Thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà văn phòng phú mỹ hưng ứng dụng phần mềm dialux revit

Thiết kế điện tòa nhà văn phòng Phú Mỹ Hưng chuyên nghiệp. Ứng dụng phần mềm Dialux Revit tối ưu, hiệu quả. Giải pháp chiếu sáng thông minh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà văn phòng PMH

Việc thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà văn phòng Phú Mỹ Hưng là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Tòa nhà Phú Mỹ Hưng Office Tower, tọa lạc tại quận 7, TP.HCM, là một công trình hiện đại với 22 tầng, bao gồm 3 tầng hầm và 18 tầng văn phòng cho thuê. Quy mô lớn và công năng đa dạng đặt ra yêu cầu cao về một hệ thống điện ổn định, an toàn và hiệu quả. Một giải pháp cung cấp điện hợp lý không chỉ giúp giảm chi phí đầu tư và vận hành mà còn đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng và tài sản. Trong bối cảnh công nghệ 4.0, việc ứng dụng các phần mềm chuyên dụng như DIALuxRevit đã trở thành xu thế tất yếu. Các công cụ này giúp tự động hóa quá trình tính toán, tạo ra các mô hình trực quan, và tối ưu hóa thiết kế. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng hai phần mềm trên để giải quyết bài toán cung cấp điện toàn diện, từ thiết kế chiếu sáng, tính toán phụ tải, lựa chọn thiết bị đến mô hình hóa 3D toàn bộ hệ thống. Mục tiêu chính là đưa ra một giải pháp thiết kế tối ưu, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như IEC (International Electrical Commission)Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), đồng thời cung cấp một tài liệu tham khảo thực tiễn cho các kỹ sư điện trong tương lai.

1.1. Mục tiêu của dự án cung cấp điện tòa nhà văn phòng

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là tìm ra giải pháp thiết kế hệ thống điện hợp lý nhất cho tòa nhà. Điều này bao gồm việc đảm bảo tính liên tục và độ tin cậy của nguồn điện, tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và giảm thiểu chi phí vận hành. Cụ thể, dự án hướng đến việc tính toán chính xác phụ tải tính toán cho toàn bộ công trình, từ đó lựa chọn các thiết bị quan trọng như máy biến áp, máy phát dự phòng và tụ bù có công suất phù hợp. Việc lựa chọn đúng công suất giúp tránh lãng phí đầu tư ban đầu và giảm tổn hao điện năng trong quá trình hoạt động. Hơn nữa, việc áp dụng các tiêu chuẩn như TCVN 9206-2012IEC 60364 là bắt buộc để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho con người và thiết bị, ngăn ngừa các sự cố nguy hiểm như ngắn mạch hay quá tải. Việc này không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là trách nhiệm của người kỹ sư thiết kế.

1.2. Vai trò của phần mềm Dialux và Revit trong thiết kế

Sự tích hợp của phần mềm DIALuxphần mềm Revit tạo nên một quy trình làm việc hiệu quả và chính xác. DIALux là công cụ hàng đầu trong lĩnh vực thiết kế chiếu sáng, cho phép mô phỏng và tính toán độ rọi, độ chói, và phân bố ánh sáng một cách trực quan. Việc sử dụng DIALux đảm bảo mọi không gian trong tòa nhà, từ văn phòng làm việc đến hành lang, đều đáp ứng tiêu chuẩn chiếu sáng (EN 12464-1-2021), tạo môi trường làm việc thoải mái và hiệu quả. Trong khi đó, Revit là một phần mềm BIM (Building Information Modelling) mạnh mẽ, cho phép dựng mô hình 3D chi tiết của toàn bộ hệ thống điện. Thay vì các bản vẽ 2D truyền thống, mô hình BIM trên Revit giúp phát hiện sớm các xung đột giữa hệ thống điện với các hệ thống cơ khí, kết cấu khác, từ đó giảm thiểu sai sót trong thi công. Mô hình này cũng cung cấp một cái nhìn tổng thể, trực quan về cách bố trí dây dẫn, thang máng cáp, và tủ điện, hỗ trợ quá trình lắp đặt và bảo trì sau này.

II. Thách thức trong thiết kế hệ thống điện cho tòa nhà cao tầng

Việc thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà văn phòng cao tầng như Phú Mỹ Hưng Office Tower phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật đặc thù. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc xác định chính xác phụ tải tính toán. Tòa nhà có nhiều loại phụ tải khác nhau với chế độ làm việc đa dạng: hệ thống chiếu sáng, điều hòa không khí, thang máy, máy bơm PCCC, và hàng ngàn ổ cắm cho thiết bị văn phòng. Việc tính toán sai lệch có thể dẫn đến lựa chọn thiết bị quá lớn gây lãng phí, hoặc quá nhỏ gây quá tải, sụt áp và nguy cơ cháy nổ. Bên cạnh đó, việc đảm bảo chất lượng điện năng, đặc biệt là kiểm soát sụt áp trên các đường dây dài từ tủ điện chính đến các tầng cao nhất, là một bài toán khó. Sụt áp vượt ngưỡng cho phép có thể làm giảm tuổi thọ và hiệu suất của thiết bị. Thêm vào đó, việc phối hợp các thiết bị bảo vệ, đóng cắt như ACB, MCCB, MCB đòi hỏi tính toán ngắn mạch chính xác tại mọi điểm trong hệ thống để đảm bảo chúng tác động đúng và kịp thời khi có sự cố, cô lập vùng bị ảnh hưởng mà không gây mất điện toàn bộ. Cuối cùng, việc bố trí hàng loạt hệ thống dây dẫn, thang máng cáp trong các trục kỹ thuật chật hẹp đòi hỏi một giải pháp mô hình hóa thông minh để tránh xung đột và tối ưu không gian.

2.1. Khó khăn trong việc xác định phụ tải tính toán chính xác

Xác định phụ tải tính toán là bước nền tảng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều sai số. Khó khăn nằm ở việc dự báo đồng thời hoạt động của hàng trăm thiết bị. Hệ số sử dụng (ku) và hệ số đồng thời (ks) chỉ là các giá trị ước tính dựa trên kinh nghiệm và tiêu chuẩn. Đối với một tòa nhà văn phòng, nhu cầu sử dụng điện biến động mạnh theo giờ làm việc trong ngày. Ví dụ, vào giờ cao điểm, hầu hết các máy tính, đèn và hệ thống điều hòa đều hoạt động, trong khi ngoài giờ hành chính, phụ tải giảm đáng kể. Theo tài liệu, việc tính toán công suất cho ổ cắm và máy lạnh dựa trên mật độ công suất trên mét vuông (W/m²), ví dụ, công suất máy lạnh được tính theo công thức Pml = 100 * Diện tích / (746 * 6). Phương pháp này tuy phổ biến nhưng cần được hiệu chỉnh để phù hợp với đặc thù sử dụng thực tế của từng khu vực cho thuê, vốn có thể thay đổi trong tương lai.

2.2. Vấn đề sụt áp và phối hợp các thiết bị bảo vệ an toàn

Trong các tòa nhà cao tầng, khoảng cách từ trạm biến áp đến các phụ tải ở tầng cao là rất lớn, dẫn đến vấn đề sụt áp trên đường dây. Theo TCVN 7447-5-52-2010, độ sụt áp tổng cộng từ điểm đầu nguồn đến thiết bị sử dụng cuối cùng không được vượt quá 5%. Để giải quyết vấn đề này, cần phải lựa chọn tiết diện dây dẫnthanh cái (Busway) một cách cẩn thận. Việc kiểm tra sụt áp là bắt buộc cho các mạch trục chính. Một thách thức khác là phối hợp bảo vệ. Hệ thống cần đảm bảo tính chọn lọc, nghĩa là khi xảy ra sự cố ngắn mạch tại một nhánh nhỏ, chỉ có thiết bị bảo vệ gần nhất (MCB) tác động, trong khi các thiết bị cấp cao hơn (MCCB, ACB) vẫn duy trì hoạt động. Điều này đòi hỏi phải tính toán dòng ngắn mạch tại nhiều vị trí và lựa chọn thiết bị có dòng cắt và thời gian tác động phù hợp, đảm bảo an toàn và tính liên tục của hệ thống.

III. Phương pháp thiết kế chiếu sáng tối ưu bằng phần mềm Dialux

Giải pháp thiết kế chiếu sáng cho tòa nhà văn phòng Phú Mỹ Hưng được thực hiện chuyên nghiệp bằng phần mềm DIALux. Đây là phương pháp hiện đại, thay thế cho các công thức tính toán thủ công phức tạp và thiếu trực quan. Quy trình bắt đầu bằng việc nhập bản vẽ mặt bằng kiến trúc của công trình vào phần mềm. Sau đó, mô hình 3D của từng không gian, từ tầng hầm để xe, sảnh, hành lang cho đến các khu văn phòng điển hình, được dựng lại một cách chi tiết. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng ánh sáng như màu sơn tường, vật liệu sàn, trần đều được khai báo. Đề tài đã áp dụng các tiêu chuẩn hàng đầu như EN 12464-1-2021TCVN 7114-1-2008 để xác định yêu cầu về độ rọi cho từng khu vực. Ví dụ, khu vực văn phòng yêu cầu độ rọi 500 lx, trong khi hành lang chỉ cần 100 lx. Dựa trên catalogue của nhà sản xuất MPE, các loại đèn phù hợp về công suất, quang thông, và nhiệt độ màu đã được lựa chọn và đưa vào mô hình. DIALux sau đó thực hiện tính toán và đưa ra kết quả mô phỏng dưới dạng bản đồ màu sắc phân bố độ rọi, giúp kỹ sư dễ dàng đánh giá và điều chỉnh bố trí đèn để đạt được độ đồng đều tối ưu, đảm bảo môi trường làm việc chất lượng cao.

3.1. Áp dụng tiêu chuẩn TCVN 7114 và EN 12464 trong tính toán

Việc tuân thủ tiêu chuẩn là yêu cầu bắt buộc trong thiết kế chiếu sáng chuyên nghiệp. TCVN 7114-1-2008 (Chiếu sáng nơi làm việc trong nhà) và EN 12464-1-2021 (Lighting of work places) là hai bộ tiêu chuẩn chính được áp dụng. Các tiêu chuẩn này không chỉ quy định về độ rọi trung bình (Eav) mà còn các chỉ số quan trọng khác như độ đồng đều (U0) và chỉ số hoàn màu (CRI). Ví dụ, đối với không gian văn phòng, độ rọi yêu cầu là 500 lx với độ đồng đều không nhỏ hơn 0.6 và CRI > 80 để đảm bảo nhận diện màu sắc trung thực và giảm mỏi mắt. Đồ án đã tra cứu và áp dụng các thông số này cho từng khu vực cụ thể, từ phòng kỹ thuật (300 lx) đến bãi đậu xe (100 lx), đảm bảo mọi không gian đều được chiếu sáng phù hợp với công năng sử dụng.

3.2. Quy trình mô phỏng và tối ưu hóa bố trí đèn trên Dialux

Quy trình làm việc trên DIALux bao gồm các bước rõ ràng. Đầu tiên, dựng hình không gian 3D từ bản vẽ CAD. Tiếp theo, lựa chọn và nhập thông số kỹ thuật của các bộ đèn (ví dụ: đèn Led Panel 40W, 4000lm của MPE cho văn phòng). Sau đó, các bộ đèn được bố trí sơ bộ vào mô hình. Phần mềm sẽ thực hiện lệnh 'Calculate' để mô phỏng và xuất ra kết quả chi tiết. Kết quả được trình bày trực quan qua các mặt cắt màu giả (false color), cho thấy vùng nào bị quá sáng hoặc quá tối. Dựa trên kết quả này, kỹ sư có thể dễ dàng điều chỉnh, thêm hoặc bớt số lượng đèn, thay đổi vị trí lắp đặt để đạt được độ rọi và độ đồng đều mong muốn. Quá trình này được lặp lại cho đến khi tất cả các chỉ số đều thỏa mãn yêu cầu của tiêu chuẩn. Ví dụ, kết quả mô phỏng cho tầng hầm 3 cho thấy độ rọi trung bình đạt yêu cầu và phân bố đồng đều, xác nhận phương án thiết kế là hợp lý.

IV. Cách tính toán và lựa chọn thiết bị cho hệ thống cung cấp điện

Quy trình thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà văn phòng bao gồm nhiều bước tính toán và lựa chọn thiết bị then chốt. Sau khi xác định phụ tải tính toán tổng thể, bước tiếp theo là lựa chọn các thiết bị đầu nguồn như máy biến áp, máy phát điện và tụ bù. Công suất của máy biến áp được chọn phải lớn hơn công suất tính toán của tòa nhà, có dự phòng cho sự phát triển trong tương lai. Đồ án đã lựa chọn máy biến áp khô 3150 kVA của hãng Schneider để tăng cường an toàn phòng chống cháy nổ. Tương ứng, máy phát dự phòng của hãng CAT cũng có công suất 3150 kVA, đảm bảo cung cấp điện cho các phụ tải ưu tiên khi mất điện lưới. Một phần quan trọng khác là lựa chọn dây dẫnthanh cái (Busway). Tiết diện dây dẫn được chọn dựa trên dòng làm việc và phải được kiểm tra điều kiện phát nóng và sụt áp. Đối với trục cấp điện chính cho các tầng, giải pháp sử dụng Busway 5000A của Tai Sin được ưu tiên vì khả năng chịu tải lớn, gọn nhẹ và dễ lắp đặt hơn so với việc kéo nhiều sợi cáp song song. Cuối cùng, việc lựa chọn thiết bị bảo vệ, đóng cắt như ACB, MCCB được thực hiện dựa trên dòng định mức và dòng cắt ngắn mạch tính toán, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống.

4.1. Lựa chọn công suất máy biến áp máy phát và tụ bù

Việc lựa chọn công suất các thiết bị nguồn là quyết định quan trọng ảnh hưởng đến chi phí và độ tin cậy. Tổng công suất tính toán của tòa nhà sau khi xem xét hệ số đồng thời là 2951 kVA. Dựa trên con số này, một máy biến áp khô 3150 kVA đã được chọn, cung cấp một mức dự phòng hợp lý. Máy biến áp khô được ưu tiên lắp đặt trong tầng hầm để giảm thiểu rủi ro cháy nổ so với máy biến áp dầu. Về nguồn dự phòng, một máy phát điện 3150 kVA được chọn để cấp cho các phụ tải quan trọng. Ngoài ra, để cải thiện hệ số công suất của hệ thống từ 0.8 lên 0.95 (nhằm tránh bị phạt tiền điện từ công ty điện lực), một bộ tụ bù với tổng công suất 1000 kVAr đã được tính toán và lựa chọn. Công suất bù được xác định bằng công thức: Qb = Ptt * (tanφ1 - tanφ2).

4.2. Phương pháp chọn tiết diện dây dẫn và thanh cái Busway

Lựa chọn tiết diện dây dẫn phải tuân theo các điều kiện nghiêm ngặt của TCVN 9207-2012. Dòng cho phép của dây dẫn (Icp) sau khi hiệu chỉnh theo nhiệt độ môi trường và điều kiện lắp đặt phải lớn hơn dòng định mức của thiết bị bảo vệ (IđmCB). Quá trình này được thực hiện chi tiết cho từng mạch, từ các tủ phân phối tầng (MDB) đến các tủ nhánh (DB) và thiết bị cuối. Đối với trục cấp điện chính, do dòng tải rất lớn (lên tới 4276 A), việc sử dụng thanh cái (Busway) là giải pháp tối ưu. Đồ án đã chọn Busway đồng 5000A. Ưu điểm của Busway là chiếm ít không gian, độ tin cậy cao và tổn thất năng lượng thấp hơn so với việc dùng nhiều cáp điện song song. Độ sụt áp trên Busway cũng được kiểm tra bằng công cụ của nhà sản xuất, đảm bảo nằm trong giới hạn cho phép (kết quả tính toán là 0.99%).

V. Ứng dụng Revit để dựng mô hình 3D hệ thống điện tòa nhà

Việc ứng dụng phần mềm Revit trong giai đoạn cuối của thiết kế cung cấp điện cho tòa nhà văn phòng mang lại giá trị to lớn. Revit, với nền tảng công nghệ BIM, cho phép tạo ra một mô hình thông tin xây dựng 3D chi tiết và sống động. Toàn bộ hệ thống điện, bao gồm máy biến áp, tủ điện phân phối chính (MSB), các tủ tầng (MDB), hệ thống thanh cái (Busway), thang máng cáp, và đường đi của dây dẫn đều được mô hình hóa chính xác. Mô hình 3D này không chỉ là một bản vẽ trực quan, mà còn chứa đựng thông tin chi tiết về từng thiết bị, như kích thước, nhà sản xuất, thông số kỹ thuật. Một trong những lợi ích lớn nhất của việc sử dụng Revit là khả năng phát hiện xung đột (clash detection). Phần mềm có thể tự động kiểm tra và báo cáo các vị trí mà hệ thống điện va chạm với hệ thống ống nước, ống gió điều hòa hay kết cấu dầm, sàn của tòa nhà. Việc phát hiện và giải quyết các xung đột này ngay trên mô hình giúp tiết kiệm chi phí và thời gian sửa chữa ngoài công trường. Hơn nữa, mô hình BIM còn là cơ sở dữ liệu quan trọng phục vụ cho công tác quản lý, vận hành và bảo trì tòa nhà sau này.

5.1. Lợi ích của mô hình BIM trong việc phát hiện xung đột

Mô hình thông tin xây dựng (BIM) là một bước tiến vượt bậc so với bản vẽ 2D truyền thống. Trong một không gian kỹ thuật chật hẹp của tòa nhà, việc chồng chéo giữa các hệ thống là khó tránh khỏi. Mô hình 3D trên Revit cho phép các kỹ sư từ các bộ môn khác nhau (điện, nước, điều hòa không khí, kết cấu) làm việc trên cùng một mô hình tổng thể. Chức năng phát hiện va chạm tự động sẽ rà soát toàn bộ công trình và chỉ ra các xung đột một cách chính xác. Ví dụ, một tuyến thang cáp điện có thể đi xuyên qua một đường ống chữa cháy. Nhờ phát hiện sớm trên mô hình, các bên có thể họp và điều chỉnh lại thiết kế trước khi thi công, tránh được việc phải đục phá, sửa chữa tốn kém và mất thời gian trên thực tế.

5.2. Kết quả mô phỏng 3D trực quan hệ thống điện trên Revit

Kết quả cuối cùng của việc ứng dụng Revit là một bộ mô hình 3D hoàn chỉnh. Các hình ảnh mô phỏng từ đồ án cho thấy rõ cách bố trí phòng kỹ thuật điện tại tầng hầm 1, với máy biến áp, tủ MSB và các tủ phân phối khác được sắp xếp khoa học. Mô hình cũng thể hiện chi tiết trục kỹ thuật của tòa nhà, nơi hệ thống thanh cái (Busway) và thang máng cáp được lắp đặt gọn gàng. Ở cấp độ chi tiết hơn, mô hình cho thấy cách kết nối từ hộp nối đến đèn chiếu sáng, cách bố trí ổ cắm và tủ điện trong từng phòng. Sự trực quan này không chỉ giúp chủ đầu tư và đơn vị thi công dễ dàng hình dung công trình mà còn là một tài liệu kỹ thuật vô giá, hỗ trợ hiệu quả cho việc lắp đặt, nghiệm thu và quản lý vận hành tòa nhà trong suốt vòng đời của nó.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu - Chương 2: Thiết kế chiếu sáng - Chương 3: Tính toán phụ tải - Chương 4: Lựa chọn máy biến áp, máy phát dự phòng, tụ bù. - Chương 5: Lựa chọn dây dẫn, thanh cái. - Chương 6: Chọn thiết bị bảo vệ, đóng cắt - Chương 7: Thiết kế hệ thống nối đất - Chương 8: Thiết kế hệ thống chống sét - Chương 9: Dựng model 3D bằng phần mềm Revit 1.6 TỔNG QUAN Tòa nhà Phú Mỹ Hưng OfficeTower có công năng cho thuê văn phòng. Tọa lạc tại số 8 đường Hoàng Văn Thái, khu phố 1, phường Tân Phú, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh.

2 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths. Lê Công Thành Hình 1.1 Phú Mỹ Hưng Office Tower Hình 1.2 Vị trí của Phú Mỹ Hưng Office Tower 1.7 THÔNG SỐ KỸ THUẬT Cơ cấu của tòa nhà bao gồm 22 tầng: - 3 tầng hầm để xe. - 18 tầng lầu với tổng cộng 31,200 m2 diện tích văn phòng cho thuê. Mặt bằng cho thuê từng tầng rộng rãi với diện tích dao động từ 1,300 - 1,500 m2.

3 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths. Lê Công Thành Hình 1.3 Cơ cấu toà nhà Phú Mỹ Hưng 1.8 MẶT BẰNG KIẾN TRÚC, KẾT CẤU DỰ ÁN Hình 1.4 Mặt bằng tầng hầm 3 4 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths. Lê Công Thành Hình 1.5 Mặt bằng tầng 1 Hình 1.6 Mặt bằng tầng điển hình 5 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths. Lê Công Thành Hình 1.7 Mặt cắt dự án 6 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths.

Lê Công Thành CHƯƠNG 2 THIẾT KẾ CHIẾU SÁNG 2.1 TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG EN 12464-1-2021 Lighting of workplan. TCVN 7114-1-2008 Chiếu sáng nơi làm việc trong nhà. TCVN 7722-2-22-2013 Yêu cầu cụ thể - Đèn điện dùng cho chiếu sáng khẩn cấp.2 YÊU CẦU THIẾT KẾ CHIẾU SÁNG Văn phòng là khu vực có cường độ làm việc lâu dài, yêu cầu độ tập trung cao, các công việc có tính đa dạng, do đó thiết kế chiếu sáng cho văn phòng cần phải đảm bảo yêu cầu về: - Độ rọi yêu cầu và độ rọi đồng đều. - Chỉ số hoàn màu.

- Màu sắc, ánh sáng phù hợp, không gây cảm giác khó chịu cho người làm việc. - Các đèn phù hợp với kiểu trần và không gian. Ngoài ra, tòa nhà văn phòng là không gian kín, có đặt phòng máy phát, bồn chứa nhiên liệu, máy biến áp nên cần phải tính toán đèn thoát hiểm, sự cố, các đèn có khả năng chống nổ, chống cháy.3 CHỌN ĐÈN CHO DỰ ÁN Đề tài chọn đèn đến từ nhà sản xuất MPE để lắp đặt trong tòa nhà (thông số một số loại đèn điển hình được tra từ Hình 2.4 Phụ lục tính toán chiếu sáng) Bảng 2.1 Chọn đèn theo khu vực trong dự án Khu vực Loại đèn Công suất đèn Quang thông Nhiệt độ màu (W) (lm) (°K) Hầm để xe Đèn tuýp Led 22 2600 6500 Văn phòng Đèn Led Panel 40 4000 6500 Hành lang Đèn Led Downlight 12 1200 6500 Nhà vệ sinh Đèn Led Downlight 7 770 6500 7 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths. Lê Công Thành 2.4 TÍNH TOÁN THIẾT KẾ CHIẾU SÁNG 2.1 Tính toán chiếu sáng theo phương pháp quang thông 2.1 Các thông số Từ bản vẽ mặt bằng, và 3D có được các thông số: - Kích thước phòng, diện tích: dài x rộng x cao, Sp.

- Công năng, môi trường của từng khu vực: bãi đậu xe, nhà vệ sinh, văn phòng… - Kiểu trần: trần thạch cao, vượt cấp,… Áp dụng các tiêu chuẩn: - Độ rọi yêu cầu, độ rọi đồng đều. - Chỉ số hoàn màu - Nhiệt độ màu - Loại đèn.2 Xác định số đèn Với các thông số như trên, có công thức như sau: 𝐸𝑦𝑐 ∗ 𝑆𝑝 𝑛đ = (2.1) 𝐹đ ∗ 𝐶𝑈 ∗ 𝐿𝐿𝐹 Trong đó: - 𝑛đ : là số đèn - 𝐸𝑦𝑐 : Độ rọi yêu cầu (lx) + Độ rọi yêu cầu thỏa các tiêu chuẩn phụ thuộc vào công năng của từng khu vực.2 Bảng độ rọi yêu cầu của một số khu vực Khu vực 𝐸𝑦𝑐 (lx) Văn phòng 500 Hành lang 100 Nhà vệ sinh 200 Bãi đậu xe 100 Phòng kỹ thuật, phòng an ninh 300 Cầu thang 100 - 𝑆𝑝 : Diện tích phòng (m2) - 𝐹đ : Quang thông của một đèn (lm) - 𝐶𝑈: Hệ số sử dụng (%) 8 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths. Lê Công Thành + Chỉ số phòng i: 𝑆𝑝 𝑖= (2.2) 𝐻𝑡𝑡 ∗ (𝐷1 + 𝐷2 ) Với 𝑆𝑝 , 𝐻𝑡𝑡 , 𝐷1 , 𝐷2 , lần lượt là diện tích phòng, độ cao treo đèn tính toán, chiều dài, chiều rộng của khu vực tính toán. - 𝐿𝐿𝐹: Hệ số mất mát ánh sáng 2.3 Các phương án chiếu sáng Đối với khu vực bãi đậu xe, không có trần nhóm tác giả chọn đèn tuýp.

Các khu vực có trần thạch cao nhóm sử dụng đèn pannel, downlight. Ở những nơi dễ xảy ra cháy nổ công trình sử dụng đèn chống nổ, chống cháy. Dọc theo các hàng lang, cửa ra vào, lối thoát hiểm cần trang bị đèn hướng dẫn thoát hiểm, đèn chiếu sáng sự cố. Dự án lắp đặt đèn led nếu có thể nhằm tiết kiệm năng lượng.2 Tính toán chiếu sáng cho văn phòng điển hình - Diện tích: Sp = 147.9m - Vì khu vực văn phòng là nơi có trần thạch cao, tường sơn màu trắng, sàn lót gạch nên trắng hệ số phản xạ có giá trị như sau: • Trần: 0.3 - Hệ số mất mát ánh sáng: LLF = 0.851 - Chỉ số phòng: 𝑆𝑝 147.4 - Hệ số sử dụng: CU = 0.1 Hệ số sử dụng tại Phụ lục Phụ lục tính toán chiếu sáng).

- Tổng quang thông: 1 https://peerlesslighting.com/-/media/abl/peerlesslighting/files/resources/reference-guides/llf- calculations-for- leds.pdf?forceBehavior=open#:~:text=LLF%20(Light%20Loss%20Factor)%20is,compared%20to%20initial%2 0light%20output.&text=LDD%20takes%20into%20account%20the,that%20may%20reduce%20light%20output. 9 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths. Lê Công Thành 𝐸𝑦𝑐 ∗ 𝑆𝑝 500 ∗ 147.85  Chọn đèn MPE Led Panel Series 0.6m 40W 6500°K, lm = 4000 - Số bộ đèn: 𝐹 93295 𝑛đ = = = 23.3 => 𝐶ℎọ𝑛 24 𝑏ộ 𝐹đ 4000 Tính toán tương tự cho các khu vực khác thu được kết quả tại Phụ lục tính toán chiếu sáng.5 KẾT QUẢ TÍNH TOÁN BẰNG PHẦN MỀM DIALUX 2.1 Dựng hình các khu vực bằng phần mềm Dialux Các bước cần để thiết kế chiếu sáng bằng phần mềm Dialux: Thu thập các bản vẽ mặt bằng của công trình, sau đó nhập các bản vẽ vào phần mềm. Dựng kết cấu theo mặt bằng.1 Mô hình tầng hầm 3 Tra các tiêu chuẩn và nhập các thông số, công năng của từng khu vực.

Tham khảo catalogue của nhà sản xuất, từ đó chọn được loại đèn phù hợp. Nhập các thông số cần để tính toán chiếu sáng, loại đèn. Nhấp Calculate để phần mềm bắt đầu tính toán và xuất ra kết quả. Nhóm tác giả nhận thấy các kết quả của Dialux đạt yêu cầu về độ rọi và phân bố độ rọi theo tiêu chuẩn.

10 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths. Lê Công Thành 2.2 Kết quả mô phỏng, tính toán bằng phần mềm Dialux Hình 2.2 Kết quả mô phỏng tầng hầm 3 Hình 2.3 Kết quả tính toán tầng hầm 3 11 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths. Lê Công Thành Hình 2.4 Kết quả mô phỏng tầng hầm 2 Hình 2.5 Kết quả tính toán tầng hầm 2 12 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths. Lê Công Thành Hình 2.6 Kết quả mô phỏng tầng hầm 1 Hình 2.7 Kết quả tính toán tầng hầm 1 13 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths.

Lê Công Thành Hình 2.8 Kết quả mô phỏng tầng 1 Hình 2.9 Kết quả tính toán tầng 1 14 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths. Lê Công Thành Hình 2.10 Kết quả mô phỏng tầng 2-3 Hình 2.11 Kết quả tính toán tầng 2-3 15 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths. Lê Công Thành Hình 2.12 Kết quả mô phỏng tầng 4-18 Hình 2.13 Kết quả tính toán tầng 4-18 16 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths. Lê Công Thành CHƯƠNG 3 TÍNH TOÁN PHỤ TẢI 3.1 TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG TCVN 9206-2012: Đặt thiết bị điện trong nhà ở và công trình công cộng - Tiêu chuẩn thiết kế.

District Cooling Guide Hướng dẫn thiết kế hệ thống lạnh dân dụng.2 YÊU CẦU VỀ TÍNH TOÁN PHỤ TẢI Trong một công trình, luôn tồn tại nhu cầu thiêu thụ điện nhất định. Do đó, khi thiết kế hệ thống cung cấp điện, nhiệm vụ đầu tiên là xác định nhu cầu điện của công trình đó. Việc tính toán phụ tải, nhu cầu điện phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mục đích sử dụng điện, quy mô của hộ phụ tải, lịch làm việc,… ngoài ra còn phải dự kiến đến khả năng phát triển của các phụ tải trong tương lai. Việc tính toán phụ tải phải chính xác nếu không sẽ gây hư hỏng thiết bị khi công trình được đưa vào sử dụng, lãng phí kinh tế và thời gian để khắc phục, thậm chí có thể gây nguy hiểm cho con người.

Kết quả của việc tính toán được sử dụng để chọn các thiết bị điện như máy biến áp, thiết bị đóng cắt, bảo vệ, dây dẫn, thiết bị đo lường… Do đó tính toán phụ tải là một yếu tố quan trọng trong thiết kế cung cấp điện. Đối với tòa nhà văn phòng có các đặc điểm sau: - Công việc được tiến hành liên tục trong giờ hành chính, có nhiều nhân viên làm việc. - Có các phụ tải khác nhau như: thang máy, máy lạnh, máy in, máy tính,… Khi có sự cố về điện sẽ gây ảnh hưởng lớn đến công việc. Do đó để đảm bảo tính cấp điện liên tục cho công trình, nên sử dụng máy phát dự phòng.3 PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN PHỤ TẢI Đối với ổ cắm, công suất được tính như sau: 𝑃𝑜𝑐 = 25 ∗ 𝐷𝑖ệ𝑛 𝑡í𝑐ℎ 𝑐ủ𝑎 𝑘ℎ𝑢 𝑣ự𝑐 𝑐ầ𝑛 𝑡í𝑛ℎ (3.2) 16 ∗ 220 Đối với công suất máy lạnh: 𝑃𝑚𝑙 = 100 ∗ 𝐷𝑖ệ𝑛 𝑡í𝑐ℎ 𝑘ℎ𝑢 𝑣ự𝑐 𝑐ầ𝑛 𝑡í𝑛ℎ (3.4) 746 ∗ 6 17 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: Ths.

Lê Công Thành Xác định công suất tính toán theo hệ số sử dụng ku và hệ số đồng thời ks bằng các công thức: 𝑛 𝑃𝑡𝑡 = 𝑘𝑠 ∑ 𝑘𝑢𝑖 𝑃đ𝑚𝑖 (𝑘𝑊 ) (3.7) Trong đó: kui là hệ số sử dụng của thiết bị thứ i, Pđmi là công suất định mức của thiết bị thứ i, n là số thiết bị trong nhóm. Chi tiết kết quả tính toán được nhóm tác giả trình bày trình bày từ bảng 3.1 Phụ tải tính toán tầng hầm 3 Công suất (VA) Tủ Tủ Thiết bị Số lượng Cosφ Ks Ku Công suất tủ DB (VA) ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP R Y B Đèn bãi xe (22W) 59 0.53 MDB-H3 19 Cấp nguồn bếp 0.00 Cấp nguồn bếp 0.00 Cấp nguồn bếp 0.00 Đèn phòng kỹ thuật (36W) 2 0.21 Ổ cắm phòng kỹ thuật (6A-220V) 2 0.00 Đèn sảnh tầng (5W) 14 0.68 Dự phòng 1500.47 Tổng công suất tủ 23373. Lê Công Thành Bảng 3.2 Phụ tải tính toán tầng hầm 2 Công suất (VA) ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Tủ Tủ Thiết bị Số lượng Cosφ Ks Ku Công suất tủ DB (VA) R Y B Đèn bãi xe (22W) 54 0.53 20 MDB-H2 Cấp nguồn bếp 0.00 Cấp nguồn bếp 0.00 Cấp nguồn bếp 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ