Đồ án: Thiết kế Cung Cấp Điện cho Xưởng Cơ Khí Tân Tiến - Phan Văn Toàn

Đồ án cung cấp điện xưởng cơ khí tân tiến: Thiết kế hệ thống điện an toàn, hiệu quả. Giải pháp tối ưu cho sản xuất cơ khí hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN

1.1. KHÁI QUÁT CHUNG

1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN

1.2.1. Xác định phụ tải tính toán theo công suất đặt và hệ số nhu cầu

1.2.2. Xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình

1.2.3. Xác định PTTT theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích

1.2.4. Xác định PTTT theo suất tiêu hao điện năng trên một đơn vị sản phẩm

1.3. XÁC ĐỊNH PTTT CỦA PHÂN XƯỞNG CƠ KHÍ

1.3.1. Phân nhóm phụ tải

1.3.2. Tính phụ tải tính toán cho từng nhóm trong phân xưởng cơ khí

1.3.3. Tính toán phụ tải chiếu sáng cho toàn phân xưởng cơ khí

1.3.4. Tính phụ tải tính toán cho toàn phân xưởng cơ khí

2. THIẾT KẾ MẠNG HẠ ÁP CHO PHÂN XƯỞNG CƠ KHÍ

2.1. LỰA CHỌN CÁC PHẦN TỬ CỦA HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN

2.1.1. Lựa chọn aptomat

2.1.2. Lựa chọn cáp từ TBA về tủ phân phối của phân xưởng

2.1.3. Lựa chọn cáp từ tủ phân phối về các tủ động lực

2.1.4. Lựa chọn tủ phân phối

2.1.5. Chọn cầu chì cho các tủ động lực

2.1.6. Lựa chọn dây dẫn từ các tủ ĐL tới từng động cơ

3. CHƯƠNG 3: TÍNH BÙ CÔNG SUẤT PHẢN KHÁNG

3.1. Tổn thất điện năng trong mạng điện

3.2. Ý nghĩa của việc nâng cao hệ số cosφ

3.3. CÁC BIỆN PHÁP NÂNG CAO HỆ SỐ COSφ VÀ CHỌN THIẾT BỊ BÙ CÔNG SUẤT

3.3.1. Các định nghĩa về hệ số công suất cosφ

3.3.2. Các biện pháp nâng cao hệ số cosφ

3.3.3. Các phương pháp nâng cao hệ số công suất cosφ tự nhiên

3.3.4. Đặc điểm của các thiết bị bù khi dùng phương pháp bù phản kháng

3.3.5. Lựa chọn phương pháp bù công suất phản kháng

3.4. XÁC ĐỊNH, TÍNH TOÁN VÀ PHÂN BỐ DUNG LƯỢNG BÙ CÔNG SUẤT PHẢN KHÁNG

3.4.1. Xác định dung lượng bù toàn phân xưởng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò then chốt của thiết kế cấp điện xưởng cơ khí an toàn

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, điện năng đóng vai trò là huyết mạch cho mọi hoạt động sản xuất. Một hệ thống cung cấp điện được thiết kế tốt không chỉ đảm bảo vận hành ổn định cho máy móc mà còn là yếu tố quyết định đến an toàn lao động và hiệu quả kinh tế. Đặc biệt đối với các xưởng cơ khí, nơi tập trung nhiều thiết bị công suất lớn và có chế độ làm việc phức tạp, việc thiết kế cung cấp điện xưởng cơ khí đòi hỏi sự tính toán chính xác và khoa học. Một giải pháp tối ưu phải đáp ứng đủ công suất, duy trì chất lượng điện năng, giảm thiểu tổn thất điện năng và phòng ngừa các sự cố nguy hiểm. Các yếu tố như dao động điện áp, sụt áp trên đường dây, và hệ số công suất thấp cần được kiểm soát chặt chẽ. Theo nghiên cứu, một hệ thống điện được thiết kế bài bản có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành và bảo trì, đồng thời nâng cao tuổi thọ của thiết bị. Việc lập kế hoạch phát triển điện năng phải đi trước một bước, không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn dự phòng cho khả năng mở rộng trong tương lai, đảm bảo sự phát triển bền vững của xí nghiệp. Do đó, đầu tư vào một bản thiết kế cung cấp điện chuyên nghiệp là một quyết định chiến lược, mang lại lợi ích lâu dài.

1.1. Yêu cầu cơ bản đối với hệ thống điện công nghiệp

Một hệ thống điện công nghiệp, đặc biệt là trong xưởng cơ khí, phải tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt. Thứ nhất, độ tin cậy cung cấp điện phải cao, đảm bảo hoạt động liên tục của dây chuyền sản xuất, tránh gián đoạn gây thiệt hại kinh tế. Thứ hai, chất lượng điện năng phải được đảm bảo, với điện áp và tần số luôn nằm trong giới hạn cho phép (ví dụ, dao động điện áp cho phép thường là ±5%). Thứ ba, hệ thống phải đảm bảo an toàn điện tuyệt đối cho người vận hành và thiết bị, bao gồm các biện pháp nối đất, bảo vệ chống quá tải và ngắn mạch. Cuối cùng, hệ thống phải có tính kinh tế, nghĩa là chi phí đầu tư và vận hành phải ở mức hợp lý nhất, giảm thiểu lãng phí và tổn thất điện năng.

1.2. Đặc thù phụ tải điện trong một phân xưởng cơ khí

Phụ tải điện trong xưởng cơ khí có những đặc điểm riêng biệt. Các thiết bị như máy tiện, máy phay, búa hơi, lò điện có công suất đa dạng, từ vài kW đến hàng chục, thậm chí hàng trăm kW. Chế độ làm việc của chúng thường là ngắn hạn lặp lại hoặc không đồng đều, gây ra các đỉnh nhọn trên đồ thị phụ tải. Điều này dẫn đến sự biến động lớn của dòng điện, ảnh hưởng đến chất lượng điện áp của lưới điện nội bộ. Hơn nữa, phần lớn các thiết bị là động cơ không đồng bộ, tiêu thụ một lượng lớn công suất phản kháng, làm giảm hệ số công suất cosφ của toàn xưởng. Việc phân nhóm phụ tải dựa trên vị trí lắp đặt và chế độ làm việc là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có thể tính toán chính xác và quản lý hiệu quả.

II. Thách thức khi xác định phụ tải tính toán cho xưởng cơ khí

Xác định phụ tải tính toán (PTTT) là bước nền tảng và khó khăn nhất trong quá trình thiết kế cung cấp điện xưởng cơ khí. Phụ tải tính toán là một giá trị giả thiết, tương đương về mặt hiệu ứng nhiệt với phụ tải thực tế biến đổi theo thời gian. Nếu tính toán giá trị này quá thấp, hệ thống sẽ bị quá tải, gây sụt áp, phát nóng cáp và nguy cơ cháy nổ. Ngược lại, nếu tính toán quá cao, sẽ dẫn đến lãng phí vốn đầu tư vào các thiết bị có công suất lớn hơn mức cần thiết như máy biến áp, dây dẫn. Tài liệu "Thiết kế cung cấp điện cho xưởng cơ khí Tân Tiến" đã chỉ ra nhiều phương pháp xác định PTTT, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào giai đoạn thiết kế và mức độ chi tiết của thông tin sẵn có. Một trong những thách thức lớn là việc tổng hợp phụ tải của nhiều thiết bị không hoạt động đồng thời. Sử dụng hệ số nhu cầu (Knc) và hệ số đồng thời (Kđt) đòi hỏi kinh nghiệm và số liệu thống kê đáng tin cậy. Sai sót trong khâu này sẽ ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ các bước thiết kế sau này, từ việc chọn tiết diện dây dẫn đến các thiết bị bảo vệ.

2.1. Phân tích các phương pháp xác định phụ tải phổ biến

Có nhiều phương pháp để xác định phụ tải tính toán. Phương pháp theo công suất đặt và hệ số nhu cầu thường được áp dụng ở giai đoạn thiết kế sơ bộ khi chỉ có thông tin tổng quan về thiết bị. Phương pháp theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích (W/m²) phù hợp với các phân xưởng có mật độ máy móc phân bố đều. Khi có thiết kế chi tiết, phương pháp xác định PTTT theo công suất trung bình và hệ số cực đại (kmax) cho kết quả chính xác hơn. Phương pháp này yêu cầu phân nhóm các thiết bị, xác định số thiết bị hiệu quả (nhq) và tra bảng các hệ số liên quan. Mỗi phương pháp đều có phạm vi ứng dụng riêng và người thiết kế cần lựa chọn linh hoạt để đạt được kết quả tối ưu.

2.2. Hậu quả của việc tính toán sai lệch phụ tải điện

Việc tính toán sai lệch phụ tải tính toán dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Nếu PTTT thấp hơn thực tế, hệ thống sẽ thường xuyên hoạt động trong tình trạng quá tải. Dây dẫn và các thiết bị như aptomat, máy biến áp sẽ bị quá nhiệt, làm giảm tuổi thọ và tăng nguy cơ cháy nổ. Sụt áp trên lưới sẽ tăng cao, ảnh hưởng đến hoạt động ổn định của động cơ và các thiết bị điện tử. Ngược lại, nếu PTTT được tính toán cao hơn nhiều so với thực tế, chi phí đầu tư ban đầu sẽ bị đội lên một cách không cần thiết. Các thiết bị được chọn với công suất quá lớn sẽ hoạt động non tải, gây lãng phí điện năng và làm giảm hệ số công suất cosφ của hệ thống.

III. Hướng dẫn thiết kế mạng hạ áp cho phân xưởng cơ khí tối ưu

Sau khi xác định được phụ tải tính toán, bước tiếp theo là thiết kế chi tiết mạng hạ áp. Mạng hạ áp là hệ thống dây dẫn, thiết bị đóng cắt và phân phối điện từ tủ phân phối tổng (MSB) đến từng thiết bị tiêu thụ. Một sơ đồ cung cấp điện tối ưu cho xưởng cơ khí thường là sơ đồ hình tia hoặc hỗn hợp. Sơ đồ hình tia cấp điện độc lập cho từng tủ động lực hoặc nhóm máy quan trọng, đảm bảo độ tin cậy cao và dễ dàng vận hành, bảo trì. Việc lựa chọn cápaptomat phải dựa trên dòng điện tính toán và được kiểm tra lại theo điều kiện sụt áp cho phép và khả năng cắt dòng ngắn mạch. Trong đồ án về xưởng Tân Tiến, việc lựa chọn cáp không chỉ dựa vào dòng điện định mức mà còn xem xét các hệ số hiệu chỉnh về nhiệt độ môi trường và số lượng cáp đi chung rãnh. Bố trí hợp lý các tủ phân phối và tủ động lực giúp giảm chiều dài đường dây, tiết kiệm vật tư và giảm thiểu tổn thất điện năng. Toàn bộ quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật điện để đảm bảo một hệ thống vận hành an toàn và hiệu quả.

3.1. Nguyên tắc lựa chọn aptomat và dây cáp dẫn điện

Việc lựa chọn thiết bị bảo vệ và dây dẫn là cực kỳ quan trọng. Aptomat (CB) được chọn dựa trên hai điều kiện chính: dòng điện định mức phải lớn hơn dòng điện tính toán của phụ tải (Iđm_CB ≥ Itt) và dòng cắt ngắn mạch định mức phải lớn hơn dòng ngắn mạch tính toán tại điểm lắp đặt. Dây cáp dẫn điện được chọn sao cho dòng điện cho phép của cáp (Icp) sau khi hiệu chỉnh các hệ số phải lớn hơn dòng điện tính toán (k1.k2.Icp ≥ Itt). Ngoài ra, tiết diện dây phải được kiểm tra lại để đảm bảo độ sụt áp từ nguồn đến thiết bị cuối cùng không vượt quá giới hạn cho phép (thường là 3-5%).

3.2. Bố trí tủ phân phối và tủ động lực hợp lý

Sơ đồ bố trí thiết bị ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của hệ thống. Tủ phân phối tổng nên được đặt gần trạm biến áp để giảm tổn thất trên đường cáp trục chính. Các tủ động lực (MCC) nên được đặt tại trung tâm của nhóm phụ tải mà nó cung cấp. Điều này giúp rút ngắn chiều dài các tuyến cáp nhánh, tiết kiệm chi phí dây dẫn và giảm sụt áp. Việc phân chia các thiết bị vào từng tủ động lực cần dựa trên nguyên tắc phân nhóm phụ tải đã nêu, tức là theo vị trí, công suất và chế độ làm việc để thuận tiện cho việc vận hành và quản lý.

3.3. Tầm quan trọng của hệ thống chiếu sáng nhà xưởng

Hệ thống chiếu sáng nhà xưởng là một phụ tải quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và an toàn lao động. Thiết kế chiếu sáng phải đảm bảo độ rọi đồng đều trên bề mặt làm việc, không gây chói lóa hay tạo bóng tối. Theo tài liệu phân tích, việc lựa chọn loại đèn (sợi đốt, huỳnh quang, LED) và bố trí khoảng cách giữa các đèn phải được tính toán kỹ lưỡng dựa trên chiều cao nhà xưởng và yêu cầu về độ rọi. Trong các xưởng cơ khí có nhiều máy móc quay, cần lưu ý đến hiện tượng hoạt nghiệm (ảo giác vật đứng yên) do đèn huỳnh quang gây ra, có thể dẫn đến tai nạn. Do đó, đèn sợi đốt hoặc đèn LED có chất lượng tốt thường được ưu tiên.

IV. Bí quyết bù công suất phản kháng nâng cao hiệu suất điện

Một vấn đề phổ biến trong các xưởng cơ khí là hệ số công suất cosφ thấp do có nhiều động cơ điện hoạt động. Hệ số cosφ thấp không chỉ làm tăng tổn thất điện năng trên đường dây và máy biến áp mà còn khiến doanh nghiệp bị phạt tiền điện từ phía nhà cung cấp. Giải pháp hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề này là bù công suất phản kháng. Nguyên lý của phương pháp này là lắp đặt các tụ bù song song với phụ tải để phát ra công suất phản kháng, bù lại lượng công suất mà các động cơ tiêu thụ. Chương 3 của đồ án "Thiết kế cung cấp điện cho xưởng cơ khí Tân Tiến" đã trình bày chi tiết về ý nghĩa và các phương pháp bù. Việc xác định dung lượng bù cần thiết (Q_bù) phải dựa trên công suất tác dụng (P) và hệ số công suất hiện tại (cosφ1) và hệ số công suất mong muốn (cosφ2). Nâng cao hệ số cosφ lên gần bằng 0.9-0.95 được xem là tối ưu về mặt kinh tế và kỹ thuật. Đây là một trong những giải pháp quan trọng nhất để tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng trong thiết kế cung cấp điện xưởng cơ khí.

4.1. Ý nghĩa của việc nâng cao hệ số công suất cosφ

Nâng cao hệ số công suất cosφ mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đầu tiên, nó giúp giảm dòng điện chạy trên đường dây với cùng một công suất truyền tải, từ đó giảm tổn thất điện năng (ΔP = I²R). Thứ hai, việc giảm dòng điện cho phép giải phóng công suất của máy biến áp và đường dây, tăng khả năng mang tải cho các thiết bị mới. Thứ ba, nó giúp cải thiện chất lượng điện áp, giảm sụt áp tại các điểm cuối của lưới điện. Quan trọng nhất về mặt tài chính, việc duy trì hệ số công suất trên mức quy định (thường là 0.9) giúp doanh nghiệp tránh bị phạt tiền mua công suất phản kháng, tiết kiệm chi phí tiền điện hàng tháng.

4.2. Lựa chọn phương pháp và thiết bị bù phù hợp

Có nhiều phương pháp bù công suất phản kháng: bù tập trung tại tủ phân phối tổng, bù theo nhóm phụ tải tại các tủ động lực, hoặc bù riêng cho từng thiết bị công suất lớn. Bù tập trung có chi phí đầu tư thấp nhưng hiệu quả giảm tổn thất không cao. Bù theo nhóm hoặc bù riêng lẻ có hiệu quả cao hơn nhưng chi phí lớn hơn. Lựa chọn tối ưu thường là phương pháp bù tự động, sử dụng bộ điều khiển tự động đóng cắt các cấp tụ bù để duy trì hệ số công suất cosφ ổn định theo sự thay đổi của phụ tải. Thiết bị bù phổ biến nhất là tụ bù hạ thế, có thể là tụ khô hoặc tụ dầu, được lắp đặt trong các tủ tụ bù chuyên dụng.

V. Case study Thiết kế cung cấp điện cho xưởng cơ khí Tân Tiến

Để minh họa cho các nguyên tắc lý thuyết, đồ án của sinh viên Phan Văn Toàn đã tiến hành một case study chi tiết về thiết kế cung cấp điện cho xưởng cơ khí Tân Tiến. Phân xưởng có diện tích lớn (24x36m) với hàng chục thiết bị đa dạng, từ búa hơi, lò điện đến máy nén khí, được chia thành 5 nhóm phụ tải chính. Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc thống kê công suất của từng thiết bị, sau đó áp dụng phương pháp hệ số cực đại để xác định phụ tải tính toán cho từng nhóm và toàn phân xưởng. Tổng công suất tính toán của phân xưởng đạt 412.6 kVA. Dựa trên kết quả này, đồ án đã tiến hành lựa chọn cáp từ trạm biến áp về tủ phân phối (sử dụng 5 cáp song song 3x70+1x70), cáp nhánh đến từng tủ động lực và dây dẫn đến từng động cơ. Các thiết bị bảo vệ như aptomat tổng và cầu chì cho từng nhánh cũng được lựa chọn cẩn thận dựa trên dòng điện tính toán và dòng khởi động của động cơ. Phân tích này cho thấy một quy trình thiết kế bài bản, từ khâu khảo sát đến tính toán và lựa chọn thiết bị, là yếu tố quyết định để xây dựng một hệ thống điện an toàn và đáng tin cậy.

5.1. Quy trình phân nhóm phụ tải và tính toán chi tiết

Trong case study, các thiết bị được phân thành 5 nhóm dựa trên vị trí và chức năng. Ví dụ, nhóm 1 bao gồm các búa hơi, lò rèn và quạt ly tâm. Nhóm 3 tập trung các thiết bị công suất lớn như máy tôi cao tần (60kW) và lò điện hóa cứng (60kW). Sau khi phân nhóm, phụ tải tính toán cho mỗi nhóm được xác định bằng công thức Ptt = kmax * ksd * ∑Pđm. Việc tính toán số thiết bị hiệu quả (nhq) và tra bảng để tìm hệ số cực đại (kmax) được thực hiện cẩn thận, cho thấy sự chính xác trong áp dụng lý thuyết. Kết quả tính toán phụ tải cho từng nhóm là cơ sở để chọn cáp và thiết bị đóng cắt cho các nhánh tương ứng.

5.2. Kết quả lựa chọn thiết bị bảo vệ và dây dẫn thực tế

Dựa trên dòng điện tính toán, đồ án đã đưa ra bảng lựa chọn chi tiết. Ví dụ, để cấp điện cho thiết bị tôi cao tần (60kW, Iđm = 158A), cầu chì được chọn có dòng định mức 400A và dây cáp đồng ΠPTO tiết diện 50mm². Đối với các động cơ nhỏ hơn như quạt ly tâm (7kW, Iđm = 18.42A), cầu chì 45A và cáp 2,5mm² được sử dụng. Bảng lựa chọn này không chỉ thể hiện việc áp dụng công thức mà còn phản ánh sự cân nhắc về kinh tế và kỹ thuật, đảm bảo mỗi thiết bị được bảo vệ đúng cách và dây dẫn đủ khả năng chịu tải, tránh lãng phí không cần thiết.

VI. Kết luận Giải pháp tối ưu cho hệ thống cấp điện xưởng cơ khí

Tổng kết lại, thiết kế cung cấp điện xưởng cơ khí là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn. Một giải pháp tối ưu không chỉ dừng lại ở việc cung cấp đủ điện mà còn phải đảm bảo các tiêu chí về an toàn, tin cậy, chất lượng điện năng và hiệu quả kinh tế. Các bước cốt lõi bao gồm: xác định chính xác phụ tải tính toán, thiết kế sơ đồ cung cấp điện hợp lý, lựa chọn đúng các phần tử như cáp điện, aptomat, và áp dụng các biện pháp cải thiện hiệu quả năng lượng như bù công suất phản kháng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành là yêu cầu bắt buộc. Trong tương lai, xu hướng tự động hóa và giám sát năng lượng thông minh sẽ ngày càng được áp dụng, giúp các nhà quản lý vận hành hệ thống điện một cách hiệu quả và chủ động hơn, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp cơ khí.

6.1. Tóm tắt các nguyên tắc thiết kế quan trọng

Có bốn nguyên tắc vàng cần ghi nhớ khi thiết kế. Một là, tính toán phụ tải tính toán một cách cẩn trọng và chính xác. Hai là, thiết kế sơ đồ mạng điện đơn giản, rõ ràng, ưu tiên sơ đồ hình tia để tăng độ tin cậy. Ba là, lựa chọn cáp và thiết bị bảo vệ phải có hệ số dự phòng hợp lý, vừa đảm bảo an toàn vừa tối ưu chi phí. Bốn là, luôn xem xét đến giải pháp bù công suất phản kháng để nâng cao hệ số công suất cosφ, giảm tổn thất và tiết kiệm chi phí vận hành. Việc tuân thủ những nguyên tắc này là chìa khóa cho một hệ thống điện thành công.

6.2. Xu hướng tự động hóa và giám sát năng lượng tương lai

Công nghệ 4.0 đang mở ra những hướng đi mới cho việc quản lý hệ thống điện công nghiệp. Các hệ thống giám sát năng lượng (EMS) và SCADA cho phép theo dõi các thông số vận hành như điện áp, dòng điện, công suất, hệ số công suất cosφ theo thời gian thực. Dữ liệu này giúp phát hiện sớm các bất thường, tối ưu hóa lịch trình vận hành của máy móc và tự động điều khiển hệ thống bù công suất phản kháng. Việc tích hợp các giải pháp tự động hóa không chỉ nâng cao độ tin cậy và an toàn điện mà còn là công cụ mạnh mẽ để cắt giảm chi phí năng lượng, tăng cường năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong dài hạn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN 1.1KHÁI QUÁT CHUNG. Phụ tải tính toán là phụ tải giả thiết lâu dài không đổi tương đương với phụ tải biến đổi về mặt hiệu ứng nhiệt độ khi dòng lớn. Phụ tải tính toán cũng làm nóng chảy dây dẫn lên nhiệt độ bằng nhiệt độ lớn nhất do phụ tải thực tế gây nên do đó nếu lựa chọn các thiết bị theo phụ tải tính toán sẽ đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN.1Xác định phụ tải tính toán theo công suất đặt và hệ số nhu cầu.

Phương pháp này sử dụng khi đã có thiết kế nhà xưởng của xí nghiệp, lúc này chỉ biết duy nhất công suất đặt của từng phân xưởng. Phụ tải động lực tính toán của mỗi phân xưởng: Ptt = Knc.2) Trong đó: Knc - Hệ số nhu cầu, tra sổ tay kĩ thuật theo số liệu thống kê của các xí nghiệp, phân xưởng tương ứng. cosφ - Hệ số công suất tính toán, tra sổ tay kĩ thuật sau đó rút ra tgφ. Phụ tải chiếu sáng được tính theo suất chiếu sáng trên một đơn vị diện tích: Pcs = po.3) Trong đó: po - suất chiếu sáng trên một đơn vị diện tích (W/m2).

S - Diện tích cần được chiếu sáng (m2). Phụ tải tính toán toàn phần của mỗi phân xưởng: 𝑆𝑡𝑡 = √(𝑃𝑡𝑡 + 𝑃𝑐𝑠 )2 + (𝑄𝑡𝑡 + 𝑄𝑐𝑠 )2 (1.4) Phụ tải tính toán xí nghiệp xác định bằng cách lấy tổng phụ tải các phân xưởng có kể đến hệ số đồng thời: PtXNi = Kdt ∑𝑛1 𝑃𝑡𝑡𝑝𝑥𝑖 = Kdt ∑𝑛1( 𝑃𝑡𝑡𝑖 + 𝑃𝑐𝑠𝑖 ) ( 1.5 ) QttXN = Kdt ∑𝑛1 𝑄𝑡𝑡𝑝𝑥𝑖 = Kdt ∑𝑛1( 𝑄𝑡𝑡𝑖 + 𝑄𝑐𝑠𝑖 ) ( 1.8 ) 𝑆𝑡𝑡𝑋𝑁 Kđt - Hệ số đồng thời, xét khả năng phụ tải của phân xưởng không đồng thời cực đại: Kđt = 0,9 ÷ 0,95 khi số phân xưởng n = 2 ÷ 4. Kđt = 0,8 ÷ 0,85 khi số phân xưởng là n = 5 ÷ 10.Xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình. Sau khi xí nghiệp có thiết kế chi tiết cho từng phân xưởng, ta đã có thông tin chính xác về mặt bằng bố trí máy móc, thiết bị, biết được công suất và quá trình công nghệ của từng thiết bị, người thiết kế bắt tay vào thiết kế mạng hạ áp cho phân xưởng.

Công suất tính toán của từng động cơ và của từng nhóm động cơ trong phân xưởng. Với một động cơ: Ptt = Pđm Với nhóm động cơ n ≤ 3; Ptt = ∑𝑛1 𝑃𝑑𝑚𝑖 (1.9) Với n ≥ 4 phụ tải tính toán của nhóm động cơ xác định theo công thức: Ptt = kma. ksd ∑𝑛1 𝑃𝑑𝑚𝑖 Trong đó; ksd - hệ số sử dụng của nhóm thiết bị. kmax - hệ số cực đại.

nhq - số thiết bị dùng điện hiệu quả. Trình tự xác định nhq như sau: ▪ Xác định n1 - số thiết bị có công suất lớn hơn hay bằng một nửa công suất của thiết bị có công suất lớn nhất. ▪ Xác định P1 – công suất của n1 thiết bị nói trên: 𝑛 P1 = ∑1 1 𝑃𝑑𝑚𝑖 (1.10) 𝑛 𝑃 ▪ Xác định n*= 𝑛1 , P*= 𝑃Σ1 Trong đó; n - Tổng số thiết bị trong nhóm. P∑ - Tổng công suất của nhóm.11) ▪ Từ n*, P* tra bảng được nhq* [PL-3] ▪ Xác định nhq theo công thức: nhq = n.

nhq* Bảng tra Kmax chỉ bắt đầu từ nhq = 4 [PL-4], khi nhq < 4 phụ tải tính toán được xác định theo công thức: Ptt = ∑𝑛1 𝑘𝑡𝑡.12) kti – hệ số tải. 3 Nếu không biết chính xác, có thể lấy trị số gần đúng như sau: kt = 0,9 với thiết bị làm việc ở chế độ dài hạn. kt = 0,75 với thiết bị làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại. Phụ tải tính toán toàn phân xưởng với n nhóm: Pttpx = kdt .Xác định PTTT theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích.

Phương pháp này dùng trong thiết kế sơ bộ, dùng để tính phụ tải các phân xưởng có mật độ máy móc sản xuất phân bố tương đối đều như: phân xưởng gia công cơ khí, dệt, sản xuất ôtô…. Ptt=p0*F Trong đó; po: suất phụ tải trên một đơn vị diện tích (W/m2). F: diện tích nhà xưởng (m2).Xác định PTTT theo suất tiêu hao điện năng trên một đơn vị sản phẩm. Phương pháp này dùng để tính toán thiết bị điện có đồ thị phụ tải ít biến đổi như: quạt gió, bơm nước,máy nén khí… khi đó phụ tải tính toán gần bằng phụ tải trung bình và kết quả tương đối chính xác.

𝑊𝑜 𝑃𝑡𝑡 = 𝑇𝑚𝑎𝑥 Trong đó M: Số lượng sản phẩm sản xuất ra trong một năm. Wo: Suất tiêu hao điện năng trên một đơn vị sản phẩm (kWh/sp). Tmax: Thời gian sử dụng công suất cực đại (h). Tóm lại, các phương pháp trên đều có những ưu nhược điểm và phạm vi ứng dụng khác nhau.

Vì vậy tuỳ theo giai đoạn thiết kế, tuỳ theo yêu cầu cụ thể mà chọn phương pháp tính cho thích hợp.XÁC ĐỊNH PTTT CỦA PHÂN XƯỞNG CƠ KHÍ.Phụ tải tính toán của phân xưởng cơ khí. Trong phân xưởng cơ khí chuyên sản xuất các loại bánh răng, hộp số, hộp tốc độ, chi tiết máy. do đó trong xưởng có nhiều nhóm máy như: máy tiện, máy phay, máy doa, máy khoan,.1: Phụ tải điện của phân xưởng cơ khí. STT Tên máy Số lượng Công suất Bộ phận rèn 1 Búa hơi để rèn 2 10 2 Búa hơi để rèn 2 28 3 Lò rèn 2 4.5 4 Lò rèn 1 6 5 Quạt gió 1 2.6 6 Quạt thông gió 1 2.5 8 Máy ép ma sát 1 10 9 Lò điện 1 15 11 Dầm treo có palăng điện 1 4.2 13 Quạt ly tâm 1 7 17 Máy biến áp 2 2.2 Bộ phận nhiệt luyện 18 Lò chạy bằng điện 1 30 10 Lò điện để hóa cứng linh kiện 1 90 20 Lò điện 1 30 21 Lò điện để rèn 1 30 22 Lò điện 1 36 23 Lò điện 1 20 24 Bể dầu 1 4 25 Thiết bị để tôi bánh răng 1 18 11 7 26 Bể dầu có tăng nhiệt 1 3 28 Máy đo độ cứng đầu côn 1 0.25 33 Cầu trục có palăng điện 1 1.3 34 Thiết bị tôi cao tần 1 80 37 Thiết bị đo bi 1 23 40 Máy nén khí 1 45 Bộ phận mộc 41 Máy bào gỗ 1 7 42 Máy khoan đứng 1 3.5 47 Máy cưa tròn 1 7 Bộ phận quạt gió 48 Quạt gió 1 9 49 Quạt gió số 9 1 12 50 Quạt gió số 14 1 18 11 8 1.Phân nhóm phụ tải.

Để phân nhóm phụ tải ta dựa vào nguyên tắc sau: •Các thiết bị trong 1 nhóm phải có vị trí gần nhau trên mặt bằng (điều này sẽ thuận tiện cho việc đi dây tránh chồng chéo, giảm tổn thất.) Các thiết bị trong nhóm có cùng chế độ làm việc ( điều này sẽ thuận tiện cho việc tính toán và cung cấp điện sau này, ví dụ nếu nhóm thiết bị có cùng chế độ làm việc, tức có cùng đồ thị phụ tải vậy ta có thể tra chung được ksd , knc , 𝑐𝑜𝑠𝜑. và nếu chúng có cùng công suất nữa thì số thiết bị điện hiệu quả sẽ đúng bằng số thiết bị thực tế vì vậy việc xác định phụ tải cho các nhóm thiết bị này sẽ rất dễ dàng.) •Các thiết bị trong các nhóm nên được phân bổ để tổng công suất của cá nhóm ít chênh lệch nhất ( điều này nếu thực hiện được sẽ tạo ra tính đồng loạt cho các trang thiết bị cung cấp điện. Ví dụ trong phân xưởng chỉ tồn tại một loại tủ động lực và như vậy thì nó sẽ kéo theo là các đường cáp cung cấp điện cho chúng cùng các trang thiết bị bảo vệ cũng sẽ được đồng loạt hóa, tạo điều kiện cho việc lắp đặt nhanh kể cả việc quản lý sửa chữa, thay thế và dự trữ sau này rất thuận lợi…). •Ngoài ra số thiết bị trong cùng một nhóm cũng không nên quá nhiều vì số lộ ra của một tủ động lực cũng bị khống chế ( thông thường số lộ ra lớn nhất của các tủ động lực được chế tạo sẵn cũng không quá 8 ).

Tất nhiên điều này cũng không có nghĩa là số thiết bị trong mỗi nhóm không nên quá 8 thiết bị. Vì 1 lộ ra từ tủ động lực có thể chỉ đi đến 1 thiết bị, nhưng nó có thể được kéo móc xích đến vài thiết bị ( nhất là khi các thiết bị đó có công suất nhỏ và không yêu cầu cao về độ tin cậy cung cấp điện ). Tuy nhiên khi số thiết bị của 1 nhóm quá nhiều cũng sẽ làm phức tạp hóa trong vận hành và làm giảm độ tin cậy cung cấp điện cho từng thiết bị. Ngoài ra các thiết bị đôi khi còn được nhóm lại theo các yêu cầu riêng của việc quản lý hành chính hoặc quản lý hoạch toán riêng biệt của từng bộ phận trong phân xưởng .Dựa theo nguyên tắc phân nhóm phụ tải điện đã nêu trên và căn cứ vào vị trí, công suất thiết bị bố trí trên mặt bằng phân xưởng có thể chia ra các thiết bị trong phân xưởng cơ khí thành các nhóm phụ tải.

Kết quả phân nhóm được tổng kết trong bảng 11 9 Bảng 1. Tổng hợp kết quả phân nhóm phụ tải điện STT Tên thiết bị SL KHMB Công suất Nhóm 1 1 Búa hơi để rèn 2 1 2*10 2 Búa hơi để rèn 2 2 2*28 3 Lò rèn 2 3 2*4.5 4 Lò rèn 1 4 6 5 Dầm treo có palăng điện 1 11 4.8 6 Quạt ly tâm 1 13 7 7 Lò điện 1 9 15 8 Máy biến áp 2 17 2*2.2 Nhóm 2 1 Lò điện 1 20 30 2 Máy mài sắc 2 12 2*3.6 4 Quạt thông gió 1 6 2.5 5 Lò điện 1 23 20 6 Máy ép ma sát 1 8 10 Cộng nhóm 2 8 74.1 Nhóm 3 1 Thiết bị tôi cao tần 1 34 60 2 Thiết bị đo bi 1 37 23 11 10 3 Lò điện để hóa cứng kim 1 10 60 loại Cộng nhóm 3 3 143 Nhóm 4 1 Lò điện 1 22 36 2 Lò điện để rèn 1 21 30 3 Lò chạy bằng điện 1 18 30 4 Bể dầu 1 24 4 5 Thiết bị để tôi bánh răng 1 25 18 6 Máy đo độ cứng đầu côn 1 28 0.25 8 Cầu trục có palăng điện 1 33 1.3 9 Bể dầu có tăng nhiệt 1 26 3 Cộng nhóm 4 9 123.15 11 11 Nhóm 5 1 Máy nén khí 1 40 45 2 Máy bào gỗ 1 41 4.5 5 Máy bào gỗ 1 46 7 6 Máy cưa tròn 1 47 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ