Thiết Kế Hệ Dẫn Hướng Cho Bàn Máy CNC

Khám phá đồ án thiết kế hệ thống cơ khí cho bàn máy CNC, tập trung vào hệ dẫn hướng, nâng cao hiệu suất và độ chính xác trong gia công.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế hệ dẫn hướng cho bàn máy CNC hiện đại

Việc thiết kế hệ dẫn hướng cho bàn máy CNC là một nhiệm vụ cốt lõi trong ngành cơ khí chế tạo. Hệ dẫn hướng quyết định trực tiếp đến độ chính xác, tốc độ và độ ổn định của toàn bộ máy. Máy CNC, đặc biệt là máy phay 3 trục, yêu cầu các cơ cấu chuyển động phải gọn nhẹ, linh hoạt và thông minh. Hệ dẫn hướng chịu trách nhiệm dẫn động cho bàn máy theo các trục X, Y và cụm trục chính theo trục Z. Các thành phần chính bao gồm hệ thống vít me bi và các đường ray dẫn hướng. Chúng biến chuyển động quay từ động cơ servo thành chuyển động tịnh tiến chính xác. Phân tích động học cho thấy truyền động chính tạo ra chuyển động cắt, trong khi truyền động chạy dao tạo ra chuyển động tạo hình. Sự kết hợp giữa các động cơ servo, bộ truyền vít me đai ốc bi và hệ thống điều khiển số (CNC) cho phép máy thực hiện các đường gia công phức tạp một cách dễ dàng và chuẩn xác. Một hệ dẫn hướng được thiết kế tốt phải đảm bảo tối thiểu hóa ma sát, loại bỏ độ rơ, có độ cứng vững cao và chịu được tải trọng lớn trong suốt vòng đời hoạt động, thường kéo dài từ 5 đến 7 năm. Quá trình thiết kế đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng các máy tham khảo, như SINUMERIK 828D, để xác định các thông số kỹ thuật yêu cầu như tải trọng, vận tốc và gia tốc.

1.1. Vai trò của hệ dẫn hướng trong máy phay CNC 3 trục

Trong một máy phay CNC 3 trục, hệ dẫn hướng đóng vai trò xương sống cho mọi chuyển động. Chức năng chính của nó là đảm bảo bàn máy và trục chính di chuyển chính xác theo các quỹ đạo đã được lập trình. Bàn máy thường chuyển động theo hai trục X và Y, trong khi cụm trục chính di chuyển theo trục Z. Mỗi trục được dẫn động bởi một động cơ servo riêng biệt, thông qua một bộ truyền vít me đai ốc bi. Cấu trúc này cho phép các trục hoạt động độc lập, tạo ra sự linh hoạt tối đa trong gia công. Hệ thống điều khiển CNC sẽ gửi tín hiệu đến các động cơ, điều chỉnh tốc độ và vị trí với độ chính xác cao nhờ cơ chế phản hồi vòng kín. Do đó, chất lượng của hệ dẫn hướng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác vị trí, độ chính xác lặp lại và chất lượng bề mặt của sản phẩm cuối cùng. Một thiết kế tối ưu phải cân bằng giữa tốc độ, tải trọng và độ cứng vững, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của sản xuất công nghiệp hiện đại.

1.2. Phân tích động học các cơ cấu truyền động chính

Phân tích động học là bước đầu tiên trong quá trình thiết kế hệ dẫn hướng cho bàn máy CNC. Nó bao gồm hai hệ thống chính: truyền động chính và truyền động chạy dao. Truyền động chính có nhiệm vụ tạo ra chuyển động cắt, thường được thực hiện bởi động cơ trục chính có khả năng điều khiển vô cấp tốc độ. Phương trình động học cơ bản là Ntc = Ndc * i, trong đó Ntc là tốc độ trục chính và Ndc là tốc độ động cơ. Truyền động chạy dao tạo ra chuyển động tạo hình, di chuyển bàn máy theo các trục X, Y. Hệ thống này sử dụng động cơ servobộ truyền vít me bi để biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến. Phương trình động học cho chuyển động này là Vcd = Vdc * tx, trong đó Vcd là tốc độ bàn máy và tx là bước của vít me. Việc phân tích này giúp xác định tỷ số truyền, tốc độ yêu cầu cho động cơ và các thông số cơ bản cho việc lựa chọn linh kiện, đảm bảo máy hoạt động đồng bộ và hiệu quả.

II. Thách thức chính trong việc tính toán hệ dẫn hướng CNC

Quá trình tính toán hệ dẫn hướng cho bàn máy CNC đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Thách thức lớn nhất là đảm bảo độ chính xác và độ cứng vững của toàn bộ hệ thống dưới tác động của các loại tải trọng khác nhau. Các tải trọng này bao gồm trọng lượng của bàn máy, trọng lượng phôi, lực cắt sinh ra trong quá trình gia công và lực quán tính khi hệ thống tăng tốc hoặc giảm tốc. Lực cắt, đặc biệt là lực cắt chính (Fm), có thể thay đổi đột ngột và tác động lên cả hệ thống vít me biray dẫn hướng. Một thách thức khác là tối thiểu hóa ma sát và loại bỏ hoàn toàn độ rơ. Ma sát gây tổn thất năng lượng và sinh nhiệt, có thể làm biến dạng các chi tiết cơ khí và ảnh hưởng đến độ chính xác. Độ rơ trong bộ truyền vít me làm giảm độ chính xác định vị. Hơn nữa, việc lựa chọn vật liệu và phương pháp lắp đặt các linh kiện như ổ đỡ trục cũng là một bài toán khó. Các ổ đỡ phải có khả năng chịu tải trọng dọc trục lớn, đồng thời cố định trục vít me một cách chắc chắn để chống lại biến dạng do nhiệt và lực. Việc tính toán sai sót có thể dẫn đến rung động, giảm tuổi thọ của máy và sản xuất ra các sản phẩm không đạt chất lượng.

2.1. Phân tích các loại tải trọng tác động lên bàn máy

Việc phân tích chính xác các loại tải trọng là yếu tố sống còn trong thiết kế hệ dẫn hướng. Tải trọng tác động lên bàn máy CNC bao gồm tải trọng tĩnh và tải trọng động. Tải trọng tĩnh chủ yếu đến từ trọng lượng của bàn gá và khối lượng của chi tiết gia công. Tải trọng động phức tạp hơn nhiều, bao gồm lực cắt chính khi dao tiếp xúc với phôi và lực quán tính phát sinh khi bàn máy thay đổi tốc độ. Các công thức tính lực dọc trục cho thấy sự biến thiên lớn của tải trọng trong các giai đoạn khác nhau: tăng tốc, chạy đều, gia công và giảm tốc. Ví dụ, khi gia công, lực dọc trục tổng hợp có thể được tính bằng công thức F₃ = Fₘ + μ(mg + Fᵥ) + f. Việc xác định chính xác các thành phần lực này, từ lực cắt, lực ma sát trượt cho đến lực quán tính, cho phép tính toán tải trọng tương đươngtải trọng trung bình tác dụng lên các bộ phận như vít me và ray dẫn hướng, từ đó lựa chọn linh kiện có khả năng chịu tải phù hợp.

2.2. Yêu cầu về độ chính xác và độ cứng vững của hệ thống

Độ chính xác và độ cứng vững là hai yêu cầu quan trọng nhất đối với một hệ dẫn hướng CNC. Độ chính xác vị trí, thường được yêu cầu ở mức ±0.03/1000mm, đảm bảo sản phẩm được gia công đúng với kích thước thiết kế. Độ chính xác lặp lại (±0.005mm) đảm bảo tính nhất quán khi sản xuất hàng loạt. Để đạt được điều này, hệ thống phải loại bỏ được độ rơ, đặc biệt là trong bộ truyền vít me đai ốc bi. Độ cứng vững là khả năng của hệ thống chống lại biến dạng dưới tác động của tải trọng. Một hệ thống có độ cứng vững cao sẽ ít bị rung động, cho phép gia công ở tốc độ cao và cắt sâu hơn mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt. Việc lựa chọn kiểu lắp ổ đỡ, ví dụ như kiểu lắp hai đầu cố định (fix-fix), giúp tăng cường độ cứng vững dọc trục của vít me. Tương tự, việc chọn ray dẫn hướng có kích thước phù hợp và lắp đặt đúng cách cũng góp phần quan trọng vào độ cứng vững chung của toàn bộ bàn máy.

III. Hướng dẫn tính toán và lựa chọn hệ thống vít me bi tối ưu

Việc tính toán và lựa chọn hệ thống vít me bi là một trong những giai đoạn quan trọng nhất của quá trình thiết kế hệ dẫn hướng cho bàn máy CNC. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ một chuỗi các bước logic. Đầu tiên là xác định các thông số đầu vào và điều kiện làm việc, bao gồm khối lượng bàn máy, khối lượng phôi, tốc độ, gia tốc và chế độ cắt thử nghiệm. Dựa trên các thông số này, bước tiếp theo là tính toán các lực tác động lên hệ thống, đặc biệt là lực cắt chính (Fm) và các lực dọc trục phát sinh trong các chế độ hoạt động khác nhau. Từ đó, tải trọng tác dụng trung bình (Fam) và tốc độ quay trung bình (n) được xác định. Các giá trị này là cơ sở để tính toán hai chỉ số quan trọng nhất của vít me: tải trọng động định mức (C)tải trọng tĩnh định mức (C₀). Dựa trên các giá trị C và C₀ đã tính, kết hợp với các yêu cầu về bước vít me và chiều dài làm việc, ta có thể tra cứu catalogue của nhà sản xuất (ví dụ như PMI) để chọn ra loại trục vít me và đai ốc bi phù hợp. Cuối cùng, cần thực hiện các bước kiểm nghiệm lại tuổi thọ và độ an toàn của trục vít đã chọn để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong dài hạn.

3.1. Quy trình xác định thông số đầu vào và lực cắt chính

Quy trình tính toán bắt đầu bằng việc thu thập các thông số đầu vào. Các thông số này bao gồm: khối lượng phôi tối đa (M = 300 kg), khối lượng bàn máy (Mx = 200 kg), và vận tốc chạy lớn nhất (V2 = 12 m/ph). Gia tốc hoạt động lớn nhất được xác định là a = 0.5g = 4.9m/s². Tiếp theo, lực cắt chính (Fm) phải được tính toán. Lực này phụ thuộc vào chế độ cắt, vật liệu và dụng cụ cắt. Ví dụ, với dao phay mặt đầu 6 lưỡi cắt, tốc độ quay trục chính được tính bằng công thức n = (V * 1000) / (π * D). Lượng chạy dao răng fz được tính bằng fz = F / (z * n). Các thành phần lực cắt được phân tích để tìm ra lực dọc trục lớn nhất tác dụng lên hệ thống trong các điều kiện làm việc khác nhau, từ không tải đến gia công nặng. Việc xác định chính xác các thông số này là tiền đề cho mọi tính toán về tải trọng và độ bền sau này.

3.2. Tính toán tải trọng và tuổi thọ cho trục vít me

Sau khi có các lực dọc trục, bước tiếp theo là tính toán tải trọng tác dụng trung bình (Fam). Tải trọng này được tính toán dựa trên các lực tác động và tỉ lệ thời gian làm việc của từng chế độ, theo công thức gần đúng Fam³ = Σ(Fmaxᵢ³ * nᵢ * tᵢ) / Σ(nᵢ * tᵢ). Từ Fam, tải trọng động định mức (C)tải trọng tĩnh định mức (C₀) được xác định. Tải trọng động C là yếu tố quyết định tuổi thọ của vít me, được tính bằng công thức C = (60 * n * Lh * fw)¹/³ * Fam. Trong đó Lh là tuổi thọ yêu cầu (ví dụ: 20000 giờ) và fw là hệ số tải trọng. Tải trọng tĩnh C₀ liên quan đến khả năng chịu tải tức thời của vít me, được tính bằng C₀ = Fam * fs, với fs là hệ số an toàn tĩnh. Các giá trị này là tiêu chí quan trọng để lựa chọn vít me từ catalogue của nhà sản xuất.

3.3. Lựa chọn trục vít me và đai ốc bi theo tiêu chuẩn

Dựa trên các giá trị tải trọng động định mức (C)tải trọng tĩnh định mức (C₀) đã tính toán, cùng với bước vít me (l = 10mm) và đường kính yêu cầu, ta tiến hành lựa chọn trục vít me từ catalogue. Ví dụ, với kết quả tính toán C = 7368.1 kgf và C₀ = 1140.6 kgf, một trục vít phù hợp có thể là model 45-10B3-FDWC. Model này có đường kính 45mm, bước vít 10mm, và các giá trị tải trọng định mức Ca = 7760 kgfCoa = 23550 kgf, đều lớn hơn các giá trị yêu cầu, do đó đảm bảo an toàn. Sau khi chọn, cần kiểm tra lại tuổi thọ làm việc thực tế với công thức Lh = (C / (Fam * fw))³ * (10⁶ / (60 * n)). Kết quả kiểm nghiệm phải lớn hơn tuổi thọ yêu cầu ban đầu (ví dụ 23364h > 20000h) để xác nhận lựa chọn là chính xác. Việc này đảm bảo hệ thống vít me bi hoạt động bền bỉ và đáng tin cậy.

IV. Phương pháp thiết kế và kiểm nghiệm đường dẫn hướng hiệu quả

Bên cạnh hệ thống vít me bi, đường dẫn hướng (ray dẫn hướng) là thành phần không thể thiếu trong thiết kế hệ dẫn hướng cho bàn máy CNC. Nhiệm vụ của nó là dẫn hướng chuyển động tịnh tiến cho bàn máy, đảm bảo quỹ đạo thẳng và chịu toàn bộ tải trọng vuông góc với phương chuyển động. Quy trình thiết kế đường dẫn hướng cũng bao gồm các bước tính toán và kiểm nghiệm chặt chẽ. Cơ sở lý thuyết dựa trên việc xác định các hệ số tải trọng, bao gồm hệ số tải trọng động định mức (C)hệ số tải trọng tĩnh định mức (C₀), tương tự như với vít me. Tuy nhiên, việc tính toán tải trọng làm việc trên mỗi con trượt của ray phức tạp hơn, vì nó phụ thuộc vào vị trí của tải trọng và các momen lật phát sinh. Cần xác định tải trọng tác dụng lên từng con trượt trong các điều kiện khắc nghiệt nhất, chẳng hạn như khi bàn máy ở vị trí lệch tâm. Sau khi xác định được tải trọng, tuổi bền danh nghĩa của ray được tính toán để đảm bảo hệ thống hoạt động đủ thời gian yêu cầu. Lựa chọn ray dẫn hướng từ catalogue (ví dụ MSA 25A) phải dựa trên các thông số tải trọng đã tính và các yêu cầu về kích thước hình học.

4.1. Cơ sở lý thuyết tính toán hệ thống ray dẫn hướng

Cơ sở lý thuyết cho việc tính toán ray dẫn hướng xoay quanh hai thông số chính: tải trọng tĩnh định mức (C₀)tải trọng động định mức (C). Tải trọng tĩnh định mức giới hạn tải trọng tĩnh cho phép để tránh biến dạng vĩnh viễn trên rãnh lăn. Hệ số an toàn tĩnh fs = C₀ / P phải được đảm bảo, thường từ 1.5 đến 2.0 đối với máy công cụ. Tải trọng động định mức (C) được sử dụng để tính toán tuổi bền dịch vụ của ray. Tuổi bền danh nghĩa (L) được tính bằng công thức L = (C / P)³ * 50 km cho loại bi lăn. Công thức này có thể được điều chỉnh bởi các hệ số về độ cứng, nhiệt độ và điều kiện tải trọng. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng để phân tích và lựa chọn được loại ray dẫn hướng phù hợp, đáp ứng cả yêu cầu về khả năng chịu tải và tuổi thọ.

4.2. Xác định tải trọng làm việc và tải trọng tương đương

Việc xác định tải trọng làm việc trên mỗi con trượt của ray dẫn hướng là một bước phức tạp. Tải trọng không chỉ bao gồm lực hướng kính do trọng lượng của bàn máy và phôi, mà còn bao gồm các lực phát sinh từ momen lật. Các công thức tính toán sẽ phân bố tổng tải trọng lên 4 con trượt (hoặc nhiều hơn) tùy thuộc vào vị trí của trọng tâm và các lực tác động bên ngoài. Ví dụ, khi bàn máy tăng tốc, lực quán tính sẽ tạo ra một momen làm tăng tải trọng lên các con trượt phía trước và giảm tải cho các con trượt phía sau. Cần tính toán tải trọng cho các trường hợp chuyển động khác nhau: tăng tốc, giảm tốc và chạy đều. Khi có nhiều loại tải trọng (hướng tâm, hướng bên) và momen tác dụng đồng thời, chúng phải được quy đổi về một tải trọng tương đương (Pe) để phục vụ cho việc tính toán tuổi bền, đảm bảo hệ thống được đánh giá một cách toàn diện.

V. Bí quyết chọn động cơ servo và ổ đỡ cho bàn máy CNC

Hoàn thiện một thiết kế hệ dẫn hướng cho bàn máy CNC không chỉ dừng lại ở vít me và ray dẫn hướng. Việc lựa chọn động cơ servoổ đỡ trục phù hợp là yếu tố quyết định để hệ thống có thể vận hành trơn tru và chính xác. Động cơ servo là trái tim của hệ thống truyền động, cung cấp momen xoắn cần thiết để thắng lực cản và tạo ra chuyển động. Việc lựa chọn động cơ phải dựa trên tính toán momen phát động yêu cầu, bao gồm momen để thắng lực cắt, lực ma sát và momen quán tính khi tăng tốc. Một động cơ có momen không đủ sẽ không thể đạt được tốc độ và gia tốc thiết kế, trong khi một động cơ quá lớn sẽ gây lãng phí năng lượng và chi phí. Tương tự, ổ đỡ trục (ổ lăn) có nhiệm vụ đỡ và cố định trục vít me. Chúng phải có khả năng chịu được các tải trọng dọc trục và hướng kính lớn, đồng thời đảm bảo trục quay êm và không bị đảo. Lựa chọn sai ổ đỡ có thể dẫn đến hỏng hóc sớm, giảm độ chính xác và gây rung động cho toàn bộ hệ thống. Do đó, việc tính toán và kiểm nghiệm khả năng tải của ổ đỡ là một bước không thể bỏ qua.

5.1. Tính toán momen phát động và lựa chọn động cơ servo

Động cơ servo được chọn dựa trên momen phát động lớn nhất mà nó cần tạo ra. Momen này được tính toán dựa trên lực dọc trục lớn nhất tác dụng lên vít me trong quá trình hoạt động. Momen cần thiết để quay trục vít me được xác định bởi lực cản và hiệu suất của bộ truyền. Các thông số như momen quán tính của hệ thống cũng cần được xem xét, đặc biệt trong giai đoạn tăng tốc. Dựa trên catalogue của máy tham khảo SINUMERIK 828D, các động cơ servo cho trục X và Y có momen là 5 Nm. Việc tính toán chi tiết sẽ xác nhận xem giá trị này có phù hợp với các điều kiện tải trọng của máy đang thiết kế hay không. Một động cơ servo lý tưởng cần có momen quán tính nhỏ, đặc tính động học tốt và dải tần số công tác rộng để đáp ứng các yêu cầu về tốc độ và gia tốc nhanh của máy CNC hiện đại.

5.2. Lựa chọn và kiểm nghiệm khả năng tải của ổ đỡ trục

Việc lựa chọn ổ đỡ trục cho vít me thường ưu tiên các loại ổ bi đỡ chặn tiếp xúc góc, có khả năng chịu tải dọc trục cao. Sơ đồ gá lắp phổ biến là cố định cả hai đầu trục vít (fix-fix) bằng các cặp ổ đỡ chặn để tăng độ cứng vững. Quá trình lựa chọn bắt đầu bằng việc chọn sơ bộ kích thước ổ lăn dựa trên đường kính trục vít (ví dụ: D=45mm). Sau đó, cần tiến hành kiểm nghiệm khả năng tải của ổ đã chọn. Việc kiểm nghiệm bao gồm tính toán tải trọng động và tĩnh tương đương tác dụng lên ổ. Tải trọng động tương đương Q được tính toán dựa trên lực hướng kính và lực dọc trục. Từ đó, khả năng tải động yêu cầu C = Q * (L)¹/³ được xác định và so sánh với giá trị C trong catalogue của ổ lăn (ví dụ: SKF 7407 BM). Nếu C yêu cầu nhỏ hơn C của catalogue, lựa chọn đó được xem là phù hợp và an toàn cho hoạt động lâu dài.

VI. Xu hướng và tương lai trong thiết kế hệ dẫn hướng CNC

Ngành công nghiệp chế tạo máy công cụ đang phát triển không ngừng, và lĩnh vực thiết kế hệ dẫn hướng cho bàn máy CNC cũng không ngoại lệ. Các xu hướng trong tương lai tập trung vào việc nâng cao tốc độ, độ chính xác và hiệu suất của hệ thống. Một trong những hướng đi chính là sử dụng các vật liệu mới, nhẹ hơn và cứng hơn để chế tạo bàn máy và các thành phần dẫn hướng, giúp giảm lực quán tính và cho phép máy đạt được gia tốc cao hơn. Công nghệ bôi trơn và làm kín cũng ngày càng được cải tiến để giảm ma sát, kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu nhu cầu bảo trì. Bên cạnh đó, việc tích hợp các hệ thống cảm biến thông minh trực tiếp vào hệ thống vít me biray dẫn hướng đang trở nên phổ biến. Các cảm biến này có thể theo dõi tình trạng mài mòn, nhiệt độ và rung động trong thời gian thực, cho phép thực hiện bảo trì dự đoán và ngăn ngừa sự cố. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và học máy cũng hứa hẹn sẽ tối ưu hóa quỹ đạo chạy dao và điều khiển chuyển động, giúp hệ dẫn hướng hoạt động mượt mà và hiệu quả hơn. Những đổi mới này sẽ tiếp tục định hình tương lai của máy CNC, tạo ra những cỗ máy ngày càng thông minh và mạnh mẽ.

6.1. Đánh giá kết quả mô phỏng và hiệu suất thực tế

Sau khi hoàn tất quá trình tính toán và lựa chọn linh kiện, bước tiếp theo là thiết kế bản vẽ lắp và thực hiện mô phỏng. Các phần mềm CAD/CAE hiện đại cho phép mô phỏng hoạt động của toàn bộ hệ dẫn hướng trong môi trường ảo. Mô phỏng giúp kiểm tra động học của hệ thống, phát hiện các va chạm tiềm ẩn và phân tích ứng suất, biến dạng trên các chi tiết quan trọng như trục vít meổ đỡ. Kết quả mô phỏng cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu suất của thiết kế trước khi chế tạo. Việc so sánh kết quả mô phỏng với các dữ liệu thực nghiệm từ các máy tham khảo hoặc các bài kiểm tra thực tế là rất quan trọng để xác thực tính đúng đắn của các mô hình tính toán. Quá trình này giúp tinh chỉnh thiết kế, tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo hệ thống hoạt động đúng như mong đợi khi đưa vào sử dụng thực tế.

6.2. Tích hợp điều khiển số và các công nghệ thông minh

Tương lai của thiết kế hệ dẫn hướng cho bàn máy CNC gắn liền với sự tích hợp sâu hơn của công nghệ điều khiển số và các hệ thống thông minh. Các bộ điều khiển CNC thế hệ mới không chỉ thực hiện các lệnh G-code một cách đơn thuần. Chúng có khả năng xử lý các thuật toán phức tạp để tối ưu hóa chuyển động, giảm rung động và bù trừ sai số do nhiệt độ hoặc mài mòn. Ví dụ, công nghệ điều khiển thích nghi (Adaptive Control) có thể tự động điều chỉnh tốc độ chạy dao dựa trên lực cắt đo được trong thời gian thực. Việc tích hợp các cảm biến vào hệ dẫn hướng để thu thập dữ liệu về tải trọng, nhiệt độ và độ rung, kết hợp với các thuật toán trí tuệ nhân tạo, sẽ cho phép máy CNC tự chẩn đoán lỗi và tối ưu hóa hoạt động của chính nó, mở ra một kỷ nguyên mới cho sản xuất tự động và thông minh.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI VIEN CO KHI xxx *x‡%* xxx k xxx xxx k xxx X xxx xxx ĐẠI HỌC DO AN THIET KE HE THONG CO KHI MA DE : VCK02-10 THIẾT KẾ HỆ DẪN HƯỚNG CHO BẢN MÁY CNC Giảng viên hướng dẫn : PGS.TS Lê Giang Nam Sinh viên thựchiện : Vũ Ngọc Thành Trung MSSV : 20184642 Lớp : CĐT04 Kó3 ] TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI VIEN CO KHI xxx *x‡%* xxx k xxx xxx k xxx X xxx xxx ĐẠI HỌC DO AN THIET KE HE THONG CO KHI MA DE : VCK02-10 THIET KE HE DAN HUONG CHO BAN MAY CNC Giảng viên hướng dẫn : PGS.TS Lê Giang Nam Sinh viên thực hiện : Vũ Ngọc Thành Trung MSSV : 20184642 Lớp Chir ky cua GVHD LOI MO DAU Trong sự nghiệp công nghiệp hóa — hiện đại hóa, phát triển khoa học kĩ thuật là van dé quan trong va can su quan tâm lớn. Mỗi ngành như cơ khí, điện tử, tin học đều có nền tảng khoa học sản phẩm đặc trưng riêng. Tuy vững chắc và tạo ra các nhiên, yêu cầu của thời đại đặt ra yêu cầu cao hơn về cách hoạt động của máy móc, yêu cầu máy móc cần phải gọn nhẹ hơn, linh động hơn, uyên chuyển hơn và thông minh hơn. Việc sử dụng máy móc để thay thế sức lao động của con người là một xu hướng tất yêu đê tăng năng suât lao động, tạo ra nhiêu sản phâm chât lượng cao.

Máy CNC là một tiễn bộ phát triển vượt bậc của nền công nghiệp. Sự xuất hiện cua may CNC thăng, các cấu trúc phức tạp 3 chiều cũng được dễ dàng thực hiện và một lượng lớn các thao tác của con người được giảm thiểu. Việc gia tăng tự động hóa trong quá trình sản xuất đã nhanh chóng làm thay đối quá trình sản xuất công nghiệp. Các đường cong được thực hiện dễ dàng như đường tạo nên sự chính xác và chất lượng ngảy càng cao.

Máy CNC phổ biến hiện nay như: máy tiện CNC, may phay CNC, may cat laze, may cat day CNG. Sự tiến bộ của kỹ thuật, trí thông minh nhân tạo, điều khiển số tạo ra những máy CNC có nhiều trục chính như 3, 6 trục chính chuyền động ngày càng linh hoạt và khéo léo. Bài báo cáo nảy sẽ trình bày chủ yếu về máy phay CNC có 3 trục chính. Đồ án thiết kế cơ khí này, em sẽ tìm hiểu về quá trình tính toán và thiết kế hệ thống dẫn hướng máy phay CNC.

Nhiệm vụ chính là tính toán thiết kế và lựa chọn hệ thống vít me bị, hệ thống ray dẫn hướng, 6 bi va dong co điều khiển cho cac truc X, Y. Do kiến thức còn hạn hẹp và lần đầu tìm hiểu đồ án, bản báo cáo này khó tránh khỏi những thiêu sót nên em rât mong muôn có được sự góp ý của thây cô. Lời cuôi cùng em xin chán thành cam ơn tháy Lê Giang Nam boi su chi bao va giúp đỡ tận tình để em hoàn thành bản báo cáo đồ án này. 3 Chương Ï: Tổng quan đề tài thiết kế bàn máy CNG.

6 Phan I: Chọn máy tham khảo. --- --- --- << << << <=<<- 6 Phân II: Phân tích động học máy tham khảo.-- 8 Phan IT]: Các cơ cầu đặc biệt.-- << -«<<<<<<< 17 Chương II: Tính toán hệ thong dẫn động bàn máy CNC. 22 PHAN I: TINH TOAN HE THONG VIT ME.1 Tính toán hệ thống vít me cho bản máy X.1 Các thông số đầu vào.- c6 s1 ST gen rkg 25 1.-----cc c1 HH Tnhh na 27 1.3 Lực cắt chính của máy(Fm). - ¿<< SE re cee 27 1.

----c 5c C01110 1 SH SH ng KH ch cv ra 3] IZðNô0U vài ái 4a. — Tính toán tải trọng làm vVIỆC. — Tính toán tải trọng tương Ẩương. — Tính toán tải trọng trung bình.-- - -- 5 552522 * 322 ssssssessa 44 Tính toán tải trọng tương ẨƯƠnØ.

Tính chọn động cơ dẫn động trục XX.1 Momen phát động tác dụng lên trục X.---<<<<<- 51 Các thông số GaU Va0. Tinh toan va Tua Chon GONG CO.5 Tính toán hệ thống vít me cho bản máy Y.-- ¿6 k2 E+kE+E se se cxẻ 53 1.2 Lực cắt chính của máy(F).¿- 6 + ExEs E1 cv SE cv ckg 54 1.3 Chon Ki€u Divc.4 ChON truce Vit. cesscccccessccccescccceeseccsessesccseesscsseeeessssseecsseuseeeuss 58 PHẦN II: TÍNH TOÁN THIẾT KÉ ĐƯỜNG DÂN HƯỚNG.--- 63 “8 Hô9uU sài no na .2 Tính toán tải trọng làm viỆc.3 Tính toán tải trọng tương ương.4 — Tính toán tải trọng trung bình.5 — Tính toán các lực rIÊng TẼ. 1n vn seg 74 Tính toán tải trọng tương ẨƯƠnØ.2 _ Tính chọn động cơ dẫn động trục Y.- ¿+ + +k+sE*E£EE*EEk tk re rerkrd 77 2.1 Momen phát động tác dụng lên trục X.

Cac thong $6 GaU Va0.3 Tính toán và lựa chọn động €0.cccccccessesssseseeeeeeseeceeaaeneeeeeaas 78 Chương III: Thiết kế bản vẽ lắp và mô phỏng. --- --- -c- ccc ccc c0ng nh cụ 84 5 Chuong I: Tong quan dé tai Thiét ké ban may CNC Phan I: Chon may tham khao I.1 Bảng thông số Thông số | Máy Tham Khảo 1 | Máy Tham Khảo 2 | Máy yêu câu (SINUMERIK (SINUMERIK 808D) 828D) Tai trong 300 350 300 lon nhat Vận tốc 24 20 cắt Vận tốc 10 10 12 di chuyển tu do Tốc độ 10 — 8,000 rpm 10 — 10.000 rpm 5000 rpm quay truc chinh May Phay dung Phay ding Phay đứng Length x 800 x 320 mm 900 x 410 mm Width Gia tốc 0,4-0,5 m/s2 lon nhat Thoi gian 5-7 nam 5-7 nam 5-7 nam hoat dong Với những thông số như trên, Máy SINUMERIK 828D phù hop dé chon lam máy tham khảo 1. Catalog May tham khao | Model gs SINUMERIK 808D Standard 3501105 SINUMERIK 808D ADVANCED Option 3501100 Machine data Electrical connection 400 V / 3 Ph ~SO0 Hz Total connected load 12,5 KVA Milling spindle Drive motor 5.5 kw Drive motor torque 35 Nm Spindle taper BT 40 Cooling lubricant system Motor 650 W Tank capacity 200 litres Spindle taper Max. sensor head size Ø 75 mm Max.

shaft milling cutter size Ø 35 mm End mill size Repetition accuracy + 0.01 mm Positioning accuracy + 0.01 mm Tool changer Number of tool slots 12 tools Max. tool diameter 104 mm Max. tool length 300 mm Max. tool weight 6 kg Tool change time 7 seconds Strokes X axis 550 mm Y axis 305 mm Zaxis 460 mm Axis feed drive Rapid motion X, Y, Z axis 10,000 mm/min.

Servomotor torque X axis 5 Nm Y axis 5 Nm Z-axis 10 Nm Speed range Speeds* 10 - 8,000 rpm Pneumatic system Air pressure 7 bar Milling table Clearance spindle to table 100 - 600 mm Table length x width 800 x 320 mm T-slot size/amount/distance 14 mm / 3 / 100 mm Max. load 300 kg Dimensions Length x width x height 2,164 x 1,860 x 2,200 mm L 74 + Overall weight 2,800 kg Các thông số khác tham khảo tại: https://assets.com/siemens/assets/api/uuid:70d1a600-5309-404a- aec(Q)-aa7 11dclef08/version: 157054108 1/catalog-nc-82-sinumerik-828.pdf Phan II: Phân tích động học máy tham khảo II. Truyền dẫn chính (Tạo chuyền động cắt) Sử dụng động cơ một chiêu, xoay chiều để có thê điều khiến vô cấp tốc độ của động cơ. Các loại động cơ này có đặc điểm là thay doi số vòng quay đơn giản, mômen truyên tải cao, khi thay đối lực tác dụng số vòng quay vẫn giữ không đồi.

Truyền động chính của may CNC phải truyền công suất cắt cần thiết bởi các động cơ truyền động tương ứng qua trục công tác đề gia công chỉ tiết thích hợp. Ngoài ra còn có tốn thất do ma sát thường gặp trong bộ phận cơ khí mà độ tác động về mặt kích thước của nó phải được xác định cho máy ƠNC. Độ ồn định cao về mặt truyền động được đặt ra, mặc dù lực gia công cao nhưng mômen quay ở mọi vị trí phải được ôn định. Đông thời phải có đủ động lực để làm chủ sự thay đổi nhanh chóng của tốc độ cắt và không bị rung động.

Máy sử dụng động cơ điện ba pha. Bắt lợi về điều khiển số vòng quay phức tạp đã được bỏ qua thay vào đó là giá thành cao bởi điều khiến bằng điện tử. Ngày nay chủ yếu sử dụng bộ biến tần để điều khiển động cơ 3 pha. Trục công tác được tiêu chuẩn hóa để đảm bảo khả năng thay đổi tối đa của các thiết bi kẹp.

Trong máy CNC trục công tác cũng như các bộ phận khác được chế tạo chắc chăn hơn so với máy công cụ thông thường vì gia tốc nhanh hơn (10 đến 40m/s2) và công suất cắt cao hơn. So dé động học truyền dẫn chính. FX \| 2s D1 ~ = <a rH 02 PS tư Alb nic 11. Phwong trinh déng hoc truyén dẫn chính Ntc = Ndc.i Trong đó: Ntc là tốc độ quay trục chính 5000rpm Ndc là tốc độ quay động cơ 12000rpm I là tỷ số truyền của hộp số IL.

Truyén dan chạy dao (Tạo chuyền động tạo hình) II.1 Truyền động các trục Trong máy công cụ CNC, NC sử dụng động cơ bước, động cơ Servo để điều khiến các trục chuyên động (X. Mỗi một trục có găn một động cơ riêng để hoạt động tách biệt. Thông thường các hộp tốc độ chỉ có từ 1-2 cấp. Truyền dẫn cho trục chính trước đây thường sử dụng động cơ một chiêu để có thể điều khiến vô cấp tốc độ của động cơ.

Ngày nay người ta có thê sử dụng động cơ ba pha với bộ điều khiến điện tử có nhiều lợi thế hơn so với động cơ một chiều Trục chính được dẫn động bởi một động cơ servo trục chính (trục Z) điều khiến được, được điêu khiến và điều chỉnh bởi bộ điều khiển CNC, có khả năng cho ra tốc độ quay bất kì trong giới hạn thiết kế của máy. Chuyển động theo trục Z. của máy do cụm trục chính thực hiện. dẫn động nhờ một động cơ servo trục Z thông qua bộ truyền vitme đai ốc bi, được điều khiến và điều chỉnh bởi bộ điều khiển CNC kín, có phản hỏi.

Ban máy của máy phay CNC thông thường có hai khả năng chuyển động theo 2 trục X và Y, được dẫn động nhờ các động cơ servo, thông qua bộ truyền động vitme bi, được điều khiển và điều chỉnh tốc độ bởi bộ điều khiển CNC kín có phản hồi. 10 BANG Oi€U KHIEN — oo Sos ĐIỀU KHIỂN CNC MAN HINH XỬLỶ ĐIỀU KHIỂN CÔNG NGHỆ THÍCH NGHI — | XULY ĐIỀU KHIỂN HINH HOC: Ih CÁC TRUC CHẠY DAO 11.2 Dong co’ Servo Động cơ servo được thiết kế cho những hệ thống hồi tiếp vòng kín. Tín hiệu ra của động cơ được nỗi với một mạch điều khiên. Khi động cơ quay, vận tốc và vị trí sẽ được hồi tiếp về mạch điều khiển này.

Nếu có bất kỳ lí do nào ngăn cản chuyền động quay của động cơ, cơ cấu hồi tiếp sẽ nhận thấy tín hiệu ra chưa đạt được vị trí mong muốn. Mạch điều khiển tiếp tục chỉnh sai lệch cho động cơ đạt được điểm chính xác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ