Thiết kế hệ thống điều hoà không khí cho khách sạn Glow Mabelle Đà Nẵng

Thiết kế hệ thống điều hòa không khí cho Glow Mabelle Đà Nẵng. Giải pháp tối ưu, tiết kiệm năng lượng, đảm bảo tiện nghi cho khách sạn cao cấp. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp đại học

2022

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH KHÁCH SẠN GLOW MABELLE

1.1. Giới thiệu công trình

1.1. Giới thiệu sơ về công trình

1.2. Ý nghĩa của việc lắp đặt điều hòa không khí tại khách sạn Glow MaBelle

1.3. Giới thiệu về hệ thống điều hòa không khí

1.1. Khái niệm về điều hòa không khí

1.2. Ảnh hưởng của trạng thái không khí tới con người

1.3. Ảnh hưởng của môi trường đến sản xuất

1.4. Phân loại hệ thống điều hòa không khí

1.1. Hệ thống điều hòa theo cấp

1.2. Hệ thống điều hòa cục bộ

1.3. Hệ thống kiểu phân tán

1.4. Hệ thống kiểu trung tâm

1.5. Lựa chọn phương án diều hòa không khí lắp đặt cho công trình

1.1. Các tiêu chí của công trình

1.6. Chọn thông số tính toán

1.1. Nhiệt độ và độ ẩm ngoài trời

1.2. Thông số tính toán trong phòng

1.1. Nhiệt độ và độ ẩm
1.2. Tốc độ không khí trong phòng
1.3. Chọn độ ồn cho phép trong phòng

2. CHƯƠNG 2: TÍNH NHIỆT THỪA, ẨM THỪA VÀ KIỂM TRA ĐỌNG SƯƠNG

2.1. Xác định nhiệt thừa QT

1.1. Nhiệt do máy móc và thiết bị điện tỏa ra Q1

1.2. Nhiệt tỏa ra từ nguồn sáng nhân tạo Q2

1.3. Nhiệt do người toả ra Q3

1.4. Nhiệt do sản phẩm mang vào Q4

1.5. Nhiệt toả ra từ bề mặt thiết bị nhiệt Q5

1.6. Nhiệt do bức xạ mặt trời vào phòng Q6

1.7. Nhiệt do lọt không khí vào phòng Q7

1.8. Nhiệt truyền qua kết cấu bao che Q8

1.9. Kết quả tính toán nhiệt thừa QT

2.2. Xác định lượng ẩm thừa

1.1. Lượng ẩm do người tỏa ra W1

1.2. Lượng ẩm bay hơi từ các sản phẩm W2

1.3. Lượng ẩm do bay hơi đoạn nhiệt từ sàn ẩm W3

1.4. Lượng ẩm do hơi nước nóng mang vào

2.3. Chọn sơ đồ điều hòa không khí mùa hè

1.1. Sơ đồ tuần hoàn 1 cấp

1.2. Sơ đồ tuần hoàn không khí hai cấp

1.3. Sơ đồ phun ẩm bổ sung

2.4. Chọn sơ đồ điều hòa không khí

2.5. Tính toán sơ đồ điều hòa không khí một cấp

1.1. Xác định các điểm nút trên đồ thị I-d

1.2. Năng suất lạnh yêu cầu Q0

3. CHƯƠNG 3: TÍNH CHỌN MÁY VÀ THIẾT BỊ CHO HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ

3.1. Chọn hãng sản suất

3.2. Tính chọn dàn lạnh

1.1. Chọn loại dàn lạnh

1.2. Chọn dàn lạnh

1.3. Quy đổi năng suất lạnh theo nhiệt độ ngoài nhà α1

1.4. Quy đổi năng suất lạnh theo nhiệt độ trong nhà α2

1.5. Quy đổi năng suất lạnh theo chiều dài đường ống gas và độ chênh cao độ giữa dàn nóng và dàn lạnh α3

1.6. Quy đổi năng suất lạnh theo tỉ lệ kết nối α4

1.7. Chọn dàn lạnh

3.3. Chọn dàn nóng:

3.4. Tính chọn đường ống dẫn môi chất lạnh:

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG GIÓ

4.1. Giới thiệu và chọn phương pháp tính đường ống gió

1.1. Giới thiệu các loại đường ống gió

1.2. Các phương pháp tính đường ống gió

4.2. Tính toán hệ thống đường ống gió theo phương pháp ma sát đồng đều

1.1. Đặc điểm công trình

4.3. Tính toán đường ống gió tươi

4.4. Tính toán thiết kế miệng thổi, miệng hút:

1.1. Lựa chọn kiểu miệng thổi, miệng hút:

4.5. Chọn quạt cấp gió tươi

4.6. Tính tổn thất áp suất trên đường ống gió

4.7. Tính chọn quạt

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế HVAC Khách Sạn Cách Bắt Đầu 55 ký tự

Hệ thống HVAC khách sạn (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự thoải mái và tiện nghi cho khách hàng. Một hệ thống điều hòa không khí khách sạn được thiết kế tốt không chỉ mang lại không gian mát mẻ, thoáng đãng mà còn giúp tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành và nâng cao giá trị thương hiệu của khách sạn. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về quy trình thiết kế hệ thống điều hòa không khí khách sạn, từ việc xác định nhu cầu, lựa chọn hệ thống phù hợp đến tính toán và triển khai. Việc lựa chọn hệ thống phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm quy mô khách sạn, kiến trúc, vị trí địa lý và ngân sách. Các hệ thống phổ biến bao gồm điều hòa trung tâm khách sạn, hệ thống VRV/VRF khách sạn, và các giải pháp điều hòa cục bộ khách sạn. Theo nghiên cứu, một hệ thống HVAC hiệu quả có thể giảm tới 30% chi phí năng lượng của khách sạn. Điều này có ý nghĩa to lớn trong việc cải thiện lợi nhuận và giảm thiểu tác động môi trường. Quan trọng hơn, sự thoải mái của khách hàng là yếu tố hàng đầu, và một hệ thống HVAC tốt sẽ đảm bảo rằng khách hàng luôn cảm thấy dễ chịu trong suốt thời gian lưu trú.

1.1. Tại Sao Thiết Kế HVAC Khách Sạn Lại Quan Trọng

Việc thiết kế hệ thống thông gió khách sạn một cách kỹ lưỡng là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ đảm bảo sự thoải mái về nhiệt độ và độ ẩm mà còn ảnh hưởng đến chất lượng không khí trong nhà, giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và các chất ô nhiễm khác. Một hệ thống thông gió tốt sẽ cung cấp không khí tươi liên tục, giúp giảm thiểu nguy cơ lây lan bệnh tật và tạo ra một môi trường sống lành mạnh hơn cho khách hàng và nhân viên. Ngoài ra, việc bảo trì hệ thống điều hòa khách sạn thường xuyên là rất quan trọng để duy trì hiệu suất hoạt động và kéo dài tuổi thọ của hệ thống. Điều này bao gồm việc kiểm tra, vệ sinh và thay thế các bộ phận định kỳ. Một hệ thống HVAC được bảo trì tốt sẽ hoạt động hiệu quả hơn, tiêu thụ ít năng lượng hơn và giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc. Theo một báo cáo gần đây, việc bảo trì phòng ngừa có thể giúp giảm tới 25% chi phí sửa chữa và thay thế.

1.2. Các Tiêu Chí Thiết Kế Hệ Thống Điều Hòa Khách Sạn

Khi thiết kế ống gió điều hòa khách sạn, cần xem xét một số tiêu chí quan trọng. Đầu tiên, phải xác định chính xác tính toán tải lạnh khách sạn cần thiết cho từng khu vực trong khách sạn. Điều này bao gồm việc xem xét diện tích, số lượng người sử dụng, hướng của phòng, và các nguồn nhiệt khác. Thứ hai, cần lựa chọn loại hệ thống phù hợp với nhu cầu và ngân sách của khách sạn. Các yếu tố cần xem xét bao gồm hiệu suất năng lượng, chi phí lắp đặt, chi phí vận hành và bảo trì. Thứ ba, cần thiết kế hệ thống ống gió và phân phối không khí sao cho đảm bảo không khí tươi được cung cấp đầy đủ và không khí bẩn được loại bỏ hiệu quả. Điều này bao gồm việc lựa chọn kích thước ống gió, vị trí miệng gió, và các thiết bị điều khiển. Cuối cùng, cần đảm bảo rằng hệ thống được lắp đặt và vận hành đúng cách, và có kế hoạch bảo trì thường xuyên để duy trì hiệu suất hoạt động.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Hệ Thống HVAC Khách Sạn 58 ký tự

Việc thiết kế hệ thống điều hòa không khí cho khách sạn không phải lúc nào cũng dễ dàng. Có rất nhiều thách thức cần phải vượt qua để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách sạn. Một trong những thách thức lớn nhất là sự đa dạng về nhu cầu sử dụng. Khách sạn có nhiều khu vực khác nhau, từ phòng khách, nhà hàng, phòng họp đến khu vực bếp và giặt là, mỗi khu vực có yêu cầu về nhiệt độ, độ ẩm và thông gió khác nhau. Điều này đòi hỏi hệ thống HVAC phải có khả năng điều chỉnh linh hoạt để đáp ứng được nhu cầu của từng khu vực. Hơn nữa, việc điều hòa tiết kiệm năng lượng khách sạn cũng là một thách thức lớn. Khách sạn thường tiêu thụ rất nhiều năng lượng, và một hệ thống HVAC không hiệu quả có thể làm tăng đáng kể chi phí vận hành. Do đó, cần phải lựa chọn các thiết bị và công nghệ tiết kiệm năng lượng, và thiết kế hệ thống sao cho tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.

2.1. Đa Dạng Nhu Cầu Sử Dụng và Kiểm Soát Chi Phí

Một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế HVAC khách sạn là đáp ứng được sự đa dạng về nhu cầu sử dụng. Ví dụ, phòng khách có thể yêu cầu nhiệt độ mát hơn và độ ẩm thấp hơn so với khu vực bếp. Điều này đòi hỏi hệ thống HVAC phải có khả năng điều chỉnh linh hoạt để đáp ứng được nhu cầu của từng khu vực. Đồng thời, việc kiểm soát chi phí cũng là một yếu tố quan trọng. Chi phí chi phí lắp đặt hệ thống điều hòa khách sạn ban đầu có thể rất lớn, và chi phí vận hành và bảo trì cũng có thể làm tăng đáng kể chi phí hoạt động của khách sạn. Do đó, cần phải lựa chọn các thiết bị và công nghệ tiết kiệm năng lượng, và thiết kế hệ thống sao cho tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.

2.2. Yêu Cầu Về Tiết Kiệm Năng Lượng và Tối Ưu Hóa Không Gian

Việc điều hòa tiết kiệm năng lượng khách sạn là một yếu tố quan trọng trong việc giảm chi phí vận hành và bảo vệ môi trường. Điều này đòi hỏi việc lựa chọn các thiết bị và công nghệ tiết kiệm năng lượng, chẳng hạn như máy nén biến tần, hệ thống thu hồi nhiệt, và các thiết bị điều khiển thông minh. Hơn nữa, việc tối ưu hóa không gian cũng là một thách thức lớn. Trong nhiều trường hợp, không gian dành cho hệ thống HVAC có thể bị hạn chế, đặc biệt là trong các khách sạn cũ. Điều này đòi hỏi việc thiết kế hệ thống sao cho nhỏ gọn và hiệu quả nhất có thể. Theo nghiên cứu, việc sử dụng các hệ thống VRV/VRF có thể giúp tiết kiệm tới 40% không gian so với các hệ thống điều hòa trung tâm truyền thống.

III. Giải Pháp Điều Hòa Không Khí Khách Sạn Top Lựa Chọn 57 ký tự

Có rất nhiều giải pháp điều hòa không khí cho khách sạn khác nhau, mỗi giải pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm quy mô khách sạn, kiến trúc, vị trí địa lý và ngân sách. Một trong những giải pháp phổ biến nhất là điều hòa trung tâm khách sạn, sử dụng một máy làm lạnh lớn để cung cấp nước lạnh cho các dàn lạnh trong các phòng. Một giải pháp khác là hệ thống VRV/VRF khách sạn, sử dụng nhiều máy nén nhỏ để cung cấp môi chất lạnh cho các dàn lạnh trong các phòng. Ngoài ra, cũng có các giải pháp điều hòa cục bộ khách sạn, chẳng hạn như máy điều hòa treo tường hoặc máy điều hòa cây. Một báo cáo gần đây cho thấy rằng hệ thống VRV/VRF đang ngày càng trở nên phổ biến trong các khách sạn, do tính linh hoạt, hiệu quả năng lượng và khả năng điều khiển độc lập của từng phòng.

3.1. Hệ Thống Điều Hòa Trung Tâm Chiller Ưu và Nhược Điểm

Hệ thống điều hòa trung tâm (chiller) là một lựa chọn phổ biến cho các khách sạn lớn. Ưu điểm chính của hệ thống này là khả năng cung cấp công suất lạnh lớn, độ bền cao và tuổi thọ dài. Tuy nhiên, hệ thống chiller cũng có một số nhược điểm, chẳng hạn như chi phí lắp đặt cao, tiêu thụ năng lượng lớn và khó điều khiển độc lập từng phòng. Ngoài ra, việc bảo trì hệ thống điều hòa trung tâm cũng đòi hỏi kỹ thuật cao và chi phí lớn. Máy lạnh chiller khách sạn thường được sử dụng cho các khu vực công cộng như sảnh, nhà hàng và phòng họp.

3.2. Hệ Thống VRV VRF Giải Pháp Linh Hoạt và Tiết Kiệm

Hệ thống VRV/VRF là một lựa chọn ngày càng phổ biến cho các khách sạn, do tính linh hoạt, hiệu quả năng lượng và khả năng điều khiển độc lập của từng phòng. Ưu điểm chính của hệ thống này là khả năng đáp ứng nhu cầu làm lạnh khác nhau của từng phòng, tiết kiệm năng lượng, giảm tiếng ồn và dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Tuy nhiên, hệ thống VRV/VRF cũng có một số nhược điểm, chẳng hạn như chi phí lắp đặt ban đầu cao hơn so với hệ thống điều hòa cục bộ. Hệ thống VRV/VRF khách sạn phù hợp cho các khách sạn có nhiều phòng và yêu cầu kiểm soát nhiệt độ độc lập.

3.3. Điều Hòa Cục Bộ Hiệu Quả cho Các Khu Vực Nhỏ

Các giải pháp điều hòa không khí cục bộ cho khách sạn bao gồm các thiết bị như máy lạnh treo tường, máy lạnh cây, và máy lạnh âm trần. Những giải pháp này thường được sử dụng cho các khu vực nhỏ hoặc phòng riêng lẻ. Ưu điểm của điều hòa cục bộ là chi phí đầu tư ban đầu thấp, dễ dàng lắp đặt và sử dụng. Tuy nhiên, điều hòa cục bộ thường có hiệu suất năng lượng thấp hơn so với các hệ thống trung tâm và VRV/VRF, và khó kiểm soát nhiệt độ đồng đều trong toàn bộ khách sạn.

IV. Tiêu Chuẩn Thiết Kế Điều Hòa Không Khí Khách Sạn Cập Nhật 53 ký tự

Việc tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế điều hòa khách sạn là rất quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động hiệu quả, an toàn và tiết kiệm năng lượng. Các tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu về thông gió, nhiệt độ, độ ẩm, tiếng ồn, an toàn và hiệu suất năng lượng. Các tiêu chuẩn này thường được cập nhật định kỳ để phản ánh các tiến bộ công nghệ và các yêu cầu mới về bảo vệ môi trường. Việc không tuân thủ các tiêu chuẩn này có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe, an toàn và hiệu quả năng lượng, và có thể gây ra các vấn đề pháp lý.

4.1. Các Quy Định và Tiêu Chuẩn Thông Gió Cần Lưu Ý

Các quy định và tiêu chuẩn thông gió yêu cầu rằng phải cung cấp đủ không khí tươi cho các phòng để đảm bảo chất lượng không khí trong nhà. Điều này bao gồm việc xác định lưu lượng không khí tươi cần thiết cho từng khu vực, và thiết kế hệ thống thông gió sao cho đảm bảo không khí tươi được cung cấp đầy đủ và không khí bẩn được loại bỏ hiệu quả. Việc không tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn này có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe, chẳng hạn như hội chứng nhà kín và các bệnh về đường hô hấp.

4.2. Yêu Cầu Về Nhiệt Độ Độ Ẩm và Tiếng Ồn

Các tiêu chuẩn về nhiệt độ và độ ẩm yêu cầu rằng phải duy trì nhiệt độ và độ ẩm trong nhà trong một phạm vi thoải mái cho người sử dụng. Phạm vi nhiệt độ và độ ẩm thoải mái có thể khác nhau tùy thuộc vào mùa và vị trí địa lý. Các tiêu chuẩn về tiếng ồn yêu cầu rằng phải giảm thiểu tiếng ồn từ hệ thống HVAC để đảm bảo sự yên tĩnh và thoải mái cho người sử dụng. Các biện pháp giảm tiếng ồn có thể bao gồm việc sử dụng các thiết bị giảm tiếng ồn, thiết kế hệ thống ống gió sao cho giảm thiểu tiếng ồn, và lắp đặt hệ thống sao cho giảm thiểu rung động.

V. Quy Trình Thiết Kế Hệ Thống Điều Hòa Khách Sạn Chi Tiết 59 ký tự

Việc quy trình thiết kế hệ thống điều hòa khách sạn bao gồm nhiều bước, từ việc xác định nhu cầu, lựa chọn hệ thống phù hợp đến tính toán, thiết kế, lắp đặt, vận hành và bảo trì. Mỗi bước đều quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của khách sạn. Việc bỏ qua bất kỳ bước nào có thể dẫn đến các vấn đề về hiệu suất, an toàn và chi phí. Dựa theo tài liệu gốc, cần có quy trình thiết kế hệ thống điều hòa không khí đạt chuẩn.

5.1. Khảo Sát Tính Toán Tải Lạnh và Lựa Chọn Thiết Bị

Bước đầu tiên trong thiết kế hệ thống điều hòa không khí khách sạn là khảo sát hiện trạng công trình. Tiếp theo là tính toán tải lạnh khách sạn và nhiệt thừa, ẩm thừa, một cách chính xác. Điều này bao gồm việc xem xét diện tích, số lượng người sử dụng, hướng của phòng, các nguồn nhiệt, và các yếu tố khí hậu. Bước cuối là lựa chọn thiết bị chính như máy lạnh chiller khách sạn và các dàn lạnh cục bộ.

5.2. Thiết Kế Chi Tiết Lắp Đặt và Vận Hành Hệ Thống BMS

Sau khi lựa chọn thiết bị, bước tiếp theo là thiết kế chi tiết hệ thống, bao gồm việc thiết kế hệ thống ống gió, hệ thống đường ống, hệ thống điện, và hệ thống điều khiển. Tiếp theo, hệ thống được lắp đặt và chạy thử để đảm bảo rằng nó hoạt động đúng cách. Cuối cùng, hệ thống được vận hành và bảo trì thường xuyên để duy trì hiệu suất hoạt động. Hệ thống BMS khách sạn sẽ giúp quản lý và điều khiển toàn bộ hệ thống một cách hiệu quả.

VI. Bảo Trì Hệ Thống Điều Hòa Không Khí Khách Sạn 51 ký tự

Việc bảo trì hệ thống điều hòa khách sạn thường xuyên là rất quan trọng để duy trì hiệu suất hoạt động, kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn. Bảo trì hệ thống HVAC cũng là yêu cầu bắt buộc để đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế điều hòa khách sạn quốc tế. Việc bảo trì hệ thống điều hòa khách sạn bao gồm việc kiểm tra, vệ sinh và thay thế các bộ phận định kỳ. Một hệ thống HVAC được bảo trì tốt sẽ hoạt động hiệu quả hơn, tiêu thụ ít năng lượng hơn và giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc.

6.1. Lịch Trình và Các Công Việc Bảo Trì Định Kỳ

Lịch trình bảo trì định kỳ nên bao gồm các công việc như kiểm tra và vệ sinh bộ lọc, kiểm tra và vệ sinh dàn lạnh và dàn nóng, kiểm tra và điều chỉnh áp suất môi chất lạnh, kiểm tra và bôi trơn các bộ phận chuyển động, và kiểm tra và thay thế các bộ phận bị mòn hoặc hỏng hóc. Nên thực hiện kiểm tra định kỳ hệ thống BMS khách sạn và các thiết bị điều khiển.

6.2. Cách Phát Hiện và Xử Lý Các Vấn Đề Thường Gặp

Các vấn đề thường gặp với hệ thống HVAC bao gồm rò rỉ môi chất lạnh, tắc nghẽn bộ lọc, quạt bị hỏng, và máy nén bị quá nhiệt. Việc phát hiện và xử lý các vấn đề này kịp thời có thể giúp ngăn ngừa các hư hỏng nghiêm trọng hơn và giảm chi phí sửa chữa. Cần đào tạo nhân viên bảo trì hệ thống điều hòa khách sạn để phát hiện các dấu hiệu bất thường và thực hiện các biện pháp khắc phục đơn giản.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH KHÁCH SẠN GLOW MABELLE 1.1 Giới thiệu công trình 1.1 Giới thiệu sơ về công trình Glow MaBelle là khách sạn quốc tế 4 sao tọa lạc tại Lô 3,4,5 Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng. Toàn bộ công trình là một tòa nhà 25 tầng cao 86.1 m, diện tích mặt bằng xây dựng 25000 m2 sàn xây dựng.2 Bản vẽ mặt bằng công trình Hình 1.1 Tổng quan về công trình khách sạn Glow MaBelle-Đà Nẵng 1 SVTH: HUỲNH QUANG HIẾU GVHD: Th.S NGUYỄN CÔNG VINH THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ CHO KHÁCH SẠN GLOW MABELLE – ĐÀ NẴNG 1.3 Cấu trúc chính của công trình Bảng 1. 1: Bảng cấu trúc của công trình Tầng Chức năng phòng Diện tích phòng (m2) Chiều cao (m) Kho chén bát 72 3,3 Khu vực để xe 792,5 3,3 Tầng Hầm 2 Giặt đồ + kho 82,2 3,3 Trạm xử lý nước thải 52 3,3 Phòng thay đồ 33 3,9 Tầng Hầm 1 Các kho 177,3 3,9 Khu vực để xe 658,5 3,9 Văn phòng 123 5 Tầng 1 Sảnh lễ tân 328 5 Hội trường 130 4,5 Phòng họp 83,2 4,5 Tầng 2 Văn phòng 86,4 4,5 Sảnh chờ 262,5 4,5 Bếp ăn 177 5 Tầng 3 Nhà hàng 491 5 Phòng nghỉ tiêu chuẩn 420 3,3 Tầng 4 - 14 Hành lang 81,4 3,3 1.2 Ý nghĩa của việc lắp đặt điều hòa không khí tại khách sạn Glow MaBelle Việt Nam là một nước nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới nóng và ẩm. Vì vậy ở Đà Nẵng vào mùa hè rất oi bức lại thêm môi trường không khí không trong sạch.

Việc lắp đặt hệ thống điều hòa tại dự án này là một điều kiện tất yếu khi đây là nơi làm việc của nhiều người, đảm bảo một môi trường trong sạch để hít thở cũng như chế độ nhiệt ẩm thích hợp nhất, đảm bảo sự thoải mái cho cán bộ nhân viên cũng như quan khách khi làm việc tại đây. Đây chính là yếu tố mang lại thành công của của dự án này.3 Giới thiệu về hệ thống điều hòa không khí 1.1 Khái niệm về điều hòa không khí Điều hòa không khí là một ngành khoa học nghiên cứu các phương pháp công nghệ và thiết bị để tạo ra một môi trường không khí phù hợp với công nghệ sản xuất, chế biến 2 SVTH: HUỲNH QUANG HIẾU GVHD: Th.S NGUYỄN CÔNG VINH THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ CHO KHÁCH SẠN GLOW MABELLE – ĐÀ NẴNG hoặc tiệng nghi đối với con người. Ngoài nhiệm vụ duy trì nhiệt độ trong không gian điều hòa đạt ở mức yêu cầu, hệ thống điều hòa không khí còn phải giữ nhiệt độ không khí trong không gian đó ổn định ở một mức quy đinh nòa đó. Bên cạnh đó, cần phải chú ý đến vấn đề bảo vệ độ trong sạch của không khí, khống chế độ ồn và sự lưu thông không hợp lý của dòng không khí 1.2 Ảnh hưởng của trạng thái không khí tới con người Trạng thái không khí được biểu thị bởi nhiệt độ, độ ẩm tương đối, tốc độ, độ trong sạch và nồng độ chất độc hại, độ ồn.

Các đại lượng trên của không khí sẽ tác động tới con người và quy trình công nghệ sản xuất.1 Ảnh hưởng của nhiệt độ Nhiệt độ là yếu tố gây cảm giác nóng lạnh đối với con người. Cơ thể con người có nhiệt độ là tct = 37oC. Trong quá trình vận động cơ thể con người luôn tỏa ra nhiệt lượng qtỏa. Lượng nhiệt tỏa ra phụ thuộc vào cường độ vận động, giới tính, tuổi tác, trọng lượng bản thân…Để duy trì thân nhiệt, cơ thể người thực hiện trao đổi nhiệt với môi trường dưới hai hình thức: Truyền nhiệt: - Là hình thức thải nhiệt ra môi trường do chênh lệch nhiệt độ giữa cơ thể người và môi trường.

Quá trình truyền nhiệt cũng được thực hiện theo các phương thức: dẫn nhiệt, tỏa nhiệt đối lưu và bức xạ. Nhiệt lượng trao đổi theo dạng này được gọi là nhiệt hiện, ký hiệu qh. - Đặc điểm của qh là phụ thuộc rất nhiều vào độ chênh lệch giữa nhiệt độ cơ thể tct và nhiệt độ môi trường tmt, Δt = tct – tmt. Khi tmt nhỏ, Δt lớn, cơ thể mất nhiều nhiệt nên có cảm giác lạnh.

Ngược lại khi tmt lớn thì khả năng thoát nhiệt giảm nên cảm giác nóng. - Ngoài ra qh còn phụ thuộc vào tuổi tác, sức khỏe, hoạt động, tốc độ gió, nhiệt trở cơ thể,… Tỏa ẩm: - Là hình thức cơ thể thải nhiệt ra môi trường bằng cách tiết mồ hôi. Các giọt mồ hôi mang theo một lượng nhiệt khá lớn, ngoài ra còn nhận nhiệt từ bề mặt da, góp phần hạ thân nhiệt. Nhiệt lượng trao đổi theo dạng này gọi là nhiệt ẩn, ký hiệu qa.

- Tỏa ẩm có thể xảy ra trong mọi phạm vi nhiệt độ và khi nhiệt độ càng cao, cường độ hoạt động càng lớn thì tỏa ẩm càng nhiều. Mối quan hệ giữa nhiệt hiện và nhiệt ẩn được thể hiện qua công thức: qtỏa = qh + qa (1.1) [TL1]/tr21 Đây là phương trình cân bằng động, giá trị của mỗi đại lượng trong phương trình có thể thay đổi. Trong đó qa là đại lương mang tính chất điều chỉnh, giá trị của nó thay đổi phụ thuộc mối quan hệ giữa qtỏa và qh để đảm bảo phương trình (1.1) luôn cân bằng. 3 SVTH: HUỲNH QUANG HIẾU GVHD: Th.S NGUYỄN CÔNG VINH THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ CHO KHÁCH SẠN GLOW MABELLE – ĐÀ NẴNG Hình 1.

2 Những yếu tố ảnh hưởng đến cảm giác của con người.2 Ảnh hưởng của độ ẩm tương đối Độ ẩm tương đối của không khí  được tính bằng . Không khí chưa bão hoà  < 100, không khí bão hoà  = . Độ ẩm tương đối của không khí là yếu tố quyết định khả năng thoát mồ hôi từ cơ thể người vào không khí. Quá trình này chỉ xảy ra khi  < 100.

Độ ẩm quá cao hay quá thấp đều không tốt với con người: Khi độ ẩm quá cao khả năng thoát mồ hôi kém, cơ thể nặng nề, mệt mỏi và dễ gây cảm cúm, bề mặt da có lớp mồi hôi nhớp nháp. Ngoài ra còn gây khó chịu cho con người như đọng sương bề mặt đồ vật, nấm mốc… Khi độ ẩm quá thấp mồ hôi bay hơi nhanh gây khô da, dẫn đến nứt nẻ chân tay, môi…Ngoài ra còn làm cho đồ vật khô cứng, thực phẩm mất nước, giảm chất lượng.3 Ảnh hưởng của tốc độ không khí Tốc độ chuyển động của không khí ảnh hưởng đến cường độ trao đổi nhiệt và ẩm giữa cơ thể với môi trường xung quanh, ngoài ra nó còn tạo điều kiện cung cấp oxy. Khi tốc độ lớn, cường độ trao đổi nhiệt ẩm tăng lên. Vì vậy khi đứng trước gió ta cảm thấy mát và thường da khô hơn nơi yên tĩnh trong cùng điều kiện nhiệt độ và độ ẩm.

Khi nhiệt độ không khí thấp và tốc độ quá lớn, cơ thể mất nhiều nhiệt gây cảm giác lạnh. Trong kỹ thuật điều hòa không khí, ta chỉ quan tâm đến tốc độ gió trong vùng làm việc, tức là vùng dưới 2m kể từ sàn nhà. 4 SVTH: HUỲNH QUANG HIẾU GVHD: Th.S NGUYỄN CÔNG VINH THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ CHO KHÁCH SẠN GLOW MABELLE – ĐÀ NẴNG Hình 1. 3 Vùng làm việc.

Tốc độ gió thích hợp phụ thuộc vào nhiệt độ phòng. Ngoài ra còn phụ thuộc vào quần áo mặc, cường độ hoạt động, độ ẩm và trạng thái sức khỏe. 2: - Tốc độ tính toán của không khí trong phòng [TL1]/tr28 Nhiệt độ không khí, °C Tốc độ ωk, m/s 16 – 20 <0,25 21 – 23 0,25 - 0,3 24 – 25 0,4 - 0,6 26 – 27 0,7 - 1,0 28 – 30 1,1 - 1,3 >30 1,3 - 1,5 5 SVTH: HUỲNH QUANG HIẾU GVHD: Th.S NGUYỄN CÔNG VINH THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ CHO KHÁCH SẠN GLOW MABELLE – ĐÀ NẴNG Hình 1. 1 Hướng gió phù hợp.

3 - Thông số vi khí hậu đảm bảo tiện nghi nhiệt ứng với trạng thái lao động (Theo TCVN 5687- 2010 [TL7]/tr43) Mùa hè Mùa đông Trạng thái lao động t°C φ, % ω, m/s t°C φ, % ω, m/s Nghỉ ngơi 25-28 60-70 0,5-0,6 22-24 60-70 0,1-0,2 Lao động nhẹ 23-26 60-70 0,7-1,0 21-23 60-70 0,4-0,5 Lao động vừa 22-25 60-70 1,2-1,5 20-22 60-70 0,8-1,0 Lao động nặng 20-23 60-70 2,0-2,5 18-20 60-70 1,2-1,5 1.4 Ảnh hưởng của nồng độ các chất độc hại Trong không khí có chứa các chất độc hại gây ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ con người như: bụi, khí SO2, CO2, NH3, Cl2,.mức độ tác hại của mỗi chất cũng khác nhau. Cho đến nay vẫn chưa có tiêu chuẩn chung để đánh giá mức độ ảnh hưởng tổng hợp của các chất độc hại trong không khí. Tuy nhiên trong các công trình dân dụng chất độc hại phổ biến nhất là CO2 do con người thải ra trong quá trình hô hấp. Vì thế trong kỹ thuật điều hoà người ta chủ yếu quan tâm đến nồng độ CO2.

Nồng độ cho phép của CO2 trong không khí thường là 0,15% theo thể tích. 6 SVTH: HUỲNH QUANG HIẾU GVHD: Th.S NGUYỄN CÔNG VINH THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ CHO KHÁCH SẠN GLOW MABELLE – ĐÀ NẴNG Bảng 1. 4 - Ảnh hưởng của nồng độ CO2 trong không khí [TL1]/tr37 Nồng độ CO2, Mức độ ảnh hưởng % thể tích 0,07 Chấp nhận được ngay cả khi có nhiều người trong phòng. 0,10 Nồng độ cho phép trong trường hợp thông thường.

0,15 Nồng độ cho phép khi dùng tính toán thông gió. 0,20 - 0,5 Tương đối nguy hiểm. 4–5 Hệ thần kinh bị kích thích gây thở sâu, nhịp thở gia tăng. 8 Thở trong môi trường này kéo dài mặt đỏ bừng và đau đầu.

≥18 Hết sức nguy hiểm có thể dẫn tới tử vong. 5: Lượng CO2 do một người phát thải và lượng khí tươi cần cấp trong một giờ (m3/h.người) [TL1]/tr37 Vk, m3/h.người Cường độ vận động VCO2, m /h.người 3 β=0,1 β=0,15 Nghỉ ngơi 0,013 18,6 10,8 Rất nhẹ 0,022 31,4 18,3 Nhẹ 0,030 43,0 25,0 Trung bình 0,046 65,7 38,3 Nặng 0,074 106,0 61,7 1.5+ Ảnh hưởng của độ ồn Độ ồn ảnh hưởng tới con người thông qua các nhân tố sau: Ảnh hưởng đến sức khỏe: khi con người làm việc lâu dài trong khu vực có độ ồn cao thì lâu ngày cơ thể sẽ suy sụp, có thể gây một số bệnh như: stress, bồn chồn và gây rối loạn gián tiếp khác, ảnh hưởng đến hệ thần kinh. Ảnh hưởng đến mực độ tập trung vào công việc, gây khó chịu cho con người. Ảnh hưởng đến chất lượng công việc.

Vì vậy, độ ồn là tiêu chuẩn quan trọng không thể bỏ qua khi thiết kế hệ thống điều hoà không khí hiện đại. Đặc biệt là các hệ thống điều hoà cho các khu văn phòng cho thuê hiện nay. 7 SVTH: HUỲNH QUANG HIẾU GVHD: Th.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ