Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế kho hàng và quản lí sản phẩm qua Barcode và HMI" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Phú Cường và Nguyễn Viết Chiến, dưới sự hướng dẫn của ThS. Tạ Nguyễn Minh Đức tại Bộ môn Cơ điện tử, Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (khóa K19, hoàn thành vào tháng 07 năm 2023).

Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa sản xuất. Các nhà kho truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế:

  • Công tác lưu trữ chủ yếu thực hiện thủ công bằng sức người hoặc thiết bị nâng hạ đơn giản, không tận dụng được tối đa chiều cao và không gian kho bãi.
  • Việc quản lý số lượng và vị trí hàng hóa phụ thuộc vào sổ sách ghi chép tay, dễ xảy ra sai lệch, nhầm lẫn và thất lạc khi số lượng sản phẩm lớn.
  • Hàng hóa thường xếp chồng lên nhau, khó khăn trong việc phân loại đa dạng chủng loại hàng.

Mục tiêu nghiên cứu tổng thể của đồ án là thiết kế, chế tạo hoàn chỉnh mô hình kho hàng tự động thu nhỏ và xây dựng tài liệu hướng dẫn bài giảng, đóng vai trò là trạm số 8 (trạm cuối cùng - Trạm nhà kho) hoàn thiện dây chuyền sản xuất tích hợp máy tính CIM (Computer Integrated Manufacturing) gồm 8 trạm trong môn học Thực tập Hệ thống sản xuất tự động (mã học phần: PRPS312526). Để đạt được mục tiêu này, hai bài toán kỹ thuật được xác định:

  1. Bài toán vận chuyển hàng: Điều khiển tự động cơ cấu tay gắp/robot vận chuyển hàng vào các ô kho, kết hợp điều khiển đồng bộ băng tải cấp hàng và băng tải xuất hàng.
  2. Bài toán phân loại hàng: Ứng dụng đầu đọc mã vạch (Barcode Scanner) để nhận diện thông tin sản phẩm trên băng tải, từ đó xử lý tín hiệu và đưa sản phẩm vào đúng vị trí ô quy định theo loại hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bộ điều khiển lập trình PLC Mitsubishi FX3U-32MT; màn hình cảm ứng HMI Weintek MT6070iH; máy quét mã vạch KPOS XL-5500A; các cơ cấu chấp hành gồm động cơ bước Nema 23 (mã 57HS8430A4) điều khiển qua driver TB6600, động cơ DC; cảm biến quang phát hiện vật E3F-DS30C4; công tắc hành trình; bộ truyền động đai răng - puly; các phần mềm chuyên ngành gồm SolidWorks, AutoCAD Electrical 2019, GX Works2 và EB8000.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thiết kế mô hình kho hàng thu nhỏ gồm 9 ô để hàng (kích thước mỗi ô 80x128x80 mm, kích thước khung kho 256x128x360 mm; tổng thể khung máy 700x800x500 mm); sản phẩm và pallet mô phỏng có kích thước 60x60x75 mm với khối lượng 0,3 kg; băng tải kích thước 500x160x100 mm; thời gian chu kỳ nhập/xuất kho thiết kế trung bình là 40 giây/sản phẩm; tài liệu hướng dẫn kỹ thuật phục vụ chương trình học tập với thời lượng 2 tuần.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết kỹ thuật cơ điện tử và tự động hóa công nghiệp:

  • Hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động (AS/RS - Automated Storage and Retrieval System): Nguyên lý cấu tạo và chu trình vận hành của các hệ thống kệ chứa tự động, xe trung chuyển và tay gắp công nghiệp.
  • Lý thuyết truyền động động cơ bước (Step Motor): Nguyên lý cấu tạo rotor nam châm vĩnh cửu, biến từ trở và lai; phân loại theo cực (đơn cực, lưỡng cực) và số pha (2 pha, 3 pha, 5 pha). Các giải thuật điều khiển xung: chế độ đủ bước một pha (wave drive - 1 phase on), chế độ đủ bước hai pha (two phase drive - 2 phase on), chế độ nửa bước (half-step) và chế độ vi bước (microstepping).
  • Thiết bị đóng cắt, biến đổi nguồn và bảo vệ: Nguồn xung tổ ong 24V DC; mạch hạ áp DC-DC (Buck converter) phục vụ điều chỉnh tốc độ động cơ DC băng tải và tay gắp từ 24V xuống 5V; cấu tạo và nguyên lý hoạt động của rơ le trung gian (tiếp điểm NO/NC) và cầu dao tự động (Aptomat/MCB).
  • Cảm biến và nhận dạng quang học: Nguyên lý hoạt động của cảm biến quang (loại thu - phát độc lập, phản xạ gương, phản xạ khuếch tán); cấu tạo cảm biến tiệm cận quang E3F-DS30C4 với ngõ ra cực thu hở NPN; nguyên lý quét và giải mã chùm sáng phản xạ của máy quét mã vạch 1D/2D; chuẩn truyền thông nối tiếp RS-232 và bảng mã ASCII phục vụ truyền dữ liệu ký tự từ đầu đọc về HMI/PLC.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu kỹ thuật: Thu thập và khảo sát các tài liệu manual của nhà sản xuất linh kiện (Mitsubishi, Weintek, KPOS), giáo trình tự động hóa và các công trình nghiên cứu hệ thống AS/RS trong và ngoài nước.
  • Phương pháp tính toán và thiết kế kỹ thuật: Tính toán động học, lực kéo, mô men cản và công suất động cơ trục X và trục Z dựa trên các thông số tải trọng và ma sát thực tế; thiết kế mô hình 3D cơ khí bằng phần mềm SolidWorks; thiết kế bản vẽ sơ đồ nguyên lý và layout bố trí tủ điện bằng AutoCAD Electrical 2019.
  • Phương pháp lập trình và tích hợp hệ thống: Viết chương trình điều khiển tuần tự, phát xung tốc độ cao và xử lý chuỗi ký tự trên phần mềm GX Works2 cho PLC FX3U; thiết kế giao diện vận hành, cài đặt địa chỉ biến nhớ và giám sát trạng thái trên phần mềm EB8000 cho HMI Weintek.
  • Phương pháp thực nghiệm: Lắp ráp phần cứng, đấu nối tủ điện theo chuẩn công nghiệp; vận hành thử nghiệm trên mô hình thực tế để đo đạc thời gian chu kỳ nhập và xuất hàng theo từng ô quy định.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module hóa, kết hợp chặt chẽ giữa cơ cấu cơ khí chính xác, mạch điều khiển công nghiệp và phần mềm điều khiển giám sát.

Kiến trúc phần cứng và tính toán cơ khí

Khung máy được chế tạo bằng nhôm định hình kích thước 20x20 mm, liên kết bằng ke góc vuông, bulong lục giác chìm và tán chữ T kích thước M5. Cơ cấu di chuyển hai trục sử dụng bộ truyền động đai răng kết hợp puly để giảm thiểu tiếng ồn, giảm chấn và tối ưu chi phí so với trục vít me.

Thông số thiết kế Trục X (Trục ngang) Trục Z (Trục đứng)
Khối lượng bàn trượt ($m$) 5,0 kg 3,5 kg
Khối lượng sản phẩm tải 0,3 kg 0,3 kg
Lực tác dụng theo phương chuyển động ($N$) 49,0 N 34,3 N
Hệ số ma sát trượt của 4 ổ lăn 0,2 0,2
Đường kính puly 29,8 mm 22,16 mm
Mô men xoắn yêu cầu tính toán 1,752 N.m 0,910 N.m
Động cơ bước được lựa chọn Nema 23 (Mã 57HS8430A4) Nema 23 (Mã 57HS8430A4)
Mô men xoắn định mức của động cơ 2,2 N.m 2,2 N.m

Để đảm bảo độ êm, giảm chấn động và hạn chế tối đa hiện tượng trượt bước (loss of steps) của động cơ bước, driver điều khiển TB6600 được cấu hình hoạt động ở chế độ vi bước $1/8$ bước (tương đương 1600 xung/vòng) thông qua cài đặt các công tắc gạt phần cứng: SW1 ON, SW2 OFF, SW3 ON. Tốc độ phát xung được tính toán để robot hoàn thành quãng đường di chuyển khứ hồi 800 mm trong khoảng thời gian 20 giây.

Thiết kế hệ thống điện và truyền thông

Hệ thống cấp nguồn sử dụng bộ nguồn tổ ong Meanwell 24V DC - 10A (công suất 240W, điện áp ngõ vào 220V AC, khối lượng 0,8 kg). Nguồn 24V được phân phối cho PLC, driver động cơ bước, rơ le và các cảm biến quang E3F-DS30C4. Mạch Buck giảm áp được bố trí để cấp nguồn 5V điều khiển động cơ DC của băng tải và động cơ cơ cấu tay gắp hàng.

Đầu đọc mã vạch KPOS XL-5500A được lắp đặt cố định phía trên băng tải cấp hàng. Khi sản phẩm di chuyển qua, cảm biến quang kích hoạt máy quét đọc chuỗi barcode gắn trên pallet. Dữ liệu mã vạch được chuyển đổi thành các chuỗi ký tự theo bảng mã ASCII và truyền trực tiếp về màn hình HMI và bộ điều khiển PLC FX3U-32MT qua chuẩn giao tiếp nối tiếp RS-232.

Giao diện điều khiển HMI và thuật toán vận hành

Chương trình điều khiển trên HMI Weintek MT6070iH và PLC FX3U được thiết lập với 3 chế độ vận hành độc lập:

  1. Chế độ AUTO IMPORT (Nhập kho tự động): Sản phẩm được đặt lên băng tải cấp hàng. Cảm biến phát hiện vật kích hoạt đầu đọc KPOS XL-5500A. PLC tiếp nhận mã định danh, giải mã vị trí ô chứa tương ứng (từ ô 1 đến ô 9). Robot nhận hàng từ vị trí cuối băng tải (thời gian gắp khoảng 6 giây), di chuyển theo hai trục X-Z đến đúng ô quy định và đưa hàng vào vị trí (thời gian lưu vào ô khoảng 6 giây).
  2. Chế độ AUTO EXPORT (Xuất kho tự động): Màn hình HMI trực quan hóa sơ đồ 9 ô hàng, hiển thị rõ ràng trạng thái ô nào đang có hàng hoặc đang trống. Người vận hành nhấn chọn ô hàng cần xuất trực tiếp trên HMI; cơ cấu robot tự động di chuyển đến tọa độ ô tương ứng, gắp sản phẩm ra và chuyển tới băng tải xuất hàng.
  3. Chế độ MANUAL (Điều khiển thủ công): Cho phép người vận hành can thiệp trực tiếp để chạy thử nghiệm, căn chỉnh điểm gốc (Home), điều khiển độc lập từng cụm cơ cấu gồm chiều quay băng tải, bật/tắt động cơ tay gắp và kích xung từng trục X, Z.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng giải pháp tự động hóa kho hàng trong thời kỳ công nghiệp hóa. Tác giả phân tích các nhược điểm cố hữu của phương thức lưu kho truyền thống và chỉ ra vai trò then chốt của công nghệ mã vạch (Barcode/QR) trong việc định danh, quản lý và theo dõi dòng luân chuyển hàng hóa. Đồ án xác lập mục tiêu nghiên cứu là thiết kế mô hình kho hàng tự động và biên soạn tài liệu giảng dạy 2 tuần phục vụ hoàn thiện trạm số 8 của hệ thống CIM trong học phần Thực tập Hệ thống sản xuất tự động (PRPS312526). Các phương pháp nghiên cứu, đối tượng và phạm vi giới hạn của đề tài cũng được xác định chi tiết tại chương này.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Tác giả tổng hợp lịch sử phát triển của các hệ thống lưu kho tự động trên thế giới từ những năm cuối thập niên 1960, giai đoạn mở rộng 1970–1980 đến các hệ thống kho thông minh hiện đại. Chương 2 phân tích các mô hình quản lý kho tiên tiến trên thế giới như Just-In-Time (JIT), Lean Manufacturing, Vendor-Managed Inventory (VMI), Cross-Docking, Multi-Echelon Inventory Optimization (MEIO), Advanced Planning and Scheduling (APS) và AS/RS. Đồng thời, tác giả khảo sát tình hình ứng dụng thực tế tại Việt Nam từ năm 2018–2019, tiêu biểu là dự án kệ tự động tại công ty Nông sản ở Đồng Nai, cũng như các công nghệ quản lý kho qua phần mềm WMS, RFID và ERP.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 cung cấp toàn bộ cơ sở lý thuyết về các linh kiện, khí cụ và thiết bị được sử dụng trong hệ thống:

  • Thiết bị nguồn và biến đổi điện áp: Thông số kỹ thuật bộ nguồn tổ ong 24V DC Meanwell (240W, 10A) và nguyên lý hoạt động của mạch hạ áp DC-DC Buck converter.
  • Khí cụ đóng cắt: Cấu tạo, nguyên lý đóng/ngắt mạch qua cuộn hút và tiếp điểm NO/NC của rơ le trung gian; nguyên lý bảo vệ quá tải và ngắn mạch của Aptomat (MCB).
  • Cảm biến và thiết bị nhận dạng: Cấu tạo và nguyên lý của ba nhóm cảm biến quang (thu phát độc lập, phản xạ gương, khuếch tán); sơ đồ đấu dây cảm biến quang E3F-DS30C4 (nâu: VCC 6–36VDC, xanh dương: GND 0VDC, đen: ngõ ra NPN). Cấu tạo và quy trình đọc - giải mã tín hiệu quang của máy quét mã vạch KPOS XL-5500A.
  • Động cơ bước: Nguyên lý tạo bước quay từ xung điện; phân loại rotor, phân loại cực (đơn cực, lưỡng cực) và phân loại theo số pha; các phương pháp kích từ (full-step 1 pha, full-step 2 pha, half-step).

Chương 4: Phương hướng và các giải pháp về đề tài mô hình kho hàng thông minh

Tác giả thiết lập các yêu cầu kỹ thuật ban đầu cho mô hình (kích thước ô chứa 80x128x80 mm, kích thước kho 256x128x360 mm, kích thước sản phẩm 60x60x75 mm, thời gian chu kỳ trung bình 40s). Trên cơ sở đó, chương 4 tiến hành phân tích, so sánh các giải pháp kỹ thuật để lựa chọn phương án tối ưu:

Hạng mục so sánh Phương án xem xét Ưu điểm ghi nhận Nhược điểm / Đánh giá lựa chọn
Động cơ truyền động Động cơ bước (Step Motor) Điều khiển vị trí chính xác, giữ vị trí khi dừng không cần phanh, giá thành thấp, dễ điều khiển Tốc độ hạn chế, có nguy cơ trượt bước; được chọn kết hợp chạy vi bước
Động cơ Servo Đáp ứng nhanh, phản hồi vòng kín chính xác cao Giá thành đắt, cấu hình và lập trình phức tạp; không chọn
Giao diện điều khiển Màn hình cảm ứng HMI Trực quan, tích hợp tốt với PLC qua cổng truyền thông, thao tác gọn gàng Được lựa chọn để tối ưu cho mô hình đào tạo
Phần mềm WinCC SCADA Quản lý dữ liệu lớn, đồ họa linh hoạt Phù hợp dự án lớn, cồng kềnh cho mô hình nhỏ; không chọn
Cơ cấu truyền động Trục vít me Độ chính xác rất cao, chịu tải trọng lớn Tốc độ thấp khi bước ren nhỏ, chi phí gia công đắt; không chọn
Bộ truyền đai răng - puly Vận hành êm ái, độ ồn thấp, chi phí thấp, lắp ráp đơn giản Độ chính xác đáp ứng tốt yêu cầu mô hình; được lựa chọn
Vật liệu khung vỏ Nhôm tấm Độ bền cao, nhẹ Chi phí gia công cắt, phay tốn kém; không chọn
Nhôm định hình (20x20) Nhẹ, thẩm mỹ, dễ cắt, khoan và lắp ráp linh hoạt Chi phí hợp lý, dễ thi công; được lựa chọn

Chương này cũng xác định quy trình thực hiện đồ án gồm 8 bước tuần tự từ thiết kế 3D, tính toán điện - cơ khí, gia công mua sắm, lắp ráp, lập trình thử nghiệm, hiệu chỉnh và hoàn thiện tủ điện.

Chương 5: Tính toán thiết kế và thực hiện đề tài

Nội dung chương trình bày chi tiết các bước tính toán kỹ thuật:

  • Tính chọn động cơ bước trục X: Tải trọng bàn trượt 5 kg, hệ số ma sát 0,2, puly đường kính 29,8 mm; tính ra mô men cần thiết 1,752 N.m; chọn động cơ bước 57HS8430A4 (mô men xoắn cực đại 2,2 N.m).
  • Tính chọn động cơ bước trục Z: Tải trọng nâng 3,5 kg bàn trượt + 0,3 kg vật mẫu, hệ số ma sát 0,2, puly đường kính 22,16 mm; tính ra mô men yêu cầu 0,91 N.m; lựa chọn động cơ bước cùng loại 57HS8430A4 để đảm bảo an toàn chịu tải gấp 1,5 lần nhu cầu.
  • Tính toán xung nhịp và vận tốc: Phân tích quỹ đạo thời gian cho chu kỳ 40 giây (băng tải chạy 8s, lấy hàng 6s, xếp vào kho 6s, di chuyển khứ hồi 800 mm trong 20s). Thiết lập driver TB6600 chạy vi bước 1600 xung/vòng (SW1 ON, SW2 OFF, SW3 ON).
  • Thiết kế phần cứng và tủ điện: Bố trí các ngõ vào/ngõ ra (I/O) trên PLC Mitsubishi FX3U-32MT; kết nối truyền thông RS-232 với HMI Weintek MT6070iH; thiết lập sơ đồ đấu dây driver TB6600, relay, cảm biến quang và máy quét KPOS XL-5500A.
  • Xây dựng lưu đồ giải thuật và giao diện: Thiết lập lưu đồ thuật toán đọc mã vạch qua bảng mã ASCII, gán ô nhớ và xuất lệnh điều khiển trục; thiết kế các màn hình chức năng Manual, Auto Import và Auto Export trên phần mềm EB8000.

Chương 6: Thực nghiệm đánh giá

Chương 6 ghi nhận quá trình chạy thử nghiệm thực tế hệ thống với hai nội dung đo kiểm chính: thống kê thời gian nhập hàng và thống kê thời gian xuất hàng đối với từng ô trong số 9 ô của kho. Các kết quả đo lường được tổng hợp để đối chiếu với mục tiêu thiết kế ban đầu 40 giây/sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả kỹ thuật:

  • Chế tạo hoàn chỉnh mô hình phần cứng kho hàng tự động 9 ô với kích thước 700x800x500 mm; kết cấu cơ khí bằng nhôm định hình 20x20 mm hoạt động vững chắc, các cơ cấu băng tải (500x160x100 mm) và tay gắp vận hành đồng bộ.
  • Tủ điện điều khiển được gia công đi dây theo chuẩn công nghiệp, tích hợp hoàn chỉnh PLC Mitsubishi FX3U-32MT, màn hình HMI Weintek MT6070iH, nguồn tổ ong 24V Meanwell và driver TB6600.
  • Ứng dụng thành công máy quét KPOS XL-5500A để nhận diện tự động mã vạch dán trên pallet sản phẩm (kích thước 60x60x75 mm, nặng 0,3 kg), giải mã chính xác chuỗi ký tự ASCII và truyền thông dữ liệu ổn định về PLC/HMI qua cổng RS-232.
  • Lập trình và vận hành trơn tru cả 3 chế độ hoạt động: AUTO IMPORT (tự động phân loại đưa hàng vào đúng ô theo mã quét), AUTO EXPORT (giám sát trạng thái 9 ô và chọn ô xuất trực tiếp trên HMI) và MANUAL (điều khiển riêng lẻ từng cơ cấu chấp hành).

Về giải pháp và đóng góp học thuật:

  • Hoàn thiện thành công trạm số 8 (Trạm nhà kho), đóng vai trò là khâu cuối cùng khép kín hệ thống sản xuất tích hợp máy tính CIM 8 trạm phục vụ đào tạo tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
  • Biên soạn bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật và bài giảng thực hành chi tiết trong thời lượng 2 tuần, cung cấp quy trình thiết kế cơ - điện, phương pháp lập trình điều khiển PLC FX3U, thiết kế giao diện HMI và các bài tập mẫu cho sinh viên tiếp cận môn học Thực tập Hệ thống sản xuất tự động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Tốc độ nhập và xuất sản phẩm giữa các ô hàng vẫn chưa được tối ưu hóa hoàn toàn, thời gian thao tác còn phụ thuộc vào việc điều chỉnh tốc độ vi bước và độ trễ cơ học của cơ cấu tay gắp.
  • Quy mô kho hàng mới dừng lại ở mô hình phòng thí nghiệm với 9 ô chứa nhỏ, chưa tích hợp hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quy mô lớn kết nối mạng doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tối ưu hóa thuật toán phát xung và quỹ đạo chuyển động của các trục nhằm rút ngắn hơn nữa thời gian chu kỳ nhập/xuất kho.
  • Mở rộng quy mô số lượng ô kệ chứa hàng và tích hợp phần mềm quản lý kho chuyên sâu (WMS) kết nối máy tính chủ thông qua giao thức truyền thông mạng công nghiệp (Ethernet/Modbus TCP).

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Kỹ thuật Công nghiệp đang theo học môn Thực tập Hệ thống sản xuất tự động hoặc chuẩn bị làm đồ án tốt nghiệp về hệ thống AS/RS thu nhỏ.
  • Người nghiên cứu có thể tham khảo trực tiếp phương pháp tính toán công suất và chọn mô men xoắn cho động cơ bước dẫn động đai răng; sơ đồ đấu nối driver TB6600 chạy vi bước; kỹ thuật truyền thông nhận dữ liệu mã vạch dạng ký tự ASCII từ Barcode Scanner về PLC Mitsubishi FX3U và hiển thị trên màn hình HMI Weintek.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình kho hàng trong đồ án có quy cách và khả năng lưu trữ như thế nào?
Mô hình kho chứa có kích thước khung là 256x128x360 mm, được chia thành 9 ô để hàng, kích thước mỗi ô là 80x128x80 mm. Sản phẩm mô phỏng kèm pallet có kích thước 60x60x75 mm và khối lượng là 0,3 kg.

2. Đồ án sử dụng loại động cơ nào cho các trục truyền động và giải pháp chống trượt bước là gì?
Đồ án sử dụng động cơ bước Nema 23 (mã 57HS8430A4) cho cả trục X và trục Z, với mô men xoắn định mức 2,2 N.m (đáp ứng tốt nhu cầu tính toán là 1,752 N.m cho trục X và 0,91 N.m cho trục Z). Để giảm thiểu hiện tượng trượt bước, tác giả chọn động cơ có công suất dư tải và cấu hình driver TB6600 chạy ở chế độ vi bước $1/8$ (1600 xung/vòng, gạt switch: SW1 ON, SW2 OFF, SW3 ON).

3. Dữ liệu từ máy quét mã vạch được truyền và xử lý trong hệ thống như thế nào?
Máy quét mã vạch KPOS XL-5500A đọc mã sản phẩm trên băng tải và truyền chuỗi ký tự theo bảng mã ASCII thông qua chuẩn truyền thông nối tiếp RS-232 về màn hình HMI Weintek MT6070iH và PLC Mitsubishi FX3U-32MT. Chương trình PLC xử lý chuỗi mã này để xác định vị trí ô lưu kho tương ứng.

4. Màn hình HMI của hệ thống cung cấp những chế độ vận hành cụ thể nào?
HMI cung cấp 3 chế độ: AUTO IMPORT (tự động nhận dạng mã và đưa hàng vào ô tương ứng), AUTO EXPORT (hiển thị trạng thái các ô đã chứa hoặc chưa chứa hàng, cho phép chọn ô để xuất hàng tự động) và MANUAL (cho phép vận hành độc lập từng cơ cấu như băng tải, tay gắp, trục X, Z để hiệu chỉnh).

5. Đồ án đóng góp vào môn học nào trong chương trình đào tạo của nhà trường?
Đề tài hoàn thiện trạm số 8 (Trạm nhà kho) cho hệ thống sản xuất tích hợp máy tính CIM gồm 8 trạm, đồng thời cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật và bài tập thực hành trong 2 tuần phục vụ môn học Thực tập Hệ thống sản xuất tự động (mã học phần PRPS312526).

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế kho hàng và quản lí sản phẩm qua Barcode và HMI" đã thiết kế và chế tạo thành công mô hình kho hàng tự động 9 ô hoàn chỉnh về kết cấu cơ khí, tủ điện công nghiệp và chương trình điều khiển. Hệ thống tích hợp hiệu quả PLC Mitsubishi FX3U-32MT, HMI Weintek MT6070iH và máy quét mã vạch KPOS XL-5500A để thực hiện chính xác quy trình nhập, xuất và giám sát sản phẩm theo thời gian thực. Đồ án hoàn thành trạm số 8 trong dây chuyền CIM phục vụ đào tạo thực hành môn Hệ thống sản xuất tự động, đặt nền tảng thực nghiệm rõ ràng cho các định hướng tối ưu hóa tốc độ và mở rộng kết nối mạng quản lý kho sau này.