Đồ án: Thiết Kế và Điều Khiển Robot Ba Bậc Tự Do - Bách Khoa Hà Nội

Đồ án môn học: Thiết kế và điều khiển robot ba bậc tự do. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành kỹ thuật, tự động hóa. Tải ngay!

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2017

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN CẤU TRÚC ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan về đề tài

1.1.1. Khái niệm và nguyên lý hoạt động của Robot

1.1.2. Đối tượng thao tác, dạng thao tác . Phân tích các thông số kỹ thuật Robot

1.2. Các thành phần kết cấu của Robot

1.3. Thông số kỹ thuật

1.4. Phân tích nguyên lý hoạt động

2. CHƯƠNG 2: Tính toán quỹ đạo chuyển động

2.1. Thiết lập các phương trình động học Robot

2.2. Bài toán động học thuận

2.3. Bài toán động học ngược

3. CHƯƠNG 3: Bài toán tĩnh học

3.1. Tính toán lý thuyết

3.2. Thay số liệu thực tế

4. CHƯƠNG 4: Bài toán động lực học

4.1. Thiết lập phương trình động học

5. CHƯƠNG 5: Kiểm nghiệm bền

6. CHƯƠNG 6: Thiết kế quỹ đạo chuyển động của Robot

6.1. Khái niệm, yêu cầu và nhiệm vụ thiết kế quỹ đạo

6.2. Không gian làm việc của Robot

6.3. Thiết kế quỹ đạo trong không gian khớp

7. CHƯƠNG 7: Xây dựng mô hình toán và điều khiển động cơ

7.1. Giới thiệu chung

7.1.1. Động cơ Bước là gì ?

7.2. Điều khiển động cơ bước

7.2.1. Giới thiệu phương pháp điều khiển tần số , băm xung cho động cơ step

7.3. Thiết kế bộ điều khiển PID và mô phỏng trên MATLAB

8. CHƯƠNG 8: Thiết kế hệ thống điều khiển bám quỹ đạo Robot

8.1. Mô phỏng bằng phần mềm Matlab-simulink

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Robot 3 Bậc Tự Do Khái Niệm Ứng Dụng

Robot 3 bậc tự do (3 DOF) là một loại robot tay máy có khả năng di chuyển trong không gian ba chiều, thường sử dụng ba khớp quay hoặc trượt để thực hiện các thao tác. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như robot công nghiệp, y tế, và nghiên cứu. Lĩnh vực robot công nghiệp đang được nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ trên thế giới, tuy nhiên, tại Việt Nam, lĩnh vực này còn khá mới mẻ. Trong sản xuất hiện đại, hầu hết các quy trình được thực hiện bằng máy chuyên dụng. Mặc dù các phương pháp này đã làm giảm đáng kể chi phí sản xuất, nhưng mỗi máy công cụ lại được thiết kế để thực hiện một nguyên công cụ thể. Do đó, khi cần thay đổi kiểu mẫu sản phẩm, toàn bộ dây chuyền sản xuất phải được cải tạo lại, gây tốn kém. Đây là lý do thúc đẩy sự phát triển của phương pháp sản xuất tiên tiến, sử dụng các loại robot để thực hiện nhiều nguyên công như chuyển tải vật tư, hàn điểm, sơn phun, và lắp ráp. Robot công nghiệp mang lại sự linh hoạt và hiệu quả kinh tế cao, rất cần thiết trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Việt Nam. Ứng dụng rộng rãi của robot công nghiệp trong các dây chuyền sản xuất hiện đại đòi hỏi việc nghiên cứu và chế tạo robot là vô cùng quan trọng. Theo tài liệu gốc, “Robot công nghiệp được ứng dụng rộng rãi trong các dây truyền sản xuất hiện đại và có sự linh hoạt cao. Vì vậy việc nghiên cứu và chế tạo robot là rất cần thiết và vô cùng quan trọng.” Robot 3 bậc tự do có nhiều cấu trúc khác nhau, trong đó phổ biến nhất là robot SCARArobot delta. Việc thiết kế và điều khiển robot 3 bậc tự do đòi hỏi kiến thức sâu rộng về động học robot 3 bậc, động lực học robot 3 bậc, và các giải thuật điều khiển robot. Các phần mềm mô phỏng robot cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển. Cuối cùng, ứng dụng của robot 3 bậc tự do trong thực tế mang lại nhiều lợi ích về năng suất, độ chính xác, và an toàn.

1.1. Phân Loại Cấu Trúc Robot 3 Bậc Tự Do Phổ Biến

Robot 3 bậc tự do có thể được phân loại dựa trên cấu trúc khớp của chúng. Các cấu trúc phổ biến bao gồm RRR (3 khớp quay), RPP (2 khớp trượt, 1 khớp quay), và PRP (1 khớp quay, 2 khớp trượt). Robot SCARA (Selective Compliance Assembly Robot Arm) là một loại robot 3 bậc tự do với cấu trúc RRR, được thiết kế để di chuyển nhanh chóng và chính xác trong mặt phẳng ngang. Robot delta, còn được gọi là robot song song, cũng là một loại robot 3 bậc tự do, thường được sử dụng cho các ứng dụng gắp và đặt tốc độ cao. Việc lựa chọn cấu trúc robot phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm không gian làm việc, tải trọng, và độ chính xác. Mỗi cấu trúc đều có những ưu và nhược điểm riêng, cần được cân nhắc kỹ lưỡng trong quá trình thiết kế. Ví dụ, cấu trúc RRR linh hoạt hơn trong việc tiếp cận các vị trí khác nhau, trong khi cấu trúc song song có thể chịu tải trọng lớn hơn và di chuyển nhanh hơn.

1.2. Ứng Dụng Tiêu Biểu Của Robot 3 DOF Trong Công Nghiệp

Ứng dụng robot 3 bậc tự do trong robot công nghiệp rất đa dạng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các quy trình lắp ráp, gắp và đặt, kiểm tra chất lượng, và đóng gói sản phẩm. Trong ngành điện tử, robot 3 DOF được sử dụng để lắp ráp các linh kiện nhỏ và phức tạp trên bảng mạch in (PCB). Trong ngành thực phẩm và đồ uống, chúng được sử dụng để đóng gói sản phẩm vào hộp hoặc chai. Trong ngành ô tô, robot 3 DOF được sử dụng để hàn điểm, sơn phun, và lắp ráp các bộ phận. Tính linh hoạt và khả năng lập trình của robot 3 bậc tự do cho phép chúng dễ dàng thích ứng với các yêu cầu sản xuất khác nhau. Ngoài ra, việc sử dụng robot 3 DOF còn giúp cải thiện năng suất, giảm chi phí, và nâng cao chất lượng sản phẩm.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Cơ Khí Robot 3 Bậc Tự Do

Quá trình thiết kế cơ khí robot 3 bậc tự do đặt ra nhiều thách thức, từ việc lựa chọn vật liệu phù hợp đến việc đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác của cấu trúc. Một trong những thách thức lớn nhất là tối ưu hóa thiết kế để đạt được hiệu suất cao nhất với chi phí thấp nhất. Việc lựa chọn vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng, độ cứng vững, và khả năng chịu tải của robot. Các vật liệu nhẹ như nhôm và sợi carbon thường được sử dụng để giảm trọng lượng của robot, giúp tăng tốc độ và giảm tiêu thụ năng lượng. Tuy nhiên, các vật liệu này có thể đắt hơn và kém bền hơn so với thép. Theo tài liệu gốc, các bộ phận chính của cánh tay robot bao gồm cơ cấu chấp hành, hệ thống dẫn động, hệ thống điều khiển theo chương trình có khả năng lập trình linh hoạt và hệ thống thông tin giám sát. Việc đảm bảo độ cứng vững của cấu trúc là rất quan trọng để duy trì độ chính xác của robot. Các khớp quay và trượt cần được thiết kế để giảm thiểu độ rung và độ võng. Ngoài ra, việc tích hợp các cảm biến và hệ thống điều khiển vào cấu trúc cơ khí cũng là một thách thức đáng kể. Các cảm biến cần được đặt ở vị trí phù hợp để thu thập dữ liệu chính xác, và hệ thống điều khiển cần được thiết kế để xử lý dữ liệu và điều khiển các động cơ một cách hiệu quả. Cuối cùng, việc thiết kế robot 3 bậc tự do cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và đảm bảo rằng robot có thể hoạt động một cách an toàn trong môi trường làm việc.

2.1. Lựa Chọn Vật Liệu Yếu Tố Ảnh Hưởng Độ Cứng Vững

Việc lựa chọn vật liệu cho thiết kế robot công nghiệp 3 bậc tự do là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chi phí của robot. Các yếu tố cần xem xét bao gồm trọng lượng, độ cứng vững, khả năng chịu tải, độ bền, và chi phí. Nhôm là một lựa chọn phổ biến cho các khâu của robot nhờ vào tỷ lệ trọng lượng trên độ cứng cao. Sợi carbon cũng được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi trọng lượng cực thấp. Thép có độ cứng vững và độ bền cao hơn, nhưng cũng nặng hơn. Độ cứng vững của cấu trúc robot phụ thuộc vào hình dạng, kích thước, và cách bố trí các khâu. Các khớp quay và trượt cần được thiết kế để giảm thiểu độ rung và độ võng. Ngoài ra, việc sử dụng các phương pháp gia công chính xác và lắp ráp cẩn thận cũng rất quan trọng để đảm bảo độ cứng vững của cấu trúc.

2.2. Thiết Kế Khớp Truyền Động Tối Ưu Cho Robot 3 DOF

Thiết kế khớp và truyền động là một phần quan trọng của thiết kế cơ khí robot 3 bậc tự do. Các khớp quay và trượt cần được thiết kế để đảm bảo chuyển động mượt mà, chính xác, và ổn định. Các hệ thống truyền động phổ biến bao gồm động cơ servo, động cơ bước, và hệ thống khí nén. Động cơ servo cung cấp độ chính xác và tốc độ cao, nhưng có thể đắt hơn so với động cơ bước. Động cơ bước cung cấp độ chính xác cao với chi phí thấp hơn, nhưng có thể chậm hơn và yếu hơn so với động cơ servo. Hệ thống khí nén cung cấp lực lớn với chi phí thấp, nhưng có thể kém chính xác hơn và khó điều khiển hơn. Việc lựa chọn hệ thống truyền động phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm tốc độ, độ chính xác, tải trọng, và chi phí.

III. Giải Thuật Điều Khiển Robot 3 Bậc PID Các Phương Pháp

Điều khiển robot 3 bậc tự do là quá trình điều khiển các động cơ để robot thực hiện các thao tác mong muốn. Các giải thuật điều khiển robot phổ biến bao gồm PID (Proportional-Integral-Derivative), điều khiển không gian trạng thái, và điều khiển thích nghi. PID điều khiển robot là một phương pháp điều khiển đơn giản và hiệu quả, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng thực tế. Tuy nhiên, PID có thể không hoạt động tốt trong các hệ thống phi tuyến tính hoặc có nhiễu. Điều khiển không gian trạng thái cung cấp hiệu suất tốt hơn trong các hệ thống phức tạp hơn, nhưng đòi hỏi mô hình toán học chính xác của robot. Điều khiển thích nghi có thể tự động điều chỉnh các tham số điều khiển để thích ứng với các thay đổi trong hệ thống hoặc môi trường, nhưng có thể phức tạp hơn để triển khai. Việc lựa chọn phương pháp điều khiển phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm độ chính xác, tốc độ, độ ổn định, và khả năng chống nhiễu. Các phần mềm điều khiển robot như ROS (Robot Operating System) cung cấp các công cụ và thư viện để phát triển và triển khai các hệ thống điều khiển robot.

3.1. Ứng Dụng PID Điều Khiển Vị Trí Quỹ Đạo Robot 3 DOF

PID điều khiển robot 3 bậc tự do là một phương pháp phổ biến để điều khiển vị trí và quỹ đạo của robot. Bộ điều khiển PID sử dụng ba thành phần: tỷ lệ (Proportional), tích phân (Integral), và vi phân (Derivative) để điều chỉnh các động cơ của robot. Thành phần tỷ lệ cung cấp phản hồi tức thời dựa trên sai số giữa vị trí mong muốn và vị trí thực tế. Thành phần tích phân loại bỏ sai số ổn định bằng cách tích lũy sai số theo thời gian. Thành phần vi phân dự đoán sai số trong tương lai dựa trên tốc độ thay đổi của sai số. Việc điều chỉnh các tham số PID (Kp, Ki, Kd) là rất quan trọng để đạt được hiệu suất điều khiển tốt nhất. Các phương pháp điều chỉnh PID bao gồm thử và sai, quy tắc Ziegler-Nichols, và tối ưu hóa tự động.

3.2. Điều Khiển Động Học Động Lực Học Robot 3 Bậc Cao

Động học robot 3 bậcđộng lực học robot 3 bậc là hai lĩnh vực quan trọng trong việc điều khiển robot. Động học robot mô tả mối quan hệ giữa vị trí và vận tốc của các khớp robot và vị trí và vận tốc của khâu thao tác. Động lực học robot mô tả mối quan hệ giữa lực và momen tác dụng lên các khớp robot và gia tốc của các khớp. Các mô hình động học và động lực học có thể được sử dụng để thiết kế các bộ điều khiển tiên tiến hơn, như điều khiển không gian trạng thái và điều khiển thích nghi. Điều khiển không gian trạng thái sử dụng mô hình toán học của robot để dự đoán hành vi của robot và điều khiển các động cơ một cách tối ưu. Điều khiển thích nghi tự động điều chỉnh các tham số điều khiển để thích ứng với các thay đổi trong hệ thống hoặc môi trường.

3.3. ROS Robot 3 Bậc Tự Do Môi Trường Phát Triển Ứng Dụng

ROS robot 3 bậc tự do là một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ, với nhiều ứng dụng tiềm năng trong công nghiệp và nghiên cứu. ROS (Robot Operating System) là một khung phần mềm mã nguồn mở cung cấp các công cụ và thư viện để phát triển và triển khai các hệ thống robot. ROS cung cấp các gói phần mềm để điều khiển động cơ, xử lý cảm biến, lập kế hoạch đường đi, và giao tiếp giữa các thành phần robot. ROS cũng cung cấp một cộng đồng lớn và tích cực, với nhiều tài liệu và ví dụ để giúp người dùng bắt đầu. Việc sử dụng ROS giúp giảm thời gian và chi phí phát triển các hệ thống điều khiển robot, đồng thời tăng tính linh hoạt và khả năng tái sử dụng của mã nguồn.

IV. Mô Phỏng Robot 3 Bậc Tự Do Công Cụ Thiết Kế Kiểm Tra

Mô phỏng robot 3 bậc tự do là một công cụ quan trọng trong quá trình thiết kế và phát triển robot. Các phần mềm mô phỏng robot cho phép người dùng tạo ra các mô hình ảo của robot, mô phỏng các thao tác của robot, và kiểm tra hiệu suất của các bộ điều khiển. Các phần mềm mô phỏng robot phổ biến bao gồm MATLAB/Simulink, V-REP, và Gazebo. MATLAB/Simulink cung cấp các công cụ để mô phỏng các hệ thống động lực học và điều khiển. V-REP là một phần mềm mô phỏng robot 3D mạnh mẽ với nhiều tính năng và thư viện. Gazebo là một phần mềm mô phỏng robot mã nguồn mở được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng ROS. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng robot giúp giảm chi phí và rủi ro trong quá trình thiết kế và phát triển robot, đồng thời cho phép người dùng thử nghiệm các ý tưởng mới và tối ưu hóa thiết kế robot.

4.1. MATLAB Simulink Mô Phỏng Điều Khiển Robot 3 DOF

MATLAB & Simulink mô phỏng robot 3 bậc tự do là một phương pháp phổ biến để thiết kế và kiểm tra các bộ điều khiển robot. MATLAB cung cấp các công cụ để phân tích và thiết kế các hệ thống điều khiển. Simulink cung cấp một môi trường đồ họa để mô phỏng các hệ thống động lực học. Người dùng có thể tạo ra các mô hình toán học của robot trong MATLAB và sau đó sử dụng Simulink để mô phỏng các thao tác của robot và kiểm tra hiệu suất của các bộ điều khiển. MATLAB/Simulink cũng cung cấp các công cụ để tối ưu hóa các tham số điều khiển và tạo ra các báo cáo và đồ thị.

4.2. V REP Mô Phỏng 3D Kiểm Tra Va Chạm Robot 3 Bậc

V-REP là một phần mềm mô phỏng robot 3 bậc tự do 3D mạnh mẽ, cung cấp nhiều tính năng và thư viện để tạo ra các mô hình ảo của robot và mô phỏng các thao tác của robot trong môi trường thực tế. V-REP cho phép người dùng kiểm tra va chạm giữa robot và môi trường, mô phỏng các cảm biến, và điều khiển robot bằng các ngôn ngữ lập trình khác nhau. V-REP cũng cung cấp các công cụ để tạo ra các video và hình ảnh mô phỏng chất lượng cao.

V. Tính Toán Động Học Thuận Ngược Robot 3 Bậc Tự Do

Tính toán động học robot 3 bậc là một bước quan trọng trong việc thiết kế và điều khiển robot. Động học robot thuận (forward kinematics) là quá trình tính toán vị trí và hướng của khâu thao tác dựa trên các góc khớp. Động học robot ngược (inverse kinematics) là quá trình tính toán các góc khớp dựa trên vị trí và hướng mong muốn của khâu thao tác. Bài toán động học ngược thường có nhiều nghiệm, và việc lựa chọn nghiệm phù hợp phụ thuộc vào các ràng buộc và tiêu chí tối ưu hóa. Các phương pháp giải bài toán động học ngược bao gồm phương pháp giải tích và phương pháp số. Phương pháp giải tích cung cấp các nghiệm chính xác, nhưng có thể phức tạp hơn để triển khai. Phương pháp số cung cấp các nghiệm gần đúng, nhưng có thể dễ dàng hơn để triển khai và áp dụng cho các robot phức tạp hơn.

5.1. Phương Pháp Giải Tích Bài Toán Động Học Ngược

Phương pháp giải tích để giải bài toán inverse kinematics robot 3 bậc dựa trên việc thiết lập các phương trình toán học mô tả mối quan hệ giữa các góc khớp và vị trí và hướng của khâu thao tác. Các phương trình này sau đó được giải để tìm ra các góc khớp tương ứng với vị trí và hướng mong muốn của khâu thao tác. Phương pháp giải tích có thể phức tạp hơn để triển khai so với phương pháp số, nhưng cung cấp các nghiệm chính xác.

5.2. Giải Thuật Số Tính Toán Động Học Ngược Robot 3 DOF

Các giải thuật số để giải bài toán inverse kinematics robot 3 bậc sử dụng các phương pháp lặp để tìm ra các góc khớp tương ứng với vị trí và hướng mong muốn của khâu thao tác. Các phương pháp số phổ biến bao gồm phương pháp Newton-Raphson và phương pháp gradient descent. Phương pháp số có thể dễ dàng hơn để triển khai so với phương pháp giải tích, nhưng cung cấp các nghiệm gần đúng.

VI. Ứng Dụng Thực Tế Robot 3 Bậc Xu Hướng Tương Lai

Ứng dụng thực tế của robot 3 bậc tự do ngày càng mở rộng trong nhiều lĩnh vực. Xu hướng hiện nay là phát triển các robot cộng tác (cobot) có thể làm việc an toàn cùng với con người. Các cobot được trang bị các cảm biến và hệ thống điều khiển an toàn để ngăn ngừa va chạm và đảm bảo an toàn cho người lao động. Ngoài ra, xu hướng phát triển robot tự động hóa dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đang thu hút sự quan tâm. Các robot AI có khả năng học hỏi, thích ứng, và ra quyết định một cách tự động, giúp tăng năng suất và giảm chi phí. Trong tương lai, robot 3 bậc tự do sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong quá trình tự động hóa và nâng cao năng suất trong nhiều ngành công nghiệp.

6.1. Robot Cộng Tác 3 Bậc An Toàn Trong Sản Xuất

Robot cộng tác (cobot) 3 bậc tự do được thiết kế để làm việc an toàn cùng với con người trong môi trường sản xuất. Cobot thường được trang bị các cảm biến lực, cảm biến khoảng cách, và hệ thống điều khiển an toàn để ngăn ngừa va chạm và đảm bảo an toàn cho người lao động. Việc sử dụng cobot giúp tăng năng suất và giảm chi phí, đồng thời cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động.

6.2. Tự Động Hóa Với Trí Tuệ Nhân Tạo Robot 3 Bậc

Tự động hóa dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra nhiều cơ hội mới cho việc sử dụng robot 3 bậc tự do. Các robot AI có khả năng học hỏi, thích ứng, và ra quyết định một cách tự động, giúp tăng năng suất và giảm chi phí. Robot AI có thể được sử dụng để thực hiện các công việc phức tạp và lặp đi lặp lại, như kiểm tra chất lượng, phân loại sản phẩm, và điều khiển dây chuyền sản xuất.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Phân tích và lựa chọn kết cấu đề tài I. Tổng quan về đề tài. 1) Khái niệm và nguyên lý hoạt động của Robot Thuật ngữ “Robot” đã được sử dụng lần đầu tiên bởi Karel Capek trong vở kịch của ông Rosum’s Universal Robots được xuất bản vào năm 1921. Co lẽ đó là một gợi ý ban đầu cho các nhà sáng chế kỹ thuật về việc sáng chế nhưng cơ cấu, máy móc bắt chước các hoạt động của con người.

Về mặt kỹ thuật, những robot công nghiệp ngày nay có nguồn gốc từ hai lĩnh vực kỹ thuật ra đời sớm hơn đó là các cơ cấu điều khiển từ xa (Teleoperator) và các máy công cụ điều khiển số (NC-Numerially Controoled Machine Toll).  Robot là thiết bị linh hoạt phục vụ con người – Có hình dạng (cơ cấu) gần giống tay người – Có khả năng thao tác tự động – Có khả năng bắt chước thao tác con người. Bùi Văn Mạnh – KT Cơ Điện tử 03-k60 Page 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cơ điện tử GVHD:TS.Nguyễn Kiên Trung  Các bộ phận chính của cánh tay robot – Cơ cấu chấp hành – Hệ thống dẫn động – Hệ thống điều khiển theo chương trình có khả năng lập trình linh hoạt – Hệ thống thông tin giám sát. • Tay máy hoạt động được nhờ các động cơ thông qua các bộ truyền như: hộp giảm tốc bánh răng, bánh răng - thanh răng, trục vít, khí nén, … • Kết cấu tay robot vững chắc, hoạt động tin cậy, dễ dàng đạt đến vị trí của vật thể được tác động.

2) Một số ứng dụng của robot - Lắp ráp và thử nghiệm các chi tiết khác nhau, lắp ráp các linh kiện điện tử - Kiểm tra bảng PC, tự động làm sạch các thành phần mạch - Đóng gói sản phẩm - Ứng dụng tự động trong y tế Bùi Văn Mạnh – KT Cơ Điện tử 03-k60 Page 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cơ điện tử GVHD:TS.Nguyễn Kiên Trung II. PHÂN TÍCH CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA ROBOT 1) Các thành phần kết cấu của Robot Các khâu chính Tay robot có 3 bậc tự do, thiết kế cơ khí dạng 3 khớp xoay.  Thân robot: Là khâu cố định,đặt thẳng đứng giữ robot cố định khi làm việc, gắn với khâu động 1 qua khớp xoay 1 với trục z01 thẳng đứng  Khâu 1: khâu dẫn động nằm ngang vuông góc với trục thẳng đứng trong suốt quá trình làm việc của robot,có khả năng quay xung quanh trục Z0 qua khớp xoay 1.  Khâu 2: Khâu động có khả năng xoay trong mặt phẳng chứa trục Z0.

 Khâu 3: Giống như khâu 2 , có khả năng quay trong mặt phẳng chứa trục Z0. Hệ dẫn động  Khớp xoay 1 : hệ bánh răng(hộp giảm tốc), truyền động đai…  Khớp xoay 2 , 3 : truyền động bánh răng vi sai ăn khớp.  Động cơ truyền động : Servo , Step.  Sử dụng hộp giảm tốc , biến tần hoặc PWM.

để điều khiển tốc độ. Hệ điều khiển  Dùng biến tần kết nối với PLC.  Dùng các mạch nguyên lý như mạch băm xung PMW.  Dùng các Driver để điều khiển : WHD24.

2) Thông số kỹ thuật L1 = 240 mm. Bùi Văn Mạnh – KT Cơ Điện tử 03-k60 Page 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cơ điện tử GVHD:TS.Nguyễn Kiên Trung L3 = 325 mm. Chọn: 3 - θ1=[0; ] - θ2=[0; ] - θ3=[0; ] Hình 2: Các thông số kỹ thuật của Robot 3 DOF RRR 3) Phân tích nguyên lý hoạt động. Mô hình 3D của robot : Khâu 0: Khâu cố định.

Khâu 1: Khâu động quay quanh trục thẳng đứng. Khâu 2: Khâu động quay quanh trục nằm ngang vuông góc với khâu 1. Khâu 3: Khâu thao tác quay quanh trục nằm ngang vuông góc khâu. Bùi Văn Mạnh – KT Cơ Điện tử 03-k60 Page 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cơ điện tử GVHD:TS.Nguyễn Kiên Trung Mô hình 3D của robot Bùi Văn Mạnh – KT Cơ Điện tử 03-k60 Page 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cơ điện tử GVHD:TS.Nguyễn Kiên Trung CHƯƠNG 2 Tính toán quỹ đạo chuyển động Khảo sát động học thuận, khảo sát động học ngược 1) Bảng D-H Joint θi di ai αi 1 θ1 d1 0 90◦ 2 θ2 0 a2 0◦ 3 θ3 0 a3 0◦ Bảng 1: Các tham số Denavit-Hartenberg Trong đó : Bùi Văn Mạnh – KT Cơ Điện tử 03-k60 Page 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cơ điện tử GVHD:TS.Nguyễn Kiên Trung  θ1 , θ2 , θ3 là các biến , góc quay theo thời gian của các khớp.

 d1 , a2 , a3 là các góa trị hằng số , là độ dài của các khâu đã chọn ở bên trên :  d1 =240 mm (L1). Ta có dạng tổng quát của ma trận Denavit – Hartenberg cho các khâu : − i-1 − Ai = (2.0) 0 0 0 1 Ta có các ma trận DH: ⎡cθ1 0 sθ1 0 ⎤ ⎢ sθ 0 − cθ1 0 ⎥ 0 A1= ⎢ 1 ⎥ (2.3) 0 0 1 0 ⎥ ⎢ ⎣ 0 0 0 1 ⎦ Trong đó cθ1=cosθ1 ; sθ1=sinθ1 tương tự đối với các góc θ3. 2) Thiết lập các phương trình động học RoBot. Từ các ma trận (2.2) ta xác định được ma trận biến đổi tọa độ thuần nhất của hệ Ox3y3z3 so với hệ cố định Ox0y0z0 là : Bùi Văn Mạnh – KT Cơ Điện tử 03-k60 Page 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cơ điện tử GVHD:TS.Nguyễn Kiên Trung − s1 0 − − A2=0A1*1A2= (2.5) 0 + + 0T 1 0 0 0 1 Ma trận 0A3 cho ta biết hướng và vị trí khâu thao tác trong hệ tọa độ cố định hay nói cách khác là vị trí của điểm tác động cuối và hướng của hệ tọa độ động gắn vào khâu tại điểm tác động cuối trong hệ cố định.

Vì thế nó còn được biểu diễn thông qua các biến khớp qi. Khi đó ma trận (2.8) được kí hiệu thành : 0A3(q). Sử dụng các góc Cardan xác định hướng của vật rắn. Gọi [xE ,yE ,zE , , , ] là giá trị mô tả trục tiếp vị trí và hướng của điểm tác động cuối E so với hệ cố định .Do các tọa độ đều là hàm của thời gian nên ta biểu diễn : 0 R 0r3 0 A3 = T3 (2.6) 0 1 Với :  0RE là ma trận Cardan .7) − + + 0  rE là vec tơ mô tả vị trí của điểm tác động cuối trong hệ tọa độ Ox0y0z0.

Dó đó ma trận 0 A4 (q) biểu diễn vị trí của khâu thao tác trong hệ tọa độ cố định thông qua biến khớp qi. Còn ma trận 0AE (t) cũng mô tả vị trí và hướng của khâu thao tác thông qua hệ tọa độ của khâu thao tác. Và ở đây ta chọn là các goác Cardan. Từ đó ta có phương trình động học Robot có dạng : Bùi Văn Mạnh – KT Cơ Điện tử 03-k60 Page 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cơ điện tử GVHD:TS.Nguyễn Kiên Trung 0 A (q) = 0A (t) .9) 3 E Từ các hệ thức (2.10) ta xây dựng được hệ 6 phương trình độc lập như sau : = ( )[1,4] − ( )[1,4] = + − =0 ⎧ ⎪ = ( )[2,4] − ( )[2,4] = + − =0 ⎪ = ( )[3,4] − ( )[3,4] = a3 + a2s2 + − =0 ⎨ = ( )[1,1] − ( )[1,1] = −c ⋅s =0 ⎪ ⎪ = ( )[2,2] − ( )[2,2] = − + s ⋅ s.

Ta cần xác định tọa độ điểm tác động cuối E =[xE , yE , zE] và hướng của hệ cuối trong hệ cơ sở. Từ hệ các phương trình độc lập bên trên ta có điểm tác động cuối : = + = + = a3 + a2s2 + + 0 Suy ra rE(t) = + (2.10) a3 + a2s2 + Và : Ta có hướng của khâu thao tác cuối được biểu diễn bởi ma trận : − s1 0 RE = − − (2.11) 0 0 0 Từ đó ta có thể tính được vận tốc và gia tốc khâu thao tác : • Vận tốc điểm thao tác cuối : −( s1 + a1 ) ̇ − ( c1 + a1 ) ̇ − ̇ vE = 0 ̇ (t) = ( c1 + a1 ) ̇ − ( s1 + a1 ) ̇ − ̇ (2.12) (a3c23 + a2c2) ̇ + a3c23 ̇ Mà VE = JTE. ̇ nên ta có ma trận Jacobi tịnh tiến : Bùi Văn Mạnh – KT Cơ Điện tử 03-k60 Page 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cơ điện tử GVHD:TS.Nguyễn Kiên Trung −( s1 + a1 ) −( c1 + a1 ) − JTE = ( c1 + a1 ) −( s1 + a1 ) − (2.13) 0 (a3c23 + a2c2) a3c23 • Gia tốc điểm thao tác cuối aE = 0 ̇ = J̇. ̈ Các biến khớp θ1,θ2, 3 là các biến phụ thuộc thời gian t.

Theo yêu cầu đề bài góc quay các khớp : 135˚ x 270˚ 270˚. Ta chọn quy luật chuyển động cho các khớp: 3 3 - θ1= ⇒ ̇ = - θ2=. ⇒ ̇ = ; Chọn: 3 - θ1=[0; ] - θ2=[0; ] - θ3=[0; ] Đơn vị của góc quay là rad và khoảng tịnh tiến là mm. Số liệu đề bài cho chiều dài các trục d1=240;a2=350;a3=325.

*Tính vận tốc góc các khâu trong hệ tọa độ cơ sở: Cần tìm được:  Ma trận cosin chỉ hướng của từng khâu  Ma trận chuyển vị của các khâu  Đạo hàm của ma trận cosin chỉ hướng  Tìm được ma trận sóng ω = Ṙ. R Từ các ma trận 0A1, 0A2, 0A3, 0A4 đã tìm được ta tìm được các ma trận cosin chỉ hướng sau: Bùi Văn Mạnh – KT Cơ Điện tử 03-k60 Page 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Cơ điện tử GVHD:TS.Nguyễn Kiên Trung 0 0 R1= 0 − (2.17) 0 Tính đạo hàm của các ma trận cosin chỉ hướng: − θ̇ 0 θ̇ 0 ̇ R =1 θ̇ 0 θ ̇ (2.20) ( ̇ + ̇ ) − ( ̇ + ̇ ) 0 Từ đó tìm được các ma trận sóng: 0 −θ ̇ 0 ω = R ̇ 0R T= 0 1 1 θ̇ 0 0 (2.22) ̇ − ̇ 0 0 −θ ̇ − ( ̇ + ̇ ) ω = θ̇ 0 ( ̇ + ̇ ) ( ̇ + ̇ ) − ( ̇ + ̇ ) 0 Bùi Văn Mạnh – KT Cơ Điện tử 03-k60 Page 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ