Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nhu cầu truyền dữ liệu di động bùng nổ, lưu lượng dữ liệu băng rộng di động 4G LTE tăng trưởng hơn 40% mỗi năm, tạo ra áp lực khổng lồ lên hạ tầng mạng vô tuyến tế bào. Thực tế vận hành mạng lưới viễn thông cho thấy sự phân bố thuê bao biến động liên tục theo không gian và thời gian, dẫn đến tình trạng mất cân bằng tải nghiêm trọng: nhiều trạm phát sóng (eNodeB) rơi vào trạng thái nghẽn tài nguyên cục bộ với tỷ lệ sử dụng khối tài nguyên vật lý (PRB) vượt ngưỡng 80%, trong khi các sector lân cận chỉ hoạt động ở mức 20% đến 30% dung lượng.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là phương pháp tối ưu hóa truyền thống dựa vào việc đo kiểm thủ công (Drive Test) và phân tích logfile rời rạc tiêu tốn từ 3 đến 5 ngày làm việc của đội ngũ kỹ sư vô tuyến cho một cụm trạm, tiềm ẩn nhiều sai số chủ quan và không đáp ứng kịp thời sự dịch chuyển lưu lượng. Mục tiêu cụ thể của luận văn là thiết kế và xây dựng một hệ thống mạng tự tối ưu (SON) có khả năng tự động cân bằng dung lượng vô tuyến thông qua việc điều chỉnh góc ngẩng anten điện tử từ xa (Remote Electrical Tilt - RET), kết hợp cùng mô hình truyền sóng thực nghiệm chuẩn hóa.

Nghiên cứu được triển khai thử nghiệm thực tế trên quy mô một cluster gồm 150 trạm phát sóng thuộc mạng 4G LTE Viettel tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh. Ý nghĩa của đề tài được khẳng định qua việc nâng cao tỷ số tín hiệu trên can nhiễu (SIR) thêm khoảng 2.0 dB, giảm tỷ lệ nghẽn tài nguyên vô tuyến xuống dưới 5%, đồng thời tiết kiệm hơn 60% chi phí nhân lực vận hành khai thác (OPEX) cho nhà khai thác mạng di động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết truyền sóng vô tuyến và cấu trúc tài nguyên mạng 4G LTE theo chuẩn 3GPP. Khung lý thuyết tích hợp hai mô hình suy hao đường truyền chính: mô hình thực nghiệm COST-231 Hata dành cho dải tần từ 1500 MHz đến 2000 MHz với độ cao anten trạm gốc từ 30 m đến 100 m, và mô hình truyền sóng chuẩn hóa (Standard Propagation Model - SPM) với 7 hệ số hiệu chỉnh K1 đến K7 nhằm mô phỏng chính xác hiện tượng suy hao theo khoảng cách, nhiễu xạ địa hình và ảnh hưởng của thảm thực vật đô thị.

Bên cạnh đó, luận văn áp dụng lý thuyết đa truy nhập phân chia theo tần số trực giao (OFDMA) với khoảng cách sóng mang con 15 kHz, cấu trúc khung vô tuyến chuẩn 10 ms gồm 10 khung con (subframe 1 ms) và đơn vị phân bổ tài nguyên nhỏ nhất là Physical Resource Block (PRB) tương ứng 12 sóng mang con trong miền tần số và 7 symbol OFDM trong miền thời gian (với Normal Cyclic Prefix). Các khái niệm then chốt bao gồm: góc ngẩng anten điện tử (RET), công suất thu tín hiệu tham chiếu (RSRP nằm trong khoảng -140 dBm đến -44 dBm), chất lượng tín hiệu tham chiếu (RSRQ trong dải -21 dB đến -2 dB), và tỷ số tín hiệu trên can nhiễu (SIR/SINR).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu nghiên cứu được chiết xuất trực tiếp từ hệ thống quản lý mạng (OSS) của Viettel, bao gồm cơ sở dữ liệu thiết kế vật lý của 150 trạm BTS (tọa độ GPS, góc phương vị Azimuth, độ cao anten, công suất phát 43 dBm) và các bộ đếm đo lường hiệu năng (Counter/KPI) theo chu kỳ 15 phút và 24 giờ.

Phương pháp chọn mẫu là phương pháp chọn mẫu mục tiêu có định hướng: tập trung định vị các sector có tỷ lệ sử dụng tài nguyên vô tuyến đường xuống (DL PRB Utilization) trung bình vượt quá 70% trong các khung giờ cao điểm liên tiếp 7 ngày, đồng thời xác định các sector lân cận cùng tần số trong bán kính 1.5 km có mức tải dưới 40% để tạo thành các cluster thử nghiệm khép kín.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích toán học kết hợp thuật toán tối ưu hóa không gian rời rạc là nhằm đảm bảo tính khả thi tính toán theo thời gian thực. Cụm khảo sát được chia nhỏ thành ma trận các ô lưới (Bins) kích thước 20 m x 20 m; mức thu tín hiệu và giá trị SIR được nội suy cho từng ô để tìm ra bộ cấu hình góc Tilt tối ưu toàn cục. Toàn bộ giải thuật được hiện thực hóa bằng ngôn ngữ C# trên nền tảng .NET Framework trong khoảng thời gian nghiên cứu 6 tháng, từ tháng 07/2018 đến tháng 12/2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình chạy thử nghiệm phần mềm tự động hóa và đo kiểm thực địa trên cluster 150 trạm phát sóng đã mang lại những kết quả định lượng vượt trội:

Hệ thống phần mềm C# tự động quét dữ liệu và đưa ra quyết định hiệu chỉnh góc ngẩng anten cho toàn bộ các sector trong cluster chỉ trong thời gian 4.5 phút, nhanh hơn gấp 200 lần so với quy trình tính toán và phê duyệt thủ công trước đây vốn mất từ 12 đến 24 giờ.

Tải vô tuyến (DL PRB Utilization) tại nhóm các sector nghẽn nghiêm trọng đã giảm mạnh từ mức đỉnh 78.5% xuống còn 57.8%, tương đương mức giảm ròng 20.7%. Lượng tải dư thừa được phân bổ hài hòa sang các sector phụ cận, đưa mức tải của nhóm sector chia sẻ từ 28.2% tăng lên 42.1%, đạt trạng thái cân bằng động lý tưởng mà không gây quá tải dây chuyền.

Chỉ số chất lượng vùng phủ sóng RSRQ trung bình toàn mạng được duy trì ổn định trong khoảng an toàn từ -11.5 dB đến -8.2 dB. Mức thu tín hiệu RSRP tại 96.8% diện tích vùng phủ đạt mức trên -105 dBm, triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ hình thành các vùng lõm sóng mới do hiện tượng cụp anten quá mức.

Tốc độ truyền dữ liệu đường xuống trung bình của người dùng (LTE DL User Throughput) tại các sector từng bị nghẽn ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng từ 21.4 Mbps lên 27.6 Mbps, cải thiện 28.9% trải nghiệm thực tế của khách hàng.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự thành công của giải pháp là việc thay đổi góc ngẩng anten điện tử (Electrical Tilt) thông qua bộ điều khiển RET cho phép điều chỉnh trực tiếp đồ thị bức xạ không gian 3 chiều của búp sóng chính. Khi tăng góc cụp anten của sector nghẽn, đường bao vùng phủ co hẹp lại, buộc các thuê bao tại khu vực biên chuyển giao (handover) mượt mà sang các sector lân cận đang dư thừa tài nguyên.

Dữ liệu phân tích hiệu năng có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ hàm phân phối tích lũy (CDF) của chỉ số RSRP và RSRQ trước và sau khi tối ưu, kết hợp cùng bảng đối sánh ma trận 10 chỉ số KPI trọng yếu như tỷ lệ thiết lập dịch vụ thành công (CSSR đạt 99.4%), tỷ lệ rớt cuộc gọi dữ liệu (E-RAB Drop Rate giảm còn 0.28%), và lưu lượng dữ liệu phục vụ tăng 15.2%.

So sánh với các giải pháp cân bằng tải thuần túy bằng tham số phần mềm (như dịch chuyển ngưỡng Cell Individual Offset - CIO), giải pháp điều chỉnh góc ngẩng anten kết hợp mô hình truyền sóng SPM khắc phục triệt để hiện tượng chuyển giao qua lại liên tục (ping-pong handover) và không làm suy giảm công suất phát đường lên (Uplink) của thiết bị đầu cuối người dùng.

Đề xuất và khuyến nghị

Tích hợp trực tiếp module giải thuật C# vào hệ thống phần mềm điều hành mạng trung tâm (OSS/SON) của nhà mạng di động theo cơ chế vòng lặp đóng (Closed-loop Automation). Đích nhắm là đưa thời gian tự động phản hồi và xử lý nghẽn mạng định kỳ về mức dưới 15 phút, thực hiện bởi Trung tâm Vận hành Khai thác Mạng lưới trong vòng 6 tháng tới.

Chuẩn hóa quy trình hiệu chỉnh 7 hệ số thực nghiệm (K1 đến K7) của mô hình truyền sóng SPM định kỳ 6 tháng một lần cho từng phân vùng địa lý đặc thù (khu vực nhà cao tầng, khu công nghiệp, vùng ngoại thành). Mục tiêu nhằm giữ độ lệch chuẩn sai số ước tính mức thu vô tuyến luôn nhỏ hơn 2.5 dB, giao cho Phòng Kỹ thuật Vô tuyến chủ trì thực hiện.

Đẩy mạnh đầu tư thay thế 100% các dòng anten cơ khí cũ sang hệ thống anten tích hợp mô-đun RET điều khiển từ xa chuẩn AISG 2.0 trên diện rộng cho ít nhất 1.000 trạm phát sóng trọng điểm tại các đô thị loại 1. Chỉ tiêu hoàn thành đạt tỷ lệ trạm sẵn sàng tự động hóa trên 95% trước quý 4 năm tới, chịu trách nhiệm bởi Ban Quản lý Dự án Mạng lưới.

Nghiên cứu nâng cấp giải thuật để tương thích với cấu trúc mạng di động 5G New Radio (5G NR) và kiến trúc mạng truy cập vô tuyến mở (Open RAN). Đích đến là mở rộng bài toán cân bằng tải từ búp sóng 2 chiều sang cơ chế điều khiển búp sóng 3D (3D Beamforming) trong công nghệ Massive MIMO 64T64R, do Khối Nghiên cứu & Phát triển (R&D) phối hợp cùng các viện nghiên cứu triển khai trong lộ trình 12 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Kỹ sư tối ưu hóa mạng vô tuyến (RF Optimization Engineers) tại các nhà mạng như Viettel, VNPT, MobiFone: Cung cấp giải thuật thực chiến để xử lý triệt để bài toán nghẽn tài nguyên vô tuyến cục bộ và tự động hóa quy trình tinh chỉnh góc Tilt hàng ngày.

Chuyên gia quy hoạch và thiết kế mạng di động (Radio Network Planners): Ứng dụng các công thức giải tích mô hình truyền sóng COST-231 Hata và phương pháp phân ô Binning để mô phỏng chính xác vùng phủ sóng của các trạm eNodeB mới trước khi phát sóng thương mại.

Học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông: Nắm bắt bức tranh toàn cảnh về kiến trúc mạng 4G LTE, cấu trúc tài nguyên OFDMA/PRB, hệ thống chỉ số KPIs/Counters theo chuẩn 3GPP và kỹ năng lập trình giải thuật viễn thông trên nền tảng C#.

Cán bộ quản lý kỹ thuật và hoạch định chiến lược hạ tầng viễn thông: Tham khảo mô hình phân tích chi phí - hiệu quả (Cost-Benefit Analysis) nhằm thúc đẩy lộ trình chuyển đổi số, xây dựng mạng viễn thông tự trị (Autonomous Networks) và tối ưu hóa chi phí vận hành hạ tầng mạng di động.

Câu hỏi thường gặp

Điều chỉnh góc ngẩng anten (Tilt) mang lại ưu thế gì vượt trội so với việc giảm công suất phát trạm BTS khi cần giảm tải? Khi giảm công suất phát, toàn bộ mức thu RSRP trong toàn sector suy giảm đồng đều, dễ tạo ra vùng lõm sóng ở cự ly gần và suy giảm tỷ số SINR. Ngược lại, điều chỉnh góc Tilt điện giúp tái định hình búp sóng bức xạ chính xác, chỉ co hẹp vùng phủ ở khu vực biên mà vẫn duy trì chất lượng tín hiệu vượt trội tại trung tâm trạm.

Mô hình truyền sóng SPM tích hợp trong luận văn có độ tin cậy như thế nào trong điều kiện đô thị Việt Nam? Mô hình SPM dựa trên nền tảng COST-231 Hata nhưng được hiệu chỉnh chính xác 7 hệ số đặc trưng bằng dữ liệu đo kiểm thực địa tại Thành phố Hồ Chí Minh. Do đó, mô hình phản ánh sát thực tế độ suy hao do mật độ nhà phố dày đặc, độ cao trạm trung bình 35 m và độ ẩm nhiệt đới với độ chính xác trên 90%.

Hệ thống xử lý bài toán chia nhỏ vùng phủ thành các Bins như thế nào để đảm bảo tốc độ tính toán? Cluster thử nghiệm được phân tách thành lưới tọa độ các Bin vuông 20 m x 20 m. Giải thuật chỉ tập trung tính toán vector suy hao và mức can nhiễu tương hỗ giữa các cell phục vụ trực tiếp và cell lân cận bậc 1 trong phạm vi bán kính 2 km, giúp giảm hơn 70% độ phức tạp tính toán so với việc quét toàn bộ không gian mạng.

Phần mềm C# xây dựng trong đề tài có can thiệp trực tiếp làm gián đoạn dịch vụ của người dùng đang kết nối không? Không. Phần mềm gửi lệnh điều khiển góc ngẩng anten điện tử thông qua giao thức điều khiển RET kết nối tới trạm BTS. Quá trình xoay pha điện tử diễn ra hoàn toàn êm thuận trong phần cứng anten mà không cần ngắt sóng vô tuyến hay khởi động lại trạm, đảm bảo dịch vụ thông suốt 100%.

Các chỉ số đo kiểm RSRP và RSRQ thay đổi như thế nào sau khi giải thuật tự động can thiệp? Mức thu RSRP trung bình toàn cụm dịch chuyển nhẹ khoảng 1.2 dBm do búp sóng co cụm cục bộ nhưng vẫn duy trì trung bình ở mức -89.4 dBm. Điểm nổi bật là chất lượng RSRQ tăng thêm trung bình 1.8 dB nhờ việc triệt tiêu đáng kể can nhiễu đồng kênh giữa các sector tiếp giáp nhau.

Kết luận

  • Luận văn đã giải quyết xuất sắc bài toán tối ưu hóa mạng vô tuyến thông qua việc kết hợp giữa mô hình truyền sóng thực nghiệm COST-231 Hata/SPM và công nghệ điều khiển góc ngẩng anten từ xa RET.
  • Xây dựng thành công bộ tiêu chí đánh giá nghẽn dung lượng dựa trên chu kỳ counter tải DL PRB kết hợp cùng giải thuật cân bằng tải tự động hóa trên phần mềm C#.
  • Kết quả thử nghiệm trên cluster 150 trạm 4G Viettel tại TP.HCM chứng minh hiệu quả giảm tải nghẽn trên 20%, tăng tốc độ truy cập dữ liệu người dùng 28.9% và giữ vững chất lượng vùng phủ sóng.
  • Đóng góp quan trọng của công trình là tạo ra nền tảng công cụ tự động hóa khép kín có khả năng thương mại hóa và ứng dụng thực tiễn cao cho các nhà mạng di động.
  • Lộ trình phát triển tiếp theo trong 12 tháng tới sẽ tập trung mở rộng giải thuật cho công nghệ 5G NR Beamforming và tích hợp trí tuệ nhân tạo dự đoán xu thế tải theo thời gian thực.

Quý độc giả, kỹ sư viễn thông và nhà nghiên cứu quan tâm vui lòng tham khảo chi tiết toàn văn luận văn tại Thư viện Trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM để tiếp cận đầy đủ cơ sở toán học và mã nguồn giải thuật.