Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Sản Xuất Sữa

Chuyên khảo phân tích Thiết kế hệ thống xử lý nước thải sản xuất sữa cho nhà máy việt xuân công suất 300 m3 ngày đêm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế hệ thống xử lý nước thải sản xuất sữa

Ngành công nghiệp chế biến sữa tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, song hành với đó là những thách thức về môi trường. Nước thải từ các nhà máy sữa, điển hình như Nhà máy Việt Xuân, chứa hàm lượng chất ô nhiễm hữu cơ rất cao, đòi hỏi một hệ thống xử lý hiệu quả trước khi xả ra môi trường. Đồ án tốt nghiệp "Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Sản Xuất Sữa 300 M3/Ngày.Đêm Nhà Máy Việt Xuân" của sinh viên Nguyễn Ngọc Phi Uyên, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Hoàng Nghiêm, đã cung cấp một giải pháp kỹ thuật toàn diện và khả thi. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết bản thiết kế, từ việc đánh giá đặc tính nguồn thải đến lựa chọn công nghệ và tính toán hiệu quả kinh tế. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về một dự án xử lý nước thải ngành sữa điển hình, tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT. Việc đầu tư vào một hệ thống xử lý nước thải hiện đại không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững. Dự án này là minh chứng cho việc áp dụng thành công các giải pháp kỹ thuật tiên tiến vào thực tiễn sản xuất, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các nội dung chính sẽ bao gồm phân tích đặc tính nước thải, thuyết minh công nghệ được lựa chọn, đánh giá hiệu quả xử lý và các yếu tố liên quan đến chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải.

1.1. Tầm quan trọng của xử lý nước thải công nghiệp thực phẩm

Nước thải công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là từ ngành sữa, là một trong những nguồn gây ô nhiễm hữu cơ nghiêm trọng nhất. Đặc trưng của loại nước thải này là nồng độ các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học (BOD, COD), chất dinh dưỡng (Nitơ, Photpho) và chất béo và dầu mỡ (FOG) rất cao. Nếu không được xử lý triệt để, khi xả ra nguồn tiếp nhận, chúng sẽ làm suy giảm nhanh chóng lượng oxy hòa tan trong nước, gây chết hàng loạt các loài thủy sinh, phú dưỡng hóa nguồn nước và phát sinh mùi hôi thối, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc xây dựng và vận hành hiệu quả các hệ thống xử lý nước thải là yêu cầu bắt buộc, không chỉ để tuân thủ pháp luật mà còn để bảo vệ nguồn tài nguyên nước quý giá.

1.2. Mục tiêu dự án tại Nhà máy Việt Xuân Công suất 300 m³ ngày

Dự án tại Nhà máy Việt Xuân thuộc Công ty Tân Việt Xuân được thiết kế với công suất xử lý 300 m³/ngày đêm, một quy mô phổ biến cho các nhà máy sản xuất sữa cỡ vừa. Mục tiêu cốt lõi của đồ án là thiết kế một hệ thống có khả năng xử lý nước thải đầu vào với các chỉ số ô nhiễm cao, cụ thể: COD 800 mg/L, BOD₅ 550 mg/L, SS 500 mg/L, Tổng Nitơ 98 mg/L và Tổng Photpho 10 mg/L. Chất lượng nước sau xử lý phải đạt cột B của QCVN 40:2011/BTNMT, đảm bảo an toàn trước khi xả ra Kênh Tiêu Hòa Phú. Ngoài mục tiêu kỹ thuật, dự án còn hướng đến việc tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành, lựa chọn công nghệ phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam, đồng thời xây dựng một quy trình bảo trì hệ thống xử lý nước thải rõ ràng để đảm bảo hoạt động ổn định và lâu dài.

II. Phân tích đặc tính nước thải sản xuất sữa và thách thức

Việc thiết kế một hệ thống xử lý hiệu quả bắt đầu từ việc thấu hiểu bản chất của nguồn thải. Nước thải từ nhà máy Việt Xuân là hỗn hợp của nước thải sản xuất và nước thải sinh hoạt, mang những đặc tính nước thải chế biến sữa rất phức tạp. Nguồn ô nhiễm chính đến từ các công đoạn như vệ sinh thiết bị, đường ống, bồn chứa, và từ lượng sữa rơi vãi trong quá trình sản xuất. Các hợp chất hữu cơ như protein, lactose, và chất béo là nguyên nhân chính gây ra hàm lượng BOD, COD trong nước thải sữa tăng vọt. Bên cạnh đó, các chất tẩy rửa chứa photpho và nitơ cũng góp phần làm tăng nồng độ các chất dinh dưỡng. Thách thức lớn nhất là phải xử lý đồng thời cả tải lượng hữu cơ cao, nồng độ dầu mỡ lớn và các chất dinh dưỡng, đồng thời đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trước sự dao động về lưu lượng và nồng độ trong ngày. Việc không xử lý triệt để các thành phần này sẽ dẫn đến vi phạm các quy định về môi trường, đòi hỏi phải có các văn bản pháp lý như báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM)giấy phép xả thải.

2.1. Nồng độ BOD COD và chất rắn lơ lửng SS đặc trưng

Theo số liệu đầu vào của đồ án, nước thải nhà máy Việt Xuân có nồng độ ô nhiễm hữu cơ rất cao. Cụ thể, hàm lượng BOD, COD trong nước thải sữa lần lượt là 550 mg/L và 800 mg/L. Tỷ lệ BOD/COD ≈ 0.69, cho thấy nước thải này có khả năng phân hủy sinh học tốt, là điều kiện thuận lợi để áp dụng các công nghệ sinh học hiếu khí. Tuy nhiên, nồng độ cao này đòi hỏi các công trình xử lý sinh học phải có đủ thể tích và thời gian lưu nước để vi sinh vật có thể phân hủy hoàn toàn các chất hữu cơ. Bên cạnh đó, hàm lượng chất rắn lơ lửng (SS) ở mức 500 mg/L cũng là một thách thức, yêu cầu các công đoạn xử lý cơ học và hóa lý ban đầu phải hoạt động hiệu quả để giảm tải cho các công trình sinh học phía sau, tránh tình trạng quá tải và suy giảm hiệu suất.

2.2. Vấn đề từ chất béo dầu mỡ FOG và các chất dinh dưỡng

Chất béo và dầu mỡ (FOG) là thành phần đặc thù và gây nhiều khó khăn trong xử lý nước thải ngành sữa. FOG có xu hướng nổi lên bề mặt, tạo thành các lớp váng dày, gây tắc nghẽn đường ống và thiết bị bơm. Trong các bể sinh học, lớp váng này ngăn cản quá trình chuyển hóa oxy từ không khí vào nước, làm giảm hiệu quả xử lý của vi sinh vật hiếu khí. Do đó, việc loại bỏ FOG ngay từ giai đoạn đầu là cực kỳ quan trọng, thường sử dụng hệ thống tuyển nổi DAF (Dissolved Air Flotation). Ngoài ra, nồng độ Tổng Nitơ (98 mg/L) và Tổng Photpho (10 mg/L) cũng cần được xử lý triệt để nhằm tránh hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn tiếp nhận, đòi hỏi phải có các công nghệ xử lý Nitơ, Photpho chuyên biệt như kết hợp bể thiếu khí và hiếu khí.

III. Giải pháp công nghệ xử lý nước thải nhà máy sữa Việt Xuân

Trên cơ sở phân tích đặc tính nước thải và các yêu cầu đầu ra, đồ án đã đề xuất và so sánh hai phương án công nghệ: Phương án 1 sử dụng công nghệ sinh học kết hợp AO (Anoxic - Oxic) và Phương án 2 sử dụng công nghệ màng lọc MBR. Sau khi đánh giá ưu nhược điểm về hiệu quả kỹ thuật, chi phí đầu tư và vận hành, Phương án 1 đã được lựa chọn để triển khai thiết kế chi tiết. Đây là một công nghệ xử lý nước thải nhà máy sữa phổ biến và hiệu quả, đặc biệt phù hợp với quy mô công suất 300 m³/ngày và đặc tính nước thải có khả năng phân hủy sinh học tốt. Quy trình công nghệ được thiết kế chặt chẽ, bao gồm các giai đoạn xử lý cơ học, hóa lý, sinh học và xử lý bùn, đảm bảo loại bỏ đồng thời các chất hữu cơ, dầu mỡ và chất dinh dưỡng. Sơ đồ công nghệ này thể hiện sự kết hợp khoa học giữa các công trình đơn vị, tối ưu hóa hiệu quả xử lý và đảm bảo tính ổn định lâu dài cho toàn hệ thống. Lựa chọn này cho thấy sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa yếu tố kỹ thuật và kinh tế, phù hợp với điều kiện của các doanh nghiệp tại Việt Nam.

3.1. Sơ đồ công nghệ xử lý AO Anoxic Oxic được lựa chọn

Sơ đồ công nghệ được lựa chọn bao gồm các bước chính sau: Nước thải từ sản xuất và sinh hoạt được thu gom về hầm tiếp nhận, qua song chắn rác và ngăn lắng cát để loại bỏ rác thô. Sau đó, nước được bơm đến bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ. Giai đoạn quan trọng tiếp theo là hệ thống tuyển nổi DAF để loại bỏ hiệu quả chất béo và dầu mỡ (FOG). Trái tim của hệ thống là cụm xử lý sinh học bao gồm bể Anoxicbể Aerotank. Cuối cùng, nước thải chảy qua bể lắng để tách bùn sinh học và bể khử trùng để tiêu diệt vi khuẩn trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Dòng bùn dư từ bể lắng và bể Aerotank được đưa đến bể nén bùn và máy ép bùn để giảm thể tích trước khi thải bỏ, đây là một phần không thể thiếu trong quy trình xử lý bùn thải.

3.2. Vai trò của các công trình chính Tuyển nổi Anoxic Aerotank

Mỗi công trình trong hệ thống đều có một vai trò chuyên biệt. Bể điều hòa giúp hệ thống vận hành ổn định, tránh sốc tải. Bể tuyển nổi DAF là lá chắn quan trọng, loại bỏ trên 80% dầu mỡ, bảo vệ các công trình sinh học phía sau. Bể Anoxic (thiếu khí) là nơi diễn ra quá trình khử nitrat (denitrification), chuyển hóa NO₃⁻ thành khí N₂ tự do bay lên, giúp loại bỏ Nitơ ra khỏi nước thải. Bể Aerotank (hiếu khí) là nơi các vi sinh vật hiếu khí sử dụng oxy để phân hủy các chất hữu cơ (BOD, COD) và thực hiện quá trình nitrat hóa, chuyển hóa amoni (NH₄⁺) thành nitrat (NO₃⁻). Dòng tuần hoàn từ bể Aerotank về bể Anoxic chính là để cung cấp nguồn nitrat cho quá trình khử Nitơ. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa hai bể này tạo nên hiệu quả xử lý Nitơ và chất hữu cơ vượt trội.

IV. Phân tích chuyên sâu phương pháp xử lý sinh học hiếu khí

Phương pháp xử lý sinh học là nền tảng của hệ thống xử lý nước thải sữa Việt Xuân. Cụ thể, công nghệ sinh học hiếu khí trong bể Aerotank và công nghệ thiếu khí trong bể Anoxic đóng vai trò quyết định đến chất lượng nước đầu ra. Quá trình này dựa vào hoạt động của các quần thể vi sinh vật để chuyển hóa các chất ô nhiễm hòa tan thành sinh khối (bùn hoạt tính) và các sản phẩm khí không độc hại. Đồ án đã so sánh công nghệ AO truyền thống với các công nghệ tiên tiến khác như công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor) hay công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor). Mặc dù SBR và MBBR có những ưu điểm về tiết kiệm diện tích và hiệu suất cao, công nghệ AO vẫn được lựa chọn vì chi phí đầu tư ban đầu hợp lý hơn, vận hành đơn giản và ổn định hơn đối với các loại nước thải có thành phần tương đối đồng nhất như nước thải sữa. Việc tính toán và thiết kế thể tích bể, lượng không khí cấp, và tỷ lệ tuần hoàn bùn được thực hiện chi tiết để đảm bảo môi trường tối ưu cho vi sinh vật phát triển, qua đó tối đa hóa hiệu quả xử lý.

4.1. Nguyên lý hoạt động và hiệu suất của bể Anoxic và Aerotank

Trong bể Anoxic, vi sinh vật dị dưỡng tùy nghi sử dụng nitrat (NO₃⁻) làm chất nhận điện tử thay cho oxy để oxy hóa chất hữu cơ. Quá trình này đòi hỏi phải có dòng tuần hoàn nitrat từ bể Aerotank và nguồn cacbon hữu cơ từ nước thải đầu vào. Tại bể Aerotank, không khí được cấp liên tục để duy trì nồng độ oxy hòa tan, tạo điều kiện cho vi khuẩn hiếu khí phát triển mạnh mẽ. Quá trình phân hủy chất hữu cơ và nitrat hóa diễn ra tại đây. Theo tính toán của đồ án, cụm bể Anoxic-Aerotank có thể đạt hiệu suất xử lý BOD và COD lên đến 85-90% và xử lý Nitơ tổng khoảng 80%, đảm bảo các chỉ tiêu này đạt yêu cầu của QCVN 40:2011/BTNMT.

4.2. Quy trình xử lý bùn thải và tuần hoàn bùn hoạt tính

Bùn hoạt tính hình thành từ quá trình sinh học được lắng tại bể lắng. Một phần bùn quan trọng được tuần hoàn trở lại bể Aerotankbể Anoxic để duy trì mật độ vi sinh vật cần thiết trong bể, đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định. Phần bùn dư còn lại được coi là chất thải và phải qua công đoạn xử lý bùn thải. Bùn dư được bơm sang bể nén bùn để làm đặc, sau đó được đưa vào máy ép bùn để tách nước, giảm độ ẩm xuống mức thấp nhất. Bùn khô sau khi ép có thể được thu gom và xử lý theo quy định như chôn lấp hợp vệ sinh hoặc sử dụng cho các mục đích khác. Quá trình này giúp giảm thiểu đáng kể lượng chất thải rắn phát sinh từ hệ thống, tối ưu hóa chi phí xử lý và tuân thủ các quy định về quản lý chất thải.

V. Hiệu quả thực tế và chi phí vận hành hệ thống xử lý

Một thiết kế chỉ thực sự thành công khi chứng minh được hiệu quả trong thực tế và có tính khả thi về mặt kinh tế. Đồ án đã thực hiện các tính toán chi tiết để dự báo hiệu suất xử lý của toàn hệ thống và dự toán các khoản chi phí liên quan. Kết quả tính toán cho thấy chất lượng nước sau xử lý hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất. Các chỉ tiêu ô nhiễm chính như BOD, COD, SS, Tổng N và Tổng P đều được giảm xuống dưới ngưỡng cho phép của cột B, QCVN 40:2011/BTNMT. Về mặt kinh tế, đồ án cũng đã bóc tách các hạng mục chi phí, từ chi phí xây dựng, mua sắm thiết bị đến chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải hàng tháng, bao gồm tiền điện, hóa chất, nhân công và chi phí sửa chữa, bảo trì hệ thống xử lý nước thải. Việc phân tích chi tiết này cung cấp cho chủ đầu tư một bức tranh tài chính rõ ràng, giúp đưa ra quyết định đầu tư chính xác và lập kế hoạch vận hành hiệu quả, bền vững cho nhà máy.

5.1. Đánh giá hiệu suất xử lý và chất lượng nước đầu ra

Theo bảng tính toán cân bằng vật chất trong đồ án, hệ thống thiết kế có khả năng đạt hiệu suất xử lý ấn tượng. Cụ thể, nồng độ các chất sau xử lý dự kiến như sau: SS còn 28.5 mg/L (hiệu suất >94%), BOD₅ còn 48.25 mg/L (hiệu suất >91%), COD còn 55.4 mg/L (hiệu suất >93%), Tổng Nitơ còn 8.66 mg/L (hiệu suất >91%), và Tổng Photpho còn 0.63 mg/L (hiệu suất >93%). Tất cả các thông số này đều thấp hơn đáng kể so với giới hạn của cột B, QCVN 40:2011/BTNMT (SS<100, BOD₅<50, COD<100, N<30, P<6). Điều này khẳng định phương án công nghệ AO được lựa chọn là hoàn toàn phù hợp và hiệu quả cho bài toán xử lý nước thải của Nhà máy Việt Xuân.

5.2. Dự toán chi phí đầu tư và chi phí vận hành định kỳ

Tổng chi phí đầu tư cho hệ thống được dự toán dựa trên hai phần chính: chi phí xây dựng các bể và chi phí mua sắm thiết bị, máy móc. Chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải định kỳ bao gồm các khoản mục: chi phí điện năng cho máy bơm, máy thổi khí, máy ép bùn; chi phí hóa chất cho quá trình tuyển nổi (PAC, Polymer) và khử trùng (Chlorine); chi phí nhân công vận hành; và chi phí sửa chữa, bảo dưỡng nhỏ. Đồ án đã tính toán chi tiết các khoản chi này, đưa ra một con số tổng thể về chi phí xử lý cho mỗi mét khối nước thải. Việc minh bạch hóa các chi phí này giúp doanh nghiệp chủ động trong việc phân bổ ngân sách, đảm bảo hệ thống được vận hành đúng cách và liên tục, tránh tình trạng xây dựng xong nhưng không đủ kinh phí để duy trì hoạt động.

VI. Kinh nghiệm chọn nhà thầu xử lý nước thải uy tín hiệu quả

Thành công của một dự án xử lý nước thải không chỉ nằm ở bản thiết kế tốt mà còn phụ thuộc rất lớn vào năng lực của đơn vị triển khai. Việc lựa chọn một nhà thầu xử lý nước thải uy tín là yếu tố then chốt, quyết định đến chất lượng công trình, tiến độ thi công và hiệu quả vận hành lâu dài. Một nhà thầu chuyên nghiệp không chỉ thực hiện thi công hệ thống xử lý nước thải theo đúng bản vẽ mà còn có khả năng tư vấn giải pháp môi trường tối ưu, hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện các thủ tục pháp lý phức tạp như lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và xin giấy phép xả thải. Dựa trên kinh nghiệm từ dự án Nhà máy Việt Xuân và các dự án tương tự, các doanh nghiệp cần thiết lập những tiêu chí rõ ràng để đánh giá và lựa chọn đối tác phù hợp, đảm bảo khoản đầu tư vào môi trường mang lại hiệu quả cao nhất. Điều này giúp tránh được các rủi ro về kỹ thuật, pháp lý và tài chính trong suốt vòng đời của dự án.

6.1. Các tiêu chí lựa chọn nhà thầu thi công hệ thống xử lý nước thải

Để lựa chọn được một nhà thầu xử lý nước thải uy tín, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố sau: Kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực xử lý nước thải ngành sữa hoặc nước thải công nghiệp thực phẩm tương tự, thể hiện qua các dự án đã hoàn thành. Năng lực tài chính và đội ngũ nhân sự, bao gồm các kỹ sư môi trường có chuyên môn cao. Công nghệ áp dụng phải hiện đại, phù hợp và đã được kiểm chứng. Chính sách bảo hành, bảo trì hệ thống xử lý nước thải rõ ràng và cam kết về chất lượng nước đầu ra. Ngoài ra, việc tham khảo ý kiến từ các khách hàng cũ của nhà thầu cũng là một kênh thông tin quan trọng để đưa ra quyết định cuối cùng.

6.2. Tầm quan trọng của tư vấn pháp lý ĐTM và giấy phép xả thải

Bên cạnh năng lực kỹ thuật, một nhà thầu tốt cần có khả năng tư vấn và hỗ trợ doanh nghiệp về mặt pháp lý. Việc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là yêu cầu bắt buộc đối với các dự án có quy mô nhất định và cần được thực hiện bởi đơn vị có chức năng. Sau khi hệ thống hoàn thành và đi vào vận hành thử nghiệm, doanh nghiệp phải tiến hành các thủ tục để xin giấy phép xả thải từ cơ quan quản lý nhà nước. Một nhà thầu có kinh nghiệm sẽ hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, thực hiện quan trắc theo đúng quy định và làm việc hiệu quả với các cơ quan chức năng, giúp quá trình cấp phép diễn ra thuận lợi và nhanh chóng, đảm bảo hoạt động sản xuất của nhà máy không bị gián đoạn.

13/07/2025
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải sản xuất sữa cho nhà máy việt xuân công suất 300 m3 ngày đêm thuộc công ty cổ phần sản xuất tân việt xuân tại củ chi tphcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Thông tin chung về nhà máy sữa Tân Việt XuânĐiều kiện môi trường tự nhiên và kinh tế-xã hội khu vực thực hiện du an Chương 2 Tổng quan về chất thải sản xuất sữa và phương pháp xử lý nước thải sản xuất sữa Chương 3 Đề xuất phương án xử lý nước thải sản xuất sữa và tính toán các công trình xử lý nước thải sản xuât sữa Chương 4 Dự toán kinh phí các công trình và máy móc thiết bị Chương 5 Phương án vận hành và bảo trì hệ thông xử lý Kết luận - Kiến nghị Tài liệu tham khảo 1.7 Thông tin về doanh nghiệp Tên dự án: Nhà máy sữa Tân Việt Xuân Địa điểm thực hiện dự án: 11 đường số 124 Áp 12, xã Tân Thạnh Đông, huyện Củ Chi, thành phô Hồ Chí Minh. Chu dau tu: CONG TY CO PHẢN SẢN XUẤT TÂN VIỆT XUÂN Địa chỉ: Ấp 12, xã Tân Thạnh Đông, huyện Củ Chi, thành phó Hồ Chí Minh Đại diện: Ông YAP PAK SAN Giám đốc điều hành Điện thoại liên lạc: 08,3795 2186 Fax: 08,3795 2187 Dự án đầu tư “Nhà máy sữa Việt Xuân” tại Ap 12, xã Tân Thạnh Đông, huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh, Có các mặt tiếp giáp sau: -_ Phía Bắc giáp: Công ty TNHH Tắt Thắng -_ Phía Tây giáp: đường Nông Thôn -_ Phía Nam giáp: đường Nông Thôn -_ Phía Đông giáp: Công ty TNHH MTV Bảo Lợi Với vị trí này, dự án có một số thuận lợi như sau: — Đường giao thông thuận lợi; gần Tĩnh lộ 15, cách Ngã Tư Tân Qui 2km. SVTH : NGUYỄN NGỌC PHI UYÊN GVHD : PGS.TS LÊ HOÀNG NGHIÊM Đồ án tốt nghiệp — „ „ Tính toán và thiêt kê hệ thông xử lý nước thải sản xuất sữa 300m? /ngay.dém nha may Viet Xuân thuộc công ty Tân Việt Xuân Củ Chỉ, thành phô Hồ Chí Minh —_ Cơ sở hạ tầng: hệ thống cấp điện và thoát nước hoàn chinh: nước cấp sài giếng khoan (chưa có hệ thông cấp nước chung). — Dự án gần kề KCN Tân Qui.8 Quy trình công nghệ sản xuất sữa Sữa bù tươi Phôi trận Làm lanh Kiểm trạ G5 Thành phẩm Đóng gói Tiệt trùng Luu kho Bao quan thanh pham Hinh 1.6 Quy trinh céng nghé san xuat sira.

Mô tá Quy trình công nghệ sản xuất: Nhà máy thu gom sữa bò tươi từ các lon sữa,hộp sữa,bịch sữa đã được thải bỏ sau đó đo đạc và phân loại theo độ đạm yêu cầu,Kế tiếp nguyên liệu sẽ được phối trộn theo đúng yêu cầu và tiêu chuẩn hiện hành, rồi chuyển sang công đoạn làm lạnh ,Sau khi làm lạnh, sữa tươi sẽ được tiệt trùng đê đảm bảo chất lượng sản phẩm và đem đóng gói, bao bì cho ra thành phẩm, Thành phẩm sẽ qua kiểm tra về chất lượng, loại bỏ phế phẩm đề đảm bảo sản phẩm làm ra là tốt nhất, sau đó lưu kho bảo quản và chờ xuất khâu ra thị trường.9 Điều kiện môi trường tự nhiên 1.1 Điều kiện về địa lý, địa chất Dự án tọa lạc tại xã Tân Thạnh Đông huyện Củ Chị, Huyện Củ Chi có tọa độ dia ly tir 10°53°00” đến 10°10°00” vĩ độ Bắc và từ 106°22°00” đến 106°40ˆ00” kinh độ Đông, nằm ở phía Tây Bắc TP.Hồ Chí Minh, gồm 20 xã và một thị trấn với 43,450,2 ha diện tích tự nhiên, bằng 20,74% diện tích toàn Thành Phó. — Phía Bắc giáp huyện Trảng Bàng tinh Tay Ninh — Phía Đông giáp tỉnh Bình Dương — Phía Nam giáp huyện Hóc Môn, TP,Hồ Chí Minh SVTH : NGUYỄN NGỌC PHI UYÊN GVHD : PGS.TS LÊ HOÀNG NGHIÊM Đồ án tốt nghiệp — „ „ Tính toán và thiêt kê hệ thông xử lý nước thải sản xuất sữa 300m? /ngay.dém nha may Viet Xuân thuộc công ty Tân Việt Xuân Củ Chỉ, thành phô Hồ Chí Minh —_ Phía Tây giáp tỉnh Long An Thị trấn Củ Chi là trung tâm kinh tế - chính trị - văn hóa của huyện, cách trung tâm Thành phố 50Km về phía Tây Bắc theo đường xuyên Á. Địa hình huyện Củ Chỉ nằm trong vùng chuyến tiếp giữa miền Tây nam bộ và miền Đông nam bộ, với độ cao giảm dần theo 2 hướng Tây bắc - Đông nam và Đông bắc — Tây nam, Độ cao trung bình so với mặt nước biển từ 8m — 10m. Trong đó xã Tân Thạnh Đông nằm về phía Đông Nam của Huyện Củ Chỉ, có diện tích tự nhiên 2,650,37 ha, chiếm 6,09% diện tích toàn huyện, Ranh giới hành chính của xã được xác định : —_ Phía Đông giáp xã Hòa Phú và Bình Mỹ —_ Phía Tây giáp xã Tân Phú Trung, Tân Thanh Tây - Phia Bac giáp xã Trung An — Phia Nam giáp xã Tân Hiệp, huyện Hóc Môn Diện tích đất tự nhiên 2,650,37 ha, chiém 6,093% diện tích toàn huyện được chia làm 19 ấp, Trong đó ấp 12 chiếm diện tích 136,37 ha.

* Độ cao trung bình so với mặt nước biển từ 4-1 6m, chia làm 2 vùng chính : — Vùng đất gò: ấp 3A, 3B, 4, 4A, 5, 12 (chủ yếu ở tỉnh lộ 15, tỉnh lộ §), tập trung thé dân, vườn tạp, trồng rau, cỏ. — Vùng bưng, triển: tập trung ở ấp 1, 2, 2A, 6, 6A, 7, 7A, 8, 9, 9A, 10, 11, 11A day là cánh đồng sản xuất trồng trọt chính của xã có diện tích trên 1000 ha. —_ Thổ nhưỡng : Chia thành 2 vùng rõ rệt, gồm 2 nhóm đất chính sau : Vùng đất gò: chủ yếu các nhóm đất xám điền hình có tầng mặt trung bình 15 — 30em, thoát nước tốt. Vung bung, trién: tap trung các nhóm đất phèn có cả dạng đất phèn có cả dạng đất phèn hoạt động và phèn trung bình có tầng mặt thap 15 — 30cm; tầng Pyrite giàu hữu cơ ở độ sâu 50 — 100cm.2 Điều kiện về khí tượng Khu vực thực hiện dự án tọa lạc tại Huyện Củ Chỉ nằm trong vùng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, mang tính chất cận xích đạo, Khí hậu chia thành hai mùa rõ rệt, mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11, mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau.

SVTH : NGUYỄN NGỌC PHI UYÊN GVHD : PGS.TS LÊ HOÀNG NGHIÊM Đồ án tốt nghiệp — „ „ Tinh toán và thiết kế hệ thông xử lý nước thải sản xuất sữa 300m ”⁄ngày.đêm nhà máy Việt Xuân thuộc công ty Tân Việt Xuân Củ Chỉ, thành phô Hồ Chí Minh 1.1 Nhiệt độ Nhiệt độ tương đối ổn định, cao đều trong năm và ít thay đổi, trung bình năm khoảng 26,6°C, Nhiệt độ trung bình tháng cao nhất là 2§,8°C (tháng 4), nhiệt độ trung bình tháng thấp nhất 24,8°C (tháng 12), Tuy nhiên biên độ nhiệt độ giữa ngày và đêm chênh lệch khá lớn, vào mùa khô có trị số 8 — 10°C.1 : Nhiệt độ không khí trung bình (Trạm Tân Sơn Hòa); Don vi: °C Nhiệt độ Tháng Năm2005 |Năm2007 |Năm2008 |Năm2009 | Năm 2010 Cả năm 28,0 28,2 27.4 Tháng 3 28,4 28,8 28,2 29,3 294 Tháng 4 29,8 30,1 29,5 29,4 30,3 Thang 5 29,7 28,9 28,2 29,5 31,3 Thang 6 28,9 28,7 28,6 292 29,3 Thang 7 27,5 27,7 28,3 28,0 28,3 Thang 8 28,4 27,57 27,7 28,6 27,9 Thang 9 27,9 27,7 267 27.6 28,6 Tháng 10 27,6 27,5 28,0 27,7 215 Tháng II 27,5 26,9 27,2 28.4 27,2 Thang 12 26,2 27,6 26,9 27,5 27,4 (Nguồn số liệu: Đài Khí Tượng Thủy Văn Khu Vực Đông Nam Bộ)(2J SVTH : NGUYỄN NGỌC PHI UYÊN GVHD : PGS.TS LÊ HOÀNG NGHIÊM Đồ án tốt nghiệp — „ „ Tinh toán và thiết kế hệ thông xử lý nước thải sản xuất sữa 300m ”⁄ngày.đêm nhà máy Việt Xuân thuộc công ty Tân Việt Xuân Củ Chỉ, thành phô Hồ Chí Minh 19.2 Lượng mưa Lượng mưa trung bình năm từ 1,300 mm — 1770 mm, ting dan về phía Bắc theo chiều cao địa hình, mưa phân bỗ không đêu giữa các tháng trong năm, mưa tập trung vào tháng 7,8,9; vào thang 12,thang I lượng mưa không đáng kê.2 : Lượng mưa trung bình (trạm Tân Sơn Hòa); Don vi: mm Lượng mưa Tháng Năm 2005 Năm 2007 Năm 2008 | Năm 2009 | Năm 2010 Cả năm 1742,8 2340,2 1813,1 1,979,9 2016,2 Thang 1 | - 0,4 9,5 0,3 23,0 Thang 2 | - - 1,5 21,4 - Thang 3 | - 583 58,9 57,8 3,9 Thang 4 | 9,6 7,7 127,0 187,0 9,9 Thang 5 | 143,6 327,9 246,9 318,5 8,8 Thang 6 | 273,9 188,8 147,2 83,2 160,0 Tháng7 |228,0 4143 331,2 223.3 301,0 297,8 323,9 400,6 Tháng9 | 182,9 495,4 202,6 3251 373,7 Thang 10 | 388,6 391/2 165,6 249,0 321,8 Thang 11 | 264,5 147,1 167,1 141,2 379,9 Tháng 12 | 105,4 71 57,8 49,5 40,3 (Nguôn: Niên Gidm Théng Ké Thanh Phé Ho Chi Minh 2010)(2] 1.2 DG im - Do 4m không khí trung bình năm khá cao 79,5% , cao nhất vào tháng 7,8,9 khoảng 80 — 90%, thấp nhất vào tháng 12,1 khoảng 70%. SVTH : NGUYỄN NGỌC PHI UYÊN GVHD : PGS.TS LÊ HOÀNG NGHIÊM Đồ án tốt nghiệp. „ Tỉnh toán và thiêt kê hệ thông xử lý nước thải sản xuất sữa 300m /ngày.đêm nhà máy Việt Xuân thuộc công ty Tân Việt Xuân Củ Chỉ, thành phô Hồ Chí Minh -_ Đối với xã Tân Thạnh Đông độ âm không khí hàng năm cao đạt đến 71,00%, Trong một ngày đêm độ ầm không khí thấp nhất vào lúc 13 giờ (khoảng 48%) và đạt cao nhất vào lúc 1 đến 7 giờ sáng (95%) Bang 1.3 : Độ ẩm không khí trung bình (Trạm Tân Sơn Hòa); Đơn vị : % Độ ẩm Tháng Nam 2005 | Nam 2007 |Năm2008 | Nim 2009 | Nam 2010 Ca nam 75 76 77 76 74 Thang | 69 69 71 70 71 Thang 2 69 68 69 73 70 Tháng 3 67 71 71 71 68 Thang 4 70 69 73 76 70 Tháng 5 74 80 81 81 70 Thang 6 T7 80 78 TT 76 Tháng 7 81 83 79 79 79 Thang 8 78 82 83 80 80 Thang 9 80 83 83 83 76 Thang 10 82 82 81 80 79 Thang 11 79 76 79 73 80 Thang 12 77 72 73 74 73 (Nguôn: Niên Giám Thống Kê Thành Phố Hô Chí Minh 2010)[2] 1.4 Chế độ gió Huyện Cu Chi nằm trong vùng chịu ảnh hưởng của hai hướng gió mùa chủ yếu phân bố vào các tháng trong năm như sau: SVTH : NGUYỄN NGỌC PHI UYÊN GVHD : PGS.TS LÊ HOÀNG NGHIÊM Đồ án tốt nghiệp — „ „ Tính toán và thiêt kê hệ thông xử lý nước thải sản xuất sữa 300m? /ngay.dém nha may Viet Xuân thuộc công ty Tân Việt Xuân Củ Chỉ, thành phô Hồ Chí Minh - Tir thang 2 dén tháng 5 gió Tín phong hướng Đông Nam hoặc Nam với vận tốc trung bình từ 1,5 — 2,0 m/s. - Thang 5 đến tháng 9 thịnh hành là gió Tây — Tây nam, vận tốc trung bình từ 1,5 — 3,0 ms.

Ngoài ra, từ tháng 10 đến tháng 2 năm sau có gió Đông Bắc, vận tốc trung bình tir 1-1,5 m/s.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ