Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Chưng Luyện Liên Tục Tách Benzen và Toluene

Khám phá đồ án thiết kế hệ thống chưng luyện liên tục hỗn hợp benzen và toluen, ứng dụng trong công nghiệp hóa chất và quy trình sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh
80
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

2. PHẦN II: TÍNH TOÁN KỸ THUẬT THIẾT BỊ CHÍNH

3. KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Thiết Kế Hệ Thống Chưng Luyện Benzen Toluene

Bài viết này trình bày một cách hệ thống và chi tiết về quy trình thiết kế hệ thống chưng luyện liên tục nhằm mục đích tách hỗn hợp hai cấu tử BenzenToluene. Nội dung được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc của công nghệ hóa học, kết hợp với các số liệu tính toán từ một đồ án nghiên cứu thực tế, cung cấp một cái nhìn toàn diện từ khâu phân tích nguyên liệu đầu vào đến thiết kế chi tiết thiết bị.

1.1. Phân tích tính chất vật lý của Benzen và Toluene

Cơ sở của quá trình chưng cất phân đoạn là sự khác biệt về độ bay hơi (nhiệt độ sôi) của các cấu tử trong hỗn hợp. Benzen (C6H6)Toluene (C7H8) là hai hợp chất thơm, có thể hòa tan hoàn toàn vào nhau. Theo tài liệu nghiên cứu của Trịnh Xuân Sơn (2023), Benzen có nhiệt độ sôi là 80.1°C, trong khi Toluene sôi ở 110.6°C. Sự chênh lệch đáng kể này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tách bằng phương pháp chưng luyện. Benzen là cấu tử dễ bay hơi hơn và sẽ là sản phẩm đỉnh, trong khi Toluene khó bay hơi hơn và trở thành sản phẩm đáy. Việc hiểu rõ các tính chất vật lý của BenzenToluene như khối lượng phân tử, nhiệt dung riêng, và độ nhớt ở các nhiệt độ khác nhau là yêu cầu tiên quyết để thực hiện các bước tính toán cân bằng vật chất và năng lượng sau này.

1.2. Nguyên lý cơ bản của quá trình chưng cất phân đoạn

Chưng luyện là quá trình tách các cấu tử của một hỗn hợp lỏng dựa trên sự khác biệt về độ bay hơi. Trong một tháp chưng cất liên tục, hỗn hợp đầu được gia nhiệt và đưa vào tháp ở một vị trí xác định. Hơi bốc lên từ dưới đi qua các mâm, tiếp xúc ngược dòng với chất lỏng (dòng hồi lưu) từ trên đi xuống. Tại mỗi mâm, xảy ra quá trình trao đổi chất: cấu tử dễ bay hơi (Benzen) sẽ chuyển từ pha lỏng sang pha hơi, làm nồng độ của nó trong pha hơi tăng dần lên đỉnh tháp. Ngược lại, cấu tử khó bay hơi (Toluene) sẽ ngưng tụ từ pha hơi sang pha lỏng, làm nồng độ của nó trong pha lỏng tăng dần xuống đáy tháp. Quá trình này được lặp đi lặp lại nhiều lần, giúp thu được sản phẩm đỉnh có độ tinh khiết cao.

II. Thách Thức Khi Thiết Kế Tháp Chưng Cất Benzen Toluene

Việc thiết kế một tháp chưng cất hiệu quả đòi hỏi phải xác định chính xác các thông số vận hành và dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc về cân bằng pha. Đây là giai đoạn nền tảng, quyết định đến hiệu suất và chi phí vận hành của toàn bộ hệ thống. Các sai số trong giai đoạn này có thể dẫn đến thiết kế không đáp ứng được yêu cầu về độ tinh khiết sản phẩm hoặc tiêu tốn năng lượng quá mức.

2.1. Xác định thông số đầu vào và cân bằng vật chất

Bước đầu tiên trong mọi bài toán thiết kế là tính toán cân bằng vật chất. Dựa trên nhiệm vụ thiết kế trong đồ án của Trịnh Xuân Sơn (GVHD: TS. Nguyễn Văn Xá), hệ thống có năng suất nhập liệu là 9800 kg/h, nồng độ Benzen trong hỗn hợp đầu là 45%, sản phẩm đỉnh là 97%, và sản phẩm đáy là 2% (tính theo khối lượng). Từ các thông số này, phương trình cân bằng vật chất toàn tháp (F = D + W) và phương trình cân bằng vật chất cho cấu tử dễ bay hơi (F.xF = D.xD + W.xW) được thiết lập. Việc giải hệ phương trình này cho phép xác định chính xác lưu lượng của sản phẩm đỉnh (D) và sản phẩm đáy (W), là cơ sở để tính toán các bước tiếp theo.

2.2. Vai trò của cân bằng lỏng hơi VLE trong thiết kế

Mối quan hệ cân bằng lỏng-hơi (VLE) của hệ benzen-toluene là trái tim của quá trình thiết kế. Dữ liệu VLE, thường được biểu diễn qua giản đồ T-x,y, cho biết thành phần pha hơi (y) cân bằng với thành phần pha lỏng (x) tại một nhiệt độ và áp suất nhất định. Dữ liệu này là đầu vào không thể thiếu cho các phương pháp đồ thị như phương pháp McCabe-Thiele. Đường cân bằng trên giản đồ thể hiện mức độ phân tách tối đa có thể đạt được ở mỗi giai đoạn cân bằng (mỗi mâm lý thuyết). Độ cong của đường cân bằng càng xa đường chéo (y=x), việc phân tách càng dễ dàng.

III. Phương Pháp Tính Toán Thiết Kế Tháp Chưng Cất Tối Ưu

Sau khi có các dữ liệu nền tảng, giai đoạn tiếp theo là áp dụng các phương pháp tính toán chuyên ngành để xác định các thông số công nghệ cốt lõi của tháp chưng cất. Hai thông số quan trọng nhất là số mâm lý thuyết cần thiết để đạt được độ tinh khiết yêu cầu và tỷ số hồi lưu để vận hành hệ thống một cách kinh tế.

3.1. Áp dụng phương pháp McCabe Thiele xác định số mâm lý thuyết

Phương pháp McCabe-Thiele là một công cụ đồ thị mạnh mẽ để xác định số mâm lý thuyết (Nlt). Phương pháp này dựa trên giản đồ y-x với đường cân bằng và các đường làm việc của đoạn luyện và đoạn chưng. Đường làm việc của đoạn luyện được xác định bởi tỷ số hồi lưu và nồng độ sản phẩm đỉnh. Đường làm việc của đoạn chưng được xác định bởi lưu lượng và nồng độ sản phẩm đáy. Bằng cách vẽ các bậc thang giữa đường cân bằng và các đường làm việc, bắt đầu từ nồng độ sản phẩm đỉnh và kết thúc ở nồng độ sản phẩm đáy, số bậc thang đếm được chính là số mâm lý thuyết cần thiết. Theo đồ án tham khảo, số mâm lý thuyết tính toán được là 12 mâm.

3.2. Cách xác định tỷ số hồi lưu tối thiểu và vận hành

Tỷ số hồi lưu (R) là tỷ lệ giữa lượng lỏng được hoàn lưu về đỉnh tháp và lượng sản phẩm đỉnh được lấy ra. Đây là một thông số vận hành cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến cả chi phí đầu tư và chi phí vận hành. Tỷ số hồi lưu tối thiểu (Rmin) tương ứng với số mâm vô cùng, là giới hạn lý thuyết. Tỷ số hồi lưu vận hành (R) thường được chọn trong khoảng (1.2 - 1.5)Rmin để cân bằng giữa chi phí. Chọn R quá thấp sẽ cần số mâm lớn (tăng chi phí đầu tư), trong khi chọn R quá cao sẽ làm tăng lưu lượng hơi và lỏng trong tháp, dẫn đến tăng đường kính tháp và tiêu hao năng lượng lớn cho bình đun sôi lại (reboiler)thiết bị ngưng tụ.

IV. Bí Quyết Thiết Kế Cơ Khí Tháp Chưng Cất Benzen Toluene

Từ các thông số công nghệ, bước tiếp theo là chuyển đổi chúng thành các kích thước vật lý của thiết bị. Thiết kế cơ khí đảm bảo tháp hoạt động ổn định, an toàn và hiệu quả trong điều kiện vận hành thực tế. Các tính toán này bao gồm xác định đường kính, chiều cao, và các chi tiết cơ khí khác của tháp.

4.1. Công thức tính đường kính tháp cho đoạn luyện và chưng

Đường kính tháp được tính toán dựa trên lưu lượng pha hơi và tốc độ hơi cho phép để tránh các hiện tượng sặc lôi cuốn lỏng. Vì lưu lượng hơi và lỏng ở đoạn luyện và đoạn chưng khác nhau, đường kính tháp cho hai đoạn này cũng có thể khác nhau. Công thức tính toán dựa trên phương trình lưu lượng thể tích và tốc độ hơi làm việc, thường được chọn bằng khoảng 80-90% tốc độ sặc. Theo tài liệu tham khảo, đường kính đoạn luyện được tính toán là 1.4m và đường kính đoạn chưng là 1.6m. Trong thực tế, để đơn giản hóa chế tạo, người ta thường chọn một đường kính chung cho cả tháp, lấy theo giá trị lớn hơn.

4.2. Tính toán chiều cao tháp dựa trên hiệu suất mâm thực tế

Chiều cao tháp chưng cất được quyết định bởi số mâm thực tế và khoảng cách giữa các mâm. Số mâm thực tế (Ntt) được tính từ số mâm lý thuyết (Nlt) và hiệu suất mâm (η): Ntt = Nlt / η. Hiệu suất mâm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính chất vật lý của hệ lỏng-hơi, cấu trúc mâm, và điều kiện thủy động lực trong tháp. Sau khi xác định số mâm thực tế, tổng chiều cao tháp được tính bằng cách nhân số mâm với khoảng cách tiêu chuẩn giữa các mâm (thường từ 0.4-0.6m) và cộng thêm không gian cho đỉnh và đáy tháp. Đây là một bước quan trọng trong quá trình và thiết bị.

V. Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Tính Toán Các Thiết Bị Phụ Trợ

Một hệ thống chưng luyện liên tục không chỉ bao gồm tháp chưng cất mà còn cần một loạt các thiết bị phụ trợ để đảm bảo quá trình diễn ra ổn định. Việc tính toán và lựa chọn đúng các thiết bị này là rất quan trọng để hệ thống hoạt động đồng bộ và hiệu quả, đặc biệt là các thiết bị trao đổi nhiệt.

5.1. Thiết kế thiết bị ngưng tụ sản phẩm đỉnh và làm lạnh

Thiết bị ngưng tụ có nhiệm vụ ngưng tụ toàn bộ hơi ra khỏi đỉnh tháp thành lỏng. Một phần lỏng này được hồi lưu về tháp, phần còn lại là sản phẩm đỉnh. Việc thiết kế bao gồm tính toán cân bằng năng lượng để xác định nhiệt lượng cần trao đổi. Từ đó, diện tích bề mặt truyền nhiệt được tính toán, cho phép lựa chọn hoặc thiết kế một thiết bị trao đổi nhiệt phù hợp (thường là loại ống chùm). Các thiết bị làm lạnh sản phẩm bổ sung cũng được tính toán tương tự để đưa sản phẩm về nhiệt độ tồn trữ an toàn.

5.2. Yêu cầu kỹ thuật cho bình đun sôi lại sản phẩm đáy

Bình đun sôi lại (reboiler) là thiết bị cung cấp năng lượng cho toàn bộ tháp chưng cất. Nó nhận một phần lỏng từ đáy tháp, đun sôi để tạo ra dòng hơi quay trở lại đáy tháp. Lượng hơi này chính là tác nhân thực hiện quá trình phân tách. Tương tự thiết bị ngưng tụ, việc thiết kế reboiler đòi hỏi tính toán cân bằng năng lượng chính xác để xác định lượng nhiệt cần cung cấp. Lựa chọn loại reboiler (thermosyphon, kettle) và chất tải nhiệt (hơi nước bão hòa) cũng là những quyết định quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành của hệ thống.

VI. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Hệ Thống Bằng Mô Phỏng Quá Trình

Sau khi hoàn thành các bước tính toán thủ công, việc ứng dụng các công cụ hiện đại để kiểm chứng và tối ưu hóa thiết kế là một bước cần thiết trong ngành công nghiệp hiện đại. Mô phỏng quá trình không chỉ giúp xác thực kết quả mà còn mở ra khả năng tìm kiếm các điều kiện vận hành tối ưu hơn.

6.1. Tổng kết kết quả tính toán thiết kế quan trọng

Dựa trên các phân tích và tính toán từ đồ án gốc, các thông số thiết kế chính của hệ thống chưng luyện liên tục tách benzen-toluene được tổng kết như sau: Đường kính tháp là 1.6m, tổng chiều cao tháp chưng cất khoảng 12m, số mâm thực tế là 18 mâm, và tỷ số hồi lưu làm việc được chọn là 2.8. Các kết quả này cung cấp một bộ thông số hoàn chỉnh để tiến hành chế tạo và lắp đặt thiết bị. Đây là thành quả của việc áp dụng tuần tự và chính xác các nguyên lý cơ bản của ngành quá trình và thiết bị.

6.2. Ứng dụng phần mềm ASPEN HYSYS để kiểm chứng thiết kế

Để kiểm tra và tối ưu hóa các kết quả tính toán, mô phỏng quá trình bằng các phần mềm chuyên dụng như phần mềm ASPEN HYSYS hoặc ASPEN PLUS là một phương pháp hiệu quả. Bằng cách nhập các thông số đầu vào và mô hình nhiệt động lực học phù hợp cho hệ benzen-toluene, phần mềm có thể tính toán nhanh chóng các thông số của tháp như số mâm lý thuyết, tỷ số hồi lưu tối ưu, và cân bằng năng lượng. Việc này không chỉ giúp kiểm chứng các tính toán tay mà còn cho phép các kỹ sư khảo sát ảnh hưởng của việc thay đổi các thông số vận hành đến hiệu suất của hệ thống, từ đó tìm ra phương án thiết kế tối ưu nhất về mặt kinh tế và kỹ thuật.

11/07/2025
Đồ án môn học thiết kế hệ thống chưng luyện liên tục hỗn hợp hai cấu tử benzen toluen

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU hơi ro 0g,ong nhiểu rgảnh sửa xuối. hoá chất cng nhut sử dụng, sửn phim th học, nhụ cổ, sử dung nguyôn liệu hoặc gửa phitin. có độ tìlh Ehiối cao pha? Ph hy. vớt Quụtrình sửi xuối.

hop rhụ gầu sử dụng. Mới số phường pháp được sử dung, Ổể tưng caođẹ tinh khií như trích lụ, chứa cất, cô đặc , hp thu.ily Heo aie toh yas cs oa. sch phan ma fa. su uk chon.

hong, php thi hop. PEt vor he. Benzen-Teluen 16 hoi cau te hoa fon hol ‘kon. đồ sôi Khot nhigt xo.

Nhow tổn ta Chọn phường phap ohuing cat taich ode cau. te trong hén hap Va thu cud benzen va toluen cd dé tinh Huôi coo. INhim wụoio để dn là. va thi kế thức chứng luygn.

loa‘ at lổ Không có đu chấu †euổi, lầm vớt liê: tục. ở dp suốt dhườu, để ich hổi lự đến hai cou4x Bonen( C,H¢) -. colo yu cdi: ndhg suốt Fitb} tila theo hd hyp dia: F =. dB tinh Aen od He dé bay ht rong : hin hep doit.

ap = @0(% kha lượng) „ S0 phan Ady. “ Chữa luận |3 dhường pháp dườn để” tải, các hổnbp lỏng cứng như cốc hổ hip hi’ lỏ Punts. cấu ‡í tiêu bit, dựa vảo độ lu khdc nhow của cúc Cđu 3 {tong hổi lụp. Hổi bạp này cả bao phiổ, cấu ‡ử ‡»S thu.

Phường ghạp nàụ, phổ bổn thói vũ dang đức. ủng dựa Yộng tổi mà thất trơ thực %, đemlại hiệu quả, kin đế hao. Đây lì một quá thành tà 30M do han. hop đước bốc hỏi một phầi và ngứng ‡ một phớầ nhồi an, Cua dườh chưửg luộc đức tục hiện trong oức Bee kuuận, tó nhiều |pại thúp Cuửg luôn rhư thơp đủ, chụp, thạp đứ, lỗ, thấp đổn,.

vất dp suốt lain vide của tu bị cửaCw co the Op sudt cao , dp Suôt thuldng, ap. Dots bi vot dị dạm như vậy nên vôi 0à. lửa chọn, tuðf Kế loại Thdp hủ tụ với Cot you. @đù, KỶ thuật, Cua thư.

dan bee tinh Kmh 1 lề cẩn thôi. Tong d6 din nay 6m dứ& giao +higt ke’ tha chưng luuồn liên 3ụ( lơ trap. tia lỗ thêm co 6nq Chay +ruiổn để phan tach hổn hạ, hoi cổutử = Tiuøn n- Đổi và loi thớp Dài ĐH vl ey. qua Banso (Sn v vậu, Không tổ hiện ‡ặm, quản địổi tao chết lổng tr đủ, rhu di.» hơn các loại fhúp có ổng chơi, tuy, và tốtnancá.

bểachmốt đổi lon đữ. tháp việc, nôn hiệu qúa. VÌ vậu 1rorq những diy lm rey cite. Sie dung rng Oi.

cise câu tạo bdr co. nga va SVTH: Trinh Xuan Son MSSYV: 20191069 Trang). Dé 0 an7 qua 1 trtrinh & thiét ok bi GVHD: TS. Nguyénx Van Xa.

fam phdng, “Bc nhi lỂ tổn đức. bố tí đât, lế cí đường kh 2-Ÿmm Pus Ba vở chữt lỏng, Z2n. mạchvòng, ở dang lửa khôm màu. mũi them nhe : Cong thứ, pha tứ la CH, Liên Hàn: EN vũ it tan trong NI, Trướ diy tudờ ta tường Sử dum benon.

Tùu, nhiền Su. hiện ta vn engdB. ương khống kh/ chỉ cđà †hổp Khating 4+bpm cin Có Khi nd. bộ: bạch cđù,, nôn màu na Nit Sự.

dụng han ché hen. tv quan trong tig thc 12, ke nguyen lig chinh để” sơn xuổi cốc loại huêt frit séu. sinh, dhđt kín thíh từ tưởn và vô số cóc ứng. dụng Khác, †rơg đồi Sổïg @nzen là nguon run liệu quan trong.

céng naN@ phẩn nhuổw 0i , dướ. phổm , đong việc sơn xuất chốt phụ để” nồng, cao chỉ. s6 ocfan Ổồi với thiên liôu. độmcơ ô{2 vả mdu boy.

Dblö một hao chất đấ. bại tên vớn để {6ì trử baen đu, pluðm pho la hod Đan đà Thịấ dé’ dain bo tdïg tổng vận, tì máy và. Tổ) xức Ade Hep. đi8 de cườu l3 ah.

thigt AB” gicion nguy lớn chau dân ta bài benzn,. anh, chất vật lí của, bonzen: „`. Khối lượng, phẩn tử : T841 Eee TS Tum (20) :.NN# đổ nóng di : S5 Tiluen_lã trội hịp. chốt rrọch ving ,.

co tinh tham, Côn thứ phôi ## 1u 1ử thư bœzzn có gain thôn nhóm -. CHs, hing phần cực, do dé toluen tan tot 10m đen. chat dung tỏi tuang tu Denzen vhưng độc tinh hp hin hid. thuBrg chide sử Gung thay benzen lain dung Ni.

trong, Soong thí nhiện về tam cổu the. quan trơn nhất: ga tduao. cấp cú lượn xưng rò khá. năm, lãm tăng tị số cclon da nó, FBn ngu, yôu.

về gjiơm lưjro chỉ: frorg xâm để giảm ô nhiển wộ: trồng oy ng loon. [din tangtog shu cd ve Toluen.nghiapNah hoa chat, 941 18a 3 sơn. dựa để dhuyện nea, Thành bamen,, thoảm 46}. dụng (ðin dung.

môi, thốt |3 côrg, nghiệp sửa xuất sàn. Mi tỳ Gury quan trong nữa. da tduon (8 oie 491g. Luong phục Nw.

Qua _athh gửi xuốt. sử dụug, trong ming, polyurea. SVTH: Trinh Xuân Sơn MSSV: 20191069 rat E( DO dn quá trình & thiết bị GVHD: TS. Nguyễn Văn Xá ok “múi oi cận, | loi \9 d6 nội ôi ôtô, gia dù.

Coc tinh chốt vột lj cảo. Tduen : “ Khối lượng thôntự : 92 - TY Mọng (20): 0,460 :. [Nội đ§ nóng chu: ~ 45C. Theo ˆ Son qua th và thốib tron, Cân ingh@.

lida hoo 162 (2), borg XI. ltom 894, thep C13 dhn bớo cóc yôu tầuKỈ thuổt. để chở lao thdp cung luôn bổnhip CH,- Gửi (Äđaio biodebổ, có hổ quả thôn @ lop Sin. goat vdi Bi, Kin.

Khôm kh‘din nh. Tùu dhiên ttong đổ ơn vớt lệ, dước chọn. để chữ tạo thứ, XIHMUT do đn bo cả các yôu cẩu VỀ. Vĩ thuật, tinh thẩm nử, íh kih3ế, cleo bio Att gion Sử.

-®ềdn đứy odin thánh với củ ph chính: Đẩn4: M2 đầu; Giải fiiộu tao tốt mục dich đề lồi, piuðng phap. Sđð, nôtỉ dâu tuổi câm nghệ. Dhưởng dhdp võ. cóc kat quà tính thổi bị chính với cóc nại chun chỉnh; Tíhh.

bu vật lồu,, xúc định các Thân sế của fbop (đườn kh, chiổu eo, Xổ lju„.,XỈ\ cân boing. Ait: ong, tinh Fox cử Khí Dhan4: Tinh toan. coe Jwø by tha: thiôx bìOj riniet hổn hep cts, bem, Ani bi Inguing tu ainh thdp. Chân thônh cơia én.

ach’ oldin Adhtinh. vai cht bdo 2m. tory cưới qua. tvinh thichién dé an ny.

ng thời, em xin qử lạ ean co. các thổ cỗ và cóc an AL. Tuy nhiên, do kiến thứ Vẩn còn nhiều lap chế nôn trong cb at. vât tong, phận đức nhưng ý Rộng qrp.

1ừ qui dhổi, cô về các bọn. SVTH: Trịnh Xuân Sơn MSSYV: 20191069 F : Đà an kane quả qua tritrình & thiếy bị GVHD: TS. Nguyén Văn Xá PHAN tr. SỞ Đổ tỆ THONG.

LUYEN LIEN TWC. on „9 Cổng igh’. didn kn’ tron sul 2. Thou minh so dé.

đổi từ 4o dhứa bốnbgy đổu TL được kem ĐÁ. bớm Lida tue. {Wu agra Kế F~1 đưa vo {8i b qiawh@:. tốnVọp đđù HE-A Ti 1ð bj gia nữ sa „dung dich đướ đu ti bẩm bởi tuốc bđo lda cả dpsuốt Zot Tới tNột Ở§ sỉ vỏ YẾp tục.

thd chuing tuygn 0-4 2 vị tí đố tiớp |0». ° toa thép xử tà qua. trhh chuuờn Khỏ, dong hei di fu uss [da qua. Co bả tối đã›đ (šra địt tônxuống, ở đấu œ sứ lớp vao troo dã: 1c tiếp đủa.

hai đha, với @wuu. [ông để cả, cóc gấuNỈ. thonđổi theo chidd cao cla thap , Midas. soi ating thay đổ tưởng ứng vải Sđ thay dể nổ đồ: uuhổ rên dia.

4, clay long có hồ\g độ 1¿, lư#o hot b& l& cở nôn để Ya trong oto U41. Nơi nguải đua [ễ trớa đổ, 2 #@p xức vớt lỏnað đó, Nhật độ: của đất lâu 2. 9 thổp, bón đổ,4 nôn 4 phan hai dub nguing tụ bí, do đo nông độ cầu 4W để bou hỏi tên đũ ndu lì 1: >44, Hà bốc lớn từ để 2 có nu độ. bautdi | 0, yx, die đã 3, nhật đợ của lớn tiên 4ãš tháp hứa đủ 2, nôn li ổưy "ưngtu.

mat phổn và chat Idng ton cia$ ed néng. Tiên tới ẢÌk xới và đua từhh tuyậi chốt gi: phalôm và. pha Đi, đứa dưnh bố, bởi và. most phổ lặp lại thồu lân, cuốt oag trên định thép Tu đức sửa phám ảíh có nềtg độ cẩu lử để baylitt cao.

va dui cay Tháp thụ đước son thẩm đúu oý nổngđể o#u tử Khó boubái cao, Lượng hỏi diva, hei thap sé di veo thi bị pguing ty HE-2de ngưngtụ gon phim đực Vổi thành linn vi. chát tí nhiệt là tui, 45C. Sau đo wy phda lưu tớ. la thap bang him P-2 ad too.

dang \bng dì trong Aap ,lutngeanlai đi clin te von thớt bị lớn. lạnh E5 để hạ nhột để gỉ cain Khia Hung dưa T-3.Laitng 18gai ta. tht bi vo. tt by dunsei.

aly tp HE. Ô đâu wit Plein tn ghdim. dug nu, thất để boụ hái tạo dụg hi dì trơn đểtha, \ướna, lổig ơn li s đìa, Khải ái bt va va thế bi Lớn lạnh HE-5 n thức. dờ trùng dua T~2, la, word sein phachy _ Qúa tiầh dhưm luyện là liên đục.

SVTH: Trịnh Xuân Sơn MSSV: 20191069 Lưulượng khối e5 An tram kÌ9 ` Nổng độp độ Benzen pho | Nhiet do dé _ [13438624gh| TC 97% kig Hồi nước bão hoa 2at _8075'C | = ` nuốc lạnh 15C | F [sen] | 417. kig E=- 936⁄,22kg/h 97⁄MWg | | 93.65°C ¬ RCS call | P-2A/B | | L 4 | | | HE-1 =e _Ƒ~@— | |_| 5728,6 kg/h 12% kig 109,95C HE-3 F4 nƯỚC ry HE-L nước lạnh25E La ÌD-1 __| Tháp cưng Luyện ngưng 9800 kg/h| s nuéc (anh 25C (anes | Lưu lượng kế 417. kig [1 |HE-1 __ | Thiết bịgia nhiệt hỗn hợp đầu ZoC | [10 | HE=2 | Thiet bi ngung tu dinh thap | 9 |HE-3__ | Thết bị làm lạnh sản phẩm đỉnh 8 | HE-& Thiết bị đun sôi đáy tháp | Hồn hóp Benzen-Toluen HE-5 7 |HE-5 Thiết bị lầm lanh sản phẩm day nước: ngưng| 6 | P+ Born hén hợp đầu - = 5 |P-2 'Bam hốn hợp lẻng hồi lưu i % |T-1 Thùng chứa hỗn hợp dồu eo 3 |T-2 Thùng chứa sản phẩm đáy L ns Thùng chứa sản phẩm dỉnh ‘te 1 |T-& | Thùng chứa lòng hồi tựu R STT |Ký hiệu | Tên thiết bị a fez T3 SVIH. [Trịnh Xuân Sơn | SOBOCONG NGHEHET: GVHD |TS.Ng Van Xa CHUNG aa | TRƯỜNG ĐHBK HÀ NỘI HAI CẤI) TỬ Bị VIEN KY THUAT HOA HOC a Đồ án quá trình & thiết bị GVHD: TS.

Nguyễn Văn Xá PHAN IL: TINH TOÁN KỶ THUẬT THIẾT BỊ CHÍNH. Tinh cain bẩm vật liệu. - Thdp được chọn là thao chứu luuện loi dã lễ Khôm có ốm, chau tuổi - Cm luiện hỗn hịp. bemen về †tluen; Bonzen C¿Hc., P gan = #8 Ky | find Toluen CHICH,, Mpuen = 32 Kalma.

- Cu tử dể bạu bàlà. - Litong Ion bhp dat sp = 9300. odin 4 dé bay hai Cbenzor} org : Hin hip diy: ap =. Chal luéng) Hn bap ảíh : oạ = Ø10% (Kỏi lòm) Hin hip.

Phương trhh cẩn bửna vật liớu. cho toàn thép: Me.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ