I. Tổng quan thiết kế hộp số JF017E bằng khí nén tại ĐH SPKT TP
Hộp số vô cấp JF017E do tập đoàn Jatco chế tạo cho nhiều dòng xe Nissan hiện đại. Cơ cấu này truyền tải mô-men xoắn lớn thông qua dây đai thép cùng hệ thống pulley biến thiên. Việc nghiên cứu cơ cấu CVT đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về thủy lực và điều khiển điện tử. Tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô đã triển khai đề tài thiết kế hệ thống điều khiển hộp số JF017E hoạt động bằng khí nén dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Thái Huy Phát. Đề tài tập trung chế tạo mô hình học cụ trực quan phục vụ công tác đào tạo thực hành. Khí nén được chọn làm môi chất thay thế cho dầu thủy lực truyền thống nhằm đơn giản hóa cấu trúc vận hành. Giải pháp này giúp người học quan sát chuyển động pulley dễ dàng hơn. Áp suất khí nén tạo lực kẹp ổn định trên các puli chủ động và bị động. Mô hình mô phỏng chính xác logic chuyển số vô cấp mà không gây rò rỉ chất lỏng trong phòng thí nghiệm. Quá trình thiết kế kết hợp kiến thức cơ khí chính xác, mạch khí nén công nghiệp và lập trình điều khiển. Đề tài đem lại giá trị sư phạm cao cho sinh viên đại học kỹ thuật.
1.1. Đặc tính kỹ thuật của hộp số CVT Jatco JF017E
Hộp số Jatco JF017E là biến thể hộp số vô cấp chịu mô-men xoắn cao. Thiết bị xuất hiện trên các mẫu xe động cơ lớn như Nissan Pathfinder hay Murano. Cấu trúc hộp số gồm bộ biến mô thủy lực, cụm bánh răng hành tinh và cặp pulley sơ cấp - thứ cấp. Đai thép chịu lực kết nối hai pulley để truyền tải công suất liên tục. Hộp số JF017E hỗ trợ cả hệ dẫn động hai bánh cầu trước lẫn hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian. Bộ điều khiển điện tử TCM giám sát áp suất dầu và điều khiển các van điện từ tuyến tính. Cơ chế này loại bỏ hoàn toàn các bước ngắt quãng khi sang số thông thường. Tỷ số truyền biến thiên liên tục giúp động cơ luôn hoạt động ở dải vòng tua tối ưu. JF017E vừa tiết kiệm nhiên liệu vừa tối ưu hiệu suất kéo của xe.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu đồ án tốt nghiệp tại ĐH SPKT TP.HCM
Mục tiêu trọng tâm của đồ án là xây dựng mô hình thực hành hộp số JF017E ứng dụng nguyên lý khí nén. Sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh hướng đến việc chế tạo trang thiết bị dạy học hiện đại. Nhóm nghiên cứu tiến hành khảo sát toàn bộ sơ đồ thủy lực nguyên bản của Jatco. Sau đó, nhóm thiết kế mạch khí nén tương đương nhằm tạo áp lực điều khiển piston pulley. Hệ thống khí nén giúp sinh viên quan sát rõ nét hành trình mở rộng và thu hẹp rãnh puli. Mô hình đảm bảo tính an toàn cháy nổ, không gây văng bắn dầu nhớt trong xưởng thực hành. Sản phẩm cuối cùng bao gồm bản thuyết minh tính toán chi tiết và sa bàn thực nghiệm vận hành ổn định. Đề tài khẳng định năng lực tự chủ nghiên cứu của sinh viên kỹ thuật ô tô.
II. Thách thức điều khiển hộp số JF017E bằng khí nén thay thủy lực
Hộp số vô cấp Jatco JF017E nguyên bản sử dụng hệ thống thủy lực áp suất cao để ép chặt các đĩa pulley. Áp suất dầu làm việc có thể vượt quá 50 bar. Trong môi trường đào tạo đại học, việc vận hành bơm dầu thủy lực áp suất cao bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Hệ thống yêu cầu động cơ kéo công suất lớn cùng cụm bơm cánh gạt phức tạp. Dầu hộp số dễ bị rò rỉ, gây bẩn sàn xưởng và phát sinh nguy cơ cháy nổ cao. Đồng thời, cấu trúc van điều khiển kín bên trong thân van khiến sinh viên khó theo dõi đường truyền áp suất. Thách thức lớn nhất khi nghiên cứu hệ thống điều khiển hộp số JF017E bằng khí nén là tính đàn hồi của không khí. Khí nén có áp suất thấp hơn nhiều so với dầu thủy lực công nghiệp thông thường. Nguồn khí nén phòng thí nghiệm chỉ đạt mức 6 đến 8 bar. Mức áp suất này khó tạo ra lực kẹp tương đương như hệ thống thủy lực nguyên bản. Nhóm nghiên cứu tại ĐH SPKT TP.HCM phải tính toán lại diện tích piston tác động. Mọi chi tiết xilanh khí nén phải tối ưu kích thước để đảm bảo lực dịch chuyển cơ cấu puli một cách chuẩn xác.
2.1. Hạn chế của hệ thống thủy lực nguyên bản trong thực hành
Hệ thống thủy lực của JF017E gồm bơm cánh gạt, thân van và mạng lưới cảm biến áp suất. Cơ cấu này đòi hỏi nguồn điện ba pha hoặc động cơ đốt trong để vận hành liên tục. Trong giờ học thực hành, tiếng ồn từ cụm động cơ gây cản trở giảng dạy. Nhiệt độ dầu bôi trơn và áp suất thủy lực tăng cao tiềm ẩn nhiều rủi ro mất an toàn. Hiện tượng rò rỉ dầu nhớt qua các gioăng phớt thường xuyên diễn ra khi tháo lắp mô hình học cụ nhiều lần. Dầu thủy lực rơi vãi gây trơn trượt sàn xưởng và làm giảm tuổi thọ thiết bị điện tử. Thêm vào đó, chi phí thay thế dầu chuyên dụng và bảo dưỡng thân van Jatco rất tốn kém. Những rào cản này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm giải pháp truyền động sạch hơn.
2.2. Vấn đề biến thiên tỷ số truyền bằng năng lượng khí nén
Không khí là môi chất có tính nén cao và độ nhớt rất thấp so với chất lỏng thủy lực. Khi đóng mở van khí nén, áp suất trong buồng công tác không tăng ngay lập tức. Hiện tượng trễ áp suất này dễ dẫn đến chuyển động giật cục của pulley hộp số JF017E. Nếu lực kẹp không đủ lớn, dây đai thép sẽ trượt trên bề mặt côn của puli. Hiện tượng trượt đai gây mài mòn cơ cấu và làm sai lệch tỷ số truyền mong muốn. Do đó, việc chuyển đổi sang điều khiển bằng khí nén đòi hỏi thuật toán điều khiển áp suất cực kỳ chính xác. Nhóm nghiên cứu cần tính toán cân bằng lực giữa lò xo phản hồi và áp lực khí cấp vào xilanh. Giải quyết bài toán này là chìa khóa để mô phỏng mượt mà cơ chế vô cấp.
III. Giải pháp thiết kế hệ thống điều khiển hộp số JF017E bằng khí nén
Để khắc phục các nhược điểm của dầu thủy lực, nhóm nghiên cứu tại ĐH SPKT TP.HCM đã đề xuất phương án dẫn động bằng khí nén. Toàn bộ đường cấp dầu điều khiển ban đầu được kết nối lại với hệ thống phân phối khí nén công nghiệp. Nhóm kỹ sư thiết kế cụm van điện từ điều khiển hướng dòng khí nhằm tác động trực tiếp vào các khoang xilanh pulley sơ cấp và thứ cấp. Bộ điều khiển điện tử vi xử lý được lập trình mô phỏng các chế độ hoạt động của hộp số vô cấp JF017E. Tín hiệu điều khiển xung PWM kích hoạt các van điện từ khí nén, giúp điều chỉnh áp lực khí một cách linh hoạt. Bên cạnh đó, mô hình tích hợp đồng hồ đo áp suất cơ khí và cảm biến vị trí hành trình puli. Sinh viên có thể quan sát trực tiếp sự thay đổi đường kính làm việc của dây đai khi chuyển số. Kết cấu khung giá đỡ được gia công vững chắc bằng thép định hình, có bánh xe di chuyển thuận tiện trong xưởng. Bảng điều khiển trang bị nút nhấn chuyển chế độ D, N, R và thanh trượt tốc độ. Nhờ phương pháp này, hệ thống vận hành an toàn tuyệt đối mà vẫn phản ánh đúng nguyên lý kỹ thuật ô tô.
3.1. Thiết kế mạch điều khiển khí nén và cơ cấu chấp hành
Mạch khí nén được thiết kế gồm cụm cấp nguồn khí, bộ lọc khí đôi và van tiết lưu một chiều. Nguồn khí nén qua bộ điều áp trung tâm để duy trì áp suất làm việc ở ngưỡng 6 bar. Các van điện từ phân phối khí 5/2 và van đảo chiều đóng vai trò định tuyến dòng khí đến xilanh pulley chủ động và bị động. Khi muốn giảm tỷ số truyền để tăng tốc độ xe, van khí nén cấp áp lực đẩy đĩa pulley sơ cấp khép lại. Lúc này bán kính tiếp xúc của đai thép ở trục vào tăng lên, đồng thời pulley thứ cấp mở rộng ra. Các van xả nhanh được bổ sung để tối ưu tốc độ phản hồi của khí nén. Toàn bộ đường ống dẫn khí sử dụng ống polyurethane chịu áp lực cao, kết nối bằng cút nối.
3.2. Lập trình điều khiển vi xử lý mô phỏng hộp số JF017E
Hệ thống điều khiển điện tử sử dụng vi điều khiển trung tâm để tiếp nhận tín hiệu từ bảng điều khiển người dùng. Chương trình nhúng xử lý các chế độ số bao gồm đỗ xe (P), lùi xe (R), số trung gian (N) và tiến (D). Khi người vận hành gạt cần số hoặc xoay biến trở giả lập tốc độ xe, bộ điều khiển tính toán tỷ số truyền tương ứng. Sau đó, vi điều khiển phát xung đóng ngắt các rơ-le kích hoạt cuộn coil van solenoid khí nén. Thuật toán điều khiển tích hợp cơ chế chống kẹt pulley và khóa an toàn liên động. Màn hình LCD hoặc LED hiển thị trực tiếp chế độ làm việc hiện tại cùng thông số áp suất các buồng khí. Nhờ sự phối hợp nhịp nhàng giữa mạch điện tử và khí nén, mô hình mô phỏng.
IV. Đánh giá ứng dụng hộp số JF017E bằng khí nén tại ĐH SPKT TP
Mô hình thiết kế hệ thống điều khiển hộp số JF017E bằng khí nén đem lại kết quả thực nghiệm xuất sắc. Đề tài tại ĐH SPKT TP.HCM đã chứng minh tính khả thi cao trong việc dùng khí nén thay thế dầu thủy lực để mô phỏng hộp số vô cấp. Hệ thống cơ điện tử vận hành êm ái, đáp ứng linh hoạt các tín hiệu điều khiển chuyển dải số. Sinh viên kỹ thuật ô tô dễ dàng tiếp cận nguyên lý làm việc của biến mô, bộ bánh răng hành tinh và cặp pulley Jatco mà không gặp rủi ro rò rỉ áp suất cao. Mô hình trực quan giúp giảm đáng kể thời gian học lý thuyết khô khan, tăng cường kỹ năng thực hành chẩn đoán lỗi cơ điện tử. Về mặt kinh tế, giải pháp tự chế tạo này tiết kiệm hàng trăm triệu đồng so với việc trang bị các mô hình dạy học nhập ngoại nguyên bản. Thiết bị có độ bền cao, bảo dưỡng đơn giản và sử dụng trực tiếp nguồn khí nén sẵn có tại xưởng trường. Thành công của đồ án mở ra hướng tiếp cận mới trong việc hiện đại hóa trang thiết bị đào tạo đại học. Mô hình hoàn toàn có thể nhân rộng sang các cơ sở giáo dục nghề nghiệp chuyên ngành ô tô trên cả nước.
4.1. Hiệu quả giảng dạy kỹ thuật ô tô tại ĐH SPKT TP.HCM
Mô hình hộp số JF017E điều khiển khí nén được đưa vào phục vụ trực tiếp học phần Thực hành Truyền động Ô tô. Sinh viên Khoa Cơ khí Động lực và Khoa Đào tạo Chất lượng cao có cơ hội thao tác trực quan. Thay vì chỉ quan sát hình vẽ sơ đồ mặt cắt trên giáo trình, người học được trực tiếp kích hoạt van và quan sát dây đai thép di chuyển. Quá trình biến đổi tỷ số truyền từ dải số thấp đến số cao diễn ra rõ ràng ngay trước mắt. Các bài tập thực hành chẩn đoán sự cố điện khí nén được xây dựng kèm theo mô hình. Người học nhanh chóng nắm vững bản chất điều khiển tỷ số truyền CVT tự động. Trang thiết bị giúp nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư ô tô thực chiến.
4.2. Hướng phát triển và tích hợp hệ thống điều khiển tự động
Trong giai đoạn tiếp theo, mô hình có thể nâng cấp kết nối mạng truyền thông CAN bus đồng bộ với ECU động cơ mô phỏng. Việc bổ sung các cảm biến áp suất số hóa và cảm biến quang đo tốc độ quay trục sơ cấp sẽ giúp hoàn thiện hệ thống điều khiển vòng kín. Nhóm nghiên cứu đề xuất áp dụng thuật toán điều khiển PID hoặc Fuzzy Logic để tinh chỉnh độ mở van khí nén mượt mà hơn. Ngoài ra, giao diện giám sát SCADA trên máy tính hoặc ứng dụng di động có thể được tích hợp nhằm thu thập dữ liệu vận hành theo thời gian thực. Hướng nghiên cứu mở rộng này tạo nền tảng vững chắc cho các đề tài đồ án chuyên sâu về xe thông minh và hệ thống truyền lực.