Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy cao su Câm Mỹ

Chuyên khảo phân tích Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy cao su cẩm mỹ công suất 800 m3 ngày đêm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

172
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế hệ thống XLNT nhà máy cao su Cẩm Mỹ

Dự án thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhà máy cao su Cẩm Mỹ là một nhiệm vụ cấp thiết, nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường phát sinh từ hoạt động sản xuất của Công ty TNHH MTV Tổng Công ty Cao su Đồng Nai. Nhà máy, với lịch sử hoạt động từ năm 1982, đối mặt với thách thức lớn khi hệ thống xử lý cũ không còn đáp ứng được các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt. Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Ngọc Sang (2017) đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu và đề xuất một giải pháp công nghệ toàn diện, với công suất thiết kế 800 m³/ngày đêm. Mục tiêu chính là xử lý triệt để các chất ô nhiễm đặc thù của ngành, đảm bảo nước thải sau xử lý đạt cột A theo QCVN 01-MT:2015/BTNMT trước khi xả ra Suối Sóc. Vị trí nhà máy tại huyện Cẩm Mỹ, tỉnh Đồng Nai, một khu vực có hoạt động công nghiệp và nông nghiệp phát triển, đòi hỏi việc tuân thủ giấy phép môi trường huyện Cẩm Mỹ là yếu-tố-sống-còn. Việc cải tạo hệ thống xử lý nước thải cao su hiện hữu không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Một nhà thầu xử lý nước thải tại Đồng Nai uy tín cần được lựa chọn để đảm bảo quá trình thi công hệ thống xử lý nước thải cao su diễn ra đúng tiến độ và chất lượng. Hệ thống mới phải được thiết kế linh hoạt, dễ dàng cho việc vận hành hệ thống XLNT nhà máy cao su và bảo trì sau này, đồng thời tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp 'vàng trắng' tại Việt Nam.

1.1. Hiện trạng và tính cấp thiết của trạm XLNT Cẩm Mỹ

Nhà máy chế biến cao su Cẩm Mỹ, thuộc Tổng Công ty Cao su Đồng Nai, đã hoạt động từ lâu và hệ thống xử lý nước thải hiện tại theo công nghệ bùn hoạt tính đã xuống cấp, không còn đảm bảo hiệu quả. Chất lượng nước sau xử lý không đạt yêu cầu bảo vệ môi trường, gây áp lực lên nguồn tiếp nhận là Suối Sóc. Theo tài liệu, nước thải chưa qua xử lý của nhà máy có các chỉ số ô nhiễm rất cao. Căn cứ Nghị định số 175/CP và luật Bảo vệ môi trường, việc xây dựng một trạm xử lý nước thải tập trung KCN Cẩm Mỹ hoặc một hệ thống riêng cho nhà máy là bắt buộc. Điều này không chỉ giúp công ty tuân thủ pháp luật mà còn bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái địa phương.

1.2. Mục tiêu thiết kế và tiêu chuẩn xả thải ngành cao su

Mục tiêu cốt lõi của dự án là thiết kế một hệ thống xử lý nước thải mới, công suất 800 m³/ngày đêm, có khả năng xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm đặc thù. Yêu cầu đầu ra phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn xả thải ngành cao su, cụ thể là cột A của QCVN 01-MT:2015/BTNMT. Các chỉ tiêu quan trọng cần kiểm soát bao gồm pH, TSS, BOD₅, COD, và Tổng Nitơ. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn củng cố kiến thức thực tiễn về quy trình xử lý nước thải ngành cao su, tạo ra một mô hình tham khảo cho các nhà máy khác trong khu vực.

II. Phân tích thách thức trong xử lý nước thải chế biến mủ cao su

Nước thải từ ngành chế biến mủ cao su được xem là một trong những loại nước thải công nghiệp phức tạp và khó xử lý nhất. Thách thức lớn nhất đến từ thành phần nước thải cao su có nồng độ chất hữu cơ cực kỳ cao, thể hiện qua các chỉ số BOD₅ (2850 mg/l) và COD (4600 mg/l) theo số liệu đầu vào của nhà máy Cẩm Mỹ. Các hợp chất hữu cơ này chủ yếu có nguồn gốc từ protein, axit béo bay hơi và các thành phần khác trong mủ cao su. Bên cạnh đó, hàm lượng Tổng Nitơ rất cao (450 mg/l), chủ yếu ở dạng amoniac do việc sử dụng amoni để chống đông tụ mủ, đặt ra yêu cầu phải có công nghệ xử lý nito trong nước thải cao su chuyên biệt. Độ pH của nước thải thường có tính axit (pH ≈ 5.6) do sử dụng axit formic trong công đoạn đánh đông. Ngoài ra, hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) cao (760 mg/l) bao gồm các hạt mủ cao su nhỏ, dễ gây tắc nghẽn và ảnh hưởng đến các công trình xử lý sinh học phía sau. Đặc biệt, việc xử lý nước thải chế biến mủ ly tâm còn phức tạp hơn do nồng độ ô nhiễm cao hơn. Những đặc tính này đòi hỏi một giải pháp kết hợp nhiều phương pháp: cơ học, hóa lý và sinh học, để có thể xử lý triệt để và đạt tiêu chuẩn xả thải. Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải mủ cao su phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả và chi phí của toàn bộ hệ thống.

2.1. Đặc tính ô nhiễm chính COD BOD và Tổng Chất Rắn

Theo Bảng 3.1 trong tài liệu gốc, các thông số đầu vào của Nhà máy Cẩm Mỹ cho thấy mức độ ô nhiễm nghiêm trọng. Cụ thể, BOD₅ là 2850 mg/l và COD là 4600 mg/l, vượt xa tiêu chuẩn cho phép hàng chục lần. Đây là những chỉ số biểu thị lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ, cho thấy tải lượng hữu cơ trong nước thải là rất lớn. Đồng thời, chỉ số TSS ở mức 760 mg/l, bao gồm các hạt mủ và cặn bẩn, cần được loại bỏ ở giai đoạn đầu để không ảnh hưởng đến hiệu quả của các công đoạn xử lý sinh học về sau.

2.2. Vấn đề xử lý nito và amoni trong nước thải ngành cao su

Một trong những thách thức lớn nhất là hàm lượng Tổng Nitơ lên đến 450 mg/l. Nguồn gốc chính là từ amoniac (NH₃) được sử dụng làm chất chống đông mủ và từ protein tự nhiên trong mủ. Nồng độ Nito và amoni cao nếu không được xử lý triệt để sẽ gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước tiếp nhận. Do đó, quy trình xử lý nước thải ngành cao su phải tích hợp các công đoạn khử nitrat hóa và nitrat hóa, điển hình như cụm bể Anoxic và Aerotank, để chuyển hóa Nitơ về dạng khí N₂ không độc hại và thoát ra ngoài môi trường.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống XLNT cao su Cẩm Mỹ tối ưu

Để giải quyết các thách thức đặc thù, phương án công nghệ đề xuất là sự kết hợp tuần tự và logic giữa các phương pháp xử lý cơ học, hóa lý và sinh học. Đây là giải pháp được nhiều đơn vị tư vấn thiết kế hệ thống XLNT cao su uy tín lựa chọn. Quy trình bắt đầu bằng các công đoạn xử lý sơ bộ như song chắn rác, bể thu gom và bể gạn mủ để thu hồi lượng mủ còn sót lại, vừa giảm ô nhiễm vừa tăng hiệu quả kinh tế. Tiếp theo, bể tuyển nổi được áp dụng để loại bỏ hiệu quả chất rắn lơ lửng (TSS) và một phần COD. Giai đoạn xử lý chính yếu và phức tạp nhất là xử lý sinh học. Hệ thống đề xuất sử dụng công nghệ kỵ khí trong bể UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) để xử lý phần lớn tải lượng hữu cơ (BOD, COD) ở nồng độ cao, đồng thời có thể thu hồi khí sinh học. Sau đó, dòng thải được đưa qua cụm bể thiếu khí (Anoxic) và hiếu khí (bùn hoạt tính - Aerotank). Cụm công trình này đóng vai trò then chốt trong việc xử lý COD, BOD nước thải cao su còn lại và đặc biệt là xử lý nito trong nước thải cao su thông qua quá trình khử nitrat. Cuối cùng, nước thải qua bể lắng để tách bùn và hồ tùy nghi để ổn định chất lượng trước khi xả thải. Sơ đồ công nghệ này đảm bảo hiệu quả xử lý cao, ổn định và đáp ứng được tiêu chuẩn xả thải ngành cao su một cách bền vững.

3.1. Sơ đồ quy trình xử lý nước thải ngành cao su đề xuất

Phương án 1 được lựa chọn trong đồ án là một chuỗi các công trình xử lý liên hoàn. Nước thải từ sản xuất -> Song chắn rác -> Bể thu gom -> Bể gạn mủ (thu hồi mủ) -> Bể tuyển nổi (loại bỏ TSS) -> Bể trung hòa (điều chỉnh pH) -> Bể UASB (xử lý kỵ khí) -> Cụm Anoxic-Aerotank (xử lý thiếu khí - hiếu khí) -> Bể lắng đứng -> Hồ tùy nghi. Bùn từ các bể được thu gom về bể chứa bùn, bể nén bùn và máy ép bùn. Quy trình này thể hiện sự kết hợp khoa học giữa các phương pháp, tối ưu hóa hiệu quả xử lý cho từng loại chất ô nhiễm.

3.2. Thuyết minh công nghệ sinh học xử lý nước thải kết hợp

Điểm nhấn của hệ thống là việc áp dụng công nghệ sinh học xử lý nước thải đa bậc. Bể UASB sử dụng vi sinh vật kỵ khí để phân hủy các mạch hữu cơ phức tạp thành các chất đơn giản hơn và khí metan, giảm tải đáng kể cho các công trình phía sau. Sau đó, cụm Anoxic-Aerotank sử dụng vi sinh vật thiếu khí và hiếu khí. Tại bể Anoxic, nitrat (NO₃⁻) được tuần hoàn từ bể Aerotank về sẽ được vi sinh vật chuyển hóa thành khí nitơ (N₂). Tại bể Aerotank, quá trình sục khí tạo điều kiện cho vi sinh vật hiếu khí oxy hóa các chất hữu cơ còn lại và chuyển hóa amoni (NH₄⁺) thành nitrat (NO₃⁻). Sự kết hợp này mang lại hiệu quả xử lý toàn diện.

IV. Chi tiết các công nghệ xử lý COD BOD và Nito hiệu quả

Việc xử lý triệt để các chỉ số ô nhiễm cao như COD, BOD và Nito là mục tiêu hàng đầu của hệ thống xử lý nước thải nhà máy cao su Cẩm Mỹ. Mỗi công đoạn trong quy trình đều có một vai trò chuyên biệt. Giai đoạn tiền xử lý với bể tuyển nổi có thể loại bỏ tới 80% TSS và giảm 20-25% COD, làm giảm gánh nặng cho hệ thống sinh học. Công trình trọng tâm là bể UASB, được thiết kế để xử lý nước thải có nồng độ hữu cơ rất cao. Theo tính toán, bể UASB có thể đạt hiệu suất xử lý BOD và COD lên đến 85%, biến các chất ô nhiễm thành khí sinh học có thể tái sử dụng. Đây là một giải pháp kinh tế và thân thiện với môi trường. Sau bể UASB, cụm bể Anoxic và Aerotank tiếp tục là trái tim của hệ thống để xử lý Nito. Bể Anoxic, với hiệu suất xử lý Nito ước tính 80%, thực hiện quá trình khử nitrat. Nước sau đó chảy sang bể Aerotank, nơi quá trình nitrat hóa và xử lý nốt BOD, COD còn lại diễn ra với hiệu suất khoảng 85%. Sự tuần hoàn bùn và dòng nitrat giữa bể Aerotank, bể lắng và bể Anoxic là bí quyết để duy trì mật độ vi sinh vật và đảm bảo hiệu quả xử lý Nito. Cuối cùng, hồ tùy nghi hoạt động như một bước đánh bóng cuối cùng, xử lý thêm khoảng 60% các chỉ số ô nhiễm còn lại, đảm bảo nước đầu ra an toàn tuyệt đối.

4.1. Vai trò bể UASB trong xử lý tải lượng hữu cơ cao

Bể UASB là công nghệ xử lý kỵ khí dòng chảy ngược qua tầng bùn hạt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nước thải ngành cao su vì khả năng chịu được tải lượng hữu cơ (COD, BOD) rất lớn. Trong bể, vi sinh vật kỵ khí sẽ phân hủy chất hữu cơ, tạo ra khí biogas (CH₄, CO₂). Ưu điểm của bể UASB là chi phí vận hành thấp do không cần sục khí, sinh ra ít bùn và có khả năng thu hồi năng lượng từ biogas. Hiệu suất xử lý cao của bể UASB (ước tính 85%) giúp giảm đáng kể kích thước và chi phí cho các công trình xử lý hiếu khí phía sau.

4.2. Cơ chế xử lý Nito bằng cụm bể Anoxic Aerotank

Cụm bể Anoxic (thiếu khí) và Aerotank (hiếu khí) được thiết kế đặc biệt để loại bỏ Nito. Tại Aerotank, oxy được cung cấp liên tục để vi khuẩn hiếu khí thực hiện hai quá trình: oxy hóa chất hữu cơ và nitrat hóa (chuyển NH₄⁺ thành NO₃⁻). Sau đó, một phần dòng nước giàu NO₃⁻ từ Aerotank được tuần hoàn ngược về bể Anoxic. Tại đây, trong điều kiện không có oxy hòa tan, vi khuẩn thiếu khí sẽ sử dụng NO₃⁻ làm chất nhận điện tử để oxy hóa chất hữu cơ, giải phóng khí N₂. Quá trình này được gọi là khử nitrat, giúp loại bỏ Nito ra khỏi nước thải một cách hiệu quả.

V. Kết quả dự kiến và đánh giá hiệu quả hệ thống xử lý

Dựa trên các tính toán chi tiết trong đồ án, hệ thống được đề xuất cho Nhà máy cao su Cẩm Mỹ cho thấy hiệu quả xử lý vượt trội và đáng tin cậy. Chất lượng nước thải sau xử lý được ước tính đạt kết quả rất khả quan, hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu khắt khe của QCVN 01-MT:2015/BTNMT cột A. Cụ thể, các thông số ô nhiễm chính đã được giảm xuống mức rất thấp: TSS từ 760 mg/l xuống còn 9.6 mg/l (tiêu chuẩn < 50 mg/l), BOD₅ từ 2850 mg/l xuống 13.3 mg/l (tiêu chuẩn < 30 mg/l), và COD từ 4600 mg/l giảm còn 27 mg/l (tiêu chuẩn < 100 mg/l). Đặc biệt, chỉ số Tổng Nitơ, một thách thức lớn, đã được xử lý hiệu quả từ 450 mg/l xuống còn 29 mg/l (tiêu chuẩn < 50 mg/l). Những con số này minh chứng cho sự lựa chọn công nghệ đúng đắn, kết hợp hài hòa giữa các quá trình xử lý. Việc đầu tư vào một hệ thống như vậy không chỉ giúp nhà máy tuân thủ pháp luật, tránh các khoản phạt về môi trường mà còn nâng cao hình ảnh và uy tín thương hiệu. Một báo giá hệ thống xử lý nước thải nhà máy cao su chi tiết sẽ cần được lập dựa trên thiết kế này, nhưng hiệu quả lâu dài về môi trường và kinh tế là điều có thể khẳng định. Đây là cơ sở vững chắc để tiến hành các bước tiếp theo như lựa chọn nhà thầu xử lý nước thải tại Đồng Nai và triển khai thi công.

5.1. Hiệu suất xử lý dự kiến của toàn bộ hệ thống đề xuất

Theo Bảng 3.2 (Hiệu suất xử lý của phương án 1), hệ thống tổng thể cho thấy hiệu suất xử lý rất cao. Cụ thể, hiệu suất loại bỏ TSS là khoảng 98.7%, hiệu suất xử lý BOD₅ là 99.5%, và hiệu suất xử lý COD đạt 99.4%. Đối với Tổng Nitơ, hiệu suất chung của hệ thống đạt khoảng 93.5%. Các con số này được tính toán dựa trên hiệu quả của từng công trình đơn vị, từ bể tuyển nổi, bể UASB, cụm Anoxic-Aerotank cho đến hồ tùy nghi, cho thấy tính khả thi và hiệu quả của phương án được lựa chọn.

5.2. So sánh chất lượng nước đầu ra với tiêu chuẩn xả thải

Đối chiếu trực tiếp kết quả dự kiến với tiêu chuẩn, có thể thấy chất lượng nước đầu ra không chỉ đạt mà còn tốt hơn nhiều so với quy định. Ví dụ, BOD₅ sau xử lý là 13.3 mg/l, thấp hơn một nửa so với giới hạn 30 mg/l của cột A. Tương tự, COD là 27 mg/l, chỉ bằng khoảng 1/4 so với giới hạn 100 mg/l. Điều này tạo ra một biên độ an toàn lớn trong quá trình vận hành hệ thống XLNT nhà máy cao su, giúp hệ thống có thể ứng phó tốt với những biến động về lưu lượng và nồng độ ô nhiễm đầu vào mà vẫn đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn xả thải ngành cao su.

13/07/2025
Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy cao su cẩm mỹ công suất 800 m3 ngày đêm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TONG QUAN VE NHA MAY CHE BIEN CAO SU CAM MY-CONG TY CAO SU DONG NAI 1.TONG QUAN VE TONG CONG TY CAO SU DONG NAI 1. Giới thiệu Tên đơn vị : Công ty TNHH MTV ~ Tổng Công ty Cao su Đồng Nai Tên tiếng Anh : Dong Nai Rubber Company (DONARUCO) Vị trí Công ty: Ấp Trung Tâm — xã Xuân Lập — Thị xã Long Khánh — tỉnh Đồng Nai Điện thoại : 061.3724123 E-mail: donaruco@hem.vn Website: www.com Người đại diện: Ông Đỗ Minh Tuân Chức vụ: Tổng Giám Đốc Ngành nghề sản xuất, kinh doanh: Ngành nghề kinh doanh (Theo giấy phép đăng kí kinh doanh): trồng trọt, sản xuất hóa chất, phân bón và cao su, bao bì và các sản phẩm mộc tiêu dùng, sản phẩm bằng hạt PD, sản phẩm từ nguyên liệu cao su, bê tông tươi (bê tông thương phẩm), vật liệu xây dựng: bê tông đúc sẵn các loại, cống chịu lực, cống ly tâm. Thiết kế kết cấu công trình dan dụng và công nghiệp. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi và giao thông.

Kinh doanh khách sạn và du lịch lữ hành nội địa. Chế biến các loại đá xây dựng. Đầu tư xây dựng và kinh doanh địa Ốc. Vận tải hàng hóa đường bộ ( xe bồn chở nguyên liệu) và vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng.

Chế tạo, gia công, sữa chữa thiết bị và sản phẩm cơ khí. Thi công hệ thống điện sinh hoạt và công nghiệp. Dịch vụ câu hàng hóa. Thi công các công trình xử lý nước thải.

thi công các công trình cấp nước cho dân nông và công nghiệp. Kinh doanh nhiên liệu, dầu mỡ bôi trơn. Kinh doanh các loại phụ tùng cơ khí SVTH: Nguyễn Ngọc Sang.Lé Hoang Nghiém. Đồ án tốt nghiệp Thiêt kê hệ thông xử lý nước thái cho nhà máy cao su Câm Mỹ, công suất 800nr /ngày.đêm của công ty TNHH MT Tông công ty cao su Dong Nai.

Đầu tư xây dựng và kinh doanh các công trình kết cầu hạ tầng khu công nghiệp. Đầu tư các dự án trồng cao su và chăn nuôi gia súc. Tổ chức bán đấu giá tài sản hợp lý. Lịch sự hình thành và phát triển: Công ty Cao su Đồng Nai thành lập ngày 2/6/1975 trên cơ sở tiếp quản 12 đồn điền cao su thuộc bốn công ty tư bản Pháp gồm: ~ Công ty Những Đồn Điền Đất Đỏ (Secíete des plantation — de Terres Rouges) thanh lập 1910, trung tâm đặt tại Quảng Lợi, công ty có 2 đồn điền: Bình Sơn và Cảm Mỹ.

- Công ty đồn điền cao su Xuân Lập (Secíete des plantation D`hellveas Xuan Loc, viết tắt là SPTR) thành lập năm 1911. Công ty này chỉ có 1 đồn điền ở Hàng Gòn (nay là thị xã Long Khánh). ~ Công ty cao su Đồng Nai (Les Caoutchoucs du DoNai, viết tắt là LCD) thành lập năm 1908 có 3 đồn điền Trảng Bom, Cây Gáo và Túc Trưng. - Công ty đồn điền cao su Đông Dương (Societe indo Chinoise Plantation D'Hellvear, viết tắt là SIBH) thành lập năm 1935.

Công ty có 6 đồn điền là: An Lộc, Dầu giây. Ông quế, Bình Ba, Bình Lộc, Long Thành. - Khi tiếp quản công ty sau chiến tranh, tình hình công ty đứng trước vô vàn khó khăn và thử thách. Diện tích cao su còn lại thưa thớt, đa phần gia cỗi và không còn khả năng khai thác.

Công nhân đa phần ở độ tuổi cao, nguồn tài chính cạn kiệt. các nhà máy chế biến vừa lạch hậu vừa bỏ phế lâu ngày và thiếu trang thiết bị thay thế. nhìn chung tình hình khi tiếp quản công ty cao su Đồng Nai đang trong tình trạng 3 kiệt: năng lực vườn cây cao su cạn kiệt, sức lao động kiệt và vật tư thiết bị kiệt. - Trước những khó khăn phức tạp ban đầu công ty đã phát huy sức mạnh truyền thông cách mạng của công nhân cao su, kiên trì nhẫn nại vượt qua khó khăn, đặt nhiệm vụ khôi phục, xây dựng và phát triển công ty lên hàng đầu.

những cố gắng SVTH: Nguyễn Ngọc Sang.Lé Hoang Nghiém. Đồ án tốt nghiệp Thiêt kê hệ thông xử lý nước thái cho nhà máy cao su Câm Mỹ, công suất 800nr /ngày.đêm của công ty TNHH MT Tông công ty cao su Dong Nai. đó thật đáng quý, thật phi thường đã giúp công ty thay màu áo mới, khó khăn đây lùi và tương lai đang rộng mở. - Năm 1990 trờ về trước lượng mủ khai thác và chế biến chiếm hơn 50% tong san lượng toàn ngành.

~ Năm 2005 công ty có điện tích cao su đưa vào khai thác va hon 21 ha và chế biến được hàng chục ngàn tấn mủ cao su. —_ Hiện nay công ty đang quản lý 48532 ha trong đó có 35387 ha vườn cây khai thác. Đứng trước cơ ché mở cửa của thời đại công ty đang tìm cho mình một hướng đi tốt hơn trong sản xuất, nâng cao doanh thu cũng như quan tâm đến đời sống của công nhân. Một điều đặc biệt mà công ty đã đạt được đó là công tác quản lý và xử lý môi trường đạt được những thành công nhát định.

Chức năng, nhiệm vụ, lĩnh vực hoạt động và tình hình sản xuất a. Chức năng, nhiệm vụ: Công ty Cao Su Đồng Nai có chức năng: phát triển kinh tế cây cao su trên địa bàn đã được quy hoạch, thực hiện hoàn thành kế hoạch chỉ tiêu, pháp lệnh khai hoang, trồng mới và khai thác chế biến mi cao su. Lĩnh vực hoạt động: Trồng, khai thác và chế biến mủ cao su, xây dựng dân dụng, buôn bán mủ cao su sơ chế, xây đựng cơ sở hạ tầng trong ngành cao su. Tình hình sản xuất: Sản lượng chế biến cau 5 nhà máy ổn định từ 50.

Sản phẩm chung của Công ty tập trung vào 3 lĩnh vực : nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Trong đó, sản phẩm chính của công ty tập trung ở lĩnh vực nông nghiệp là cao su thiên nhiên sơ chế gồm nhiều chủng loai : SVR L, SVR 3L, SVR CV50. SVR CV60, SVR 5, SVR20, SVRI0, SVR20CV, SVRI0CV, LATEX 60% HA, LA. chiếm khoảng 96% doanh thu hàng năm của Tổng công ty và chiếm khoảng SVTH: Nguyễn Ngọc Sang.Lé Hoang Nghiém.

Đồ án tốt nghiệp Thiêt kê hệ thông xử lý nước thái cho nhà máy cao su Câm Mỹ, công suất 800nr /ngày.đêm của công ty TNHH MT Tông công ty cao su Dong Nai. 10% tổng sản lượng cao su của Việt Nam. Các sản phâm còn lại ở 2 lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ như: xây dựng, cơ khí sữa chữa và chế tạo, vận tải, chế biến gỗ. Cơ cấu tổ chức: Hiện nay Công ty Cao su Đồng Nai có 13 nông trường, 04 nhà máy xí nghiệp chế biến là nhà máy An lộc, nhà máy Xuân lập, nhà máy Cảm Mỹ và nhà máy Hàng gòn, và 10 phòng ban trực thuộc bao gồm: Phòng XNK, Phòng QLCL, Phong KHVT, Phong TCKT, Phòng TCLĐ, Văn phòng công ty, Phòng XDCB, Phòng bảo vệ, Phòng KTCS Tổng số cán bộ, công nhân viên chức là 14.800 hộ gia đình công nhân với gần 40.000 ha thuộc địa bàn Công ty trải dài trên 5 huyện và 1 thi xã gồm: huyện Cẩm Thành, Thống Nhất, Trang Bom, Dinh Quan va thị xã Long Khánh.

Công ty cao su Đông Nai trực tiếp quản lý 13 nông trường gồm: 1) Nông trường An Lộc cách văn phòng công ty 3km, cách TP.HCM 75km, diện tích 2. 2) Nông trường Bình Lộc cách văn phòng công ty 15km, cách TP.HCM 84km, diện tích 2. 3) Nông trường Dầu giây cách văn phòng công ty 06km, cách TP.HCM 70km, diện tích 2. 4) Nông trường Long Thành cách văn phòng công ty 33km, cách TP.HCM 54km, diện tích 3.

5) Nông trường Bình Sơn cách văn phòng công ty 27km, cách TP. 6) Nông trường Cảm Mỹ cách văn phòng công ty 33km, cách TP.HCM 104km, diện tích 3. 7)_ Nông trường Cẩm đường cách văn phòng công ty 2lkm, cách TP.HCM 5Skm, diện tích 4.033 ha SVTH: Nguyễn Ngọc Sang.Lé Hoang Nghiém. Đồ án tốt nghiệp Thiêt kê hệ thông xử lý nước thái cho nhà máy cao su Câm Mỹ, công suất 800nr /ngày.đêm của công ty TNHH MT Tông công ty cao su Dong Nai.

8) Nông trường Trảng Bom cách văn phòng công ty 21km, cách TP.HCM 5Skm, diện tích 1. 9) Nông trường Túc trưng cách văn phòng công ty 25km, cách TP.HCM 89km, diện tích 2. 10)Nông trường An Viễn cách văn phòng công ty 2Ikm, cách TP.HCM 79km, diện tích 2. 11)Nông trường Thái Hiệp Thành cách văn phòng công ty 50km, cách TP.HCM 79km, diện tích 2.

12)Nông trường Hàng gòn cách văn phòng công ty 15km, cách TP.HCM 90km, diện tích 2. 13)Nông trường Ông Quế cách văn phòng công ty 25km.HCM 101km, dién tích 4. Công ty cao su Đồng Nai trực tiếp quản lý bốn nhà máy sản xuất cao su và một nhà máy cổ phần: = Nhà máy An Lộc: cách văn phòng công ty 0.5km và cách TP. Chuyên sản xuất SVR 5, SVR3L, SVR CV50, SVR CV60 — Nhà máy Xuân Lập : cách văn phòng công ty 01km và cách TP.

Chuyên sản xuất SVR 10, 10CV, SVR 20, 20CV, Latex HA va LA, Skim. - Nhà máy Cam Mỹ: cách văn phòng công ty 30km và cách TP. Chuyên sản xuất SVR 5, SVR L, 3L, SVR CV50, SVR CV60 - Nha may Long Thanh: cach van phòng công ty 38km và cách TP. Chuyén san xudt SVR 5, SVR 3L, SVR CV50, SVR CV60, Latex HA va LA, Skim - Nha may c6 phan Hang Gon : Công ty có 50% vốn, cách văn phòng Công ty 15km và cách TP.

Chuyên sản xuất SVR 5, SVR L, 3L, SVR CV50. SVTH: Nguyén Ngoc Sang.Lé Hoang Nghiém. Đô án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thông xử lý nước thai cho nha may cao su Cẩm Áỹ, công suất 800m°/ngày.đêm của công ty TNHH MTV Tổng công ty cao su Dong Nai. Sơ đồ tổ chức Giám Đốc Công ty L Ỷ Ỳ Ỷ Phó Giám Đốc Cổng ty Phó Giám Đốc Công ty, Trực BS ate nan Phụ trách Vườn cây và Nhà Phụ trách Tổ chức nhần sự Phó HN Ti Công ty máy chế biến J Lao động và tiền lương Phụ trách XNK.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ