Đồ án: Thiết Kế Cung Cấp Điện Cho Phân Xưởng Cơ Khí - HCMUTE

Đồ án HCMUTE thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí. Tải ngay tài liệu chi tiết, bản vẽ CAD, thuyết minh đầy đủ, hỗ trợ sinh viên hoàn thành tốt nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2018

108
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

1. PHẦN I MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Nội dung nghiên cứu

1.3. Tổng quan dự án

2. PHẦN II PHƯƠNG PHÁP THIẾT KẾ

3. CHƯƠNG 1 TÍNH TOÁN PHỤ TẢI

3.1. Các số liệu ban đầu

3.2. Phân nhóm phụ tải

3.3. Xác định phụ tải tính toán

4. CHƯƠNG 2 VẠCH PHƯƠNG ÁN CUNG CẤP ĐIỆN

4.1. Vạch phương án

4.2. Sơ đồ nguyên lí hệ thống cung cấp điện

5. CHƯƠNG 3 LỰA CHỌN PHẦN TỬ CỦA SƠ ĐỒ CẤP ĐIỆN

5.1. Chọn máy phát điện dự phòng

5.2. Chọn dây dẫn/cáp và thiết bị đóng cắt bảo vệ

5.3. Chọn tủ phân phối hạ thế

6. CHƯƠNG 4 THIẾT KẾ CHIẾU SÁNG CHO PHÂN XƯỞNG

6.1. Phương pháp thiết kế chiếu sáng

6.2. Thiết kế mạng chiếu sáng

7. CHƯƠNG 5 LỰA CHỌN TỤ BÙ ĐỂ NÂNG CAO HỆ SỐ CÔNG SUẤT

7.1. Xác định dung lương bù

7.2. Lựa chọn thiết bị bù công suất

7.3. Vị trí đặt tụ bù

8. CHƯƠNG 6 THIẾT KẾ NỐI ĐẤT

8.1. Mục đích và yêu cầu của hệ thống nối đất

8.2. Vật liệu thực hiện

8.3. Các hệ thống nối đất chuẩn

8.4. Công thức tính toán

9. CHƯƠNG 7 THIẾT KẾ CHỐNG SÉT

9.1. Phương án chông sét

9.2. Kỹ thuật thu sét tại điểm định trước

9.3. Dây thoát sét

9.4. Thiết kế nối đất cho hệ thống chống sét

10. CHƯƠNG 8 THIẾT KẾ CẤP ĐIỆN CHO PHÂN XƯỞNG

10.1. Tính toán phụ tải

10.2. Vạch phương án cung cấp điện

10.3. Lựa chọn phần tử của sơ đồ cấp điện

10.4. Thiết kế chiếu sáng

10.5. Lựa chọn tụ bù để nâng cao hệ số công suất

10.6. Thiết kế nối đất

10.7. Thiết kế chống sét

11. PHẦN III LẬP BẢNG DỰ TOÁN

12. PHẦN IV TỔNG KẾT

12.1. Những nội dung đã thực hiện trong đề tài

12.2. Những khuyết điểm của đề tài

12.3. Hướng phát triển đề tài

13. PHẦN V PHỤ LỤC

13.1. Danh sách bảng kết quả tính toán

13.2. Tài liệu tham khảo

13.3. Danh sách bản vẽ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Cung Cấp Điện Phân Xưởng HCMUTE

Bài viết này tập trung vào thiết kế cung cấp điện cho một phân xưởng cơ khí điển hình, đặc biệt là trong môi trường học thuật như HCMUTE. Chúng ta sẽ xem xét các yếu tố quan trọng trong việc thiết kế hệ thống điện an toàn, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc thiết kế không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn ứng dụng các kiến thức vào thực tế, giúp người đọc hiểu rõ quy trình và các quyết định kỹ thuật cần thiết. Cung cấp điện phân xưởng cơ khí là một phần quan trọng trong vận hành sản xuất, đảm bảo các thiết bị hoạt động ổn định và an toàn. Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM luôn chú trọng đào tạo sinh viên có kỹ năng thực tế trong lĩnh vực này. Đồ án tốt nghiệp thường tập trung vào thiết kế điện phân xưởng, giúp sinh viên áp dụng kiến thức đã học vào giải quyết các vấn đề thực tế. Môn học thiết kế cung cấp điện là nền tảng quan trọng cho sinh viên ngành điện. Tài liệu này sẽ là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, kỹ sư điện, và những người quan tâm đến lĩnh vực này. Bài viết dựa trên các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, cùng với kinh nghiệm thực tế từ các dự án đã triển khai.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Phân Xưởng Cơ Khí HCMUTE

Phân xưởng cơ khí là nơi thực hiện các hoạt động gia công, chế tạo, sửa chữa các chi tiết máy móc. Trong môi trường HCMUTE, phân xưởng này đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo thực hành cho sinh viên. Việc thiết kế điện cho phân xưởng phải đảm bảo cung cấp đủ công suất cho các thiết bị, đồng thời đảm bảo an toàn cho người sử dụng và thiết bị. Cần xác định rõ yêu cầu về điện áp phân xưởng cơ khí, công suất điện phân xưởng, và các yêu cầu về an toàn điện phân xưởng. Các loại máy móc thường gặp bao gồm máy tiện, máy phay, máy bào, máy mài, máy khoan, máy hàn và các thiết bị phụ trợ khác. Mỗi loại máy có yêu cầu riêng về công suất và chế độ làm việc, ảnh hưởng đến việc tính toán phụ tải điện phân xưởng.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Thiết Kế Cung Cấp Điện Phân Xưởng

Một hệ thống cung cấp điện được thiết kế tốt sẽ đảm bảo hoạt động liên tục, ổn định và an toàn cho phân xưởng cơ khí. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất lao động mà còn giảm thiểu rủi ro tai nạn điện. Việc lựa chọn thiết bị, tính toán chọn dây dẫn điện phân xưởng, và thiết kế hệ thống bảo vệ phải tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế điện phân xưởng hiện hành. Một hệ thống điện công nghiệp phân xưởng cơ khí được thiết kế hợp lý còn giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành. Các yếu tố như tính toán điện phân xưởng, sơ đồ điện phân xưởng, và lựa chọn thiết bị điện phân xưởng cần được xem xét kỹ lưỡng.

II. Xác Định Phụ Tải Tính Toán Điện Cho Phân Xưởng

Bước đầu tiên trong thiết kế điện phân xưởng cơ khí là xác định chính xác tổng phụ tải điện. Điều này bao gồm việc thống kê tất cả các thiết bị điện, từ máy móc sản xuất đến hệ thống chiếu sáng và điều hòa không khí. Việc tính toán điện phân xưởng phải dựa trên công suất định mức của từng thiết bị, hệ số sử dụng, và hệ số đồng thời. Sai sót trong bước này có thể dẫn đến hệ thống điện không đủ khả năng đáp ứng nhu cầu, gây ra quá tải và các sự cố nguy hiểm. Bản vẽ thiết kế điện phân xưởng phải thể hiện rõ ràng các thông số kỹ thuật và vị trí của từng thiết bị.

2.1. Thống Kê Phân Loại Thiết Bị Điện Trong Phân Xưởng

Việc thống kê chi tiết các thiết bị điện là bước quan trọng để xác định phụ tải điện. Các thiết bị cần được phân loại theo chức năng, công suất, và chế độ làm việc. Ví dụ, máy tiện, máy phay, và máy hàn là các thiết bị sản xuất chính, trong khi đèn chiếu sáng và quạt thông gió là các thiết bị phụ trợ. Thông tin về công suất định mức, hệ số công suất (cosφ), và hiệu suất của từng thiết bị cần được thu thập đầy đủ. Dữ liệu này sẽ được sử dụng để tính toán phụ tải điện phân xưởng và lựa chọn thiết bị phù hợp.

2.2. Phương Pháp Tính Toán Phụ Tải Điện Cho Phân Xưởng

Có nhiều phương pháp để tính toán phụ tải điện, từ phương pháp đơn giản dựa trên kinh nghiệm đến các phương pháp phức tạp sử dụng phần mềm mô phỏng. Phương pháp phổ biến là sử dụng hệ số sử dụng (ku) và hệ số đồng thời (ks) để ước tính công suất thực tế mà các thiết bị tiêu thụ. Hệ số sử dụng phản ánh tỷ lệ thời gian thiết bị hoạt động so với tổng thời gian, trong khi hệ số đồng thời phản ánh tỷ lệ số lượng thiết bị hoạt động đồng thời so với tổng số thiết bị. Tài liệu thiết kế điện phân xưởng thường trình bày chi tiết các công thức và ví dụ minh họa cách tính toán phụ tải.

2.3. Ước Lượng Công Suất Dự Phòng Cho Hệ Thống Điện

Sau khi tính toán được phụ tải điện tổng, cần dự trù một lượng công suất dự phòng để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng trong tương lai hoặc các trường hợp đột xuất. Mức công suất dự phòng thường dao động từ 10% đến 20% tổng phụ tải, tùy thuộc vào đặc điểm của phân xưởng và dự báo về sự phát triển trong tương lai. Việc đảm bảo đủ công suất dự phòng giúp hệ thống điện hoạt động ổn định và tránh quá tải, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng sản xuất sau này.

III. Giải Pháp Cung Cấp Điện Tối Ưu Cho Phân Xưởng HCMUTE

Sau khi xác định được phụ tải và tính toán các thông số cần thiết, bước tiếp theo là lựa chọn giải pháp cung cấp điện phù hợp. Giải pháp này phải đảm bảo cung cấp đủ công suất, đáp ứng yêu cầu về chất lượng điện năng, và tuân thủ các quy định về an toàn điện. Việc thiết kế hệ thống điện phân xưởng cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm nguồn điện, trạm biến áp, hệ thống phân phối, và các thiết bị bảo vệ.

3.1. Lựa Chọn Nguồn Cung Cấp Điện Cho Phân Xưởng

Nguồn điện có thể là từ lưới điện quốc gia hoặc từ một nguồn điện dự phòng như máy phát điện. Việc lựa chọn nguồn điện phụ thuộc vào độ tin cậy của lưới điện, yêu cầu về tính liên tục của hoạt động sản xuất, và chi phí đầu tư. Trong trường hợp lưới điện không ổn định, việc sử dụng máy phát điện dự phòng là cần thiết để đảm bảo hoạt động liên tục của phân xưởng. Việc chuyển mạch giữa các nguồn điện cần được thực hiện tự động và an toàn.

3.2. Thiết Kế Trạm Biến Áp Phù Hợp Với Phụ Tải

Trạm biến áp có vai trò quan trọng trong việc hạ điện áp từ lưới điện cao thế xuống điện áp sử dụng trong phân xưởng (thường là 380V/220V). Công suất của trạm biến áp phải đủ lớn để đáp ứng tổng phụ tải điện của phân xưởng, cộng thêm một lượng công suất dự phòng. Việc lựa chọn vị trí đặt trạm biến áp cần đảm bảo an toàn, thuận tiện cho việc vận hành và bảo trì, và giảm thiểu tổn thất điện năng trên đường dây. Các bạn có thể tham khảo thêm đồ án thiết kế điện phân xưởng cơ khí của các khóa trước.

3.3. Thiết Kế Hệ Thống Phân Phối Điện Hạ Áp An Toàn

Hệ thống phân phối điện hạ áp có nhiệm vụ phân phối điện từ trạm biến áp đến các thiết bị tiêu thụ trong phân xưởng. Hệ thống này bao gồm các tủ điện phân phối, đường dây dẫn điện, và các thiết bị bảo vệ. Việc thiết kế hệ thống phân phối cần đảm bảo cung cấp đủ điện áp và dòng điện cho từng thiết bị, đồng thời bảo vệ chống quá tải, ngắn mạch, và các sự cố điện khác. Các bạn có thể sử dụng phần mềm thiết kế điện phân xưởng để mô phỏng và kiểm tra tính an toàn của hệ thống.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Thiết Kế Điện

Phần này trình bày các ứng dụng thực tế của việc thiết kế cung cấp điện trong phân xưởng cơ khí, cũng như các kết quả nghiên cứu liên quan. Các ví dụ cụ thể về việc lựa chọn thiết bị, tính toán chọn thiết bị đóng cắt phân xưởng, và thiết kế hệ thống bảo vệ sẽ được trình bày chi tiết. Các kết quả nghiên cứu về hiệu quả năng lượng, độ tin cậy, và an toàn của hệ thống điện cũng sẽ được thảo luận.

4.1. Ví Dụ Về Thiết Kế Chiếu Sáng Tiết Kiệm Điện

Thiết kế chiếu sáng hiệu quả không chỉ giúp giảm chi phí điện mà còn cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân. Việc sử dụng đèn LED tiết kiệm điện, kết hợp với hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh, có thể giảm đáng kể lượng điện tiêu thụ. Việc bố trí đèn hợp lý cũng giúp tăng độ rọi và giảm chói lóa, tạo môi trường làm việc thoải mái và an toàn. Tham khảo thêm các quy trình thiết kế điện phân xưởng về chiếu sáng để nắm rõ hơn.

4.2. Nghiên Cứu Về Độ Tin Cậy Của Hệ Thống Điện Phân Xưởng

Độ tin cậy là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế hệ thống điện. Các nghiên cứu về độ tin cậy thường tập trung vào việc phân tích các nguyên nhân gây ra sự cố điện, từ đó đề xuất các giải pháp phòng ngừa và khắc phục. Việc sử dụng các thiết bị có chất lượng cao, bảo trì định kỳ, và có hệ thống điện dự phòng là các biện pháp quan trọng để tăng độ tin cậy của hệ thống.

4.3. Đánh Giá Chi Phí Thiết Kế Thi Công Hệ Thống Điện

Việc thiết kế điện cần xem xét đến yếu tố chi phí thiết kế điện phân xưởngchi phí thi công điện phân xưởng. Đánh giá chi phí giúp chủ đầu tư đưa ra quyết định hợp lý về việc lựa chọn thiết bị và giải pháp. So sánh báo giá từ nhiều nhà thầu thiết kế điện phân xưởng để chọn được nhà thầu uy tín, kinh nghiệm, đảm bảo chất lượng công trình. Chi phí cần bao gồm chi phí thiết kế, chi phí mua thiết bị, chi phí thi công lắp đặt, và chi phí bảo trì. Bên cạnh đó, cần so sánh hiệu quả kinh tế của các phương án thiết kế khác nhau, đảm bảo hệ thống điện có tuổi thọ cao, hoạt động ổn định và chi phí vận hành thấp.

V. Kết Luận Tương Lai Của Thiết Kế Điện Phân Xưởng HCMUTE

Việc thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí là một quá trình phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm thực tế. Bài viết này đã trình bày các bước cơ bản trong quá trình thiết kế, từ xác định phụ tải đến lựa chọn thiết bị và thiết kế hệ thống bảo vệ. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ, việc thiết kế điện sẽ ngày càng trở nên thông minh và hiệu quả hơn.

5.1. Xu Hướng Phát Triển Của Công Nghệ Điện Thông Minh

Công nghệ điện thông minh đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điện công nghiệp. Các hệ thống này cho phép giám sát, điều khiển, và tối ưu hóa hoạt động của hệ thống điện từ xa. Việc sử dụng các cảm biến, bộ điều khiển, và phần mềm phân tích dữ liệu giúp tăng hiệu quả năng lượng, giảm chi phí vận hành, và cải thiện độ tin cậy của hệ thống.

5.2. Yếu Tố Bền Vững Trong Thiết Kế Hệ Thống Điện

Bền vững là một yếu tố ngày càng quan trọng trong thiết kế điện. Việc sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, các thiết bị tiết kiệm điện, và các giải pháp giảm thiểu tác động môi trường là các xu hướng tất yếu. Các tiêu chuẩn về hiệu quả năng lượng và bảo vệ môi trường ngày càng khắt khe, đòi hỏi các kỹ sư điện phải có kiến thức và kỹ năng để đáp ứng.

5.3. Tài Liệu Phần Mềm Hỗ Trợ Thiết Kế Điện Phân Xưởng

Có rất nhiều tài liệu thiết kế điện phân xưởngphần mềm thiết kế điện có thể hỗ trợ kỹ sư trong quá trình thiết kế. Các phần mềm này cho phép mô phỏng, tính toán, và kiểm tra tính an toàn của hệ thống điện một cách nhanh chóng và chính xác. Các bạn có thể tham khảo và tìm kiếm các tài liệu để quy trình thiết kế điện phân xưởng dễ dàng và chính xác hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÍNH TOÁN PHỤ TẢI SVTH: Trịnh Vĩnh An - Trần Đình Quốc Thảo 8 Thiết kế Cung Cấp Điện Cho Phân Xưởng Cơ Khí GVHD:PGS.Quyền Huy Ánh 1. CÁC SỐ LIỆU BAN ĐẦU 1. Đặc điểm của phân xưởng Các đặc điểm của phân xưởng là cơ sở để xác định phương án thiết kế cấp điện cho phân xưởng. Các đặc điểm chính của phân xưởng bao gồm: 1.

Kích thước của phân xưởng: chiều dài, chiều rộng, chiều cao, diện tích. Kết cấu xây dựng của phân xưởng: đặc điểm về trần xưởng, tường, nền… 3. Môi trường làm việc trong phân xưởng: bụi nhiều hay ít, khô ráo hay ẩm ướt, nhiệt độ trung bình hàng năm nơi đặt phân xưởng, các yêu cầu về chống cháy, nổ… 4. Chế độ làm việc của phân xưởng: số ca làm việc trong một ngày.

Quy mô sản xuất, sản phẩm của phân xưởng: qui mô của phân xưởng lớn, nhỏ hay vừa, sản phẩm chủ yếu của phân xưởng. Xác định yêu cầu về độ tin cậy cung cấp điện: loại hộ tiêu thụ điện, nguồn điện cung cấp, nguồn dự phòng. Đặc điểm của phụ tải tiêu thụ điện trong phân xưởng: loại và công suất của các động cơ, động cơ có công suất lớn nhất, số lượng động cơ. Thông số và sơ đồ mặt bằng phụ tải điện của phân xưởng Với đề tài “Thiết kế Cung Cấp Điện Cho Phân Xưởng Cơ Khí”, thông số thiết bị và sơ đồ mặt bằng phụ tải điện của phân xưởng là số liệu quan trọng và cũng là đề tài do giảng viên hướng dẫn giao cho sinh viên thực hiện.

Sơ đồ mặt bằng phụ tải điện trình bày vị trí của các thiết bị trên toàn bộ mặt bằng phân xưởng. Các thông số phụ tải điện của phân xưởng được cho dưới dạng bảng bao gồm: tên thiết bị, mã hiệu, số lượng thiết bị, công suất tác dụng định mức Pn (kW) và công suất biểu kiến của từng thiết bị Sn (kVA), hệ số công suất cos φ, hệ số sử dụng của từng thiết bị ku, hiệu suất sử dụng của máy η… Bảng 1.1 Thông số phụ tải điện của phân xưởng TT Tên thiết bị Mã hiệu Số lượng Pn(kW) cos Sn(kVA) η ku Ghi chú 1 Máy tiện ren IA616 2 7,0 0,65 13,5 0,8 0,8 2 Máy mài thô 3M634 1 2,8 0,6 5,8 0,8 0,8 3 Máy hàn 1 0,6 0,2  = 25% 4 …… SVTH: Trịnh Vĩnh An - Trần Đình Quốc Thảo 9 Thiết kế Cung Cấp Điện Cho Phân Xưởng Cơ Khí GVHD:PGS.Quyền Huy Ánh Trường hợp đề tài không cho sẵn thì hệ số công suất cos φ và hệ số sử dụng ku có thể tra ở [TLTK3]. Đồ thị phụ tải đặc trưng của phân xưởng cơ khí Đồ thị phụ tải đặc trưng của phân xưởng cơ khí trình bày ở Hình 1.1 Đồ thị phụ tải công suất biểu kiến. PHÂN NHÓM PHỤ TẢI Phân nhóm phụ tải dựa trên các yếu tố sau: ▪ Phân nhóm theo chức năng: các thiết bị trong cùng một nhóm nên có cùng chức năng.

▪ Phân nhóm theo vị trí: các thiết bị cùng một nhóm có vị trí gần nhau. ▪ Phân nhóm có chú ý phân đều công suất cho các nhóm. ▪ Dòng định mức của nhóm phù hợp với dòng định mức của các CB chuẩn. ▪ Số nhóm tùy thuộc vào qui mô của phân xưởng nhưng không nên quá nhiều, thường số nhóm không lớn hơn 5.

XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN Xác định phụ tải tính toán làm cơ sở cho việc lựa chọn dây dẫn, cáp và các thiết bị trong mạng điện như: CB, cầu chì, tủ phân phối chính, tủ phân phối,… Tiêu chuẩn áp dụng ❖ TCVN 7447-1-2004 (IEC 603642-1-2001): Hệ thống lắp đặt điện của các tòa nhà- Nguyên tắc cơ bản đánh giá các đặc tính chung, định nghĩa. ❖ TCVN 7447-2010: Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. SVTH: Trịnh Vĩnh An - Trần Đình Quốc Thảo 10 Thiết kế Cung Cấp Điện Cho Phân Xưởng Cơ Khí GVHD:PGS.Quyền Huy Ánh ❖ TCVN 9206-2012: Đặt thiết bị trong nhà ở và công trình công cộng - Tiêu chuẩn thiết kế. ❖ QCVN 12-2014 BBXD: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về hệ thống điện của nhà ở và nhà công cộng.

Xác định phụ tải tính toán cho từng nhóm thiết bị a. Thông số phụ tải điện của các nhóm thiết bị Thông số phụ tải điện của các nhóm thiết bị chính là thông số phụ tải điện của phân xưởng nhưng được trình bày theo từng nhóm riêng biệt.2 Thông số phụ tải điện của các nhóm thiết bị Tên nhóm và thiết Mã hiệu Kí hiệu trên Số Sn η cos /tg ku bị điện mặt bằng lượng (kVA) Nhóm 1 Máy tiện ren IA616 1 2 13,5 0,8 0,65/1,17 0,8 Máy mài thô 3M634 2 1 5,8 0,8 0,6/1,33 0,8 Tổng 3 19,3 Nhóm 2 Máy khoan đứng 2A125 4 1 5,8 0,8 0,6/1,33 0,8 Máy bào ngang 7A36 6 1 17,9 0,8 0,7/1,02 0,8 Tổng 23,7 b. Các phụ tải tính toán cần xác định cho mỗi nhóm thiết bị Các phụ tải tính toán cần xác định cho mỗi nhóm thiết bị bao gồm: ▪ Công suất tác dụng tính toán của nhóm Pc (kW). ▪ Công suất biểu kiến tính toán của nhóm Sc (kVA).

▪ Dòng điện tính toán của nhóm Ic (A). Thông thường, chỉ cần trình bày trình tự xác định phụ tải tính toán cho một nhóm thiết bị điển hình, các nhóm khác tính tương tự, kết quả được trình bày ở Bảng. Trình tự xác định phụ tải tính toán cho một nhóm thiết bị điển hình Tùy theo sự chênh lệch về việc thay đổi hệ số công suất (cosφ) của các thiết bị phụ tải, cần phân chia thành các trường hợp sau: c. Trường hợp cosφ chênh lệch khá nhiều Các bước được tiến hành như sau: Bước1.

Quy đổi công suất định mức của các thiết bị làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại và thiết bị một pha. + Nếu trong nhóm có thiết bị làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại thì công suất định mức được tính toán phải qui đổi về công suất định mức ở chế độ làm việc dài hạn. SVTH: Trịnh Vĩnh An - Trần Đình Quốc Thảo 11 Thiết kế Cung Cấp Điện Cho Phân Xưởng Cơ Khí GVHD:PGS.Quyền Huy Ánh Công thức qui đổi như sau: Pqđ  Pn   n (1.1) Ở đây:  n là hệ số đóng điện tính theo phần trăm. + Nếu trong nhóm có thiết bị một pha nối vào điện áp dây hoặc điện áp pha của mạng điện thì cần phải qui đổi công suất về ba pha trước khi tính toán [TLTK1].

Xác định công suất tính toán của nhóm Công suất tác dụng tính toán Pcj của nhóm thiết bị thứ j được xác định theo công thức sau: nj Pcj  k sj .2) i 1 Ở đây: k sj là hệ số đồng thời của nhóm thứ j được tra ở [TLTK4]; kui là hệ số sử dụng của thiết bị thứ i; Pni là công suất định mức của thiết bị thứ i; n j là số thiết bị của nhóm thứ j. Công suất phản kháng tính toán Qcj của nhóm thiết bị thứ j xác định theo biểu thức sau: Qcj  Pcj  tg j (1.3) Hệ số công suất trung bình của nhóm thiết bị thứ j: nj  cos   P i ni cos  j  i 1 nj (1.4) P i 1 ni Ở đây: cos là hệ số công suất của thiết bị thứ i. Công suất biểu kiến tính toán của nhóm thiết bị thứ j: S cj  P  Q  2 cj 2 cj (1.5) Dòng điện tính toán của nhóm thiết bị thứ j: S cj I cj  (1. Thống kê kết quả tính toán cho các nhóm máy Kết quả xác định phụ tải tính toán được thống kê lại và trình bày ở Bảng 1.

SVTH: Trịnh Vĩnh An - Trần Đình Quốc Thảo 12 Thiết kế Cung Cấp Điện Cho Phân Xưởng Cơ Khí GVHD:PGS.Quyền Huy Ánh Bảng 1.3 Kết quả xác định công suất tính toán cho các nhóm máy Tên nhóm ksj cosj/tgj Pcj Scj Icj (kW) (kVA) (A) Nhóm 1 Nhóm 2 …… c. Trường hợp cosφ chênh lệch ít, không nhiều. Trong trường hợp các thiết bị trong nhóm có cosφ chênh lệch không nhiều thì công suất tính toán biểu kiến của nhóm thiết bị có thể xác định theo biểu thức: n S cj  k sj .7) i 1 Ở đây: ksj là hệ số đồng thời của nhóm thiết bị thứ j; kui là hệ số sử dụng của thiết bị thứ j; Si là công suất biểu kiến của thiết bị thứ i trong nhóm thiết bị thứ j[TLTK4]. Xác định công suất tính toán của tủ phân phối Phụ tải tính toán của tủ phân phối thứ m: m Pcm  k sm   Pcj (1.8) j 1 m Qcm  k sm   Qcj (1.11) 3  Un Ở đây: k sm là hệ số đồng thời của tủ phân phối thứ m; Pcj và S cj là công suất tác dụng tính toán và công suất biểu kiến tính toán của nhóm thiết bị thứ j; m là số nhánh phân phối của tủ phân phối thứ m.

Xác định phụ tải chiếu sáng của phân xưởng Phụ tải chiếu sáng của phân xưởng được xác định sơ bộ theo phương pháp suất chiếu sáng trên một đơn vị diện tích. Công suất tác dụng tính toán của hệ thống chiếu sáng: Pcs  P0  F (1.12) Công suất biểu kiến của hệ thống chiếu sáng: SVTH: Trịnh Vĩnh An - Trần Đình Quốc Thảo 13 Thiết kế Cung Cấp Điện Cho Phân Xưởng Cơ Khí GVHD:PGS.Quyền Huy Ánh Pcs S cs  cos  (1.13) Ở đây: P0 là suất chiếu sáng trên một đơn vị diện tích (kW/m²); F là diện tích của phân xưởng (m²); cosφ là hệ số công suất của đèn. cos  cs của một số đèn như sau: - Đối với đèn nung sáng: cos  =1 - Đối với đèn huỳnh quang: + cos  = 0,6 khi không có tụ bù cos . + cos  = 0,86 nếu có tụ bù cos (đèn đơn hoặc đôi).

+ cos  = 0,96 nếu dùng ballast điện tử. - Đối với đèn phóng điện: cos  = 0,8. Xác định công suất tính toán của tủ phân phối chính Phụ tải tính toán của tủ phân phối chính thứ k: k Pck  k sk   Pcm (1.14) i 1 k Qck  k sk   Qcm (1.15) i 1 k S ck  k sk   S cm i 1 (1.17) 3 U n Ở đây: k sk là hệ số đồng thời của tủ phân phối chính thứ k; Pck và S ck là công suất tác dụng tính toán và công suất biểu kiến tính toán của tủ phân phối phụ thứ m; k là số nhánh phân phối của tủ phân phối chính thứ k. Hệ số k sk có thể chọn theo Bảng 1.4 Hệ số đồng thời cho tủ phân phối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ