làm giảm tỷ lệ phế phẩm đối với các mã hàng mẫu. Đề tài đóng góp một giải pháp khoa học thực tiễn, có giá trị ứng dụng cao cho công tác quản trị chất lượng trong ngành công nghệ đúc chính xác.