Đồ án: Thiết kế kho cấp đông 2000kg/mẻ, nhiệt độ -35°C sử dụng gas R22

Tài liệu đồ án thiết kế kho cấp đông 2000kg/mẻ, nhiệt độ -35 độ C. Bao gồm thuyết minh, tính toán cân bằng nhiệt, chọn máy nén và thiết bị.

Chuyên ngành

Công nghệ Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án kỹ thuật quá trình thiết bị

2019

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thiết kế kho cấp đông 2000kg mẻ

Thiết kế kho cấp đông là một lĩnh vực quan trọng trong công nghiệp chế biến và bảo quản thực phẩm. Một kho cấp đông với năng suất 2000kg/mẻ và nhiệt độ -35°C đòi hỏi các tính toán kỹ thuật chính xác để đảm bảo hiệu suất hoạt động tối ưu. Hệ thống lạnh sử dụng môi chất làm lạnh R22 với thời gian chu trình 13 giờ là giải pháp phổ biến trong các ứng dụng thực tế. Kho cấp đông không chỉ giữ lạnh sản phẩm mà còn cần đảm bảo chất lượng, tính an toàn và tiết kiệm năng lượng. Thiết kế hợp lý giúp kiểm soát độ ẩm, hạn chế tổn thất nhiệt và duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình hoạt động.

1.1. Ứng dụng của hệ thống lạnh trong bảo quản thực phẩm

Hệ thống lạnh đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp thực phẩm. Ở nhiệt độ thấp như -35°C, các vi sinh vật gây hỏng thực phẩm bị ức chế hoàn toàn, các quá trình phân giải diễn ra rất chậm. Điều này cho phép giữ lâu dài chất lượng dinh dưỡng, màu sắc và hương vị của sản phẩm. Cấp đông thực phẩm là công nghệ quan trọng để cung cấp, phân phối sản phẩm tươi sống đến người tiêu dùng.

1.2. Tác dụng của nhiệt độ cực thấp

Nhiệt độ -35°C là điều kiện lý tưởng để dừng hoàn toàn hoạt động của vi sinh vật. Sự kết tinh nước trong thực phẩm được kiểm soát chặt chẽ, giảm thiểu tổn thương tế bào. Cấp đông nhanh giúp bảo vệ cấu trúc sản phẩm tốt hơn so với cấp đông chậm, duy trì độ tươi nguyên bản của thực phẩm.

II. Cân bằng năng lượng và thiết kế cơ sở hạ tầng

Cân bằng năng lượng là bước quan trọng trong thiết kế kho cấp đông. Cần xác định chính xác dòng nhiệt từ các nguồn khác nhau: qua kết cấu bao che, làm lạnh sản phẩm và tổn thất do vận hành. Với năng suất 2000kg/mẻ, lượng nhiệt cần tải đi lên khoảng 300-350 kW tùy theo loại sản phẩm. Kích thước mặt bằng phải được tính toán dựa trên khối lượng sản phẩm, chiều cao lưu trữ và diện tích hoạt động. Cách nhiệt cách ẩm sử dụng tấm panel chất lượng cao (polyurethane hoặc polystyrene) với độ dày 100-150mm để giảm thiểu tổn thất nhiệt và đảm bảo ổn định nhiệt độ.

2.1. Tính toán dòng nhiệt qua kết cấu bao che

Dòng nhiệt truyền qua tường, sàn, trần được tính dựa trên công thức Q = U.A.ΔT. Với cách nhiệt tốt, hệ số truyền nhiệt U chỉ từ 0,15-0,25 W/m²K. Chênh lệch nhiệt độ ΔT giữa bên ngoài (25°C) và bên trong (-35°C) là 60K. Điều này yêu cầu chọn vật liệu cách nhiệt phù hợp và đảm bảo không có điểm rò rỉ.

2.2. Tính toán tổn thất nhiệt do vận hành

Mỗi lần mở cửa kho lạnh, không khí ấm bên ngoài xâm nhập gây tổn thất nhiệt. Với năng suất 2000kg/mẻ, có thể mở cửa 20-30 lần mỗi ngày. Tổn thất này chiếm khoảng 10-15% tổng dòng nhiệt. Cần thiết kế hệ thống cửa kep kép và luồng gió chéo để giảm thiểu tổn thất này.

III. Lựa chọn và tính toán chu trình làm lạnh

Chu trình làm lạnh sử dụng môi chất R22 được lập trên biểu đồ P-h (áp suất - enthalpy) để xác định các thông số tại điểm nút. Với thời gian chu trình 13 giờ và nhiệt độ bay hơi -40°C, máy nén piston bán kín là lựa chọn phù hợp có công suất khoảng 30-40 kW. Tính toán chi tiết bao gồm xác định áp suất ngưng tụ (khoảng 8-10 bar) dựa trên điều kiện làm mát bằng không khí bên ngoài. Hiệu suất volumetric của máy nén cần đạt 75-85%. Hệ thống lạnh phải được cân bằng để đảm bảo hơi lạnh đủ để lạnh hóa dàn bay hơi mà không gây quá tải cho máy nén.

3.1. Xây dựng chu trình trên biểu đồ P h

Chu trình làm lạnh bao gồm 4 quá trình: nén (1-2), ngưng tụ (2-3), giãn nở (3-4) và bay hơi (4-1). Từ biểu đồ P-h, xác định enthalpy tại mỗi điểm: h₁ (bay hơi), h₂ (sau nén), h₃ (ngưng tụ), h₄ (sau giãn). Công suất làm lạnh = G(h₁-h₄), công nén = G(h₂-h₁). Với G là lưu lượng khối lượng môi chất lạnh.

3.2. Tính chọn máy nén phù hợp

Máy nén piston bán kín được chọn dựa trên công suất nén cần thiết (khoảng 35-40 kW). Cần kiểm tra: dung tích quét, số vòng quay, hiệu suất, độ ồn. Với R22, máy nén 8-10 xi lanh, 900-1500 rpm thích hợp. Phải lắp van an toàn, công tắc áp suất và hệ thống bôi trơn dầu tốt để đảm bảo an toàn.

IV. Thiết bị chính và phụ trong hệ thống

Thiết bị chính của hệ thống lạnh gồm: máy nén, dàn ngưng tụ không khí đối cƣỡng bức, dàn bay hơi đối lưu cƣỡng bức trong kho lạnh. Dàn ngưng tụ có công suất khoảng 40-45 kW, được lắp ở ngoài trời với quạt hướng gió. Dàn bay hơi trong kho có công suất 30-35 kW, lắp gần trần kho để phân bổ nhiệt độ đều đặn. Thiết bị phụ bao gồm: bình chứa cao áp, tháp giải nhiệt, bình tách dầu, bình tách lỏng, van điều tiết và các dụng cụ đo lường. Mỗi thiết bị phải được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn, hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống làm lạnh.

4.1. Thiết bị chính dàn ngưng tụ và dàn bay hơi

Dàn ngưng tụ sử dụng ống đồng với vây nhôm, công suất 40-45 kW, được làm mát bởi quạt 2-3 kW. Cần thiết kế để đảm bảo hệ số truyền nhiệt cao (U = 30-50 W/m²K). Dàn bay hơi trong kho là dàn lạnh ống đồng, công suất 30-35 kW, có quạt lưu thông không khí 1-2 kW. Thiết kế với khoảng cách ống hợp lý (19-25mm) để dễ vệ sinh, tránh đóng tuyết.

4.2. Thiết bị phụ bình chứa và tháp giải nhiệt

Bình chứa cao áp dung tích 200-300 lít, chịu áp suất 12-15 bar, lắp ở ngoài kho. Tháp giải nhiệt công suất 5-10 kW để hỗ trợ làm mát khi trời nóng. Bình tách dầubình tách lỏng dung tích nhỏ (50-100 lít) để tách chất lỏng và bảo vệ máy nén. Phải lắp van an toàn 12 bar, van phục vụổ cắm nước thoát dầu.

22/12/2025